Giới thiệu dự án

Chăn nuôi gia cầm công nghiệp đóng vai trò hạt nhân trong chuỗi cung ứng đạm động vật toàn cầu. Theo thống kê từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), sản lượng thịt gia cầm toàn cầu đạt trên 92,81 triệu tấn và sản lượng trứng đạt 66,37 triệu tấn. Tại Việt Nam, tổng sản lượng trứng gia cầm đạt trên 8.763,9 triệu quả (trong đó trứng gà đạt 5.549 triệu quả). Sự chuyển dịch từ mô hình chăn thả nông hộ truyền thống sang mô hình chuồng kín (closed-house system) áp dụng tự động hóa đồng bộ là xu thế tất yếu nhằm nâng cao năng suất và kiểm soát dịch bệnh.

Tuy nhiên, các trang trại chăn nuôi gà đẻ công nghiệp quy mô lớn tại khu vực miền Bắc Việt Nam (đặc biệt là vùng ven biển Đông Bắc như Quảng Ninh) đang đối mặt với nhiều thách thức:

  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (độ ẩm trung bình $81,3%$, nhiệt độ mùa hè vượt $35^\circ\text{C}$) gây stress nhiệt, làm suy giảm nghiêm trọng tỷ lệ đẻ và chất lượng vỏ trứng.
  • Áp lực dịch bệnh truyền nhiễm cao (CRD, Thương hàn, E. coli, Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm IB).
  • Chi phí thức ăn chiếm $70 - 75%$ giá thành nhưng tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR) cao do thất thoát và khẩu phần chưa tối ưu.
  • Lao động thủ công đẩy chi phí vận hành lên cao, tỷ lệ trứng dập vỡ do thu gom cơ học thủ công vượt mức $3 - 5%$.

Dự án triển khai nhằm giải quyết triệt để các hạn chế trên thông qua việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn gà chuyên trứng thương phẩm ISA Brown quy mô $10.300$ con tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (Cẩm Phả, Quảng Ninh).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU VẬN HÀNH DỰ ÁN                                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn hóa quy trình vi khí hậu: Nhiệt độ 25-27°C, ẩm độ <80%, sáng 16h/ngày    |
| 2. Kiểm soát tiêu tốn thức ăn: TTTA duy trì 1.15 - 1.16 kg/10 quả trứng           |
| 3. Tối ưu năng suất sinh sản: Duy trì tỷ lệ đẻ đỉnh cao >90%, sống >99.5%         |
| 4. Thiết lập hệ thống giám sát an toàn sinh học & phác đồ điều trị đặc hiệu       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Dự án được giới hạn trong phạm vi theo dõi đàn gà đẻ thương phẩm ISA Brown giai đoạn từ tuần tuổi 21 đến tuần tuổi 44 ($10.300$ cá thể ban đầu) trong hệ thống chuồng kín lồng tầng tự động hóa.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức chăn nuôi gà đẻ tại Việt Nam hiện phân hóa rõ rệt thành 3 nhóm giải pháp chính:

Tiêu chí phân tích Chăn thả nông hộ Bán thâm canh (Chuồng hở) Chuồng kín lồng tầng tự động (Dự án)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc tự nhiên Rất thấp (dễ sốc nhiệt mùa hè) Tự động hóa qua hệ thống Cooling Pad & Quạt hút
Năng suất trứng (quả/mái/năm) $80 - 120$ $160 - 200$ $280 - 300$
Tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR) $>2.8\text{ kg}/10\text{ trứng}$ $1.8 - 2.2\text{ kg}/10\text{ trứng}$ $1.15 - 1.16\text{ kg}/10\text{ trứng}$
Rủi ro lây nhiễm chéo dịch bệnh Cực kỳ cao Cao Rất thấp (ngăn cách hoàn toàn với chim hoang)
Mức độ dập vỡ/nhiễm bẩn trứng $>6%$ (dính phân, rác lót) $3 - 5%$ $<0.5%$ (băng chuyền tự động, góc nghiêng chuẩn)

Yêu cầu kỹ thuật được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống làm mát áp suất âm, hệ thống núm uống tự động đạt lưu lượng $75\text{ ml/phút}$, lịch vaccine lặp định kỳ (Nobilis Ma5+Clone30), khẩu phần dinh dưỡng chuyên biệt cho gà siêu trứng.
  • Should have: Băng chuyền thu nhặt trứng tự động 2 lần/ngày, băng chuyền tải phân tự động chống tích tụ khí độc $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$.
  • Could have: Bộ điều khiển vi khí hậu thông minh tích hợp cảm biến nhiệt - ẩm tự động điều chỉnh tần số quạt hút.
  • Won't have: Phương thức nuôi nền rải trấu (loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella và trứng dính phân).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc tổng thể của hệ thống trang trại chuồng kín nuôi gà ISA Brown:

                  +----------------------------------------------+
                  |         TRUNG TÂM ĐIỀU HÀNH KHÍ HẬU          |
                  |  Cảm biến T°/RH -> PLC Quạt hút & Giàn mát   |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
    +------------------------------------+------------------------------------+
    |                                    |                                    |
    v                                    v                                    v
+-----------------------+    +-----------------------+    +-----------------------+
|  HỆ THỐNG DINH DƯỠNG  |    |   HỆ THỐNG LỒNG TẦNG  |    |  HỆ THỐNG THU GOM     |
| - Silo cám Japfa F32  |    | - Khung kim loại mạ kẽm|    | - Băng chuyền trứng   |
| - Máng ăn tự động     |--->| - Mật độ: 0.12-0.15m2 |--->|   (10:00 & 13:30)     |
| - Núm uống tự động    |    | - Đáy dốc lăn trứng   |    | - Băng chuyền tải phân|
|   (75 ml/phút, 25°C)  |    | - Đèn LED quang kỳ 16h|    |   định kỳ             |
+-----------------------+    +-----------------------+    +-----------------------+
                                         ^
                                         |
                  +----------------------------------------------+
                  |      HÀNG RÀO AN TOÀN SINH HỌC 3 CẤP         |
                  | Hố vôi sát trùng -> Phun RTD-Iodine -> Formol|
                  +----------------------------------------------+

Thông số kỹ thuật của hệ thống:

  • Chuồng nuôi: Dạng kín, áp suất âm, cách nhiệt tường và trần.
  • Mật độ nuôi nhốt: $0,12 - 0,15\text{ m}^2/\text{con}$.
  • Tiểu khí hậu: Vận tốc gió $5\text{ m/s}$, nhiệt độ chuồng $25 - 27^\circ\text{C}$, thời gian chiếu sáng $16\text{ giờ/ngày}$.
  • Nguồn cấp nước: Núm uống tự động, lưu lượng chuẩn $75\text{ ml/phút}$, nhiệt độ nước $25^\circ\text{C}$, định kỳ sục rửa 2 tuần/lần.
  • Hệ thống cấp thức ăn: Máng ăn cơ giới hóa, định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Japfa F32.

Methodology

Quy trình triển khai áp dụng phương pháp thống kê sinh vật học chuẩn hóa trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Tiến trình theo dõi chia thành 3 mốc chính:

  1. Tuần 21 - 24: Giai đoạn tăng sản lượng đẻ, kích thích quang kỳ và hoàn thiện khung cơ thể.
  2. Tuần 25 - 32: Giai đoạn đạt đỉnh đẻ (Peak production) và kiểm soát ổn định thể trọng.
  3. Tuần 33 - 44: Giai đoạn duy trì sức đẻ cao, tối ưu hóa FCR và bảo vệ chất lượng vỏ trứng.

Implementation và kết quả

Development process & Thuật toán tính toán

Các chỉ tiêu sinh học và hiệu suất kinh tế được tính toán tự động qua hệ thống công thức chuẩn:

  1. Tỷ lệ nuôi sống ($TLS$): $$TLS (%) = \frac{N_{\text{cuối}}}{N_{\text{đầu}}} \times 100$$
  2. Tỷ lệ đẻ ($TLĐ$): $$TLĐ (%) = \frac{\sum \text{Trứng thu nhận trong kỳ}}{N_{\text{mái trung bình}} \times t_{\text{ngày}}} \times 100$$
  3. Năng suất trứng trên mái đầu kỳ ($NST_{\text{ĐK}}$): $$NST_{\text{ĐK}} (\text{quả/mái}) = \frac{\sum \text{Trứng thu nhận trong kỳ}}{N_{\text{mái đầu kỳ}}}$$
  4. Tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng ($TTTA_{10}$): $$TTTA_{10} (\text{gam}) = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn sử dụng (kg)}}{\text{Tổng số trứng thu được (quả)}} \times 10 \times 1000$$

Thuật toán phân tích số liệu thống kê sinh học và đánh giá đàn được triển khai như sau:

import numpy as np

class LayerFlockTracker:
    def __init__(self, initial_birds: int):
        self.initial_birds = initial_birds
        self.current_birds = initial_birds

    def calculate_weekly_metrics(self, current_birds: int, total_eggs: int, total_feed_kg: float):
        """
        Tính toán hiệu suất sinh sản và FCR của đàn gà đẻ
        """
        self.current_birds = current_birds
        survival_rate = (self.current_birds / self.initial_birds) * 100
        laying_rate = (total_eggs / (self.current_birds * 7)) * 100
        egg_yield_per_initial_bird = total_eggs / self.initial_birds
        fcr_per_10_eggs_gram = (total_feed_kg / total_eggs) * 10 * 1000

        return {
            "survival_rate": round(survival_rate, 2),
            "laying_rate": round(laying_rate, 2),
            "egg_yield_weekly": round(egg_yield_per_initial_bird, 2),
            "fcr_10_eggs_g": round(fcr_per_10_eggs_gram, 2)
        }

    @staticmethod
    def calculate_biostatistics(sample_data: list):
        """
        Tính toán Trung bình mẫu (X_bar), Độ lệch chuẩn (S_x), Sai số chuẩn (m_x)
        """
        data = np.array(sample_data)
        n = len(data)
        mean = np.mean(data)
        std_dev = np.std(data, ddof=1)
        std_err = std_dev / np.sqrt(n)
        return {"mean": float(mean), "std_dev": float(std_dev), "std_error": float(std_err)}

Testing và validation

1. Quy trình phòng bệnh bằng Vaccine thực nghiệm ($100%$ tuân thủ)

Tuần tuổi Loại Vaccine Bệnh phòng Phương thức dùng Tỷ lệ an toàn
7 ngày Nobilis ND Clone30 + IB 4/91 Dịch tả gà (ND) & Viêm phế quản (IB) Nhỏ mắt / Mũi $100%$
12 ngày Nobilis Gumboro 228E Gumboro Nhỏ miệng $100%$
16 tuần Nobilis IB + ND + EDS IB, Newcastle, Hội chứng giảm đẻ Tiêm dưới da $100%$
20 tuần Nobilis Newcavac Newcastle Tiêm da gáy $100%$
25, 30, 35, 40 tuần Nobilis Ma5 + Clone30 IB & Newcastle (định kỳ 5 tuần/lần) Pha nước uống $100%$ ($>10.260$ con)

2. Kết quả điều trị can thiệp lâm sàng tại trại

Trong giai đoạn 24 tuần thực nghiệm, hệ thống giám sát phát hiện 3 đợt bùng phát bệnh cục bộ và đã xử lý dứt điểm:

Bệnh lý Tác nhân gây bệnh Biểu hiện lâm sàng Phác đồ xử lý Quy mô mắc Tỷ lệ chữa khỏi Tỷ lệ tử vong
CRD (Tuần 28) Mycoplasma gallisepticum Khò khè, chảy nước mũi, giảm ăn Tilmicox ($10-20\text{ mg/kg}$ TT, $5\text{ ngày}$) 580 con (116 lồng) $98,27%$ (570 con) $1,73%$ (10 con)
Thương hàn (Tuần 33) Salmonella gallinarum Tiêu chảy phân xanh, mào tái, vỏ mỏng Ampi-coli ($1\text{g/lít}$) + B-complex ($5\text{ ngày}$) 1.250 con (250 lồng) $98,80%$ (1.235 con) $1,20%$ (15 con)
E. coli (Tuần 41) Escherichia coli Xù lông, xệ cánh, phân loãng nhiều bọt Colistin ($1\text{g/2 lít}$) + B-complex ($5\text{ ngày}$) 820 con (164 lồng) $98,78%$ (810 con) $1,22%$ (10 con)

Kết quả đạt được

Kết quả theo dõi đàn gà ISA Brown từ tuần tuổi 21 đến tuần tuổi 44 ($10.300$ con ban đầu):

Tuần tuổi Quy mô đàn (con) Tỷ lệ sống cộng dồn (%) Tỷ lệ đẻ (%) NST/mái ĐK (quả/tuần) NST cộng dồn (quả/mái) TTTA/10 trứng (gam)
21 10.300 99,99 23,23 1,63 1,63 3.788,20
22 10.299 99,99 48,63 3,40 5,03 1.912,21
24 10.297 99,97 66,96 4,69 13,85 1.537,54
27 (Đỉnh) 10.293 99,93 91,03 6,37 31,57 1.153,46
30 10.283 99,83 90,87 6,36 50,67 1.155,50
35 10.267 99,67 90,86 6,36 82,41 1.155,62
40 10.264 99,64 90,69 6,35 114,19 1.157,79
44 10.250 99,50 90,37 6,32 139,55 1.161,89
                       ĐỒ THỊ TỶ LỆ ĐẺ VÀ TIÊU TỐN THỨC ĂN (FCR)
   Tỷ lệ đẻ (%)                                                    TTTA/10 quả (gam)
    100 |                                                                | 4000
     90 |         +--------------------------------------------+ (90.3%) | 3500 (3788g)
     80 |        /                                                       | 3000
     70 |       /                                                        | 2500
     60 |      /                                                         | 2000
     50 |     /                                                          | 1500
     40 |    /                                                           | 1000
     30 |   /                                     TTTA ổn định           | 500  (1153g)
     20 |  + (23.2%)                              1153 - 1161 g          | 0
        +----------------------------------------------------------------+
         W21   W24   W27       W30       W35       W40       W44

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa kỹ thuật cấp thức ăn đa kỳ (Fractional Feeding): Thay vì cho ăn tự do hoặc 2 lần/ngày gây tồn đọng cám và oxy hóa vitamin, quy trình áp dụng 4 cữ ăn/ngày ($25%$ sáng lúc 04:30 - 05:00, $75%$ chia đều 3 cữ chiều). Biện pháp này kích thích tối đa cảm giác thèm ăn vào thời điểm gà hình thành vỏ trứng (buổi chiều tối), giúp giảm tiêu tốn thức ăn xuống $1.153,46\text{ g}/10\text{ quả}$ tại thời điểm đỉnh đẻ.

  2. So sánh đối chứng với các nghiên cứu tiền nhiệm:

    • So với gà ISA Brown nuôi nông hộ (Phan Đăng Thắng và cs, 2011): Năng suất trung bình nông hộ chỉ đạt $239,93\text{ quả/mái/năm}$; trong khi mô hình chuồng kín đạt $139,55\text{ quả/mái}$ chỉ sau 24 tuần đẻ (ngoại suy năm đạt $>285\text{ quả/mái}$, tăng $18,7%$).
    • So với gà ISA Shaver tại Thái Nguyên (Trương Ngọc Phượng, 2013): Năng suất trứng từ tuần 30 đến 40 đạt $6,34\text{ quả/mái/tuần}$, trong khi mô hình đạt $6,35\text{ quả/mái/tuần}$ (cao hơn $0,15%$), đồng thời tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt $99,50%$ vượt trội so với mức $95 - 96%$ thông thường.
    • So với phương thức nuôi nền truyền thống: Năng suất trứng tăng $11,2%$ (từ $201\text{ quả/năm}$ lên $223 - 285\text{ quả/năm}$), giảm tỷ lệ hao hụt cơ học do dập vỏ từ $4%$ xuống $<0,3%$.
  3. Giao thức tiêm phòng nhắc lại định kỳ 5 tuần: Ứng dụng lịch uống vaccine lặp Nobilis Ma5+Clone30 định kỳ tại các tuần 25, 30, 35, 40 giúp duy trì hiệu giá kháng thể kháng IB và ND ở mức bảo hộ $100%$, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng tụt đẻ do nhiễm virus thể ẩn.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

Tại thời điểm khảo sát, hiệu quả tài chính trực tiếp trên 10 quả trứng:

  • Chi phí thức ăn: $1,155\text{ kg cám Japfa F32} \times 4.800\text{ đ/kg} \approx 5.544\text{ VNĐ}/10\text{ quả trứng}$.
  • Doanh thu bán trứng: $18.000\text{ VNĐ}/10\text{ quả trứng}$.
  • Chênh lệch giá trị sản xuất vượt chi phí thức ăn: $$\text{Lợi nhuận gộp} = 18.000 - 5.544 = 12.456\text{ VNĐ}/10\text{ quả trứng}$$
  • Quy mô toàn đàn ($10.250$ mái, sản lượng trung bình $9.200\text{ quả/ngày}$): Lợi nhuận gộp sau khi trừ chi phí thức ăn đạt xấp xỉ $11.459.000\text{ VNĐ/ngày}$ (chưa tính khấu hao chuồng trại và nhân công).

Lộ trình triển khai nhân rộng (Deployment Roadmap)

Giai đoạn 1: Chuẩn bị (Tuần 1 - 2)

Giai đoạn 2: Tiếp nhận & Thích nghi (Tuần 18 - 20)

Giai đoạn 3: Khai thác đỉnh đẻ (Tuần 21 - 44)

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự phụ thuộc tuyệt đối vào nguồn điện: Hệ thống chuồng kín áp suất âm yêu cầu duy trì quạt hút $24/7$. Nếu mất điện quá 30 phút mà máy phát dự phòng không kích hoạt, nhiệt độ chuồng tăng vọt gây ngạt và chết đàn hàng loạt.
  • Rủi ro chất lượng vỏ ở cuối chu kỳ: Hàm lượng Canxi và Phospho nếu không cân đối chuẩn xác tỷ lệ $5:1$ sẽ dẫn đến hiện tượng trứng mỏng vỏ, dập vỡ khi rơi xuống đáy lồng kẽm.
  • Chi phí CAPEX cao: Suất đầu tư ban đầu cho hệ thống lồng tầng, giàn mát và băng chuyền nhập khẩu cao gấp $2,5 - 3$ lần chuồng hở truyền thống.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Tích hợp hệ thống cảm biến IoT thu thập dữ liệu realtime về nồng độ $\text{NH}_3, \text{CO}_2$, nhiệt độ, độ ẩm để điều khiển biến tần quạt hút tự động.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh (Computer Vision) trên băng chuyền để tự động đếm, phân loại kích cỡ trứng và phát hiện vết nứt vi mô trên vỏ trứng.
  • Tận dụng phụ phẩm phân gà từ băng chuyền để sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh khép kín theo mô hình kinh tế tuần hoàn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Nắm bắt quy trình công nghệ vận hành chuồng kín chuẩn xác, tối ưu hóa tỷ lệ đẻ $>90%$, kiểm soát FCR $\approx 1,15\text{ kg}/10\text{ trứng}$, nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư.
  • Kỹ sư Chăn nuôi - Thú y & Quản lý trang trại: Sở hữu dữ liệu thực nghiệm chi tiết về phác đồ can thiệp CRD, Thương hàn, E. coli với tỷ lệ khỏi bệnh $>98,2%$, cùng lịch trình vaccine đa giá chuẩn hóa.
  • Sinh viên & Giảng viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao với đầy đủ công thức tính toán sinh học, mô hình phân tích và dữ liệu theo dõi thực tế $10.300$ cá thể gia cầm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng kín nuôi gà ISA Brown là gì?

Hệ thống đòi hỏi hạ tầng cách nhiệt tốt, nguồn điện 3 pha ổn định kèm máy phát dự phòng $100%$ công suất, hệ thống quạt hút tạo vận tốc gió $5\text{ m/s}$, giàn làm mát duy trì nhiệt độ $25 - 27^\circ\text{C}$, mật độ lồng $0,12 - 0,15\text{ m}^2/\text{con}$ và hệ thống núm uống tự động đạt lưu lượng $75\text{ ml/phút}$.

2. Làm thế nào để duy trì tỷ lệ đẻ đạt đỉnh $>90%$ kéo dài từ tuần 27 đến tuần 44?

Cần duy trì nghiêm ngặt chế độ chiếu sáng $16\text{ giờ/ngày}$, chia nhỏ khẩu phần ăn thành 4 bữa/ngày bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên dụng (F32), kiểm soát tỷ lệ $\text{Ca/P} = 5:1$ và thực hiện uống nhắc lại vaccine Nobilis Ma5+Clone30 định kỳ 5 tuần/lần để ngừa suy giảm miễn dịch.

3. Phương thức xử lý khi phát hiện đàn gà có triệu chứng hen khò khè (CRD) trong chuồng lồng?

Cần tiến hành cách ly cá thể bệnh nặng, điều trị toàn đàn bằng Tilmicox pha nước uống liều $10 - 20\text{ mg/kg}$ thể trọng liên tục 5 ngày. Lưu ý phải cắt nước $30\text{ phút}$ trước khi cấp thuốc để đảm bảo gà uống đủ lượng thuốc yêu cầu.

4. Chi phí thức ăn để sản xuất 10 quả trứng gà ISA Brown là bao nhiêu?

Trong giai đoạn đẻ ổn định (tuần 27 - 44), mức tiêu tốn thức ăn dao động từ $1.153,46\text{ g}$ đến $1.161,89\text{ g}/10\text{ quả trứng}$. Với giá thức ăn $4.800\text{ đ/kg}$, chi phí thức ăn chỉ chiếm khoảng $5.540 - 5.580\text{ VNĐ}/10\text{ quả trứng}$.

5. Tại sao phải cắt nước 30 phút trước khi dùng thuốc điều trị qua đường uống?

Việc cắt nước $30\text{ phút}$ tạo phản xạ khát tập trung cho đàn gà, giúp toàn bộ cá thể tiếp cận và tiêu thụ hết lượng nước pha thuốc trong vòng $1 - 2\text{ giờ}$, đảm bảo nồng độ kháng sinh trong máu đạt ngưỡng điều trị tối ưu mà không làm phân hủy hoạt chất thuốc trong máng.


Kết luận

Dự án ứng dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn gà chuyên trứng thương phẩm ISA Brown quy mô $10.300$ con tại Công ty Thiên Thuận Tường đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của phương thức nuôi nhốt lồng tầng trong chuồng kín tự động:

  • Duy trì tỷ lệ sống tích lũy đạt $99,50%$, tỷ lệ đẻ đạt đỉnh $91,03%$ và duy trì bình quân trên $90%$ suốt từ tuần 27 đến tuần 44.
  • Năng suất trứng đạt $139,55\text{ quả/mái đầu kỳ}$ sau 24 tuần khai thác, tiêu tốn thức ăn tối ưu ở mức $1,15 - 1,16\text{ kg}/10\text{ quả trứng}$, đem lại hiệu quả kinh tế cao và bền vững.
  • Kiểm soát an toàn dịch bệnh tuyệt đối thông qua quy trình sát trùng 3 cấp và phác đồ can thiệp thú y hiệu quả cao ($>98,2%$ phục hồi).

Mô hình là hình mẫu công nghệ tiêu chuẩn sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các tổ chức, doanh nghiệp chăn nuôi gia cầm quy mô công nghiệp trên cả nước.