Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho con người, chiếm từ 20% đến 25% trong tổng sản phẩm thịt trên toàn cầu. Theo số liệu thống kê của FAO (2014) được tác giả dẫn giải, năm 2012 thế giới đã sản xuất 21.867,323 triệu con gà (tương đương 92.811,674 nghìn tấn thịt gà) và 66.372,549 nghìn tấn trứng. Tại Việt Nam, sản lượng gia cầm năm 2012 đạt 2.042 ngàn tấn thịt và 8.763,9 triệu quả trứng (gồm 5.549 triệu quả trứng gà và 3.294,9 triệu quả trứng vịt) thông qua bốn phương thức chính: chăn nuôi nhỏ nông hộ, chăn nuôi vịt thả đồng, chăn nuôi bán công nghiệp và chăn nuôi công nghiệp.

Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, nhiều giống gia cầm cao sản hướng trứng đã được nhập khẩu vào Việt Nam, tiêu biểu là giống gà ISA Brown có nguồn gốc từ Pháp. Đây là giống gà chuyên trứng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới, cho năng suất cao và phẩm chất trứng tốt. Để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống gà này, phương thức chăn nuôi công nghiệp khép kín trong chuồng lồng tầng tự động hóa đang được áp dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp. Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh đóng vai trò quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và hiệu quả kinh tế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà ISA Brown tại Công ty Thiên Thuận Tường – Quảng Ninh" do sinh viên Đào Anh Tiến thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hiểu rõ và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà sinh sản tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường – Quảng Ninh.
  2. Đánh giá quá trình sinh trưởng và phát triển của gà qua các giai đoạn tuổi.
  3. Đánh giá khả năng sản xuất trứng của đàn gia cầm và hiệu quả kinh tế đạt được.
  4. Rèn luyện kỹ năng và thái độ nghề nghiệp chuyên môn của kỹ sư chăn nuôi thú y.
  5. Rèn luyện khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật liên quan đến vận hành dây chuyền sản xuất trong phương thức chăn nuôi hiện đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên trứng ISA Brown thương phẩm giai đoạn sinh sản với quy mô 10.300 con ở 21 tuần tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia cầm của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, địa chỉ tại Tổ 2, Khu 1, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm diễn ra từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016 (giai đoạn đàn gà từ 21 đến 44 tuần tuổi).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu khoa học sử dụng

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi Thú y về sinh lý sinh sản gia cầm, đặc tính di truyền và nhu cầu dinh dưỡng:

  • Đặc điểm giống gà ISA Brown: Là giống gà lai chuyên trứng thương phẩm hình thành từ phép lai giữa gà Rhode Đỏ (Rhode Island Red) và gà Rhode Trắng (Rhode Island White). Năng suất trứng đạt 280–300 quả/mái/năm, khối lượng trứng bình quân 58–60 g, vỏ trứng màu nâu, tiêu tốn thức ăn từ 1,5–1,6 kg/10 quả trứng. Phân biệt trống mái theo màu lông lúc 1 ngày tuổi (trống lông trắng, mái lông nâu).
  • Cơ chế sinh lý sinh sản: Đánh giá tuổi thành thục tính dục (tính từ thời điểm đàn đạt tỷ lệ đẻ 5%), tuổi đẻ đạt 50% và tuổi đạt đỉnh cao đẻ trứng. Nghiên cứu ảnh hưởng của hệ trục thần kinh - nội tiết (vùng dưới đồi giải phóng GnRH tác động tuyến yên tiết LH và FSH/Gonadotropin) dưới tác động của quang kỳ (chế độ chiếu sáng nhân tạo 16 giờ/ngày).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất trứng: Hệ số di truyền về sản lượng trứng ($h^2 = 0,12 - 0,30$) và khối lượng trứng ($h^2 = 0,40 - 0,80$); tương quan âm giữa sản lượng trứng và khối lượng trứng ($r = -0,33$ đến $-0,36$); ảnh hưởng của các chất dinh dưỡng thiết yếu (protein, các acid amin lysine, methionine; khoáng Ca, P với tỷ lệ Ca/P tối ưu 5:1; vitamin A, D, B-complex).

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi

  • Phương pháp thực hành kỹ thuật: Trực tiếp tham gia các khâu trong quy trình công nghệ: điều tiết nhiệt độ, thông gió, cho ăn, cung cấp nước uống, vệ sinh tiêu độc khử trùng, tiêm phòng vắc-xin, vận hành dây chuyền thu gom trứng và điều trị bệnh lâm sàng.
  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Ghi chép nhật ký chuồng nuôi hàng ngày về số lượng gà chết/loại thải, khối lượng thức ăn tiêu thụ, sản lượng trứng thu hoạch, tình hình dịch bệnh và phác đồ can thiệp; đối chiếu sổ sách kỹ thuật của cơ sở.
  • Công thức xác định các chỉ tiêu kỹ thuật:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
    • Tỷ lệ đẻ (%): $$\text{Tỷ lệ đẻ (%)} = \frac{\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ (quả)}}{\text{Số đầu mái trong kỳ (con)} \times \text{Thời gian đẻ (ngày)}} \times 100$$
    • Năng suất trứng trên mái đầu kỳ (NST/mái ĐK): $$\text{NST/mái ĐK (quả)} = \frac{\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ (quả)}}{\text{Số mái đầu kỳ (con)}}$$
    • Tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng (TTTA/10 trứng): $$\text{TTTA/10 quả trứng (kg hoặc g)} = \frac{\text{Tổng số thức ăn sử dụng}}{\text{Tổng số trứng thu được}} \times 10$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp (theo Nguyễn Văn Thiện, 2008), xác định giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và sai số trung bình ($m_X$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm toàn cầu và Việt Nam trong việc cung cấp protein động vật. Nêu rõ lý do lựa chọn chuyên đề gắn với giống gà chuyên trứng ISA Brown và điều kiện sản xuất tập trung quy mô công nghiệp tại Công ty Thiên Thuận Tường. Xác định hệ thống 5 mục đích, yêu cầu kỹ thuật và nghề nghiệp của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 22,7–24,1°C, độ ẩm 81,3%, lượng mưa trung bình 1,5 mm, giờ nắng 1.530–1.776 giờ/năm). Hệ sinh thái sản xuất của công ty bao gồm: trang trại heo giống gốc GGP/GP nhượng quyền từ JSR (Anh Quốc), trang trại gà thịt và gà đẻ trứng công nghệ cao, nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, nhà máy phân bón hữu cơ/sinh học và vùng trồng rau củ VietGAP.
  • Tổng quan về nuôi gà chuồng lồng: Phân tích ưu điểm (mật độ nuôi 0,12–0,15 m²/gà, tiết kiệm diện tích, dễ kiểm soát dịch bệnh, trứng sạch, tự động hóa cấp thức ăn - nước uống - thu gom trứng - dọn phân) và nhược điểm (vốn đầu tư ban đầu cao, đòi hỏi kỹ thuật vận hành máy móc đồng bộ).
  • Tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu trước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Công Xuân, Nguyễn Huy Đạt, Phùng Đức Tiến, Lê Hồng Mận về các giống gà Lương Phượng, Kabir, Sasso, Gà Ri) và tình hình sản xuất gia cầm quốc tế (Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô mẫu nghiên cứu là 10.300 cá thể gà ISA Brown từ 21 đến 44 tuần tuổi. Mô tả chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện, nội dung chuyên môn (cho ăn, uống, vệ sinh sát trùng, làm vắc-xin, chẩn đoán - điều trị bệnh) và các công thức toán học tính toán chỉ tiêu năng suất, phương pháp thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc:
    • Nước uống: Sử dụng núm uống tự động, kiểm tra 2 lần/ngày, định kỳ vệ sinh đường ống 2 tuần/lần; tốc độ dòng chảy duy trì 75 ml/phút, nhiệt độ nước 25°C.
    • Thức ăn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh F32 của Công ty Japfa; cho ăn 4 lần/ngày (sáng 1 lần, chiều 3 lần, mỗi lần 25% khẩu phần).
    • Tiểu khí hậu: Điều khiển quạt hút và giàn mát duy trì nhiệt độ chuồng 25–27°C, tốc độ gió 5 m/s, thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày.
    • Vệ sinh sát trùng: Rắc vôi bột lối đi; phun Formol 2% liều lượng 1 lít/m² (2 lần/tuần); phun RTD-Iodine khử trùng môi trường xung quanh (1 lít pha 200 lít nước phun cho 2.000 m²).
  • Kết quả thực hiện công việc của tác giả: Hoàn thành 100% các công việc chính như cho ăn (720/720 lần), vệ sinh núm nước (24/24 lần), thu nhặt trứng (360/360 lần), xuất trứng (180/180 lần), kiểm tra đàn (180/180 lần), phun sát trùng định kỳ (48/48 lần); đạt 90% quét dọn máng ăn (162/180 lần) và 94,44% quét/rắc vôi (170/180 lần).
  • Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn từ tuần 21 đến tuần 44 đạt 99,50% (đầu kỳ 10.300 con, cuối kỳ 10.250 con, hao hụt tổng cộng 50 con).
  • Năng suất sinh sản: Tỷ lệ đẻ khởi điểm ở tuần 21 là 23,23%, đạt đỉnh 91,03% ở tuần 27 và duy trì liên tục trên 90% đến tuần 44 (tuần 44 đạt 90,37%). Tổng sản lượng trứng tích lũy trên mái đầu kỳ đạt 139,55 quả.
  • Tiêu tốn thức ăn: Giảm mạnh từ 3.788,20 g/10 quả trứng (tuần 21) xuống 1.153,46 g/10 quả trứng (tuần 27), duy trì ổn định quanh mức 1.153–1.161 g/10 quả trứng trong các tuần tiếp theo.
  • Công tác thú y: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin Nobilis Ma5+Clone30 định kỳ tại các tuần 25, 30, 35, 40 an toàn 100%. Điều trị dứt điểm 3 đợt dịch bệnh: CRD ở tuần 28 (khỏi 98,27%), Thương hàn ở tuần 33 (khỏi 98,80%) và E.coli ở tuần 41 (khỏi 98,78%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết các chỉ tiêu năng suất đạt được của đàn gà ISA Brown tại cơ sở; nêu bật những kinh nghiệm thực hành lâm sàng và quản lý trang trại công nghiệp; đề xuất hai khuyến nghị kỹ thuật đối với Công ty Thiên Thuận Tường.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

Chỉ tiêu theo dõi Tuần 21 Tuần 27 (Đỉnh đẻ) Tuần 35 Tuần 44 Tổng/Bình quân kỳ theo dõi
Số lượng đàn (con) 10.300 10.293 10.267 10.250 Hao hụt: 50 con
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) 99,99 99,93 99,67 99,50 99,50%
Tỷ lệ đẻ (%) 23,23 91,03 90,86 90,37 Duy trì > 90% từ tuần 27
Năng suất trứng (quả/mái ĐK/tuần) 1,63 6,37 6,36 6,32 Cộng dồn: 139,55 quả/mái
Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng (g) 3.788,20 1.153,46 1.155,62 1.161,89 1.153 – 1.161 g (giai đoạn đẻ rộ)

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh truyền nhiễm trên đàn gà:

Tên bệnh Thời điểm mắc Tác nhân gây bệnh Thuốc và phác đồ can thiệp Số lồng mắc Số gà mắc (con) Số gà khỏi (con) Số gà chết (con) Tỷ lệ khỏi (%) Tỷ lệ chết (%)
Bệnh CRD Tuần 28 Mycoplasma gallisepticum Tilmicox (10–20 mg/kg P, 20–30 ml/100 lít nước, uống 5 ngày) 116 580 570 10 98,27 1,73
Bệnh Thương hàn Tuần 33 Salmonella gallinarum Ampi-coli (1 g/lít nước) + B-complex (1 g/3 lít nước), uống 5 ngày 250 1.250 1.235 15 98,80 1,20
Bệnh E.coli Tuần 41 Escherichia coli Colistin (1 g/2 lít nước, 3–5 ngày) + B-complex (1 g/3 lít nước, 5 ngày) 164 820 810 10 98,78 1,22

Hiệu quả công tác phòng vắc-xin định kỳ giai đoạn đẻ: Sử dụng vắc-xin Nobilis Ma5+Clone30 (phòng bệnh Viêm phế quản truyền nhiễm - IB và Newcastle - ND) theo đường pha nước uống định kỳ 1 lần/tháng tại tuần 25 (10.297 con), tuần 30 (10.283 con), tuần 35 (10.267 con) và tuần 40 (10.264 con), đều đạt tỷ lệ an toàn sinh học 100%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường quy trình vệ sinh phòng bệnh: Đề nghị trại gà thực hiện tốt hơn nữa quy trình vệ sinh phòng bệnh và quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc để giảm thiểu tỷ lệ gà mắc các bệnh về sinh sản nói riêng và bệnh tật nói chung.
  • Siết chặt kiểm soát thú y: Khâu vệ sinh tiêu độc, sát trùng chuồng trại và điều trị bệnh lâm sàng cần phải được triển khai một cách sát sao và nghiêm ngặt hơn nhằm ngăn chặn mầm bệnh lây lan giữa các dãy lồng.

Đóng góp so sánh với các nghiên cứu trước

  • Tác giả so sánh sản lượng trứng 139,55 quả/mái trong 24 tuần (từ tuần 21 đến 44) của đàn gà nuôi lồng tại Quảng Ninh với kết quả của Phan Đăng Thắng và cs (2011) khảo sát trên gà ISA Brown nuôi nông hộ tại Hà Nội (trung bình 239,93 quả/mái/năm), cho thấy năng suất thực nghiệm ở quy mô công nghiệp đạt mức rất cao và có độ đồng đều vượt trội.
  • So sánh với nghiên cứu của Trương Ngọc Phượng (2013) tại Thái Nguyên trên gà ISA Shaver giai đoạn từ tuần 30 đến tuần 40 (đạt 6,34 quả/mái/tuần), tỷ lệ đẻ của đàn gà ISA Brown tại Công ty Thiên Thuận Tường đạt 6,35 quả/mái/tuần, cao hơn 0,01 quả/mái/tuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian theo dõi: Khóa luận chỉ thực hiện theo dõi trong khoảng thời gian 6 tháng (từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016), bao quát giai đoạn sinh sản từ tuần tuổi 21 đến tuần tuổi 44. Toàn bộ chu kỳ đẻ thương phẩm kéo dài đến giai đoạn loại thải (khoảng 11–12 tháng đẻ, tương đương 68–72 tuần tuổi) chưa được đánh giá trọn vẹn trong văn bản.
  • Hạn chế về dữ liệu hạch toán chi phí tổng thể: Báo cáo chỉ mới phản ánh doanh thu bán trứng (18.000 đồng/10 quả) và chi phí thức ăn trực tiếp, chưa tổng hợp đầy đủ số liệu khấu hao chuồng trại cơ khí tự động, chi phí điện năng vận hành quạt hút/giàn mát và chi phí thú y toàn khóa.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần tiếp tục theo dõi năng suất đẻ, tỷ lệ hao hụt, chất lượng vỏ trứng và hiệu quả kinh tế của đàn gà ISA Brown trong giai đoạn đẻ cuối kỳ (từ tuần 45 đến khi loại thải) trong điều kiện chăn nuôi lồng tầng công nghiệp tại khu vực Đông Bắc Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học nông lâm; kỹ thuật viên, quản lý trang trại gia cầm quy mô công nghiệp.
  • Nội dung giá trị tham khảo:
    • Quy trình quản lý tiểu khí hậu và vận hành hệ thống chuồng kín (chuẩn hóa nhiệt độ 25–27°C, tốc độ gió 5 m/s, quang kỳ 16 giờ/ngày, lưu lượng nước uống 75 ml/phút).
    • Lịch trình sử dụng vắc-xin chi tiết cho gà hậu bị và gà đẻ (từ 7 ngày tuổi đến 60 tuần tuổi với các dòng vắc-xin thương mại của Nobilis).
    • Phác đồ điều trị lâm sàng hiệu quả cao (> 98%) đối với 3 bệnh truyền nhiễm phổ biến trong chuồng lồng: CRD (M. gallisepticum), Thương hàn (S. gallinarum), và E.coli (E. coli).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc lai tạo của giống gà ISA Brown và quy mô đàn thực tế tại cơ sở là bao nhiêu?

Gà ISA Brown là giống gà chuyên trứng cao sản có nguồn gốc từ Pháp, được tạo ra từ phép lai giữa giống gà Rhode Đỏ và Rhode Trắng. Quy mô đàn gà thực nghiệm được tác giả trực tiếp theo dõi, nuôi dưỡng và quản lý tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường là 10.300 con ở 21 tuần tuổi.

2. Chế độ dinh dưỡng và quy trình cho ăn được áp dụng cho đàn gà đẻ như thế nào?

Đàn gà được nuôi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh F32 chuyên dụng cho gà siêu trứng do Công ty Japfa sản xuất. Khẩu phần hàng ngày được chia làm 4 bữa (1 bữa vào buổi sáng, 3 bữa vào buổi chiều), mỗi lần cấp 25% lượng thức ăn trong ngày. Trại tuân thủ nguyên tắc không giảm khẩu phần khi tỷ lệ đẻ đang ở mức cao và không để dư thừa thức ăn trong máng nhằm tránh suy giảm chất lượng cám.

3. Năng suất đẻ trứng và mức tiêu tốn thức ăn của đàn gà ISA Brown đạt đỉnh ở thời điểm nào?

Tỷ lệ đẻ của đàn gà đạt đỉnh cao ở tuần tuổi 27 với tỷ lệ 91,03% (năng suất 6,37 quả/mái đầu kỳ/tuần) và duy trì ổn định trên 90% đến tuần 44. Mức tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng giảm từ 3.788,20 g (ở tuần 21) xuống mức thấp nhất là 1.153,46 g (ở tuần 27) và duy trì trong khoảng 1.153–1.161 g trong suốt giai đoạn đẻ rộ. Tổng sản lượng trứng đạt 139,55 quả/mái đầu kỳ qua 24 tuần theo dõi.

4. Các bệnh truyền nhiễm nào đã xuất hiện trên đàn gà và phác đồ dùng thuốc điều trị ra sao?

Trong giai đoạn thực tập ghi nhận 3 bệnh:

  • CRD (tuần 28): 580 con mắc, điều trị bằng Tilmicox liều 10–20 mg/kg thể trọng (pha 20–30 ml/100 lít nước uống trong 5 ngày), chữa khỏi 570 con (98,27%), chết 10 con.
  • Thương hàn (tuần 33): 1.250 con mắc, điều trị bằng Ampi-coli (1 g/lít nước) kết hợp B-complex (1 g/3 lít nước) cho uống 5 ngày, chữa khỏi 1.235 con (98,80%), chết 15 con.
  • E.coli (tuần 41): 820 con mắc, điều trị bằng Colistin (1 g/2 lít nước, uống 3–5 ngày) kết hợp B-complex (1 g/3 lít nước, uống 5 ngày), chữa khỏi 810 con (98,78%), chết 10 con.

5. Thông số quản lý tiểu khí hậu và vệ sinh sát trùng chuồng trại khép kín gồm những gì?

Hệ thống chuồng nuôi trang bị giàn mát và quạt hút tự động duy trì nhiệt độ từ 25–27°C, tốc độ gió 5 m/s, thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày (bật đèn từ 4h30–5h00 sáng). Định kỳ phun sát trùng chuồng trại 2 lần/tuần bằng Formol 2% (1 lít/m²), rắc vôi bột lối đi hàng ngày, và phun tiêu độc môi trường xung quanh bằng RTD-Iodine (1 lít pha 200 lít nước phun cho 2.000 m²).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Anh Tiến đã phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y cho đàn gà chuyên trứng ISA Brown quy mô 10.300 con tại Công ty Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống gà ISA Brown thích nghi tốt với phương thức nuôi chuồng kín tự động hóa, đạt tỷ lệ sống 99,50%, tỷ lệ đẻ đỉnh cao 91,03% và tổng sản lượng trứng đạt 139,55 quả/mái trong 24 tuần theo dõi. Công tác phòng ngừa bằng vắc-xin và phác đồ điều trị các bệnh CRD, Thương hàn, E.coli đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 98%, cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn cho hoạt động chăn nuôi gia cầm hướng trứng công nghiệp.