Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp Việt Nam, đảm nhiệm vai trò cung ứng thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và tạo nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Tổng cục Thống kê vào tháng 10/2016, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 361,7 triệu con (tăng 5,8% so với cùng kỳ năm trước); trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con (tăng 6,9%) và tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng năm 2016 đạt khoảng 961.600 tấn (tăng 5,9%).

Tuy nhiên, do Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm, điều kiện môi trường tạo thuận lợi lớn cho các vi sinh vật gây bệnh phát triển. Gia cầm, đặc biệt là gà thịt, là đối tượng vật nuôi rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, viêm đường hô hấp mãn tính (CRD), gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và cản trở sự phát triển của chăn nuôi quy mô trang trại. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài được thực hiện nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh tại cơ sở sản xuất.

Mục tiêu của chuyên đề:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.
  2. Biết được lịch phòng bệnh trên gà thịt.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trang trại liên kết với Công ty Biovet.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt.

Yêu cầu của chuyên đề:

  1. Nắm được các đặc điểm về sinh lý, dinh dưỡng ở gà thịt.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.
  3. Biết cách phòng bệnh, cách chẩn đoán và điều trị bệnh cho gà.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Ri Lai (con lai giữa bố là gà Ri và mẹ là gà Lương Phượng) nuôi theo phương thức kết hợp nuôi nhốt và thả vườn.
  • Phạm vi không gian: Trang trại gà Nguyễn Văn Long liên kết với Công ty Thuốc thú y Biovet, thuộc phường Cộng Hòa, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương (quy mô trại 2 ha).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực tế từ ngày 18/08/2019 đến ngày 20/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y dựa trên các đặc điểm sinh học và bệnh học của gia cầm:

  • Đặc điểm giống gà Ri Lai: Giống có thân hình vững chắc, hướng thịt, chân và da vàng, lườn ức dày, thịt săn chắc; thời gian sinh trưởng tiêu chuẩn 105 ngày; tỷ lệ nuôi sống theo lý thuyết đạt 98 - 99%; khối lượng xuất chuồng bình quân từ 1,8 - 2,8 kg/con; chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) từ 2,2 - 2,4 kg thức ăn/kg tăng trọng.
  • Sinh lý tiêu hóa gia cầm: Tốc độ di chuyển của khối thức ăn qua ống tiêu hóa ở gà con là 30 - 39 cm/giờ, gà lớn hơn là 32 - 40 cm/giờ, gà trưởng thành đạt 40 - 42 cm/giờ; thời gian lưu giữ thức ăn trong đường tiêu hóa ngắn, chỉ từ 2 - 4 giờ. Phân tích cơ chế hoạt động của miệng (không răng, nước bọt chứa dịch nhầy và ít men amilaza), diều (chuẩn bị thức ăn, đường hóa tinh bột), dạ dày tuyến (tiết pepsinogen và axit clohydric HCl, pH 3,1 - 4,5), dạ dày cơ (nghiền cơ học), ruột non (dịch ruột pH 7,42; dịch tụy pH 7,2 - 7,5 chứa Tripsin, amilaza, mantaza, lipaza) và manh tràng (lên men phân giải một lượng nhỏ chất xơ).
  • Sinh lý hô hấp gia cầm: Cơ quan hô hấp gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 lá phổi (khối lượng bằng 1/180 thể trọng) và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng: xương đòn, ngực trước, ngực sau, bụng và 1 túi khí cổ đơn). Gia cầm có cơ chế hô hấp kép độc đáo nhờ tuần hoàn khí 2 lần qua phổi; dung tích hoạt động phổi và túi khí của gà đạt 169 cm³. Tần số hô hấp ở gà trưởng thành dao động từ 25 - 45 lần/phút, gà từ 4 - 20 ngày tuổi đạt 30 - 40 lần/phút và có thể tăng vọt lên 150 lần/phút khi nhiệt độ môi trường lên tới 37°C.
  • Nhu cầu dinh dưỡng và bệnh học: Nhu cầu về năng lượng trao đổi (ME), protein thô (chiếm 20 - 25% sức sản xuất), nước uống (khoảng 50 ml/kg thể trọng/ngày), khoáng chất đa lượng (Ca 1,3 - 1,8%, P 0,8 - 1%) và vi lượng. Cơ chế sinh bệnh học của các bệnh thường gặp gồm CRD do Mycoplasma gallisepticum, thể kết hợp C-CRD (Mycoplasma ghép E. coli), bệnh Cầu trùng do Eimeria, và bệnh tiêu chảy do trực khuẩn Escherichia coli.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng: Theo dõi trực tiếp toàn diện trên đàn gà Ri Lai quy mô 4.000 con trong suốt chu kỳ nuôi 15 tuần tuổi (105 ngày).
  • Phương pháp theo dõi chăm sóc và vệ sinh phòng bệnh: Ghi nhận lịch trình quét dọn, khử trùng chuồng trại bằng dung dịch sát trùng ASI-CIDE (nồng độ 1:400), xông hơi formol 2% kết hợp thuốc tím; thực hiện quy trình cấp vắc xin 9 đợt từ 1 đến 35 ngày tuổi; kiểm soát nhiệt độ úm (33 - 35°C giảm dần về 22 - 25°C).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu lâm sàng: Cân ngẫu nhiên gà vào sáng sớm trước khi cho ăn bằng cân Nhơn Hòa 5 kg (sai số ±2,5 g đến ±5 g) và cân Nhơn Hòa 20 kg (sai số ±25 g đến ±50 g). Theo dõi số con chết hàng ngày để tính tỷ lệ nuôi sống và tỷ lệ hao hụt.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Quan sát dấu hiệu lâm sàng đặc trưng (màu sắc phân, trạng thái hô hấp, hành vi ăn uống), cách ly cá thể mắc bệnh và can thiệp bằng các phác đồ thuốc thú y đặc trị (Coxymax, Florsol 20% Oral, Astrong, A-T 112 Multivitamin).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức toán học thông thường và xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm chuyển đổi theo hướng công nghiệp và bán công nghiệp. Tác giả dẫn chứng số liệu thống kê phát triển đàn gà cả nước năm 2016 và phân tích áp lực dịch bệnh thường trực do thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa. Chương mở đầu xác định hệ thống gồm 4 mục đích và 3 yêu cầu nghiên cứu cụ thể, làm kim chỉ nam cho quá trình thực tập chuyên môn tại cơ sở liên kết.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương 2 chia thành hai phần chính:

  • Khái quát điều kiện cơ sở nơi thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của trang trại tại thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương (diện tích 2 ha, xây dựng từ năm 2012). Điều kiện khí hậu mang đặc trưng vùng đồng bằng sông Hồng với nhiệt độ trung bình 23,4°C, lượng mưa 2.500 mm, độ ẩm không khí 86,1%. Cơ sở vật chất của trại gồm 2 chuồng nuôi diện tích 1.000 m², trang bị 6 quạt thông gió mỗi chuồng, hệ thống máng uống tự động (4 đường nước), 5 dãy máng ăn thủ công, nền bê tông, mái fibro xi măng có lớp cách nhiệt bằng trấu dày 5 - 7 cm, cấp nước bằng giếng khoan công nghiệp và sử dụng điện 3 pha có thiết bị cảnh báo mất điện. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại (kỹ sư), 01 sinh viên thực tập và 04 công nhân. Chương này cũng phân tích thuận lợi về vị trí, trình độ kỹ thuật và khó khăn về biến động giá cám, thời tiết cực đoan, áp lực dịch bệnh khi chăn thả.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý tiêu hóa, giải phẫu cơ quan hô hấp, nhu cầu dinh dưỡng (năng lượng, protein, khoáng, nước) và các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của gà (dòng giống, giới tính, tốc độ mọc lông, môi trường). Điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (về gà lông màu Kabir, Lương Phượng, Tam Hoàng; dịch tễ bệnh CRD, Cầu trùng, E. coli) và công trình quốc tế (phân lập Mycoplasma bằng kỹ thuật PCR, giải trình tự 16S rRNA, huyết thanh học E. coli O157:H7).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm trên 4.000 con gà Ri Lai từ ngày 18/08/2019 đến 20/05/2020:

  • Quy trình chuẩn bị chuồng nuôi: Chuồng được để trống từ 3 - 7 ngày; quét dọn cống rãnh, quét vôi tường vách; phun sát trùng bằng ASI-CIDE (tỷ lệ 1:400), xông hơi formol 2% phối hợp thuốc tím; trải đệm lót trấu dày 4 - 5 cm và phun thuốc sát trùng đệm lót; ngâm rửa khử trùng toàn bộ khay máng.
  • Công tác chọn giống và úm gà: Tiếp nhận gà sơ sinh đạt khối lượng bình quân 43 - 45 g, mắt sáng, lông mượt, rốn khép kín; nhiệt độ quây úm duy trì 33 - 35°C trong tuần đầu, sau đó giảm dần theo tuổi gà xuống 22 - 25°C.
  • Chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Quốc tế Gluck sản xuất theo 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 - 30 ngày tuổi: Cám GLUCK U135 (Protein thô min 21%, ME min 3.000 Kcal/kg, xơ thô max 5%, Ca 0,5 - 2,0%, P 0,4 - 2,0%, Lysine min 1,3%), cho ăn tự do.
    • Giai đoạn 30 - 60 ngày tuổi: Cám GLUCK U360 (Protein thô min 21%, ME min 3.000 Kcal/kg, xơ thô max 5%, Ca 0,5 - 3,0%, P 0,4 - 2,0%, Lysine min 1,1%), cho ăn tự do.
    • Giai đoạn 61 ngày tuổi đến xuất bán: Cám GLUCK U952 (Protein thô min 19%, ME min 3.100 Kcal/kg, xơ thô max 6%, Ca 0,5 - 3,0%, P 0,4 - 2,0%, Lysine min 0,9%), cho ăn tự do.
  • Lịch phòng vắc xin 9 bước: Bố trí cụ thể các loại vắc xin: Livacox T (ngày 1); Avinew + Bioral H120 + Gallivac IB88 (ngày 7); IBD Blen + Diftersec (ngày 10 - 12); Nemovac (ngày 14 - 16); IBD Blen + Galimune ND (ngày 18 - 21); Avinew + Bioral H120 (ngày 22); Hemovac (ngày 26); ILT (ngày 30); H5N1 (ngày 35).
  • Quy trình an toàn sinh học và phương pháp theo dõi: Đưa ra công thức tính toán tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, chỉ dẫn sử dụng cân Nhơn Hòa và phương pháp xử lý dữ liệu bằng phần mềm Excel 2016.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và phân tích toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tế:

  • Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Đánh giá việc thực hiện 7 hạng mục vệ sinh sát trùng (quét dọn chuồng trại 7 lần/tuần; vệ sinh máng ăn, máng uống 14 lần/tuần; sát trùng cổng trại 7 lần/tuần; xử lý gà chết 72 lần; đảo thêm trấu 1 lần/tuần; phun khử trùng xung quanh chuồng 1 lần/tuần; rắc vôi đường đi 1 lần/tuần), toàn bộ đều đạt tỷ lệ hoàn thành 100%. Phun men vi sinh khử mùi đệm lót từ ngày nuôi thứ 32 trở đi.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ cho toàn đàn theo lịch hướng dẫn; ghi nhận tỷ lệ an toàn đạt 100%, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay sự cố bất thường sau tiêm.
  • Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà: Theo dõi liên tục 15 tuần tuổi trên đàn 4.000 con. Đến khi xuất bán ở tuần thứ 15, tổng số gà còn lại là 3.898 con, chết 102 con, tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 97,41% (tỷ lệ chết 2,59%). Số gà chết tập trung cao ở giai đoạn sơ sinh đến 2 tuần tuổi do khâu phân loại gà yếu ban đầu chưa triệt để, và các tuần 5, 7, 11 do hiện tượng cắn mổ nhau.
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Thống kê 4 bệnh thông thường trên đàn theo dõi 4.000 con gồm: tiêu chảy do E. coli mắc 39 con (tỷ lệ 0,98%); CRD mắc 35 con (tỷ lệ 0,88%); Cầu trùng mắc 30 con (tỷ lệ 0,75%); thiếu vitamin mắc 7 con (tỷ lệ 0,18%). Phân tích chi tiết kết quả áp dụng phác đồ điều trị cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 89,74% đến 100%.
  • Kết quả thực hiện các công tác khác tại cơ sở: Tham gia sửa chữa hệ thống bóng điện, khắc phục rò rỉ máng nước tự động, sửa chữa máng ăn hỏng, rào lưới bảo vệ xung quanh chuồng và làm giàn trồng mướp, trồng cây xanh tạo bóng mát hạ nhiệt cho sân thả gà.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp các kết quả kỹ thuật đã hoàn thành: nắm vững kỹ thuật úm gà và điều tiết tiểu khí hậu; cung cấp chế độ dinh dưỡng Gluck phù hợp từng giai đoạn; hoàn thành 100% công tác vệ sinh sát trùng và vắc xin; tỷ lệ sống đạt 97,41%; điều trị bệnh hiệu quả với tỷ lệ phục hồi 89,74 - 100%. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục theo dõi quy trình trên các mùa vụ khác nhau trong năm với quy mô lớn hơn, thử nghiệm thêm các loại thuốc mới và duy trì cân gà định kỳ hàng tuần để kiểm soát sát sao tăng trọng và tiêu tốn thức ăn.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh trưởng, an toàn sinh học và kiểm soát bệnh tật trên đàn gà Ri Lai thương phẩm:

Hạng mục bệnh Số gà theo dõi (con) Số ca mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Thuốc điều trị sử dụng Liệu trình điều trị Số ca khỏi bệnh (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Cầu trùng 4.000 30 0,75 Coxymax Uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, uống tiếp 2 ngày 28 93,33
Bệnh CRD 4.000 35 0,88 Florsol 20% Oral Cho uống liên tục 3 - 5 ngày 32 91,43
Tiêu chảy do E. coli 4.000 39 0,98 Astrong Cho uống liên tục 3 - 5 ngày 35 89,74
Thiếu Vitamin 4.000 7 0,18 A - T 112 Multivitamin Water Solube Cho uống liên tục 1 lần/ngày trong 7 ngày 7 100,00

Bảng tổng hợp tình hình dịch bệnh và hiệu quả phác đồ điều trị tại trang trại

Diễn biến tỷ lệ nuôi sống và biến động đàn qua 15 tuần tuổi được tổng hợp qua các giai đoạn phát triển chính như sau:

Mốc tuần tuổi Quy mô đàn đầu kỳ (con) Số con chết trong kỳ (con) Tỷ lệ nuôi sống trong tuần (%) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) Nguyên nhân hao hụt chính
Sơ sinh - Tuần 2 4.000 25 99,37 99,37 Gà yếu loại thải không triệt để từ đầu
Tuần 3 - Tuần 4 3.975 15 99,75 98,99 Hao hụt sinh lý và thích nghi thức ăn mới
Tuần 5 - Tuần 7 3.945 30 99,62 - 99,90 98,22 Bắt đầu phát sinh hiện tượng cắn mổ nhau
Tuần 8 - Tuần 11 3.924 15 99,85 - 99,95 97,83 Cắn mổ nhau rải rác, ghép bệnh nhẹ
Tuần 12 - Tuần 13 3.915 16 99,72 - 99,87 97,41 Gà lớn cắn mổ nhau ở tuần 13 (chết 11 con)
Tuần 14 - Tuần 15 3.898 0 100,00 97,41 Đàn ổn định hoàn toàn đến khi xuất bán

Bảng diễn biến tỷ lệ nuôi sống tích lũy của đàn gà Ri Lai qua các mốc sinh trưởng

Các giải pháp và kỹ thuật tác giả đã trực tiếp triển khai:

  • Biện pháp kiểm soát cắn mổ: Khi phát hiện gà cắn mổ nhau nghiêm trọng (giai đoạn tuần 5, 7, 11 và 13), tác giả đã phối hợp áp dụng đồng bộ: phân đôi chuồng nuôi để giảm mật độ tiếp xúc; tiến hành cắt lại mỏ cho gà; bổ sung vitamin C vào nước uống chống stress; điều chỉnh thời gian cho ăn sớm hoặc muộn nhằm tránh thời điểm nắng nóng gay gắt; cách ly nuôi nhốt riêng những cá thể bị mổ thương tổn để bôi thuốc điều trị.
  • Quy trình an toàn sinh học: Vận hành nghiêm ngặt hố sát trùng tại cổng ra vào cho phương tiện; bắt buộc công nhân lội ủng qua bể dung dịch sát trùng trước khi vào khu sản xuất; phun sát trùng ASI-CIDE định kỳ 2 tuần/lần quanh chuồng và sân chơi; rắc vôi bột đường đi; xử lý xác gà chết bằng cách rắc vôi chôn sâu hoặc báo cáo chính quyền tiêu hủy đối với dịch bệnh nguy hiểm.
  • Đóng góp thực tiễn tự nêu: Đề tài đã trực tiếp kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà Ri Lai 4.000 con tại địa bàn thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương; chứng minh hiệu quả bảo hộ tuyệt đối (tỷ lệ an toàn 100%) của lịch phòng vắc xin 9 đợt; xác lập hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị kháng sinh đặc trị tại trại với tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 89,74%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được chỉ ra từ văn bản:

  • Thời gian trống chuồng trước khi tiếp nhận gà con tại cơ sở chỉ đạt từ 3 - 7 ngày, trong khi yêu cầu kỹ thuật chăn nuôi quy định phải để trống cách ly từ 12 - 15 ngày để tiêu diệt triệt để mầm bệnh tồn lưu.
  • Cơ sở vật chất chuồng nuôi chưa được lắp đặt nhiệt kế chuyên dụng để theo dõi và kiểm soát chính xác biến động nhiệt độ thực tế trong chuồng.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tiến hành trực tiếp theo dõi hoàn chỉnh trên 01 đàn nuôi (4.000 con) trong một khoảng thời gian nhất định, chưa thực hiện lặp lại ở các mùa vụ khác nhau trong năm để đối chứng ảnh hưởng thời tiết.
  • Quá trình nghiên cứu chưa theo dõi và ghi chép chi tiết chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) thực tế cũng như khối lượng tăng trọng bình quân của đàn gà qua từng tuần tuổi do hạn chế trong việc cân gà định kỳ toàn diện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng trên đàn gà Ri Lai vào các thời điểm và mùa vụ khác nhau trong năm với quy mô tổng đàn lớn hơn để củng cố độ chính xác của các kết luận.
  • Mở rộng khảo sát bệnh học lâm sàng, tiếp tục tìm kiếm và thử nghiệm các loại thuốc thú y mới có hoạt lực điều trị cao đối với các bệnh thường gặp trên gà thịt nhằm hạn chế thiệt hại kinh tế.
  • Bố trí cân gà định kỳ đều đặn mỗi tuần 1 lần kết hợp định lượng chính xác thức ăn tiêu thụ hàng ngày để tính toán tốc độ tăng khối lượng và chỉ số FCR thực tế của đàn gà.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề thực tập tốt nghiệp; kỹ thuật viên trang trại gà thịt thả vườn; cán bộ kỹ thuật của các công ty thuốc thú y và thức ăn chăn nuôi; các chủ hộ đang chăn nuôi gà thịt theo mô hình liên kết gia công.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng lịch phòng vắc xin chi tiết 9 đợt (từ 1 đến 35 ngày tuổi) tương thích với gà nuôi thả vườn/bán công nghiệp.
    • Phác đồ phối hợp thuốc và thời gian điều trị cụ thể đối với bệnh Cầu trùng (sử dụng Coxymax theo liệu trình 3-2-2), bệnh CRD (Florsol 20% Oral), và bệnh tiêu chảy do E. coli (Astrong).
    • Quy trình xử lý thực tế hiện tượng cắn mổ ở gà thịt bằng kỹ thuật cắt mỏ, phân tách đàn và bổ sung vi chất chống stress nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

Đàn gà Ri Lai 4.000 con tại trang trại đạt tỷ lệ nuôi sống bao nhiêu khi xuất bán ở 15 tuần tuổi?

Tính cộng dồn đến thời điểm kết thúc xuất bán ở 15 tuần tuổi (105 ngày), đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống là 97,41%, tương ứng với 3.898 con xuất chuồng. Tổng số gà chết trong suốt chu kỳ nuôi là 102 con, chiếm tỷ lệ hao hụt 2,59%.

Hiện tượng gà cắn mổ nhau xảy ra nghiêm trọng ở những thời điểm nào và tác giả đã khắc phục ra sao?

Hiện tượng cắn mổ nhau xảy ra nghiêm trọng và làm tăng số lượng gà chết ở các tuần tuổi thứ 5, 7, 11 và 13 (riêng tuần 13 làm chết 11 con). Tác giả đã khắc phục bằng các biện pháp: phân đôi chuồng nuôi để giãn mật độ, tiến hành cắt lại mỏ cho gà, bổ sung vitamin C vào nước uống, dịch chuyển lịch chăn ăn vào sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh trời nóng bức, đồng thời nhốt riêng các cá thể bị mổ thương tích.

Trang trại sử dụng những loại thức ăn hỗn hợp nào và chế độ dinh dưỡng ra sao trong suốt chu kỳ nuôi?

Trang trại sử dụng 3 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Quốc tế Gluck sản xuất, cho ăn tự do theo từng giai đoạn: GLUCK U135 (1 - 30 ngày tuổi, protein thô min 21%, ME min 3.000 Kcal/kg); GLUCK U360 (30 - 60 ngày tuổi, protein thô min 21%, ME min 3.000 Kcal/kg); và GLUCK U952 (từ 61 ngày tuổi đến xuất bán, protein thô min 19%, ME min 3.100 Kcal/kg). Hàm lượng kháng sinh trong cả 3 loại cám đều bằng 0.

Phác đồ điều trị bệnh CRD và Cầu trùng tại trang trại được triển khai bằng loại thuốc nào và đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?

Đối với bệnh CRD (35 ca mắc), trang trại dùng thuốc Florsol 20% Oral cho uống liên tục từ 3 - 5 ngày, kết quả chữa khỏi 32 con, đạt tỷ lệ khỏi 91,43%. Đối với bệnh Cầu trùng (30 ca mắc), trang trại dùng thuốc Coxymax cho uống theo phác đồ: uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, tiếp tục uống 2 ngày, kết quả chữa khỏi 28 con, đạt tỷ lệ khỏi 93,33%.

Lịch dùng vắc xin phòng bệnh cho gà tại trại được bố trí trong khoảng thời gian nào và phòng ngừa những bệnh gì?

Lịch vắc xin được triển khai từ 1 ngày tuổi đến 35 ngày tuổi, chia làm 9 đợt, phòng ngừa các bệnh: Cầu trùng (Livacox T); Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm (Avinew, Bioral H120, Galimune ND); IB biến chủng (Gallivac IB88); Gumboro và Đậu gà (IBD Blen, Diftersec); Sưng phù đầu do virus (Nemovac); Sổ mũi truyền nhiễm Coryza (Hemovac); Viêm thanh khí quản truyền nhiễm ILT; và Cúm gia cầm (H5N1).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Thanh đã phản ánh chân thực và chi tiết quy trình thực nghiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn 4.000 con gà Ri Lai tại trang trại liên kết với Công ty Biovet tại Chí Linh, Hải Dương. Đề tài kiểm chứng thành công lịch vắc xin 9 đợt đạt độ an toàn tuyệt đối 100%, đồng thời xác lập các phác đồ điều trị hiệu quả cao đối với các bệnh CRD, Cầu trùng và tiêu chảy do E. coli với tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 89,74% đến 100%. Kết quả tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 97,41% sau 15 tuần nuôi khẳng định tính thực tiễn và tính khả thi của quy trình kỹ thuật được áp dụng trong điều kiện chăn nuôi bán công nghiệp. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo ứng dụng cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như người chăn nuôi gia cầm tại các trang trại liên kết hiện nay.