Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Individualism and Collectivism in American and Vietnamese Advertisements" (Tính cá nhân và tính tập thể trong quảng cáo của Mỹ và Việt Nam) được nghiên cứu sinh Phạm Thị Tâm thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (mã số: 9220201.01), dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Trào và TS. Huỳnh Anh Tuấn, bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Giá trị văn hóa được xem là nguyên lý định hướng tư duy và hành vi tiêu dùng của con người trong xã hội (Hall, 1976; Arens & Bovee, 1994). Quảng cáo vừa phản ánh vừa củng cố các giá trị văn hóa bằng cách thiết lập mối liên kết giữa những điều được xã hội mong muốn và sản phẩm cụ thể (Pollay, 1983; Muller, 1987). Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây trong lĩnh vực tâm lý học giao văn hóa thường sử dụng khung chiều kích văn hóa của Hofstede (1980, 2001) hoặc Hall (1976, 1984) để giải thích sự tương đồng và khác biệt giữa các nền văn hóa. Tuy nhiên, các học giả quốc tế chủ yếu tập trung vào các lời kêu gọi quảng cáo (advertising appeals) hoặc chiến thuật sáng tạo một cách riêng lẻ, trên quy mô hẹp, thiếu vắng sự khảo sát toàn diện về phương thức biểu đạt các giá trị này thông qua hệ thống phương tiện đa phương thức (multimodal devices).

Đồng thời, khung lý thuyết của Hofstede vốn dựa trên quan điểm bản chất luận (essentialist view) đang đối mặt với nhiều phê phán do xu hướng đơn giản hóa tính đa dạng nội tại của văn hóa. Tại Việt Nam, hướng nghiên cứu đối sánh tính cá nhân và tính tập thể trong quảng cáo còn rất hạn chế; một số luận văn thạc sĩ trước đó chỉ khảo sát trên quy mô dữ liệu nhỏ ở quảng cáo truyền hình (Hoa Huyền Trang, 2014) hoặc báo in (Trần Thị Huệ, 2019). Do đó, luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này bằng cách khảo sát văn hóa quảng cáo dưới góc nhìn phi bản chất luận (non-essentialist view) kết hợp phân tích đa phương thức.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu bao quát của luận án là khám phá tính cá nhân và tính tập thể trong quảng cáo tạp chí của Mỹ và Việt Nam thông qua việc làm rõ sự biểu hiện (manifestation) và phương thức biểu đạt (representation) của các giá trị này qua chủ đề, chiến thuật sáng tạo và phương tiện đa phương thức.

Luận án giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những giá trị cá nhân và tập thể nào được thể hiện trong các quảng cáo tạp chí được lựa chọn của Mỹ và Việt Nam?
  2. Mức độ thường xuyên (tần số) xuất hiện của các giá trị cá nhân và tập thể trong quảng cáo của Mỹ và Việt Nam như thế nào?
  3. Các giá trị cá nhân và tập thể được biểu đạt thông qua các chiến thuật sáng tạo và phương tiện đa phương thức trong các quảng cáo của Mỹ và Việt Nam như thế nào?
  4. Những điểm tương đồng và khác biệt trong sự biểu hiện và biểu đạt các giá trị cá nhân và tập thể giữa quảng cáo Mỹ và quảng cáo Việt Nam là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự thể hiện và phương thức biểu đạt của các giá trị cá nhân (Individualist values) và tập thể (Collectivist values) thông qua chủ đề văn hóa (cultural themes), chiến thuật sáng tạo (creative tactics), hình ảnh (images) và các phương tiện ngôn ngữ (linguistic devices).
  • Phạm vi tư liệu: 254 mẫu quảng cáo thương mại in trên tạp chí, gồm 131 quảng cáo từ các tạp chí Mỹ (như Reader's Digest, Women's Health...) và 123 quảng cáo từ các tạp chí Việt Nam (như Tiếp thị và Gia đình...).
  • Phạm vi cấu trúc văn bản: Khảo sát các thành phần cấu trúc chính của quảng cáo tạp chí bao gồm: tiêu đề chính (headlines), tiêu đề phụ (subheads), hình ảnh minh họa (images), phần thân văn bản (body copy) và khẩu hiệu (slogans); loại trừ dòng chữ ký thương hiệu (signature lines). Luận án không khảo sát quảng cáo trên truyền hình, báo ngày hay mạng xã hội.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm luận

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu liên quan đến văn hóa, giá trị văn hóa và diễn ngôn quảng cáo:

  • Lý thuyết về chiều kích văn hóa: Hofstede (1980, 2001, 2010) thiết lập thang đo văn hóa từ 4 đến 6 chiều kích, trong đó chiều kích cá nhân/tập thể (I-C) đạt 91 điểm ở Mỹ và 20 điểm ở Việt Nam. Schwartz (1992, 1994a, 1999, 2009) tiếp cận giá trị văn hóa như các ưu tiên chuẩn mực xã hội. Trompenaars & Hampden-Turner (1997) và House et al. (2002 - dự án GLOBE) phát triển các mô hình so sánh quản trị đa văn hóa. Triandis (1995) cùng Hui & Triandis (1986) phát triển khung đo lường đa chiều về tính cá nhân và tập thể.
  • Giá trị văn hóa Mỹ và Việt Nam: Giá trị văn hóa Mỹ được Jewett (2005), Spence (1985), Kalliny & Gentry (2007) xác định gồm: độc lập, tự chủ, cạnh tranh, chủ nghĩa khoái lạc (hedonism), quyền tự do lựa chọn, kiểm soát hoàn cảnh. Giá trị văn hóa Việt Nam được khảo cứu qua công trình của Trần Ngọc Thêm (1999, 2001, 2006, 2016) với 5 đặc trưng: tính cộng đồng làng xã, tính hài hòa, định hướng âm tính, tư duy tổng hợp và tính linh hoạt; Đỗ Long & Phan Thị Mai Hương (2002), Đào Thị Phượng (2015), Hữu Đạt (2000), Phạm Minh Hạc (2001) nhấn mạnh tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, giữ thể diện và lòng biết ơn.
  • Diễn ngôn và chiến thuật quảng cáo: Arens & Weigold (2017), Kerr & Richards (2020), Danesi (2015), Goddard (1998), Cook (2001), Bhatia (1992), Bellman et al. (2019) nghiên cứu cấu trúc diễn ngôn quảng cáo; Zhang (2004), Mueller (1987, 2004), Pollay (1983), Albers-Miller & Gelb (1996), de Mooij (1998) nghiên cứu sự phản chiếu giá trị văn hóa qua các chiến thuật hard-sell, soft-sell, lập luận và bắt chước.
  • Hệ thống phương tiện đa phương thức: Kress & van Leeuwen (2006) về ngữ nghĩa học hình ảnh; Hall (1976) và Singh & Bartikowski (2009) về giao tiếp ngữ cảnh cao/ngữ cảnh thấp; Brown & Levinson (1987) về chiến lược lịch sự; Trosborg (1995), Abdullah (2013) về hành vi thỉnh cầu và gợi ý; Hyland (1998a) về phương tiện rào đón (hedges); Biber (1988) về cấu trúc phi cá nhân; Chang & Yen (2013) về ẩn dụ.
Tác giả Năm Nội dung lý thuyết / Khung phân tích Ứng dụng trong luận án
Hofstede 1980, 2001 Chiều kích văn hóa Tính cá nhân - Tính tập thể (I-C) Phân loại định hướng giá trị cốt lõi
Triandis 1995 Đo lường đa chiều về I-C Mở rộng tính phức hợp của định hướng giá trị
Spencer-Oatey & Franklin 2009 Quan điểm văn hóa phi bản chất luận (Non-essentialism) Cơ sở tiếp cận văn hóa động, không phân cực
Kress & van Leeuwen 2006 Ngữ nghĩa học xã hội trong phân tích hình ảnh Khung phân tích hình ảnh cá nhân và phi cá nhân
Singh & Bartikowski 2009 Giao tiếp ngữ cảnh cao (HC) và ngữ cảnh thấp (LC) Khung nhận diện phương tiện ngôn ngữ biểu đạt I-C
Brown & Levinson 1987 Chiến lược lịch sự (Politeness Strategies - PS) Phân tích phương tiện ngôn ngữ ở cấp độ câu
Bhatia 1992 Cấu trúc thể loại quảng cáo in Xác định đơn vị phân tích (tiêu đề, thân bài, khẩu hiệu)

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  1. Luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu mang tính bản chất luận tĩnh tại bằng cách áp dụng quan điểm phi bản chất luận (Spencer-Oatey & Franklin, 2009; Holliday et al., 2004), kiểm chứng sự cùng tồn tại của cả hai giá trị trong từng nền văn hóa.
  2. Tích hợp đồng bộ ba tầng bậc phân tích: chủ đề văn hóa, chiến thuật sáng tạo và phương tiện đa phương thức (hình ảnh cùng phương tiện ngôn ngữ ở cả cấp độ từ vựng, ngữ đoạn và câu), thay vì tiếp cận đơn lẻ.
  3. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đối sánh liên văn hóa quy mô 254 mẫu quảng cáo tạp chí giữa Mỹ và Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Mô hình tảng băng văn hóa (Weaver, 1999) và định nghĩa văn hóa: Văn hóa được nhìn nhận gồm phần nổi (hành vi bên ngoài) và phần chìm dưới mặt nước (giá trị, niềm tin cốt lõi). Nghiên cứu tập trung vào các giá trị chìm được mã hóa trong văn bản quảng cáo.
  • Tiếp cận phi bản chất luận: Văn hóa mang tính biến đổi, liên tục giao thoa và có ranh giới mở, cho phép các cá nhân dung chứa nhiều hình thái văn hóa đa dạng (Holliday, Hyde & Kullman, 2004).
  • Khung phân tích chủ đề I-C: Dựa trên Zhang (2004) và Triandis (1995), phân loại thành:
    • Chủ đề cấu trúc bản thân (Self-construal themes): độc lập, tự chủ so với phụ thuộc lẫn nhau, hòa hợp.
    • Chủ đề nhận thức xã hội (Social perception themes): sự hòa hợp (harmony), sự phục tùng/tuân thủ (conformity), tính phổ biến (popularity), địa vị (status).
    • Chủ đề quy kết, cảm xúc và động cơ (Attribution, emotion, motivation): cảm xúc tập trung vào bản thân (ego-focused) so với cảm xúc hướng tới người khác (other-focused); động cơ cá nhân so với động cơ nhóm.
  • Khung phân tích phương tiện đa phương thức:
    • Hình ảnh (Zhang, 2004; Kress & van Leeuwen, 2006): hình ảnh phi cá nhân (impersonal images) và hình ảnh cá nhân (personal images - có tương tác hoặc không có tương tác).
    • Phương tiện ngôn ngữ (Singh & Bartikowski, 2009; Brown & Levinson, 1987; Incelli, n.d.; Triandis, 1995):
      • Cấp độ từ vựng: chỉ dấu nhân xưng (personal markers: I, we, đại từ bất định, danh từ chung), từ ngữ phô trương (showing-off words), chỉ dấu khoa học/khách quan so với chỉ dấu cảm xúc/chủ quan.
      • Cấp độ ngữ đoạn và câu: chiến lược thỉnh cầu (requests - Trosborg, 1995), gợi ý (suggestions - Abdullah, 2013), cảnh báo (warning/alerting), phê bình (disagreement/criticism), phương tiện rào đón (hedges - Hyland, 1998a), hình thức phi cá nhân (impersonal forms - Biber, 1988), danh hóa (nominalization), biện pháp tu từ (metaphors, similes, puns, promises).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (exploratory sequential mixed methods) dưới thế giới quan thực dụng (pragmatic worldview):

  • Giai đoạn 1 (Định tính): Sử dụng phương pháp phân tích nội dung định tính (Qualitative content analysis) theo quy trình của Elo & Kyngäs (2008), tiến hành tiền mã hóa (pre-coding) và mã hóa (coding) toàn bộ 254 quảng cáo về mặt chủ đề, chiến thuật sáng tạo, hình ảnh và phương tiện ngôn ngữ nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu số 1 và số 3.
  • Giai đoạn 2 (Định lượng): Sử dụng phân tích nội dung định lượng (Quantitative content analysis), thống kê tần số (frequencies) và tỷ lệ phần trăm các yếu tố đã mã hóa nhằm xác định mức độ phổ biến, đối sánh sự tương đồng và khác biệt giữa hai tập dữ liệu để trả lời câu hỏi nghiên cứu số 2 và số 4.

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu gồm 254 quảng cáo tạp chí thương mại được lựa chọn ngẫu nhiên:

  • 131 quảng cáo tạp chí Mỹ.
  • 123 quảng cáo tạp chí Việt Nam. Các quảng cáo phân bổ đa dạng qua nhiều danh mục sản phẩm tiêu dùng (đồ gia dụng, mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị điện tử, y tế, chăm sóc sức khỏe...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập tổng thể nghiên cứu bao gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, phương pháp luận và cấu trúc 6 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Literature Review and Theoretical Backgrounds)

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về văn hóa, giá trị văn hóa và chiều kích văn hóa I-C; phân tích mối quan hệ giữa văn hóa và hành vi tiêu dùng; làm rõ đặc trưng văn hóa Mỹ và Việt Nam; tổng quan về diễn ngôn quảng cáo tạp chí, các thành phần cấu trúc quảng cáo (Bhatia, 1992) và chiến thuật sáng tạo (Zhang, 2004). Chương này tổng hợp các công trình thực nghiệm trước đây, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung phân tích cho đề tài.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 mô tả thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá; tiêu chí lựa chọn và quy trình thu thập 254 mẫu quảng cáo tạp chí Mỹ và Việt Nam; quy trình phân tích nội dung qua các giai đoạn chuẩn bị, tổ chức và báo cáo kết quả (Elo & Kyngäs, 2008); các sơ đồ quy trình mã hóa và khung xử lý định lượng dữ liệu.

Chương 4: Giá trị cá nhân và tập thể thể hiện trong quảng cáo Mỹ và Việt Nam qua các chủ đề (Individualist and Collectivist Values Manifested in American and Vietnamese Advertisements Through Themes)

Chương 4 tập trung phân tích sự biểu hiện của các giá trị I-C qua các nhóm chủ đề:

Nhóm chủ đề Giá trị cá nhân (Individualist Themes - IT) Giá trị tập thể (Collectivist Themes - CT)
Cấu trúc bản thân (Self-construal) Tự chủ cá nhân, độc lập, khác biệt hóa Gắn kết gia đình, hòa nhập cộng đồng, tương thuộc
Nhận thức xã hội (Social perception) Khẳng định bản thân, tự do lựa chọn Hòa hợp (harmony), tuân thủ (conformity), tính phổ biến (popularity), địa vị xã hội (status)
Quy kết, cảm xúc & động cơ Cảm xúc tập trung bản thân (ego-focused), động cơ cá nhân Cảm xúc hướng tới người khác (other-focused), động cơ nhóm

Chương này chỉ ra rằng cả giá trị cá nhân và tập thể đều xuất hiện trong cả hai tập dữ liệu Mỹ và Việt Nam. Quảng cáo Mỹ thể hiện tần suất chủ đề cá nhân cao hơn, trong khi quảng cáo Việt Nam xuất hiện nhiều chủ đề tập thể hơn, nhưng mức chênh lệch không triệt tiêu sự hiện diện của định hướng còn lại trong mỗi nền văn hóa.

Chương 5: Phương thức biểu đạt giá trị cá nhân và tập thể trong quảng cáo Mỹ và Việt Nam (The Representation of Individualist and Collectivist Values in American and Vietnamese Advertisements)

Chương 5 phân tích chi tiết các phương thức biểu đạt giá trị I-C qua 3 kênh:

  1. Chiến thuật sáng tạo (Creative tactics):

    • Giá trị cá nhân: Chiến thuật lập luận (argument tactics), bán hàng cứng (hard-sell tactics), so sánh trực tiếp (comparative claims).
    • Giá trị tập thể: Chiến thuật bắt chước (imitation tactics), bán hàng mềm (soft-sell tactics) nhấn mạnh lợi ích vô hình và nâng cao địa vị xã hội.
  2. Hệ thống hình ảnh (Images):

    • Hình ảnh cá nhân không tương tác (personal images without interactions): Thường đại diện cho tính cá nhân (nhân vật độc lập, không giao tiếp ánh mắt/hành động với người khác).
    • Hình ảnh cá nhân có tương tác (personal images with interactions): Đại diện cho tính tập thể (các thành viên gia đình, nhóm bạn quây quần, chia sẻ khoảnh khắc).
    • Hình ảnh phi cá nhân (impersonal images): Chỉ tập trung vào sản phẩm/vật thể.
  3. Phương tiện ngôn ngữ (Linguistic devices):

    • Cấp độ từ vựng: Đại từ ngôi thứ nhất số ít (I, me, my) và từ ngữ phô trương (showing-off words), chỉ dấu khoa học khách quan xuất hiện phổ biến trong quảng cáo biểu đạt tính cá nhân. Ngược lại, đại từ ngôi thứ nhất số nhiều bao hàm (we, us), danh từ chung/đại từ bất định và chỉ dấu cảm xúc chủ quan chiếm ưu thế trong biểu đạt tính tập thể.
    • Cấp độ ngữ đoạn và câu: Các cấu trúc mệnh lệnh trực tiếp, phê bình/bất đồng, danh hóa (nominalization) đại diện cho phong cách ngữ cảnh thấp/tính cá nhân; các cấu trúc rào đón (hedges), gợi ý gián tiếp (suggestions), lời hứa (promises), biện pháp tu từ (metaphors, similes, puns) và cấu trúc phi cá nhân (impersonal forms) đại diện cho phong cách ngữ cảnh cao/tính tập thể.

Chương này tổng kết hai khung phân tích đề xuất hoàn chỉnh tại Bảng 5.24 (khung biểu đạt qua hình ảnh) và Bảng 5.25 (khung biểu đạt qua phương tiện ngôn ngữ).

Chương 6: Kết luận (Conclusion)

Chương 6 tổng kết các phát hiện chính, rút ra các hàm ý lý luận, phương pháp luận và thực tiễn, đồng thời chỉ rõ các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Khẳng định tính tương thích của lý thuyết văn hóa dưới góc nhìn phi bản chất luận: Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng thang đo chiều kích văn hóa của Hofstede (1980, 2001) vẫn giữ nguyên giá trị nghiên cứu khi được áp dụng linh hoạt theo quan điểm phi bản chất luận (Spencer-Oatey & Franklin, 2009). Cả hai nền văn hóa Mỹ và Việt Nam đều không nằm ở hai đầu cực đoan tuyệt đối của trục cá nhân - tập thể trong diễn ngôn quảng cáo hiện đại.
  2. Xây dựng hai khung phân tích tích hợp: Luận án đóng góp 02 khung phân tích thực chứng:
    • Khung phân tích sự biểu đạt giá trị I-C qua hình ảnh (dựa trên Zhang, 2004; Kress & van Leeuwen, 2006).
    • Khung phân tích sự biểu đạt giá trị I-C qua phương tiện ngôn ngữ ở cấp độ từ vựng, ngữ đoạn và câu (tích hợp từ Brown & Levinson, 1987; Incelli, n.d.; Triandis, 1995; Singh & Bartikowski, 2009; Zhang, 2004).

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về diễn ngôn quảng cáo: Kết quả chỉ ra sự phân bố cụ thể của các chủ đề và phương tiện ngôn ngữ/hình ảnh trong 254 quảng cáo tạp chí, cho thấy quảng cáo Việt Nam đang tích hợp nhiều yếu tố cá nhân hóa trong bối cảnh hội nhập kinh tế, trong khi quảng cáo Mỹ cũng khai thác các yếu tố gắn kết gia đình và trách nhiệm xã hội.
  2. Kiến nghị và giải pháp ứng dụng:
    • Đối với nhà làm chính sách marketing và nhà sáng tạo quảng cáo: Cần điều chỉnh linh hoạt các chủ đề, chiến thuật sáng tạo (hard-sell vs soft-sell) và phương tiện đa phương thức để phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu, thay vì áp dụng cứng nhắc các khuôn mẫu văn hóa truyền thống.
    • Đối với người làm quảng cáo quốc tế: Cần dựa trên các nghiên cứu phản ứng thực tế của người tiêu dùng (consumer reaction studies) để đánh giá hiệu quả tương tác của thông điệp quảng cáo mang định hướng cá nhân hay tập thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi kênh truyền thông: Luận án chỉ khảo sát quảng cáo trên tạp chí in, chưa mở rộng sang các phương tiện truyền thông khác như truyền hình, báo điện tử hay mạng xã hội.
  • Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu gồm 254 quảng cáo, dù đủ tính đại diện cho phân tích văn bản nhưng chưa bao quát toàn bộ các ấn phẩm tạp chí trên thị trường.
  • Phạm vi tác động: Nghiên cứu chỉ tập trung vào việc nhận diện sự biểu hiện và biểu đạt của các giá trị trên văn bản quảng cáo, chưa tiến hành đo lường thực nghiệm về phản ứng tâm lý và hành vi mua hàng thực tế của người tiêu dùng trước các thông điệp đó.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại hình truyền thông kỹ thuật số (digital advertising) và mạng xã hội.
  • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đo lường phản ứng và mức độ tiếp nhận của người tiêu dùng (consumer reception analysis) đối với các phương tiện đa phương thức biểu đạt giá trị I-C.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng và lĩnh vực sau:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học ứng dụng: Tham khảo mô hình phân tích diễn ngôn đa phương thức (multimodal discourse analysis) kết hợp phân tích nội dung hỗn hợp tuần tự (mixed methods).
  • Giảng viên và sinh viên ngành Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Marketing: Cung cấp tư liệu giảng dạy thực tế về ngôn ngữ quảng cáo, phong cách giao tiếp ngữ cảnh cao/thấp và các chiến lược lịch sự trong văn bản thương mại.
  • Chuyên gia marketing và nhà hoạch định chiến lược quảng cáo: Tham khảo hệ thống phân loại chiến thuật sáng tạo và phương thức mã hóa thông điệp hình ảnh/ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh giao thoa văn hóa Việt - Mỹ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống khung phân tích biểu đạt hình ảnh và ngôn ngữ tại Bảng 5.24 và Bảng 5.25 cùng quy trình phân tích nội dung định tính - định lượng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cỡ mẫu là bao nhiêu và thu thập từ những nguồn nào?

Luận án sử dụng tổng cộng 254 mẫu quảng cáo thương mại in trên tạp chí được lựa chọn ngẫu nhiên, bao gồm 131 mẫu từ các tạp chí Mỹ (như Reader's Digest, Women's Health...) và 123 mẫu từ các tạp chí Việt Nam (như Tiếp thị và Gia đình...).

2. Sự khác biệt giữa quan điểm bản chất luận và phi bản chất luận được luận án áp dụng như thế nào?

Quan điểm bản chất luận xem văn hóa là tĩnh tại, đồng nhất và gán cố định tính cá nhân cho phương Tây (Mỹ), tính tập thể cho phương Đông (Việt Nam). Luận án áp dụng quan điểm phi bản chất luận (Spencer-Oatey & Franklin, 2009; Holliday et al., 2004), nhìn nhận văn hóa là một lực xã hội động, có sự giao thoa; từ đó chứng minh cả giá trị cá nhân và tập thể đều cùng tồn tại trong cả quảng cáo Mỹ và Việt Nam chứ không phân cực tuyệt đối.

3. Những thành phần nào của quảng cáo tạp chí được phân tích trong luận án?

Luận án khảo sát 4 thành phần chính cấu thành một đơn vị diễn ngôn quảng cáo tạp chí (theo Bhatia, 1992): tiêu đề chính (headlines), tiêu đề phụ (subheads), hình ảnh minh họa (images), phần thân văn bản (body copy) và khẩu hiệu (slogans). Dòng chữ ký/tên thương hiệu (signature lines) không thuộc phạm vi phân tích.

4. Phương tiện ngôn ngữ biểu đạt tính cá nhân và tập thể được phân tích ở những cấp độ nào?

Phương tiện ngôn ngữ được phân tích ở hai cấp độ:

  • Cấp độ từ vựng: chỉ dấu nhân xưng (I/we, danh từ chung, đại từ bất định), từ ngữ phô trương, chỉ dấu khoa học/khách quan và chỉ dấu cảm xúc/chủ quan.
  • Cấp độ ngữ đoạn và câu: các hành vi ngôn ngữ (thỉnh cầu, gợi ý, cảnh báo, phê bình), phương tiện rào đón (hedges), hình thức phi cá nhân, danh hóa (nominalization), và các biện pháp tu từ (ẩn dụ, so sánh, chơi chữ, lời hứa).

5. Khung lý thuyết phân tích hình ảnh trong luận án dựa trên những công trình nào?

Khung phân tích hình ảnh được xây dựng dựa trên lý thuyết ngữ nghĩa học xã hội về hình ảnh của Kress & van Leeuwen (2006) và mô hình phân loại hình ảnh quảng cáo của Zhang (2004), chia hình ảnh thành hai nhóm chính: hình ảnh phi cá nhân (impersonal images) và hình ảnh cá nhân (personal images - gồm có tương tác và không có tương tác).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Thị Tâm đã thực hiện phân tích đối sánh sự biểu hiện và biểu đạt của tính cá nhân và tính tập thể trong 254 quảng cáo tạp chí Mỹ và Việt Nam thông qua phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá. Kết quả nghiên cứu xác nhận tính ứng dụng của chiều kích văn hóa I-C dưới lăng kính phi bản chất luận, đồng thời thiết lập hai khung phân tích thực chứng về hình ảnh và ngôn ngữ đa cấp độ. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn cho nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng, truyền thông giao văn hóa và hoạt động sáng tạo quảng cáo.