Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu, hoạt động giao nhận vận tải biển đóng vai trò then chốt đối với lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam. Theo thống kê của Cục Hàng hải Việt Nam, chỉ trong 2 tháng đầu năm 2024, tổng khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển cả nước ước đạt trên 111 triệu tấn, tăng 8% so với cùng kỳ năm 2023. Tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt, dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế đường biển là mảng kinh doanh mũi nhọn, liên tục đóng góp khoảng 50% tổng doanh thu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020–2023.
Tuy nhiên, thực tiễn vận hành cho thấy quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển chịu tác động bởi nhiều biến số phức tạp từ quy định pháp lý, kiểm dịch, thủ tục hải quan cho đến năng lực của các hãng tàu và kỹ năng xử lý chứng từ của nhân viên. Các sai sót phát sinh trong quá trình vận hành đã dẫn đến tình trạng rớt tàu, chậm tiến độ giao hàng, phát sinh chi phí bồi thường và lưu kho bãi, làm suy giảm uy tín của doanh nghiệp. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt" được tác giả thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp khả thi để kiểm soát tổn thất.
Khóa luận xác định mục đích chung là nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro cho doanh nghiệp. Ba nhiệm vụ/mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm:
- Khái quát hóa hệ thống cơ sở lý thuyết cơ bản liên quan đến quản trị rủi ro và quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển.
- Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt giai đoạn 2021–2023, chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng nhằm hoàn thiện công tác nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro cho doanh nghiệp trong giai đoạn 2024–2026.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các rủi ro phát sinh trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phạm vi nội dung: Toàn bộ các hoạt động quản trị rủi ro (nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát, tài trợ rủi ro) gắn liền với quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển.
- Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt (trụ sở tại TP. Bắc Ninh, phục vụ tệp khách hàng tại các khu công nghiệp Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc...).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu thực trạng giai đoạn 2021–2023 và xây dựng định hướng, giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2024–2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, khung lý thuyết quản trị rủi ro và các văn bản pháp luật chuyên ngành:
- Khung lý thuyết về nguy cơ, rủi ro và tổn thất theo giáo trình của PGS.TS. Doãn Kế Bôn (2009), xác định rủi ro là các sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi gây thiệt hại nhưng con người có thể chủ động kiểm soát để hạn chế tối đa tổn thất.
- Khung lý thuyết tiến trình quản trị rủi ro theo PGS.TS. Trần Hùng (2017), bao gồm 4 giai đoạn logic: Nhận dạng rủi ro, Phân tích và đo lường rủi ro, Kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, chuyển giao, đa dạng hóa) và Tài trợ rủi ro (lưu giữ tổn thất, bảo hiểm, chuyển giao phi bảo hiểm, trung hòa rủi ro).
- Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 28 về hoạt động xuất khẩu và các quy định về dịch vụ giao nhận hàng hóa), Quy tắc mẫu của FIATA về dịch vụ giao nhận vận tải, Nghị định 187/2013/NĐ-CP và Nghị định 69/2018/NĐ-CP của Bộ Công Thương về quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa, Quyết định 1357/QĐ-TCHQ năm 2021 của Tổng cục Hải quan về mã loại hình xuất nhập khẩu.
- Mô hình đo lường ma trận 2x2 kết hợp giữa Tần suất xuất hiện (Cao - Thấp) và Mức độ tổn thất (Cao - Thấp) để chia rủi ro thành 4 nhóm ưu tiên xử lý (Nhóm I: Cao/Cao, Nhóm II: Thấp/Cao, Nhóm III: Cao/Thấp, Nhóm IV: Thấp/Thấp).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp và khảo sát bằng phiếu điều tra lấy ý kiến của 20 nhân sự thuộc phòng ban Xuất nhập khẩu và phòng ban Hiện trường tại Công ty Sao Việt theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: rất yếu/rất thấp đến 5: rất tốt/rất cao).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023, hồ sơ chứng từ nghiệp vụ nội bộ của Công ty Sao Việt (tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5VNACCS, vận đơn Bill of Lading, Booking Confirmation), kết hợp các tài liệu giáo trình và khóa luận tham khảo tại Thư viện Trường Đại học Thương mại.
- Phương pháp xử lý và phân tích: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu tài chính qua các năm để đánh giá biến động doanh thu, lợi nhuận và cơ cấu các loại hình rủi ro phát sinh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung phân tích tính cấp thiết của công tác quản trị rủi ro vận tải biển trong bối cảnh khối lượng hàng hóa xuất khẩu qua cảng biển tăng trưởng. Tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình khóa luận tiêu biểu tại Trường Đại học Thương mại nghiên cứu về cùng chủ đề tại các doanh nghiệp giao nhận khác nhau:
- Hoàng Minh Quang (2023) nghiên cứu tại Công ty TNHH Giao nhận và Vận tải Doora Hà Nội, chỉ ra rủi ro cao ở khâu thanh toán, kiểm tra giám định và hàng hóa.
- Nguyễn Sao Mai (2023) nghiên cứu tại Công ty CP Giao nhận Vận tải Vàng, chỉ ra rủi ro về hàng hóa và thời hạn giao hàng chiếm tỷ trọng cao.
- Nguyễn Thu Hồng (2022) tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt và Trương Thị Hà (2022) tại Công ty CP Giao nhận KTO, nhấn mạnh các sự cố trong khai thuê hải quan và thủ tục bốc dỡ bảo quản.
- Nguyễn Thành Đạt (2022) tại Công ty CP Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi, phân tích 7 loại rủi ro điển hình.
Từ việc tổng kết các nghiên cứu đi trước, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước chưa cập nhật các biến động chính sách hải quan mới, thiếu tính thực chứng gắn liền với đặc thù giao nhận hàng hóa cho các doanh nghiệp FDI công nghệ cao tại các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành và chuẩn hóa quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển thành 8 bước chuẩn:
- Nhận và xử lý thông tin khách hàng đăng ký dịch vụ.
- Liên hệ hãng tàu để đặt chỗ (Booking).
- Duyệt và kiểm tra Booking với hãng tàu (kiểm tra Cut off SI, Cut off CY, địa điểm cấp vỏ, DEM, DET).
- Đóng hàng (FCL đóng tại kho hoặc LCL đóng tại kho hàng lẻ CFS).
- Chuẩn bị các chứng từ liên quan (hóa đơn thương mại, bảng kê đóng gói, chứng nhận xuất xứ C/O, kiểm dịch, hun trùng).
- Khai báo thủ tục hải quan xuất khẩu qua phần mềm ECUS5VNACCS và xử lý kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
- Phát hành vận đơn đường biển (B/L) dựa trên chỉ dẫn gửi hàng (SI).
- Gửi bộ chứng từ cho khách hàng (trực tiếp qua T/T hoặc qua ngân hàng theo phương thức L/C).
Chương này cũng phân tích chi tiết 4 khâu trong tiến trình quản trị rủi ro (nhận dạng, phân tích - đo lường bằng ma trận 4 nhóm, 5 biện pháp kiểm soát và 4 phương thức tài trợ rủi ro), đồng thời chỉ rõ vai trò của quản trị rủi ro đối với việc bảo toàn tài chính, nâng cao uy tín thương hiệu và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp logistics.
Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt
Chương 3 giới thiệu thông tin tổng quát về Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt (thành lập ngày 05/01/2015, MST: 0106733007, trụ sở tại TP. Bắc Ninh, ngành nghề chính mã 5229). Công ty đóng vai trò trung gian logistics phục vụ các tập đoàn FDI lớn trong các KCN Bắc Ninh (Quế Võ 1, Tiên Sơn, Yên Phong...) như Samsung Electronics, Canon, HanSung, Samkwang, Newflex, đồng thời hợp tác với các forwarder quốc tế (Icel Logistics, Nam Yang, JNB) và các hãng tàu lớn (Pan Continental Shipping, Evergreen, Yang Ming, MCC, Dong Young).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng doanh thu |
15.963 |
20.485 |
24.120 |
| Tổng chi phí |
13.969 |
17.394 |
19.794 |
| Lợi nhuận trước thuế |
1.994 |
3.091 |
4.326 |
| Lợi nhuận sau thuế |
1.795 |
2.784 |
3.897 |
| Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế |
— |
55,10% |
39,99% |
(Ghi chú: Số liệu tài chính theo Báo cáo tài chính Công ty Sao Việt giai đoạn 2021–2023).
Giai đoạn 2021–2023, doanh thu mảng giao hàng xuất khẩu đường biển của Sao Việt tăng 34%, trong khi nhận hàng nhập khẩu chỉ tăng 14,2%. Quy trình thực tế tại công ty được chi tiết hóa thành 9 bước (bổ sung bước xin giấy phép xuất khẩu). Tác giả nhận diện và phân tích hàng loạt sự cố thực tế xảy ra tại doanh nghiệp:
- Rủi ro xử lý thông tin: Tháng 02/2024, lô hàng của Công ty TNHH ESD Work Vina (doanh nghiệp chế xuất) xuất khẩu hàng theo loại hình E42 (theo Quyết định 1357/QĐ-TCHQ), nhưng nhân viên khai nhầm sang mã E62 của doanh nghiệp FDI, dẫn đến việc mở sai tờ khai, không thể đưa hàng qua khu vực giám sát và bị lỡ tàu.
- Rủi ro giấy phép xuất khẩu: Tháng 02/2024, Công ty TNHH Value Plus Vina tạm xuất máy chủ lưu trữ dữ liệu đã qua sử dụng đi sửa chữa nhưng Sao Việt không xin được giấy phép của Bộ Công Thương theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP, khiến hàng bị hải quan dừng thông quan.
- Rủi ro đặt tàu và kiểm tra Booking: Sự cố với đối tác Sam Sung Climate Control chuyển hàng cho công ty mẹ tại Hàn Quốc bị lỡ lịch do Sao Việt không chủ động đặt chỗ sớm với hãng tàu Pan Continental Shipping. Tháng 08/2023, một lô hàng đóng sát hạn cut off không kịp hoàn tất chứng từ dẫn đến rớt tàu.
- Rủi ro chứng từ và hải quan: Tháng 05/2023, lô hàng băng dính một mặt xuất đi Hàn Quốc không được nhân viên xin C/O form D kịp thời, làm phát sinh thuế nhập khẩu rất cao tại nước đến; tháng 01/2024, tờ khai nhánh 2 của lô hàng hơn 50 dòng hàng bị gõ tay số tờ khai nhánh 1 dẫn đến lỗi mã vạch, buộc phải hủy tờ khai luồng xanh; tháng 03/2023, lô hàng vỏ nhựa điện thoại của Công ty TNHH Samkwang Vina bị áp sai mã HS 39269099 thay vì mã 85177021 dẫn đến bị chuyển luồng kiểm hóa thực tế; tháng 03/2024, khai sai mã địa điểm đích bảo thuế 03TGS04 thay vì 03TGS10 (Cảng Xanh VIP - VIP Green) cho lô hàng của Samsung Climate Control.
- Sự cố E-Manifest: Tắc nghẽn hệ thống hải quan kéo dài từ 0,5 đến 1 ngày và áp lực chênh lệch múi giờ khiến đại lý chậm truyền dữ liệu trước 12 giờ.
Kết quả khảo sát 20 nhân viên cho thấy 38,9% nhân sự có trình độ đại học nhưng còn thiếu kinh nghiệm thực tế. Tác giả đã tổng hợp và phân loại các rủi ro vào ma trận đo lường:
| Mức độ tổn thất \ Tần suất xuất hiện |
Tần suất Cao |
Tần suất Thấp |
| Tổn thất Cao |
- Rủi ro khai báo hải quan, thông quan hàng hóa - Rủi ro nhận và xử lý thông tin khách hàng |
- Rủi ro xin giấy phép xuất khẩu - Rủi ro trong việc đóng hàng |
| Tổn thất Thấp |
- Rủi ro trong việc chuẩn bị các loại giấy tờ |
- Rủi ro liên hệ hãng tàu để đặt chỗ - Rủi ro trong việc gửi chứng từ cho khách |
Khảo sát về biện pháp kiểm soát cho thấy công ty chủ yếu dùng biện pháp "Giảm thiểu rủi ro" và "Ngăn ngừa tổn thất", rất ít dùng "Đa dạng hóa rủi ro". Về tài trợ rủi ro, công ty chủ yếu trích lập quỹ tự bù đắp hoặc mua bảo hiểm trách nhiệm cơ bản với Tokio Marine Insurance Group (TMIG) cho các lô hàng máy móc giá trị cao, nhưng chưa mở rộng sang các điều khoản bảo hiểm rủi ro đặc biệt (mất tích, thiếu hụt, vỡ bể). Khảo sát hiệu quả chung cho thấy 65% đánh giá tốt, 10% đánh giá yếu, phần còn lại đánh giá rất tốt và trung bình.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt
Dựa trên các hạn chế về chuyên môn nhân lực, tính liên kết giữa các bộ phận và hạ tầng thông tin, tác giả đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2024–2026 với 3 trọng tâm: xây dựng khuôn khổ tính điểm rủi ro nhất quán, thành lập phòng ban chuyên biệt về quản trị rủi ro, và thắt chặt liên kết doanh nghiệp - cơ quan hải quan. Bốn nhóm giải pháp cụ thể gồm:
- Giải pháp nâng cao năng lực nhận dạng rủi ro: Ưu tiên tuyển dụng sinh viên thực tập có kết quả tốt; chuẩn hóa tiêu chuẩn năng lực riêng cho 3 vị trí (nhân viên chứng từ cần giỏi vi tính, ngoại ngữ và quy định chứng từ; nhân viên kinh doanh cần kỹ năng đàm phán; nhân viên hiện trường cần am hiểu thủ tục hải quan); số hóa bảng theo dõi lộ trình đơn hàng trên phần mềm nội bộ.
- Giải pháp nâng cao năng lực phân tích và đo lường rủi ro: Tổ chức định kỳ các khóa đào tạo nội bộ, chương trình kèm cặp trực tiếp từ nhân sự có kinh nghiệm cho nhân viên mới; tổ chức tọa đàm, mời chuyên gia đầu ngành về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng; cập nhật liên tục các thông tư, quy định pháp luật mới.
- Giải pháp nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro: Thiết lập quy chế phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường (thông báo ngay khi có Booking Note, tờ khai, mã vạch); ban hành nguyên tắc không tự ý áp mã HS khi chưa có thông tin từ khách hàng, bắt buộc gửi tờ khai nháp qua email để khách hàng xác nhận bằng văn bản trước khi truyền chính thức; mang theo Booking Note khi thanh lý tờ khai và vào sổ tàu; thuê các đơn vị giám định độc lập uy tín để kiểm soát chất lượng hàng hóa.
- Giải pháp nâng cao năng lực tài trợ rủi ro: Trích lập quỹ dự phòng rủi ro từ nguồn vốn lưu động và hợp tác liên kết với các đối tác logistics (Icel Logistics, Nam Yang, JNB); nâng cấp hạ tầng thiết bị văn phòng (máy in, máy scan công suất lớn, máy tính cấu hình cao chống sập dữ liệu) và mở rộng kho bãi; mở rộng hợp đồng bảo hiểm cho các điều khoản rủi ro đặc thù.
Khóa luận đồng thời đưa ra kiến nghị đối với Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa quy trình thủ tục xuất nhập khẩu) và cơ quan Hải quan (nâng cấp đường truyền hệ thống ECUS5VNACCS và Cổng thông tin một cửa quốc gia E-Manifest nhằm hạn chế tình trạng nghẽn mạng).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh bức tranh toàn diện về công tác quản trị rủi ro giao nhận đường biển tại Công ty Sao Việt với các kết quả cụ thể:
- Lập bảng tổng kết số liệu kinh doanh giai đoạn 2021–2023, chỉ ra mức tăng trưởng doanh thu xuất khẩu đường biển đạt 34% và đóng góp tỷ trọng khoảng 50% trong tổng doanh thu.
- Đo lường và định vị chính xác 7 nhóm rủi ro vận hành vào ma trận Tần suất - Tổn thất; trong đó xác định 2 mắt xích nguy hiểm nhất thuộc nhóm I (Tần suất cao - Tổn thất cao) là khâu nhận/xử lý thông tin khách hàng và khâu khai báo hải quan, thông quan.
- Thu thập và phân tích ý kiến định lượng từ mẫu khảo sát thực tế 20 nhân viên thuộc 2 phòng ban chuyên trách, ghi nhận 65% đánh giá công tác quản trị ở mức tốt nhưng chỉ ra 10% đánh giá yếu do thiếu quy trình kiểm soát chéo và cơ cấu tổ chức chưa có bộ phận chuyên trách rủi ro.
- Đề xuất hệ thống giải pháp tác nghiệp chi tiết gắn với từng vị trí công việc (nhân viên chứng từ, kinh doanh, hiện trường), giải quyết trực tiếp các sự cố phát sinh như lỗi gõ tay tờ khai nhánh, nhầm lẫn mã loại hình E42/E62, áp sai mã HS code và sai lệch địa điểm bảo thuế.
So với các công trình đi trước, nghiên cứu đóng góp tính thực tiễn cao khi cung cấp các dẫn chứng hồ sơ thực tế (chứng từ booking của Jasung Vina, B/L của Sam Sung Climate Control, dữ liệu phân luồng hải quan) và đưa ra các quy tắc nghiệp vụ sát sườn với nhóm hàng công nghiệp chế xuất tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Mẫu điều tra khảo sát định lượng còn nhỏ (n = 20 nhân sự), chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ phòng Xuất nhập khẩu và phòng Hiện trường của Công ty Sao Việt; các phân tích tài chính mới dừng ở mức số liệu báo cáo tổng hợp 3 năm (2021–2023) mà chưa có số liệu chi tiết về chi phí tổn thất bằng tiền cụ thể cho từng vụ việc rủi ro.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tác vận tải, hãng tàu và khách hàng doanh nghiệp FDI; nghiên cứu xây dựng mô hình định lượng tính điểm rủi ro tự động hóa ứng dụng trong phần mềm quản trị chuỗi cung ứng logistics.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tham khảo khung lý luận, cấu trúc bài khóa luận chuẩn mực và quy trình 8–9 bước giao hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL).
- Các nhà quản trị và chuyên viên tác nghiệp tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải (Forwarder/Logistics): Tham khảo ma trận nhận diện rủi ro, các case-study sai sót nghiệp vụ thực tế (mã HS, mã loại hình tờ khai, khai báo manifest) cùng bộ quy tắc kiểm soát chứng từ và phân định trách nhiệm hiện trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định những rủi ro nào có tần suất xuất hiện cao và gây tổn thất lớn nhất tại Công ty Sao Việt?
Theo kết quả phân tích và ma trận đo lường rủi ro tại Chương 3, có 2 rủi ro thuộc nhóm I (tần suất cao và mức độ tổn thất cao) là: Rủi ro trong việc nhận và xử lý thông tin khách hàng và Rủi ro khai báo hải quan, thông quan hàng hóa.
2. Nguyên nhân nào dẫn đến sự cố mở sai loại hình tờ khai của khách hàng ESD Work Vina vào tháng 02/2024?
Sự cố xảy ra do nhân viên xử lý thông tin nhầm lẫn giữa loại hình doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất, dẫn đến việc chọn mã loại hình E62 thay vì mã E42 (theo Quyết định 1357/QĐ-TCHQ năm 2021 của Tổng cục Hải quan quy định cho doanh nghiệp chế xuất xuất khẩu sản phẩm), làm cho lô hàng không thể đưa qua khu vực giám sát và bị lỡ chuyến tàu.
3. Vì sao lô hàng vỏ nhựa điện thoại của Công ty Samkwang Vina vào tháng 03/2023 bị chuyển sang luồng kiểm hóa thực tế?
Do nhân viên khai báo áp sai mã HS code của sản phẩm thành 39269099 (nhựa thông thường), trong khi thực tế đây là linh kiện chuyên dụng dùng cho điện thoại di động nên phải áp mã HS code chính xác là 85177021, dẫn đến việc cơ quan hải quan nghi ngờ và tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa, gây chậm trễ tiến độ giao hàng.
4. Khảo sát 20 nhân viên tại Công ty Sao Việt chỉ ra nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các rủi ro vận hành là gì?
Kết quả khảo sát khẳng định nguyên nhân chủ quan từ yếu tố con người là chủ yếu, bao gồm: trình độ kinh nghiệm thực tế của đội ngũ nhân viên còn non trẻ (mặc dù tỷ lệ có bằng đại học đạt 38,9%), tâm lý chủ quan khi kiểm tra thông tin đối với các khách hàng lâu năm, và sự thiếu sót trong việc cung cấp thông tin từ phía khách hàng.
5. Tác giả đề xuất quy tắc cụ thể nào cho nhân viên chứng từ nhằm ngăn ngừa rủi ro khai sai thông tin hải quan?
Tác giả đề xuất nhân viên chứng từ tuyệt đối không được tự ý áp mã HS hay định mức mà phải lấy thông tin xác thực từ khách hàng; bắt buộc phải gửi bản nháp tờ khai qua email và chỉ được truyền tờ khai chính thức lên hệ thống sau khi nhận được văn bản/email xác nhận đồng ý từ phía khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Giang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động giao nhận vận tải biển và đánh giá sâu sắc thực trạng nghiệp vụ tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Sao Việt giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích các sự cố thực tế và dữ liệu khảo sát 20 nhân sự, đề tài đã chỉ rõ các điểm nghẽn trọng yếu trong quy trình xử lý thông tin, chuẩn bị chứng từ và khai báo hải quan. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 4 mang tính đồng bộ và khả thi cao, góp phần giúp doanh nghiệp kiểm soát tổn thất, tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2024–2026.