Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò huyết mạch kết nối sản xuất nội địa với thị trường toàn cầu. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2022 đạt 730,2 tỷ USD, tăng 9,1% so với năm 2021; trong đó trị giá nhập khẩu đạt 358,9 tỷ USD, tăng 7,8%. Nhập khẩu không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn bù đắp các mặt hàng công nghệ, nguyên vật liệu và sản phẩm chuyên dụng mà trong nước chưa tự sản xuất được. Đối với thị trường Việt Nam, các sản phẩm hóa dầu và dầu nhờn công nghiệp giữ vị trí thiết yếu phục vụ hệ thống giao thông vận tải và sản xuất công nghiệp.

Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh (Alliance JSC) là nhà phân phối ủy quyền chính thức thương hiệu dầu nhờn Gulf Oil (Gulf Oil Marine) tại Việt Nam từ năm 2014. Hoạt động kinh doanh nhập khẩu mặt hàng này từ các thị trường Châu Âu, Ấn Độ, Nhật Bản và UAE chiếm vai trò trọng tâm trong doanh thu của doanh nghiệp. Mặc dù đã vận hành nhiều năm, quy trình quản trị thực hiện hợp đồng nhập khẩu tại công ty vẫn bộc lộ một số tồn tại về nhân sự, biến động tỷ giá và phương thức giám sát, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và thời gian giao nhận.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Làm rõ thực trạng hoạt động quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn Gulf Oil của Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh, từ đó đánh giá những hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng thực tế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhập khẩu và quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa quốc tế.
    2. Nghiên cứu, phân tích thực trạng quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu dầu nhờn Gulf Oil tại Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh giai đoạn 2020–2022.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu mặt hàng dầu nhờn Gulf Oil của Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu chuỗi tác nghiệp quản trị bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện các khâu nghiệp vụ và giám sát, điều hành thực hiện hợp đồng nhập khẩu.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận Kinh doanh dầu nhờn tại trụ sở Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh (Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và sử dụng số liệu hoạt động thực tế trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý:

  • Khái niệm và đặc điểm: Tác giả dựa trên Điều 28, Khoản 1 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 để định nghĩa hoạt động nhập khẩu hàng hóa. Hợp đồng nhập khẩu (hợp đồng thương mại quốc tế) được xác định là sự thỏa thuận giữa các bên có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau, trong đó đối tượng hàng hóa được dịch chuyển qua biên giới và nguồn luật điều chỉnh bao gồm luật quốc gia, điều ước quốc tế cùng tập quán thương mại quốc tế.
  • Nội dung quản trị quy trình thực hiện hợp đồng: Kế thừa khung lý thuyết từ giáo trình của PGS.TS Doãn Kế Bôn (2010), quy trình quản trị được cấu thành từ ba nội dung: (1) Lập kế hoạch thực hiện; (2) Tổ chức thực hiện các mắt xích nghiệp vụ (xin giấy phép, thu xếp thanh toán, thuê phương tiện vận chuyển, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, nhận và kiểm tra hàng, giải quyết khiếu nại); (3) Giám sát và điều hành xử lý phát sinh.
  • Hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành: Quá trình nhập khẩu dầu nhờn chịu sự điều chỉnh của Nghị định số 69/2018/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương), Nghị quyết số 579/2018/UBTVQH14 về biểu thuế bảo vệ môi trường, Quyết định số 3810/QĐ-BKHCN và Thông tư số 27/2012/TT-BKHCN (sửa đổi bởi Nghị định số 154/2018/NĐ-CP) về kiểm tra nhà nước đối với chất lượng hàng hóa nhập khẩu, cùng Nghị định số 08/2015/NĐ-CP trong lĩnh vực hải quan.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh, hồ sơ tờ khai hải quan, chứng từ vận tải và thanh toán nội bộ của Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh giai đoạn 2020–2022, kết hợp với các văn bản pháp quy hiện hành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin thông qua trao đổi, xin ý kiến cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại Phòng Kinh doanh dầu nhờn của công ty cùng giảng viên hướng dẫn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu tuyệt đối và tương đối; phương pháp so sánh chuỗi thời gian nhằm đánh giá sự biến động qua các năm; phương pháp phân tích nghiệp vụ nhằm đối chiếu giữa quy trình lý thuyết và thực tiễn triển khai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế ngành hóa dầu. Tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến hoạt động nhập khẩu và quản trị hợp đồng tại Việt Nam, tiêu biểu như: nghiên cứu nhập khẩu thép cuộn của Nguyễn Thị Hương (2017), nhập khẩu máy móc nông lâm nghiệp của Nguyễn Hữu Tuấn (2020), quản trị hợp đồng đồ chơi trẻ em của Nguyễn Đan Hạnh (2021), công tác giám sát điều hành nhập khẩu thiết bị vệ sinh của Vũ Thị Phượng (2021), và nghiên cứu hiệu quả nhập khẩu dầu nhờn Pemco của Nguyễn Hoàng Phương (2022). Trên cơ sở xác định khoảng trống nghiên cứu gắn với dòng sản phẩm dầu nhờn Gulf Oil tại Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh, chương này xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 2020–2022 và kết cấu bốn chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm về nhập khẩu, các phương thức nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, liên doanh) và vai trò của hợp đồng thương mại quốc tế. Nội dung cốt lõi phân tích chi tiết ba giai đoạn quản trị:

  • Lập kế hoạch: Căn cứ vào điều khoản hợp đồng đã ký kết, năng lực nội bộ và môi trường kinh doanh để chuẩn bị, xây dựng các kế hoạch đặt tàu, mở L/C, làm thủ tục hải quan và trình lãnh đạo phê duyệt.
  • Tổ chức thực hiện: Trình bày chuỗi 9 bước nghiệp vụ tuần tự bao gồm: xin giấy phép nhập khẩu; mở thư tín dụng L/C hoặc chuyển tiền TT; thuê tàu (tàu chợ hoặc tàu chuyến); mua bảo hiểm hàng hải (chủ yếu là điều kiện loại A); thực hiện thủ tục hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS (tiếp nhận phân luồng xanh, vàng, đỏ); nhận hàng và kiểm tra đối soát chất lượng; quyết toán thanh toán; giải quyết khiếu nại.
  • Giám sát và điều hành: Theo dõi tiến độ qua phiếu giám sát, xử lý các tình huống bất khả kháng, phát sinh chi phí hoặc giao hàng sai lệch. Chương cũng phân tích các nhân tố tác động từ bên trong (tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất) và bên ngoài (tỷ giá hối đoái, hệ thống ngân hàng, cơ sở hạ tầng giao thông và chính sách ngoại thương).

Chương III: Thực trạng quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu dầu nhờn Gulf Oil của Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh

Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm, cung cấp dữ liệu toàn diện về tình hình hoạt động của doanh nghiệp và phân tích quy trình quản trị thực tế:

  • Khái quát đơn vị: Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh thành lập ngày 15/04/2009 tại Hải Phòng, hoạt động trong lĩnh vực cung ứng thuyền viên và phân phối ủy quyền dầu nhờn Gulf Oil Marine. Tính đến ngày 31/12/2022, công ty có 72 lao động (39 người có trình độ đại học trở lên; 42 nam, 30 nữ). Nguồn vốn và quy mô tài sản tăng trưởng đều qua các năm:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (VND) Năm 2021 (VND) Năm 2022 (VND)
Tài sản ngắn hạn 146.787.321.346 139.839.993.520 183.489.494.385
Tài sản dài hạn 270.801.725.081 261.697.847.956 288.448.935.125
Vốn chủ sở hữu 182.070.091.645 190.360.916.450 212.348.983.473
Nợ phải trả 114.356.887.980 118.904.894.765 138.568.389.485
Tổng tài sản 290.426.979.625 325.265.811.215 462.358.297.032
  • Hoạt động nhập khẩu: Kim ngạch nhập khẩu năm 2020 đạt 158,8 tỷ đồng, năm 2021 đạt 179,4 tỷ đồng (tăng 13%), và tiếp tục tăng 24,8% trong năm 2022. Mặt hàng nhập khẩu chính gồm dầu hàng hải (chiếm doanh thu cao nhất, đạt 110,1 tỷ đồng năm 2022), dầu công nghiệp và dầu đường bộ. Thị trường nhập khẩu lớn nhất là Châu Âu (năm 2020 chiếm 34,5%, năm 2021 chiếm 38,8%), tiếp đến là UAE, Ấn Độ và Nhật Bản. Đối tác cung ứng lớn nhất là Gulf Oil International Trading Co., LTD (chiếm trên 50% tỷ trọng năm 2022).

  • Thực trạng các khâu quản trị quy trình:

    • Lập kế hoạch: Nhân viên bộ phận xuất nhập khẩu thu thập chính sách hải quan, ngân hàng Vietcombank, thị trường logistics để lập kế hoạch đặt tàu, hải quan, thanh toán, rồi trình Trưởng phòng Kinh doanh dầu nhờn (ông Vũ Mạnh Trung) và Tổng Giám đốc (ông Hoàng Văn Dương) phê duyệt.
    • Tổ chức thực hiện: Doanh nghiệp xin giấy phép nhập khẩu tự động từ Bộ Công Thương; thanh toán bằng phương thức 100% L/C trả ngay không hủy ngang hoặc kết hợp 10% TT - 90% L/C qua Vietcombank Hải Phòng (tỷ lệ ký quỹ 10%, phí mở 0,15%); phương thức vận tải 100% bằng đường biển, trong đó giai đoạn 2021–2022 có 80% hợp đồng ký theo điều kiện FOB; mua bảo hiểm hàng hải loại A với giá trị 110% FOB/CFR.
    • Kiểm tra chất lượng và hải quan: Hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành nên phải đăng ký kiểm tra chất lượng tại Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng TP. Hải Phòng (theo Quyết định 3810/QĐ-BKHCN). Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS:
Phân luồng tờ khai Năm 2020 (Số tờ) Năm 2021 (Số tờ) Năm 2022 (Số tờ)
Luồng xanh 13 8 17
Luồng vàng 188 134 222
Luồng đỏ 0 0 0
Tổng số tờ khai 201 142 239

Đa số tờ khai rơi vào luồng vàng (chiếm 222/239 tờ năm 2022) do hàng hóa có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại tự do, cơ quan hải quan phải kiểm tra chi tiết bộ chứng từ. Sau khi thông quan, hàng được đưa về kho kiểm tra container trực tiếp.

  • Giám sát, điều hành: Trưởng phòng trực tiếp giám sát tiến độ thông quan và hạn thanh toán, xử lý các biến động giao hàng chậm hoặc chênh lệch số lượng. Các khiếu nại đều xử lý qua thương lượng, không phát sinh tranh chấp qua tòa án.
  • Tồn tại: Nhân sự phòng kinh doanh dầu nhờn mỏng nhưng kiêm nhiệm nhiều nghiệp vụ; chịu tác động lớn từ biến động tỷ giá USD/VND (tháng 11/2022 VND mất giá gần 9% so với USD); công cụ giám sát còn thô sơ (dựa vào email, điện thoại, fax), chưa có phần mềm quản lý chuyên dụng.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp để hoàn thiện quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu dầu nhờn Gulf Oil của CTCP HH Liên Minh

Tác giả nêu rõ 5 định hướng phát triển chung của công ty: xác định nhập khẩu là trục kinh doanh cốt lõi; duy trì thị phần dầu nhờn hàng đầu; chuẩn hóa nhân sự; đa dạng hóa đối tác và tăng cường nhập khẩu từ Nhật Bản, Ấn Độ; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Các giải pháp đề xuất bao gồm:

  • Đối với doanh nghiệp: Hoàn thiện công tác lập kế hoạch dựa trên dự báo nhu cầu chính xác; phân bổ lại nhân sự chuyên trách từng khâu; chủ động sử dụng các công cụ tài chính phòng ngừa rủi ro tỷ giá; ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng chuyên biệt nhằm giám sát hợp đồng thay thế phương thức truyền thống.
  • Đối với cơ quan quản lý: Đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy nhanh tốc độ xử lý chứng từ kiểm tra chất lượng tại các chi cục; nâng cấp hạ tầng kho bãi, cảng biển tại khu vực Hải Phòng nhằm giảm tải ùn ứ và chi phí lưu kho bãi cho doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và kinh doanh của Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh: tổng tài sản tăng trưởng từ 290,42 tỷ đồng (2020) lên 462,35 tỷ đồng (2022); doanh thu thuần năm 2022 tăng 42% so với 2021; lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng 16,6%.
  • Thống kê chi tiết kim ngạch nhập khẩu tăng từ 158,8 tỷ đồng (2020) lên 179,4 tỷ đồng (2021) và tiếp tục tăng 24,8% trong năm 2022. Dầu hàng hải giữ vai trò chủ lực với doanh thu đạt 110,1 tỷ đồng năm 2022.
  • Giai đoạn 2021–2022 ghi nhận 80% hợp đồng nhập khẩu chuyển dịch sang điều kiện FOB; phương thức vận tải đường biển đạt 100%; tỷ trọng phân luồng hải quan năm 2022 ghi nhận 222/239 tờ khai thuộc luồng vàng nhằm kiểm tra tính hợp lệ của C/O ưu đãi thuế.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Tác giả đề xuất tái cơ cấu luồng công việc tại Phòng Kinh doanh dầu nhờn, giảm tải việc kiêm nhiệm từ khâu đàm phán, thủ tục hải quan đến kiểm tra kho bãi.
  • Khuyến nghị xây dựng hệ thống phần mềm quản trị đơn hàng số hóa phục vụ công tác giám sát tiến độ thực hiện hợp đồng theo thời gian thực thay cho email và điện thoại.
  • Đề xuất tăng cường nhập khẩu từ thị trường địa lý gần hơn như Ấn Độ và Nhật Bản (năm 2022 đã tăng lần lượt 45% tỷ trọng) nhằm rút ngắn thời gian vận chuyển trên biển và giảm thiểu rủi ro biến chất, đổ vỡ sản phẩm hóa dầu.

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa quy trình quản trị hợp đồng thương mại quốc tế vào một ngành hàng có tính chất kỹ thuật đặc thù (dầu mỡ nhờn), nơi quy trình chịu sự ràng buộc chặt chẽ của thủ tục kiểm tra nhà nước về chất lượng (Bộ Khoa học và Công nghệ) và thuế bảo vệ môi trường.
  • Phản ánh trung thực các số liệu thực tế về phân luồng hải quan, phương thức thanh toán L/C qua Vietcombank Hải Phòng và ảnh hưởng trực tiếp của biến động tỷ giá ngoại tệ giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19 tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi dữ liệu nội bộ giai đoạn 2020–2022, thời điểm thị trường hàng hải và logistics chịu ảnh hưởng bất thường bởi đại dịch Covid-19 và biến động tỷ giá cuối năm 2022. Một số bảng số liệu thống kê chi tiết trong văn bản gốc bị thiếu hụt dữ liệu thành phần ở các chỉ tiêu doanh thu và sản phẩm cụ thể. Nghiên cứu chỉ tập trung vào một thương hiệu duy nhất là Gulf Oil tại một công ty quy mô vừa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng dầu nhờn nhập khẩu trong điều kiện thương mại bình thường hóa hoàn toàn; nghiên cứu mô hình tích hợp hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) vào giám sát thực hiện hợp đồng ngoại thương; phân tích chuyên sâu các công cụ phái sinh tiền tệ nhằm triệt tiêu rủi ro tỷ giá trong thanh toán quốc tế đối với doanh nghiệp nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tốt nghiệp.
    • Chuyên viên chứng từ, nhân viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp phân phối hóa chất, dầu nhờn hoặc hàng hóa chuyên ngành cần làm quen với quy trình tác nghiệp thực tế.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Toàn bộ Chương 3, đặc biệt là các quy trình thực tế về:
    • Hồ sơ và trình tự đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước cho mặt hàng dầu nhờn tại Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng TP. Hải Phòng (theo Thông tư 27/2012/TT-BKHCN).
    • Hồ sơ mở L/C và tỷ lệ ký quỹ thực tế tại Ngân hàng Vietcombank Hải Phòng.
    • Phân tích số liệu tờ khai luồng vàng điện tử qua VNACCS/VCIS và căn cứ kiểm tra C/O hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàng hóa dầu nhờn nhập khẩu của công ty phải tuân thủ quy định quản lý chất lượng chuyên ngành nào?
Dầu nhờn nhập khẩu thuộc danh mục quản lý chuyên ngành của Bộ Khoa học và Công nghệ theo Quyết định số 3810/QĐ-BKHCN. Doanh nghiệp phải nộp bộ hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng (theo Thông tư số 27/2012/TT-BKHCN và Nghị định số 154/2018/NĐ-CP) tới Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng TP. Hải Phòng để lấy giấy xác nhận trước khi làm thủ tục thông quan hải quan.

2. Điều kiện thanh toán quốc tế và tỷ lệ ký quỹ mở L/C của công ty tại ngân hàng như thế nào?
Công ty chủ yếu sử dụng phương thức tín dụng chứng từ (100% L/C trả ngay không hủy ngang) hoặc kết hợp 10% TT - 90% L/C thông qua Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Hải Phòng. Nhờ mối quan hệ uy tín lâu năm, mức ký quỹ mở L/C tại ngân hàng là 10% giá trị hợp đồng và phí mở L/C là 0,15% giá trị lô hàng.

3. Tại sao đa số tờ khai hải quan nhập khẩu của công ty lại rơi vào luồng vàng?
Năm 2022, có 222 trên tổng số 239 tờ khai của công ty được phân vào luồng vàng (chiếm tỷ trọng áp đảo). Nguyên nhân do các sản phẩm dầu nhờn đều có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) từ các nước có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam (như Ấn Độ, Nhật Bản) để hưởng thuế suất ưu đãi, buộc cơ quan hải quan phải kiểm tra chi tiết tính hợp lệ của bộ chứng từ giấy trước khi thông quan.

4. Điều kiện giao hàng và phương thức mua bảo hiểm hàng hóa của công ty được áp dụng ra sao?
Trong giai đoạn 2021–2022, 80% hợp đồng nhập khẩu của công ty ký kết theo điều kiện FOB và 100% vận chuyển bằng đường biển. Để đảm bảo an toàn trước rủi ro vận chuyển chất lỏng dễ hư hại, công ty luôn mua bảo hiểm hàng hải với điều kiện loại A (mức trách nhiệm cao nhất đối với mọi rủi ro mất mát, hư hỏng) với trị giá bảo hiểm bằng 110% giá trị FOB hoặc CFR.

5. Khâu giám sát và điều hành thực hiện hợp đồng tại công ty đang gặp hạn chế lớn nhất là gì?
Công ty chưa trang bị phần mềm quản lý chuyên dụng mà việc giám sát, điều hành vẫn thực hiện thủ công thông qua điện thoại, fax và email. Do đó, hệ thống thiếu cơ chế cảnh báo rủi ro tự động, khiến nhân viên còn lúng túng khi xử lý các phát sinh về lịch trình tàu chạy, sai lệch số lượng hoặc biến động tỷ giá ngoại hối.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Diệu Linh đã cung cấp cái nhìn chi tiết và thực tế về quy trình quản trị hợp đồng nhập khẩu dầu nhờn Gulf Oil tại Công ty Cổ phần Hàng hải Liên Minh giai đoạn 2020–2022. Công trình làm nổi bật tính chuyên nghiệp trong các nghiệp vụ mở L/C, khai báo hải quan điện tử và tuân thủ kiểm định chất lượng chuyên ngành, đồng thời phản ánh khách quan những điểm nghẽn về nhân lực và công cụ giám sát số hóa. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và nghiệp vụ thực tiễn cho sinh viên khối ngành kinh tế quốc tế và các doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực phân phối hóa dầu.