Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên toàn cầu được vận chuyển bằng phương thức đường biển. Tại Việt Nam, với lợi thế bờ biển dài và vị trí địa lý gần các tuyến hàng hải quốc tế trọng điểm, khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 13,8%/năm. Sự phát triển này thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarder).

Công ty TNHH Vin Lines là doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế từ năm 2019. Trước sự suy thoái của nền kinh tế toàn cầu, biến động giá cước tàu biển và xung đột địa chính trị làm sụt giảm nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường trọng điểm, doanh nghiệp gặp nhiều áp lực trong việc duy trì hiệu quả vận hành. Vấn đề đặt ra cho doanh nghiệp là tối ưu hóa công tác quản trị, giảm thiểu chi phí và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh trong suốt chuỗi giao nhận đường biển.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận và quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vin Lines giai đoạn 2021 đến tháng 9/2023.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện công tác quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu của công ty giai đoạn 2024–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vin Lines.
  • Phạm vi nội dung: Các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát và điều hành quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển mà công ty thực hiện với vai trò đại lý giao nhận.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Vin Lines (trụ sở chính tại số 352 Giải Phóng, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 đến 9 tháng đầu năm 2023; định hướng giải pháp giai đoạn 2024–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và cơ sở lý thuyết chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và định nghĩa: Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 quy định về dịch vụ giao nhận hàng hóa và nghĩa vụ của người giao nhận; Luật Thương mại năm 2005 (sửa đổi ngày 14/06/2005) định nghĩa về dịch vụ logistics và thương nhân kinh doanh logistics; Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding) và vị trí của người giao nhận.
  • Đặc điểm dịch vụ giao nhận đường biển: Tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không sở hữu, tính không thể chia cắt (sản xuất đồng thời với tiêu thụ), tính thay đổi và tính thích ứng theo yêu cầu của chủ hàng.
  • Nội dung quản trị quy trình: 4 chức năng cốt lõi gồm lập kế hoạch (xác định tuyến đường, hãng tàu, chi phí, nhân sự); tổ chức thực hiện (đặt chỗ, nhận hàng, đóng hàng, lập bộ chứng từ, quyết toán); giám sát (theo dõi lịch trình tàu, chứng từ, dòng tiền); điều hành (xử lý các sự cố phát sinh về chỗ, phương tiện, chứng từ, thanh toán).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố khách quan (kinh tế toàn cầu, chính trị - pháp luật, tự nhiên, công nghệ); nhân tố chủ quan (cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, thương hiệu và trình độ quản lý).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình tác nghiệp tại các phòng ban trong thời gian thực tập; thực hiện khảo sát trực tiếp bằng phiếu hỏi từ 11h00 đến 12h00 ngày 10/01/2024 tại văn phòng công ty với đối tượng gồm Ban Giám đốc, Trưởng phòng, Trưởng nhóm và nhân viên các bộ phận.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 9/2023, hợp đồng vận tải, hồ sơ lô hàng, quy trình tác nghiệp nội bộ, tài liệu từ website công ty và các văn bản pháp luật hiện hành.
  • Phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích so sánh đối chiếu số liệu qua các năm, phương pháp tổng hợp logic nhằm rút ra các kết luận thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của hoạt động quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Vin Lines

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành logistics đường biển chịu áp lực cạnh tranh lớn. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu trước đó tại Trường Đại học Thương mại và Đại học Kinh tế Quốc dân (Nguyễn Thị Hồng, 2023; Hoàng Thị Lưu Luyến, 2015; Đinh Thị Khánh Ly, 2023; Nguyễn Thị Luyên, 2015; Vũ Thu Thị Phương, 2023). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước đối với trường hợp đặc thù của doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa và nhỏ, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và hệ thống phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận của quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về giao nhận hàng hóa, dịch vụ logistics theo Luật Thương mại 1997, Luật Thương mại 2005 và quy tắc FIATA. Chương 2 phân tích chi tiết 6 đặc điểm bản chất của dịch vụ vận tải biển và quyền, nghĩa vụ pháp lý của người giao nhận theo Điều 167 Luật Thương mại. Trọng tâm của chương là khung lý thuyết về 4 nội dung quản trị quy trình:

  1. Lập kế hoạch: Căn cứ vào hợp đồng vận tải, đặc điểm hàng hóa (FCL/LCL, POL, POD, ETD, ETA) và năng lực doanh nghiệp để xây dựng kế hoạch phân công công việc, dự toán chi phí.
  2. Tổ chức thực hiện: Quy trình 4 bước chuẩn gồm chuẩn bị hàng/phương tiện, giao nhận tại địa điểm quy định, lập/bàn giao chứng từ và quyết toán chi phí.
  3. Giám sát: Kiểm soát các khâu thuê phương tiện, xếp hàng, hành trình vận chuyển, dòng tiền cước phí và chứng từ.
  4. Điều hành: Các biện pháp xử lý sự cố trong đặt chỗ, vận chuyển, hư hỏng tổn thất và sai lệch chứng từ. Đồng thời, chương này phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng khách quan và chủ quan tới quy trình quản trị.

Chương 3: Phân tích thực trạng của quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Vin Lines

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Vin Lines (thành lập năm 2019, MST 0108636129, thành viên của FMC, WCA, JC Trans; trụ sở Hà Nội cùng 2 chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh).

Cơ cấu nguồn lực và kết quả kinh doanh:

  • Nguồn nhân lực: Tổng số 84 nhân sự; tỷ lệ nữ chiếm 65% (54 người), nam chiếm 35% (30 người); độ tuổi từ 19–30 tuổi chiếm 75% (63 người); trình độ đại học chiếm 93% (79 người), sau đại học chiếm 7% (5 người); thâm niên từ 5 năm trở lên chiếm 80% (67 người).
  • Tài chính: Tổng tài sản có xu hướng giảm do suy thoái kinh tế; trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 63% (8.298 triệu đồng) và tài sản dài hạn chiếm 37% (4.034 triệu đồng) trên tổng tài sản 14.332 triệu đồng.
  • Kết quả kinh doanh chung và vận tải biển:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 9 tháng đầu năm 2023
Tổng doanh thu (triệu đồng) 9.336,00 9.198,00 9.120,00
- Doanh thu vận tải đường biển (triệu đồng) 4.610,90 4.422,23 4.079,56
- Doanh thu vận tải hàng không (triệu đồng) - - 1.730,00
- Doanh thu giao nhận quốc tế (triệu đồng) - - 1.480,00
- Doanh thu dịch vụ khác (triệu đồng) - - 1.830,44
Tổng chi phí (triệu đồng) 6.551,00 6.486,80 5.068,00
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 2.784,00 2.711,00 2.648,00
Thuế TNDN phải nộp (triệu đồng) 466,80 459,90 406,00
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 2.317,60 2.251,10 2.242,00
Sản lượng hàng xuất khẩu toàn công ty (tấn) 2.460,0 2.526,5 2.434,8

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đường biển giai đoạn 2021–2023: Nông sản chiếm tỷ trọng cao nhất (39,11% năm 2021; 38,57% năm 2022; 38,18% năm 2023), tiếp theo là Thiết bị y tế (22,45% năm 2021; 17,62% năm 2022; 18,01% năm 2023), Hàng dệt may (16,93% năm 2021; 19,35% năm 2022; 17,83% năm 2023), Linh kiện và nguyên phụ kiện (12,23% năm 2021; 11,17% năm 2022; 16,52% năm 2023), Mặt hàng khác (9,28% năm 2021; 13,29% năm 2022; 8,46% năm 2023).

Thực trạng quy trình tác nghiệp:

  • Lập kế hoạch: Phân định nhiệm vụ cụ thể giữa phòng Kinh doanh, Pricing, Chứng từ và Giao nhận.
  • Tổ chức giao hàng: Thực hiện qua 6 bước tác nghiệp:
    1. Nắm tình hình hàng hóa và đặt chỗ (booking qua website hãng tàu Maersk, ONE, CMA-CGM hoặc nền tảng INTTRA by E2OPEN; làm việc với co-loader đối với hàng LCL).
    2. Giao hàng tại địa điểm quy định (FCL: đổi lệnh cấp container rỗng tại depot, đóng phí nâng hạ, kéo cont đóng hàng, hạ bãi trước closing time; LCL: đưa hàng vào kho CFS, thanh lý tờ khai, lấy phiếu nhập kho xác nhận GW và CBM).
    3. Tiếp nhận SI và VGM từ chủ hàng.
    4. Lập HBL nháp cho chủ hàng duyệt và xác nhận thông tin MBL với hãng tàu.
    5. Xử lý bộ chứng từ chuẩn hóa (Invoice, Packing List, C/O, Kiểm dịch...).
    6. Quyết toán chi phí (nhận Debit Note từ hãng tàu, lập hóa đơn thu tiền khách hàng, trả hoa hồng cho đại lý nước ngoài và cấp vận đơn/Telex Release).
  • Giám sát và điều hành: Giám sát lộ trình qua website hãng tàu (KMTC, CMA-CGM, Evergreen), cập nhật trạng thái lô hàng trên bảng tính "Quản lý hàng" (phân biệt màu vàng cho đơn đang chạy, màu trắng cho đơn hoàn thành) và file "Follow shipment", khai báo hải quan trên phần mềm ECUS. Hơn 80% doanh thu công ty đến từ tệp khách hàng thân thiết.
  • Hạn chế: Khâu giám sát phần lớn vẫn dùng bảng tính Excel thủ công, dễ phát sinh sai sót khi số lượng chứng từ lớn; phụ thuộc vào biến động chỗ của hãng tàu trong mùa cao điểm.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất với hoạt động quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Vin Lines

Tác giả nêu định hướng mở rộng thị trường sang châu Mỹ và châu Á trong giai đoạn 2024–2026. Các đề xuất cụ thể gồm:

  • Xây dựng bảng tiêu chuẩn lựa chọn hãng tàu đối tác (dựa trên giá cước, lịch trình, độ tin cậy, freetime).
  • Chuẩn hóa và tự động hóa quy trình quản lý thông tin lô hàng, giảm thiểu thao tác thủ công trên Excel.
  • Tăng cường đào tạo chuyên môn nghiệp vụ chứng từ, hải quan và kỹ năng xử lý sự cố cho nhân sự.
  • Kiến nghị với cơ quan Nhà nước và cơ quan Hải quan về việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính hải quan điện tử, rút ngắn thời gian thông quan và đầu tư hạ tầng giao thông kết nối cảng biển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực kết quả hoạt động và công tác quản trị quy trình giao nhận đường biển của doanh nghiệp qua các số liệu:

  • Vận tải đường biển là phương thức kinh doanh nòng cốt của Vin Lines, luôn đóng góp tỷ trọng xấp xỉ 50% tổng doanh thu của công ty (đạt 4.079,56 triệu đồng trong 9 tháng đầu năm 2023).
  • Doanh nghiệp duy trì được nguồn khách hàng ổn định với hơn 80% doanh thu đến từ khách hàng truyền thống, nhờ cơ chế giám sát lô hàng liên tục và kiểm soát chứng từ chặt chẽ.
  • Tác giả mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế 6 bước cho cả hai hình thức hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL), đồng thời chỉ ra cách thức ứng dụng công nghệ thông qua cổng INTTRA by E2OPEN và hệ thống phần mềm ECUS.
  • Khóa luận đề xuất hệ thống tiêu chí lựa chọn đối tác vận chuyển và quy trình phối hợp liên phòng ban nhằm khắc phục các điểm nghẽn trong công tác điều hành khi phát sinh sự cố giao nhận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua đợt khảo sát ngắn hạn (từ 11h00 đến 12h00 ngày 10/01/2024) tại trụ sở văn phòng Hà Nội; chuỗi số liệu thứ cấp mới cập nhật đến hết 9 tháng đầu năm 2023; phạm vi khảo sát chưa bao quát toàn diện hoạt động thực tế tại hai chi nhánh Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá số liệu đầy đủ của cả giai đoạn 2024–2026; nghiên cứu ứng dụng hệ thống quản lý vận tải chuyên dụng (TMS) hoặc ERP tích hợp để thay thế quy trình quản lý thủ công qua bảng tính; đánh giá chuyên sâu hơn về quản trị rủi ro pháp lý trong giao nhận quốc tế đường biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Xuất nhập khẩu; chuyên viên chứng từ, nhân viên giao nhận hiện trường và nhân viên điều hành tại các công ty forwarder vừa và nhỏ.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Bảng phân công nhiệm vụ cụ thể giữa các bộ phận (Sales, Pricing, Docs, Cus, Giao nhận) trong quy trình hàng xuất.
    • Hướng dẫn chi tiết quy trình thực tế các bước đặt chỗ (booking) qua website hãng tàu (Maersk) và qua nền tảng INTTRA.
    • Quy trình kiểm soát bộ chứng từ (SI, VGM, MBL, HBL, Invoice, Packing List) và quy trình xử lý giao nhận hàng FCL, LCL thực tế tại cảng và kho CFS.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH Vin Lines được thành lập vào năm nào và tham gia những hiệp hội vận tải quốc tế nào?
    Công ty TNHH Vin Lines được thành lập năm 2019 với 100% vốn tư nhân trong nước. Doanh nghiệp là thành viên của Ủy ban Hàng hải Liên bang Mỹ (FMC), Liên minh hàng hóa thế giới (WCA) và Mạng lưới logistics toàn cầu (JC Trans).

  2. Cơ cấu nhân sự của Vin Lines tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
    Công ty có tổng số 84 lao động; trong đó nữ giới chiếm 65% (54 người), độ tuổi trẻ từ 19–30 tuổi chiếm 75% (63 người), nhân sự có thâm niên từ 5 năm trở lên chiếm 80% (67 người) và 93% có trình độ đại học (79 người).

  3. Tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ vận tải đường biển chiếm bao nhiêu trong cơ cấu kinh doanh của công ty?
    Trong 9 tháng đầu năm 2023, doanh thu vận tải đường biển đạt 4.079,56 triệu đồng, chiếm khoảng 50% tổng doanh thu toàn công ty (tổng doanh thu 9 tháng đạt 9.120 triệu đồng).

  4. Doanh nghiệp sử dụng những công cụ và nền tảng nào để thực hiện booking và giám sát lô hàng?
    Công ty sử dụng website trực tiếp của các hãng tàu (Maersk, ONE, CMA-CGM), nền tảng tích hợp INTTRA by E2OPEN để gửi booking request và tracking hàng hóa, phần mềm ECUS để khai hải quan, cùng các trang tính nội bộ "Quản lý hàng" và "Follow shipment" để giám sát tiến độ.

  5. Nhóm mặt hàng nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu đường biển cao nhất qua Vin Lines giai đoạn 2021–2023?
    Nông sản là nhóm hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cả 3 năm, lần lượt đạt 39,11% (năm 2021), 38,57% (năm 2022) và 38,18% (năm 2023).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Quỳnh Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Vin Lines giai đoạn 2021–9/2023. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm về chất lượng nhân sự trẻ, tỷ lệ khách hàng trung thành cao (>80%) cũng như các hạn chế về việc quản trị dữ liệu bằng bảng tính thủ công. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với năng lực thực tế của doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong điều kiện biến động của thị trường vận tải quốc tế.