# Quản Trị Kinh Doanh Tổng Hợp — Giáo Trình Đại Học Mở Hà Nội (2020)
---
## Tổng quan về giáo trình
**Quản Trị Kinh Doanh Tổng Hợp** là giáo trình do Trường Đại học Mở Hà Nội xuất bản năm 2020, được biên soạn bởi nhóm bốn tác giả: TS. Nguyễn Tiến Hùng (chủ biên), TS. Nguyễn Thị Thu Hương, TS. Nguyễn Thị Thu Hường và TS. Lê Thị Hằng. Mỗi tác giả chịu trách nhiệm biên soạn các chương thuộc chuyên môn cụ thể, đảm bảo tính chuyên sâu và nhất quán trong từng phần nội dung.
Giáo trình phục vụ môn học Quản trị Kinh doanh — một trong những môn học nền tảng trong chương trình đào tạo ngành Quản trị Kinh doanh và các ngành kinh tế có liên quan ở bậc đại học. Theo lời mở đầu của nhóm tác giả, giáo trình hướng đến cung cấp "tri thức và kỹ năng liên quan đến quá trình kinh doanh thành công" trong điều kiện nền kinh tế chịu sự chi phối của các quy luật kinh tế và môi trường hội nhập toàn cầu.
Cấu trúc giáo trình gồm 10 chương, triển khai theo trình tự từ khái niệm nền tảng đến các chức năng quản trị cụ thể, kết thúc bằng một chương về tổ chức không gian nơi làm việc theo quan điểm phong thủy. Tài liệu kèm theo mỗi chương là danh mục câu hỏi ôn tập và bài tập vận dụng, cùng danh mục tài liệu tham khảo được nêu rõ theo từng chương. Hệ thống sơ đồ, hình vẽ và bảng biểu được trình bày đầy đủ ở phần đầu tài liệu.
---
## Nội dung kiến thức cốt lõi
### Các chương/chủ đề chính
**Chương 1 — Tổng quan về kinh doanh và quản trị kinh doanh** (TS. Nguyễn Thị Thu Hường biên soạn) xác lập hệ thống khái niệm nền tảng: nhu cầu, cầu, cung, thị trường, doanh nghiệp, và quản trị kinh doanh. Chương phân loại doanh nghiệp theo quy mô dựa trên Nghị định 39/2018/NĐ-CP ngày 11/3/2018 (doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo từng khu vực nông–lâm–ngư nghiệp và thương mại–dịch vụ) và theo hình thức sở hữu (công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp nhà nước, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân). Chương cũng phân tích môi trường kinh doanh gồm môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, văn hóa–xã hội, hội nhập quốc tế) và môi trường vi mô theo mô hình của Giáo sư Michael Porter (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, sản phẩm thay thế). Lịch sử phát triển ngành quản trị được trình bày qua các trường phái: trường phái cơ cấu và chế độ (với các tên tuổi Robert Owen, Andrew Ure, Charles Babbage, F.W. Taylor, Henry Fayol) và trường phái quan hệ con người (M. Follet, Elton Mayo).
**Chương 2 — Quy luật và nguyên tắc quản trị kinh doanh** (TS. Lê Thị Hằng biên soạn) phân tích hệ thống quy luật trong kinh doanh gồm: quy luật cung–cầu–giá cả, quy luật cạnh tranh, quy luật tăng lợi nhuận, quy luật kích thích sức mua giả tạo, quy luật của người mua, quy luật ý chí tiến thủ của nhà quản trị, và các quy luật tâm lý (tâm lý khách hàng, tâm lý cạnh tranh). Từ đó, chương xây dựng hệ thống nguyên tắc quản trị kinh doanh gồm: tuân thủ luật pháp và thông lệ, xuất phát từ khách hàng, hiệu quả và hiện thực, chuyên môn hóa, kết hợp hài hòa các loại lợi ích, biết dấu ý đồ, tận dụng thời cơ và môi trường, chọn đúng mũi nhọn.
**Chương 3 — Định hướng kinh doanh** (TS. Nguyễn Thị Thu Hương biên soạn) trình bày nội dung định hướng kinh doanh gồm quan điểm, đường lối, chiến lược doanh nghiệp và quy trình ra quyết định. Chương giới thiệu các công cụ phân tích chiến lược như Ma trận IFE, Ma trận EFE, Ma trận McKinsey, Mô hình mạng lưới PERT, và phân tích ba trường hợp ra quyết định theo mức độ thông tin doanh nghiệp có được (đủ thông tin, ít thông tin, quá ít thông tin).
**Chương 4 — Tổ chức các hoạt động cơ bản của doanh nghiệp** (TS. Lê Thị Hằng biên soạn) là chương dài nhất, bao gồm các nội dung: tổ chức cơ cấu bộ máy doanh nghiệp (sáu mô hình cơ cấu: trực tuyến, chức năng, trực tuyến–chức năng, trực tuyến–tham mưu, chương trình–mục tiêu, ma trận), quản trị sản xuất, hậu cần kinh doanh, quản trị nhân lực, quản trị tài chính (với các chỉ số NPV, NFV), quản trị rủi ro, marketing căn bản, quản trị công nghệ, và đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
**Chương 5 — Chức năng lãnh đạo** (TS. Nguyễn Thị Thu Hường biên soạn) phân tích các yếu tố cấu thành lãnh đạo, các học thuyết về nhu cầu và động cơ (trong đó có phân loại nhu cầu của A. Maslow theo năm nhóm: sinh lý, an toàn, xã hội, địa vị xã hội, tự hiện thực hóa bản thân), các phương pháp lãnh đạo cơ bản và các phong cách lãnh đạo.
**Chương 6 — Kiểm tra và điều chỉnh** (TS. Nguyễn Thị Thu Hương biên soạn) trình bày vai trò, quá trình kiểm tra và các loại điều chỉnh trong doanh nghiệp.
**Chương 7 — Khởi sự kinh doanh và tái lập doanh nghiệp** (TS. Nguyễn Thị Thu Hương biên soạn) phân tích khái niệm, vai trò, hình thức và quy trình khởi sự kinh doanh; đặc trưng của nhà khởi sự; bản chất, sự cần thiết và các trường hợp tái lập doanh nghiệp.
**Chương 8 — Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp** (TS. Nguyễn Thị Thu Hường biên soạn) phân biệt đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội (có bảng so sánh riêng); trình bày cấu trúc, biểu trưng, các dạng văn hóa doanh nghiệp và văn hóa trong các hoạt động kinh doanh.
**Chương 9 — Quản trị sự thay đổi** (TS. Lê Thị Hằng biên soạn) trình bày Mô hình thay đổi của Lewin, Mô hình 8 giai đoạn thay đổi của Kotter, khung năng lực đổi mới sáng tạo, quy trình đổi mới cơ cấu doanh nghiệp và các nguyên tắc quản trị sự thay đổi. Đồng thời phân tích hai thuyết O và thuyết E trong đổi mới doanh nghiệp (có bảng so sánh và kết hợp).
**Chương 10 — Tổ chức không gian nơi làm việc, sinh sống của người lao động** (TS. Nguyễn Tiến Hùng biên soạn) trình bày nội dung phong thủy ứng dụng trong tổ chức không gian doanh nghiệp, bao gồm các trường phái phong thủy hiện đại, hệ thống bát quái, ma trận hắc tông, ma trận sao bay và phương pháp xác định vị trí đặt bàn làm việc.
### Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng nền tảng lý thuyết từ các nguyên lý kinh tế thị trường (quy luật cung–cầu, quy luật cạnh tranh, quy luật giá trị) đến lý thuyết tổ chức (các trường phái quản trị từ Taylor đến Kotter). Sinh viên được tiếp cận với các công cụ phân tích chiến lược tiêu chuẩn (IFE, EFE, McKinsey), các khung lý thuyết về động lực làm việc (Maslow), về thay đổi tổ chức (Lewin, Kotter) và các mô hình cơ cấu tổ chức đa dạng.
### Kỹ năng phát triển
Về kỹ năng phân tích, sinh viên thực hành phân tích môi trường kinh doanh (vĩ mô và vi mô), đánh giá rủi ro và hiệu quả tài chính qua các chỉ tiêu NPV, NFV. Về kỹ năng thực hành, mỗi chương kết thúc bằng bài tập vận dụng yêu cầu sinh viên lựa chọn doanh nghiệp cụ thể để phân tích — ví dụ: "Lựa chọn một doanh nghiệp cụ thể và phân tích môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào?" (Bài tập vận dụng, Chương 1). Kỹ năng ra quyết định được phát triển qua phân tích ba tình huống thông tin khác nhau ở Chương 3.
---
## Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng cách tiếp cận kết hợp giữa trình bày lý thuyết và thực hành vận dụng. Mỗi chương mở đầu bằng phần **Mục tiêu chương** xác định rõ kiến thức và năng lực người học cần đạt được. Cấu trúc này giúp giảng viên xác định chuẩn đầu ra từng buổi học và giúp sinh viên tự theo dõi tiến độ tiếp thu.
**Câu hỏi ôn tập** cuối mỗi chương tập trung vào việc kiểm tra hiểu biết khái niệm và khả năng phân tích. Ví dụ điển hình ở Chương 1: "Phân tích đặc điểm quản trị kinh doanh là một khoa học [và] quản trị kinh doanh là nghệ thuật"; "Phân tích tác động của các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô lên tổ chức." Các câu hỏi này có độ phân hóa từ tái hiện khái niệm đến phân tích đa chiều.
**Bài tập vận dụng** yêu cầu sinh viên gắn lý thuyết với thực tiễn doanh nghiệp cụ thể. Hình thức này phù hợp với phương thức đào tạo từ xa của Trường Đại học Mở Hà Nội, khuyến khích sinh viên tự chủ trong tìm kiếm và xử lý thông tin thực địa.
**Hệ thống sơ đồ, hình vẽ và bảng biểu** được trình bày xuyên suốt — bao gồm quy luật cung cầu, mô hình PERT, các cơ cấu tổ chức, chuỗi cung ứng, phân tích công việc, mô hình Lewin, mô hình Kotter — hỗ trợ trực quan hóa các khái niệm trừu tượng.
**Tài liệu tham khảo theo từng chương** được liệt kê cụ thể. Chương 1 dẫn chiếu bốn tài liệu chính: Trần Thị Vân Hoa (2010) *Tình huống về Quản trị kinh doanh* (NXB ĐH Kinh tế Quốc dân); Nguyễn Ngọc Huyền (2018) *Giáo trình Quản trị Kinh doanh — Tập 1* (NXB ĐH Kinh tế Quốc dân); Đỗ Hoàng Toàn và Đỗ Thị Hải Hà (2013) *Quản trị kinh doanh hiện đại* (Viện Đại học Mở Hà Nội); Đỗ Hoàng Toàn (2009) *Quản trị kinh doanh* (Viện Đại học Mở Hà Nội). Danh mục tham khảo này định hướng việc mở rộng tự học bên ngoài giáo trình chính.
Đối với học theo hình thức từ xa hoặc tự học, cấu trúc mục tiêu–nội dung–ôn tập–bài tập trong mỗi chương tạo thành một chu trình học tập khép kín, có thể theo dõi độc lập mà không cần bắt buộc có giảng viên hướng dẫn trực tiếp trong từng buổi học.
---
## Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình tích hợp căn cứ pháp lý hiện hành tại thời điểm xuất bản: phân loại doanh nghiệp theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP, các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2014 (bao gồm quy định về công ty mẹ–con, tập đoàn kinh tế và điều kiện thành lập theo Điều 18). Đây là cập nhật quan trọng so với các phiên bản trước khi khung pháp lý doanh nghiệp chưa được hệ thống hóa đầy đủ.
Về xu hướng thực tiễn, Chương 1 dành một mục riêng cho "Kinh doanh trong môi trường hội nhập kinh tế toàn cầu," phân tích năm đặc điểm của toàn cầu hóa kinh tế liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp Việt Nam: liên kết và cạnh tranh gay gắt, cách mạng khoa học công nghệ, cạn kiệt tài nguyên, tội ác và khủng bố xã hội, doanh nghiệp can thiệp sâu vào Nhà nước. Chương 9 tích hợp mô hình đổi mới tổ chức đương đại, bao gồm Khung năng lực đổi mới sáng tạo và Quy trình đổi mới cơ cấu doanh nghiệp.
Chương 10 là nội dung ít thấy trong các giáo trình quản trị kinh doanh thông thường, khi đưa nội dung tổ chức không gian làm việc theo quan điểm phong thủy — kết hợp giữa quan điểm Đông y, vật lý học hiện đại (các hạt sơ cấp, bức xạ) và các trường phái phong thủy hiện đại — vào chương trình đào tạo đại học.
Kết nối thực tiễn được thể hiện thông qua hệ thống bài tập yêu cầu sinh viên làm việc với dữ liệu doanh nghiệp thực, các ví dụ số liệu từ thị trường, và các tình huống phân tích chiến lược dựa trên công cụ chuẩn như IFE, EFE, McKinsey.
---
## Đối tượng sử dụng giáo trình
**Sinh viên** ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế và các ngành liên quan ở bậc đại học, đặc biệt phù hợp với chương trình đào tạo của Trường Đại học Mở Hà Nội. Giáo trình phù hợp nhất cho sinh viên đã có kiến thức cơ bản về kinh tế vi mô (hiểu về cung, cầu, thị trường) vì các khái niệm này được đề cập nhanh ở Chương 1 trước khi chuyển sang nội dung quản trị.
**Điều kiện tiên quyết** không được quy định tường minh trong giáo trình, tuy nhiên nội dung Chương 1 mở đầu bằng hệ thống khái niệm cơ bản (nhu cầu, cầu, cung, thị trường) cho thấy giáo trình có thể được sử dụng ngay từ năm nhất hoặc năm hai đại học. Sinh viên đã có nền tảng về luật doanh nghiệp hoặc kinh tế học sẽ tiếp cận phần phân loại doanh nghiệp và phân tích môi trường thuận lợi hơn.
**Giảng viên** có thể sử dụng giáo trình như tài liệu dạy học chính, với hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập vận dụng sẵn có hỗ trợ thiết kế bài kiểm tra và bài tập lớn. Cấu trúc mục tiêu chương rõ ràng thuận tiện cho việc lập kế hoạch bài giảng.
**Người tự học** có thể theo dõi theo từng chương độc lập do mỗi chương có đủ cấu trúc: mục tiêu, nội dung, câu hỏi ôn tập, bài tập và tài liệu tham khảo. Giáo trình cũng phù hợp làm tài liệu tra cứu cho người đã có kinh nghiệm thực tiễn kinh doanh muốn đối chiếu với lý thuyết hệ thống.
---
## Câu hỏi thường gặp
**1. Giáo trình này phù hợp với ai?**
Giáo trình phù hợp chủ yếu với sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và các ngành kinh tế tại Trường Đại học Mở Hà Nội. Nội dung được xây dựng theo chương trình đào tạo đại học chính quy và từ xa, đặc biệt phù hợp với hình thức tự học có hướng dẫn.
**2. Cần kiến thức nền nào để học?**
Không có quy định điều kiện tiên quyết cứng trong giáo trình. Tuy nhiên, Chương 1 yêu cầu người đọc làm quen nhanh với các khái niệm thị trường cơ bản (nhu cầu, cung, cầu, trao đổi). Người đọc có kiến thức nền về kinh tế học và luật doanh nghiệp sẽ tiếp thu nhanh hơn ở các chương đầu.
**3. Điểm khác biệt so với các giáo trình quản trị kinh doanh khác?**
Giáo trình này tích hợp quy định pháp lý cụ thể (Nghị định 39/2018/NĐ-CP, Luật Doanh nghiệp 2014) vào nội dung học thuật, giúp kết nối lý thuyết với khung pháp lý thực tế tại Việt Nam. Chương 10 về tổ chức không gian làm việc theo quan điểm phong thủy là nội dung không phổ biến trong các giáo trình cùng ngành. Ngoài ra, giáo trình được biên soạn theo hướng phân công rõ ràng từng chương cho từng tác giả có chuyên môn tương ứng.
**4. Làm sao để tự học hiệu quả?**
Sinh viên tự học nên đọc phần Mục tiêu chương trước để định hướng nội dung cần nắm; sau khi đọc từng mục, kiểm tra lại bằng câu hỏi ôn tập cuối chương. Bài tập vận dụng nên thực hiện bằng cách chọn một doanh nghiệp thực tế quen thuộc để phân tích — theo gợi ý của chính giáo trình ở Chương 1: "Lựa chọn một doanh nghiệp cụ thể và phân tích môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp."
**5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?**
Danh mục tài liệu tham khảo được liệt kê theo từng chương. Các đầu sách được dẫn chiếu gồm: *Tình huống về Quản trị kinh doanh* (Trần Thị Vân Hoa, 2010), *Giáo trình Quản trị Kinh doanh — Tập 1* (Nguyễn Ngọc Huyền, 2018), và hai ấn phẩm của Đỗ Hoàng Toàn (2009, 2013) phục vụ cả hệ đại học và cao học. Đây là nguồn mở rộng phù hợp sau khi hoàn thành từng chương tương ứng.
---
## Kết luận
**Quản Trị Kinh Doanh Tổng Hợp** (Trường Đại học Mở Hà Nội, 2020) cung cấp một khung kiến thức có cấu trúc từ lý thuyết đến thực hành cho người học ngành quản trị. Giáo trình trình bày tuần tự từ khái niệm kinh doanh và doanh nghiệp, qua hệ thống quy luật–nguyên tắc, các chức năng quản trị (định hướng, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra), đến khởi sự kinh doanh, đạo đức, quản trị thay đổi và tổ chức không gian làm việc.
Lộ trình học tập được gợi ý: đọc tuần tự từ Chương 1 đến Chương 9 để nắm trọn chuỗi kiến thức quản trị; sau đó kết hợp với tài liệu tham khảo được dẫn trong từng chương để mở rộng. Chương 10 có thể đọc độc lập như một nội dung tự chọn. Đóng góp ý kiến về giáo trình được nhóm tác giả tiếp nhận qua email: **kinhte@hou.vn**.