Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của ngành chăn nuôi gia súc lớn tại Việt Nam, đàn bò sữa không ngừng tăng trưởng cả về số lượng lẫn chất lượng. Các đàn bò lai F1, F2 đang dần được thay thế bằng đàn bò lai F3 và các giống bò cao sản thuần chủng nhập khẩu từ Hà Lan, Mỹ, Úc tại các trang trại quy mô lớn như Mộc Châu (Sơn La) hay TH True Milk (Nghĩa Đàn, Nghệ An). Song song đó, ngành chăn nuôi bò sữa tại Israel được biết đến là một trong những nền nông nghiệp công nghệ cao hàng đầu thế giới với quy trình quản lý được vi tính hóa đồng bộ và kỹ thuật chọn giống tiên tiến, cho sản lượng sữa bình quân đạt khoảng 11.000 lít/con/năm, cá biệt có cá thể đạt tới 15.000 lít/con/năm.
Tuy nhiên, quá trình chăn nuôi bò sữa luôn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật về dinh dưỡng, giống, quản lý môi trường và dịch bệnh. Khác với các bệnh truyền nhiễm hoặc ký sinh trùng đã có vắc xin và thuốc phòng ngừa hiệu quả theo định kỳ, nhóm bệnh sản khoa, bệnh chân móng và bệnh viêm vú thường phát sinh đột ngột, diễn biến phức tạp, gây sụt giảm nghiêm trọng năng suất sữa và gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Nhằm tiếp cận thực tiễn quy trình quản lý hiện đại và đánh giá hiệu quả phòng trị các bệnh thường gặp, chuyên đề "Thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho bò sữa tại trang trại bò sữa Kibbutz Lotan Israel" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại bò sữa Kibbutz Lotan, Israel.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn bò sữa nuôi tại trang trại.
- Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn bò sữa nuôi tại trang trại.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi thực tế tại trang trại bò sữa Kibbutz Lotan, Israel.
- Áp dụng được quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn bò sữa đạt hiệu quả cao.
- Xác định được tỷ lệ mắc bệnh, áp dụng phác đồ và đánh giá hiệu quả điều trị đối với một số bệnh phổ biến trên đàn bò sữa tại cơ sở thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò sữa giống Holstein Friezian (HF) bao gồm các nhóm: bò sữa đang khai thác, bò cái tơ, bê cai sữa và bê non dưới 2 tháng tuổi.
- Phạm vi không gian: Trang trại bò sữa thuộc Kibbutz Lotan, nằm trong vùng sa mạc Negev thuộc khu vực Arava, miền Nam Israel (cách thành phố Eilat 50 km về phía Đông Nam).
- Phạm vi thời gian: Chuyên đề được theo dõi và thu thập số liệu trực tiếp trong thời gian 6 tháng, từ ngày 06/12/2018 đến ngày 06/06/2019 (nằm trong tổng thời gian thực tập 10 tháng tại Israel).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung bệnh học
Nghiên cứu dựa trên đặc điểm sinh học của giống bò Holstein Friezian (nguồn gốc Hà Lan), giống bò chuyên dụng hướng sữa có năng suất cao với chu kỳ khai thác chuẩn 300 ngày. Đồng thời, khóa luận tổng quan cơ sở bệnh học và cơ chế sinh bệnh của ba hội chứng bệnh lý chính:
- Bệnh viêm vú (Mastitis): Nghiên cứu các nguyên nhân từ cơ địa gia súc, điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi (stress nhiệt sa mạc), kỹ thuật vắt sữa và vi sinh vật gây bệnh (chủ yếu là Streptococcus agalactiae, Streptococcus dysagalactiae, Staphylococcus aureus, E. coli, Mycoplasma). Khóa luận hệ thống hóa các dạng viêm vú lâm sàng (quá cấp tính, cấp tính, bán cấp tính, mạn tính; thể thanh dịch, cata, có mủ, có máu, hoại tử) và viêm vú cận lâm sàng.
- Bệnh viêm móng (Foot rot / Hoof disorders): Phân tích cơ chế bào mòn móng khi nuôi nhốt trên nền bê tông ẩm ướt, tổn thương kẽ móng tạo điều kiện cho vi khuẩn yếm khí xâm nhập hình thành ổ hoại tử, cùng vai trò của chế độ dinh dưỡng (thức ăn hỗn hợp TMR, bổ sung biotin, kẽm, vitamin A, B3, C).
- Bệnh viêm tử cung (Metritis): Nghiên cứu các thể viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung phát sinh sau khi sinh đẻ, can thiệp đẻ khó hoặc thụ tinh nhân tạo không đảm bảo vô trùng, gây ra bởi các vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, Proteus, Klebsiella, E. coli.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu ứng dụng thực nghiệm kết hợp điều tra dịch tễ lâm sàng tại chỗ:
- Phương pháp thu thập số liệu: Trực tiếp tham gia vào các khâu vận hành chuồng trại, kiểm tra vòi nước uống, cấp thức ăn, vệ sinh tiêu độc, đỡ đẻ, khám thai, tiêm phòng vắc xin và theo dõi lâm sàng từng cá thể hàng ngày.
- Phương pháp chẩn đoán: Quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, sờ nắn bầu vú, kiểm tra tính chất cảm quan của sữa (màu sắc, độ nhớt, mùi, cặn đông vón), phương pháp phản ứng thử California Mastitis Test (CMT) phát hiện tế bào bạch cầu; quan sát dáng đi, tổn thương đế móng; kiểm tra dịch thẩm xuất âm đạo và khám qua trực tràng. Đồng thời ứng dụng hệ thống quản lý cơ giới hóa và nhận dạng tự động Afitag II để phát hiện biến động vận động của bò bệnh hoặc bò động dục.
- Các chỉ tiêu theo dõi:
- Tỷ lệ mắc bệnh: $\text{Tỷ lệ mắc (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}}\right) \times 100$
- Tỷ lệ khỏi bệnh: $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}}\right) \times 100$
- Thời gian điều trị trung bình (ngày).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu nâng cao kỹ năng thực hành chăn nuôi thú y trong môi trường nông nghiệp công nghệ cao tại Israel. Phân tích bối cảnh phát triển của ngành bò sữa Việt Nam và thế mạnh công nghệ của Israel, xác định rõ 3 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong thời gian thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại bò sữa Kibbutz Lotan nằm tại vùng Arava thuộc sa mạc Negev, khí hậu khô nóng khắc nghiệt chia làm hai mùa: mùa nóng (tháng 4 - 10, nhiệt độ có ngày vượt 45°C) và mùa lạnh (tháng 11 - 3 năm sau, nhiệt độ có lúc xuống 1°C), lượng mưa trung bình dưới 50 mm/năm. Nhân lực gồm 11 người (1 chủ trại, 5 công nhân, 5 sinh viên thực tập).
- Cơ sở vật chất và hạ tầng: Trang trại trang bị 1 xe trộn thức ăn, 1 xe tracter đa năng, 2 máy tracter, máy ép phân tự động, hệ thống lọc nước thải tái chế, 2 tủ lạnh chứa thuốc, 2 tủ lạnh chứa sữa, 200 tấm pin mặt trời và máy phát điện dự phòng. Đặc biệt, hệ thống vắt sữa Afimilk gồm 20 máy chia làm 2 dãy nén khí tự động, khai thác trên 12.000 lít sữa/ngày. Hệ thống chuồng nuôi có mái che di động, diện tích chuồng bò khai thác sữa là 7.500 m², chuồng bê non là 950 m² (50 ô cá thể).
- Cơ sở lý thuyết: Tổng quan nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của bò HF; cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, chẩn đoán, phòng ngừa và phác đồ điều trị các bệnh viêm vú, viêm móng và viêm tử cung theo các tài liệu trong và ngoài nước.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Mô tả chi tiết quy trình chăm sóc nuôi dưỡng:
- Khẩu phần bò sữa và bò cái tơ: 30 - 35 kg thức ăn hỗn hợp TMR/con/ngày.
- Quy trình nuôi bê: Bê 1 - 9 ngày tuổi uống 4 lít sữa/ngày (2 bữa); 10 - 21 ngày tuổi uống 5 lít sữa/ngày (2 bữa); 22 - 45 ngày tuổi uống 6 lít sữa/ngày (2 bữa); 46 - 50 ngày tuổi uống 3 lít sữa/ngày (1 bữa sáng) kèm cám công nghiệp và nước tự do; 50 - 60 ngày tuổi cai sữa hoàn toàn, ăn cám công nghiệp và uống nước tự do.
- Quy trình vắt sữa: 3 lần/ngày, lùa bò vào chuồng chờ trước 30 phút, bật quạt mát và phun sương tắm tự động vào mùa hè.
- Lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn: Vắc xin Botulism (phòng ngộ độc do Clostridium botulinum), vắc xin Aftopor (phòng Lở mồm long móng), vắc xin BVD/IBR (phòng tiêu chảy do virus và viêm mũi khí quản truyền nhiễm).
- Phương pháp ghi chép chỉ tiêu lâm sàng và công thức tính toán.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Cơ cấu đàn: Năm 2018 tổng đàn gồm 364 bò sữa (56,61%), 69 bò cái tơ (10,73%), 185 bê cai sữa (28,77%), 25 bê non (3,89%). Năm 2019 gồm 378 bò sữa (56,59%), 62 bò cái tơ (9,28%), 203 bê cai sữa (30,39%), 25 bê non (3,74%).
- Công tác chăm sóc, quản lý: Hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm 144 lần kiểm tra vòi nước, 144 lần cho ăn, 19 lần chọn lọc/chu chuyển đàn, 32 ca đỡ đẻ, 20 ca khám thai, 5 lần đeo thẻ Afitag II cho bò cái tơ.
- Công tác vệ sinh và tiêm phòng: Thực hiện 144 lần vệ sinh máy vắt sữa, tủ thuốc/sữa, nền chuồng chờ và máng nước (6 lần/tuần trong 24 tuần). Tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100% trên 228 con tiêm vắc xin Botulism, 203 con tiêm Aftopor và 228 con tiêm BVD/IBR.
- Kết quả điều trị bệnh:
- Viêm vú: Phát hiện 62 ca bệnh, điều trị khỏi 58 ca (tỷ lệ khỏi 93,55%) bằng phác đồ Gentaject 50 kết hợp Ketoprosol và Procaine penicillin; áp dụng bổ sung viên tỏi không kháng sinh.
- Viêm móng: Ghi nhận 18 ca, điều trị khỏi 18 ca (tỷ lệ khỏi 100%) bằng kỹ thuật gọt móng, bọc móng, sát trùng cồn iod, ngâm CuSO4 5% và tiêm Pen & Strep liên tục 5 ngày.
- Viêm tử cung: Ghi nhận 16 ca, điều trị khỏi 16 ca (tỷ lệ khỏi 100%) bằng biện pháp thụt rửa tử cung định kỳ bằng dung dịch kháng sinh Oxytetracycline kết hợp dung dịch sát trùng.
- Công tác khác: Hoàn thành 4 tháng thu hoạch cành chà là về nghiền nhỏ phối trộn vào khẩu phần ăn của bò.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Đánh giá tổng kết các chỉ tiêu kỹ thuật đã thực hiện, hiệu quả bảo hộ của vắc xin và tỷ lệ điều trị thành công các bệnh truyền nhiễm và nội khoa. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vệ sinh chuồng trại và kiến nghị nhà trường tiếp tục duy trì chương trình liên kết thực tập sinh quốc tế AICAT.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
| Nhóm chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2018 (Số con / Tỷ lệ %) |
Năm 2019 (Số con / Tỷ lệ %) |
| Bò khai thác sữa |
364 con (56,61%) |
378 con (56,59%) |
| Bò cái tơ |
69 con (10,73%) |
62 con (9,28%) |
| Bê cai sữa |
185 con (28,77%) |
203 con (30,39%) |
| Bê non dưới 2 tháng tuổi |
25 con (3,89%) |
25 con (3,74%) |
| Loại vắc xin phòng bệnh |
Đối tượng / Ngày tuổi tiêm |
Đường dùng |
Số lượng tiêm (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Botulism (Clostridium botulinum) |
42, 45, 70, 210 ngày tuổi |
Tiêm bắp |
228 |
100% |
| Aftopor (Lở mồm long móng) |
75, 105 ngày tuổi (nhắc lại hàng năm) |
Tiêm bắp |
203 |
100% |
| BVD/IBR (Tiêu chảy virus & Viêm mũi xoang) |
42, 45, 70, 210 ngày tuổi |
Tiêm bắp |
228 |
100% |
| Bệnh theo dõi |
Số con theo dõi (biến động theo tháng) |
Số ca mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số ca điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
Phác đồ điều trị chính |
| Viêm vú |
378 - 369 |
62 |
1,36% - 4,00% |
58 |
93,55% |
Gentaject 50 (40ml) + Ketoprosol (25ml) + Procaine penicillin (40ml) trong 3 ngày; viên tỏi |
| Viêm móng |
433 - 431 |
18 |
0,46% - 0,93% |
18 |
100,00% |
Gọt/bọc móng, cồn iod 5%, ngâm CuSO4 5%, tiêm Pen & Strep (50ml/lần) 5 ngày |
| Viêm tử cung |
378 - 369 |
16 |
0,27% - 1,08% |
16 |
100,00% |
Thụt rửa dung dịch Oxytetracycline mỗi tuần 1 lần cho đến khi sạch, kèm dung dịch sát trùng |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với trang trại Kibbutz Lotan: Cần tăng cường hơn nữa công tác vệ sinh phòng bệnh, kiểm soát độ khô ráo của nền chuồng, cày xới nền phân hàng ngày để giảm ẩm độ và đối lưu không khí; duy trì nghiêm ngặt chế độ khử trùng định kỳ nhằm hạn chế vi khuẩn gây viêm móng, viêm vú và viêm tử cung.
- Đối với cơ sở đào tạo: Đề nghị Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục mở rộng hợp tác với Trung tâm AICAT để tạo điều kiện cho các khóa sinh viên tiếp theo được tham gia thực tập sinh tại Israel nhằm trau dồi tay nghề và tiếp cận công nghệ cao.
Đóng góp thực tiễn của công trình
- Kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của quy trình chăn nuôi bò sữa công nghệ cao trong điều kiện tiểu khí hậu sa mạc khô hạn gay gắt.
- Chuẩn hóa các bước thao tác kỹ thuật chăm sóc bê non, bò vắt sữa và quy trình vận hành hệ thống vắt sữa Afimilk tự động.
- Cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả can thiệp lâm sàng của các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp thảo dược (viên tỏi) và kỹ thuật ngoại khoa (gọt móng, bọc guốc) trong quản lý sức khỏe đàn bò quy mô trang trại công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Dữ liệu chuyên đề được thu thập tập trung trong 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 5), chưa theo dõi liên tục trọn vẹn cả 12 tháng của năm để đánh giá hết biến động dịch bệnh trong giai đoạn đỉnh điểm mùa hè (tháng 6 đến tháng 10).
- Số lượng mẫu bệnh theo dõi thuộc phạm vi một trang trại độc lập, quy mô đàn dao động quanh mức 370 - 430 con nên mang tính chất đánh giá nội bộ cơ sở thực tập.
- Cơ sở vật chất và hệ thống xử lý nước thải của trang trại có những phần đã cũ; nguồn nước sử dụng phần lớn là nước tái chế và phụ thuộc vào nguồn cấp từ Kibbutz Ketura cách 5 km, tạo áp lực lên chi phí vận hành.
- Việc chẩn đoán vi sinh vật gây bệnh chủ yếu thực hiện qua kiểm tra lâm sàng và xét nghiệm nhanh tại trại; việc gửi mẫu sữa phân lập vi khuẩn chuyên sâu chỉ áp dụng cho các cá thể không đáp ứng phác đồ đầu tiên.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng theo dõi dịch tễ học và các chỉ tiêu sinh sản, năng suất sữa của đàn bò qua nhiều chu kỳ năm liên tiếp tại vùng sa mạc.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các phác đồ trị liệu không kháng sinh (như chế phẩm từ tỏi) nhằm giảm thiểu triệt để tồn dư hóa chất trong sữa thương phẩm.
- Nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn phụ phẩm cành chà là nghiền nhỏ trong khẩu phần TMR nhằm hạ giá thành thức ăn chăn nuôi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như kỹ sư và người quản lý trang trại bò sữa:
- Quy trình nuôi dưỡng bê non: Tài liệu cung cấp bảng định lượng khẩu phần sữa và cám công nghiệp chi tiết theo từng mốc ngày tuổi từ 1 đến 60 ngày.
- Lịch tiêm phòng vắc xin tiêu chuẩn: Cung cấp thông số cụ thể về chủng loại vắc xin (Botulism, Aftopor, BVD/IBR), ngày tuổi sử dụng và đường tiêm bắp được áp dụng thực tế tại Israel.
- Phác đồ điều trị lâm sàng: Cung cấp liều lượng, loại thuốc và liệu trình can thiệp chi tiết đối với bệnh viêm vú (Gentaject 50, Ketoprosol, Procaine penicillin), bệnh viêm móng (kỹ thuật gọt móng, bọc guốc, ngâm CuSO4, tiêm Pen & Strep) và bệnh viêm tử cung (thụt rửa Oxytetracycline).
- Kinh nghiệm vận hành công nghệ cao: Cung cấp mô tả thực tế về phương thức ứng dụng vòng đeo chân Afitag II, cổng phân loại tự động và máy vắt sữa Afimilk trong quản lý đàn bò hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại Kibbutz Lotan sử dụng công nghệ nào để phát hiện bò ốm và bò động dục hàng ngày?
Trang trại sử dụng thiết bị thẻ đeo Afitag II gắn ở chân mỗi con bò để theo dõi tần suất và mức độ di chuyển của từng cá thể. Vào sáng sớm các ngày trong tuần (trừ thứ 7), sau khi vắt sữa, đàn bò đi qua cổng nhận dạng tự động kết nối với máy vi tính điều hành qua mạng internet; hệ thống sẽ tự động đóng mở cửa để tách riêng bò ốm hoặc bò động dục sang chuồng điều trị và phối giống.
2. Quy trình cấp sữa cho bê non từ 1 đến 60 ngày tuổi tại trang trại được thực hiện như thế nào?
- Bê từ 1 - 9 ngày tuổi: Uống 4 lít sữa/con/ngày, chia 2 bữa sáng và chiều.
- Bê từ 10 - 21 ngày tuổi: Uống 5 lít sữa/con/ngày, chia 2 bữa sáng và chiều.
- Bê từ 22 - 45 ngày tuổi: Uống 6 lít sữa/con/ngày, chia 2 bữa sáng và chiều.
- Bê từ 46 - 50 ngày tuổi: Uống 3 lít sữa/con/ngày vào 1 bữa sáng; bổ sung cám công nghiệp và nước tự do.
- Bê từ 50 - 60 ngày tuổi: Ngừng cấp sữa, cho ăn cám công nghiệp và uống nước tự do hoàn toàn.
3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho bê và bò sữa tại trang trại gồm những loại nào và thời điểm tiêm ra sao?
- Vắc xin Botulism (ngộ độc do Clostridium botulinum): Tiêm bắp vào các ngày tuổi thứ 42, 45, 70 và 210.
- Vắc xin Aftopor (Lở mồm long móng): Tiêm bắp vào các ngày tuổi thứ 75, 105 và tiêm nhắc lại định kỳ mỗi năm 1 lần.
- Vắc xin BVD/IBR (tiêu chảy do virus và viêm mũi khí quản truyền nhiễm): Tiêm bắp vào các ngày tuổi thứ 42, 45, 70 và 210.
4. Sữa của những con bò đang điều trị viêm vú bằng kháng sinh được xử lý như thế nào?
Sữa của bò đang điều trị bằng kháng sinh bị cấm bán ra thị trường do chứa tồn dư thuốc. Nguồn sữa này được vắt kiệt hàng ngày và tận dụng chuyển sang làm thức ăn cho bê con trong giai đoạn từ 2 đến 60 ngày tuổi. Đối với những cá thể không khỏi khi dùng kháng sinh, trang trại áp dụng giải pháp cho uống thuốc tỏi dạng viên hoặc lấy mẫu gửi phòng thí nghiệm để quyết định điều trị tiếp hay loại thải.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sằm Minh Hiếu đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và công tác thú y tại trang trại bò sữa Kibbutz Lotan trong điều kiện sa mạc miền Nam Israel. Thông qua việc trực tiếp tham gia vận hành và theo dõi lâm sàng, tác giả đã hoàn thành tốt các chỉ tiêu công việc được giao, ghi nhận tỷ lệ an toàn tiêm phòng vắc xin đạt 100% trên 228 cá thể, đồng thời chứng minh hiệu quả cao của các phác đồ điều trị bệnh viêm vú (93,55%), viêm móng (100%) và viêm tử cung (100%). Đây là công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị về mô hình chăn nuôi bò sữa công nghệ cao và kỹ năng xử lý bệnh học thú y trong sản xuất công nghiệp.