Giới thiệu dự án

Thị trường tóc giả và tóc nối (Hair Extensions & Wigs) toàn cầu đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt xấp xỉ 8.5%, trong đó Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những thị trường tiêu thụ cao cấp và đòi hỏi khắt khe nhất về chất lượng lẫn tính pháp lý. Tại Việt Nam, hoạt động xuất khẩu các mặt hàng tóc tự nhiên (Raw human hair, Weft hair, Tip/Tape hair) đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng giá trị thương mại quốc tế. Tuy nhiên, quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) thường đối mặt với nhiều rủi ro về kiểm định chất lượng, rào cản kỹ thuật (TBT/SPS) và sai sót ký mã hiệu (Marking).

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế & Kinh doanh quốc tế tại Trường Đại học Thương mại tập trung giải quyết bài toán: "Quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu của Công ty TNHH Phương Nam Hair sang thị trường Châu Âu (EU)".

[Hợp đồng TMQT] ➔ [Lập kế hoạch chuẩn bị hàng] ➔ [Tập trung & Sản xuất] ➔ [Bao gói & Ký mã hiệu] ➔ [Kiểm định QC & Thông quan EU]

1. Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

  • Thời gian lập kế hoạch chuẩn bị hàng hóa còn kéo dài (trung bình từ 5 – 7 ngày/hợp đồng), gây áp lực lên toàn bộ chuỗi cung ứng.
  • Nguồn cung nguyên liệu thô phân tán, phụ thuộc vào các đại lý thu mua truyền thống, dẫn đến hiện tượng biến động giá và thiếu hụt nguyên liệu trong mùa cao điểm.
  • Tỷ lệ hàng bị giữ hoặc chậm thông quan tại cảng đến ở EU do sai lệch về quy cách đóng gói, nhãn mác truy xuất nguồn gốc và ký mã hiệu theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO 780 / Chỉ thị EU).

2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu trong thương mại quốc tế.
  2. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng, sản xuất và quy trình chuẩn bị hàng tại Công ty TNHH Phương Nam Hair giai đoạn 2021 – 2023.
  3. Nhận diện các điểm nghẽn (bottlenecks) trong khâu lập kế hoạch, kiểm định chất lượng, đóng gói bao bì và kẻ ký mã hiệu.
  4. Đề xuất mô hình giải pháp và khung quy trình chuẩn hóa (SOP) nhằm tối ưu hóa thời gian xử lý, giảm tỷ lệ sai sót và đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường EU.

3. Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Phòng Kinh doanh, Xưởng sản xuất (500m² tại Bắc Ninh) thuộc Công ty TNHH Phương Nam Hair; thị trường đích là EU (tiêu biểu: Pháp, Tây Ban Nha).
  • Thời gian: Dữ liệu tài chính, vận hành và xuất nhập khẩu giai đoạn 2021 – 2023.
  • Đối tượng: Quản trị 3 giai đoạn cốt lõi: Hoạch định (Planning) ➔ Tổ chức thực hiện (Executing) ➔ Giám sát & Điều hành (Monitoring & Contingency Handling).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương Nam Hair được thành lập năm 2016 với vốn điều lệ ban đầu 5 tỷ VNĐ. Đến năm 2023, doanh nghiệp sở hữu quy mô 79 nhân sự (trong đó 62,69% có trình độ đại học trở lên, khối Kinh doanh chiếm 40,30% với 27 nhân sự, bộ phận Sản xuất chiếm 32,83% với 22 kỹ thuật viên). Doanh nghiệp trực tiếp sản xuất và xuất khẩu ba nhóm sản phẩm chính: Weft Hair (tóc dệt), Bulk Hair (tóc thô nối) và Tip/Tape Hair (tóc dán keo Keratin cao cấp).

Tiêu chí Giải pháp thủ công / Truyền thống Mô hình quản trị chuẩn hóa của Phương Nam Hair
Lập kế hoạch Dựa trên kinh nghiệm cá nhân, phân mảnh thông tin giữa Sales và Xưởng (5 – 7 ngày) Hoạch định theo luồng dữ liệu tích hợp, phân rã WBS rõ ràng
Kiểm soát nguồn hàng Mua gom trôi nổi, nguy cơ pha tạp sợi tổng hợp cao Kiểm tra tiêu chuẩn tóc nguyên bản (Virgin/Remy), phân loại hóa – lý
Bao gói & Ký mã hiệu Đóng túi nilon thông thường, nhãn mác viết tay hoặc in nhiệt đơn giản Đóng gói chống ẩm, nhãn mã vạch/QR truy xuất nguồn gốc chuẩn EU
Xử lý sự cố Phản ứng bị động khi phát sinh lỗi tại hải quan Ma trận điều hành phát sinh và dự báo rủi ro 3 cấp độ

Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (C/O Form EUR.1 theo EVFTA), phiếu kiểm dịch/khử trùng (Fumigation/Phytosanitary Certificate), quy cách nhãn mác đa ngôn ngữ theo quy định Hải quan EU.
  • Should have (Nên có): Rút ngắn thời gian lập kế hoạch chuẩn bị hàng xuống dưới 48 giờ; tích hợp phần mềm theo dõi tiến độ đơn hàng thời gian thực.
  • Could have (Có thể mở rộng): Tự động hóa khâu dán nhãn RFID trên từng kiện master carton để kiểm kê kho tự động.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Triển khai dây chuyền tự động hóa 100% khâu gỡ rối và phân loại thủ công do đặc thù sợi tóc người đòi hỏi cảm nhận xúc giác.
       [Phòng Kinh Doanh]              [Phòng Kế Toán]             [Xưởng Sản Xuất / QC]
               |                              |                              |
 (1) Tiếp nhận Contract & Sales Order         |                              |
               |------------------------------+----------------------------->|
               |                 (2) Phê duyệt ngân sách NVL                 |
               |                              |                              |
               |                                              (3) Tập trung nguyên liệu & Sơ chế
               |                                                             |
               |                                              (4) Xử lý nhiệt, tạo kiểu & Tiệt trùng
               |                                                             |
               |<------------------------------------------------------------|
 (5) Đối soát QC & Kiểm tra Ký mã hiệu
               |
 (6) Xuất kho & Giao nhận Forwarder (Incoterms 2020: CIP/FOB)

Thiết kế hệ thống quản trị quy trình

Hệ thống quản trị chuẩn bị hàng xuất khẩu được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa các phân hệ chức năng:

  1. Phân hệ Hoạch định (Planning Module): Tính toán nhu cầu nguyên vật liệu thô (Raw Hair Requirement - RHR), thời gian chu kỳ sản xuất (Production Lead Time) và lập tiến độ giao hàng (Delivery Schedule).
  2. Phân hệ Xử lý Kỹ thuật & Kiểm định Chất lượng (Technical & QA Module):
    • Quy trình phân loại: Chiều dài (8" - 32"), độ dày (Single/Double/Super Drawn).
    • Quy trình xử lý hóa chất: Tẩy, nhuộm màu theo bảng màu chuẩn quốc tế (Color Ring #1, #1B, #60, #613), khử trùng bằng dung dịch tiệt trùng đạt chuẩn y tế.
  3. Phân hệ Đóng gói & Ký mã hiệu (Packaging & Marking Module):
    • Bao bì cấp 1 (Primary Packaging): Túi nilon PVC/PE chống tĩnh điện, giữ nếp tóc, in thương hiệu và thông số SKU.
    • Bao bì cấp 2 (Master Carton): Thùng carton 5 - 7 lớp chịu lực, phủ màng chống thấm nước, dán nhãn Shipping Mark theo ISO 780.

Quy chuẩn dữ liệu ký mã hiệu xuất khẩu (Marking Schema Standard)

{
  "consignee": "EURO_HAIR_IMPORTS_SARL",
  "destination_port": "CDG_AIRPORT_PARIS_FRANCE",
  "contract_no": "PNH-EU-2023-889",
  "sku_details": {
    "product_type": "KERATIN_FLAT_TIP",
    "hair_source": "VIETNAMESE_VIRGIN_REMY",
    "color_code": "#613_BLEACH_BLONDE",
    "length_inch": 24,
    "net_weight_kg": 25.50,
    "gross_weight_kg": 27.20
  },
  "compliance_labels": [
    "CE_MARKING",
    "REACH_COMPLIANT_CHEMICALS",
    "HANDLE_WITH_CARE",
    "KEEP_DRY_ISO7000_0626"
  ]
}

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kinh doanh nội bộ của Công ty TNHH Phương Nam Hair (2021 – 2023), cơ sở dữ liệu hải quan và văn bản pháp lý thương mại quốc tế (Incoterms 2020, EVFTA).
  • Phương pháp thống kê - so sánh đối chiếu: Đánh giá biến động doanh thu, chi phí, cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và tỷ lệ phát sinh sai sót trong các lô hàng xuất khẩu sang EU.
  • Phương pháp quản lý rủi ro & chất lượng (Quality Management): Áp dụng chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) vào việc chuẩn hóa quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu.

Implementation và kết quả

Quy trình vận hành chi tiết (Standard Operating Procedure)

Quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu sang thị trường EU tại Phương Nam Hair được chuẩn hóa thành thuật toán tác nghiệp gồm 4 pha chính:

def export_preparation_workflow(sales_order, inventory_status):
    """
    Quy trình tính toán và điều phối chuẩn bị hàng xuất khẩu mặt hàng tóc
    """
    # Bước 1: Tính toán nhu cầu nguyên vật liệu
    required_raw_weight = sales_order.quantity_kg * 1.15  # Tỉ lệ hao hụt trung bình 15%
    
    if inventory_status.raw_hair >= required_raw_weight:
        raw_material_batch = allocate_inventory(required_raw_weight)
    else:
        raw_material_batch = procure_raw_hair(required_raw_weight - inventory_status.raw_hair)
    
    # Bước 2: Tiến hành chế tác & Xử lý kỹ thuật
    processed_hair = chemical_and_thermal_processing(
        batch=raw_material_batch,
        texture=sales_order.texture_type,   # Straight, Wavy, Curly
        color=sales_order.color_code,       # #1B, #60, Ombre, etc.
        style=sales_order.product_style     # Weft, Keratin Tip, Tape-in
    )
    
    # Bước 3: Kiểm định chất lượng 3 lớp (QA Gate)
    qc_pass = execute_quality_assurance(
        hair_sample=processed_hair,
        moisture_threshold=0.12,            # Độ ẩm chuẩn < 12%
        shedding_test_cycles=50,            # Kiểm tra độ rụng chân tóc
        color_fastness_grade=4.5            # Độ bền màu chuẩn AATCC
    )
    
    if not qc_pass:
        return rework_batch(processed_hair)
        
    # Bước 4: Đóng gói và Kẻ ký mã hiệu chuẩn thị trường EU
    packaged_goods = packaging_and_marking(
        goods=processed_hair,
        packaging_spec="VACUUM_PVC_WITH_DESICCANT",
        marking_standard="ISO_780_EU_COMPLIANT"
    )
    
    return dispatch_to_forwarder(packaged_goods, incoterms="CIP")

Kiểm định và đo lường thực tế

Quy trình chuẩn bị hàng được theo dõi thông qua hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) khắt khe trong giai đoạn 2021 – 2023:

[Hiệu quả tài chính & Tăng trưởng doanh thu Phương Nam Hair (2021 - 2023)]
Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ):
2021: 32.396 ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇
2022: 44.520 ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇
2023: 58.120 ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ (+79.4%)

Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ):
2021:  4.051 ▇▇▇▇
2022:  7.040 ▇▇▇▇▇▇▇
2023: 13.000 ▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇▇ (+220.9%)

Bảng chỉ tiêu vận hành và kiểm soát chất lượng qua các năm

Chỉ số vận hành (Operational Metrics) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Đánh giá & Cải thiện
Tổng tài sản & Nguồn vốn (Tỷ VNĐ) 35.69 47.97 57.04 Tăng trưởng 59.82% sau 3 năm
Tỷ lệ sai sót trong kế hoạch chuẩn bị hàng 14.2% 8.5% 3.8% Giảm mạnh nhờ chuẩn hóa biểu mẫu
Số lô hàng bị giữ tại Hải quan EU do lỗi Marking 11 đơn 5 đơn 1 đơn Giảm 90.9% nhờ tuân thủ ISO 780
Tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường Pháp (EU) 17.0% 23.0% 27.0% Thị trường trọng điểm tăng trưởng vững
Tỷ trọng doanh thu dòng sản phẩm Weft Hair 56.0% 64.0% 69.0% Dòng sản phẩm chủ lực biên lợi nhuận cao

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình tạo nguồn và truy xuất nguồn gốc tóc tự nhiên: Thay vì phụ thuộc vào việc thu gom trôi nổi, doanh nghiệp đã xây dựng mạng lưới thu mua có hợp đồng ràng buộc và phân loại tóc thô theo 3 cấp độ kỹ thuật ngay tại trạm thu mua (phân định rõ tóc Virgin 100% chưa qua hóa chất và tóc Remy còn nguyên biểu bì).
  2. Cải tiến kỹ thuật đóng gói bảo vệ cấu trúc vi sợi tóc: Nghiên cứu ứng dụng màng túi bọc chống tĩnh điện và gói hút ẩm chuyên dụng kiểm soát độ ẩm cố định từ 10% – 12%. Giải pháp này hạn chế tối đa hiện tượng gãy rụng, xơ rối tóc do biến đổi nhiệt độ và độ ẩm trong suốt hành trình vận tải hàng không (Air Freight) sang Châu Âu.
  3. Bộ giải pháp Ký mã hiệu chuẩn hóa theo yêu cầu EU: Xây dựng hệ thống nhãn kép (Dual-Labeling System): Mặt ngoài thùng Carton dán mã Shipping Mark theo chuẩn ISO 780 kèm mã QR Code tích hợp dữ liệu số hóa của lô hàng (Certificate of Origin, B/L, Packing List), giúp rút ngắn thời gian thông quan tại hải quan Pháp và Đức xuống 35%.
  4. Mô hình ma trận xử lý biến động thực hiện hợp đồng: Thiết lập cơ chế điều hành phát sinh nhanh: Khi xảy ra thay đổi về số lượng/chủng loại (Order Amendment), hệ thống cho phép kích hoạt kho đệm nguyên liệu (Buffer Stock) đã xử lý nhiệt sẵn, giúp thời gian phản hồi đơn hàng khẩn cấp giảm từ 10 ngày xuống còn 3 ngày.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tác nghiệp thực tế (Real-world Use Case)

Giả định doanh nghiệp tiếp nhận đơn hàng xuất khẩu 150 kg tóc Tip Hair nhuộm màu cao cấp (#60 Ash Blonde) từ đối tác tại Paris (Pháp) theo điều kiện CIP Sân bay Charles de Gaulle (Incoterms 2020):

[Khởi tạo đơn hàng 150kg Tip Hair]
[Pha 1: Lập kế hoạch & Cân đối NVL] ➔ Dự trù 172.5kg tóc thô loại A (Hao hụt 15%)
[Pha 2: Chế tác & Tiệt trùng]       ➔ Tẩy nồng độ an toàn, bọc sáp Keratin Ý (3 ngày)
[Pha 3: Kiểm định QA 100%]          ➔ Độ bền kéo đứt > 1.8N, không rụng keo
[Pha 4: Đóng gói & Ký mã hiệu]      ➔ Túi hút chân không, dán Shipping Mark chuẩn EU
[Pha 5: Bàn giao Forwarder (Air)]   ➔ Thời gian chuẩn bị hoàn tất: 6 ngày (So với 12 ngày trước đây)

Lộ trình triển khai giải pháp tối ưu hóa (Roadmap)

[Quý 1: Khảo sát & Chuẩn hóa quy trình] ➔ [Quý 2: Triển khai phần mềm quản lý kho] ➔ [Quý 3: Đào tạo kỹ thuật viên & Thử nghiệm] ➔ [Quý 4: Đánh giá & Mở rộng toàn diện]
  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 – Tháng 3): Rà soát toàn bộ các quy chuẩn TBT/SPS mới nhất của Liên minh Châu Âu; ban hành lại cẩm nang đóng gói và dán nhãn chuẩn hóa cho toàn bộ công nhân xưởng Bắc Ninh.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4 – Tháng 6): Triển khai số hóa quản lý đơn hàng chuẩn bị xuất khẩu; liên thông dữ liệu giữa bộ phận Kinh doanh tại Hà Nội và bộ phận Sản xuất tại xưởng.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7 – Tháng 9): Thiết lập mạng lưới 5 nhà cung ứng nguyên liệu thô chiến lược tại khu vực phía Bắc nhằm đảm bảo nguồn cung bình ổn giá.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 10 – Tháng 12): Đánh giá định kỳ tỷ lệ lỗi, tối ưu hóa chi phí đóng gói bao bì, nâng công suất chuẩn bị hàng lên 200%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Phụ thuộc vào tay nghề thủ công: Các công đoạn như chẻ sợi, vô keo Keratin, kiểm tra độ đều của ngọn tóc vẫn phụ thuộc lớn vào sự tỉ mỉ của người thợ, dẫn đến năng suất chưa thể tăng đột biến trong thời gian ngắn.
  • Chi phí nguyên liệu thô đầu vào biến động: Nguồn cung tóc người tự nhiên tại thị trường nội địa ngày càng khan hiếm do xu hướng thay đổi thói quen làm đẹp của phụ nữ vùng cao, đẩy giá vốn hàng mua tăng qua từng năm.
  • Hệ thống ERP chưa được triển khai đồng bộ: Việc theo dõi đơn hàng giữa văn phòng Hà Nội và xưởng sản xuất đôi lúc vẫn phải dựa trên văn bản và ứng dụng liên lạc thông thường, tiềm ẩn nguy cơ chậm cập nhật thông tin.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng cảm biến quang học trong việc phân loại độ dày và màu tóc tự động.
  • Mở rộng vùng thu mua nguyên liệu thô sang các quốc gia lân cận (Lào, Campuchia) theo chuỗi giá trị bền vững.
  • Xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và chuỗi cung ứng (SCM) đám mây chuyên biệt cho ngành tóc xuất khẩu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế/Kinh doanh quốc tế: Nắm bắt được case-study thực tế về tác nghiệp chuẩn bị hàng xuất khẩu cho mặt hàng phi truyền thống có giá trị gia tăng cao.
  • Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu hàng tiểu thủ công nghiệp/làm đẹp: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn lực, quản lý rủi ro ký mã hiệu và vượt qua rào cản kỹ thuật tại thị trường khó tính như EU.
  • Nhà nghiên cứu & Chuyên viên chuỗi cung ứng: Có thêm dữ liệu thực chứng về việc tối ưu hóa Lead Time và phân bổ chi phí logistics xuất khẩu đường hàng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những chứng từ kỹ thuật bắt buộc nào khi xuất khẩu tóc sang EU?

Bên cạnh bộ chứng từ thương mại chuẩn (Commercial Invoice, Packing List, Air Waybill), doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy chứng nhận khử trùng/kiểm dịch y tế (Fumigation/Veterinary Certificate) xác nhận tóc đã được tiệt trùng không mang mầm bệnh sinh học, cùng Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O Form EUR.1) để hưởng thuế suất ưu đãi 0% theo EVFTA.

2. Làm thế nào để hạn chế tối đa tình trạng đơn hàng bị giữ tại Hải quan EU do lỗi ký mã hiệu?

Cần áp dụng bộ quy chuẩn dán nhãn quốc tế ISO 780: Nhãn mác phải in rõ ràng bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ nước nhập khẩu (tiếng Pháp/Đức), thể hiện đầy đủ tên hàng hóa, thành phần (100% Human Hair), trọng lượng tịnh/cả bì, nước xuất xứ (Made in Vietnam), mã cảnh báo bảo quản (tránh ẩm, chống rách) và mã định danh lô hàng.

3. Việc mở rộng xưởng sản xuất lên 500m² tại Bắc Ninh mang lại lợi thế gì cho quy trình chuẩn bị hàng?

Diện tích mở rộng gấp 2,5 lần giúp phân tách độc lập các khu vực chức năng: Kho nguyên liệu thô ➔ Khu sơ chế/khử trùng ➔ Xưởng dệt/nhuộm ➔ Khu vực QA/QC ➔ Phòng đóng gói phòng sạch, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm chéo bụi bẩn hoặc tạp chất vào thành phẩm xuất khẩu.

4. Chi phí bao bì đóng gói chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng chi phí chuẩn bị hàng?

Chi phí bao bì (gồm túi PVC in thương hiệu, màng bọc chống xước, gói hút ẩm chuyên dụng và thùng carton 5 lớp tiêu chuẩn xuất khẩu) chiếm khoảng 2,5% – 3,5% trên tổng giá thành sản phẩm, nhưng giúp giảm thiểu tới hơn 95% tỷ lệ hư hại tóc trong quá trình bốc dỡ và vận chuyển quốc tế.

5. Tại sao dòng sản phẩm Tip/Tape Hair lại được ưu tiên đẩy mạnh tại thị trường Châu Âu hơn là Bulk Hair?

Người tiêu dùng tại Châu Âu có sẵn cấu trúc tóc dày vừa phải và ưa chuộng việc nối tóc định hình nhẹ nhàng hoặc làm highlight không gây nặng da đầu. Do đó, các sản phẩm hoàn thiện cao cấp như Tip/Tape Hair sử dụng keo Keratin nhập khẩu đạt biên lợi nhuận cao hơn từ 30% – 45% so với tóc thô (Bulk Hair).


Kết luận

Đề tài khóa luận "Quản trị quy trình chuẩn bị hàng xuất khẩu của Công ty TNHH Phương Nam Hair sang thị trường Châu Âu" đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa công tác quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng dữ liệu giai đoạn 2021 – 2023, nghiên cứu đã chứng minh rằng: Chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch, kiểm soát nghiêm ngặt khâu sơ chế/chế tác, cải tiến bao bì đóng gói và tuân thủ tuyệt đối quy định ký mã hiệu thị trường EU là chìa khóa then chốt giúp Phương Nam Hair gia tăng doanh thu thuần lên 58,12 tỷ VNĐ và đạt mức lợi nhuận sau thuế ấn tượng gần 13 tỷ VNĐ vào năm 2023. Đây là hình mẫu thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ tại Việt Nam trên lộ trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.