Khóa luận: Quản trị đổi mới sáng tạo tại Công ty TNHH Bầu Trời Số (DigiSky)

Phân tích thực trạng quản trị đổi mới sáng tạo tại công ty DigiSky. Luận văn đánh giá kết quả, hạn chế và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị đổi mới sáng tạo tại DigiSky 2024

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, quản trị đổi mới sáng tạo đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp. Đối với một công ty hoạt động trong lĩnh vực đặc thù như media bất động sản, DigiSky không nằm ngoài xu thế này. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra giải pháp chiến lược là bước đi cần thiết để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn bứt phá. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các khía cạnh cốt lõi trong hoạt động đổi mới tại DigiSky, từ vai trò chiến lược đến năng lực thực thi, tạo nền tảng cho các giải pháp cải tiến hiệu quả trong tương lai.

1.1. Vai trò của đổi mới sáng tạo trong ngành media BĐS

Ngành media bất động sản (BĐS) là một thị trường cạnh tranh khốc liệt, nơi công nghệ và trải nghiệm khách hàng quyết định vị thế thương hiệu. Đổi mới sáng tạo không chỉ là một lợi thế, mà là yêu cầu bắt buộc. Nó giúp các doanh nghiệp như DigiSky tạo ra sản phẩm khác biệt, từ ảnh 3D, phim 3D đến các giải pháp thực tế ảo (Virtual Tour). Việc liên tục cải tiến giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất và cắt giảm chi phí. Quan trọng hơn, một chiến lược đổi mới sáng tạo hiệu quả cho phép doanh nghiệp đón đầu xu hướng thị trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và tạo ra các mô hình kinh doanh sáng tạo mới. Đối với DigiSky, đổi mới chính là chìa khóa để chuyển mình từ một đơn vị gia công thành một đối tác chiến lược, cung cấp giải pháp toàn diện cho các chủ đầu tư lớn.

1.2. Sơ lược mô hình và năng lực đổi mới của DigiSky

DigiSky là một doanh nghiệp vừa và nhỏ, do đó năng lực đổi mới của doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào sự linh hoạt và tầm nhìn của ban lãnh đạo. Giai đoạn 2019-2022 ghi nhận những nỗ lực đổi mới đáng kể, thể hiện qua việc ra mắt hai sản phẩm mới là Flycam Virtual Tour và các ấn phẩm 2D. Các sản phẩm này không chỉ đa dạng hóa danh mục dịch vụ mà còn mang lại nguồn doanh thu mới, chiếm tỷ trọng ngày càng tăng. Theo dữ liệu nội bộ, doanh thu từ sản phẩm mới đã tăng từ 3,12% (năm 2020) lên 7,7% (năm 2022) tổng doanh thu. Tuy nhiên, mô hình đổi mới tại DigiSky hiện tại vẫn mang tính tự phát, chủ yếu đến từ chỉ đạo của Giám đốc thay vì một quy trình hệ thống. Hoạt động quản lý R&D chưa được chú trọng, và quy trình quản lý ý tưởng còn nhiều hạn chế.

II. Thách thức trong quản trị đổi mới sáng tạo tại DigiSky

Mặc dù đã có những thành công ban đầu, công tác quản trị đổi mới sáng tạo tại DigiSky vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Các vấn đề này không chỉ làm chậm quá trình phát triển sản phẩm mới mà còn ảnh hưởng đến khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Việc nhận diện và phân tích các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng một lộ trình cải tiến bền vững. Những hạn chế cốt lõi bao gồm sự thiếu vắng một chiến lược bài bản, văn hóa sáng tạo chưa đủ mạnh và một quy trình quản lý ý tưởng chưa được chuẩn hóa, gây lãng phí nguồn lực và tiềm năng của đội ngũ.

2.1. Thiếu hụt một chiến lược đổi mới sáng tạo bài bản

Thách thức lớn nhất tại DigiSky là sự thiếu vắng một chiến lược đổi mới sáng tạo rõ ràng và dài hạn. Các hoạt động đổi mới thường mang tính thời điểm, phản ứng với yêu cầu của dự án hoặc chỉ đạo trực tiếp từ cấp lãnh đạo thay vì xuất phát từ một định hướng chiến lược chung. Điều này dẫn đến việc phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân sự) cho R&D không được ưu tiên và thiếu nhất quán. Theo khảo sát nội bộ, 81,8% nhân sự không nắm được quy trình hoạt động đổi mới sáng tạo của công ty. Việc không có chiến lược cụ thể khiến các nỗ lực đổi mới trở nên rời rạc, khó đo lường hiệu quả đổi mới và không tạo được tác động cộng hưởng lên sự phát triển chung của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế trong việc thúc đẩy sáng tạo trong tổ chức

Việc thúc đẩy sáng tạo trong tổ chức vẫn còn nhiều hạn chế. Mặc dù ban lãnh đạo có lắng nghe ý kiến, nhưng các kênh thu thập sáng kiến cải tiến từ nhân viên chưa được thiết lập một cách chính thức. Khảo sát cho thấy chỉ có 21,2% nhân viên thường xuyên đóng góp ý tưởng. Một trong những rào cản lớn nhất là cơ chế khen thưởng. Có đến 97% nhân viên cho rằng công ty chưa có chính sách khen thưởng rõ ràng cho các ý tưởng đổi mới hiệu quả. Sự thiếu vắng cơ chế ghi nhận và tưởng thưởng làm giảm động lực sáng tạo của đội ngũ. Văn hóa đổi mới chưa thực sự thấm sâu vào mọi cấp độ, khiến nhân viên còn e ngại đề xuất các ý tưởng đột phá vì sợ rủi ro và thất bại.

2.3. Quy trình quản lý ý tưởng chưa được hệ thống hóa

Hiện tại, DigiSky chưa có một quy trình quản lý ý tưởng chính thức. Các ý tưởng được đưa ra, xem xét và triển khai một cách tự phát. Quá trình này phụ thuộc nhiều vào quyết định của Giám đốc, thiếu các bước chuẩn hóa như đánh giá tiềm năng, thử nghiệm, và đo lường kết quả. Giai đoạn 2019-2022, có 33 ý tưởng được đề xuất, nhưng chỉ có 9 ý tưởng được triển khai thành công. Tỷ lệ này cho thấy sự lãng phí tiềm năng và nguồn lực. Việc không có một quy trình bài bản khiến việc theo dõi, sàng lọc và phát triển các ý tưởng khả thi trở nên khó khăn, đồng thời bỏ lỡ nhiều cơ hội cải tiến nhỏ nhưng có giá trị trong hoạt động hàng ngày.

III. Giải pháp xây dựng văn hóa và chiến lược đổi mới toàn diện

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, DigiSky cần một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc định hình một chiến lược đổi mới sáng tạo rõ ràng và xây dựng một văn hóa đổi mới mạnh mẽ. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mới, mà còn phải cải thiện cách thức tổ chức vận hành, khuyến khích sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Vai trò của lãnh đạo là yếu tố then chốt trong việc dẫn dắt sự thay đổi này, từ việc cam kết nguồn lực đến việc tạo ra một môi trường an toàn cho thử nghiệm và chấp nhận rủi ro. Mục tiêu là biến đổi mới sáng tạo từ một hoạt động tự phát thành một năng lực cốt lõi của tổ chức.

3.1. Nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo trong đổi mới

Yếu tố tiên quyết để hoàn thiện công tác quản trị đổi mới là sự cam kết từ cấp cao nhất. Vai trò của lãnh đạo trong đổi mới không chỉ dừng lại ở việc phê duyệt ý tưởng. Lãnh đạo cần phải là người truyền cảm hứng, định hướng và tạo ra không gian cho sự sáng tạo. Điều này bao gồm việc xây dựng một tầm nhìn rõ ràng về đổi mới, liên kết nó với mục tiêu kinh doanh chung của DigiSky. Lãnh đạo cần công khai ủng hộ các thử nghiệm, chấp nhận các thất bại có kiểm soát như một phần của quá trình học hỏi và tiên phong trong việc gỡ bỏ các rào cản về thủ tục, quy trình cũ. Khi lãnh đạo thể hiện sự quyết tâm, toàn bộ tổ chức sẽ có thêm niềm tin và động lực để tham gia vào hành trình đổi mới.

3.2. Thiết lập mục tiêu và đo lường hiệu quả đổi mới

Một chiến lược không thể thiếu các chỉ số đo lường cụ thể. DigiSky cần xây dựng một bộ KPI để đo lường hiệu quả đổi mới. Các chỉ số này có thể bao gồm: tỷ lệ doanh thu từ các sản phẩm mới (dưới 3 năm), số lượng sáng kiến cải tiến được áp dụng thành công mỗi quý, mức độ tiết kiệm chi phí từ đổi mới quy trình, hoặc chỉ số hài lòng của khách hàng đối với các dịch vụ mới. Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng giúp tập trung nỗ lực của toàn công ty vào những lĩnh vực ưu tiên. Đồng thời, việc đo lường và báo cáo định kỳ giúp đánh giá mức độ thành công của các sáng kiến, từ đó đưa ra những điều chỉnh kịp thời và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho các hoạt động trong tương lai.

IV. Phương pháp tối ưu quy trình quản lý ý tưởng tại DigiSky

Một văn hóa đổi mới mạnh mẽ cần được vận hành trên một quy trình chuyên nghiệp. Việc chuẩn hóa quy trình quản lý ý tưởng là giải pháp nền tảng để DigiSky có thể khai thác tối đa trí tuệ tập thể. Thay vì các ý tưởng tự phát, công ty cần một hệ thống để thu thập, sàng lọc, phát triển và triển khai các sáng kiến một cách có cấu trúc. Áp dụng các phương pháp luận hiện đại như tư duy thiết kế (design thinking) hay đổi mới mở (open innovation) sẽ giúp nâng cao chất lượng ý tưởng và tăng tỷ lệ thành công khi triển khai, biến tiềm năng sáng tạo của đội ngũ thành giá trị thương mại thực sự.

4.1. Ứng dụng tư duy thiết kế Design Thinking vào R D

Để tạo ra các sản phẩm thực sự giải quyết vấn đề của khách hàng, DigiSky nên áp dụng tư duy thiết kế (Design Thinking) vào hoạt động quản lý R&D. Quy trình này gồm 5 bước: Thấu cảm (Empathize), Xác định (Define), Lên ý tưởng (Ideate), Tạo mẫu (Prototype), và Thử nghiệm (Test). Thay vì phát triển sản phẩm dựa trên suy đoán nội bộ, đội ngũ sẽ bắt đầu bằng việc nghiên cứu sâu về nhu cầu, khó khăn của khách hàng trong ngành bất động sản. Từ đó, các ý tưởng sẽ được hình thành, tạo mẫu nhanh và thử nghiệm với người dùng để nhận phản hồi sớm. Phương pháp này giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và đảm bảo sản phẩm cuối cùng thực sự có giá trị và được thị trường đón nhận.

4.2. Khai thác mô hình đổi mới mở Open Innovation

Là một doanh nghiệp nhỏ, DigiSky không thể chỉ dựa vào nguồn lực nội bộ. Mô hình đổi mới mở (open innovation) là một giải pháp hiệu quả. Công ty có thể chủ động hợp tác với các đơn vị bên ngoài như các trường đại học, các startup công nghệ, hoặc chính khách hàng và đối tác để tìm kiếm ý tưởng và công nghệ mới. Việc tổ chức các cuộc thi ý tưởng, tham gia các vườn ươm công nghệ hoặc hợp tác R&D với các đối tác chiến lược sẽ mở ra một dòng chảy tri thức mới. Cách tiếp cận này không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình đổi mới mà còn giảm bớt gánh nặng về chi phí và rủi ro cho công ty, tạo nên một hệ sinh thái đổi mới năng động xung quanh DigiSky.

4.3. Xây dựng cơ chế khen thưởng cho sáng kiến cải tiến

Để khuyến khích nhân viên đóng góp, một cơ chế ghi nhận và khen thưởng rõ ràng là điều bắt buộc. DigiSky cần xây dựng chính sách khen thưởng cụ thể cho các sáng kiến cải tiến, dù lớn hay nhỏ. Hình thức khen thưởng có thể đa dạng, từ thưởng tài chính, vinh danh trong các cuộc họp toàn công ty, đến tạo cơ hội phát triển sự nghiệp (thăng chức, đào tạo chuyên sâu). Quan trọng là cơ chế phải công bằng, minh bạch và kịp thời. Việc công nhận nỗ lực của nhân viên không chỉ tạo động lực cá nhân mà còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng công ty thực sự trân trọng và đầu tư vào sự sáng tạo, qua đó thúc đẩy sáng tạo trong tổ chức một cách bền vững.

V. Phân tích hiệu quả các hoạt động đổi mới tại DigiSky

Việc nhìn lại hành trình đổi mới giai đoạn 2019-2022 cung cấp những bài học quý giá cho DigiSky. Dù còn nhiều hạn chế, các hoạt động đổi mới đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu, đặc biệt là trong việc phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường. Phân tích các dữ liệu về doanh thu, lợi nhuận từ sản phẩm mới và những thay đổi trong quy trình làm việc cho thấy tiềm năng to lớn khi quản trị đổi mới sáng tạo được thực hiện một cách bài bản. Những kết quả này chính là minh chứng thuyết phục nhất để ban lãnh đạo tiếp tục đầu tư mạnh mẽ hơn vào đổi mới trong giai đoạn tới.

5.1. Tác động của sản phẩm mới đến mô hình kinh doanh sáng tạo

Việc ra mắt Virtual Tour và ấn phẩm 2D đã tạo ra tác động tích cực đến mô hình kinh doanh sáng tạo của DigiSky. Các sản phẩm này không chỉ là dịch vụ bổ sung mà còn giúp công ty cung cấp một gói giải pháp marketing toàn diện hơn cho khách hàng. Theo Bảng 2.4 trong tài liệu gốc, lợi nhuận từ Virtual Tour đã tăng từ 5,16% (năm 2020) lên 13,67% (năm 2022) trên tổng lợi nhuận. Điều này cho thấy sự đón nhận của thị trường và khả năng thương mại hóa thành công các ý tưởng mới. Thành công này khẳng định rằng việc đầu tư vào R&D và phát triển sản phẩm mới là hướng đi đúng đắn, giúp DigiSky nâng cao giá trị cung cấp và thoát khỏi sự phụ thuộc vào các dịch vụ truyền thống.

5.2. Chuyển đổi số và đổi mới Bài học từ giai đoạn 2019 2022

Giai đoạn 2019-2022, đặc biệt là trong đại dịch Covid-19, đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và đổi mới tại DigiSky một cách mạnh mẽ. Việc áp dụng phương thức làm việc từ xa, sử dụng các công cụ quản lý dự án trực tuyến và tối ưu hóa quy trình bàn giao sản phẩm là những ví dụ điển hình. Kết quả là thời gian trung bình hoàn thành dự án đã giảm 31% so với giai đoạn trước. Bài học rút ra là công nghệ chính là đòn bẩy quan trọng cho đổi mới quy trình. Trong tương lai, DigiSky cần tiếp tục đầu tư vào các giải pháp công nghệ để tự động hóa các tác vụ thủ công, nâng cao hiệu suất làm việc và cải thiện khả năng cộng tác giữa các bộ phận.

VI. Hướng đi tương lai cho hệ sinh thái đổi mới của DigiSky

Hành trình quản trị đổi mới sáng tạo là một quá trình liên tục và không có điểm dừng. Dựa trên thực trạng và các bài học kinh nghiệm, DigiSky cần vạch ra một lộ trình phát triển rõ ràng cho tương lai. Mục tiêu không chỉ là giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn là xây dựng một hệ sinh thái đổi mới bền vững, nơi mọi cá nhân đều có thể đóng góp và các ý tưởng có giá trị được nuôi dưỡng để phát triển. Việc nâng cao năng lực đổi mới của doanh nghiệp sẽ là yếu tố quyết định giúp DigiSky không chỉ giữ vững vị thế mà còn vươn lên dẫn đầu trong thị trường media bất động sản đầy biến động.

6.1. Tiềm năng phát triển vườn ươm doanh nghiệp Corporate Incubator

Trong dài hạn, DigiSky có thể xem xét mô hình vườn ươm doanh nghiệp (corporate incubator) nội bộ. Đây là một không gian bán tự chủ, nơi các ý tưởng đột phá nhất được cung cấp nguồn lực (tài chính, nhân sự, thời gian) để phát triển thành các dự án hoặc sản phẩm hoàn toàn mới, thậm chí là các mô hình kinh doanh độc lập. Vườn ươm cho phép thử nghiệm các ý tưởng rủi ro cao mà không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh cốt lõi. Mô hình này sẽ là bước tiến vượt bậc, giúp DigiSky hệ thống hóa hoạt động R&D, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời tạo ra các động lực tăng trưởng mới, đảm bảo sự phát triển bền vững cho tương lai.

6.2. Nâng cao năng lực đổi mới của doanh nghiệp để cạnh tranh

Mục tiêu cuối cùng là không ngừng nâng cao năng lực đổi mới của doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư đồng bộ vào ba yếu tố chính: Con người, Quy trình và Công nghệ. Về con người, cần liên tục đào tạo kỹ năng sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và kiến thức ngành. Về quy trình, cần hoàn thiện hệ thống quản lý ý tưởng, quy trình R&D và cơ chế đo lường hiệu quả. Về công nghệ, cần tích cực ứng dụng các công cụ mới để tối ưu hóa vận hành và tạo ra sản phẩm đột phá. Chỉ khi ba yếu tố này kết hợp nhịp nhàng, DigiSky mới có thể tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, sẵn sàng đối mặt với mọi thách thức và nắm bắt các cơ hội trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Quản trị đổi mới sáng tạo tại công ty tnhh bầu trời số digisky

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG DOANH NGHIỆP 1. Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp 1. Khái niệm đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo (ĐMST - Innovation). Thuật ngữ “Innovation” đã xuất hiện từ khoảng đầu thế kỷ XX và cũng được nghiên cứu rất lâu bởi các nhà kinh tế học cổ điển như Marx, List, Veblen.

Tuy nhiên chỉ đến Schumpeter (1934) thì các lý thuyết về ĐMST mới thực sự được làm rõ. Schumpeter (1934) định nghĩa, ĐMST là một “quá trình thay đổi đột biến, không ngừng cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trong, không ngừng phá hủy cái cũ và không ngừng tạo ra cái mới”. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2005): “ĐMST là việc thực thi một sản phẩm (hàng hóa/ dịch vụ) hoặc một quy trình mới hoặc được cải tiến đáng kể, một phương pháp marketing mới, hay một biện pháp mới mang tính tổ chức trong thực tiễn hoạt động, trong tổ chức công việc hay trong quan hệ với bên ngoài” Tại Việt Nam, theo Luật Khoa học và Công nghệ (năm 2013), “ĐMST là việc tạo ra, ứng dụng các thành tựu, giải pháp kỹ thuật, công nghệ, giải pháp quản lý để nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng của sản phẩm, hàng hóa” Tóm lại, ĐMST không chỉ nằm trong tư duy, mà còn ứng dụng tư duy vào thực tế. ĐMST đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình tồn tại và phát triển của DN trên thị trường, vì chúng tạo ra những thay đổi khác biệt và hỗ trợ DN hiệu quả trong việc giải quyết những vấn đề của khách hàng 1.

Phân loại đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp a) Phân loại theo Schumpeter (1934), bao gồm 5 loại: - Đưa ra sản phẩm mới hoặc cải tiến chất lượng sản phẩm hiện có: tập trung vào việc xây dựng và phát triển ra các sản phẩm mới hoàn toàn hoặc là cải thiện một phần làm cho sản phẩm nâng cao chất lượng hay hiệu suất so với sản phẩm hiện hữu. Có 4 thể hiểu đổi mới về sản phẩm là việc bổ sung, cải tiến các chức năng mới so với các sản phẩm đang có mặt trên thị trường. - Đưa ra phương pháp sản xuất mới: cải tiến quy trình sản xuất hoặc tạo ra quy trình sản xuất mới, những quy trình mà trước đây chưa từng được đưa vào ứng dụng nhằm nâng cao hiệu quả, năng suất hoạt động. - Phát triển thị trường mới: tìm kiếm các thị trường tiêu thụ mới, nơi mà sản phẩm của DN chưa từng được lưu thông tại đó.

- Phát triển nguồn cung ứng mới: tìm kiếm và phát triển các nhà cung cấp nguyên vật liệu mới nhằm giúp cho DN có thể nâng cao khả năng sản xuất, chất lượng sản phẩm, giảm thiểu chi phí đầu vào. - Đổi mới tổ chức: cải tiến về mặt tổ chức, nhằm giúp DN nâng cao vị thế cạnh tranh, hoặc thậm chí tạo ra lợi thế độc quyền trên thị trường. b) Phân loại theo Chesbrough (2003), bao gồm 2 loại: - ĐMST đóng là: một mô hình đổi mới khép kín, trong đó DN tổ chức tiến hành xây dựng một bộ phận nghiên cứu và phát triển chuyên trách, dành riêng dễ thực hiện các hoạt động nghiên cứu về ĐMST trong phạm vi DN mình. Hoạt động nghiên cứu này sẽ không có sự tham gia của các DN, các tổ chức khác (các yếu tố bên ngoài DN).

DN sẽ phải xây dựng ý tưởng riêng và sử dụng các nguồn lực của mình để hỗ trợ phát triển ý tưởng, biến chúng thành sản phẩm phục vụ cho nhu cầu ĐMST của mình. Bên cạnh đó, Chesbrough cũng lưu ý rằng đây là một mô hình đã được sử dụng trong một khoảng thời gian dài và mặc dù đây không phải là một phương thức sai lầm, nhưng hiện nay nó đã trở lên lỗi thời ở một số ngành công nghiệp, cùng với đó là một số những yếu điểm nhất định. Thứ nhất, DN thường phụ thuộc vào nhân lực giỏi có sẵn, nên các dự án nghiên cứu ĐMST sẽ gặp khó khăn khi có sự biến động về nguồn nhân lực này. Thứ hai là tốc độ đổi mới trên thị trường ngày càng nhanh, yếu tố cạnh tranh về đổi mới ngày càng trở lên gay gắt.

Công nghệ mới có tuổi thọ ngày càng ngắn nên đòi hỏi thời gian thực hiện các dự án nghiên cứu ĐMST phải được rút ngắn, điều này gây áp lực lớn nên các dự án nghiên cứu theo mô hình ĐMST đóng. 5 Bởi vậy, ĐMST đóng ngày càng trở lên không phù hợp cho các DN ở thời điểm cạnh tranh như hiện tại. - ĐMST mở là: việc sử dụng kết hợp các luồng tri thức từ bên trong và từ bên ngoài nhằm thúc đẩy ĐMST. Trong mô hình ĐMST mở, các dự án nghiên cứu được kết hợp giữa nguồn lực bên trong và bên ngoài tổ chức, tạo những dòng chảy tri thức để tận dụng tối đa các cơ hội mới đẩy nhanh quá trình hình thành các sản phẩm hoặc công nghệ có khả năng thương mại hóa sớm.

Theo đó, thì ĐMST mở đã có phạm vi rộng hơn khi có sự tham gia của các yếu tố bên ngoài DN. ĐMST mở sẽ diễn ra thông qua một số hình thức hợp tác như: phối hợp nghiên cứu với các công ty khác, các ý tưởng đổi mới bắt nguồn từ phản hồi của khách hàng hoặc thông qua việc mua các bằng sáng chế từ các tổ chức bên ngoài. Đến nay, ĐMST mở đã thực sự trở thành chiến lược phổ biến để thực hiện ĐMST trong nhiều tổ chức, đặc biệt trong ngành công nghiệp, các DN công nghệ và các tổ chức nghiên cứu phát triển công nghệ. c) Phân loại theo OECD (2005), bao gồm 4 loại: - Đổi mới sản phẩm: liên quan tới sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động mới.

Đổi mới về sản phẩm có thể là đổi mới mang tính chất gia tăng, cải tiến nhằm tạo ra sản phẩm tiên tiến hơn, hoặc đổi mới hoàn toàn, là đổi mới tạo ra những sản phẩm hoàn toàn mới. - Đổi mới quy trình: đổi mới về mặt quy trình liên quan đến quá trình từ sản xuất đến phân phối, thương mại hoá của sản phẩm. Đổi mới về quy trình giúp DN xử lý vấn đề nhanh hơn, chi phí thấp hơn hay hiệu quả hoạt động tốt hơn. - Đổi mới tổ chức: Đổi mới tổ chức giải quyết những thay đổi đối với tổ chức, những thay đổi này có thể là thiết lập cơ cấu tổ chức mới, xây dựng hình thức quản lý mới, hoặc tạo ra môi trường làm việc mới.

- Đổi mới tiếp thị: tiếp cận với khách hàng và người tiêu dùng ở các cấp độ mới, các phân khúc mới. Một sự đổi mới tiếp thị hiệu quả sẽ giúp cho việc thúc đẩy nhu cầu bằng cách tạo ra nhận thức, sự nhận diện thương hiệu và tính độc đáo cho sản phẩm. d) Phân loại ĐMST theo Kenneth (2018): 3 loại chính 6 - ĐMST như là một kết quả, tập trung vào đầu ra: tác giả cho rằng, đầu ra của ĐMST thường là sự ra đời của các sản phẩm, dịch vụ mới. Nếu coi ĐMST như là một kết quả mà các DN đạt được, thì có thể nhận ra rằng, ĐMST tạo ra các kết quả khác nhau, như: ĐMST sản phẩm, ĐMST quy trình, ĐMST marketing, ĐMST mô hình kinh doanh, ĐMST chuỗi cung ứng, ĐMST tổ chức.

- ĐMST như là một quy trình: Kenneth xem xét ĐMST như là một quy trình với 3 giai đoạn chính là: Khám phá, Phát triển, Thương mại hóa thị trường thông qua quá trình cung cấp dịch vụ. - ĐMST như là một tư duy: giải quyết các vấn đề bên trong của các cá nhân, tổ chức hay là tư duy giúp tạo ra một văn hóa mới, thay đổi toàn bộ tổ chức. DN chỉ xây dựng được kỹ năng ĐMST như là tư duy, khi cho phép các cá nhân sáng tạo, suy nghĩ khác biệt và chấp nhận thử nghiệm.3 Vai trò của đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp Ở nhiều nước phát triển, hoạt động ĐMST được coi là động lực quan trọng cho sự tiến bộ về mặt kinh tế và giúp nâng cao sức cạnh tranh của DN. Nhiều quốc gia đang đặt nhiệm vụ ĐMST làm trọng tâm của chiến lược phát triển.

Đối với DN, ĐMST chính là nhân tố quyết định cho sự tồn tại của DN ở thời kỳ hội nhập đầy cạnh tranh trong bối cảnh CMCN 4.0 như hiện nay. ĐMST được xem là chìa khóa góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, tạo nền tảng để tăng cường năng lực cạnh tranh của DN và hướng đến nền kinh tế phát triển bền vững. Có thể kể tới một số vai trò của ĐMST đối với DN như: - Thứ nhất, đổi mới sản phẩm giúp DN cải tiến hoặc tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới, biến những sản phẩm có sẵn thành những sản phẩm tốt hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng đồng nghĩa với tăng doanh thu bán hàng cho DN. DN cũng có thể đạt được lợi thế cạnh tranh và dẫn đầu thị trường khi sáng tạo ra những sản phẩm hoàn toàn mới.

Trong thị trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt với vòng đời sản phẩm càng ngày càng rút ngắn thì chiến lược đổi mới sản phẩm là rất cần thiết. Hơn nữa, đổi mới sản phẩm sẽ giúp các DN tiếp cận được những nhóm khách hàng tiềm năng mới, từ đó giúp DN chiếm được thị phần lớn hơn trên thị trường. 7 - Thứ hai, đổi mới quy trình, áp dụng những quy trình mới hiệu quả hơn vào sản xuất sẽ cắt giảm được tối đa chi phí vận hành cho DN, góp phần làm tăng lợi nhuận cho DN. Đồng thời, đổi mới quy trình sẽ tạo ra những sản phẩm chất lượng tốt hơn với giá thành thấp hơn, làm tăng năng suất, chất lượng sản phẩm, tạo vị thế và uy tín cho sản phẩm của DN trên thị trường.

- Thứ ba, đổi mới tiếp thị giúp DN đáp ứng tốt hơn những nhu cầu của khách hàng, mở rộng thị trường, định vị lại sản phẩm của mình trên thị trường. Một xu hướng đổi mới tiếp thị thường được sử dụng ở nhiều quốc gia là các công ty thường liên kết với nhau để phát triển mạng lưới phân phối và đẩy mạnh tiếp thị. Ví dụ, hiện nay các ngân hàng có thể liên kết với DN để tiếp thị các dịch vụ thẻ thanh toán hoặc các dịch vụ trả góp hay như các cửa hàng, chuỗi quán ăn nhanh liên kết dịch vụ giao hàng của Grab, Beamin, Be… để gia tăng doanh số bán hàng trực tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ