Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu giữ vai trò trung gian quan trọng nhằm thúc đẩy quá trình lưu chuyển hàng hóa thương mại diễn ra liên tục và hoàn tất các cam kết ngoại thương. Tại Việt Nam, vận tải đường biển chiếm ưu thế lớn nhờ mạng lưới bờ biển dài, khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa siêu trường, siêu trọng trên cự ly dài với mức chi phí tối ưu. Mặc dù tiềm năng thị trường mở rộng, các doanh nghiệp logistics nội địa và chi nhánh doanh nghiệp quốc tế đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị tham gia thị trường, trong bối cảnh hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận vận tải đa phương thức còn phân tán.

Qua quá trình khảo sát và tác nghiệp thực tế tại Công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội, tác giả Bùi Thị Huyền nhận diện một số nút thắt trong nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển: tiến độ nhập hàng còn phát sinh chậm trễ, thời gian giao nhận kéo dài, đặc thù phương thức vận tải biển không thể đưa hàng trực tiếp vào sâu trong nội địa mà phụ thuộc vào khâu chuyển tải, cùng với quy trình chứng từ phức tạp dẫn đến sai sót trong khâu chuẩn bị chứng từ và hoàn tất thủ tục hải quan.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Làm rõ thực trạng công tác quản trị quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng dịch vụ của đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận.
    • Phân tích thực trạng tổ chức, điều hành, lập kế hoạch và giám sát quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại chi nhánh trong giai đoạn 2020 – 2022; xác định các yếu tố chủ quan và khách quan tác động đến quy trình.
    • Đánh giá thành công, hạn chế, xác định nguyên nhân và đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện cùng các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước và hải quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động quản trị quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội (Tầng 11, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phạm vi nội dung: Các khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát và điều hành quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa dịch vụ giao nhận của Hiệp hội Giao nhận Hàng hóa Quốc tế (FIATA) và quy định tại Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Về mặt học thuật, quản trị quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển được định nghĩa là chuỗi hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và điều hành quá trình vận chuyển, chuyển giao hàng hóa từ cảng bốc hàng (POL) đến cảng dỡ hàng (POD) qua biên giới hai quốc gia, bảo đảm các tiêu chuẩn về an toàn, chi phí và thời gian.

Tác giả phân loại các phương thức gửi hàng nhập khẩu bằng đường biển gồm: gửi hàng nguyên container (FCL/FCL), gửi hàng lẻ (LCL/LCL) và phương thức kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL). Bốn nội dung quản trị then chốt được chuẩn hóa bao gồm:

  1. Lập kế hoạch: Căn cứ vào hợp đồng dịch vụ, đặc tính hàng hóa, nguồn lực doanh nghiệp và thị trường để xác định mục tiêu chi phí, phân công nhân sự và lộ trình tác nghiệp.
  2. Tổ chức quy trình: Triển khai theo 4 bước nghiệp vụ: Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải; Chuẩn bị chứng từ và nhận hàng; Nhận hàng tại điểm quy định (cảng biển, kho bãi hoặc kho riêng); Quyết toán chi phí và giải quyết khiếu nại (nếu có).
  3. Giám sát quy trình: Kiểm soát tiến độ nội bộ, đối tác chủ hàng và hãng tàu thông qua các tiêu chí về khối lượng, quy cách đóng gói, lịch trình tàu, bộ chứng từ hải quan và tiến độ thanh toán cước phí.
  4. Điều hành quy trình: Vận dụng mô hình xử lý biến cố 5 giai đoạn: Nhận dạng phát sinh -> Phân tích tình huống (thuận lợi, khó khăn nội bộ và đối tác) -> Xác định phương án giải quyết -> Đánh giá phương án -> Lựa chọn phương án tối ưu để giải quyết các sự cố về vận tải, sai lệch chứng từ và thanh toán.

Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến quy trình gồm nhóm yếu tố bên trong (cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin, năng lực tài chính, trình độ nhân sự, bộ máy quản lý, chiến lược và uy tín doanh nghiệp) và nhóm yếu tố bên ngoài (môi trường pháp luật, diễn biến kinh tế, cơ chế quản lý vĩ mô của nhà nước, bối cảnh địa chính trị quốc tế như xung đột thương mại Mỹ - Trung, dịch bệnh Covid-19, xung đột Nga - Ukraine và áp lực cạnh tranh từ các hãng vận tải đa quốc gia như DHL, Maersk, MSC).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của Công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội; các công trình nghiên cứu tiền nhiệm, giáo trình, văn bản pháp luật và thông tin từ website chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tác giả thiết kế bảng hỏi khảo sát trắc nghiệm và gửi qua mạng xã hội Zalo tới nhân sự trực thuộc Phòng Xuất nhập khẩu (bao gồm nhân viên hiện trường, nhân viên chứng từ và nhân viên chăm sóc khách hàng). Số lượng phiếu hợp lệ thu về và đưa vào phân tích là 16 phiếu.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối, lập bảng biểu thống kê để đánh giá mức độ tương quan và hiệu quả của từng công đoạn tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của quản trị quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Geodis Việt Nam Chi nhánh Hà Nội

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển của ngành dịch vụ logistics Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan gồm: khóa luận của Nguyễn Thị Hoa (2021) tại TSL Networks Việt Nam; khóa luận của Trần Thị Dung (2021) tại Công ty Kepler; khóa luận của Ngô Thị Vân Anh (2021) tại Công ty Tân Cả Lợi; luận văn thạc sĩ của Chung Ngọc Khánh (2018) tại Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam – Chi nhánh Hải Phòng; và khóa luận của Nguyễn Thị Hải (2015) tại Công ty Cổ phần Giao nhận ISO.

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước đây thường tiếp cận chung cho cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu, hoặc phân tích mang tính khái quát, thiếu sự mổ xẻ chuyên sâu vào các mắt xích quản trị cụ thể của hoạt động nhập khẩu đường biển tại một chi nhánh của tập đoàn giao nhận toàn cầu. Từ đó, chương 1 xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cùng kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội

Chương 2 làm rõ các khái niệm căn bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển. Tác giả phân tích chi tiết quy cách tổ chức vận chuyển theo phương thức FCL/FCL, LCL/LCL và các hình thức kết hợp, kèm theo sự dịch chuyển sang dịch vụ giao hàng tận nơi (door-to-door).

Về mặt quản trị, chương này cụ thể hóa 4 chức năng quản trị tác nghiệp: lập kế hoạch giao nhận; quy trình tổ chức thực hiện 4 bước (nắm bắt thông tin, chuẩn bị hồ sơ chứng từ, nhận hàng tại cảng/kho CFS/kho ngoại quan và quyết toán); phương thức giám sát tiến độ thông qua phiếu theo dõi và hệ thống công nghệ; cùng mô hình điều hành giải quyết các biến cố phát sinh. Chương 2 cũng thiết lập khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng thuộc môi trường vi mô (nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, hệ thống thông tin) và môi trường vĩ mô (chính sách pháp luật, hiệp định thương mại như TPP, chính sách quản lý một cửa quốc gia, biến động kinh tế thế giới).

Chương 3: Thực trạng quản trị quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội

Chương 3 giới thiệu tổng thể đơn vị nghiên cứu: Chi nhánh thành lập tháng 7/2010 (tiền thân là Công ty TNHH Geodis Wilson Việt Nam, đổi tên năm 2017 theo nhận diện Geodis Group), người đại diện pháp luật là Giám đốc Lê Công Nhân, trực thuộc sự điều hành của Tổng giám đốc Simon Serge Pascal Vandekercko. Cơ cấu bộ máy gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu (với 3 bộ phận: Chăm sóc Khách hàng, Chứng từ, Hiện trường).

Cơ cấu lao động của công ty có sự tăng trưởng về quy mô:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (người) 30 45 50
Theo độ tuổi:
- Từ 25 đến 35 tuổi 20 (67%) 38 (84%) 40 (80%)
- Trên 35 tuổi 10 (33%) 7 (16%) 10 (20%)
Theo giới tính:
- Nam 11 (37%) 15 (33%) 18 (36%)
- Nữ 19 (64%) 30 (67%) 32 (64%)
Theo trình độ chuyên môn:
- Đại học và trên Đại học 18 (93%) 43 (95%) 47 (95%)

Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh chung cho thấy sự tăng trưởng liên tục: tổng tài sản từ 156,257 tỷ đồng (năm 2020) tăng lên gần 176 tỷ đồng (năm 2022); nợ phải trả tăng từ hơn 28 tỷ đồng (2020) lên hơn 40 tỷ đồng (2022). Tổng doanh thu toàn chi nhánh tăng 7% trong năm 2021 và tiếp tục tăng 8% trong năm 2022 (doanh thu năm 2020 đạt 159,378 tỷ đồng). Lợi nhuận trước thuế năm 2020 đạt 31,547 tỷ đồng (ghi nhận 31,638 tỷ đồng ở bảng tổng hợp), tăng 9,29% năm 2021 và tăng 13,09% năm 2022.

Hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển giữ vai trò chủ lực nhưng chịu biến động do ảnh hưởng dịch bệnh:

Chỉ tiêu kinh doanh đường biển Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng sản lượng giao nhận đường biển (tấn) 279.785 248.284 Biến động giảm nhẹ
- Sản lượng hàng nhập khẩu đường biển (tấn) 183.432 Biến động giảm 167.432
- Tỷ trọng sản lượng hàng nhập khẩu (%) 68,4% Tăng dần Tỷ trọng cao nhất
Doanh thu dịch vụ đường biển (tỷ VNĐ) 75,638 65,638 Giảm 0,32%
- Doanh thu nhận hàng nhập khẩu biển (tỷ VNĐ) 49,954 - -
- Tỷ trọng doanh thu nhập khẩu đường biển (%) 65,12% 67,63% 68,31%

Về thực trạng quản trị tác nghiệp:

  • Lập kế hoạch: Do Trưởng phòng Nhập khẩu trực tiếp xây dựng dựa trên đơn hàng và nguồn lực; ứng dụng phần mềm Base.vn để số hóa kế hoạch và quản lý quy trình.
  • Tổ chức thực hiện: Triển khai theo chuẩn Globe Sales Process (GSP), quản lý khách hàng bằng CRM, trao đổi thông tin qua EDI. Việc tiếp nhận Pre-alert, khai báo E-Manifest thực hiện qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.vn hoặc e-manifest.vn). Văn bản đưa ra minh chứng thực tế bằng lô hàng rượu nhập khẩu từ Pháp của Công ty TNHH Phát triển và Thương mại Lâm Việt (người gửi: Prince Hubert De Polignac Php, container số TCNU1545823, số seal CEA268005, trọng lượng 21.136,5 kg, HBL số ANGS23014871, cảng dỡ Hải Phòng, vận dụng Seaway Bill để nhận hàng).
  • Đánh giá của 16 nhân viên phòng Xuất nhập khẩu về hiệu quả các bước:
Bước tác nghiệp Điểm đánh giá trung bình (thang 1 - 5) Ghi nhận tỷ lệ mức Rất tốt
Chuẩn bị để nhận hàng hóa 4,06 12,00%
Làm thủ tục hải quan 3,44 0,00%
Tổ chức nhận hàng từ tàu 4,00 12,00%
Giao hàng cho chủ hàng 4,25 25,00% (75% Tốt)
Quyết toán 4,00 18,00%

Khâu làm thủ tục hải quan bị đánh giá thấp nhất (3,44 điểm), cho thấy đây là điểm nghẽn chính trong công tác tổ chức giao nhận.

Chương 4: Mục tiêu phát triển và đề xuất những giải pháp chung giúp hoàn thiện quản trị quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội

Chương 4 xác định định hướng phát triển của chi nhánh trong hệ sinh thái của Geodis Group. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nội bộ:

  1. Giải pháp 1: Nâng cao và phát triển trình độ quản lý, nghiệp vụ chuyên môn và công tác đào tạo của đội ngũ nhân viên (đặc biệt là nghiệp vụ hải quan, ngoại ngữ và cập nhật chính sách thuế).
  2. Giải pháp 2: Hạn chế rủi ro, sai sót của nhân viên trong khâu kiểm tra đối chiếu bộ chứng từ (MBL, HBL, A/N, D/O) và truyền dữ liệu E-Manifest.
  3. Giải pháp 3: Tối thiểu hóa các chi phí phát sinh thông qua việc tối ưu tuyến vận chuyển, hạn chế lưu kho bãi (demurrage/detention) và chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
  4. Giải pháp 4: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, duy trì tương tác và giải quyết thắc mắc qua hệ thống CRM và các nền tảng thông tin tích hợp.
  5. Giải pháp 5: Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty, mở rộng văn phòng đại diện và nâng cấp trang thiết bị công nghệ thông tin.

Bên cạnh đó, chương 4 nêu các kiến nghị vĩ mô: kiến nghị Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về logistics và ổn định kinh tế vĩ mô; kiến nghị cơ quan Hải quan chuẩn hóa và nâng cao độ ổn định của hệ thống khai báo hải quan điện tử, đẩy mạnh hỗ trợ doanh nghiệp thông quan nhanh chóng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tế về công tác quản trị giao nhận đường biển tại Công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội với hệ thống số liệu cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc doanh thu và sản lượng: Hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 65% tổng doanh thu đường biển (đạt 68,31% vào năm 2022) và sản lượng đạt mức cao (183.432 tấn năm 2020 và 167.432 tấn năm 2022).
  • Đo lường định lượng hiệu quả từng khâu tác nghiệp thông qua khảo sát 16 nhân sự nghiệp vụ: xác định khâu "Giao hàng cho chủ hàng" đạt điểm cao nhất (4,25/5), trong khi "Làm thủ tục hải quan" là mắt xích hạn chế nhất (3,44/5).
  • Khái quát hóa mô hình công nghệ đang vận hành: ghi nhận việc tích hợp thành công các phần mềm quản lý tác nghiệp gồm Base.vn, hệ thống CRM, quy trình GSP, hệ thống EDI và cổng dịch vụ công trực tuyến một cửa quốc gia.

Về mặt giải pháp, khóa luận đóng góp 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ bám sát các hạn chế đã chỉ ra, từ đào tạo nhân lực, kiểm soát sai sót hồ sơ chứng từ, quản lý chi phí đến nâng cấp cơ sở vật chất. So với các công trình nghiên cứu trước đây tại trường Đại học Thương Mại, đề tài có đóng góp thực tiễn khi đi sâu vào cơ chế vận hành của một chi nhánh thuộc tập đoàn logistics đa quốc gia, minh chứng quy trình bằng hồ sơ chứng từ thực tế của đơn vị (lô hàng nhập khẩu rượu của Công ty Lâm Việt) thay vì mô tả quy trình thuần lý thuyết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung tại phạm vi một chi nhánh (Chi nhánh Hà Nội) của Công ty TNHH Geodis Việt Nam, chưa tiến hành đối chiếu so sánh quy trình quản trị với Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh hay các công ty giao nhận vận tải biển khác có quy mô tương đương.
  • Dữ liệu nghiên cứu trong giai đoạn 2020 – 2022 chịu sự tác động bất thường của đại dịch Covid-19 và biến động đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, dẫn đến các chỉ tiêu về sản lượng đường biển có sự sụt giảm cơ học do khách hàng chuyển dịch sang vận tải hàng không.
  • Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế (16 phiếu hợp lệ) do quy mô nhân sự trực tiếp làm hàng nhập khẩu của chi nhánh không lớn.

Hướng phát triển tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống các chi nhánh của Geodis tại Việt Nam, tăng quy mô mẫu khảo sát đối với cả đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ, và nghiên cứu sâu hơn về mô hình quản trị logistics tích hợp đa phương thức (kết hợp đường biển - đường hàng không).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu thực tế về cách tiếp cận một đề tài quản trị tác nghiệp logistics tại doanh nghiệp, từ phương pháp thu thập dữ liệu nội bộ đến cách thức vận dụng lý thuyết vào đánh giá 4 chức năng quản trị.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về giao nhận vận tải biển: Phần phân tích chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ nhập khẩu đường biển (MBL, HBL, Pre-alert, A/N, D/O, E-Manifest, Seaway Bill) và bảng số liệu thực tế tại Chương 3 là nguồn tham khảo có độ tin cậy cao.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ: Có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, kinh nghiệm ứng dụng công cụ quản trị số hóa (Base.vn, CRM, GSP) và giải pháp kiểm soát lỗi sai chứng từ được tác giả đúc kết.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội sử dụng các công cụ, phần mềm công nghệ nào trong quản trị và tác nghiệp giao nhận hàng nhập khẩu đường biển?
Công ty sử dụng phần mềm Base.vn để quản lý và lập kế hoạch công việc logic cho toàn bộ nhân viên; áp dụng quy trình bán hàng toàn cầu Globe Sales Process (GSP); sử dụng hệ thống CRM để quản lý thông tin khách hàng và nhận chỉ dẫn giao hàng (HI/SOP); kết nối hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) để cập nhật tình trạng lô hàng cho khách hàng; và truyền dữ liệu E-Manifest qua Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (vnsw.vn hoặc e-manifest.vn).

2. Khâu nào trong quy trình tổ chức giao nhận hàng nhập khẩu bị đánh giá thấp nhất qua khảo sát thực tế của tác giả?
Khâu "Làm thủ tục hải quan" nhận mức đánh giá thấp nhất trong khảo sát 16 nhân viên phòng Xuất nhập khẩu, với điểm trung bình đạt 3,44/5 điểm và không có nhân sự nào đánh giá ở mức "Rất tốt" (0,00%). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tính chất phức tạp của thủ tục chuyên ngành, hệ thống hải quan điện tử đôi khi gặp sự cố và nguy cơ phát sinh sai sót trong chuẩn bị bộ chứng từ.

3. Tỷ trọng doanh thu và sản lượng của hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Geodis Hà Nội biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Sản lượng giao nhận đường biển đạt đỉnh năm 2020 với 279.785 tấn (trong đó hàng nhập khẩu đạt 183.432 tấn, chiếm 68,4%), sau đó giảm xuống 248.284 tấn năm 2021 do ảnh hưởng của dịch bệnh và hàng nhập đạt 167.432 tấn năm 2022. Tuy nhiên, tỷ trọng doanh thu từ hoạt động nhận hàng nhập khẩu đường biển so với tổng doanh thu đường biển liên tục tăng qua các năm: từ 65,12% (năm 2020) lên 67,63% (năm 2021) và đạt 68,31% (năm 2022).

4. Trong thực tế tác nghiệp hàng nguyên container (FCL), Geodis Hà Nội áp dụng loại chứng từ vận tải đường biển nào để tối ưu hóa thời gian nhận hàng?
Đối với nghiệp vụ booking và làm việc với các hãng tàu, Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội thường ưu tiên sử dụng Seaway Bill (giấy gửi hàng đường biển) thay cho vận đơn gốc truyền thống. Việc này cho phép đơn vị tiến hành nhận hàng mà không cần phải chờ đợi xuất trình vận đơn gốc tại cảng đến, giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục và giảm thiểu chi phí chuyển phát chứng từ.

5. Cơ cấu nhân sự của Geodis Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm nổi bật gì?
Quy mô nhân sự tăng từ 30 người (năm 2020) lên 45 người (năm 2021) và đạt 50 người (năm 2022). Lực lượng lao động có độ tuổi trẻ hóa cao, nhóm 25 - 35 tuổi chiếm 80% (năm 2022); tỷ lệ lao động nữ chiếm đa số với 64%; và 95% nhân sự đạt trình độ chuyên môn từ Đại học và trên Đại học, chủ yếu là cử nhân ngành kinh tế, xuất nhập khẩu và hải quan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Huyền là công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về công tác quản trị quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Geodis Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, sản lượng và quy trình tác nghiệp thực tế, đồng thời lượng hóa hiệu quả từng khâu thông qua khảo sát nội bộ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản lý và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có tính ứng dụng cao, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho ngành kinh tế quốc tế và quản trị logistics.