Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là một trong những trung tâm thuần hóa và sở hữu tập đoàn giống gà bản địa đa dạng. Theo số liệu thống kê năm 2010 được tác giả trích dẫn, trong tổng số 230 triệu con gà nuôi trên cả nước, gà thả vườn chiếm trên 80%. Mặc dù các giống gà nội có khả năng chống chịu bệnh tật và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới, nhưng năng suất sinh trưởng lại rất thấp. Để cải thiện năng suất, nhiều giống gà lông màu nhập nội như Tam hoàng, Lương Phượng, Sasso, Kabir đã được đưa vào chăn nuôi. Tuy nhiên, các giống nhập nội chủ yếu thích nghi với phương thức nuôi nhốt hoặc bán chăn thả; do tập tính lười vận động nên chất lượng thịt chưa cao, thịt nhão, chi phí con giống cao và việc sản xuất phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài.
Ngược lại, các giống gà bản địa như gà Chọi, gà Mía, Đông Tảo có phẩm chất thịt thơm ngon, săn chắc, đáp ứng các tiêu chuẩn gà thịt thả vườn chất lượng cao (tương đương chuẩn Label Rouge). Điểm hạn chế lớn của gà Chọi là tốc độ tăng trọng chậm (nuôi đến 12 tuần tuổi con trống chỉ đạt 1,0 - 1,4 kg, con mái đạt 0,8 - 1,2 kg), tập tính cắn mổ nhau mạnh làm ảnh hưởng đến tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả kinh tế. Do đó, việc ứng dụng phương pháp lai kinh tế giữa gà trống Chọi nội địa với gà mái Lương Phượng nhằm tạo ra con lai F1 (mang 50% máu Chọi, 50% máu Lương Phượng) là hướng đi thực tiễn nhằm kết hợp ưu thế về tốc độ lớn của gà Lương Phượng với chất lượng thịt, vóc dáng của gà Chọi.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lai (trống Chọi x mái Lương Phượng).
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, biện pháp phòng và điều trị bệnh cho đàn gà lai nuôi tại trại.
- Đánh giá đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất, chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế của gà lai F1 (Chọi - Lương Phượng).
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá hiện trạng chăn nuôi và cơ sở vật chất tại trại gà thương phẩm xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Triển khai đầy đủ các bước kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà lai.
- Theo dõi chặt chẽ tình hình dịch bệnh và thực hiện hiệu quả phác đồ phòng trừ bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn gà thịt thương phẩm F1 (trống Chọi × mái Lương Phượng) và phác đồ điều trị bệnh gia cầm.
- Phương thức chăn nuôi: Bán chăn thả.
- Phạm vi theo dõi: Giai đoạn từ 1 đến 90 ngày tuổi (số liệu nghiệm thu thực tế chi tiết đến 11 tuần tuổi) với quy mô 2.000 con gà thịt (đồng thời theo dõi đàn phụ trợ 30 con gà sinh sản).
- Địa điểm và thời gian: Trại gà thương phẩm xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; thời gian thực nghiệm từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018 (vụ hè - thu).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở sinh học và chăn nuôi chuyên ngành:
- Lý thuyết lai kinh tế và ưu thế lai: Khai thác hiện tượng ưu thế lai ở đời con F1 từ tổ hợp bố mẹ khác giống (trống Chọi x mái Lương Phượng) nhằm nâng cao sức sống, tốc độ tăng khối lượng và khả năng thích nghi môi trường bán chăn thả.
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa gia cầm: Gà có tốc độ tiêu hóa thức ăn nhanh (thức ăn di chuyển qua ống tiêu hóa mất 30 - 39 cm/giờ ở gà non, 32 - 40 cm/giờ ở gà nhỡ và 40 - 42 cm/giờ ở gà trưởng thành; thời gian lưu giữ thức ăn trong đường ruột chỉ 2 - 4 giờ). Quá trình tiêu hóa cơ học diễn ra tại dạ dày cơ, tiêu hóa hóa học tại dạ dày tuyến (pH dịch vị từ 3,1 - 4,5, enzym pepsin) và ruột non (dịch tụy pH 7,2 - 7,5; dịch ruột pH 7,42). Khả năng phân giải xơ thô của gà rất hạn chế, chủ yếu diễn ra tại manh tràng nhờ hệ vi sinh vật ký sinh (khẩu phần giới hạn mức xơ thô không quá 4%).
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý hô hấp: Hệ hô hấp gia cầm gồm 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn vùng cổ) cùng cơ chế hô hấp kép (trao đổi khí diễn ra qua phổi ở cả pha hít vào và thở ra), dung tích trao đổi khí phổi và túi khí ở gà đạt 169 cm³. Tần số hô hấp ở gà con 4 - 20 ngày tuổi dao động từ 30 - 40 lần/phút, ở gà trưởng thành là 25 - 45 lần/phút.
- Bệnh học gia cầm: Cơ chế gây bệnh và bệnh tích của các bệnh truyền nhiễm phổ biến gồm Bạch lị (Salmonella pullorum và Salmonella gallinarum), CRD (Mycoplasma gallisepticum), bệnh Cầu trùng (Eimeria spp.) và bệnh do vi khuẩn Escherichia coli.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu: Hằng ngày ghi chép khối lượng thức ăn cung cấp và lượng thức ăn thừa để xác định mức tiêu thụ; quan sát đàn để phát hiện triệu chứng lâm sàng của gia cầm mắc bệnh. Tiến hành cân khối lượng gà trước khi nuôi (sơ sinh) và định kỳ vào buổi sáng thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn, tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và hệ số chuyển hóa thức ăn.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2000), xử lý số liệu thông qua máy tính bỏ túi Casio Fx500Ms và phần mềm Microsoft Excel để xác định:
- Giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$)
- Sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$)
- Độ lệch chuẩn ($S$)
- Hệ số biến dị ($Cv%$)
- Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần (%)
- Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR = kg thức ăn tiêu thụ / kg tăng khối lượng)
- Tỷ lệ nhiễm bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh (%)
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp qua quá trình theo dõi lâm sàng, cân đo thể trọng và ghi chép nhật trình hạch toán kinh tế tại cơ sở thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc bảo tồn nguồn gen gà bản địa song song với việc nâng cao năng suất thịt gia cầm phục vụ thị trường nội địa. Tác giả chỉ ra nhược điểm của các giống gà nhập nội lông màu và những hạn chế về tăng trọng chậm của giống gà Chọi thuần. Từ đó, tác giả xác định mục đích nghiên cứu tổ hợp lai F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) để kiểm chứng lý thuyết lai kinh tế trong điều kiện chăn thả bán công nghiệp, đồng thời đặt ra 3 mục tiêu, 3 yêu cầu cụ thể cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này chia làm ba mảng nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Mô tả quy mô trại gà xã Khe Mo với tổng diện tích chuồng trại 800 m² (gồm 3 dãy chuồng nuôi gia cầm quy mô 2.000 gà thịt và 30 gà đẻ; 3 dãy chuồng nuôi lợn nái và lợn thịt), nền bê tông, mái fibro xi măng, hệ thống điện 3 pha, nước giếng khoan và hàng rào bảo vệ cao 2,2 m.
- Cơ sở khoa học: Trình bày chi tiết nguồn gốc giống gà Lương Phượng (bắt nguồn từ vùng ven sông Lương Phượng, Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc) và giống gà Chọi dân gian Việt Nam; đặc điểm sinh lý tiêu hóa, cơ chế hô hấp kép qua 9 túi khí, nhu cầu dinh dưỡng (năng lượng ME, protein thô CP, khoáng Ca, P, nước uống); căn nguyên, bệnh lý và phác đồ điều trị 4 bệnh truyền nhiễm phổ biến (Bạch lị, CRD, Cầu trùng, E. coli).
- Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu về gà lai lông màu của Đào Văn Khanh (2000) về ảnh hưởng của mùa vụ đến sinh trưởng gà Chọi lai Lương Phượng; nghiên cứu của Phan Cự Nhân, Trần Đình Miên (1998) về tốc độ mọc lông liên kết giới tính; số liệu dịch tễ học bệnh gia cầm của Hoàng Huy Liệu (2002), Hoàng Hà (2009), Nguyễn Thị Kim Lan (1999); đồng thời điểm lại lịch sử phát triển các tổ hợp lai gà thịt lông màu trên thế giới như nhãn hiệu "Label Rouge", các dòng gà Sasso (Pháp), gà Kabir (Israel).
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn gà thịt F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) giai đoạn từ 1 đến 90 ngày tuổi nuôi bán chăn thả tại trại Khe Mo trong khung thời gian từ 18/05/2018 đến 18/11/2018. Nội dung nghiên cứu bao gồm thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh và hạch toán kinh tế. Chương này mô tả công thức toán học thống kê sinh vật học dùng tính toán số trung bình, phương sai, sai số, độ lệch chuẩn, hệ số biến dị và định nghĩa các chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR, tỷ lệ mắc bệnh).
Phần IV: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương trình bày toàn bộ kết quả triển khai công tác sản xuất và số liệu thực nghiệm:
- Quy trình kỹ thuật áp dụng: Khâu chuẩn bị chuồng trại (quét vôi tường và nền bằng vôi 25% + CuSO₄ 5%, phun Formol 2%, rải đệm lót trấu dày 5 - 10 cm, để trống chuồng 10 - 15 ngày). Tiêu chuẩn chọn gà sơ sinh đạt khối lượng 38 - 43 g. Kỹ thuật úm nhiệt giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi (32 - 34°C trong 1 - 3 ngày đầu, điều chỉnh chụp sưởi cách nền 30 - 40 cm, mật độ 50 - 60 con/m², chiếu sáng 24/24 giờ).
- Phân kỳ dinh dưỡng: Sử dụng 3 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh: giai đoạn 1 - 21 ngày dùng cám AG-311S; giai đoạn 22 - 35 ngày dùng AG-312S; giai đoạn 36 ngày đến xuất bán dùng AG-313S.
- Công tác vệ sinh thú y: Lịch sát trùng chuồng luân phiên hàng ngày trong tuần (Biodine vào Thứ 2, Thứ 5, Chủ nhật; Trichlorfon 20% vào Thứ 3, Thứ 6; Formol 2% vào Thứ 4, Thứ 7); lịch tiêm phòng và dùng thuốc kháng sinh phòng bệnh nghiêm ngặt từ 1 đến 38 ngày tuổi (vắc xin Marek, Lasota, Gumboro, Đậu).
- Các chỉ tiêu sinh học và kinh tế: Số liệu tỷ lệ nuôi sống đạt 98,55% ở tuần 11; khối lượng cơ thể tăng từ 38,67 g (sơ sinh) lên 2.028,91 g (tuần 11); FCR tăng từ 1,13 lên 3,62; kết quả điều trị bệnh CRD khỏi 87,5%, bệnh do E. coli khỏi 71,25%; hạch toán kinh tế mang lại lợi nhuận 21.160.000 đồng/lứa 2.000 con.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành quy trình nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh trên đàn gà lai F1 tại cơ sở. Tác giả kiến nghị tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu trên các mùa vụ khác nhau trong năm và đề xuất đưa các tổ hợp lai mở rộng (trống Lương Phượng x mái F1 Chọi - Lương Phượng) vào thực tiễn chăn nuôi nông hộ.
Kết quả và đóng góp
1. Thành phần giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần thức ăn
Đàn gà thí nghiệm được nuôi dưỡng theo khẩu phần công nghiệp chia thành 3 giai đoạn sinh trưởng với các chỉ tiêu dinh dưỡng được kiểm soát theo Bảng 4.1 của khóa luận:
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị tính |
Giai đoạn 0 – 4 tuần (AG-311S) |
Giai đoạn 5 – 8 tuần (AG-312S) |
Giai đoạn 9 – xuất bán (AG-313S) |
| Năng lượng trao đổi (ME) min |
Kcal/kg |
2.950 |
2.900 |
2.850 |
| Protein thô (CP) min |
% |
20,0 |
19,0 |
18,0 |
| Xơ thô min |
% |
3,8 |
3,6 |
3,5 |
| Canxi (min - max) |
% |
1,0 – 1,2 |
0,9 – 1,0 |
0,85 – 1,1 |
| Photpho tổng số min |
% |
0,8 |
0,75 |
0,75 |
| Muối (NaCl) |
% |
0,3 – 0,5 |
0,3 – 0,5 |
0,3 – 0,5 |
| Lysin min |
% |
1,2 |
1,15 |
1,1 |
| Độ ẩm min |
% |
14 |
14 |
14 |
2. Sinh trưởng tích lũy và chuyển hóa thức ăn qua 11 tuần tuổi
Khối lượng cơ thể của đàn gà lai F1 tăng trưởng đều đặn qua các tuần tuổi, đồng thời lượng tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) có sự biến thiên tương ứng:
| Tuần tuổi |
Sinh trưởng tích lũy ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$, gam) |
Tăng khối lượng (g/con/ngày) |
Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày) |
Hệ số FCR (kg TA/kg tăng KL) |
| Sơ sinh |
38,67 ± 0,25 |
- |
- |
- |
| Tuần 1 |
96,42 ± 0,82 |
14,27 |
16,07 |
1,13 |
| Tuần 2 |
194,68 ± 1,06 |
17,24 |
21,43 |
1,24 |
| Tuần 3 |
298,72 ± 3,68 |
19,55 |
26,03 |
1,33 |
| Tuần 4 |
430,80 ± 5,36 |
22,29 |
48,83 |
2,19 |
| Tuần 5 |
675,69 ± 7,30 |
29,47 |
71,71 |
2,43 |
| Tuần 6 |
856,70 ± 12,03 |
33,93 |
85,96 |
2,53 |
| Tuần 7 |
1.126,89 ± 14,72 |
35,85 |
93,06 |
2,59 |
| Tuần 8 |
1.378,23 ± 12,48 |
38,59 |
102,30 |
2,63 |
| Tuần 9 |
1.632,19 ± 16,23 |
34,01 |
102,14 |
3,00 |
| Tuần 10 |
1.816,65 ± 22,28 |
32,43 |
102,86 |
3,17 |
| Tuần 11 |
2.028,91 ± 13,78 |
28,59 |
103,61 |
3,62 |
3. Kết quả công tác thú y và hiệu quả điều trị
- Tỷ lệ nuôi sống: Tại thời điểm kết thúc nuôi thịt (11 tuần tuổi), số gà sống đạt 1.971 con trên tổng đàn khởi điểm 2.000 con, tương ứng tỷ lệ nuôi sống 98,55%.
- Điều trị bệnh:
- Bệnh CRD: Ghi nhận 120 con mắc bệnh, sử dụng phác đồ thuốc Bio-spiracol điều trị khỏi 105 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 87,5%.
- Bệnh do E. coli: Ghi nhận 80 con mắc bệnh, sử dụng thuốc Tilcosin ejection điều trị khỏi 57 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 71,25%.
- Tẩy giun bằng thuốc Tayzu (liều 1 g/4 - 5 kg thức ăn) ở 36 ngày tuổi đạt tỷ lệ an toàn 99,6% (1.992/2.000 con).
4. Hiệu quả kinh tế của mô hình
Hạch toán tài chính lứa gà 2.000 con sau 11 tuần nuôi (Bảng 4.9 của tài liệu) cho thấy:
- Tổng khối lượng gà xuất bán: 3.942 kg (1.971 con).
- Đơn giá bán thịt hơi: 45.000 đồng/kg.
- Tổng thu: 177.390.000 đồng (văn bản ghi tóm lược 177.000 nghìn đồng).
- Các khoản chi phí:
- Tiền con giống: 18.000.000 đồng.
- Tiền thức ăn tinh: 123.840.000 đồng.
- Chi phí vắc xin: 5.000.000 đồng.
- Chi phí thuốc thú y: 3.000.000 đồng.
- Chi phí điện nước và chi phí khác: 6.000.000 đồng.
- Tổng chi: 155.840.000 đồng.
- Lợi nhuận thu được: 21.160.000 đồng sau chu kỳ nuôi gần 3 tháng.
5. Đóng góp của đề tài do tác giả tự xác định
- Cung cấp thêm dẫn liệu thực nghiệm khẳng định tính khả thi của công thức lai kinh tế giữa gà trống Chọi và gà mái Lương Phượng.
- Chứng minh con lai F1 mang 50% máu Chọi có ngoại hình chân vàng, da vàng, ức sâu, thịt săn chắc, khắc phục được nhược điểm thịt nhão của gà Lương Phượng và hạn chế tốc độ lớn chậm của gà Chọi thuần.
- Góp phần định hướng giải pháp gia tăng giá trị thương phẩm cho gà Chọi bản địa, tạo động lực duy trì và bảo tồn nguồn gen vật nuôi địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế cùng các định hướng nghiên cứu mở rộng:
- Hạn chế:
- Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên một quy mô đàn duy nhất (2.000 con gà thịt) tại một địa bàn cụ thể (xã Khe Mo, Đồng Hỷ, Thái Nguyên).
- Thử nghiệm diễn ra trong vụ hè - thu (tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa có sự đối chứng trực tiếp song song với các mùa vụ khác (mùa đông, mùa xuân) trong cùng điều kiện chuồng nuôi.
- Đề tài tập trung theo dõi công thức lai đơn giữa trống Chọi x mái Lương Phượng, chưa thực hiện so sánh đối chứng song song với các tổ hợp lai khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thử nghiệm chăn nuôi đàn gà lai F1 ở các mùa vụ khác nhau trong năm với dung lượng mẫu lớn hơn để kiểm định độ ổn định của các chỉ tiêu sinh trưởng.
- Nghiên cứu khảo nghiệm các loại thuốc thú y mới có hoạt lực cao để nâng cao hiệu quả điều trị bệnh CRD và tiêu chảy do E. coli.
- Triển khai thử nghiệm các tổ hợp lai phái sinh như tổ hợp lai ngược (trống Lương Phượng x mái F1 Chọi - Lương Phượng) nhằm tìm kiếm con lai thương phẩm phù hợp nhất cho các nông hộ vùng trung du miền núi phía Bắc.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn học thuật rõ ràng:
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm chăn nuôi bán chăn thả và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê sinh vật học.
- Kỹ thuật viên trang trại, cán bộ khuyến nông và các chủ trang trại chăn nuôi gia cầm lông màu theo phương thức bán thâm canh tại các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Phú Thọ.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Quy trình úm gà con: Hướng dẫn nhận biết phản ứng của gà con với nhiệt độ qua hành vi nằm tản đều, co cụm hay há mỏ thở, cùng quy trình cung cấp nước uống pha chất điện giải, kháng sinh úm trong 3 - 4 ngày đầu.
- Lịch vệ sinh thú y và phòng vắc xin: Khung lịch chi tiết từ 1 đến 38 ngày tuổi (vắc xin Marek lúc 1 ngày tuổi, Lasota lúc 7 và 22 ngày tuổi, Gumboro lúc 14 và 25 ngày tuổi, chủng đậu lúc 12 ngày tuổi, dùng thuốc Rigecoccin-WS phòng cầu trùng lúc 8 - 10 ngày tuổi và tẩy giun lúc 36 ngày tuổi).
- Bộ số liệu chuẩn về FCR và khối lượng: Cung cấp căn cứ thực tế về mức tăng trọng hàng tuần (từ 38,67 g đến 2.028,91 g) và tiêu tốn thức ăn để lập kế hoạch tài chính và chuẩn bị cám chăn nuôi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng xuất bán bình quân của gà lai F1 (Chọi x Lương Phượng) ở 11 tuần tuổi đạt bao nhiêu?
Số liệu cân đo thực tế ở tuần thứ 11 cho thấy khối lượng cơ thể đàn gà lai đạt trung bình 2.028,91 ± 13,78 gam/con (tương đương khoảng 2,03 kg/con), tăng gấp hơn 52 lần so với khối lượng sơ sinh ban đầu (38,67 ± 0,25 gam/con).
2. Khẩu phần thức ăn của đàn gà được chia thành mấy giai đoạn và mức năng lượng, protein thay đổi ra sao?
Thức ăn được chia làm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (0 – 4 tuần tuổi, mã cám AG-311S): Năng lượng trao đổi ME tối thiểu 2.950 Kcal/kg, Protein thô (CP) tối thiểu 20,0%.
- Giai đoạn 2 (5 – 8 tuần tuổi, mã cám AG-312S): Năng lượng trao đổi ME tối thiểu 2.900 Kcal/kg, Protein thô (CP) tối thiểu 19,0%.
- Giai đoạn 3 (9 tuần tuổi đến xuất bán, mã cám AG-313S): Năng lượng trao đổi ME tối thiểu 2.850 Kcal/kg, Protein thô (CP) tối thiểu 18,0%.
3. Đàn gà gặp phải những bệnh truyền nhiễm nào trong quá trình nuôi và kết quả điều trị ra sao?
Trong quá trình nuôi xuất hiện hai bệnh chính:
- Bệnh CRD: Có 120 con mắc, dùng thuốc Bio-spiracol điều trị khỏi 105 con (đạt tỷ lệ 87,5%).
- Bệnh do E. coli: Có 80 con mắc, dùng thuốc Tilcosin ejection điều trị khỏi 57 con (đạt tỷ lệ 71,25%).
4. Hiệu quả kinh tế thu được từ đàn gà lai 2.000 con tại trại Khe Mo là bao nhiêu?
Sau 11 tuần nuôi, xuất bán được 1.971 con gà (tổng khối lượng 3.942 kg) với giá bán 45.000 đồng/kg, tổng doanh thu đạt 177.390.000 đồng. Sau khi trừ tổng chi phí 155.840.000 đồng (trong đó chi phí thức ăn chiếm cao nhất với 123.840.000 đồng), mô hình thu về lợi nhuận 21.160.000 đồng.
5. Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn gà được bố trí cụ thể như thế nào?
Lịch dùng vắc xin gồm: 1 ngày tuổi tiêm dưới da cổ vắc xin Marek (0,1 ml/con); 7 ngày tuổi nhỏ mắt/mũi vắc xin Lasota lần 1; 12 ngày tuổi chủng màng cánh vắc xin Đậu gà; 14 ngày tuổi nhỏ mồm vắc xin Gumboro lần 1; 22 ngày tuổi dùng Lasota lần 2; 25 ngày tuổi pha nước uống vắc xin Gumboro lần 2.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Quang Kiên đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà lai F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) quy mô 2.000 con tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định con lai F1 sinh trưởng tốt, đạt khối lượng bình quân 2.028,91 g/con sau 11 tuần tuổi với tỷ lệ nuôi sống cao (98,55%) và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR giai đoạn xuất bán đạt 3,62. Mô hình kiểm soát tốt dịch bệnh thông qua quy trình vệ sinh thú y nghiêm ngặt và mang lại lợi nhuận 21.160.000 đồng/lứa, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc nhân rộng chăn nuôi gà lai lông màu thương phẩm theo hướng bán chăn thả.