Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài
    Hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường biển đóng vai trò chủ chốt trong thương mại quốc tế và là hình thức vận chuyển rẻ nhất, thích hợp cho hàng hoá cồng kềnh. Công ty TNHH Tiếp vận vận tải quốc tế Hòa Bình (sau này gọi là Công ty) đã triển khai quy trình này trong giai đoạn 2020 – 2022, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số bất cập ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
    1. Đánh giá thực trạng quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại công ty.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng (chủ quan, khách quan) đến hiệu quả quy trình.
    3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhằm nâng cao năng suất và giảm rủi ro.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
    • Đối tượng: Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Tiếp vận vận tải quốc tế Hòa Bình (Hà Nội, Việt Nam).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020 – 2022, bao gồm ba năm tài chính liên tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết
    • Quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu được định nghĩa theo FIATA và Luật Thương mại 2005: “hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và điều hành quá trình giao hàng giữa hai quốc gia, bao gồm các công đoạn vận chuyển, thông quan, xử lý chứng từ và thanh toán.”
    • Các khái niệm pháp lý liên quan: Dịch vụ Logistic (Luật Thương mại 1997), Freight Forwarding (FIATA), HBL/MBL (vận đơn nhà & chủ).
  • Phương pháp nghiên cứu
    • Phân tích‑tổng hợp: tổng hợp tài liệu pháp lý, chuẩn mực ngành và báo cáo nội bộ.
    • Thống kê mô tả: xử lý dữ liệu tài chính, nhân sự và sản lượng (được thu thập từ phòng Kế toán và Phòng Chứng từ).
    • Phân tích so sánh: so sánh các chỉ số năm 2020, 2021 và 2022 để nhận diện xu hướng.
    • Thu thập dữ liệu
      • Dữ liệu sơ cấp: quan sát thực tế trong quá trình thực tập, phỏng vấn nhân viên các phòng liên quan.
      • Dữ liệu thứ cấp: báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động, bảng cân đối kế toán, bảng thống kê sản lượng, tài liệu pháp luật, các luận văn nghiên cứu trước đây (các đề tài 2021‑2022).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I – Tổng quan về quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty

Nội dung Kết quả / Số liệu
Đánh giá tính cấp thiết của đề tài “Chìa khoá” mở ra giao dịch quốc tế, nhu cầu tăng cao do hội nhập ASEAN, ASEM, APEC, WTO.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu Được trình bày chi tiết trong phần “Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu”.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Như đã nêu ở mục Bối cảnh.
Phương pháp nghiên cứu Phân tích‑tổng hợp, thống kê, phân tích so sánh.
Kết cấu đề tài Bốn chương (I‑IV) cùng các phụ lục.

Chương II – Cơ sở lý luận về quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

  • Khái quát về giao hàng xuất khẩu: Định nghĩa chung, vai trò trong thương mại quốc tế, đặc điểm (vô hình, không lưu trữ, không sở hữu, không thể chia cắt, thay đổi, thích ứng).
  • Các bên tham gia: Người giao nhận (theo Luật Thương mại 1997 và FIATA), hãng tàu, khách hàng, cơ quan hải quan.
  • Phương thức giao hàng:
    • FCL (Full Container Load) – lô hàng đủ lớn để lấp đầy một hoặc nhiều container.
    • LCL (Less than a Container Load) – lô hàng lẻ chia chung trong một container.
  • Nội dung quản trị quy trình: Lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, điều hành, kiểm toán. Các yếu tố ảnh hưởng (chủ quan: môi trường kinh tế, chính trị‑pháp luật, tự nhiên, công nghệ; khách quan: cơ sở vật chất, nhân sự, vốn).

Chương III – Phân tích thực trạng quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại công ty

Chỉ tiêu 2020 2021 2022
Sản lượng giao hàng xuất khẩu toàn (nghìn tấn) 85,7 94,91 119,5
Sản lượng giao hàng xuất khẩu bằng đường biển (nghìn tấn) 39,2 57,3 61,1
Tỷ trọng giao hàng bằng đường biển 45,74 % 60,37 % 51,12 %
Doanh thu vận tải đường biển (đơn vị: tỷ VND) 8,309 – –
Doanh thu tổng (đơn vị: tỷ VND) 19,394 – –
Lợi nhuận sau thuế (đơn vị: tỷ VND) 4,622 – –
Tài sản ngắn hạn (tỷ VND) 6,401 – –
Tài sản dài hạn (tỷ VND) 3,650 – –
Nhân sự (số người) 30 37 41
  • Cơ cấu nhân sự (tỷ lệ %):

    • Nam: 43,33 % (2020) → 36,58 % (2022)
    • Nữ: 56,67 % (2020) → 63,42 % (2022)
    • Trình độ Đại học: 83,33 % (2020) → 87,80 % (2022)
  • Thị trường xuất khẩu chính (theo biểu đồ): Nhật Bản và Trung Quốc chiếm phần lớn doanh thu và lợi nhuận.

  • Tỷ trọng các mặt hàng giao bằng đường biển

Mặt hàng 2020 % 2021 % 2022 %
Nông sản 40,11 37,57 38,18
Thiết bị y tế 21,45 18,62 18,01
Hàng dệt may 17,93 19,35 18,83
Linh kiện, phụ liệu 11,23 12,17 15,52
Khác 9,28 12,29 9,46
  • Các vấn đề phát sinh (tỷ lệ phần trăm)
    • Sai sót chứng từ: ~26 %
    • Sai sót khai báo hải quan: ~33 %
    • Các vấn đề khác (đặt chỗ, chậm trễ, v.v.): ~29 %
    • Những vấn đề này tăng cao trong năm 2020 – 2022, đặc biệt khi thiếu container và tác động của đại dịch Covid‑19.

Chương IV – Hoàn thiện quy trình quản trị giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

  • Định hướng ngắn hạn:
    • Tối ưu hóa quy trình chuẩn bị chứng từ, giảm thời gian hạ bãi container.
    • Áp dụng phần mềm quản lý thông tin (ERP) để thay thế “Google Sheet” hiện tại.
  • Định hướng dài hạn:
    • Thành lập bộ phận chuyên trách “Đơn vị Vận tải Container Đường biển”.
    • Đầu tư vào thiết bị bốc dỡ tự động, nâng cao năng lực nội địa.
  • Giải pháp đề xuất
    1. Cải thiện chất lượng chứng từ: thiết lập quy trình kiểm tra chéo (đối chiếu HSCODE, khối lượng, SI/VGM) trước khi nộp ECUS‑VNACCS.
    2. Tăng cường phối hợp với hải quan: ký kết thỏa thuận “One‑Stop Service” để giảm thời gian thông quan.
    3. Triển khai hệ thống ERP: tích hợp module “Follow Shipment”, tự động cập nhật ETD/ETA, cảnh báo container hết hạn.
    4. Đào tạo nhân sự: chương trình đào tạo chuyên sâu về luật hải quan, HSCODE, kỹ năng giao tiếp khách hàng quốc tế.
    5. Đa dạng hoá phương thức vận tải nội địa: mua sắm hoặc thuê dài hạn xe tải, container nội địa để giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính
    • Doanh thu vận tải đường biển chiếm ~43 % tổng doanh thu (8,309 tỷ VND trong 2020).
    • Tỷ trọng hàng xuất khẩu bằng đường biển vượt 60 % năm 2021, chứng tỏ quy mô hoạt động ngày càng lớn.
    • Nhân sự tăng từ 30 lên 41 người, trong đó tỷ lệ nhân viên có bằng Đại học vượt 87 %.
  • Giải pháp/kiến nghị
    • Áp dụng các giải pháp trên (cải thiện chứng từ, ERP, đào tạo) để giảm sai sót hải quan xuống dưới 10 %, giảm thời gian hạ bãi container từ 8 giờ xuống 4 giờ (dự kiến).
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước
    • So với các luận văn trước (Mosimex 2021, Vinatrans 2015, NNP 2022, Trường Giang 2017, Đặc Biệt 2021) đề tài này cung cấp:
      • Dữ liệu thực tế chi tiết của một công ty trong giai đoạn hậu Covid‑19.
      • Phân tích đồng thời cả hai phương thức FCL và LCL, trong khi các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một phương thức.
      • Đề xuất giải pháp công nghệ (ERP) chưa xuất hiện trong các công trình trước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế
    • Dữ liệu chỉ thu thập trong ba năm (2020‑2022); chưa phản ánh xu hướng dài hạn sau 2023.
    • Phân tích chủ yếu dựa trên số liệu nội bộ, thiếu khảo sát khách hàng quốc tế.
    • Không có mô hình mô phỏng tối ưu hoá lịch trình tàu (routing).
  • Hướng nghiên cứu tiếp
    1. Mở rộng thời gian nghiên cứu lên 5‑7 năm, đánh giá tác động của các hiệp định thương mại mới (EVFTA, CPTPP).
    2. Thực hiện khảo sát hài lòng khách hàng và đối tác quốc tế để bổ sung góc nhìn thị trường.
    3. Xây dựng mô hình tối ưu hoá đặt chỗ (booking) dựa trên thuật toán học máy.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng
    • Sinh viên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Logistics muốn nghiên cứu thực tiễn quản trị quy trình xuất khẩu.
    • Các doanh nghiệp Logistics, Freight Forwarding, công ty vận tải muốn cải thiện quy trình giao hàng bằng đường biển.
  • Phần đáng tham khảo
    • Phần “Cơ sở lý thuyết” (định nghĩa FIATA, Luật Thương mại) cung cấp nền tảng pháp lý.
    • Bảng thống kê “Sản lượng, doanh thu, nhân sự” là dữ liệu thực tế hữu ích cho các nghiên cứu định lượng.
    • Chương IV đề xuất các giải pháp công nghệ và tổ chức, có thể áp dụng ngay trong môi trường doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty đạt doanh thu vận tải đường biển bao nhiêu trong năm 2020?
    • Doanh thu vận tải đường biển đạt 8,309 tỷ VND (chiếm khoảng 43 % tổng doanh thu).
  2. Tỷ trọng sản lượng giao hàng xuất khẩu bằng đường biển so với tổng sản lượng là bao nhiêu năm 2021?
    • Tỷ trọng 60,37 % (57,3 nghìn tấn / 94,91 nghìn tấn).
  3. Các mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong xuất khẩu đường biển năm 2022?
    • Nông sản (38,18 %) và linh kiện, phụ liệu (15,52 %) là hai nhóm chiếm tỷ trọng cao.
  4. Sai sót hải quan chiếm bao nhiêu phần trăm các vấn đề phát sinh?
    • Khoảng 33 % trong tổng các vấn đề (theo biểu đồ “Các vấn đề khác”).
  5. Nhân sự công ty có xu hướng thay đổi như thế nào từ 2020 đến 2022?
    • Số lượng nhân viên tăng từ 30 lên 41 người; tỷ lệ nữ tăng từ 56,67 % lên 63,42 %, và tỷ lệ có bằng Đại học tăng lên 87,80 %.

Kết luận

Quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp vận vận tải quốc tế Hòa Bình đã đạt được những bước tiến đáng kể, phản ánh qua tăng trưởng doanh thu, sản lượng và nhân lực trong giai đoạn 2020‑2022. Tuy nhiên, các sai sót trong chứng từ và khai báo hải quan vẫn là nguyên nhân chính gây rủi ro và làm giảm hiệu quả. Các giải pháp đề xuất – cải thiện chứng từ, triển khai ERP, đào tạo chuyên sâu và xây dựng bộ phận chuyên trách – hứa hẹn giảm đáng kể các vấn đề này và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.