Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ngoại thương, việc ký kết và thực hiện hợp đồng thương mại quốc tế đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từng mắt xích nghiệp vụ nhằm hạn chế tối đa rủi ro pháp lý, kỹ thuật và chi phí phát sinh. Trong chuỗi tác nghiệp thực hiện hợp đồng, quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu là giai đoạn bản lề, quyết định trực tiếp đến việc đáp ứng các yêu cầu về phẩm chất, số lượng, quy cách đóng gói, ký mã hiệu và thời hạn giao hàng đã cam kết.

Công ty TNHH Phương Nam Hair là doanh nghiệp sản xuất và thương mại quốc tế chuyên về các sản phẩm tóc nối, tóc dệt và tóc giả. Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những khu vực nhập khẩu trọng điểm của công ty nhưng đồng thời cũng là thị trường có các tiêu chuẩn kỹ thuật, thủ tục hải quan và yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt. Việc hoàn thiện công tác quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu sang EU là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm thiểu sai sót tác nghiệp, hạn chế nguy cơ ách tắc hàng hóa tại cửa khẩu và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Xây dựng cơ sở lý luận về quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu; phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị quy trình này tại Công ty TNHH Phương Nam Hair sang thị trường Châu Âu; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuẩn bị hàng xuất khẩu và quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu trong doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu.
    2. Phân tích cụ thể thực trạng hoạt động quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu tại Công ty TNHH Phương Nam Hair sang thị trường Châu Âu, chỉ rõ các thành tựu đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với năng lực nội tại của công ty nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quy trình.
    4. Đưa ra một số kiến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước và các bộ, ngành liên quan nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kinh doanh xuất khẩu.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời các câu hỏi: Nội dung quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu gồm những công đoạn nào? Thực trạng lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và giám sát điều hành tại doanh nghiệp diễn ra ra sao? Những điểm nghẽn nào dẫn đến sai sót trong đóng gói và thủ tục hải quan tại thị trường EU?

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu của Công ty TNHH Phương Nam Hair sang thị trường Châu Âu.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu thống kê được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
    • Không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại văn phòng, xưởng sản xuất và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Phương Nam Hair; thị trường đích là khu vực Liên minh Châu Âu (EU).
    • Nội dung: Tập trung vào ba khâu quản trị chính (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát và điều hành) đối với mặt hàng tóc xuất khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản kế thừa và vận dụng hệ thống lý luận quản trị tác nghiệp ngoại thương từ các tài liệu chuẩn mực trong nước và quốc tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Khái niệm chuẩn bị hàng xuất khẩu theo PGS. Doãn Kế Bôn (2010), Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, Trường Đại học Thương mại: Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu là việc chuẩn bị hàng theo đúng tên hàng, số lượng, phù hợp với chất lượng, bao bì, ký mã hiệu và bảo đảm tiến độ giao hàng theo hợp đồng.
    • Khái niệm quản trị quy trình dựa trên Giáo trình Quản trị học (Trường Đại học Thương mại, NXB Hà Nội, 2021): Hoạt động đạt mục tiêu thông qua phối hợp nguồn lực qua các chức năng hoạch định (lập kế hoạch), tổ chức, lãnh đạo (điều hành) và kiểm soát (giám sát).
    • Khung thể chế và quy tắc thương mại quốc tế chi phối: Các hiệp định thương mại tự do (FTA), quy định của WTO (GATT, GATS, TBT, SPS), Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, và điều kiện thương mại quốc tế Incoterms.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan:
    • Nghiên cứu quốc tế: Leonardo Iacovone và Beata S. Javorcik (2012) với đề tài “Getting ready: Preparation for exporting” (Đại học Oxford), phân tích các nhân tố chuẩn bị trước xuất khẩu và chất lượng lao động; Claudio Labanca, Danielken Molina và Marc-Andreas Muendler (2022) với nghiên cứu “Preparing to export” (Đại học California, San Diego), chỉ ra tác động của trình độ chuyên môn của nhân lực đến quy trình chuẩn bị xuất khẩu tại Brazil.
    • Nghiên cứu trong nước: Các khóa luận tại Đại học Thương mại của Dương Thị Mến (2015) về xuất khẩu ống thép sang Brazil, Nguyễn Việt Bắc (2021) về xuất khẩu hạt nhựa PP sang Trung Quốc, Trần Thái Hà (2021) về xuất khẩu giày dép sang Nhật Bản. Các nghiên cứu này chủ yếu tiếp cận toàn bộ quy trình thực hiện hợp đồng; tác giả khóa luận xác định khoảng trống nghiên cứu là đi sâu vào riêng khâu chuẩn bị hàng cho một mặt hàng mang tính đặc thù cao (sản phẩm tóc nhân tạo và tóc tự nhiên) xuất sang thị trường khắt khe là EU.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nguồn dữ liệu nội bộ bao gồm báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tổng kết kinh doanh của Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, tài liệu quản lý nhân sự và thông tin trên website chính thức của công ty giai đoạn 2021 - 2023. Nguồn dữ liệu bên ngoài gồm giáo trình chuyên ngành, tạp chí nghiên cứu kinh tế quốc tế, văn bản pháp luật thương mại.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp tổng quan tài liệu để hệ thống hóa cơ sở lý luận; phương pháp thống kê - tổng hợp nhằm xử lý dữ liệu số liệu thành bảng biểu, chỉ số tài chính, cơ cấu doanh thu; phương pháp so sánh - đối chiếu qua các năm (2021, 2022, 2023) để nhận diện xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu tại Công ty TNHH Phương Nam Hair

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành xuất khẩu tóc Việt Nam đang mở rộng sang các thị trường phát triển. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về nghiệp vụ xuất khẩu và khâu chuẩn bị hàng hóa, từ đó xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các công trình trước đây tập trung vào toàn bộ hợp đồng thương mại quốc tế cho các mặt hàng công nghiệp nặng hoặc tiêu dùng đại trà, chưa có công trình khảo cứu chuyên sâu quy trình chuẩn bị hàng cho mặt hàng tóc thủ công mỹ nghệ xuất sang EU. Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể), đối tượng, phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2021 - 2023) và phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu thứ cấp.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu của doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu

Chương 2 làm rõ bản chất lý luận của quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu tại các đơn vị vừa sản xuất vừa xuất khẩu, gồm ba nội dung kỹ thuật nghiệp vụ: tập trung hàng/tạo nguồn hàng, đóng gói bao bì, và kẻ ký mã hiệu hàng hóa. Từ góc độ quản trị học, quy trình này được vận hành qua ba giai đoạn:

  1. Lập kế hoạch chuẩn bị hàng xuất khẩu: Chuẩn bị thông tin môi trường và nội lực, tiến hành xây dựng kế hoạch tác nghiệp chi tiết và trình duyệt kế hoạch.
  2. Tổ chức thực hiện: Triển khai tạo nguồn nguyên liệu, đưa vào sản xuất gia công theo quy cách, lựa chọn vật liệu đóng gói thích hợp (đóng gói kín/hở, chèn lót kỹ thuật) và thực hiện kẻ ký mã hiệu đúng quy chuẩn quốc tế (thông tin người nhận, cảng đi/đến, cảnh báo vận chuyển, mã số mã vạch).
  3. Giám sát và điều hành: Theo dõi tiến độ so với hợp đồng và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh ngoài dự kiến (thay đổi dung sai số lượng, yêu cầu chất lượng đột xuất, điều chỉnh quy định bao bì từ đối tác). Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng bên trong (tiềm lực tài chính, trình độ nhân sự, cơ sở vật chất kho bãi/máy móc) và bên ngoài (điều kiện tự nhiên, hệ thống pháp luật, tập quán thương mại quốc tế).

Chương 3: Thực trạng hoạt động quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu tại Công ty TNHH Phương Nam Hair sang thị trường Châu Âu

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng quản trị tác nghiệp. Công ty TNHH Phương Nam Hair thành lập ngày 01/12/2016, mã số thuế 2301155561, vốn điều lệ 5 tỷ VNĐ, trụ sở tại Tầng 2, Tòa A1, Vinhomes Gardenia Hàm Nghi, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Văn Phương.

Về nguồn lực và năng lực hoạt động: Quy mô nhân sự tính đến tháng 12/2023 là 79 nhân viên (trong đó có 67 lao động biên chế chính thức được thống kê chi tiết theo bộ phận: Phòng Kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 27 người (40,30%), tiếp đến là Bộ phận Sản xuất với 22 người (32,83%), Kế toán 4 người, Marketing 4 người, Quản lý chất lượng 4 người, Hành chính - Nhân sự 3 người, Bộ phận Kho 3 người). Về trình độ học vấn, lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 62,69% (42 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 37,31% (25 người). Doanh nghiệp sở hữu xưởng sản xuất tại Bắc Ninh với diện tích được mở rộng năm 2022 lên 500 m² (gấp 2,5 lần diện tích ban đầu).

Chỉ tiêu tài chính và kinh doanh Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng tài sản (tỷ VNĐ) 35,69 47,97 57,04
- Tài sản ngắn hạn (tỷ VNĐ) 17,27 28,21 36,19
- Tài sản dài hạn (tỷ VNĐ) 18,42 19,76 20,85
Nợ phải trả (tỷ VNĐ) 14,85 18,30 22,89
- Nợ ngắn hạn (tỷ VNĐ) 13,18 15,85 18,56
- Nợ dài hạn (tỷ VNĐ) 1,67 2,45 4,33
Vốn chủ sở hữu (tỷ VNĐ) 20,84 29,67 34,15
Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) 32,396 43,850 58,120
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 4,051 - 4,59 7,04 12,68 (~13)

Cơ cấu sản phẩm và thị trường:

  • Dòng sản phẩm xuất khẩu: Tóc dệt (Weft hair) là mặt hàng chủ lực, tỷ trọng doanh thu tăng đều từ 56% (2021) lên 64% (2022) và đạt 69% (2023). Tóc thô (Bulk hair) chiếm lần lượt 27% (2021), 24% (2022) và 23% (2023). Tóc dán/nối keo (Tip/Tape hair) chiếm 17% (2021), 12% (2022) và 8% (2023).
  • Thị trường tiêu thụ: Nigeria là thị trường lớn nhất (chiếm 38% năm 2021, 40,5% năm 2022, 37% năm 2023), tiếp theo là Pháp (17% năm 2021, 23% năm 2022, 27% năm 2023), thị trường Châu Mỹ đứng thứ ba; các thị trường khác như Zambia, Tây Ban Nha, Suriname chiếm 20 - 22%. Riêng tại EU, mặt hàng Tip/Tape và Bulk hair ban đầu chiếm ưu thế do đặc tính sử dụng của người tiêu dùng bản địa, nhưng đến năm 2023 nhu cầu Weft hair tăng mạnh do xu hướng cosplay và sử dụng tóc giả nguyên đầu (wig).

Thực trạng quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu sang EU:

  • Lập kế hoạch: Phòng Kinh doanh thu thập thông tin hợp đồng và quy định hải quan EU, phối hợp Bộ phận Sản xuất kiểm tra tồn kho và khả năng cung ứng. Kế hoạch hoàn thiện trình ban giám đốc duyệt trong thời gian từ 5 đến 7 ngày. Sai sót lập kế hoạch có xu hướng giảm dần qua các năm nhờ tích lũy kinh nghiệm, nhưng thời gian lập kế hoạch còn kéo dài.
  • Tổ chức thực hiện: Nguồn nguyên liệu tóc tự nhiên được thu mua trong nước. Quy trình chuẩn bị nguyên liệu gồm 3 bước: Xác định nhu cầu nguyên liệu -> Nghiên cứu và lựa chọn nguồn thu mua (nguồn hiện hữu và tiềm năng) -> Tổ chức hệ thống tập trung nguồn nguyên liệu. Sau khi thu gom về xưởng, nguyên liệu trải qua các công đoạn: gỡ rối, phân loại, khử trùng bằng bể dung dịch chuyên dụng, kéo thẳng bằng nhiệt, tạo kiểu (thẳng, xoăn, sóng) và nhuộm màu theo đơn hàng. Đóng gói sản phẩm sử dụng túi nilon chuyên dụng in logo công ty.
  • Hạn chế phát hiện: Doanh nghiệp chưa có bộ phận nghiên cứu thị trường nguyên liệu nội địa chuyên biệt; thông tin giữa các phòng ban còn thiếu tính liên thông; thời gian lập kế hoạch mất 5 - 7 ngày làm chậm tiến độ giao nhận; khâu kẻ ký mã hiệu từng để xảy ra lỗi khiến đơn hàng bị giữ tại hải quan một số nước Châu Âu do không đáp ứng đúng quy chuẩn dán nhãn của EU.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của hoạt động quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu tại Công ty TNHH Phương Nam Hair sang thị trường Châu Âu (EU)

Dựa trên phân tích thực trạng, chương 4 xác định triển vọng tăng trưởng của ngành tóc tại Châu Âu và đưa ra định hướng chiến lược của công ty. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp quản trị nội bộ và 1 nhóm kiến nghị vĩ mô:

  1. Giải pháp lập kế hoạch: Rút ngắn thời gian lập kế hoạch từ 5 - 7 ngày xuống còn 2 - 3 ngày; số hóa quy trình luân chuyển thông tin giữa Phòng Kinh doanh, Kế toán và Xưởng sản xuất để hạn chế sai số trong bản kế hoạch chuẩn bị hàng.
  2. Giải pháp tổ chức thực hiện: Thành lập tổ chuyên trách nghiên cứu thị trường thu mua nguyên liệu trong nước nhằm khai thác các nguồn cung cấp tóc thô tiềm năng với chi phí hợp lý; chuẩn hóa quy trình xử lý nhiệt và hóa chất khử trùng; nâng cấp bao bì đóng gói bảo đảm tính kháng ẩm trong vận tải đường biển/đường hàng không.
  3. Giải pháp giám sát và điều hành: Thiết lập danh mục kiểm tra (checklist) đối với khâu kẻ ký mã hiệu và nhãn mác hàng hóa theo đúng quy định kiểm dịch và hải quan của EU; xây dựng phương án dự phòng xử lý nhanh khi có biến động về thời gian giao nhận hoặc thay đổi quy cách từ đối tác.
  4. Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Đề xuất Bộ Công Thương và các cơ quan hữu quan hỗ trợ cung cấp thông tin cập nhật về rào cản kỹ thuật của thị trường EU, đẩy mạnh xúc tiến thương mại và cải cách thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các dữ liệu thực tế về kết quả kinh doanh và nghiệp vụ chuẩn bị hàng xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021 - 2023:

Nhóm chỉ tiêu Dữ liệu ghi nhận trong văn bản (2021 - 2023)
Quy mô vốn và tài sản Vốn điều lệ 5 tỷ VNĐ; Tổng tài sản tăng từ 35,69 tỷ VNĐ (2021) lên 57,04 tỷ VNĐ (2023); Vốn chủ sở hữu tăng từ 20,84 tỷ lên 34,15 tỷ VNĐ.
Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận Doanh thu tăng từ 32,396 tỷ VNĐ (2021) lên 58,12 tỷ VNĐ (2023), đạt mức tăng 76,63%; Lợi nhuận sau thuế tăng từ hơn 4 tỷ VNĐ lên gần 13 tỷ VNĐ (tăng 176% so với 2021).
Mở rộng mặt bằng sản xuất Diện tích xưởng sản xuất tại Bắc Ninh mở rộng lên 500 m² vào năm 2022 (tăng gấp 2,5 lần diện tích cũ).
Tỷ trọng sản phẩm và thị trường Tóc dệt (Weft hair) chiếm ưu thế áp đảo với 69% doanh thu năm 2023; Pháp là thị trường EU tăng trưởng mạnh nhất, đạt 27% tổng doanh thu xuất khẩu của công ty vào năm 2023.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đã cụ thể hóa các giải pháp tác nghiệp cho từng công đoạn: chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch chuẩn bị hàng để giảm thời gian xử lý hồ sơ; xây dựng tiêu chuẩn đóng gói và kẻ ký mã hiệu phù hợp hải quan EU; giải quyết bài toán thiếu hụt nguyên liệu thô bằng việc chủ động tìm kiếm nhà cung cấp mới.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu gắn với sản phẩm tóc - một mặt hàng xuất khẩu có tính chất thủ công đặc thù, ít được nghiên cứu chuyên sâu trong các tài liệu kinh tế đối ngoại trước đây. Đồng thời, công trình cung cấp bộ số liệu thực tế chi tiết về chi phí, doanh thu, cơ cấu mặt hàng và các điểm nghẽn nghiệp vụ thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khi tiếp cận thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021 - 2023), chưa bao quát được toàn diện chu kỳ biến động dài hạn của thị trường tiêu thụ sản phẩm tóc quốc tế.
    • Các phân tích thực trạng nghiệp vụ tập trung chủ yếu tại thị trường Pháp và thị trường chung Châu Âu, chưa đi sâu vào từng quy định nhập khẩu đặc thù của toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU.
    • Khóa luận mới chỉ tiếp cận nguồn dữ liệu nội bộ từ Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán của doanh nghiệp, chưa thực hiện các khảo sát định lượng mở rộng đối với các đối tác nhập khẩu tại EU để thu thập phản hồi khách quan về chất lượng đóng gói và bảo quản hàng hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường nhập khẩu tiềm năng khác ngoài EU như Bắc Mỹ hoặc các nước Châu Phi để so sánh sự khác biệt về yêu cầu chuẩn bị hàng hóa.
    • Đi sâu phân tích tác động cụ thể của các điều khoản kỹ thuật trong Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với quy chuẩn đóng gói, xuất xứ nguyên liệu tóc tự nhiên và thủ tục kiểm dịch của mặt hàng tóc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics đang thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương.
  • Các cá nhân và doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SME) hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu sản phẩm thủ công, tóc giả, tóc nối; đặc biệt có giá trị tham khảo ở các phần:
    • Mục 3.3 Chương 3: Bản mô tả chi tiết các bước thu mua, xử lý, khử trùng và gia công tạo kiểu tóc phục vụ xuất khẩu.
    • Bảng phân công trách nhiệm liên phòng ban (Bảng 3.9): Mô hình phối hợp giữa Phòng Kinh doanh, Kế toán, Xưởng sản xuất và Quản lý chất lượng trong việc lập kế hoạch chuẩn bị hàng.
    • Các bài học kinh nghiệm về bao gói và ký mã hiệu: Tránh lỗi vi phạm ký mã hiệu dẫn đến ách tắc hàng hóa tại hải quan Châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Phương Nam Hair xuất khẩu những mặt hàng tóc nào sang thị trường quốc tế và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất?
Công ty xuất khẩu 3 nhóm mặt hàng chính: Tóc Weft (tóc dệt thành dải may kèm closure hoặc frontal làm wig), Tóc Bulk (tóc thô buộc bó chưa may, dùng nối tóc) và Tóc Tip/Tape (tóc gắn keo keratin hoặc băng dán). Trong đó, tóc Weft là mặt hàng mũi nhọn, chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất và tăng liên tục: 56% (năm 2021), 64% (năm 2022) và đạt 69% (năm 2023).

2. Quy trình tập trung nguyên liệu tóc sản xuất tại công ty được tiến hành qua các giai đoạn nào?
Quy trình tập trung nguyên liệu gồm 3 bước: Xác định nhu cầu nguyên liệu dựa trên hợp đồng; Nghiên cứu và lựa chọn nguồn thu mua nguyên liệu (phân loại nhà cung cấp hiện hữu và tiềm năng trong nước); Tổ chức hệ thống tập trung nguồn nguyên liệu (thu gom theo vùng địa lý, vận chuyển về xưởng, gỡ rối, phân loại, khử trùng bằng bể dung dịch đặc biệt, kéo nhiệt định hình, tạo kiểu và nhuộm màu theo đơn hàng).

3. Tại sao cơ cấu xuất khẩu sang thị trường EU của công ty lại tập trung vào tóc Tip/Tape và Bulk hair nhiều hơn so với các thị trường khác?
Người tiêu dùng Châu Âu phần lớn đã có mái tóc tự nhiên đẹp nên họ chủ yếu có nhu cầu sử dụng tóc Tip/Tape và Bulk hair để nối dài, làm dày tóc hoặc tạo sợi highlight cục bộ, thay vì sử dụng tóc Weft để may tóc giả nguyên đầu (wig) như khách hàng tại Châu Phi. Tuy nhiên, đến năm 2023, tỷ trọng tóc Weft sang EU cũng có xu hướng gia tăng nhờ trào lưu cosplay và nhu cầu sử dụng wig mở rộng.

4. Khâu lập kế hoạch chuẩn bị hàng xuất khẩu tại Phương Nam Hair bộc lộ những điểm hạn chế nào?
Công tác lập kế hoạch còn mất khá nhiều thời gian (trung bình từ 5 đến 7 ngày cho mỗi hợp đồng). Bên cạnh đó, việc luân chuyển và liên thông thông tin giữa Phòng Kinh doanh với xưởng sản xuất và Phòng Kế toán đôi khi chưa kịp thời, dẫn đến sai sót phát sinh trong bản kế hoạch chuẩn bị hàng.

5. Vì sao doanh nghiệp từng gặp sự cố bị giữ hàng tại cơ quan hải quan Châu Âu?
Hàng hóa xuất khẩu của công ty từng bị giữ tại hải quan một số nước Châu Âu do vi phạm các quy định về kẻ ký mã hiệu (marking) và nhãn mác bao bì ngoài. Cụ thể là việc thể hiện thông tin chưa đầy đủ, thiếu mã ký hiệu chuẩn hóa quốc tế hoặc vị trí dán nhãn chưa đáp ứng đúng tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt của hải quan nước nhập khẩu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ chuẩn bị hàng xuất khẩu và vận dụng phân tích thực tiễn tại Công ty TNHH Phương Nam Hair giai đoạn 2021 - 2023. Công trình làm rõ nét bức tranh kinh doanh, quy trình tạo nguồn, đóng gói và giám sát đơn hàng tóc xuất khẩu sang thị trường EU, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu ký mã hiệu và lập kế hoạch. Các giải pháp đề xuất có tính bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp sản xuất thương mại vừa và nhỏ, mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho sinh viên ngành kinh tế quốc tế và các đơn vị hoạt động trong cùng lĩnh vực.