Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc không ngừng gia tăng về quy mô và chủng loại hàng hóa. Vận tải đường bộ là phương thức có tính linh hoạt cao, phù hợp với các mặt hàng có khối lượng lớn như hàng tiêu dùng, linh kiện điện tử, hàng may mặc và các sản phẩm có thời hạn sử dụng ngắn. Tuy nhiên, hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu qua biên giới đường bộ giữa hai quốc gia luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến quy trình hải quan, kiểm tra chuyên ngành, điều kiện kỹ thuật phương tiện, biến động tỷ giá và sự phối hợp giữa các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ONE LINE Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoạt động chính trong lĩnh vực dịch vụ logistics và vận tải hàng hóa tuyến Việt - Trung. Trong quá trình vận hành, công ty đã mở rộng hệ thống kho bãi tại Quảng Châu, Bằng Tường (Trung Quốc), Lạng Sơn và Hà Nội. Dù đạt được mức tăng trưởng doanh thu nhất định, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều rủi ro phát sinh trong khâu giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường bộ. Đề tài khóa luận tập trung phân tích thực trạng này nhằm hệ thống hóa và đề xuất giải pháp quản trị rủi ro cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quản trị rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ.
  2. Đánh giá và phân tích thực trạng quản trị rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc bằng đường bộ của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ONE LINE Việt Nam giai đoạn 2021 – 9 tháng đầu năm 2023.
  3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và phân tích tác động của các rủi ro đến quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc.
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ của công ty giai đoạn đến năm 2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro và công tác quản trị rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc bằng đường bộ của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ONE LINE Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Các hoạt động nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro trong quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ONE LINE Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng dựa trên số liệu hoạt động giai đoạn 2021 – 9 tháng đầu năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực trong quản trị rủi ro và giao nhận thương mại quốc tế:

  • Khái niệm nguy cơ, rủi ro và tổn thất: Tác giả trích dẫn định nghĩa nguy cơ theo H. Kunreuther (2013) và Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7301-1:2008; định nghĩa rủi ro và tổn thất theo Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế (PGS.TS Doãn Kế Bôn, 2009).
  • Khái niệm quản trị rủi ro: Dựa trên Giáo trình Quản trị rủi ro (PGS.TS Trần Hùng / TS. Trần Văn Hùng, 2017) và quan điểm quản trị rủi ro trong tác nghiệp thương mại quốc tế (PGS.TS Doãn Kế Bôn, 2009).
  • Dịch vụ giao nhận: Áp dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Quy trình quản trị rủi ro: Khung lý thuyết bao gồm 4 nội dung cốt lõi:
    1. Nhận dạng rủi ro: Xác định nguồn gốc rủi ro (môi trường, chủ quan, khách quan) và đối tượng chịu rủi ro (tài sản, nhân lực, trách nhiệm pháp lý).
    2. Phân tích và đo lường rủi ro: Phân tích hiểm họa, nguyên nhân và tổn thất (theo PGS. Bùi Hữu Đức); đo lường rủi ro thông qua ma trận kết hợp giữa tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của tổn thất (chia thành 4 nhóm theo PGS.TS Trần Hùng, 2017).
    3. Kiểm soát rủi ro: Sử dụng các biện pháp né tránh, chuyển giao, giảm thiểu, chấp nhận và phân tán/chia sẻ rủi ro.
    4. Tài trợ rủi ro: Bao gồm tự tài trợ (có kế hoạch hoặc không có kế hoạch) và chuyển giao tài trợ rủi ro (qua bảo hiểm, phi bảo hiểm, điều khoản hợp đồng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi với cỡ mẫu $n = 36$ nhân viên thuộc các bộ phận: Kinh doanh, Mua hàng & Chứng từ, Hiện trường... trực tiếp tham gia vào quy trình giao nhận; kết hợp quan sát và phỏng vấn trực tiếp tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo của phòng kinh doanh Công ty ONE LINE Việt Nam giai đoạn 2021 – 9 tháng đầu năm 2023; kết hợp các tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành và cổng thông tin điện tử liên quan.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tăng trưởng doanh thu, chi phí, tỷ lệ rủi ro qua các năm) và phương pháp tổng hợp phân tích để lập ma trận đo lường rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài, xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan để xác định khoảng trống nghiên cứu:

Tác giả / Công trình Nội dung chính Điểm khác biệt của khóa luận
Trần Thị Thu (2018) Hạn chế rủi ro giao nhận XNK đường bộ tại DH Logistics Chi nhánh Bắc Ninh. Khóa luận tập trung chuyên sâu vào thị trường nhập khẩu Trung Quốc giai đoạn hậu dịch bệnh.
Vũ Thị Hải (2018) Nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận quốc tế tại Jet Delivery Logistics. Tập trung vào quy trình vận hành chung, chưa đi sâu vào khung phân tích đo lường rủi ro.
Phạm Văn Tài (2020) Nghiệp vụ giao hàng tạm nhập tái xuất đường bộ Việt Nam - Campuchia. Đối tượng nghiên cứu là hàng tạm nhập tái xuất tuyến Campuchia, khác biệt về tuyến địa bàn và tính chất hàng hóa.
Dương Thị Hòa (2022) Quản trị rủi ro trong nhận và vận chuyển hàng nhập khẩu đường bộ tại IVINC. Phân tích rủi ro nói chung, chưa gắn với bối cảnh biến động chính sách và thuế sau dịch.
Wen-Jui Tseng et al. (Taiwan) Quản lý rủi ro hư hỏng hàng xuất khẩu của forwarder đường biển. Nghiên cứu về phương thức vận tải đường biển tại Đài Loan; khóa luận nghiên cứu vận tải đường bộ Việt - Trung.

Tác giả khẳng định đề tài của mình giải quyết vấn đề quản trị rủi ro đường bộ tuyến Trung Quốc - Việt Nam tại một doanh nghiệp cụ thể trong bối cảnh phục hồi kinh tế và thay đổi chính sách pháp luật sau đại dịch Covid-19.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật và xây dựng quy trình lý thuyết gồm:

  • Quy trình giao nhận 4 bước chuẩn:
    1. Bước 1: Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải.
    2. Bước 2: Chuẩn bị chứng từ và nhận hàng nhập khẩu (lập bộ hồ sơ hải quan gồm tờ khai, hóa đơn thương mại, packing list, C/O, C/Q, giấy phép chuyên ngành...).
    3. Bước 3: Nhận hàng hóa tại điểm quy định (vận chuyển, khai báo hải quan, kiểm hóa luồng đỏ, kiểm dịch, giao cho đơn vị vận chuyển).
    4. Bước 4: Quyết toán chi phí (với nhà cung cấp vận tải, đại lý nước ngoài và khách hàng).
  • Hệ thống hóa nội dung quản trị rủi ro: Chi tiết hóa các bước nhận dạng nguồn gốc rủi ro (đối tác, hàng hóa, thời gian, chứng từ, thuế, thanh toán), phân tích nguyên nhân, đo lường theo ma trận 4 nhóm và áp dụng các kỹ thuật kiểm soát, tài trợ rủi ro.

Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc bằng đường bộ của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ONE LINE Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về doanh nghiệp và thực trạng quản trị rủi ro:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập ngày 06/08/2020, mã số thuế 0109293379, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội; Giám đốc là ông Phạm Quang Thức; quy mô 83 nhân sự; vốn điều lệ 4 tỷ đồng. Doanh nghiệp vận hành hệ thống kho tại Quảng Châu, Bằng Tường, Lạng Sơn và Hà Nội.

  • Tình hình kinh doanh và dịch vụ vận tải đường bộ: Doanh thu dịch vụ đường bộ luôn chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu doanh thu của ONE LINE: năm 2022 chiếm 64,73% và 9 tháng đầu năm 2023 chiếm 60,09%.

  • Quy trình giao nhận thực tế tại ONE LINE (7 bước):

    1. Bước 1: Nhận thông tin hàng hóa và ký kết hợp đồng với khách hàng.
    2. Bước 2: Kiểm tra hàng hóa và chứng từ liên quan (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing list, B/L, C/O, C/Q...).
    3. Bước 3: Khai báo hải quan điện tử, hoàn thiện thủ tục (phân luồng xanh, vàng, đỏ).
    4. Bước 4: Nộp thuế và lấy lệnh vận chuyển.
    5. Bước 5: In phiếu giao nhận hàng, thanh toán, lấy hàng và vận chuyển đến người nhập khẩu.
    6. Bước 6: Quyết toán, bàn giao hồ sơ, hóa đơn và thanh toán với khách hàng.
    7. Bước 7: Lưu lại hồ sơ nhập khẩu của khách hàng.
  • Kết quả điều tra khảo sát ($n = 36$):

    • $100%$ nhân viên khẳng định từng gặp rủi ro trong quy trình giao nhận.
    • Phân bố rủi ro theo giai đoạn: Trong khi giao hàng ($75%$), Trước khi giao hàng ($19,4%$), Sau khi giao hàng ($5,6%$).
    • Phân bố rủi ro theo bộ phận: Bộ phận Kinh doanh ($58,3%$), Bộ phận Mua hàng & Chứng từ ($30,7%$).
    • Nguyên nhân chủ quan phổ biến nhất: Nhân viên chưa nắm rõ hết thủ tục chuyên ngành ($69,4%$).
  • Ma trận đo lường rủi ro tại doanh nghiệp:

Phân loại Tần suất xuất hiện cao Tần suất xuất hiện thấp
Mức độ tổn thất cao Nhóm I:
- Rủi ro trong thủ tục thông quan (sai mã HS code, hủy tờ khai).
- Rủi ro trong kiểm tra, giám định hàng hóa.
Nhóm II:
- Rủi ro thiếu thông tin đối tác, hàng hóa.
- Rủi ro trong ký kết hợp đồng và chuẩn bị chứng từ.
Mức độ tổn thất thấp Nhóm III:
- Rủi ro trong vận chuyển, bốc dỡ và bảo quản hàng hóa (phải thuê ngoài bốc xếp).
Nhóm IV:
- Rủi ro về thời hạn giao hàng cho khách.
- Rủi ro về thanh toán (biến động tỷ giá USD, CNY).
  • Đánh giá chung:
    • Thành công: Ban lãnh đạo sâu sát; sự phối hợp giữa Sales và Docs được cải thiện; bước đầu lập danh mục rủi ro nội bộ; duy trì mối quan hệ tốt với đối tác Trung Quốc.
    • Hạn chế & Nguyên nhân: Chưa có bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro; xử lý rủi ro mang tính kinh nghiệm cá nhân, thiếu quy chuẩn; công việc có thời điểm chồng chéo; nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm nghiệp vụ chuyên sâu; phụ thuộc vào hạ tầng thuê ngoài khi gặp hàng đặc thù.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu từ thị trường TQ bằng đường bộ của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ONE LINE Việt Nam

Chương 4 đưa ra các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng đến năm 2027: Xử lý nhanh chóng $100%$ các lô hàng nhập khẩu; tăng quy mô nhân sự thêm 5–10 người, nâng tỷ lệ nhân sự có chuyên môn cao và kinh nghiệm lên $70–80%$; hoàn thiện quy trình 7 bước; đầu tư phương tiện, hiện đại hóa hạ tầng kho bãi và hệ thống CNTT để giảm phụ thuộc bên thứ ba.
  • Giải pháp cụ thể:
    1. Nâng cao năng lực nghiên cứu, nhận dạng rủi ro: Tuyển dụng nhân sự có chuyên môn quản trị rủi ro; thẩm định kỹ tư cách pháp nhân và năng lực tài chính của đối tác trước khi ký kết hợp đồng; cập nhật thường xuyên thông tin thị trường.
    2. Hoàn thiện quy trình phân tích và đo lường rủi ro: Phân tích chi tiết đặc tính hàng hóa nhập khẩu (kích thước, mẫu mã, yêu cầu bảo quản, C/O, an toàn thực phẩm) để bố trí thiết bị bốc dỡ phù hợp; kiểm tra chéo tính hợp lệ và thống nhất của bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai.
    3. Hoàn thiện công tác kiểm soát rủi ro: Tăng cường đào tạo nội bộ về mã HS và luật hải quan; duy trì họp giao ban định kỳ để rút kinh nghiệm sự cố; kết hợp bảo hiểm hàng hóa khi vận chuyển.
    4. Hoàn thiện công tác tài trợ rủi ro: Trích lập quỹ dự phòng rủi ro từ tài sản cố định; bổ sung điều khoản chia sẻ trách nhiệm trong hợp đồng với nhà sản xuất; quy định trách nhiệm vật chất cá nhân đối với sai sót do bất cẩn.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề nghị Nhà nước và Tổng cục Hải quan ổn định chính sách thuế (như việc áp dụng thuế suất VAT $8%$ hoặc $10%$), đơn giản hóa thủ tục hành chính tại cửa khẩu và hỗ trợ ổn định tỷ giá hối đoái.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế:

  • Tổng hợp và phản ánh cơ cấu doanh thu thực tế của ONE LINE Việt Nam, xác định dịch vụ vận tải đường bộ là mảng kinh doanh cốt lõi (chiếm trên $60%$ doanh thu giai đoạn 2022 – 9 tháng đầu 2023).
  • Định lượng hóa mức độ rủi ro tại doanh nghiệp thông qua mẫu khảo sát $n = 36$: $100%$ nhân viên thừa nhận có rủi ro; chỉ ra khâu vận chuyển thực tế phát sinh nhiều rủi ro nhất ($75%$) và nguyên nhân cốt lõi do nhân sự chưa vững thủ tục chuyên ngành ($69,4%$).
  • Xây dựng ma trận đo lường rủi ro 4 nhóm, làm cơ sở phân loại mức độ ưu tiên xử lý cho doanh nghiệp (tập trung xử lý rủi ro nhóm I về khai báo hải quan, áp mã HS và giám định hàng hóa).
  • Đóng góp thực tiễn: Đề xuất quy trình kiểm soát rủi ro khép kín gắn liền với điều kiện vận hành của một forwarder đường bộ tuyến Trung Quốc - Việt Nam, bổ sung nguồn tài liệu khảo sát thực tế cho mảng logistics biên giới sau đại dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp còn giới hạn trong nội bộ một doanh nghiệp với quy mô mẫu nhỏ ($n = 36$ phiếu).
  • Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng chỉ giới hạn đến mốc 9 tháng đầu năm 2023, chưa bao quát trọn vẹn cả năm tài chính 2023.
  • Chưa mở rộng khảo sát đối với các đối tác vận tải phụ, cơ quan hải quan cửa khẩu hoặc khách hàng sử dụng dịch vụ của ONE LINE.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp logistics cùng phân khúc trên tuyến hành lang kinh tế Việt Nam - Trung Quốc để so sánh mô hình quản trị rủi ro.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính và vận tải hoàn chỉnh sau năm 2023 nhằm đánh giá biến động rủi ro theo các hiệp định thương mại và chính sách hải quan mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ; phương pháp thiết kế bảng hỏi và lập ma trận rủi ro.
  • Nhân sự thực hành nghiệp vụ xuất nhập khẩu và logistics: Tham khảo quy trình giao nhận nhập khẩu đường bộ 7 bước, danh mục các lỗi chứng từ thường gặp, sai sót trong áp mã HS code và kinh nghiệm phối hợp giữa các phòng ban (Sales, Docs, Hiện trường).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ tại ONE LINE Việt Nam gồm mấy bước?

Quy trình thực tế tại công ty gồm 7 bước: (1) Nhận thông tin hàng hóa và ký hợp đồng; (2) Kiểm tra hàng hóa và chứng từ liên quan; (3) Khai báo hải quan điện tử và hoàn thiện thủ tục; (4) Nộp thuế và lấy lệnh vận chuyển; (5) In phiếu giao nhận, thanh toán, lấy hàng và vận chuyển; (6) Quyết toán, bàn giao hồ sơ và thanh toán với khách hàng; (7) Lưu trữ hồ sơ nhập khẩu.

2. Giai đoạn nào trong quy trình giao nhận phát sinh rủi ro cao nhất theo kết quả khảo sát?

Theo số liệu khảo sát $n = 36$, giai đoạn "Trong khi giao hàng" có tần suất xuất hiện rủi ro cao nhất với $75%$ người được khảo sát lựa chọn, so với $19,4%$ ở giai đoạn "Trước khi giao hàng" và $5,6%$ ở giai đoạn "Sau khi giao hàng".

3. Nguyên nhân chủ quan lớn nhất dẫn đến rủi ro trong hoạt động giao nhận tại công ty là gì?

Nguyên nhân chủ quan lớn nhất được xác định là "Nhân viên còn chưa nắm rõ hết thủ tục chuyên ngành", chiếm tỷ lệ $69,4%$ ý kiến khảo sát, bắt nguồn từ đội ngũ nhân sự trẻ, thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống thực tế và tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao.

4. Những rủi ro nào được xếp vào Nhóm I (tần suất cao, mức độ tổn thất cao) trong ma trận rủi ro của tác giả?

Nhóm I bao gồm hai loại rủi ro: (1) Rủi ro trong quá trình làm thủ tục thông quan (chủ yếu do áp sai mã HS code, không khớp dữ liệu dẫn đến bị trả tờ khai, phát sinh chi phí và chậm trễ tiến độ); (2) Rủi ro trong việc kiểm tra và giám định hàng hóa (do nhân viên hiện trường thiếu kinh nghiệm, kiểm tra không kỹ dẫn đến kết quả sai lệch).

5. Doanh nghiệp thực hiện công tác tài trợ rủi ro bằng những hình thức nào?

Doanh nghiệp kết hợp hai hình thức: Tự tài trợ (thành lập quỹ hỗ trợ rủi ro, dành một phần tài sản cố định làm nguồn dự phòng bù đắp tổn thất) và Chuyển giao tài trợ (mua bảo hiểm thương mại, thỏa thuận điều khoản bồi hoàn trong hợp đồng với nhà sản xuất/đối tác và quy định trách nhiệm vật chất đối với nhân viên vi phạm).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Minh Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro giao nhận đường bộ và phân tích thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ONE LINE Việt Nam giai đoạn 2021 – 9 tháng đầu năm 2023. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế và báo cáo nội bộ, nghiên cứu đã nhận diện các điểm nghẽn về nhân sự, thủ tục hải quan và xây dựng ma trận đo lường rủi ro 4 nhóm. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao năng lực nhận dạng, phân tích rủi ro, kiểm soát quy trình và hoàn thiện cơ chế tài trợ rủi ro với mục tiêu hoàn thiện quy trình vận hành đến năm 2027.