Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí thiết yếu trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho con người, chiếm từ 20% đến 25% tổng sản phẩm thịt trên toàn thế giới và đạt trên 30% tại các quốc gia phát triển. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO, 2014), sản lượng toàn cầu năm 2012 đạt 21.867,323 triệu con gà (tương đương 92.811,674 nghìn tấn thịt gà) và 66.372,549 nghìn tấn trứng. Tại Việt Nam, năm 2012 tổng sản lượng đạt 2.042 ngàn tấn thịt và 8.763,9 triệu quả trứng (gồm 5.549 triệu quả trứng gà và 3.294,9 triệu quả trứng vịt) thông qua 4 phương thức chăn nuôi chính: nông hộ nhỏ lẻ, vịt thả đồng, bán công nghiệp và công nghiệp.
Nhằm phát triển đàn gà chuyên dụng hướng trứng, năm 1997, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giao Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương (thuộc Viện Chăn nuôi) nhập nội, nuôi thích nghi và lai tạo giống gà Ai Cập lai theo công thức lai giữa gà trống Leghorn và gà mái Ai Cập. Con lai thương phẩm mang đặc điểm hướng trứng điển hình: ngoại hình trung gian, lông trắng đục điểm đốm đen nhỏ ở lưng và cánh, chân chì, mào đơn, da trắng, phẩm chất trứng thơm ngon và tỷ lệ lòng đỏ cao. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi gia cầm sinh sản phụ thuộc mang tính quyết định vào việc kiểm soát nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật chuồng trại, dinh dưỡng và an toàn sinh học. Nhằm đáp ứng yêu cầu rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và khảo sát quy trình thực tế tại doanh nghiệp, tác giả Ngô Quang Trường đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi thú y tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà Ai Cập lai tại công ty Thiên Thuận Tường – Quảng Ninh" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thúy Mỵ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nội dung:
- Biết và thực hiện được đúng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà sinh sản tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường – Quảng Ninh.
- Đánh giá quá trình sinh trưởng và phát triển của gà ở từng giai đoạn khác nhau.
- Biết đánh giá hiệu quả kinh tế của một giống thông qua các chỉ tiêu kỹ thuật.
- Bản thân sinh viên có cơ hội rèn luyện kỹ năng và thái độ nghề nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Ai Cập lai giai đoạn sinh sản thương phẩm với quy mô 1.600 con (được đưa vào nuôi từ ngày 01/06/2015).
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia cầm của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh, địa chỉ tại Tổ 2, Khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016 (tổng thời gian 6 tháng; trong đó thời gian trực tiếp theo dõi chuyên sâu số liệu đàn gà sinh sản từ tuần tuổi 51 đến tuần tuổi 69 kéo dài 4 tháng 10 ngày).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết di truyền học và sinh lý sinh sản gia cầm. Con lai F1 giữa gà trống Leghorn và gà mái Ai Cập thừa hưởng đặc tính sản xuất trứng cao của dòng Leghorn (năng suất gốc 180 - 250 quả/năm) kết hợp với khả năng thích nghi ngoại cảnh tốt, kháng bệnh cao, chất lượng vỏ dày và lòng đỏ đậm của giống gà Ai Cập (tỷ lệ lòng đỏ 31,09%, vỏ dày 0,38 mm). Khung lý thuyết tập trung vào các quy luật sinh học chi phối sức sản xuất gia cầm như: tuổi thành thục tính dục (xác định tại thời điểm đàn đạt tỷ lệ đẻ 5%), tuổi đẻ đỉnh cao, cường độ đẻ, chu kỳ đẻ và độ bền đẻ trứng. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường tác động đến năng suất bao gồm chế độ quang kỳ (chiếu sáng 16 giờ/ngày kích thích tuyến yên tiết hormone sinh dục), độ ẩm chuồng nuôi (ngưỡng tối ưu dưới 80%), cân bằng dinh dưỡng (protein, acid amin hạn chế lysine, methionine, tỷ lệ khoáng canxi/photpho 2,75 - 3,5% Ca và 0,45 - 0,70% P đối với gà đẻ) và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Newcastle, CRD do Mycoplasma gallisepticum, Viêm phế quản truyền nhiễm IB do Coronaviridae, Tụ huyết trùng do Pasteurella multocida, và nhiễm khuẩn Escherichia coli).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi kỹ thuật được áp dụng trực tiếp tại hiện trường:
- Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học: Trực tiếp thao tác kỹ thuật cho ăn, vệ sinh máng ăn, đường nước uống, sát trùng định kỳ bằng Virkon S (BAYER) với nồng độ 100 g pha 20 lít nước (phun 300 ml/m² bề mặt), rắc vôi bột lối đi và hố sát trùng.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và điều trị thú y: Quan sát đàn hằng ngày, mổ khám bệnh tích đối với gà chết, cách ly và can thiệp điều trị bằng các hoạt chất kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc bổ trợ miễn dịch.
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\text{Tổng số gà nuôi sống đến cuối kỳ (con)}}{\text{Tổng số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$
- Tỷ lệ đẻ (%): $\frac{\text{Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ (quả)}}{\text{Tổng số gia cầm mái bình quân trong kỳ (con)} \times \text{Số ngày trong kỳ}} \times 100$
- Năng suất trứng trên mái đầu kỳ (quả/mái): $\frac{\text{Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ (quả)}}{\text{Số mái đầu kỳ (con)}}$
- Năng suất trứng trên mái bình quân (quả/mái): $\frac{\text{Tổng số trứng đẻ ra trong kỳ (quả)}}{\text{Số mái bình quân trong kỳ (con)}}$
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%): xác định tương ứng trên tổng số con theo dõi và số con tham gia phác đồ điều trị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập từ sổ sách ghi chép chuồng trại được tính toán và xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), xác định số trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và sai số trung bình ($m_X$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày bức tranh tổng thể về ngành chăn nuôi gia cầm trên thế giới và tại Việt Nam, nêu bật vị trí của giống gà Ai Cập lai thương phẩm trong phân khúc cung ứng trứng chất lượng cao. Khẳng định tầm quan trọng của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh trong các trang trại quy mô lớn nhằm tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu tỷ lệ hao hụt. Xác định hệ thống 4 mục tiêu nghiên cứu và giới hạn phạm vi khảo nghiệm tại doanh nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan cung cấp cơ sở dữ liệu chi tiết về đơn vị thực tập và kiến thức chuyên ngành liên quan:
- Điều kiện cơ sở: Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường nằm tại vùng địa hình đồi núi Cửa Ông (độ cao trung bình 600 m), khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình 22,7 - 24,1°C, độ ẩm 81,3%, lượng mưa trung bình 1,5 mm, giờ nắng 1.530 - 1.776 giờ/năm. Đơn vị sở hữu quy mô sản xuất đa ngành: liên doanh chăn nuôi lợn giống gốc GGP, GP với JSR (Anh Quốc), trại chăn nuôi gà thịt và gà đẻ trứng công nghệ cao, nhà máy thức ăn chăn nuôi, nhà máy phân bón hữu cơ sinh học và vùng trồng rau an toàn VietGAP.
- Đặc điểm sinh học và tính năng sản xuất của gà Ai Cập lai: So sánh tính năng giữa gà thuần Ai Cập, gà Leghorn và con lai F1 (Leghorn × Ai Cập). Theo các dẫn liệu nghiên cứu công bố (Bùi Hữu Đoàn, 2010), gà F1 đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ 83,05% ở tuần tuổi 37 (vượt trội so với gà Ai Cập thuần đạt đỉnh 74,89% ở tuần 39), khối lượng cơ thể lúc đẻ đỉnh cao đạt 1.722,5 g, năng suất trứng đến 48 tuần tuổi đạt 132,5 quả/mái.
- Tổng hợp cơ chế sinh lý sinh sản, cấu trúc vật lý và hóa học của trứng (tỷ lệ lòng đỏ 30 - 33%, lòng trắng 55 - 60%, độ dày vỏ tiêu chuẩn 0,26 - 0,34 mm), ảnh hưởng của chế độ chiếu sáng, nhiệt độ, độ ẩm và các bệnh truyền nhiễm phổ biến trong chăn nuôi gà đẻ.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn gà Ai Cập lai sinh sản quy mô 1.600 con tại chuồng nuôi hở có kích thước 8 × 45 × 2,5 m (diện tích 360 m²). Toàn bộ thức ăn sử dụng là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà siêu trứng mã F32 do Công ty Japfa sản xuất. Thống nhất công thức tính toán toán học cho các chỉ tiêu: tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng trên mái đầu kỳ, năng suất trứng trên mái bình quân, tỷ lệ mắc và khỏi bệnh cùng phương pháp xử lý số liệu sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả thực nghiệm và số liệu kỹ thuật thu thập trong quá trình công tác:
- Thực trạng chăm sóc nuôi dưỡng: Gà được nuôi trong chuồng hở thông thoáng tự nhiên, hệ thống máng ăn dài đổ tay, máng uống dài, tổ đẻ cá thể, chiếu sáng 16 giờ/ngày bằng 100% bóng đèn LED nhằm tiết kiệm điện năng. Khẩu phần ăn chia 2 bữa/ngày (sáng 70%, chiều 30%). Lượng thức ăn thu nhận tăng dần theo tuổi sinh lý từ 109,38 g/gà/ngày (tuần 51) lên 110,97 g/gà/ngày (tuần 69).
- Công tác an toàn sinh học và quy trình vaccine: Triển khai nghiêm ngặt lịch dùng vaccine từ 1 ngày tuổi đến 60 tuần tuổi. Trong giai đoạn sinh sản, định kỳ 5 tuần tiến hành tái chủng vaccine Nobilis Ma5 + Clone30 phòng bệnh Newcastle (ND) và Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) qua đường nước uống. Trong thời gian thực tập, tác giả trực tiếp thực hiện 3 đợt chủng ngừa tại các tuần tuổi 55, 60 và 65 cho tổng cộng 4.770 lượt gà, đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%. Tác giả đã hoàn thành 260 lần cho ăn (100%), 130 lần quét máng ăn (100%), 130 lần vệ sinh đường nước uống (100%), 260 lần thu nhặt trứng (100%), 130 lần nhập kho (100%), 130 lần vệ sinh sát trùng chuồng (100%), 17 lần rắc vôi bột lối đi (100%) và 17 lần phun thuốc sát trùng Virkon S định kỳ quanh chuồng (100%).
- Khả năng sống và tỷ lệ hao hụt đàn: Đầu kỳ theo dõi (tuần 51) đàn có 1.600 con, đến cuối kỳ (tuần 69) còn 1.577 con. Tổng số chết và loại thải là 23 con (tương ứng 1,44%), duy trì tỷ lệ nuôi sống chung toàn kỳ đạt 98,56%. Thiệt hại tập trung cục bộ tại 3 thời điểm: tuần 54 chết 5 con do cảm nóng (nhiệt độ môi trường tăng cao kết hợp sự cố xe bồn cấp nước), tuần 57 chết 6 con do bệnh CRD, và tuần 65 chết 7 con do nhiễm khuẩn E. coli.
- Diễn biến tỷ lệ đẻ và năng suất trứng: Tỷ lệ đẻ của đàn tuân theo quy luật sinh lý gà đẻ giai đoạn cuối chu kỳ, giảm dần từ 69,65% (tuần 51) xuống 64,06% (tuần 69), đạt mức trung bình toàn kỳ khoảng 67%. Năng suất trứng/mái đầu kỳ theo tuần dao động từ 4,87 quả (tuần 51) xuống 4,48 quả (tuần 69). Tổng năng suất trứng tích lũy cộng dồn trong 19 tuần theo dõi đạt 89,81 quả/mái đầu kỳ. Kết quả này được đối chiếu tương đồng với nghiên cứu của Đinh Thị Hoài Linh (2013) trên đàn gà bố mẹ Ai Cập lai tại Vĩnh Phúc (đạt 5,11 quả/mái/tuần ở tuần tuổi 40).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:
- Bệnh CRD (tuần 57): Toàn đàn 1.595 con được điều trị bằng Tilmicox với liều 10 - 20 mg/kg thể trọng (pha 20 - 30 ml thuốc trong 100 lít nước uống, dùng liên tục 5 ngày), kết hợp tách riêng cá thể bệnh nặng cho uống trực tiếp; số gà khỏi bệnh là 1.589 con, đạt tỷ lệ 99,62% (chết 6 con).
- Bệnh nhiễm khuẩn E. coli (tuần 65): Đàn 1.586 con xuất hiện phân loãng bọt khí, điều trị bằng kháng sinh kết hợp Hamcoli-forte (thành phần Amoxycillin + Colistin) kết hợp bổ sung Vitamin C và B-complex; số gà khỏi bệnh là 1.579 con, đạt tỷ lệ 99,56% (chết 7 con).
- Bệnh cảm nóng (tuần 54): Khắc phục bằng biện pháp tăng cường thông gió, bổ sung quạt mát, bảo đảm cấp đủ nước mát liên tục, pha Vitamin C kết hợp chất điện giải và điều chỉnh giờ cho ăn vào sáng sớm và chiều mát.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát các thành tựu kỹ thuật đã đạt được: tỷ lệ nuôi sống 98,56%, tỷ lệ đẻ bình quân 67%, quy trình phòng trị bệnh được thực hiện chuẩn xác dưới sự kiểm soát kỹ thuật của Công ty Japfa Việt Nam. Đề xuất doanh nghiệp tiếp tục thắt chặt hơn nữa quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại và điều trị bệnh nhằm hạn chế tối đa các hội chứng bệnh trên đường sinh sản của gia cầm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các thông số kỹ thuật thực tế của đàn gà Ai Cập lai trong giai đoạn khai thác trứng thương phẩm từ tuần 51 đến tuần 69 tại Công ty Thiên Thuận Tường:
| Chỉ tiêu kỹ thuật theo dõi | Giá trị ghi nhận thực tế | Ghi chú / Diễn biến chi tiết |
|---|---|---|
| Quy mô đàn khởi điểm theo dõi (tuần 51) | 1.600 con | Bắt đầu nuôi từ 01/06/2015 |
| Số lượng gà sống cuối kỳ (tuần 69) | 1.577 con | Giảm 23 con do bệnh và loại thải |
| Tỷ lệ chết và loại thải toàn kỳ | 1,44% | Chết do bệnh: 18 con; Loại thải: 5 con |
| Tỷ lệ nuôi sống tích lũy toàn kỳ | 98,56% | Cao nhất 100% (tuần 51-53), thấp nhất 98,56% (tuần 69) |
| Lượng thức ăn tiêu thụ bình quân | 109,38 – 110,97 g/gà/ngày | Sử dụng cám hỗn hợp Japfa F32 |
| Tỷ lệ đẻ theo tuần | 69,65% xuống 64,06% | Trung bình toàn kỳ đạt xấp xỉ 67% |
| Năng suất trứng trên mái đầu kỳ | 4,87 xuống 4,48 quả/mái/tuần | Giảm dần theo quy luật sinh lý cuối kỳ đẻ |
| Tổng năng suất trứng cộng dồn (19 tuần) | 89,81 quả/mái đầu kỳ | Tích lũy từ tuần 51 đến tuần 69 |
| Hiệu quả điều trị bệnh CRD (tuần 57) | 99,62% khỏi bệnh | Điều trị 1.595 con, khỏi 1.589 con, chết 6 con |
| Hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn E. coli (tuần 65) | 99,56% khỏi bệnh | Điều trị 1.586 con, khỏi 1.579 con, chết 7 con |
| Tỷ lệ an toàn tiêm phòng vaccine (3 đợt) | 100% | Tổng cộng 4.770 lượt gà được chủng ngừa |
Đóng góp kỹ thuật và giải pháp đề xuất từ tác giả:
- Minh chứng tính khả thi và khả năng thích nghi cao của giống gà Ai Cập lai trong mô hình chuồng hở tại vùng tiểu khí hậu ven biển Đông Bắc (Cẩm Phả, Quảng Ninh), bảo tồn được sức đẻ ổn định và tỷ lệ nuôi sống vượt 98% ở giai đoạn gà lớn tuổi.
- Chuẩn hóa lịch trình tái chủng vaccine ND-IB định kỳ 5 tuần/lần bằng đường uống, giúp đàn duy trì kháng thể phòng bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm mà không gây stress làm tụt sản lượng trứng.
- Thiết lập quy trình vận hành kỹ thuật hiệu quả cho chuồng nuôi bán công nghiệp: sử dụng bóng LED tiết kiệm điện năng cho chế độ chiếu sáng 16 giờ, phân bổ khẩu phần thức ăn 70% buổi sáng và 30% buổi chiều, áp dụng quy trình kiểm soát nhiệt độ và cấp nước nhằm chủ động phòng chống hiện tượng cảm nóng trong mùa hè.
- Đề xuất giải pháp thú y lâm sàng: tách riêng cá thể ốm yếu để chăm sóc đặc biệt kết hợp dùng kháng sinh liều trị toàn đàn thông qua đường nước uống ngay khi phát hiện triệu chứng ban đầu, giảm thiểu tối đa tỷ lệ chết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tế do phạm vi thực tập tốt nghiệp:
- Thời gian theo dõi thực nghiệm chỉ giới hạn trong 19 tuần (từ tuần tuổi 51 đến 69), chưa thể bao quát toàn bộ chu kỳ sống và khai thác trứng hoàn chỉnh của đàn gà từ giai đoạn hậu bị (tuần 1 đến 20) qua giai đoạn đẻ đỉnh cao (tuần 25 đến 40) cho tới khi kết thúc khai thác loại thải.
- Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trên một quy mô đàn cố định (1.600 con) tại một kiểu chuồng hở duy nhất (360 m²), chưa tiến hành bố trí các nghiệm thức đối chứng để so sánh năng suất với hệ thống chuồng kín (chuồng lạnh kiểm soát môi trường) hoặc các công thức khẩu phần thức ăn khác nhau.
- Đề tài tập trung vào việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh và theo dõi chỉ tiêu năng suất quả trứng; văn bản chưa cung cấp các số liệu phân tích chuyên sâu về chất lượng trứng thương phẩm (chỉ số hình thái, độ dày vỏ trứng, chỉ số Haugh, thành phần dinh dưỡng lòng đỏ) cũng như bảng hạch toán chi tiết chi phí - doanh thu tài chính.
- Hướng mở rộng được đề xuất: Doanh nghiệp cần tiếp tục hoàn thiện và giám sát nghiêm ngặt hơn nữa quy trình an toàn sinh học, đầu tư cải tạo hệ thống chuồng trại thông thoáng chủ động để giảm thiểu tác động tiêu cực của các đợt nắng nóng cực đoan và hạn chế tối đa các mầm bệnh đường hô hấp, tiêu hóa.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và tư liệu tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y hoặc Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp, phương pháp theo dõi đàn, kỹ thuật ghi chép nhật ký chuồng trại và cách thức ứng dụng toán thống kê sinh học trong xử lý số liệu gia cầm.
- Kỹ thuật viên trại và người chăn nuôi gà đẻ: Có thể tham khảo trực tiếp quy trình sử dụng vaccine chi tiết (từ 1 ngày tuổi đến 60 tuần tuổi) và lịch tái chủng phòng bệnh Newcastle - IB định kỳ 5 tuần; phác đồ pha chế thuốc sát trùng Virkon S phun định kỳ; cũng như phương pháp chẩn đoán và phác đồ điều trị thực chứng đối với bệnh CRD (dùng Tilmicox) và nhiễm khuẩn E. coli (dùng Hamcoli-forte).
- Các nghiên cứu chuyên môn về giống gia cầm: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về sức sản xuất của giống gà Ai Cập lai ở giai đoạn đẻ cuối (sau 50 tuần tuổi) trong điều kiện chăn nuôi chuồng hở tại tỉnh Quảng Ninh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn và chế độ chiếu sáng áp dụng cho đàn gà đẻ Ai Cập lai tại cơ sở được thiết lập như thế nào?
Đàn gà được cho ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà siêu trứng mã F32 của Công ty Japfa. Lượng tiêu thụ thức ăn dao động từ 109,38 g/gà/ngày (ở tuần 51) đến 110,97 g/gà/ngày (ở tuần 69). Chế độ ăn chia làm 2 lần trong ngày: buổi sáng cấp 70% và buổi chiều cấp 30% khẩu phần. Thời gian chiếu sáng được duy trì nghiêm ngặt 16 giờ/ngày, sử dụng 100% bóng đèn LED trong chuồng nuôi nhằm kích thích tuyến yên tiết hormone kích dục và tiết kiệm điện năng.
2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt bao nhiêu và nguyên nhân gây hao hụt đầu con trong giai đoạn theo dõi là gì?
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy toàn kỳ từ tuần tuổi 51 đến tuần tuổi 69 đạt 98,56%. Tổng số gà chết và loại thải trong suốt 19 tuần theo dõi là 23 con (chiếm tỷ lệ 1,44% trên tổng đàn 1.600 con đầu kỳ). Tác nhân gây chết tập trung tại 3 tuần cụ thể: tuần 54 chết 5 con do cảm nóng (nhiệt độ môi trường tăng cao đột ngột kết hợp xe bồn chở nước gặp sự cố kỹ thuật); tuần 57 chết 6 con do mắc bệnh CRD; tuần 65 chết 7 con do bệnh nhiễm khuẩn E. coli; 5 con còn lại bị loại thải rải rác do mất khả năng sản xuất.
3. Năng suất trứng và tỷ lệ đẻ của đàn gà biến động theo quy luật nào qua các tuần tuổi?
Do đàn gà bước vào giai đoạn cuối của chu kỳ khai thác trứng (từ 51 đến 69 tuần tuổi), tỷ lệ đẻ giảm dần theo quy luật sinh lý tự nhiên từ 69,65% (tuần 51) xuống mức 64,06% (tuần 69), đạt tỷ lệ bình quân toàn kỳ xấp xỉ 67%. Năng suất trứng trên mái đầu kỳ theo tuần dao động từ mức cao nhất 4,87 quả/mái/tuần (tuần 51, 52) xuống 4,48 quả/mái/tuần (tuần 69). Tổng năng suất trứng cộng dồn trên một gà mái đầu kỳ trong toàn bộ 19 tuần đạt 89,81 quả.
4. Phác đồ điều trị bệnh CRD và nhiễm khuẩn E. coli trong khóa luận được triển khai bằng các loại thuốc nào và mang lại hiệu quả ra sao?
Khi đàn gà mắc bệnh CRD ở tuần 57, tác giả cùng kỹ sư trang trại đã sử dụng kháng sinh Tilmicox với liều 10 - 20 mg/kg thể trọng (pha 20 - 30 ml trong 100 lít nước cho uống liên tục 5 ngày toàn đàn, đồng thời cách ly cho uống riêng cá thể nặng), tỷ lệ chữa khỏi đạt 99,62% (1.589/1.595 con). Đối với bệnh nhiễm khuẩn E. coli ở tuần 65, phác đồ áp dụng là thuốc Hamcoli-forte (thành phần Amoxycillin + Colistin) kết hợp Vitamin C và B-complex pha nước uống, tỷ lệ chữa khỏi đạt 99,56% (1.579/1.586 con).
5. Chương trình tái chủng vaccine phòng bệnh cho đàn gà trong giai đoạn sinh sản được quy định như thế nào?
Theo quy trình kỹ thuật của công ty, đàn gà trước khi vào đẻ đã được hoàn thiện đầy đủ các loại vaccine cơ bản. Trong suốt thời gian đẻ trứng, định kỳ cứ 5 tuần một lần, trang trại tiến hành tái chủng vaccine Nobilis Ma5 + Clone30 (kết hợp phòng hai bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm IB) thông qua hình thức pha vào nước uống. Riêng trong giai đoạn thực tập, tác giả đã trực tiếp thực hiện 3 đợt tiêm phòng ở tuần tuổi 55, 60 và 65 cho 4.770 lượt gà với tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Quang Trường đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho 1.600 gà Ai Cập lai sinh sản tại Công ty Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh). Kết quả thực nghiệm ghi nhận đàn gà thích nghi tốt với điều kiện chuồng hở vùng duyên hải, đạt tỷ lệ nuôi sống cao 98,56%, tỷ lệ đẻ bình quân khoảng 67% và năng suất trứng tích lũy đạt 89,81 quả/mái đầu kỳ trong giai đoạn từ tuần 51 đến 69. Các biện pháp can thiệp thú y lâm sàng đối với bệnh CRD và nhiễm khuẩn E. coli đạt tỷ lệ điều trị thành công trên 99,5%, cung cấp nguồn tư liệu kỹ thuật tin cậy và có giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi gia cầm hướng trứng.