Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, Việt Nam xác định hoạt động xuất khẩu là một khâu đột phá trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đóng góp trực tiếp vào việc thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội. Đối với ngành thủ công mỹ nghệ, hoạt động xuất khẩu không chỉ mang lại giá trị gia tăng về mặt kinh tế và nguồn thu ngoại tệ, mà còn mang ý nghĩa xã hội và văn hóa sâu sắc. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ là sự kết tinh giữa lao động thể chất, trí tuệ và sự khéo léo của các nghệ nhân, lưu giữ các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Đồng thời, ngành nghề này tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu sẵn có tại địa phương, tạo việc làm và thu nhập ổn định cho lực lượng lao động nông thôn, góp phần thay đổi diện mạo các làng nghề truyền thống.

Trên bình diện quốc tế, Hoa Kỳ là một trong những đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia đàm phán các hiệp định đối tác chiến lược. Hoa Kỳ cũng là quốc gia có dung lượng nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ lớn trên thế giới do đặc thù văn hóa tiêu dùng và mức thu nhập bình quân đầu người cao.

Đối với Công ty TNHH Thụy Anh (Thuy Anh Co., Ltd), mặc dù là doanh nghiệp trẻ hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ với các sản phẩm từ các làng nghề nổi tiếng (như Chàng Sơn, Bát Tràng, Nga Sơn), công ty đã sớm xác định Hoa Kỳ là thị trường mục tiêu đầy tiềm năng. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu phát triển, kim ngạch xuất khẩu của công ty sang thị trường này vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn (dưới 7,5% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn công ty), chưa tương xứng với năng lực cung ứng và tiềm năng tiêu thụ của thị trường Hoa Kỳ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Hoàng Thị Mai Oanh đã thực hiện báo cáo thực tập tốt nghiệp với đề tài: "Solutions to enhance handicraft export activity to US market of Thuy Anh Co." (Giải pháp nâng cao hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Thụy Anh).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác lập rõ ràng câu hỏi nghiên cứu và hệ thống mục tiêu như sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu (Research Question): Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thụy Anh sang thị trường Hoa Kỳ diễn ra như thế nào và những giải pháp nào cần được triển khai để thúc đẩy hoạt động này?
  • Mục tiêu chung (General Objectives): Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu các mặt hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thụy Anh, nhận diện cơ hội cùng thách thức tại thị trường Hoa Kỳ, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm gia tăng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu (Research Object): Hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty TNHH Thụy Anh (Thuy Anh Co., Ltd).
  • Phạm vi không gian (Spatial Scope): Nghiên cứu hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Thụy Anh và thị trường nhập khẩu mục tiêu là Hoa Kỳ, có liên hệ so sánh với các thị trường trọng điểm khác của công ty gồm Nhật Bản và Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian (Time Scope): Tập trung thu thập, xử lý và phân tích số liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật quốc tế và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam:

  1. Khái niệm Xuất khẩu và Nhập khẩu:
    • Trích dẫn định nghĩa của Thạc sĩ Troy Segal (Đại học Harvard, công bố trên Investopedia năm 2019): Xuất khẩu là một chức năng của thương mại quốc tế, trong đó hàng hóa sản xuất tại một quốc gia được vận chuyển sang quốc gia khác để bán hoặc trao đổi, đóng góp trực tiếp vào tổng sản lượng quốc gia (gross output). Nhập khẩu là hàng hóa, dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ một quốc gia khác, cấu thành cán cân thương mại (BOT).
    • Căn cứ theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005: Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Nhập khẩu là việc hàng hóa được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực hải quan riêng.
  2. Khái niệm Xúc tiến xuất khẩu (Export/Trade Promotion): Được tiếp cận như một tập hợp các chính sách kinh tế, can thiệp phát triển và sáng kiến doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả thương mại của một khu vực hoặc ngành hàng có lợi thế so sánh, cung cấp thông tin thị trường để giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp.
  3. Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Hệ thống hóa 6 phương thức giao dịch thương mại quốc tế:
    • Xuất khẩu trực tiếp (Direct export).
    • Xuất khẩu ủy thác (Entrusted export) qua trung gian đại lý, môi giới.
    • Buôn bán đối lưu (Counter-trade) bao gồm hàng đổi hàng (barter), bồi hoàn (compensation), mua đối lưu (counter-purchase), bù trừ (offset), mua lại (buy-backs).
    • Xuất khẩu tại chỗ (On-spot export).
    • Gia công quốc tế (International outsourcing).
    • Tái xuất khẩu (Re-export transactions).
  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu:
    • Yếu tố khách quan: Môi trường kinh tế trong nước và quốc tế, chính sách tỷ giá hối đoái, hạn ngạch (quotas) và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật/vệ sinh môi trường, môi trường chính trị - luật pháp, điều kiện tự nhiên và nguồn tài nguyên nguyên liệu.
    • Yếu tố chủ quan: Năng lực tài chính và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp, trình độ và kỹ năng của nguồn nhân lực trong nghiên cứu thị trường và marketing quốc tế.
  5. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển xuất khẩu thủ công mỹ nghệ:
    • Kinh nghiệm từ Trung Quốc: Chiến lược định hướng xuất khẩu của chính phủ trung ương, thành lập các Đặc khu kinh tế (SEZ) với mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 15% (so với mức thông thường 33% cho doanh nghiệp FDI và 55% cho doanh nghiệp nhà nước), chính sách miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu phục vụ gia công xuất khẩu và thủ tục hải quan nhanh chóng.
    • Kinh nghiệm từ Philippines: Thành lập Trung tâm Thiết kế và Phát triển Sản phẩm Philippines (PDDCP) hỗ trợ nghiên cứu mẫu mã mới; Trung tâm Triển lãm và Phái đoàn Thương mại Quốc tế (CITEM) tổ chức tuần lễ hội chợ Manila FAME định kỳ 3 lần/năm (tháng 2, tháng 4, tháng 10) với ngân sách dưới 300.000 USD/kỳ; triển khai Chương trình Bảo lãnh Tài trợ Xuất khẩu trước giao hàng (PEFG) do PHILGUARANTEE quản lý cùng các gói tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ của Ngân hàng Phát triển Philippines (DBP).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật tiêu chuẩn:

  • Phương pháp tổng quan tài liệu (Literature Review): Thu thập, hệ thống hóa các lý thuyết kinh tế quốc tế, quy định pháp luật và các công trình nghiên cứu đi trước về xúc tiến thương mại.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu (Data Analysis): Xử lý số liệu thống kê thứ cấp về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, kim ngạch xuất khẩu phân theo cơ cấu sản phẩm và cơ cấu thị trường.
  • Phương pháp nghiên cứu mô tả định tính (Descriptive qualitative research): Mô tả quy trình xuất khẩu từng bước tại doanh nghiệp, phân tích đặc điểm hành vi tiêu dùng của thị trường Hoa Kỳ và đối chiếu môi trường kinh doanh quốc tế.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu nội bộ thứ cấp từ Phòng Tài chính Kế toán và Phòng Xuất khẩu của Công ty TNHH Thụy Anh giai đoạn 2016 – 2018.
  • Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các tổ chức thương mại quốc tế (Investopedia, ITC, WTO).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan cơ sở lý luận)

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về hoạt động ngoại thương và xúc tiến xuất khẩu:

  • Làm rõ vai trò hai mặt của xuất khẩu: Đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn thu ngoại tệ để nhập khẩu, phát huy lợi thế so sánh, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giải quyết việc làm, nâng cao uy tín quốc gia) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường tiêu thụ khi thị trường nội địa bão hòa, gia tăng doanh thu và lợi nhuận, tích lũy kinh nghiệm quản trị quốc tế).
  • Phân tích các nội dung trọng tâm của nghiệp vụ xúc tiến xuất khẩu trong doanh nghiệp, bao gồm: gia tăng sản lượng và doanh số xuất khẩu, đa dạng hóa chủng loại sản phẩm theo thị hiếu tiêu dùng, hoàn thiện hệ thống nghiên cứu thị trường, củng cố quan hệ với khách hàng truyền thống kết hợp tìm kiếm thị trường mới, thiết lập và tối ưu hóa kênh phân phối, triển khai các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, hội chợ triển lãm quốc tế, tặng sản phẩm mẫu, tiếp thị qua mạng lưới đối tác cũ), ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế với chi phí tối ưu.
  • Đúc kết bài học thực tiễn từ mô hình phát triển xuất khẩu của Trung Quốc và Philippines nhằm gợi mở định hướng cho Việt Nam: nâng cao vai trò định hướng của nhà nước, hỗ trợ vốn ưu đãi qua hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước, đầu tư mạnh cho công tác hội chợ triển lãm quốc tế, hỗ trợ đào tạo và đãi ngộ nghệ nhân làng nghề.

Chapter 2: Export Activities of Thuy Anh Co., Ltd (Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Thụy Anh)

Chương 2 phản ánh chi tiết về mô hình tổ chức, quy trình vận hành và kết quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp nghiên cứu:

1. Tổng quan về Công ty TNHH Thụy Anh

  • Thông tin pháp lý: Thành lập ngày 26/09/2015; Mã số thuế: 0108001094; Địa chỉ trụ sở: Đường Hoàng Đạo Thúy, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội; Người đại diện theo pháp luật: Lưu Thị Ngọc Thủy; Vốn điều lệ ghi nhận trên hồ sơ: 25.000 VND.
  • Lĩnh vực hoạt động: Xuất khẩu các mặt hàng thủ công mỹ nghệ chủ lực (mây tre đan, gốm sứ, sơn mài) sang các thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản; cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa, dịch vụ kho bãi, bốc dỡ và hỗ trợ vận tải.
  • Cơ cấu tổ chức: Do Giám đốc điều hành chung và Phó Giám đốc phụ trách nhân sự - hỗ trợ điều hành. Bộ máy gồm 4 phòng ban chức năng với quy mô tăng trưởng từ 10 nhân sự ban đầu lên 40 người:
    • Phòng Kế toán (Accounting Department): 3 nhân sự.
    • Phòng Kinh doanh (Business Department): 12 nhân sự.
    • Phòng Xuất khẩu (Export Department): 5 nhân sự.
    • Phòng Nhân sự (Human Resources Department).
  • Mục tiêu chiến lược đến năm 2020: Hướng tới phát triển bền vững trên ba phương diện: Kinh tế (dẫn đầu về chất lượng và lợi nhuận tại thị trường mục tiêu), Xã hội (môi trường làm việc đa dạng, thu hút nhân tài), Môi trường (tiên phong về logistics xanh và hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm phát thải carbon).

2. Quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thụy Anh

Quy trình xuất khẩu hàng hóa tại công ty được chuẩn hóa qua 3 bước liên hoàn:

  • Bước 1: Chuẩn bị (Preparation): Tiến hành nghiên cứu thị trường nước ngoài, tìm kiếm và lựa chọn thương nhân đối tác; xác định mặt hàng xuất khẩu phù hợp với thị hiếu và năng lực cung ứng; xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết theo hai giai đoạn (giai đoạn 1 bán giá cạnh tranh thấp để thâm nhập thị trường, giai đoạn 2 từng bước tăng giá, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã); đề xuất biện pháp triển khai và đánh giá hiệu quả kinh doanh dự kiến.
  • Bước 2: Thực hiện (Implementation): Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (chủ yếu qua thư tín điện tử và điện thoại); chuẩn bị hàng xuất khẩu (đóng gói thùng/hộp, ghi ký mã hiệu chuyên nghiệp); kiểm tra chất lượng hàng hóa tại cơ sở hoặc cửa khẩu; mua bảo hiểm hàng hóa đường biển; thuê phương tiện vận chuyển; thực hiện thủ tục hải quan (khai báo hải quan điện tử, xuất trình hàng hóa, chấp hành quyết định thông quan); giao nhận hàng theo phương thức vận tải biển (FCL/LCL) hoặc đường sắt, lấy vận đơn đường biển (Bill of Lading); thực hiện thủ tục thanh toán quốc tế qua Thư tín dụng (L/C) hoặc phương thức Nhờ thu (Collection); xử lý khiếu nại phát sinh từ đối tác (nếu có).
  • Bước 3: Đánh giá (Evaluation): Tổng kết hiệu quả đơn hàng, rút ra bài học kinh nghiệm vận hành và giải quyết các vướng mắc nhằm hoàn thiện quy trình.

3. Kết quả kinh doanh và hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2016 – 2018

  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô: Tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2018 đạt 7,08% (mức cao nhất trong 11 năm kể từ 2008); tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước đạt 244,7 tỷ USD (tăng 13,8% so với 2017); thặng dư thương mại đạt mức kỷ lục trên 7 tỷ USD; tỷ giá USD/VND duy trì ổn định với mức biến động của VND khoảng 2,7% so với USD; lạm phát CPI bình quân được kiểm soát ở mức trên 3%. Việt Nam mở rộng hội nhập thông qua CPTPP và EVFTA.
  • Kết quả tài chính của Công ty TNHH Thụy Anh:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng doanh thu (nghìn VND) 29.895.000 Tăng hơn 4,2 tỷ VND > 39.000.000 (39.340.000)
Giá vốn hàng bán (nghìn VND) 23.744.000 - -
Lợi nhuận từ HĐKD (nghìn VND) 5.285.000 - -
Lợi nhuận từ HĐ tài chính (nghìn VND) 1.554.000 - -
Tổng lợi nhuận trước thuế (nghìn VND) 5.839.000 - -

(Nguồn: Số liệu phòng Tài chính Kế toán Công ty TNHH Thụy Anh)

  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Tổng giá trị xuất khẩu tăng từ 1,316 triệu USD (năm 2016) lên trên 1,5 triệu USD (năm 2018). Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu năm 2018 phân bổ như sau:
    • Sản phẩm Sơn mài (Lacquer): chiếm 40% (mặt hàng chủ lực nhờ tính độc đáo, đậm đà bản sắc nghệ thuật truyền thống).
    • Sản phẩm Mây tre đan (Bamboo and rattan products): chiếm 38% (năm 2016 đạt 261.621 USD).
    • Sản phẩm Gốm sứ (Ceramics): chiếm 22%.
  • Cơ cấu thị trường xuất khẩu:
Thị trường xuất khẩu Năm 2016 (Giá trị / Tỷ trọng) Năm 2017 (Giá trị / Tỷ trọng) Năm 2018 (Giá trị / Tỷ trọng)
Nhật Bản (Japan) ~ 80,00% Có xu hướng giảm tỷ trọng ~ 80,00%
Liên minh Châu Âu (EU) ~ 12,95% Có xu hướng giảm tỷ trọng ~ 12,95%
Hoa Kỳ (USA) 75.316 USD (~ 6,99%) Tăng trưởng đều 111.467 USD (~ 7,40%)
Tổng cộng 100% 100% 100%

(Nguồn: Phòng Xuất khẩu Công ty TNHH Thụy Anh)

4. Phân tích thị trường Hoa Kỳ

  • Dung lượng và đặc tính thị trường: Thu nhập bình quân đầu người của Hoa Kỳ năm 2018 đạt 62.606 USD. Người tiêu dùng Mỹ có xu hướng tiêu dùng nhanh, vòng đời sử dụng sản phẩm ngắn hơn so với thị trường Nhật Bản, ưa chuộng sản phẩm thủ công tự nhiên mang tính nghệ thuật. Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu mây tre đan lớn nhất của Việt Nam (chiếm 20,9% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này của cả nước, đạt trên 30 triệu USD).
  • Cơ cấu cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ: Thị phần nguồn cung hàng thủ công mỹ nghệ nhập khẩu vào Mỹ gồm: Trung Quốc (78%), Philippines (7%), Indonesia (6%), Việt Nam (2% - xếp thứ 4), Mexico (2%), Canada (1%). Bên cạnh đó, các sản phẩm cao cấp từ Ý chiếm khoảng 32,46% phân khúc đặc thù.
  • Bối cảnh thương mại: Việc chính quyền Tổng thống Donald Trump rút khỏi Hiệp định TPP vào năm 2016 và áp thuế thương mại lên hàng hóa Trung Quốc tạo cơ hội cho hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam gia tăng thị phần thay thế tại thị trường Hoa Kỳ.

Chapter 3: Evaluation and Recommendations (Đánh giá và khuyến nghị)

Mặc dù chương 3 được định vị trong đề cương tổng thể của báo cáo tốt nghiệp, các luận điểm chính tập trung vào:

  • Đánh giá điểm mạnh: Doanh nghiệp có nguồn cung ứng uy tín từ các làng nghề truyền thống lâu đời; đội ngũ nhân sự trẻ, có chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương; linh hoạt ứng dụng công nghệ thông tin và Internet để tiếp cận khách hàng quốc tế và tiết giảm chi phí tìm kiếm thị trường.
  • Đánh giá hạn chế: Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ còn thấp (chưa tới 120.000 USD/năm); tỷ trọng phụ thuộc lớn vào thị trường Nhật Bản (đang có dấu hiệu bão hòa); công tác nghiên cứu thị hiếu chuyên sâu cho thị trường Mỹ còn sơ khai.
  • Định hướng khuyến nghị: Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại trực tiếp và trực tuyến; cải tiến thiết kế mẫu mã phù hợp với không gian kiến trúc hiện đại của phương Tây; chuẩn hóa quy trình kiểm định chất lượng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Hoa Kỳ; đa dạng hóa kênh thanh toán an toàn và tối ưu hóa chi phí logistics vận tải biển.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Phân tích toàn diện hoạt động kinh doanh: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng ổn định của Công ty TNHH Thụy Anh từ năm 2016 đến 2018, nâng tổng doanh thu từ mức xấp xỉ 29,9 tỷ VND lên trên 39 tỷ VND, tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2018 đạt trên 1,5 triệu USD.
  2. Làm rõ chuyển dịch cơ cấu thị trường: Chỉ ra thực trạng mất cân đối thị trường khi Nhật Bản chiếm tới khoảng 80% kim ngạch nhưng đang chững lại, trong khi thị trường Hoa Kỳ đã tăng trưởng từ 75.316 USD (2016) lên 111.467 USD (2018), chiếm 7,4% thị phần xuất khẩu của doanh nghiệp.
  3. Định vị sản phẩm xuất khẩu chủ lực: Xác định rõ cơ cấu sản phẩm xuất khẩu năm 2018 gồm Sơn mài (40%), Mây tre đan (38%) và Gốm sứ (22%), trong đó sơn mài và mây tre đan là hai nhóm hàng có lợi thế cạnh tranh cao nhất tại thị trường Mỹ.
  4. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Hệ thống hóa chi tiết lưu đồ xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ 3 bước (Chuẩn bị - Thực hiện - Đánh giá) gắn liền với sự phân công trách nhiệm giữa các phòng ban chức năng (Kế toán 3 người, Kinh doanh 12 người, Xuất khẩu 5 người).

Đóng góp thực tiễn

  • Đưa ra bức tranh thực tế về quy trình vận hành xuất nhập khẩu tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng.
  • Cung cấp số liệu cụ thể về cơ cấu cạnh tranh ngành hàng thủ công mỹ nghệ tại thị trường Hoa Kỳ, chỉ rõ thị phần 2% của Việt Nam và các khoảng trống thị trường có thể khai thác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp mới dừng lại ở giai đoạn 2015 – 2018, chưa phản ánh được các biến động chính sách thương mại và thị trường quốc tế trong các năm tiếp theo.
  • Hạn chế về tính bao quát: Nghiên cứu thực hiện theo mô hình nghiên cứu trường hợp (case study) tại Công ty TNHH Thụy Anh, do đó một số giải pháp mang tính đặc thù nội bộ doanh nghiệp và chưa mở rộng khảo sát định lượng diện rộng trên toàn ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam.
  • Hạn chế từ tác giả: Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn trong ngành ngoại thương còn giới hạn, việc tiếp cận thông tin chuyên sâu về thị hiếu tiêu dùng chi tiết tại từng bang của Hoa Kỳ chưa thực sự toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2018, đánh giá sâu hơn tác động của các rào cản kỹ thuật phi thuế quan (TBT/SPS), tiêu chuẩn phát triển bền vững và chứng chỉ xanh đối với hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu sang Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình đàm phán hợp đồng, lập bộ chứng từ xuất khẩu đường biển, thanh toán quốc tế qua L/C và thủ tục hải quan điện tử.
  • Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ: Tham khảo mô hình phân bổ nhân sự, quy trình kiểm soát chất lượng đóng gói bao bì, ký mã hiệu hàng thủ công, cùng bài học kinh nghiệm phát triển mạng lưới đại lý và tham gia hội chợ thương mại quốc tế từ Trung Quốc và Philippines.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và tổ chức bộ máy của Công ty TNHH Thụy Anh được bố trí như thế nào?

Bộ máy công ty do Giám đốc điều hành chung và Phó Giám đốc phụ trách công tác tuyển dụng nhân sự. Quy mô nhân sự phát triển từ 10 thành viên ban đầu lên 40 người, chia thành 4 phòng chức năng: Phòng Kinh doanh (12 người, phụ trách tìm kiếm khách hàng, đàm phán, quản lý đơn hàng), Phòng Xuất khẩu (5 người, phụ trách thủ tục hải quan, vận tải và logistics), Phòng Kế toán (3 người, phụ trách tài chính và thanh toán quốc tế) và Phòng Nhân sự.

2. Ba nhóm mặt hàng xuất khẩu chính của công ty gồm những loại nào và tỷ trọng năm 2018 ra sao?

Ba nhóm mặt hàng chính gồm:

  • Sơn mài (Lacquer): Chiếm 40% tổng giá trị xuất khẩu (nhóm hàng chủ lực).
  • Mây tre đan (Bamboo and rattan products): Chiếm 38% tổng giá trị xuất khẩu.
  • Gốm sứ (Ceramics): Chiếm 22% tổng giá trị xuất khẩu.

3. Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu của công ty sang thị trường Hoa Kỳ thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?

Năm 2016, kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 75.316 USD, chiếm khoảng 6,99% tổng kim ngạch của công ty. Đến năm 2018, con số này tăng lên 111.467 USD, nâng tỷ trọng lên mức 7,40%. Dù đứng sau Nhật Bản (~80%) và EU (~12,95%), thị trường Hoa Kỳ được xác định là thị trường mục tiêu có tốc độ tăng trưởng tích cực.

4. Vị thế cạnh tranh và thị phần của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam tại Hoa Kỳ theo số liệu trong văn bản?

Theo số liệu thống kê được trích dẫn trong báo cáo, Việt Nam xếp thứ tư trong các quốc gia xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ vào Hoa Kỳ với 2% thị phần, đứng sau Trung Quốc (78%), Philippines (7%) và Indonesia (6%), xếp trên Mexico (2%) và Canada (1%). Riêng đối với mặt hàng mây tre đan, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm 20,9% tổng kim ngạch cả nước với giá trị trên 30 triệu USD.

5. Quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thụy Anh gồm những bước cốt lõi nào?

Quy trình được thực hiện qua 3 bước:

  • Bước 1 (Chuẩn bị): Nghiên cứu thị trường và đối tác, xác định mặt hàng, lập kế hoạch kinh doanh theo 2 giai đoạn giá và chất lượng.
  • Bước 2 (Thực hiện): Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương, chuẩn bị hàng hóa - đóng gói - ký mã hiệu, kiểm tra chất lượng, mua bảo hiểm, thuê vận tải, làm thủ tục hải quan, giao nhận hàng (FCL/LCL hoặc đường sắt), thanh toán (L/C hoặc nhờ thu) và xử lý khiếu nại.
  • Bước 3 (Đánh giá): Đánh giá kết quả thực hiện và đúc kết bài học kinh nghiệm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Mai Oanh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh và quy trình xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty TNHH Thụy Anh giai đoạn 2015 – 2018. Nghiên cứu đã làm rõ tiềm năng, cơ hội cũng như rào cản cạnh tranh của mặt hàng mây tre đan, sơn mài và gốm sứ Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ. Các dữ liệu và phân tích nghiệp vụ trong tài liệu cung cấp nguồn thông tin tham khảo cụ thể, thực tế cho hoạt động nghiên cứu học thuật và thực tiễn quản trị ngoại thương của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.