Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí ưu tiên hàng đầu trong cơ cấu nông nghiệp nhờ chu kỳ sản xuất ngắn, khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu thực phẩm (thịt, trứng) cho xã hội và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Cùng với quá trình công nghiệp hóa và thâm canh tập trung, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, quảng canh trước đây đang dần được thay thế bằng các trang trại quy mô công nghiệp hàng vạn con. Việc nhập nội các giống gà chuyên dụng hướng thịt có năng suất cao như gà Broiler đòi hỏi phải có quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt để phát huy tối đa tiềm năng di truyền của con giống trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Minh Dương (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2017) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp tập trung.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà thương phẩm tại cơ sở.
- Thực hiện quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà thương phẩm.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
- Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
Yêu cầu nghiên cứu gồm:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà thương phẩm.
- Áp dụng được quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà thương phẩm.
- Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
- Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề của cá nhân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm Broiler lai từ 1 đến 42 ngày tuổi với quy mô theo dõi trực tiếp là 9.970 con nuôi trong hệ thống chuồng kín hoàn toàn.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại gà Công ty Emivest đóng tại xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình (trang trại có diện tích 21 ha, quy mô thiết kế 60.000 con với 6 dãy chuồng kín, diện tích mỗi chuồng 1.400 m²).
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 12/02/2017 đến ngày 17/05/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở sinh học và chăn nuôi thú y chuyên ngành:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa - hô hấp của gia cầm: Quá trình trao đổi chất mạnh, thân nhiệt cao (40 – 42°C), tốc độ vận chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa nhanh (2 – 4 giờ ở gà con; 4 – 5 giờ ở gà lớn). Đường tiêu hóa không có răng, thức ăn được làm mềm cơ học và đường hóa sơ bộ tại diều nhờ enzyme amylase từ nước bọt, tiếp tục được phân giải protein sơ bộ tại dạ dày tuyến nhờ HCl và pepsin, được nghiền nát tại dạ dày cơ trước khi hấp thu chính tại ruột non. Do đường tiêu hóa ngắn, mầm bệnh như noãn nang cầu trùng phát triển và gây bệnh rất nhanh (vòng đời 5 – 7 ngày). Hệ hô hấp có cấu trúc 9 túi khí giúp giảm trọng lượng cơ thể nhưng khiến gà mẫn cảm với khí độc (NH₃, H₂S, CO₂) và các vi sinh vật gây viêm đường hô hấp (CRD).
- Lý thuyết về sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn: Tốc độ sinh trưởng của gà Broiler phân bố theo quy luật giai đoạn, chịu sự tác động đồng thời của kiểu gen (các gen liên kết giới tính trên nhiễm sắc thể X khiến con trống thường nặng hơn con mái từ 24 – 32%), mức năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP) và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, độ thông thoáng, cường độ chiếu sáng).
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp điều tra, theo dõi thực nghiệm thường quy trong chăn nuôi thú y, ghi chép số liệu nhật trình trên đàn nuôi 9.970 con.
- Phương pháp lấy mẫu cân xác định sinh trưởng tích lũy: Cân định kỳ vào một ngày cố định trong tuần trước khi cho ăn tại các mốc 7, 14, 21, 28, 35, 42 ngày tuổi; thực hiện bắt cân tại 4 vị trí gần các góc chuồng theo tỷ lệ 3 trống, 4 mái (tổng mẫu cân là 28 con/lần) để tính khối lượng trung bình.
- Các công thức tính toán:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Số gà có mặt cuối kỳ chia cho số gà có mặt đầu kỳ nhân 100. Toàn bộ gà chết đều được mổ khám chẩn đoán bệnh.
- Sinh trưởng tuyệt đối (A, tính bằng g/con/ngày): $A = \frac{W_2 - W_1}{T}$ (với $W_1, W_2$ là khối lượng cơ thể đầu và cuối kỳ; $T$ là thời gian giữa hai kỳ cân).
- Sinh trưởng tương đối (R, tính bằng %): $R = \frac{W_2 - W_1}{\frac{W_2 + W_1}{2}} \times 100$.
- Tiêu tốn thức ăn (FCR, kg thức ăn/kg tăng khối lượng): Tổng lượng thức ăn tiêu thụ trong kỳ chia cho khối lượng tăng trong kỳ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển ngành gia cầm tại Việt Nam theo hướng thâm canh công nghiệp hóa, nhấn mạnh ưu thế sinh trưởng nhanh của gà thương phẩm Broiler nhập nội. Phần này xác định 5 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập trong việc thực hiện quy trình kỹ thuật và đánh giá hiệu quả sản xuất tại trại thực nghiệm.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương tổng quan gồm hai mảng thông tin chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, điều kiện khí hậu khu vực trung du miền núi Bắc Bộ tại huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình (nhiệt độ mùa hè có ngày lên tới 43°C, mùa đông xuống thấp 3°C, lượng mưa tập trung vào tháng 7 – 8 chiếm 85 – 90% cả năm). Trình bày cơ cấu nhân sự gồm 15 người (01 quản lý, 01 kỹ sư công ty, các công nhân) và hạ tầng kỹ thuật của trại Emivest (6 chuồng kín, diện tích 1.400 m²/chuồng, trang bị hệ thống giàn làm mát, quạt hút công nghiệp, máng ăn chuỗi và núm uống tự động 360°, 2 máy phát điện dự phòng).
- Tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu: Hệ thống hóa các đặc điểm sinh học gia cầm, cơ chế chuyển hóa thức ăn, các chỉ tiêu đánh giá tốc độ sinh trưởng (kích thước, sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối). Lược khảo các yếu tố ảnh hưởng gồm di truyền giống dòng, tính biệt, mức độ dinh dưỡng (tỷ lệ ME và CP), tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ úm, độ ẩm tiêu chuẩn 60 – 85%, mật độ nuôi và chế độ chiếu sáng). Điểm luận tình hình nghiên cứu chăn nuôi gia cầm trong nước (các nghiên cứu về gà Lương Phượng hoa, Kabir, Sasso của Viện Chăn nuôi, Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương) và trên thế giới (Mỹ, Pháp, Anh với các tổ hợp lai Ross, Hybro, AA, Lohmann).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Trình bày chi tiết thiết kế theo dõi trên 9.970 con gà Broiler lai nuôi nhốt chuồng kín tại Trại Emivest từ ngày 12/02/2017 đến ngày 17/05/2017. Văn bản công bố chi tiết:
- Quy trình chuẩn bị chuồng trại gồm các bước nghiêm ngặt: Thu dọn phân, đưa thiết bị ra ngoài, rửa chuồng bằng nước sạch, cọ rửa xà phòng với định mức 5,5 g/m², xông khử trùng chuồng bằng hỗn hợp (3,3 g thuốc tím + 10 ml Formol + 3 ml nước cho mỗi m³ không gian), quét vôi trong và ngoài tường, phun thuốc sát trùng 2 lần, ngâm rửa thông đường ống cấp nước và trải đệm lót trấu dày 7 – 10 cm.
- Quy trình kỹ thuật chăm sóc theo tuần tuổi:
- Chế độ nhiệt độ: 1 – 3 ngày tuổi đạt 33 – 35°C; 4 – 10 ngày tuổi đạt 30 – 32°C; 11 – 25 ngày tuổi đạt 28 – 30°C; từ 26 ngày tuổi đến xuất bán duy trì 15 – 28°C.
- Vận hành quạt thông gió: Tuần 1 sử dụng 0,6 quạt; tuần 2 tăng lên 1,6 quạt; tuần 3 dùng 3,5 quạt; tuần 4 dùng 4,8 quạt; tuần 5 dùng 7 quạt và tuần 6 vận hành tối đa 10 quạt.
- Khẩu phần thức ăn: Sử dụng 4 loại cám hỗn hợp hoàn chỉnh của Emivest Feed Mill (1 – 7 ngày tuổi dùng cám 8201 với protein tối thiểu 19%, ME 2.900 – 3.000 Kcal/kg; 8 – 21 ngày tuổi dùng cám 8202; từ 22 ngày tuổi đến trước xuất chuồng 7 ngày dùng cám 9203; 7 ngày cuối trước khi xuất bán dùng cám 9204).
- Định mức thiết bị: Giai đoạn úm bố trí 40 – 45 con/máng úm và mật độ 40 – 50 con/m²; giai đoạn gà lớn dùng máng ăn với tỷ lệ 15 – 20 con/máng, núm uống tự động 360° với tỷ lệ 10 – 25 con/núm, mật độ chuồng giãn dần còn 6 – 8 con/m².
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Tác giả phân tích dữ liệu thực tế thu thập qua 42 ngày nuôi:
- Đánh giá năng lực sản xuất của trại: Năm 2016 xuất bán 41 đàn với tổng số 390.812 con; trong 5 tháng đầu năm 2017 xuất bán 19 đàn với tổng số 181.126 con.
- Khối lượng công việc sinh viên hoàn thành: Tham gia cho ăn hàng ngày 148/180 lần (đạt 82,22%); vệ sinh máng ăn 129/180 lần (71,66%); quét máng nước 62/90 lần (68,89%); hỗ trợ xuất bán gà 8/12 lần (66,67%); vệ sinh chuồng trại 58/90 lần (64,44%); phun sát trùng định kỳ 16/26 lần (61,54%); đảo trấu nền chuồng 33/40 lần (82,50%).
- Công tác thú y và điều trị: Báo cáo tỷ lệ thực hiện tiêm/nhỏ vaccine trực tiếp và thống kê số ca mắc 3 bệnh thường gặp (viêm đường hô hấp CRD, cầu trùng, nấm diều) cùng tỷ lệ chữa khỏi.
- Chỉ tiêu kỹ thuật chăn nuôi: Phân tích động thái tỷ lệ sống cộng dồn (đạt 95,36% ở 42 ngày tuổi), sinh trưởng tích lũy đạt 3.269,8 g/con và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 1,52 kg thức ăn/kg tăng trọng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tỷ lệ nuôi sống, năng suất tăng khối lượng, chỉ số tiêu tốn thức ăn và hiệu quả điều trị bệnh. Đề xuất cơ sở chăn nuôi cải thiện khâu sát trùng phương tiện ra vào trại, hoàn thiện trang bị dụng cụ lao động và nâng cao năng lực xử lý chất thải chuồng nuôi nhằm giảm thiểu tác động môi trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các chỉ số năng suất và an toàn dịch bệnh trên đàn gà Broiler theo dõi qua 6 tuần nuôi:
| Tuần tuổi |
Số gà đầu tuần (con) |
Tăng khối lượng trong tuần (kg) |
Lượng thức ăn tiêu thụ/tuần (kg) |
FCR tuần (kg TĂ/kg tăng trọng) |
Khối lượng tích lũy cuối tuần (g/con) |
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) |
| 1 |
9.905 |
1.684,8 |
1.900 |
1,13 |
210,1 |
99,35 |
| 2 |
9.752 |
3.024,1 |
3.725 |
1,23 |
520,2 |
97,81 |
| 3 |
9.670 |
5.510,0 |
7.275 |
1,32 |
1.090,0 |
97,00 |
| 4 |
9.611 |
6.344,2 |
9.400 |
1,48 |
1.750,1 |
96,40 |
| 5 |
9.553 |
7.355,8 |
12.450 |
1,69 |
2.520,1 |
95,82 |
| 6 |
9.507 |
7.127,4 |
12.475 |
1,75 |
3.269,8 |
95,36 |
| Toàn kỳ |
9.970 |
31.046,3 |
47.225 |
1,52 |
3.269,8 |
95,36 |
Khối lượng gà con ở 1 ngày tuổi khởi điểm đạt 40 g/con. Sinh trưởng tuyệt đối tăng đều qua các tuần: từ 24,3 g/con/ngày (tuần 1) tăng lên 44,3 g/con/ngày (tuần 2), 81,4 g/con/ngày (tuần 3), 94,3 g/con/ngày (tuần 4), đạt đỉnh cao nhất ở tuần 5 với 110,0 g/con/ngày và giảm nhẹ ở tuần 6 xuống 107,1 g/con/ngày do gà đạt giới hạn sinh trưởng.
Công tác tiêm phòng và điều trị bệnh ghi nhận các kết quả thực nghiệm:
- Lịch vaccine: 1 ngày tuổi dùng vaccine ND Broiler nhỏ mắt và tiêm dưới da IBND Polybanco B1; 7 ngày tuổi tiêm vaccine cúm gia cầm H5N1; các ngày 7, 11, 14 cho uống vaccine phòng bệnh Gumboro (IBD GM97) và Newcastle kết hợp viêm phế quản truyền nhiễm (IB-ND Shohol). Đàn gà đạt tỷ lệ bảo hộ vaccine toàn đàn 100% đối với các loại vaccine cấp qua nước uống.
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh tại chuồng nuôi:
- Bệnh cầu trùng: Phát hiện 426 con mắc, sử dụng thuốc Hancoc kết hợp Hanvit C và K, điều trị khỏi 325 con, đạt tỷ lệ khỏi 76,29%.
- Bệnh viêm đường hô hấp (CRD): Phát hiện 384 con mắc, sử dụng phác đồ Anti – CRD kết hợp B.complex, điều trị khỏi 304 con, đạt tỷ lệ khỏi 79,16%.
- Bệnh nấm diều: Phát hiện 237 con mắc, sử dụng dung dịch thuốc tím xử lý, điều trị khỏi 184 con, đạt tỷ lệ khỏi 77,63%.
Đóng góp thực tiễn của đề tài:
- Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và cơ cấu bệnh tật của giống gà Broiler nuôi trong mô hình chuồng kín công nghiệp tại địa bàn vùng trung du tỉnh Hòa Bình.
- Kiểm chứng và chuẩn hóa tính khả thi của quy trình chăm sóc, phân kỳ 4 giai đoạn thức ăn và vận hành thông gió làm mát của Công ty Emivest trên quy mô đàn gần 10.000 con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn trong thời gian thực tập 3 tháng (tháng 2 đến tháng 5 năm 2017), chỉ theo dõi trọn vẹn được 01 chu kỳ nuôi (từ 1 đến 42 ngày tuổi trên một đàn gà 9.970 con), chưa theo dõi so sánh chéo giữa các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là giữa vụ hè nắng nóng gay gắt và vụ đông rét buốt tại vùng miền núi Hòa Bình).
- Phương pháp chọn mẫu cân sinh trưởng định kỳ lấy 28 con (4 góc chuồng, mỗi góc 3 trống 4 mái) mang tính chất kiểm tra sản xuất thực địa theo quy định của trại, cỡ mẫu còn tương đối nhỏ so với quy mô tổng đàn 9.970 con.
- Sinh viên chỉ tham gia trực tiếp một phần khối lượng công việc tiêm phòng các loại vaccine tiêm và nhỏ mắt (đạt 32,69% – 36,79% tổng đàn), phần còn lại do đội ngũ kỹ thuật viên của công ty đảm nhiệm.
Hướng đề nghị được tác giả nêu ra:
- Trang trại cần tăng cường siết chặt quy trình vệ sinh, sát trùng đối với các phương tiện vận chuyển và công nhân khi xuất, nhập trại.
- Cải thiện công tác chuẩn bị vật tư, dụng cụ chăn nuôi chuyên dụng trước mỗi lứa nuôi.
- Đầu tư hoàn thiện hệ thống xử lý chất thải rắn (phân gà, đệm lót trấu) và nước rửa chuồng sau mỗi đợt xuất bán để đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường sinh thái xung quanh khu dân cư.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên đại học và cao đẳng thuộc khối ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y tham khảo khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề thực tập hoặc nghiên cứu ứng dụng về gia cầm thương phẩm.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:
- Quy trình chi tiết 12 bước dọn dẹp, tẩy uế, xông formol kết hợp thuốc tím và khử trùng chuồng nuôi trước khi vào đàn gà con.
- Bảng thông số định mức kỹ thuật quản lý tiểu khí hậu chuồng kín: Yêu cầu nhiệt độ giảm dần theo ngày tuổi (từ 35°C xuống 15 – 28°C) và biểu đồ vận hành số lượng quạt hút công nghiệp theo từng tuần tuổi (từ 0,6 quạt tuần đầu lên 10 quạt ở tuần thứ 6).
- Quy trình phân chia 4 giai đoạn thức ăn (cám Emivest 8201, 8202, 9203, 9204) và phác đồ điều trị ba chứng bệnh phổ biến nhất trong chăn nuôi gà công nghiệp (cầu trùng, CRD, nấm diều) bằng các loại thuốc thương phẩm cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Khẩu phần thức ăn của đàn gà Broiler tại trại Emivest được phân chia theo những giai đoạn và loại cám nào?
Đàn gà được cho ăn theo 4 giai đoạn tương ứng với 4 mã cám hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Emivest Feed Mill:
- Giai đoạn 1 – 7 ngày tuổi: Dùng cám Emivest 8201 (cám khởi động, dạng hạt nhỏ, hàm lượng protein tối thiểu 19%, ME đạt 2.900 – 3.000 Kcal/kg TĂ).
- Giai đoạn 8 – 21 ngày tuổi: Dùng cám Emivest 8202.
- Giai đoạn 22 ngày tuổi đến trước khi xuất chuồng 7 ngày: Dùng cám Emivest 9203.
- Giai đoạn 7 ngày cuối trước khi xuất chuồng: Dùng cám Emivest 9204.
Lịch trình sử dụng vaccine phòng bệnh cho đàn gà trong khóa luận được triển khai như thế nào?
Quy trình dùng vaccine được kiểm soát nghiêm ngặt theo các mốc ngày tuổi:
- 1 ngày tuổi: Nhỏ mắt vaccine ND Broiler và tiêm dưới da vaccine IBND Polybanco B1.
- 7 ngày tuổi: Tiêm vaccine H5N1 phòng cúm gia cầm.
- Các ngày 7, 11 và 14 ngày tuổi: Cho uống vaccine phòng bệnh Gumboro (IBD GM97) và vaccine phòng Newcastle phối hợp viêm phế quản truyền nhiễm (IB-ND Shohol).
Tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cơ thể xuất chuồng của đàn gà Broiler 42 ngày tuổi đạt bao nhiêu?
Đàn gà 9.970 con sau 42 ngày nuôi nhốt chuồng kín đạt tỷ lệ nuôi sống 95,36% (số gà xuất chuồng còn 9.507 con). Khối lượng tích lũy bình quân toàn đàn lúc 42 ngày tuổi đạt 3.269,8 g/con (tăng từ mức 40 g/con lúc 1 ngày tuổi).
Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) toàn đợt của đàn gà được ghi nhận ở mức nào?
Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) tăng dần theo tuần tuổi: tuần 1 là 1,13; tuần 2 là 1,23; tuần 3 là 1,32; tuần 4 là 1,48; tuần 5 là 1,69; tuần 6 là 1,75 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Tính trung bình cho cả chu kỳ nuôi 42 ngày, đàn gà tiêu thụ tổng cộng 47.225 kg thức ăn, tạo ra 31.046,3 kg tăng trọng, đạt hệ số FCR toàn đợt là 1,52 kg thức ăn/kg tăng trọng.
Những bệnh nào xảy ra nhiều nhất trên đàn gà tại trại và hiệu quả điều trị bằng thuốc đạt kết quả ra sao?
Tại trại ghi nhận 3 loại bệnh chính: Cầu trùng (426 con mắc, dùng Hancoc kết hợp Hanvit C và K, chữa khỏi 325 con, đạt 76,29%); Hội chứng viêm đường hô hấp CRD (384 con mắc, dùng Anti – CRD kết hợp B.complex, chữa khỏi 304 con, đạt 79,16%); Nấm diều (237 con mắc, xử lý bằng thuốc tím, chữa khỏi 184 con, đạt 77,63%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Minh Dương đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà thịt Broiler tại Trại gà Công ty Emivest (Hòa Bình). Kết quả thực nghiệm trên quy mô 9.970 con ghi nhận các chỉ tiêu kỹ thuật tốt với tỷ lệ nuôi sống đạt 95,36%, khối lượng xuất chuồng đạt 3.269,8 g/con ở 42 ngày tuổi và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 1,52. Bản khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế chuẩn xác, phản ánh quy trình kỹ thuật vận hành chuồng kín công nghiệp và là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho ngành Chăn nuôi Thú y.