Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa, dịch vụ logistics đóng vai trò là mạch máu kết nối các hoạt động thương mại quốc tế. Việt Nam sở hữu vị trí địa lý chiến lược tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương với đường bờ biển dài, nằm trên các tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới. Theo báo cáo của VIRAC năm 2023, Việt Nam đã lọt vào top 10 thị trường logistics mới nổi toàn cầu và xếp vị trí thứ 4 tại khu vực Đông Nam Á theo bảng xếp hạng thường niên của Agility. Tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành logistics Việt Nam duy trì ổn định ở mức 14% - 16%/năm.

Vận tải đường biển là phương thức vận tải chủ lực nhờ ưu thế vượt trội về chi phí thấp và năng lực chuyên chở khối lượng hàng hóa siêu trọng. Tuy nhiên, phương thức này luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ gián đoạn như chậm trễ lịch trình, sai sót thông tin, hư hỏng hoặc thất thoát hàng hóa, ách tắc tại cảng biển và vướng mắc thủ tục hải quan.

Công ty Cổ phần Quốc tế TICO là doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế (freight forwarder) với gần 20 năm hoạt động. Dịch vụ vận tải đường biển luôn là hoạt động cốt lõi mang lại nguồn thu chính cho doanh nghiệp, chiếm tỷ trọng khoảng 70% tổng doanh thu. Mặc dù công ty đã xây dựng được mạng lưới đối tác quốc tế và ký kết hợp đồng với nhiều hãng tàu lớn, công tác quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của TICO vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, dẫn đến phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp trước các biến cố vận hành.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của các doanh nghiệp logistics forwarder.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình tác nghiệp và công tác quản trị rủi ro trong hoạt động nhận hàng nhập khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2021 – 2023.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận vận tải.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro phát sinh xuyên suốt 9 bước của quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO (trụ sở chính tại Cầu Giấy, Hà Nội cùng các chi nhánh, kho bãi tại Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính và thực trạng rủi ro của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và chuẩn mực học thuật về quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế và quản trị rủi ro:

  • Nguy cơ: Được định nghĩa theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7301-1:2008 là nguồn, tình huống hoặc hành động có tiềm năng gây tổn hại đối với con người hoặc hoạt động của tổ chức.
  • Rủi ro và Tổn thất: Tiếp cận theo giáo trình của PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), rủi ro là sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi, mang tính khách quan và gây thiệt hại, thỏa mãn đồng thời ba điều kiện: là sự kiện bất ngờ đã xảy ra, gây ra tổn thất và ngoài mong đợi. Tổn thất là hậu quả của rủi ro, bao gồm tổn thất hữu hình (vật chất, tài sản) và tổn thất vô hình (uy tín, cơ hội kinh doanh).
  • Dịch vụ giao nhận và nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển: Vận dụng định nghĩa của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service).
  • Khung nội dung quản trị rủi ro: Tiếp cận theo mô hình của PGS.TS Trần Hùng (2017), quy trình quản trị rủi ro bao gồm 4 giai đoạn logic:
    1. Nhận dạng rủi ro (xác định nguồn gốc, đối tượng chịu rủi ro và loại tổn thất qua các kỹ thuật: bảng câu hỏi, phân tích báo cáo tài chính, phân loại theo nhóm tác nghiệp, lập sơ đồ dòng chảy quy trình, thanh tra hiện trường).
    2. Phân tích và đo lường rủi ro (phân tích hiểm họa, phân tích nguyên nhân môi trường vĩ mô/vi mô, phân tích tổn thất và định vị rủi ro vào ma trận mức độ nghiêm trọng - tần suất xuất hiện gồm 4 nhóm: Nhóm I - rủi ro cao/tổn thất cao; Nhóm II - rủi ro cao/tổn thất thấp; Nhóm III - rủi ro thấp/tổn thất cao; Nhóm IV - rủi ro thấp/tổn thất thấp).
    3. Kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa tổn thất, giảm thiểu, chuyển giao qua bảo hiểm/hợp đồng và chấp nhận rủi ro).
    4. Tài trợ rủi ro (tự tài trợ qua quỹ dự phòng nội bộ hoặc chuyển giao tài trợ rủi ro qua bảo hiểm và phi bảo hiểm).

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023, tài liệu cơ cấu tổ chức và nhân sự nội bộ do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty TICO cung cấp; kết hợp các tài liệu công bố trên website doanh nghiệp và các tạp chí chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra khảo sát thực tế thông qua bảng câu hỏi gửi đến 52 nhân sự thuộc các phòng ban trực tiếp tham gia chuỗi vận hành (Phòng Chứng từ, Phòng Kinh doanh, Phòng Giao nhận/Hiện trường, Phòng Cung ứng giá); thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ quản lý cấp cao và các trưởng bộ phận nghiệp vụ.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, mã hóa và thống kê mô tả dữ liệu; áp dụng phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu qua các năm nhằm làm rõ biến động tài chính, cơ cấu doanh thu thị trường và cơ cấu các nhóm rủi ro phát sinh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quản lý rủi ro chuỗi cung ứng và giao nhận ngoại thương:

  • Các công trình trong nước: Tác giả điểm luận các luận văn thạc sĩ và khóa luận tốt nghiệp tiêu biểu như nghiên cứu của Phan Tuấn An Ninh (2020) và Nguyễn Khánh Dư (2017) về quản lý rủi ro hàng hóa xuất nhập khẩu tại Cục Hải quan Hà Nội và Hải Phòng; nghiên cứu của Lăng Mỹ Thuận (2023) tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Cargotrans Việt Nam; nghiên cứu của Nguyễn Thị Loan (2023) tại Best Care Shipping Hà Nội; nghiên cứu của Trịnh Duy Nam (2023) tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi.
  • Các công trình quốc tế: Nghiên cứu điển cứu của Jing Cai và Haiyan Zhang (2016) về chiến lược giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Trung Quốc; bài tổng quan của Al-Qaisi và Ahmed Al-Nuemat (2018) về công cụ quản trị rủi ro và ứng dụng blockchain trong ngoại thương; công trình của Lina Baranauskaite và Daiva Jureviciene (2021) thiết lập khung đánh giá rủi ro nhập khẩu quốc gia (CIRA) thông qua các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) như SAW và TOPSIS.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra rằng phần lớn công trình trước đây tập trung vào góc độ cơ quan quản lý hải quan hoặc chuỗi cung ứng hàng hóa sản xuất lớn, còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về quy trình tác nghiệp thực tế của các doanh nghiệp logistics forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường biến động sau đại dịch.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển

Chương 2 chuẩn hóa quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển qua 9 bước tác nghiệp tiêu chuẩn:

  1. Ký kết hợp đồng vận chuyển và tiếp nhận thông tin lô hàng từ đại lý hoặc khách hàng.
  2. Đặt lịch tàu (booking), kiểm tra và xác nhận các điều kiện kỹ thuật của booking.
  3. Giám sát, theo dõi tiến trình đóng hàng và cập nhật thông tin từ người xuất khẩu (shipper).
  4. Tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ và đối chiếu bộ chứng từ vận tải (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, B/L, C/O...).
  5. Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N), nộp phí chứng từ và lấy lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O hoặc EDO).
  6. Làm thủ tục thông quan hàng nhập khẩu (truyền tờ khai điện tử qua phần mềm ECUS5/VNACCS, nộp thuế, đăng ký tờ khai tại cảng, thực hiện kiểm hóa nếu rơi vào luồng đỏ).
  7. Thanh lý tờ khai hải quan giám sát, đóng phí thương vụ cảng lấy phiếu giao nhận container (EIR) và điều phối phương tiện vận chuyển hàng về kho.
  8. Trả vỏ container rỗng về bãi/ICD theo chỉ định của hãng tàu và làm thủ tục nhận lại tiền cược mượn vỏ container.
  9. Quyết toán chi phí lô hàng, phát hành Debit Note thu tiền khách hàng và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.

Đồng thời, chương này xác lập cơ sở lý thuyết cho 4 trụ cột quản trị rủi ro gồm nhận dạng rủi ro theo chuỗi tác nghiệp, phân tích nguyên nhân hiểm họa, định vị mức độ tổn thất trên ma trận rủi ro và lựa chọn công cụ kiểm soát hoặc tài trợ tổn thất phù hợp.

CHƯƠNG 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO

Chương 3 đi sâu phân tích mô hình tổ chức và thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TICO:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2005 (vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, đến nay đạt trên 50 tỷ đồng), TICO phát triển hệ sinh thái logistics gồm trụ sở tại Discovery Cầu Giấy (Hà Nội), chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và hệ thống kho thường, kho CFS, kho ngoại quan. Doanh nghiệp là thành viên của các hiệp hội WCA, FNC, IGLA, JC TRANS và được Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ cấp giấy phép FMC (cho phép phát hành biểu giá tariff riêng tại thị trường Mỹ và Canada).
  • Tình hình tài chính và kinh doanh: Cơ cấu tài sản duy trì tỷ trọng tài sản dài hạn cao trong giai đoạn 2022 - 2023 nhằm phòng ngừa biến động thị trường. Hệ số thanh toán ngắn hạn luôn duy trì ở mức an toàn (năm 2021 đạt 1,51 lần).
  • Nhận dạng 8 nhóm rủi ro điển hình trong quy trình nhập khẩu:
    1. Rủi ro không đặt được chỗ (booking), thiếu hụt vỏ container rỗng hoặc điều kiện booking không phù hợp (tiêu biểu như sự cố căng thẳng Biển Đỏ đầu năm 2024 làm xáo trộn vòng quay tàu và thiếu hụt container rỗng).
    2. Rủi ro sai lệch thông tin và thiếu phối hợp từ đối tác xuất khẩu (như trường hợp điều động vỏ container không khớp thể tích hàng thực tế, hoặc shipper đóng hàng chậm dẫn đến hủy booking với hãng tàu Wanhai).
    3. Rủi ro chứng từ bị thiếu, sai thông tin hoặc thất lạc trong quá trình lưu thông (như sự cố làm mất phiếu EIR tại cảng làm phát sinh thời gian xin cấp lại).
    4. Rủi ro hàng hóa bị tổn thất, đổ vỡ, hư hỏng hoặc thiếu hụt số lượng trong quá trình xếp dỡ và trung chuyển.
    5. Rủi ro chậm trễ tiến độ (chậm lấy D/O, chậm kiểm tra chứng từ dẫn đến quá hạn lưu bãi/lưu vỏ và phát sinh chi phí phạt Demurrage/Detention - DEM/DET).
    6. Rủi ro sai sót, chậm trễ trong quá trình quyết toán chi phí và thu hồi công nợ.
    7. Rủi ro vi phạm các quy định pháp luật (sai lệch thuế hải quan, vi phạm tiêu chuẩn môi trường đối với hàng nguyên liệu/phế liệu nhập khẩu, hoặc xe chở container vi phạm khung giờ cấm đường bộ).
    8. Rủi ro rò rỉ dữ liệu và an toàn thông tin khách hàng.
  • Phân tích nguyên nhân và điểm nóng phát sinh rủi ro: Khảo sát thực tế 52 nhân sự cho thấy rủi ro tập trung lớn nhất tại Phòng Chứng từ (51,6%), tiếp theo là Phòng Kinh doanh (23,8%) và Phòng Hiện trường/Ops (21,2%).

CHƯƠNG 4. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế TICO

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Nhóm giải pháp nâng cao năng lực nhận dạng và dự báo rủi ro: Xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) tiêu chuẩn cho từng loại hình hàng hóa; thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các biến động lịch trình hãng tàu và phụ phí vận tải.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện phân tích và đo lường rủi ro: Chuẩn hóa bảng chấm điểm rủi ro định kỳ cho từng đối tác vận tải, đại lý nước ngoài và khách hàng nhập khẩu; phân loại hồ sơ rủi ro vào 4 nhóm ưu tiên xử lý.
  • Nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro: Tăng cường quy trình kiểm tra chéo thông tin giữa Phòng Kinh doanh và Phòng Chứng từ trước khi phát hành chỉ dẫn vận chuyển; ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng tập trung để đồng bộ trạng thái lô hàng theo thời gian thực; ban hành quy chế giám sát hiện trường chặt chẽ khi lấy lệnh D/O và trả rỗng container.
  • Nhóm giải pháp tài trợ rủi ro: Tối ưu hóa việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro nội bộ hàng năm; đàm phán mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự của người giao nhận (Freight Forwarder Liability Insurance) đối với các lô hàng giá trị cao.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý: Kiến nghị Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics; kiến nghị Cơ quan Hải quan đẩy mạnh số hóa thủ tục chuyên ngành, giảm tỷ lệ chuyển luồng kiểm tra đột xuất không cần thiết và tạo điều kiện thuận lợi trong việc giải quyết vướng mắc hồ sơ thông quan điện tử.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và công tác quản lý rủi ro tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2021 – 2023 qua các bảng thống kê sau:

Chỉ tiêu tài chính & kinh doanh Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (tỷ VNĐ) 217,923 189,593 208,923
Doanh thu nhận hàng nhập khẩu đường biển (tỷ VNĐ) 78,23 73,45 75,98
Tăng trưởng doanh thu nhận hàng đường biển (%) - -6,5% +10,3%
Tỷ trọng thị trường Trung Quốc (%) 53,12% 60,50% 62,30%
Tỷ trọng thị trường Đông Nam Á (%) 13,70% 15,21% 15,80%
Tỷ trọng thị trường Châu Mỹ (%) 25,56% 18,60% 17,40%
Tỷ trọng các thị trường khác (%) 7,62% 5,69% 4,50%

Cơ cấu các nguyên nhân trực tiếp gây ra rủi ro trong quy trình nhập khẩu tại doanh nghiệp được tổng hợp từ kết quả điều tra 52 phiếu khảo sát:

Nhóm nguyên nhân gây rủi ro Tỷ lệ phản hồi (%)
Thiếu phối hợp liên phòng ban, sai sót trong ghi nhận và xử lý thông tin 26,4%
Quy trình quản trị rủi ro nội bộ chưa hiệu quả 20,1%
Nhân viên thiếu kinh nghiệm và kỹ năng nghiệp vụ 18,5%
Thiếu cơ sở hạ tầng và yếu tố kỹ thuật công nghệ 15,8%
Biến động thị trường kinh tế và chính trị toàn cầu 8,0%
Thiếu phối hợp và chuẩn bị không hiệu quả từ phía đối tác xuất khẩu 6,7%
Thay đổi về chính sách thương mại và quy định pháp lý 4,6%

Về mức độ phát sinh rủi ro theo phòng ban:

  • Phòng Chứng từ: Chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,6% số vụ việc phát sinh rủi ro do áp lực xử lý khối lượng lớn chứng từ phức tạp (B/L, C/O, Invoice, tờ khai hải quan) và việc nhập dữ liệu dễ xảy ra sai sót.
  • Phòng Kinh doanh: Chiếm 23,8% do tiếp nhận thông tin đơn hàng ban đầu từ khách hàng chưa chính xác hoặc chưa truyền đạt đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật cho các khâu tiếp theo.
  • Phòng Giao nhận/Hiện trường (Ops): Chiếm 21,2% liên quan đến các thao tác vật lý tại cảng, bãi kiểm hóa, tiếp nhận container và quản lý chứng từ gốc (phiếu EIR, lệnh D/O).
  • Các phòng ban khác (Kế toán, Nhân sự, Cung ứng giá): Chiếm 3,4%.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc lượng hóa cụ thể các nguồn rủi ro và xác định chính xác các khâu xung yếu trong chuỗi giao nhận hàng nhập khẩu đường biển của TICO. Kết quả này cung cấp cơ sở thực tiễn để ban giám đốc doanh nghiệp tái cấu trúc quy trình kiểm soát nội bộ, đồng thời đề xuất lộ trình giải pháp có tính khả thi cao nhằm giảm thiểu rủi ro vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định theo nội dung văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận nguồn dữ liệu thực tế tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Quốc tế TICO) với quy mô mẫu khảo sát sơ cấp $n = 52$ nhân sự nội bộ, do đó các chỉ số phân tích chưa thể đại diện hoàn toàn cho toàn bộ phân khúc doanh nghiệp logistics forwarder tại Việt Nam.
  • Hạn chế về phương thức vận tải: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào phương thức giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, chưa mở rộng phân tích các rủi ro vận tải đa phương thức kết hợp (đường biển - đường bộ xuyên biên giới hoặc đường biển - đường hàng không).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng trên diện rộng tại nhiều doanh nghiệp logistics trên cả nước; nghiên cứu xây dựng mô hình toán học lượng hóa rủi ro chuỗi cung ứng hoặc ứng dụng các công nghệ số hóa tiên tiến (như hệ thống quản lý vận tải TMS, nền tảng số hóa chứng từ điện tử blockchain) trong việc giám sát và phòng ngừa rủi ro logistics.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Nắm vững quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu đường biển 9 bước chi tiết trên thực tế, hiểu rõ cách thức phân loại và quản trị rủi ro ngoại thương.
  • Nhân viên nghiệp vụ tại các công ty Forwarder: Đặc biệt hữu ích cho nhân viên chứng từ (Doc), nhân viên hiện trường (Ops) và nhân viên kinh doanh cước (Sales Logistics) trong việc nhận biết các lỗi chứng từ thường gặp, thủ tục thông quan hải quan qua phần mềm ECUS5/VNACCS, kỹ năng làm việc với hãng tàu và quy trình xử lý cược vỏ container để tránh phát sinh chi phí phạt lưu bãi/lưu container (DEM/DET).
  • Nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vận tải: Tham khảo mô hình phân tích nguyên nhân rủi ro, cơ cấu phân bổ phát sinh rủi ro theo phòng ban để thiết lập quy chế kiểm soát nội bộ và trích lập quỹ tài trợ rủi ro phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển đóng góp như thế nào vào tổng doanh thu của Công ty TICO?
Dịch vụ giao nhận vận tải đường biển là dịch vụ mũi nhọn mang lại lợi nhuận chính cho công ty TICO, với tỷ trọng doanh thu luôn chiếm khoảng 70% tổng doanh thu. Trong đó, doanh thu riêng của hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển đạt 78,23 tỷ đồng năm 2021, giảm xuống 73,45 tỷ đồng năm 2022 (giảm 6,5%) do suy thoái kinh tế hậu dịch COVID-19, và phục hồi lên mức 75,98 tỷ đồng năm 2023 (tăng 10,3% so với năm 2022).

2. Thị trường quốc tế nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất của TICO trong giai đoạn 2021 – 2023?
Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất và tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 53,12% năm 2021, tăng lên 60,5% năm 2022 và đạt 62,3% năm 2023. Các thị trường tiếp theo gồm Đông Nam Á (duy trì 13,7% - 15,8%) và Châu Mỹ (chiếm 17,4% - 25,56%).

3. Phòng ban nào tại TICO làm phát sinh tỷ lệ rủi ro cao nhất trong quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển?
Theo kết quả khảo sát nhân sự nội bộ, Phòng Chứng từ là bộ phận làm phát sinh tỷ lệ rủi ro cao nhất với 51,6%, tiếp theo là Phòng Kinh doanh chiếm 23,8%, Phòng Giao nhận/Hiện trường chiếm 21,2% và các bộ phận khác chiếm 3,4%.

4. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến các rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu tại doanh nghiệp?
Nguyên nhân nội bộ lớn nhất là sự thiếu phối hợp giữa các phòng ban cùng các sai sót trong ghi nhận và xử lý thông tin, chiếm tỷ lệ 26,4%. Các nguyên nhân tiếp theo gồm: quy trình quản trị rủi ro chưa hiệu quả (20,1%), nhân viên thiếu kinh nghiệm và kỹ năng (18,5%), và thiếu hụt cơ sở hạ tầng, công nghệ kỹ thuật (15,8%).

5. Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TICO gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình thực hiện tại công ty gồm 9 bước: (1) Ký hợp đồng vận chuyển và tiếp nhận thông tin; (2) Đặt lịch tàu (booking); (3) Theo dõi tiến trình đóng hàng từ nhà xuất khẩu; (4) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (5) Nhận A/N và lấy lệnh D/O; (6) Khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5/VNACCS và thông quan; (7) Thanh lý tờ khai, lấy phiếu EIR và chở hàng về kho; (8) Trả container rỗng và nhận lại tiền cược; (9) Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro ngoại thương và phân tích sâu sắc thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế TICO giai đoạn 2021 – 2023. Thông qua việc kết hợp dữ liệu kinh doanh thứ cấp và khảo sát định lượng 52 nhân sự nội bộ, công trình đã định vị chính xác 8 nhóm rủi ro vận hành cùng các nguyên nhân trọng yếu tập trung tại khâu xử lý chứng từ và phối hợp liên phòng ban. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp forwarder, mang lại giá trị ứng dụng cao cho việc tối ưu hóa chuỗi dịch vụ logistics đường biển.