Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn thả, quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và sử dụng các giống lợn ngoại nhập năng suất cao. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại Việt Nam tạo ra nhiều thách thức đối với sức khỏe sinh sản của đàn nái cũng như khả năng sinh trưởng của lợn con. Nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn về việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trong điều kiện trang trại khép kín, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái và lợn con tại trại Công ty Chăn nuôi Phát Đạt - Vĩnh Phúc" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con ở các giai đoạn phát triển khác nhau.
- Rèn luyện, nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp, củng cố kiến thức lý thuyết đã học và tiếp thu các kỹ thuật thực tế tại cơ sở sản xuất.
Yêu cầu nghiên cứu:
- Nắm bắt và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con tại trại chăn nuôi Phát Đạt.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi Công ty Phát Đạt, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh lý học động vật và thú y học lâm sàng chuyên ngành:
- Cơ sở sinh lý sinh sản lợn nái: Quá trình thành thục tính, chu kỳ động dục (19 - 21 ngày), cơ chế rụng trứng, thời điểm phối giống tối ưu, sinh lý mang thai (trung bình 114 ngày, chia thành kỳ I và kỳ II), sinh lý đẻ và cơ chế tiết sữa dưới tác động của hormone Oxytocin từ tuyến yên.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, dịch vị dưới 1 tháng tuổi thiếu acid clohydric (HCl) tự do; lớp mỡ dưới da mỏng và khả năng điều hòa thân nhiệt kém; hệ thống miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua đường ẩm bào từ sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh.
- Bệnh học thú y: Cơ chế bệnh sinh của các bệnh thường gặp trên đàn nái (viêm tử cung do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli; hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa MMA; đẻ khó) và bệnh trên lợn con (hội chứng tiêu chảy do E. coli, Salmonella, dịch tiêu chảy cấp PED do Coronavirus, viêm phổi phức hợp do Mycoplasma).
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm:
- Phương pháp thống kê, theo dõi đàn: Đánh giá cơ cấu đàn, năng suất sinh sản (số con sơ sinh/lứa, số con cai sữa/lứa, số lứa/năm), mức độ tiêu tốn thức ăn.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Kiểm tra sức khỏe đàn lợn hàng ngày, quan sát màu sắc dịch tiết âm hộ, tình trạng tuyến vú, tính chất phân và biểu hiện hô hấp.
- Phương pháp chẩn đoán mang thai: Kết hợp quan sát ngoại hình, theo dõi chu kỳ động dục lại sau 21 ngày và sờ nắn thai qua thành bụng ở tháng chửa thứ 3.
- Phương pháp thụ tinh nhân tạo: Khai thác tinh từ đực giống Duroc, kiểm tra, pha loãng, bảo quản ở 37°C và tiến hành phối lặp 3 lần (mỗi lần cách nhau 12 giờ).
- Phương pháp can thiệp thú y và an toàn sinh học: Quy trình sát trùng định kỳ, phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý, và kỹ thuật tự chế autovaccine dập dịch tiêu chảy cấp (PED).
Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp tại Trại chăn nuôi Công ty Phát Đạt, áp dụng theo quy chuẩn chăn nuôi lợn sạch VietGAP và kỹ thuật dinh dưỡng của Công ty GreenFeed.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăn nuôi tập trung theo hướng an toàn sinh học, đặt ra mục tiêu nắm vững kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và yêu cầu thực hành lâm sàng thú y trực tiếp tại trang trại.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tổng hợp điều kiện cơ sở hạ tầng, tự nhiên của thị xã Phúc Yên và cơ cấu tổ chức của Trại chăn nuôi Phát Đạt. Trại có diện tích gần 5 ha với quy mô 300 nái khép kín, bao gồm hệ thống chuồng đẻ (2 dãy, 4 ngăn, 48 ô/ngăn kích thước 2,4 m × 1,6 m), chuồng bầu (2 dãy chính, 135 ô/chuồng kích thước 2,4 m × 0,65 m, sức chứa 20 đực), chuồng thịt và chuồng cai sữa. Đàn nái sử dụng thức ăn công nghiệp do Công ty GreenFeed cung cấp.
Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế về năng suất sinh sản của các tổ hợp lai lợn ngoại (Yorkshire, Landrace, Duroc, PiDu), sinh lý tiết sữa, sinh lý miễn dịch của lợn con và căn bệnh học thú y chuyên sâu.
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị tính |
Mức quy định trong khẩu phần |
| Protein thô |
% |
13,0 |
| Xơ thô |
% |
7,0 |
| Canxi (Ca) |
% |
1,0 – 1,2 |
| Photpho (P) |
% |
0,8 |
| Muối ăn (NaCl) |
% |
0,4 – 0,8 |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
2900 |
Bảng: Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn sử dụng cho lợn nái chửa theo văn bản
Tổng quan về các thể bệnh viêm tử cung trên lợn nái được phân định thông qua các triệu chứng lâm sàng đặc thù:
| Thể viêm |
Nhiệt độ thân nhiệt |
Màu sắc dịch viêm |
Mùi dịch viêm |
Phản ứng đau |
Tình trạng ăn uống |
| Viêm nội mạc tử cung |
Sốt nhẹ |
Trắng, trắng xám |
Mùi tanh |
Đau nhẹ |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
| Viêm tương mạc tử cung |
Sốt nhẹ |
Hồng, nâu đỏ |
Mùi tanh thối |
Đau rõ rệt |
Bỏ ăn hoàn toàn |
| Viêm cơ tử cung |
Sốt cao |
Nâu rỉ sắt |
Mùi thối khắm |
Đau phản ứng mạnh |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bảng: Tiêu chí phân biệt lâm sàng các thể viêm tử cung ở lợn nái
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể các nội dung theo dõi: quy mô đàn, chỉ tiêu phối giống, tỷ lệ mắc bệnh, phác đồ điều trị và quy trình an toàn sinh học. Hệ thống sát trùng chuồng trại được thiết lập chi tiết theo lịch tuần:
| Ngày trong tuần |
Chuồng nái đẻ |
Chuồng nái chửa |
Chuồng cách ly |
Khu vực ngoài chuồng |
| Thứ 2 |
Quét/rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng toàn khu |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng |
Quét/rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng toàn khu |
| Thứ 4 |
Xả vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
Rắc vôi |
Rắc vôi đường đi |
| Thứ 5 |
Phun ghẻ + xả vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
Phun ghẻ |
Phun sát trùng |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Tổng vệ sinh chuồng |
Tổng vệ sinh chuồng |
Tổng vệ sinh chuồng |
Tổng vệ sinh khu vực |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Bảng: Lịch sát trùng và vệ sinh an toàn sinh học định kỳ tại trại lợn nái
Quy trình kỹ thuật xử lý chuồng đẻ bao gồm: tháo dỡ các tấm đan ngâm trong dung dịch sát trùng kết hợp NaOH 10% trong 1 ngày, xịt rửa máy áp lực, quét nước vôi và phun tiêu độc bằng dung dịch Omnicide (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước), cách ly trống chuồng từ 3 - 5 ngày trước khi đưa nái lên đẻ.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đánh giá chi tiết tình hình sản xuất, công tác phối giống nhân tạo, các bệnh lý xuất hiện trong quá trình thực tập và biện pháp can thiệp:
- Kỹ thuật chẩn đoán động dục và phối giống:
- Lợn nái cai sữa sau khi đưa về chuồng bầu được tắm chải, tiêm vitamin tổng hợp, tiếp xúc với 10 lợn đực giống Duroc để kích thích tính dục.
- Thực hiện phối giống 3 lần (mỗi lần cách nhau 12 giờ). Đối với nái hậu bị (thể trọng 90 - 120 kg), phối ngay khi đạt trạng thái mê ì; đối với nái rạ, phối sau thời điểm phát hiện động dục 12 giờ.
- Phác đồ điều trị các bệnh truyền nhiễm và nội khoa:
- Bệnh viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1000 kết hợp dung dịch Penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày). Tiêm bắp Penicillin (1 triệu UI/30 kg thể trọng), Oxytocin (5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng), thực hiện 2 lần/ngày trong 3 ngày.
- Bệnh viêm vú: Chườm đá lạnh cục bộ hoặc phong bế gốc vú bằng Novocain 0,25 - 0,5%; vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm quanh bầu vú bằng Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng). Toàn thân tiêm Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Dufamox (1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày), duy trì từ 3 - 5 ngày.
- Bệnh phân trắng lợn con (5 - 21 ngày tuổi): Sử dụng phác đồ Nova-Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng) hoặc Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng), tiêm bắp 1 lần/ngày liên tục 3 - 5 ngày.
- Bệnh viêm phổi phức hợp: Tiêm bắp Tylogenta (1,5 ml/con/ngày) kết hợp Hitamox LA (1,5 ml/con/ngày); trường hợp ho thở khó tiêm bổ sung Bromhexine HCl (2 ml/con), điều trị trong 3 - 6 ngày.
- Biện pháp dập dịch tiêu chảy cấp (PED):
- Xử lý trên đàn nái: Tự chế autovaccine bằng ruột lợn con dưới 1 tuần tuổi mắc bệnh xay nhuyễn trong 200 ml dung dịch NaCl 0,85% (bảo quản 2 - 8°C), phối trộn Amoxicillin - Colistin 10% liều 300 ppm (0,6 g/200 ml dung dịch). Cấp cho nái hậu bị, nái cai sữa và nái mang thai đến tuần thứ 14 ăn với liều 10 ml/con (không cấp cho nái mang thai tuần 15 - 17 và nái đang nuôi con). Kết hợp tiêm kháng sinh Dynamutilin 20% hoặc Ampisur và bổ sung chất điện giải Electrolyte.
- Xử lý trên đàn lợn con: Lợn con dưới 7 ngày tuổi nhiễm bệnh tiến hành tiêu hủy để ngăn ngừa phát tán mầm bệnh; lợn con trên 7 ngày tuổi được cấp kháng sinh Amoxicillin - Colistin, Ampisur, Apramycin, bù nước và điện giải bằng Glucose 5% kết hợp Electrolyte.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các nhận định tổng quát về hiệu quả áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi khép kín, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh và quản lý đàn nái sinh sản tại trại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật và số liệu chăn nuôi thực tế:
- Năng suất sinh sản của đàn nái tại trại duy trì ở mức 2 – 2,5 lứa/năm.
- Số con sơ sinh bình quân đạt 10,83 con/đàn.
- Số con cai sữa bình quân đạt 9,18 con/đàn.
- Thời gian lợn con theo mẹ nuôi dưỡng đạt từ 19 đến 21 ngày tuổi.
- Kiểm soát và khống chế thành công ổ dịch tiêu chảy cấp PED nhờ quy trình chế tạo và sử dụng autovaccine kết hợp an toàn sinh học.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo 3 chu kỳ cho đàn nái sử dụng đực giống Duroc, góp phần nâng cao tỷ lệ thụ thai tại cơ sở.
- Hệ thống hóa các tiêu chí phân biệt lâm sàng ba thể viêm tử cung và quy trình điều trị viêm vú, giảm thiểu tỷ lệ nái bị loại thải sớm.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quy trình vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt, sử dụng thuốc sát trùng Omnicide và kiềm hóa bằng xút/vôi bột.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Các số liệu theo dõi và đánh giá dịch tễ chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 6 tháng (từ 18/05/2017 đến 18/11/2017) tại một trang trại đơn lẻ (Trại Phát Đạt, Vĩnh Phúc); các chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực địa, chưa tiến hành xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp; đánh giá chuẩn độ kháng thể huyết thanh học sau khi can thiệp autovaccine phòng PED; nghiên cứu ảnh hưởng của việc điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng theo từng giai đoạn thể trạng nái chửa đến khối lượng sơ sinh của lợn con.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y khi chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp. Những nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Quy trình chuẩn bị chuồng đẻ, ô úm (kích thước 1,2 m × 1,5 m) và chế độ giảm khẩu phần thức ăn cho nái trước khi đẻ.
- Kỹ thuật pha chế và phác đồ cấp autovaccine phòng chống dịch tiêu chảy cấp PED trên đàn lợn nái.
- Bảng lịch trình sát trùng, vệ sinh cơ sở hạ tầng chuồng trại chăn nuôi khép kín.
Câu hỏi thường gặp
-
Đàn lợn nái nuôi tại Trại chăn nuôi Phát Đạt đạt được các chỉ tiêu năng suất sinh sản nào?
Tại trại Phát Đạt, đàn lợn nái đạt năng suất trung bình từ 2 đến 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh đạt bình quân 10,83 con/đàn; số con nuôi sống đến khi cai sữa đạt bình quân 9,18 con/đàn; thời gian nuôi con theo mẹ kéo dài từ 19 đến 21 ngày tuổi.
-
Quy trình chế tạo và sử dụng autovaccine phòng chống dịch PED tại trại được thực hiện như thế nào?
Autovaccine được điều chế bằng cách lấy toàn bộ ruột của lợn con dưới 1 tuần tuổi bị bệnh tiêu chảy cấp PED xay nhuyễn, hòa vào 200 ml dung dịch nước muối sinh lý 0,85% (giữ ở nhiệt độ 2 - 8°C), phối trộn thêm kháng sinh Amoxicillin - Colistin 10% liều 300 ppm (0,6 g/200 ml dung dịch). Chế phẩm được cho nái hậu bị, nái cai sữa và nái mang thai dưới 14 tuần ăn với liều 10 ml/con; tuyệt đối không cấp cho nái chửa tuần 15 - 17 và nái đang nuôi con.
-
Làm thế nào để phân biệt ba thể viêm tử cung trên lợn nái theo mô tả trong khóa luận?
Ba thể viêm tử cung được phân biệt dựa trên thân nhiệt, tính chất dịch viêm và phản ứng đau:
- Viêm nội mạc tử cung: Sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, phản ứng đau nhẹ.
- Viêm tương mạc tử cung: Sốt nhẹ, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, phản ứng đau rõ rệt.
- Viêm cơ tử cung: Sốt cao, dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, phản ứng đau rất dữ dội và bỏ ăn hoàn toàn.
-
Kỹ thuật phối giống nhân tạo cho lợn nái tại trang trại được tiến hành qua các bước nào?
Quy trình gồm: chuẩn bị dụng cụ dẫn tinh vô trùng; chuẩn bị tinh lợn đực Duroc pha loãng ở nhiệt độ 37°C; vệ sinh bộ phận sinh dục nái bằng nước muối sinh lý; kích thích nái trong 5 phút; bôi trơn và đưa dẫn tinh quản vào âm đạo xoay ngược chiều kim đồng hồ, khi kịch thì rút nhẹ ra 2 cm rồi lắp lọ tinh; để lưu dẫn tinh quản trong 5 phút sau khi hết tinh; rút dẫn tinh quản theo chiều kim đồng hồ, vỗ mạnh vào lưng nái để kích thích co bóp đóng cổ tử cung; dội nước sát trùng khu vực phối. Mỗi nái được phối lặp 3 lần, mỗi lần cách nhau 12 giờ.
-
Cơ cấu chuồng trại và quy mô đàn của Trại chăn nuôi Phát Đạt được bố trí ra sao?
Trại có diện tích gần 5 ha, quy mô nuôi 300 lợn nái khép kín. Cơ sở vật chất gồm: 2 dãy chuồng đẻ (4 ngăn, mỗi ngăn 48 ô kích thước 2,4 m × 1,6 m, có dàn mát và 3 quạt thông gió); 2 chuồng bầu (mỗi chuồng 135 ô kích thước 2,4 m × 0,65 m, có dàn mát và 8 quạt thông gió); 1 khu chuồng đực sức chứa 20 con (hiện nuôi 10 đực Duroc); 3 chuồng cách ly; 1 phòng tinh; 3 dãy chuồng nuôi lợn thịt và 1 chuồng nuôi lợn con cai sữa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Liên đã hệ thống hóa và phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Công ty Phát Đạt - Vĩnh Phúc. Công trình cung cấp các số liệu thực tế về năng suất sinh sản (10,83 con sơ sinh/lứa; 9,18 con cai sữa/lứa), quy trình thụ tinh nhân tạo 3 lần bằng tinh đực giống Duroc, cũng như phác đồ điều trị chi tiết cho các bệnh lý sản khoa và bệnh đường tiêu hóa, hô hấp thường gặp. Đặc biệt, quy trình tự chế autovaccine và an toàn sinh học dập dịch PED được mô tả rõ ràng, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi và thú y tại các trang trại lợn công nghiệp.