Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu mang tên "Quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đàm Thị Thanh Huyền thực hiện tại Trường Đại học Thương mại (Hà Nội, năm 2021) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thu Thủy và PGS.TS. Phạm Thị Thanh Hòa. Luận án thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số đào tạo 934.01.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) là một tập đoàn kinh tế nhà nước giữ vai trò then chốt, là một trong ba trụ cột đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. TKV là nhà sản xuất và cung cấp than lớn nhất, đơn vị sản xuất alumin duy nhất và là nhà sản xuất kim loại màu lớn nhất cung cấp cho nền kinh tế Việt Nam cũng như xuất khẩu. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 - 2019, các doanh nghiệp thành viên của TKV phải đối mặt với nhiều nguy cơ rủi ro tài chính nghiêm trọng như: áp lực sử dụng đòn bẩy tài chính cao, khó khăn trong việc cân đối dòng tiền để đảm bảo khả năng thanh toán, tỷ lệ nợ phải thu khó đòi tăng và hiệu quả đầu tư tài chính chưa đạt kỳ vọng.
Bên cạnh đó, cơ chế kiểm soát rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp thuộc tập đoàn còn lỏng lẻo, thiếu một bộ phận chuyên trách nhận diện và đánh giá rủi ro có hệ thống. Điều này khiến cho các cơ quan quản lý nhà nước, người đại diện phần vốn nhà nước, ban kiểm soát và ban điều hành chưa nắm bắt kịp thời cấp độ rủi ro thực tế của từng đơn vị thành viên. Mặc dù các nghiên cứu về rủi ro tài chính đã được thực hiện ở nhiều ngành nghề khác nhau, song chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào áp dụng đồng thời mô hình phân tích đa biến số (MDA) và mô hình ma trận Tầm quan trọng - Mức độ thực hiện (IPA) để giải quyết toàn diện bài toán quản trị rủi ro tài chính tại TKV.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính nhằm phân tích, đánh giá thực trạng công tác này tại các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013 - 2019; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường quản trị rủi ro tài chính giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035.
Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa thông qua 4 câu hỏi nghiên cứu chính:
- Nội dung quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp bao gồm những thành phần nào?
- Các doanh nghiệp thuộc TKV đã và đang sử dụng những biện pháp nào để quản trị rủi ro tài chính?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc TKV và đo lường các nhân tố đó bằng cách thức nào?
- Những hàm ý chính sách và giải pháp nào cần được thực thi để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp thuộc TKV?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu
Để đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính và mức độ rủi ro tài chính (thông qua biến phụ thuộc $FR_{it}$ trong mô hình Alexander Bathory), luận án thiết lập hệ thống các giả thuyết kiểm định kinh tế lượng:
- H1: Cơ cấu nợ (DS) của các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng ngược chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H2: Khả năng thanh toán (CR, QR, IGS) của các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H3: Khả năng sinh lời (ROA, ROS) của các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H4: Hiệu suất hoạt động (FAT, TAT, RT, IT) của các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H5: Cấu trúc tài chính (ES, FAS) của các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H6: Lãi suất cho vay (IR) đối với các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng ngược chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H7: Độ tuổi hoạt động niêm yết (AGE) của các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H8: Quy mô Hội đồng quản trị / Hội đồng thành viên (BOD) của các doanh nghiệp thuộc TKV ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
- H9: Tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE) ảnh hưởng ngược chiều có ý nghĩa thống kê tới $FR_{it}$.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tài chính bao gồm bốn nội dung cốt lõi: nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro tài chính trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc TKV.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào năm loại rủi ro tài chính cơ bản: rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất, rủi ro đòn bẩy tài chính, rủi ro tín dụng thương mại và rủi ro thanh khoản.
- Phạm vi không gian: Tập hợp 33 doanh nghiệp thành viên trực thuộc TKV, bao gồm 01 công ty mẹ (Tập đoàn) và 32 công ty con hoạt động độc lập.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2019; các giải pháp và khuyến nghị định hướng cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp một khối lượng lớn tài liệu học thuật trong nước và quốc tế, phân chia thành 4 nhóm hướng nghiên cứu chính:
| Hướng nghiên cứu |
Các công trình tiêu biểu được tổng thuật |
Trọng tâm phân tích |
| Lý thuyết về rủi ro và rủi ro tài chính |
Willet (1901, 1951), Frank Knight (1921, 1957), Nassim Nicholas, Eichhorn (2004), Napp (2011), Steven Li (2003), Lưu Thị Hương & Vũ Duy Hào (2006), Nguyễn Đình Kiệm & Bạch Đức Hiển (2008), Vũ Văn Ninh & Phạm Thị Thanh Hòa (2017), Nguyễn Thị Ngọc Trang (2007), Phạm Tuấn Anh (2017). |
Phân biệt rủi ro (đo lường được) và bất trắc (không đo lường được); rủi ro do nhân tố khách quan của thị trường tài chính và rủi ro nội tại từ cơ cấu nợ, cấu trúc vốn của doanh nghiệp. |
| Nhận diện rủi ro tài chính |
Defang & Murong (2005), MacKay & Phillips (2005), Vijitha Gunarathna (2016), Li Zhe & cs (2012), Vũ Thị Hậu (2013), Trịnh Thị Phan Lan (2016), Edward Altman (1968, 2000), Nguyễn Ngọc Trà Vy & Nguyễn Văn Công (2013), Lâm Minh Chánh (2007), Huỳnh Cát Tường (2008), Khổng Thanh Hòa (2008), Đào Thị Thanh Bình (2013), Brigham & Houston (2009), Madura (2012), Fang (2016), Phan Thùy Dương (2020). |
Nhận diện rủi ro qua hệ số đòn bẩy tài chính, các nhóm chỉ tiêu tài chính căn bản (thanh toán, đòn bẩy, hiệu suất), mô hình điểm số Z-score cảnh báo phá sản và các đặc trưng rủi ro theo ngành kinh doanh. |
| Đo lường rủi ro tài chính |
William Beaver (1966), Altman (1968), Napp (2011), Fulmer (1984), Alexander Bathory (1984), Bhunia & Mukhuti (2012), Nguyễn Thị Hậu (2017), Nguyễn Chi Mai (2020). |
Ứng dụng các thang đo định lượng: mô hình đơn biến của Beaver, mô hình Z-score của Altman, mô hình Fulmer H-Score, và mô hình phân tích đa biến số MDA của Alexander Bathory với chỉ số $FR_{it}$. |
| Kiểm soát rủi ro tài chính |
Beasley & cs (2006), Kleffner & cs (2003), Hoyt & cs (2011), Pagach & cs (2010), Deloitte (2014), Paulin (2015), Henschel (2008), Allayannis & Weston (2001), Allayannis & cs (2004), Kim & cs (2004), Nain (2004), Carter & cs (2004), Callahan (2002), Lookman (2004), Jin & Jorion (2004), Modigliani & Miller (1958, 1963), Miller (1977), Vũ Văn Ninh & Phạm Văn Bình (2011), Trịnh Thị Phan Lan (2016), Vũ Thị Hậu (2013), Nguyễn Minh Kiều (2014). |
Vai trò của Giám đốc quản trị rủi ro (CRO), việc sử dụng công cụ tài chính phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, tương lai, quyền chọn, hoán đổi) và hợp đồng bảo hiểm trong việc bảo vệ giá trị doanh nghiệp. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn
Qua rà soát y văn, tác giả chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án tập trung giải quyết:
- Thiếu vắng nghiên cứu chuyên biệt về TKV: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết nói chung hoặc các ngành đặc thù như dược phẩm, xây dựng, bất động sản, giao thông vận tải; chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về quản trị rủi ro tài chính tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
- Chưa ứng dụng mô hình IPA trong đánh giá quản trị rủi ro: Chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam áp dụng mô hình ma trận Tầm quan trọng - Mức độ thực hiện (IPA) để khảo sát và phân tích khoảng cách thực tiễn giữa nhận thức và mức độ thực thi 4 khâu quản trị rủi ro tài chính (nhận diện, đo lường, kiểm soát, tài trợ) tại một tập đoàn kinh tế.
- Thiếu mô hình định lượng tích hợp MDA cho TKV: Chưa có công trình sử dụng mô hình hồi quy kinh tế lượng đa biến số (MDA) dựa trên chỉ số $FR_{it}$ của Alexander Bathory để lượng hóa tác động của các nhân tố tài chính nội tại (cơ cấu nợ, thanh khoản, sinh lời, hiệu suất, cấu trúc vốn) và nhân tố quản trị, vĩ mô (lãi suất, tuổi doanh nghiệp, quy mô HĐQT, tỷ lệ sở hữu nhà nước) đối với rủi ro tài chính của toàn bộ các đơn vị thuộc TKV.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Khái niệm Rủi ro tài chính: Tác giả định nghĩa rủi ro tài chính trong doanh nghiệp là rủi ro phát sinh từ sự thay đổi lãi suất, tỷ giá hối đoái và việc thực hiện các quyết định tài chính doanh nghiệp làm biến động tỷ suất sinh lời thực tế so với tỷ suất sinh lời kỳ vọng trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.
- Khái niệm Quản trị rủi ro tài chính: Là việc xác định mức độ rủi ro tài chính mà doanh nghiệp chấp nhận, đo lường được mức độ rủi ro mà doanh nghiệp có thể phải gánh chịu, từ đó sử dụng các công cụ, biện pháp quản lý để điều chỉnh mức độ rủi ro thực tế theo mục tiêu của doanh nghiệp.
- Khung phân tích 4 nội dung quản trị rủi ro tài chính:
- Nhận diện rủi ro tài chính: Sử dụng phương pháp truyền thống và phương pháp hệ thống an toàn để thu thập thông tin, phân loại rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất, rủi ro đòn bẩy, rủi ro tín dụng thương mại và rủi ro thanh khoản.
- Đo lường rủi ro tài chính: Đánh giá xác suất xảy ra và mức độ thiệt hại tài chính thông qua hệ số tài chính, mô hình điểm số phá sản Z-score và chỉ số $FR_{it}$ theo mô hình Alexander Bathory.
- Kiểm soát rủi ro tài chính: Thực thi các kỹ thuật né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu tổn thất; sử dụng các công cụ phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai) và hợp đồng bảo hiểm.
- Tài trợ rủi ro tài chính: Lập các quỹ dự phòng tài chính, duy trì hạn mức tín dụng dự phòng hoặc chuyển giao rủi ro qua bảo hiểm.
Phương pháp nghiên cứu định tính
Phương pháp định tính được thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia (trực tiếp và qua điện thoại). Đối tượng phỏng vấn bao gồm các thành viên Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị, Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng và các chuyên viên tài chính kế toán tại các doanh nghiệp thuộc TKV. Dữ liệu phỏng vấn dùng để làm rõ thực trạng tổ chức bộ máy, cơ chế nhận diện rủi ro và các rào cản trong việc triển khai công cụ quản trị rủi ro thực tế.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng của luận án gồm hai phần tiếp cận độc lập nhưng bổ trợ cho nhau:
1. Mô hình phân tích ma trận Tầm quan trọng - Mức độ thực hiện (IPA)
Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi khảo sát về mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của các tiêu chí quản trị rủi ro tài chính tại TKV. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 để tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn và xác định tọa độ trên biểu đồ tán xạ (scatter plot) thuộc 4 góc phần tư chiến lược:
- Góc phần tư I (Tập trung cải tiến - Concentrate Here): Tầm quan trọng cao, mức độ thực hiện thấp.
- Góc phần tư II (Tiếp tục duy trì - Keep Up Good Work): Tầm quan trọng cao, mức độ thực hiện cao.
- Góc phần tư III (Ưu tiên thấp - Low Priority): Tầm quan trọng thấp, mức độ thực hiện thấp.
- Góc phần tư IV (Có thể dư thừa - Possible Overkill): Tầm quan trọng thấp, mức độ thực hiện cao.
2. Mô hình kinh tế lượng phân tích đa biến số (MDA)
Đo lường các nhân tố tác động đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp dựa trên mô hình Alexander Bathory. Biến phụ thuộc là logarit tự nhiên của chỉ số an toàn tài chính $\ln(FR_{it})$.
Hệ thống các biến độc lập và chỉ tiêu kiểm định trong mô hình:
- $SZL_{it}$: Tỷ số lợi nhuận sau thuế / Vốn lưu động ròng
- $SY_{it}$: Tỷ số lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản
- $GL_{it}$: Tỷ số tài sản cố định / Vốn chủ sở hữu
- $YF_{it}$: Tỷ số nợ phải trả / Tổng tài sản
- $YZ_{it}$: Tỷ số lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD / Tổng nợ phải trả
- Các biến cấu trúc và năng lực: Cơ cấu nợ ($DS$), Cơ cấu vốn chủ sở hữu ($ES$), Tỷ suất đầu tư TSCĐ ($FAS$), Khả năng thanh toán ngắn hạn ($CR$), Khả năng thanh toán nhanh ($QR$), Khả năng thanh toán tổng quát ($IGS$), Suất sinh lời tài sản ($ROA$), Suất sinh lời doanh thu ($ROS$), Hiệu suất TSCĐ ($FAT$), Hiệu suất tổng tài sản ($TAT$), Vòng quay các khoản phải thu ($RT$), Hiệu suất hàng tồn kho ($IT$).
- Các biến vĩ mô và quản trị: Lãi suất cho vay bình quân ($IR$), Độ tuổi niêm yết của công ty ($AGE$), Quy mô HĐQT/HĐTV ($BOD$), Tỷ lệ sở hữu nhà nước ($STATE$), Quy mô công ty ($SIZE$).
Quy trình ước lượng kinh tế lượng áp dụng các kỹ thuật: hồi quy bình phương nhỏ nhất (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), kiểm tra phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, sau đó sử dụng ước lượng điều chỉnh để khắc phục khuyết tật.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và các báo cáo tình hình sản xuất kinh doanh của 33 doanh nghiệp (01 công ty mẹ và 32 công ty con thuộc TKV) trong 7 năm liên tục từ 2013 đến 2019 (tổng cộng 231 quan sát). Lãi suất cho vay do Ngân hàng Nhà nước công bố.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra khảo sát bằng bảng hỏi gửi đến các nhà quản lý, kế toán trưởng, chuyên gia tài chính của các doanh nghiệp thuộc TKV và biên bản phỏng vấn sâu chuyên gia.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 chủ đề lớn: lý thuyết rủi ro, nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tài chính. Tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức về quản trị rủi ro tài chính tại các tập đoàn kinh tế nhà nước ở Việt Nam, đặc biệt là trường hợp đặc thù của TKV.
Chương này xác lập quy trình nghiên cứu logic gồm: xác định mục tiêu -> tổng quan lý thuyết -> phân tích thực trạng rủi ro tài chính -> kiểm định nhân tố ảnh hưởng qua mô hình hồi quy MDA ($\ln(FR_{it})$) và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro qua mô hình IPA -> đề xuất giải pháp. Đồng thời, chương 1 định nghĩa chi tiết các biến quan sát, thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H9) và trình bày phương pháp phỏng vấn chuyên gia cùng kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM).
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP
Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về rủi ro và quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm bao gồm:
- Bản chất và phân loại rủi ro tài chính: Phân tích chi tiết rủi ro tỷ giá hối đoái, rủi ro biến động lãi suất và các rủi ro phát sinh từ quyết định tài chính (rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng thương mại, rủi ro đòn bẩy tài chính).
- Tác động của rủi ro tài chính: Phân tích tác động đa chiều đến chi phí (chi phí huy động vốn, chi phí kinh doanh, chi phí kiệt giá tài chính/phá sản), tác động làm xói mòn lợi nhuận thực tế, làm suy giảm năng lực cạnh tranh và suy giảm giá trị doanh nghiệp.
- Nội dung và quy trình quản trị rủi ro tài chính: Trình bày chi tiết 4 khâu vận hành liên hoàn: Nhận diện rủi ro (phương pháp truyền thống và phương pháp hệ thống an toàn); Đo lường rủi ro (thông qua độ lệch chuẩn, hệ số biến thiên, mô hình Z-score, mô hình Alexander Bathory); Kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, sử dụng công cụ phái sinh kỳ hạn, tương lai); và Tài trợ rủi ro (lập quỹ dự phòng, mua bảo hiểm).
- Kinh nghiệm quốc tế: Tổng thuật và rút ra bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro tài chính từ 4 mô hình tập đoàn kinh tế lớn trên thế giới:
- Tập đoàn dầu khí Petronas (Malaysia) với cấu trúc tổ chức quản trị rủi ro phân tầng chặt chẽ.
- Tập đoàn viễn thông NTT (Nhật Bản) với sơ đồ hệ thống và quy trình quản lý rủi ro cập nhật thường niên.
- Tập đoàn kinh tế TELUS (Canada) với quy trình đánh giá và cập nhật rủi ro tài chính định kỳ.
- Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của các tập đoàn kinh tế tại Mỹ trong việc ứng dụng công cụ phái sinh và thiết lập chức danh Giám đốc quản trị rủi ro (CRO).
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm về thực trạng tài chính và công tác quản trị rủi ro tài chính của 33 doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013 - 2019:
- Khái quát bức tranh tài chính TKV (2013 - 2019):
- Tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản và nguồn vốn có xu hướng biến động phức tạp; cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc lớn vào nợ phải trả, tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn duy trì ở mức cao.
- Hiệu quả kinh doanh: Các chỉ số sinh lời như điểm hòa vốn kinh doanh (BEP), hệ số sinh lời doanh thu (ROS), hệ số sinh lời tài sản (ROA) và hệ số sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) có sự suy giảm trong các năm đầu giai đoạn và chỉ phục hồi nhẹ ở giai đoạn cuối.
- Chênh lệch tỷ giá: Phát sinh lỗ chênh lệch tỷ giá đáng kể do TKV có các khoản vay bằng ngoại tệ lớn phục vụ đầu tư máy móc, công nghệ mỏ.
- Tín dụng thương mại và công nợ: Tình hình nợ phải thu tăng cao, kỳ thu tiền bình quân kéo dài, cơ cấu nợ phải thu tiềm ẩn nguy cơ nợ khó đòi.
- Thanh khoản: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát ($IGS$), thanh toán ngắn hạn ($CR$) và thanh toán nhanh ($QR$) ở nhiều công ty con nằm sát hoặc dưới ngưỡng an toàn.
- Đo lường rủi ro tài chính và nguy cơ phá sản: Đánh giá rủi ro phá sản thông qua chỉ số Z-score và chỉ số $FR_{it}$, phân loại các doanh nghiệp thành viên theo các nhóm an toàn, nhóm cảnh báo và nhóm có nguy cơ rủi ro tài chính cao.
- Kết quả hồi quy mô hình kinh tế lượng MDA:
- Mô hình FEM sau khi khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan cho thấy: các biến khả năng thanh toán ngắn hạn ($CR$), khả năng sinh lời ($ROA$, $ROS$), hiệu suất hoạt động ($TAT$, $RT$) và tỷ suất tự tài trợ ($ES$) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới $\ln(FR_{it})$ (tức làm tăng độ an toàn, giảm rủi ro tài chính).
- Biến lãi suất vay ($IR$) và cơ cấu nợ ($DS$) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê tới $\ln(FR_{it})$ (lãi suất tăng và nợ tăng làm gia tăng rủi ro tài chính).
- Kết quả kiểm định các biến quản trị cho thấy mối quan hệ giữa độ tuổi ($AGE$), quy mô hội đồng ($BOD$), tỷ lệ sở hữu nhà nước ($STATE$) với mức độ rủi ro tài chính tại các đơn vị thuộc TKV.
- Thực trạng quản trị rủi ro tài chính qua khảo sát IPA:
- Nhận diện rủi ro: Chủ yếu nhận diện thụ động qua báo cáo tài chính quá khứ, chưa thiết lập hệ thống cảnh báo sớm.
- Đo lường rủi ro: Mới dừng lại ở việc tính toán các chỉ số tài chính đơn lẻ, chưa áp dụng các mô hình đo lường rủi ro hiện đại (Z-score, Bathory, VaR).
- Kiểm soát rủi ro: Tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng công cụ phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, tương lai) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất còn rất thấp; bộ phận chịu trách nhiệm quản trị rủi ro chủ yếu ghép chung vào phòng Kế toán - Tài chính, chưa có bộ phận chuyên trách độc lập.
- Ma trận IPA: Chỉ ra nhiều tiêu chí nhận diện và kiểm soát rủi ro rơi vào góc phần tư "Tập trung cải tiến" (tầm quan trọng được đánh giá cao nhưng mức độ thực hiện thực tế còn rất thấp).
- Đánh giá chung: Luận án chỉ rõ những kết quả đạt được (duy trì sản xuất kinh doanh, từng bước tái cơ cấu tài chính) cùng các hạn chế căn bản (thiếu quy trình quản trị rủi ro chuẩn hóa, bộ máy kiêm nhiệm, thiếu công cụ phòng ngừa rủi ro thị trường) và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan.
CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi dựa trên mục tiêu phát triển ngành Than - Khoáng sản, ngành Điện đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035:
- Định hướng và quan điểm: Xác định quản trị rủi ro tài chính là nhiệm vụ chiến lược xuyên suốt, chuyển đổi từ thế bị động ứng phó sang chủ động nhận diện và phòng ngừa rủi ro trên toàn hệ thống TKV.
- Nhóm giải pháp về mô hình tổ chức:
- Thiết lập mô hình quản lý rủi ro chuyên biệt tại Công ty mẹ (Tập đoàn), bao gồm Ban Quản trị rủi ro trực thuộc HĐTV/Tổng Giám đốc và vị trí Giám đốc Quản trị rủi ro (CRO).
- Xây dựng mô hình bộ phận quản trị rủi ro tài chính tại các công ty con thành viên, kết nối trực tiếp với hệ thống quản trị rủi ro của Công ty mẹ để đảm bảo luồng thông tin thông suốt.
- Nhóm giải pháp về quy trình quản trị rủi ro tài chính:
- Hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro chuẩn hóa gồm các bước: Nhận diện liên tục -> Đo lường định lượng xác suất và thiệt hại -> Lựa chọn chiến lược kiểm soát (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, chuyển giao) -> Tài trợ rủi ro.
- Ứng dụng các công cụ tài chính phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai) để cố định tỷ giá và lãi suất trong các giao dịch nhập khẩu thiết bị mỏ và vay vốn ngoại tệ.
- Xây dựng hệ thống hạn mức tín dụng thương mại, thắt chặt quản lý công nợ phải thu và trích lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính linh hoạt.
- Nhóm giải pháp nâng cao năng lực quản trị: Đào tạo chuyên môn về phân tích tài chính và quản trị rủi ro cho đội ngũ cán bộ; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và phần mềm công nghệ thông tin cảnh báo rủi ro tài chính tự động.
- Kiến nghị thực thi:
- Kiến nghị với Nhà nước/Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về giám sát tài chính tập đoàn kinh tế nhà nước; cơ chế giá thị trường đối với sản phẩm than - điện; hỗ trợ tái cơ cấu các khoản nợ vay ngoại tệ của các dự án trọng điểm.
- Kiến nghị với hệ thống Ngân hàng thương mại: Phát triển và cung ứng đa dạng các sản phẩm chứng khoán phái sinh (phái sinh lãi suất, phái sinh tiền tệ); phối hợp cung cấp thông tin xếp hạng tín dụng khách hàng và tạo điều kiện về hạn mức tín dụng ngắn hạn.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa, bổ sung và làm rõ khung lý luận về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính đặc thù trong mô hình công ty mẹ - công ty con thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước.
- Tổng kết và đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế thực tiễn từ các tập đoàn lớn (Petronas, NTT, TELUS, các tập đoàn tại Mỹ) về xây dựng sơ đồ tổ chức quản trị rủi ro và áp dụng công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính, có thể vận dụng cho các tập đoàn kinh tế tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng tài chính và mức độ rủi ro tài chính toàn diện của 33 doanh nghiệp thành viên TKV trong suốt giai đoạn 2013 - 2019 thông qua hệ thống chỉ tiêu phân tích chi tiết.
- Xác định và lượng hóa cụ thể mức độ tác động của các nhân tố nội tại (cơ cấu vốn, thanh khoản, sinh lời, hiệu suất hoạt động) và nhân tố vĩ mô/quản trị (lãi suất, quy mô HĐQT, sở hữu nhà nước) đến rủi ro tài chính của các doanh nghiệp TKV thông qua mô hình kinh tế lượng MDA.
- Đo lường khoảng cách giữa tầm quan trọng và mức độ thực hiện của các tiêu chí quản trị rủi ro tài chính bằng mô hình IPA, chỉ rõ các điểm nghẽn cần ưu tiên khắc phục tại TKV.
- Thiết kế sơ đồ mô hình tổ chức bộ máy quản lý rủi ro tài chính phân cấp cho Công ty mẹ và các công ty con, cùng quy trình kiểm soát rủi ro chuẩn hóa có ứng dụng công cụ tài chính phái sinh, mang tính khả thi cao đối với TKV đến năm 2025 và tầm nhìn 2035.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi mẫu và dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát 33 doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam với chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2013 - 2019. Do tính chất đặc thù của ngành khai thác khoáng sản và năng lượng, một số kết luận có thể chưa khái quát hóa hoàn toàn cho các tập đoàn kinh tế thuộc lĩnh vực thương mại, dịch vụ hoặc khối doanh nghiệp tư nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tập đoàn kinh tế nhà nước khác tại Việt Nam (như EVN, PVN, Vinachem) để so sánh đối chiếu đa ngành.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2019 nhằm đánh giá tác động của các biến động kinh tế vĩ mô mới đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
- Đi sâu nghiên cứu tác động hai chiều giữa việc ứng dụng công cụ phái sinh, vai trò của Giám đốc quản trị rủi ro (CRO) với giá trị doanh nghiệp (đo lường bằng chỉ số Tobin's Q).
Giá trị tham khảo
- Đối với Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tài chính TKV: Luận án là tài liệu tham khảo trực tiếp để tái cấu trúc tổ chức bộ máy quản lý rủi ro, xây dựng sổ tay quy trình kiểm soát rủi ro tỷ giá, lãi suất, thanh khoản và công nợ tại từng công ty con.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp): Cung cấp luận cứ thực tiễn để hoàn thiện cơ chế giám sát tài chính, định mức an toàn vốn và cơ chế quản trị rủi ro trong các tập đoàn kinh tế nhà nước.
- Đối với giới học thuật, nghiên cứu sinh và giảng viên: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa mô hình kinh tế lượng phân tích đa biến số (MDA theo Bathory) và ma trận IPA trong phân tích tài chính doanh nghiệp; là tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về bộ môn Quản trị rủi ro tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại rủi ro tài chính tại TKV thành những loại nào?
Luận án phân loại rủi ro tài chính tại TKV thành năm loại cụ thể: (1) Rủi ro tỷ giá hối đoái, (2) Rủi ro lãi suất vay, (3) Rủi ro đòn bẩy tài chính (sử dụng nợ vay lớn), (4) Rủi ro tín dụng thương mại (nợ phải thu khó đòi từ khách hàng), và (5) Rủi ro thanh khoản (mất khả năng chi trả các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và dài hạn).
2. Mô hình kinh tế lượng MDA trong luận án sử dụng biến phụ thuộc nào và phương pháp ước lượng gì?
Mô hình kinh tế lượng MDA sử dụng biến phụ thuộc là logarit tự nhiên của chỉ số rủi ro tài chính $\ln(FR_{it})$ được tính toán theo mô hình Alexander Bathory (1984). Luận án áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) gồm Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model), kiểm định Hausman và thực hiện các kỹ thuật xử lý khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
3. Ma trận IPA (Importance Performance Analysis) trong luận án chỉ ra điều gì về thực trạng quản trị rủi ro tại TKV?
Ma trận IPA chỉ ra rằng có sự chênh lệch (khoảng cách) lớn giữa mức độ nhận thức về tầm quan trọng và mức độ thực hiện thực tế tại TKV. Nhiều tiêu chí nhận diện và kiểm soát rủi ro tài chính (như việc sử dụng công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá/lãi suất, thiết lập bộ phận quản trị rủi ro độc lập) rơi vào góc phần tư I "Tập trung cải tiến" - tức là được đánh giá có tầm quan trọng rất cao nhưng mức độ thực hiện thực tế của doanh nghiệp còn rất yếu kém.
4. Luận án đề xuất mô hình tổ chức quản trị rủi ro tài chính tại TKV như thế nào?
Luận án đề xuất thiết lập mô hình quản lý rủi ro phân tầng: Tại Công ty mẹ (Tập đoàn), thành lập Ban Quản trị rủi ro chuyên trách dưới sự chỉ đạo trực tiếp của HĐTV/Tổng Giám đốc và bổ nhiệm Giám đốc Quản trị rủi ro (CRO). Tại các công ty con thành viên, thiết lập bộ phận hoặc cán bộ chuyên trách quản trị rủi ro tài chính kết nối trực tiếp với Ban Quản trị rủi ro của Tập đoàn để đảm bảo kiểm soát rủi ro hợp nhất.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đàm Thị Thanh Huyền đã giải quyết một cách có hệ thống cả về mặt lý luận và thực tiễn vấn đề quản trị rủi ro tài chính tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (mô hình kinh tế lượng MDA và ma trận IPA) trên tập dữ liệu 33 doanh nghiệp giai đoạn 2013 - 2019, luận án đã làm rõ các nhân tố ảnh hưởng và chỉ ra những hạn chế cốt lõi trong công tác quản trị rủi ro tại TKV. Hệ thống giải pháp về mô hình tổ chức, quy trình vận hành và công cụ tài chính phái sinh được đề xuất có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững của TKV trong giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035.