Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và đóng góp trực tiếp vào an ninh lương thực quốc gia. Trong mô hình chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại, năng suất sinh sản của đàn nái là nhân tố quyết định hiệu quả kinh tế và tính bền vững của toàn bộ trang trại. Tuy nhiên, các bệnh lý sinh sản như viêm tử cung, viêm vú, hội chứng mất sữa (hội chứng MMA) cùng các thách thức về kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và kiểm soát dinh dưỡng theo chu kỳ mang thai vẫn là điểm nghẽn kỹ thuật phổ biến.

Vấn đề cốt lõi tại các trang trại nái quy mô vừa là tỷ lệ mắc bệnh sinh sản sau sinh dao động từ 30% đến trên 70% (theo các khảo sát dịch tễ học thú y), dẫn đến hiện tượng chậm động dục, giảm chỉ số lứa đẻ/nái/năm, tăng tỷ lệ loại thải đàn sớm và gia tăng chi phí điều trị thú y. Dự án "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Nguyễn Thị Ánh Tuyết, Phúc Yên, Vĩnh Phúc" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các bài toán kỹ thuật này thông qua việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc sinh học khép kín và phác đồ điều trị định lượng.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá cơ cấu đàn, chỉ tiêu sinh sản và thực trạng bệnh lý tại cơ sở chăn nuôi quy mô 100 nái sinh sản.
  2. Ứng dụng quy trình dinh dưỡng phân kỳ theo thể trạng và tuổi thai (sử dụng thức ăn công nghiệp GF07 và GF08 của GreenFeed).
  3. Triển khai lịch tiêm phòng vaccine đa giá và quy trình an toàn sinh học đa lớp tiêu chuẩn công nghiệp.
  4. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán lâm sàng và phác đồ can thiệp điều trị các bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó).

Phạm vi nghiên cứu tập trung trên đàn lợn nái ngoại giống GF24 với tổng số 505 lượt nái theo dõi (54 nái hậu bị, 451 lượt nái chửa và 104 lượt nái đẻ/nuôi con) trong khoảng thời gian từ tháng 05/2019 đến tháng 11/2019 tại TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Giới hạn đề tài nằm ở việc đánh giá các triệu chứng lâm sàng và hiệu quả can thiệp dược lý trực tiếp tại chuồng nuôi theo điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa miền Bắc Việt Nam.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực đồng bằng và bán sơn địa Bắc Bộ, các cơ sở chăn nuôi nái thường đối mặt với sự mất cân bằng giữa quy trình an toàn sinh học và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Tiêu chí so sánh Mô hình chăn nuôi nái nông hộ Mô hình trang trại bán công nghiệp Mô hình chuẩn hóa kỹ thuật GreenFeed (Áp dụng tại đề tài)
Kiểm soát dinh dưỡng Thức ăn tự phối trộn, mất cân đối đạm/khoáng/vitamin Cám công nghiệp chung một khẩu phần cho cả chu kỳ Phân kỳ chính xác 3 giai đoạn: GF08 (3 tuần đầu), GF07 (22-84 ngày), GF08 (85-114 ngày)
Kỹ thuật thụ tinh (AI) Nhảy trực tiếp hoặc phối tinh tự do, tỷ lệ trượt cao Thụ tinh nhân tạo 1 lần/kỳ động dục Thụ tinh nhân tạo kép (2 liều cách nhau 10-12h), vệ sinh hoa bằng cồn/gel chuyên dụng
Tỷ lệ viêm tử cung 40% - 60% (do vệ sinh kém, đẻ sót nhau) 30% - 45% (thiếu kiểm soát sát trùng chuồng đẻ) Giảm xuống 17,62% nhờ quy trình ngâm vôi xút, sát trùng APA Clean định kỳ
Phòng bệnh Vaccine Tiêm phòng ngắt quãng, thiếu lịch trình Tiêm các bệnh cơ bản (Dịch tả, LMLM) Miễn dịch chủ động 6 bệnh: PRRS, Khô thai, Dịch tả, Giả dại, LMLM, E.coli sơ sinh

Đặc tả yêu cầu kỹ thuật theo khung MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống chuồng kín làm mát bằng quạt hút và tấm cooling pad; hệ thống vòi uống tự động; ô úm lợn con $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ tích hợp đèn hồng ngoại; quy trình tiêm vaccine phòng PRRS, Dịch tả cổ điển, LMLM, E.coli.
  • Should have (Nên có): Thùng ngâm sát trùng vôi xút $\text{NaOH}$ cho toàn bộ tấm đan chuồng đẻ sau mỗi chu kỳ nuôi; máy xịt áp lực cao tiêu độc chuồng trại.
  • Could have (Có thể mở rộng): Bổ sung chế phẩm sinh học kích thích miễn dịch và cân bằng vi sinh đường ruột cho nái hậu bị.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Hệ thống cho ăn tự động định lượng bằng cảm biến điện tử (do tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chuồng trại được quy hoạch thành 2 phân khu chức năng độc lập nhằm đảm bảo an toàn dịch tễ:

  1. Chuồng nái mang thai: Thiết kế 2 dãy chuồng với 105 ô cũi sắt đơn (kích thước $0,65\text{ m} \times 2,2\text{ m}$/ô) chống chấn thương cơ học và kiểm soát chính xác lượng thức ăn của từng cá thể, tích hợp 1 ô thử lợn chờ thụ tinh tiếp xúc trực tiếp lợn đực thí nghiệm.
  2. Chuồng nái đẻ nuôi con: Thiết kế 2 dãy gồm 38 ô chuồng sàn đan bê tông/nhựa, có khung đỡ đẻ hạn chế nái đè con và tích hợp ô úm chuyên dụng cho lợn con sơ sinh.

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu ứng dụng thực địa (Field-based Applied Research) kết hợp giám sát dịch tễ học thú y liên tục trong 6 tháng:

  • Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng: Ứng dụng dòng thức ăn chuyên biệt tiêu chuẩn GreenFeed gồm GF07 (đậm độ năng lượng và xơ tối ưu cho giai đoạn giữa kỳ mang thai) và GF08 (đậm độ protein và acid amin cân đối cho giai đoạn nuôi phôi sớm và tạo sữa).
  • Quy trình an toàn sinh học: Thiết lập 3 vành đai khử trùng độc lập: Hố sát trùng cổng trại $\rightarrow$ Phòng tắm sát trùng công nhân $\rightarrow$ Khử trùng định kỳ nội chuồng bằng dung dịch APA Clean ($25\text{ ml}/10\text{ lít nước}$) và vôi xút xả gầm.
  • Phương pháp thống kê xử lý số liệu: Thu thập số liệu trên 505 lượt nái và xử lý biến số thống kê mô tả (Mean, Tỷ lệ %) thông qua phần mềm Microsoft Excel 2010 theo công thức:

$$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^n x_i}{n} \quad ; \quad P_{\text{mắc}} (%) = \frac{\sum n_{\text{mắc}}}{\sum n_{\text{theo dõi}}} \times 100 \quad ; \quad P_{\text{khỏi}} (%) = \frac{\sum n_{\text{khỏi}}}{\sum n_{\text{điều trị}}} \times 100$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phối giống cho đàn lợn nái sinh sản được chuẩn hóa thành các thuật toán logic vận hành nghiêm ngặt tại chuồng:

# Thuật toán phân bổ khẩu phần dinh dưỡng cho lợn nái (Sow Nutrition Protocol)
def calculate_feed_ration(sow_stage, gestation_day, parity):
    """
    Xác định loại thức ăn và định lượng cám hàng ngày (kg/con/ngày)
    """
    if sow_stage == "WAITING_OR_GILT":
        return {"feed_type": "GF08", "daily_amount_kg": 3.0, "meals_per_day": 1}
    
    elif sow_stage == "GESTATION":
        if 1 <= gestation_day <= 21:
            amount = 2.0 if parity <= 2 else 2.2
            return {"feed_type": "GF08", "daily_amount_kg": amount, "meals_per_day": 1}
        elif 22 <= gestation_day <= 84:
            amount = 2.3 if parity <= 2 else 2.5  # Dao động 2.2 - 2.6 kg
            return {"feed_type": "GF07", "daily_amount_kg": amount, "meals_per_day": 1}
        elif 85 <= gestation_day <= 114:
            amount = 2.9 if parity <= 2 else 3.25 # Dao động 2.8 - 3.5 kg
            return {"feed_type": "GF08", "daily_amount_kg": amount, "meals_per_day": 1}
            
    elif sow_stage == "FARROWING_WAITING":
        # 3 ngày trước đẻ giảm thức ăn
        return {"feed_type": "GF08", "daily_amount_kg": 2.0, "meals_per_day": 2}
        
    elif sow_stage == "LACTATING":
        # Sau đẻ 1-7 ngày: tăng dần 0.5kg/ngày từ 0.5kg lên mức tối đa 6.0kg
        # Sau 7 ngày: duy trì 7.5 - 9.0 kg/ngày chia 3 bữa (5h, 9h, 16h)
        return {"feed_type": "GF08", "daily_amount_kg": "Ad_libitum_scaled", "meals_per_day": 3}

Quy trình thụ tinh nhân tạo kép được thực hiện với các bước chuẩn hóa:

  • Thời điểm phối: Nái hậu bị phối ở chu kỳ động dục lần 2; nái cai sữa sau 5 ngày lên giống tiến hành phối ngay. Kỹ thuật áp dụng 2 liều dẫn tinh (liều 2 cách liều 1 từ 10 - 12 giờ).
  • Vệ sinh cơ học: Rửa sạch hoa nái bằng nước ấm, lau khô bằng giấy tiệt trùng, bôi trơn gel chuyên dụng tại đầu que phối xoắn, đưa từ từ vào cổ tử cung nghiêng góc $45^\circ$ hướng lên trên để tránh chạm niệu đạo.

Testing và validation

Chương trình tiêm phòng vaccine được thực hiện nghiêm ngặt trên 100% đàn nái theo dõi:

Giai đoạn sinh lý Thời điểm can thiệp Loại Vaccine sử dụng Bệnh phòng ngừa Liều & Đường cấp Tỷ lệ tiêm đạt
Hậu bị Sau nhập 1 tuần Ingelvac PRRS MLV Hội chứng rối loạn sinh sản & hô hấp (Tai xanh) $2\text{ ml}$ (Tiêm bắp cổ) 100%
Hậu bị Sau nhập 2 tuần Farrowsure B Hội chứng thai khô (Parvovirus), Leptospira $2\text{ ml}$ (Tiêm bắp) 100%
Hậu bị Sau nhập 3 tuần Coglapest Dịch tả lợn cổ điển (CSF) $2\text{ ml}$ (Tiêm bắp) 100%
Hậu bị Sau nhập 4 tuần Porcilis + Bengonia Giả dại (Aujeszky) + Lở mồm long móng (FMD) $2\text{ ml}$ (Tiêm bắp) 100%
Nái mang thai Thai tuần thứ 10 Coglapest Dịch tả lợn cổ điển (CSF) $2\text{ ml}$ (Tiêm bắp) 100%
Nái mang thai Thai tuần thứ 12 Aftopor / Aftogen OLEO Lở mồm long móng (FMD týp O, A) $2\text{ ml}$ (Tiêm bắp) 100%
Nái mang thai Thai tuần thứ 14 HANVET TOBACOLI Bệnh tiêu chảy do E.coli ở lợn con sơ sinh $2\text{ ml}$ (Tiêm bắp) 100%

Kết quả đạt được

Trong 6 tháng thực hiện (tháng 5/2019 - tháng 10/2019), đàn nái đạt các chỉ tiêu năng suất sinh sản vượt trội:

Chỉ số theo dõi kỹ thuật Quy mô theo dõi Kết quả ghi nhận Mức chuẩn công nghiệp tham chiếu
Tỷ lệ phối giống đậu thai 139 lượt phối 97,84% (136 nái đậu) 85,00% - 90,00%
Tỷ lệ nái đẻ bình thường 104 nái đẻ 98,08% (102 nái) 90,00% - 92,00%
Tỷ lệ đẻ khó can thiệp 104 nái đẻ 1,92% (2 nái dùng Oxytocin) 5,00% - 8,00%
Số con đẻ ra còn sống/lứa ($\bar{X}$) 104 lứa đẻ 12,26 con/lứa (1.275 con tổng) 10,50 - 11,50 con/lứa
Số con sống đến cai sữa 21 ngày ($\bar{X}$) 104 lứa nuôi 11,25 con/lứa (1.170 con tổng) 9,50 - 10,20 con/lứa
Tỷ lệ mắc bệnh Viêm tử cung 505 lượt nái 17,62% (89 nái mắc) 35,00% - 60,00%
Tỷ lệ mắc bệnh Viêm vú 505 lượt nái 12,48% (63 nái mắc) 20,00% - 30,00%

Phác đồ can thiệp điều trị lâm sàng ghi nhận tỷ lệ hồi phục hoàn toàn đạt 100%:

  • Bệnh viêm tử cung ($n=89$): Tiêm bắp Amoxi LA ap ($1\text{ ml}/10\text{ kg thể trọng}/\text{ngày}$) kết hợp tiêm bắp Oxytocin ($5\text{ ml}/\text{con}$) nhằm co bóp tống dịch viêm thẩm xuất ra ngoài trong 3 ngày liên tục $\rightarrow$ 100% nái dứt sạch dịch mủ trắng, trở lại trạng thái ăn uống và tiết sữa bình thường.
  • Bệnh viêm vú ($n=63$): Tiêm bắp Amoxi LA ap ($1\text{ ml}/10\text{ kg thể trọng}/48\text{ giờ}$) phối hợp kháng viêm hạ sốt Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg thể trọng}/\text{ngày}$) trong 3 ngày $\rightarrow$ 100% nái hạ sốt, bầu vú xẹp sưng đỏ và thông tuyến sữa cho lợn con bú ở ngày thứ 5.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp kỹ thuật và cải tiến thực tiễn đáng kể so với các công bố khoa học chuyên ngành trước đây:

Tỷ lệ mắc bệnh Viêm tử cung trên đàn lợn nái:
  1. Giảm thiểu tỷ lệ bệnh lý sản khoa sâu sắc: Tỷ lệ viêm tử cung ghi nhận tại trại là 17,62%, thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ 42,40% của Nguyễn Văn Thanh (2007) trên nái ngoại vùng đồng bằng Bắc Bộ và 76,38% của Nguyễn Văn Thanh & cs (2016). Điều này khẳng định hiệu lực của quy trình khử trùng chuồng sàn bằng vôi xút ngâm 24 giờ và kỹ thuật thụ tinh tiệt trùng.
  2. Tối ưu hóa thể trạng nái qua công thức cám phân kỳ: Khác với phương pháp chăn nuôi truyền thống cho ăn đồng mức gây béo tích mỡ hoặc sụt thể trạng, việc chuyển đổi linh hoạt giữa cám tạo phôi (GF08) $\rightarrow$ cám duy trì thai (GF07) $\rightarrow$ cám phát triển khung xương & kích sữa (GF08) đã nâng cao tỷ lệ đậu thai lên 97,84% và số con cai sữa đạt 11,25 con/lứa.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh tác dụng kéo dài và hormone co bóp: Ứng dụng thành công kháng sinh phổ rộng Amoxicillin thế hệ mới dạng nhũ dầu tác dụng kéo dài kết hợp Oxytocin loại trừ hoàn toàn việc phải thụt rửa tử cung thể tích lớn bằng thuốc tím hay Lugol (tránh nguy cơ gây rách xước niêm mạc tử cung hoặc tổn thương thẩm thấu theo cảnh báo của Trần Tiến Dũng, 2002).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng mô hình

Quy trình kỹ thuật được thiết kế theo tiêu chuẩn mô-đun hóa cao, dễ dàng chuyển giao cho các trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô từ 50 đến 500 nái:

  • Chuẩn hóa hạ tầng: Ứng dụng chuồng kín thông gió áp suất âm kết hợp hệ thống giàn làm mát pad cooling phù hợp hoàn toàn với điều kiện thời tiết miền Bắc (biên độ nhiệt dao động $10^\circ\text{C} - 39^\circ\text{C}$).
  • Quy trình SOP vận hành: Tài liệu hóa các thao tác kỹ thuật từ chọn nái hậu bị, theo dõi đỉnh động dục (triệu chứng âm hộ sưng hồng chuyển sang tái se nhăn, phản xạ đứng ì), kỹ thuật phối 2 bước đến quy trình cắt rốn, bấm răng, thiến và tiêm sắt ($Fe^{3+}$) cho lợn con.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

Với quy mô 100 nái sinh sản tại trại:

  • Năng suất lứa đẻ: Đạt $2,31\text{ lứa/nái/năm}$, sản sinh trung bình $2.671\text{ lợn con cai sữa/năm}$.
  • Tỷ lệ sống sơ sinh đến cai sữa: Đạt $91,76%$ (nhờ kiểm soát ô úm nhiệt độ $32^\circ\text{C} - 34^\circ\text{C}$ những ngày đầu và phòng tiêu chảy E.coli bằng kháng thể mẹ truyền qua vắc xin TOBACOLI ở tuần thai 14).
  • Tiết kiệm chi phí thuốc thú y: Giảm tỷ lệ viêm vú - mất sữa giúp giảm $65%$ chi phí kháng sinh điều trị và bảo vệ tối đa đàn con không bị còi cọc do thiếu sữa mẹ, mang lại giá trị gia tăng ước tính từ 120 - 150 triệu đồng/năm cho trang trại.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Dự án chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu (như định danh chủng Escherichia coli, Streptococcus suis, Staphylococcus aureus) và lập kháng sinh đồ in vitro do giới hạn điều kiện phòng xét nghiệm tại trại thực địa.
  • Rào cản nhân sự: Tỷ lệ biến động lao động phổ thông tại địa phương còn cao, đòi hỏi thời gian đào tạo lại quy trình sát trùng và thao tác hỗ trợ sinh sản.
  • Hướng nâng cấp công nghệ:
    • Nghiên cứu tích hợp các cảm biến nhiệt độ - độ ẩm IoT và camera AI nhận diện hành vi động dục tự động để tối ưu hóa thời điểm phối tinh.
    • Ứng dụng phần mềm chuyên dụng (như PigCHAMP hoặc ERP chuỗi chăn nuôi) để số hóa toàn bộ phả hệ, vòng đời và năng suất của từng cá thể nái.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Thú y & Chăn nuôi: Nắm bắt quy trình thực hành lâm sàng chuẩn mực, hiểu rõ tương quan giữa giải phẫu sinh lý nái và phác đồ điều trị bệnh sản khoa thực tế.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Quản lý trang trại: Sở hữu bộ quy tắc phân bổ khẩu phần dinh dưỡng GF07/GF08 định lượng và lịch vaccine đa tầng để áp dụng trực tiếp vào sản xuất.
  • Chủ cơ sở chăn nuôi: Tối ưu hóa chỉ số kinh tế kỹ thuật (tỷ lệ đậu thai $>95%$, tỷ lệ sống cai sữa $>11\text{ con/lứa}$), hạn chế rủi ro dịch bệnh và nâng cao tuổi thọ khai thác nái.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ thú y: Tiếp cận bộ dữ liệu thực địa chuẩn xác trên 505 lượt nái phục vụ nghiên cứu so sánh về các hội chứng rối loạn sinh sản tại miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình chăm sóc nái này là gì?

Trang trại cần đảm bảo cơ sở hạ tầng chuồng kín có quạt thông gió và giàn mát; chia tách rõ rệt 2 phân khu (chuồng nái chửa ô cũi đơn và chuồng nái đẻ ô sàn đan có ô úm sưởi ấm); tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học đa lớp và kiểm soát nguồn cám chuẩn theo giai đoạn mang thai.

2. Giới hạn quy mô đàn có thể ứng dụng quy trình là bao nhiêu?

Quy trình có khả năng co giãn linh hoạt, ứng dụng hiệu quả từ quy mô nông hộ chuyên nghiệp (từ 20 nái) đến các trang trại công nghiệp lớn (hàng nghìn nái) nhờ tính mô-đun hóa của chu kỳ quản lý cá thể và lịch tiêm phòng.

3. Làm thế nào để kiểm soát và phòng ngừa triệt để bệnh viêm tử cung sau sinh?

Cần thực hiện đồng bộ: ngâm sát trùng chuồng đẻ bằng dung dịch vôi xút $\text{NaOH}$ trước khi chuyển nái lên 7 ngày; vệ sinh tiệt trùng bộ phận sinh dục trước khi phối giống; hạn chế tối đa can thiệp móc thai bằng tay (chỉ can thiệp khi đẻ khó kéo dài và phải dùng găng tay bôi trơn khử trùng); tiêm bắp phòng hộ Amoxicillin LA ngay sau khi đẻ kết hợp Oxytocin tống sạch sản dịch.

4. Tại sao cần phải thay đổi cám từ GF08 sang GF07 rồi lại trở về GF08 trong chu kỳ nái mang thai?

GF08 giàu năng lượng và acid amin giúp phục hồi thể trạng nái sau cai sữa và nuôi dưỡng phôi trong 3 tuần đầu. Giai đoạn 22-84 ngày, phôi phát triển chậm nên cần GF07 (nhiều chất xơ, năng lượng vừa phải) để tránh nái quá béo gây khó đẻ. Giai đoạn 85-114 ngày, thai tăng trưởng $70%$ trọng lượng nên cần quay lại GF08 để tăng trọng thai và chuẩn bị tuyến sữa.

5. Chi phí đầu tư thuốc thú y và vaccine cho mỗi chu kỳ nái là bao nhiêu?

Chi phí vaccine đa giá và thuốc bổ trợ (Vitamin ADE, khoáng) dao động khoảng 250.000 - 350.000 VNĐ/nái/chu kỳ, nhưng mang lại tỷ lệ an toàn dịch bệnh $100%$ và bảo toàn năng suất sinh sản trị giá hàng chục triệu đồng trên mỗi đầu nái.


Kết luận

Dự án khóa luận tốt nghiệp đã chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phân kỳ và an toàn sinh học cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết. Các kết quả định lượng then chốt — tỷ lệ đậu thai đạt 97,84%, tỷ lệ nái đẻ bình thường 98,08%, năng suất cai sữa đạt 11,25 con/lứa, tỷ lệ viêm tử cung được kiểm soát ở mức thấp 17,62% cùng tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 100% — là minh chứng khoa học vững chắc cho mô hình. Thành công của dự án cung cấp một tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị cao cho người chăn nuôi và sinh viên chuyên ngành Dược - Thú y trong nỗ lực hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.