Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 9340201) của nghiên cứu sinh Võ Thị Thùy Vân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hồng Thắng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2019), nghiên cứu về đề tài: "Quản trị công, nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các quốc gia đang phát triển đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực vốn nội bộ để đầu tư phát triển, cải tạo kết cấu hạ tầng và thúc đẩy tăng trưởng. Để bù đắp khoảng thiếu hụt này, các quốc gia phải tìm đến nguồn vốn tài trợ từ bên ngoài, đặc biệt là nợ nước ngoài. Tuy nhiên, việc gia tăng tích lũy nợ nước ngoài nếu không được quản lý và sử dụng hiệu quả sẽ dẫn đến gánh nặng nợ nần, suy giảm khả năng thanh toán và nguy cơ khủng hoảng kinh tế, như lịch sử đã ghi nhận qua các cuộc khủng hoảng nợ tại Mỹ Latinh (1982), khủng hoảng tài chính châu Á (1997), khủng hoảng nợ tại Nga (1998), Argentina (2001) và khủng hoảng nợ công châu Âu (2009).
Phần lớn nợ nước ngoài tại các nước đang phát triển do khu vực công vay mượn. Việc trả nợ trong tương lai sẽ tạo áp lực lên ngân sách và nghĩa vụ thuế của người dân. Thực tế đó đặt ra yêu cầu phải có một môi trường quản trị công minh bạch, hiệu lực để kiểm soát, phân bổ và sử dụng vốn vay đúng mục đích.
Về mặt học thuật, tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đơn lẻ: hoặc phân tích tác động của nợ nước ngoài lên tăng trưởng kinh tế, hoặc xem xét mối quan hệ giữa quản trị công và nợ công. Nghiên cứu của Qayyum và cộng sự (2014) bước đầu thiết lập khung lý thuyết kết nối bộ ba "quản trị công – nợ nước ngoài – tăng trưởng kinh tế" nhưng còn tồn tại các khoảng trống kỹ thuật và thực nghiệm:
- Chưa đưa biến tương tác giữa nợ nước ngoài và chất lượng quản trị công vào mô hình thực nghiệm để kiểm định vai trò điều tiết của quản trị công đối với tác động của nợ lên tăng trưởng.
- Các phương pháp ước lượng trước đây (như Fixed Effects, Random Effects, Error Correction Model - ECM) chưa giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh và tự tương quan chuỗi.
- Việc đo lường quản trị công trước đây thường chỉ sử dụng một vài chỉ số đơn lẻ thay vì xem xét toàn diện 6 chỉ số cấu phần.
- Chưa tiến hành phân tách mẫu nghiên cứu để so sánh sự khác biệt về cơ chế tác động giữa các nhóm quốc gia có mức thu nhập khác nhau trong khối đang phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích và đánh giá tác động của quản trị công lên nợ nước ngoài cho các nước đang phát triển.
- Đánh giá tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra và giải quyết các câu hỏi nghiên cứu:
- Có tồn tại mối quan hệ tương quan và tác động giữa quản trị công lên nợ nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển hay không, mức độ và chiều hướng tác động như thế nào?
- Quản trị công có vai trò điều tiết như thế nào trong mối quan hệ giữa nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế thông qua biến tương tác?
- Có sự khác biệt nào về các tác động trên giữa nhóm quốc gia có thu nhập trung bình thấp và nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác giữa quản trị công, nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế.
- Phạm vi không gian: Mẫu tổng thể gồm 65 quốc gia đang phát triển; được phân chia thành 2 mẫu phụ gồm 25 quốc gia có thu nhập trung bình thấp (lower-middle-income) và 26 quốc gia có thu nhập trung bình cao (upper-middle-income).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2000 – 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được tổng hợp trong luận án
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả & Năm |
Phương pháp & Mẫu nghiên cứu |
Kết quả chính |
| Quản trị công và nợ công / nợ nước ngoài |
Oatley (2010) |
Mô hình ECM, 78 quốc gia đang phát triển (1976–1998) |
Chế độ độc tài tích lũy nợ nước ngoài trên GDP cao hơn và đầu tư ít hơn thể chế dân chủ; nâng cao tính dân chủ giúp giảm nợ. |
|
Feld & Kirchgässner (2001) |
Hồi quy cắt ngang, 134 đô thị Thụy Sĩ (1990) |
Dân chủ trực tiếp và quy trình quản trị công giúp hạn chế nợ công địa phương. |
|
Grechyna (2012) |
GMM, bảng các nước OECD (1995–2010) |
Tham nhũng trong khu vực công làm gia tăng nợ công; nâng cao quản trị công giúp giảm nợ. |
|
Cooray & Schneider (2013) |
OLS, FE, GMM, 126 quốc gia (1996–2012) |
Tham nhũng cao kết hợp kinh tế phi chính thức lớn làm suy giảm thu thuế, đẩy tăng nợ công. |
|
Heylen và cộng sự (2013) |
OLS, 21 quốc gia OECD (1981–2008) |
Hiệu quả khu vực công nâng cao hiệu lực kỷ luật tài khóa và giảm nợ công. |
|
González-Fernández & González-Velasco (2014) |
Dữ liệu bảng các vùng tự trị Tây Ban Nha (2000–2012) |
Kinh tế phi chính thức và tham nhũng có tác động dương trực tiếp lên nợ công. |
|
Benfratello và cộng sự (2015) |
FE, GMM, 166 quốc gia (1995–2013) |
Tham nhũng làm tăng nợ công, tác động mạnh hơn ở các nước phát triển. |
|
Tarek & Ahmed (2017) |
FE, RE, GMM, 17 quốc gia MENA (1996–2015) |
Quản trị công kém (ổn định chính trị, chất lượng thể chế, pháp quyền) làm tăng tích lũy nợ công. |
|
Gennaioli và cộng sự (2009) |
56 quốc gia mới nổi và phát triển (1981–2005) |
Thể chế tài chính nội địa đóng vai trò thiết lập kỷ luật vay nợ cho chính phủ trên thị trường quốc tế. |
| Nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế |
Chowdhury (1994) |
Kiểm định nhân quả, các nước Châu Á – Thái Bình Dương (1970–1988) |
Bác bỏ nhận định nợ nước ngoài là nguyên nhân chính gây suy thoái kinh tế. |
|
Amoateng & Amoako-Adu (1996) |
Granger causality, các nước Châu Phi (1971–1990) |
Mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chi trả nợ nước ngoài và tăng trưởng. |
|
Jayaraman & Perera (2009) |
Đồng liên kết Johansen, Sri Lanka (1950–2006) |
Nợ nước ngoài, độ mở thương mại và lao động có tác động dương dài hạn lên tăng trưởng. |
|
Drine & Nabi (2010) |
Mô hình tăng trưởng nội sinh, 27 nước đang phát triển (1970–2005) |
Tác động phi tuyến: nợ làm tăng hiệu quả sản xuất nhưng cũng mở rộng khu vực phi chính thức. |
|
Ali & Mustafa (2012); Ramzan & Ahmad (2014) |
VAR, VECM, ARDL, ECM, dữ liệu Pakistan (1970–2010) |
Nợ nước ngoài (đặc biệt là nợ song phương) tác động âm lên tăng trưởng kinh tế. |
|
Abdullahi và cộng sự (2015); Adamu & Rasiah (2016) |
ARDL, dữ liệu Nigeria (1970–2013) |
Nợ nước ngoài có tác động âm bền vững đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. |
|
Shah & Pervin (2012) |
ECM, Bangladesh (1974–2010) |
Chi trả nợ tác động âm dài hạn, vay nợ mới có tác động dương ngắn hạn tới GDP. |
|
Mohamed (2013); Doğan & Bilgili (2014) |
Tân cổ điển (Tunisia), Markov switching (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Nợ nước ngoài tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. |
| Bộ ba: Nợ, quản trị công và tăng trưởng |
Qayyum và cộng sự (2014); Qayyum & Haider (2012) |
Mô hình Ramsey–Cass–Koopmans cho kinh tế mở |
Viện trợ và quản trị công thúc đẩy tăng trưởng; nợ nước ngoài tạo gánh nặng cản trở tăng trưởng. |
|
Asiedu & Villamil (2000); Asiedu (2002, 2003) |
Khung lý thuyết và dữ liệu các nước HIPC |
Giảm nợ chỉ phát huy hiệu quả thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng khi chất lượng quản trị công đạt ngưỡng tối thiểu. |
|
Burnside & Dollar (2000); Dollar & Collier (1999) |
Hồi quy dữ liệu bảng |
Viện trợ và các dòng vốn quốc tế chỉ kích thích tăng trưởng tại các quốc gia có quản trị tốt. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Từ việc tổng thuật hệ thống nghiên cứu, luận án định vị khoảng trống cần giải quyết:
- Xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm có chứa biến tương tác giữa nợ nước ngoài và quản trị công đối với tăng trưởng kinh tế nhằm làm rõ vai trò điều tiết của thể chế quản trị.
- Khắc phục các khiếm khuyết phương pháp luận của các nghiên cứu trước bằng cách áp dụng phương pháp GMM Arellano-Bond sai phân hai bước (Two-step Difference GMM), cho phép kiểm soát tính nội sinh của các biến giải thích và hiện tượng tự tương quan.
- Sử dụng đầy đủ bộ 6 chỉ số quản trị công toàn cầu (WGI) thay vì dùng các thước đo cục bộ.
- Phân tích đa tầng trên mẫu tổng thể và 2 phân nhóm thu nhập (trung bình thấp và trung bình cao) để chỉ ra các cơ chế tác động không đồng nhất.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và khung lý thuyết nền tảng
1. Các khái niệm cơ bản
- Nợ nước ngoài: Sử dụng định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2010) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2013), xác định nợ nước ngoài là tổng dư nợ của các nghĩa vụ nợ hiện hành đòi hỏi người đi vay cư trú phải thanh toán nợ gốc kèm hoặc không kèm lãi cho người không cư trú trong tương lai. Luận án viện dẫn khung phân loại mức độ nợ của IMF (1989) dựa trên các tiêu chí: Nợ/GNI, Nợ/Xuất khẩu, Chi phí trả nợ/Xuất khẩu, Chi phí trả nợ/GDP, Lãi/Xuất khẩu.
- Quản trị công: Tiếp cận theo kinh tế học thể chế (Ronald Coase, 1959; Douglass North, 1990, 2006; Oliver Williamson, 1996; World Bank, 2002). Đo lường bằng bộ chỉ số Quản trị Toàn cầu (Worldwide Governance Indicators - WGI) của Daniel Kaufmann, Aart Kraay và Massimo Mastruzzi (2011), bao gồm 6 cấu phần:
- Voice and Accountability (Tiếng nói và trách nhiệm giải trình).
- Political Stability and Absence of Violence (Ổn định chính trị và không bạo lực).
- Government Effectiveness (Hiệu quả hoạt động của chính phủ).
- Regulatory Quality (Chất lượng ban hành và thực thi quy chế).
- Rule of Law (Thượng tôn pháp luật / Tuân thủ pháp luật).
- Control of Corruption (Kiểm soát tham nhũng).
- Tăng trưởng kinh tế: Đo lường bằng tốc độ tăng trưởng của GDP bình quân đầu người theo định nghĩa của Simon Kuznets (1955), Robert Barro và Xavier Sala-i-Martin (2004), và World Bank.
2. Các khung lý thuyết giải thích nhu cầu vay nợ và tác động kinh tế
- Lý thuyết "Cái vòng luẩn quẩn của sự nghèo khó" và "Cú huých từ bên ngoài" (Samuelson & Nordhaus, 1976): Các nước đang phát triển thiếu hụt 4 nguồn lực then chốt (vốn tài chính, tài nguyên thiên nhiên, khoa học công nghệ, nguồn nhân lực). Năng suất thấp dẫn tới thu nhập thấp, tiết kiệm thấp và đầu tư thấp. Do đó, các quốc gia cần "cú huých từ bên ngoài" (vốn vay ODA, FDI) để phá vỡ vòng luẩn quẩn.
- Mô hình lý thuyết hai khoảng cách (Chenery & Strout, 1966): Vốn bên ngoài giúp bù đắp "Khoảng cách Tiết kiệm – Đầu tư" và "Khoảng cách Thương mại (Thâm hụt cán cân thanh toán)".
- Mô hình lý thuyết ba khoảng cách (Bacha, 1990; Solimano, 1990; Taylor, 1994): Bổ sung thêm "Khoảng cách Thâm hụt ngân sách" vào cấu trúc hai khoảng cách của Chenery & Strout.
- Lý thuyết nguy cơ bẫy nợ (Debt Overhang Hypothesis - DOH) & Đường cong Laffer nợ (Krugman, 1988; Sachs, 1989; Patillo và cộng sự, 2002): Khi nợ vượt quá một ngưỡng nhất định, nghĩa vụ trả nợ hoạt động như một khoản thuế đánh vào sản lượng tương lai, làm triệt tiêu động lực đầu tư trong nước và kéo giảm tăng trưởng.
- Lý thuyết ràng buộc thanh khoản (Liquidity Constraint Hypothesis - LCH): Nghĩa vụ trả nợ làm giảm trực tiếp dòng ngân lượng khả dụng cho đầu tư công.
- Lý thuyết tác động trực tiếp của nợ (Direct Effect of Debt Hypothesis - DEDH): Gánh nặng nợ làm giảm năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) và hiệu quả sử dụng vốn hiện hữu.
- Khung phân tích của Oatley (2010): Thể chế chính trị và chất lượng quản trị quyết định cách thức chính phủ phân bổ nguồn nợ vay giữa tiêu dùng và đầu tư công.
- Khung phân tích kinh tế mở Ramsey–Cass–Koopmans của Qayyum và cộng sự (2014): Mô hình hóa đường đi của tiêu dùng, vốn, nợ nước ngoài và chất lượng quản trị công trong trạng thái cân bằng động.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm
[Dữ liệu bảng 65 quốc gia (2000-2014)]
[Mô hình 1: Quản trị công -> Nợ nước ngoài] [Mô hình 2: Nợ + Quản trị + Tương tác -> Tăng trưởng]
[Kiểm tra tính bền: IV-FE]
- Mẫu dữ liệu: Dữ liệu bảng cân bằng/không cân bằng của 65 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2000–2014 thu thập từ World Development Indicators (WDI), Worldwide Governance Indicators (WGI) của Ngân hàng Thế giới và International Financial Statistics của IMF.
- Kỹ thuật phân tích:
- Kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu bảng.
- Kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund (Westerlund cointegration test) nhằm xác nhận mối quan hệ dài hạn giữa quản trị công và nợ nước ngoài.
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Granger causality test) theo hai chiều giữa quản trị công và nợ nước ngoài.
- Phương pháp ước lượng chính: GMM Arellano-Bond sai phân hai bước (Two-step Difference GMM - D-GMM).
- Kiểm định tính bền vững (Robustness check): Sử dụng phương pháp Biến công cụ tác động cố định (IV-FE).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan
Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả trình bày bối cảnh kinh tế quốc tế, lý do chọn đề tài nghiên cứu về bộ ba quản trị công, nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển. Xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 2 mục tiêu cụ thể; nêu rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu (65 quốc gia, giai đoạn 2000–2014), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình, cùng kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu về quản trị công, nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Khái quát các định nghĩa về nợ nước ngoài, quản trị công (tiếp cận từ kinh tế học thể chế của Veblen, Coase, North, Williamson) và tăng trưởng kinh tế.
- Trình bày các mô hình lý thuyết kinh điển: Lý thuyết cái vòng luẩn quẩn và cú huých bên ngoài (Samuelson & Nordhaus, 1976), mô hình hai khoảng cách (Chenery & Strout, 1966), mô hình ba khoảng cách (Bacha, 1990; Solimano, 1990; Taylor, 1994).
- Phân tích các kênh truyền dẫn tác động của nợ nước ngoài lên tăng trưởng qua các giả thuyết DOH, LCH, DEDH và mô hình đường cong Laffer nợ.
- Đánh giá vai trò của quản trị công trong việc nâng cao hiệu quả nợ theo Oatley (2010), Asiedu (2002, 2003) và Qayyum và cộng sự (2014).
- Phân tích các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm, chỉ ra các hạn chế về phương pháp và chỉ số, xác lập khoảng trống nghiên cứu cho luận án.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng:
- Mô hình 1 (Tác động của quản trị công lên nợ nước ngoài): Biến phụ thuộc là tỷ lệ nợ nước ngoài trên GDP; các biến độc lập gồm 6 chỉ số quản trị công WGI và các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô.
- Mô hình 2 (Tác động của nợ nước ngoài, quản trị công và biến tương tác lên tăng trưởng kinh tế): Mô hình cơ sở (không có biến tương tác) và mô hình mở rộng (có biến tương tác giữa nợ nước ngoài và quản trị công). Biến phụ thuộc là tăng trưởng GDP bình quân đầu người.
- Trình bày quy trình ước lượng GMM Arellano-Bond sai phân hai bước (D-GMM), các kiểm định tự tương quan AR(1), AR(2) và kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ (Sargan/Hansen test).
- Thống kê mô tả thuộc tính các biến cho mẫu tổng thể (Bảng 3.1, 3.2), mẫu thu nhập trung bình thấp (Bảng 3.3, 3.4) và mẫu thu nhập trung bình cao (Bảng 3.5, 3.6).
Chương 4: Vai trò của quản trị công trong mối quan hệ giữa nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế
Chương 4 công bố và thảo luận các kết quả ước lượng thực nghiệm:
- Phân tích tác động của quản trị công lên nợ nước ngoài:
- Kiểm định đồng liên kết Westerlund xác nhận tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa các chỉ số quản trị công và nợ nước ngoài ở cả 3 mẫu (Bảng 4.3, 4.6, 4.9).
- Kiểm định nhân quả Granger xác định chiều quan hệ tác động giữa quản trị công và nợ nước ngoài (Bảng 4.4, 4.5, 4.7, 4.8, 4.10, 4.11).
- Kết quả ước lượng D-GMM giai đoạn 2000–2014: Quản trị công có tác động có ý nghĩa thống kê làm giảm quy mô nợ nước ngoài ở mẫu tổng thể (Bảng 4.12) và mẫu thu nhập trung bình cao (Bảng 4.14), nhưng có biểu hiện phân hóa tại mẫu thu nhập trung bình thấp (Bảng 4.13).
- Phân tích vai trò điều tiết của quản trị công đối với mối quan hệ giữa nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế:
- Mẫu tổng thể (Bảng 4.17): Quản trị công có tác động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế; nợ nước ngoài tác động tiêu cực đến tăng trưởng; hệ số biến tương tác giữa nợ nước ngoài và quản trị công mang dấu âm.
- Mẫu thu nhập trung bình cao (Bảng 4.19): Kết quả tương đồng với mẫu tổng thể (quản trị công thúc đẩy tăng trưởng, nợ nước ngoài và biến tương tác làm giảm tăng trưởng).
- Mẫu thu nhập trung bình thấp (Bảng 4.18): Xuất hiện kết quả ngược lại: nợ nước ngoài và biến tương tác giữa nợ với quản trị công thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trong khi chất lượng quản trị công đơn lẻ lại mang hệ số âm đối với tăng trưởng trong kỳ phân tích.
- Kiểm tra tính bền của mô hình: Ước lượng bằng phương pháp IV-FE trên mẫu tổng thể (Bảng 4.20) cho kết quả nhất quán với ước lượng D-GMM hai bước.
- Các biến kiểm soát vĩ mô (đầu tư trong nước, nguồn thu thuế, lực lượng lao động, độ mở thương mại, lạm phát, cơ sở hạ tầng) đều thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách:
- Nhóm chính sách kiểm soát nợ nước ngoài thông qua nâng cao chất lượng quản trị công (minh bạch hóa, kiểm soát tham nhũng, kỷ luật tài khóa).
- Nhóm chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua điều tiết nợ nước ngoài và chất lượng thể chế phù hợp với từng phân nhóm thu nhập.
- Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Những phát hiện và đóng góp mới của luận án
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của quản trị công lên nợ nước ngoài: Luận án chứng minh mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa quản trị công và nợ nước ngoài tại các nước đang phát triển. Nâng cao chất lượng quản trị công (kiểm soát tham nhũng, thượng tôn pháp luật, hiệu quả chính phủ) giúp kiểm soát và làm giảm quy mô nợ nước ngoài trên GDP ở mẫu tổng thể và nhóm các nước thu nhập trung bình cao.
- Làm rõ vai trò điều tiết của quản trị công thông qua biến tương tác: Luận án đưa biến tương tác $(Debt \times Governance)$ vào mô hình tăng trưởng kinh tế dạng bảng động. Kết quả chỉ ra rằng hiệu ứng điều tiết của quản trị công lên mối quan hệ nợ – tăng trưởng có sự phân hóa rõ rệt theo mức thu nhập của quốc gia:
- Tại các quốc gia có thu nhập trung bình cao và mẫu tổng thể: Nợ nước ngoài và biến tương tác làm giảm tăng trưởng, trong khi quản trị công thúc đẩy tăng trưởng.
- Tại các quốc gia có thu nhập trung bình thấp: Nợ nước ngoài và biến tương tác lại có tác động tích cực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trong khi biến quản trị công mang tác động âm.
- Đóng góp về mặt phương pháp luận: Ứng dụng quy trình ước lượng GMM Arellano-Bond sai phân hai bước kết hợp kiểm định tính bền vững IV-FE, giải quyết thỏa đáng vấn đề biến nội sinh, tự tương quan và tính trễ của các biến số kinh tế vĩ mô trên bộ dữ liệu 65 quốc gia.
Hệ thống kiến nghị và giải pháp chính sách
1. Nhóm chính sách kiểm soát nợ nước ngoài thông qua quản trị công
- Xây dựng hệ thống thể chế pháp lý minh bạch trong việc phê duyệt, tiếp nhận, giải ngân và giám sát vốn vay nước ngoài.
- Nâng cao năng lực giải trình và hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính công nhằm hạn chế thất thoát vốn vay do tham nhũng hoặc phân bổ vào các dự án công kém hiệu quả.
- Duy trì kỷ luật tài khóa chặt chẽ, kiểm soát chặt chẽ các khoản bảo lãnh chính phủ cho doanh nghiệp nhà nước vay nợ nước ngoài.
2. Nhóm chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua nợ và quản trị công
- Đối với nhóm quốc gia thu nhập trung bình thấp: Tiếp tục tận dụng các nguồn vốn vay ưu đãi bên ngoài để tài trợ cho phát triển kết cấu hạ tầng, khắc phục tình trạng thiếu hụt vốn và mở rộng năng lực sản xuất; đồng thời từng bước cải cách môi trường quản trị công phù hợp với lộ trình phát triển.
- Đối với nhóm quốc gia thu nhập trung bình cao: Kiểm soát chặt chẽ quy mô nợ nước ngoài để tránh rơi vào bẫy nợ (debt overhang); chuyển dịch trọng tâm sang việc nâng cao chất lượng quản trị công, cải cách thể chế và cải thiện năng suất lao động làm động lực tăng trưởng chính.
- Chính sách phối hợp vĩ mô: Tăng cường huy động nguồn vốn đầu tư trong nước, mở rộng cơ sở thu thuế bền vững, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, duy trì độ mở thương mại, kiểm soát lạm phát và tiếp tục đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2000–2014 do tính sẵn có và tính đầy đủ của bộ dữ liệu WGI và WDI tại thời điểm thực hiện đề tài.
- Mẫu nghiên cứu gồm 65 quốc gia đang phát triển chưa bao quát toàn bộ các nền kinh tế đang phát triển trên thế giới do thiếu hụt dữ liệu chuỗi liên tục ở một số chỉ tiêu quản trị công và nợ.
- Chưa đi sâu phân tích chi tiết cơ cấu nợ theo từng chủ thể vay (khu vực công so với khu vực tư) và từng kỳ hạn nợ (ngắn hạn so với dài hạn), cũng như cơ cấu nợ song phương so với nợ đa phương.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng sang các giai đoạn tiếp theo nhằm kiểm định tính ổn định của các kết luận trong bối cảnh các cú sốc kinh tế mới.
- Mở rộng phân tích cơ cấu nợ nước ngoài phân tách theo chủ thể vay nợ (công - tư) và nguồn gốc khoản vay (chủ nợ song phương, đa phương, thương mại quốc tế).
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phi tuyến như mô hình hồi quy ngưỡng bảng động (Dynamic Panel Threshold) để xác định ngưỡng nợ và ngưỡng quản trị công tối ưu.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong lĩnh vực Tài chính công, Kinh tế phát triển và Kinh tế học thể chế:
- Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về việc xây dựng chiến lược quản lý nợ công, nợ nước ngoài gắn liền với lộ trình cải cách thể chế quản trị nhà nước; giúp nhận diện sự khác biệt giữa các giai đoạn phát triển để áp dụng chính sách vay nợ phù hợp.
- Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung tổng quan lý thuyết hệ thống về các lý thuyết nợ (Samuelson, Chenery-Strout, Bacha, Krugman, Sachs) và kinh tế học thể chế (North, Kaufmann); là tài liệu tham khảo về quy trình thực hành kinh tế lượng bảng động sử dụng phương pháp GMM sai phân hai bước (Arellano-Bond) và kiểm tra tính bền vững bằng mô hình IV-FE trên phần mềm chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng chính nào và ưu điểm của phương pháp đó là gì?
Luận án sử dụng phương pháp ước lượng GMM Arellano-Bond sai phân hai bước (Two-step Difference GMM). Phương pháp này được lựa chọn vì có khả năng xử lý tốt hiện tượng nội sinh của các biến giải thích, kiểm soát hiệu ứng cố định không quan sát được của từng quốc gia và khắc phục hiện tượng tự tương quan chuỗi trong mô hình bảng động.
2. Sự khác biệt về tác động của nợ nước ngoài và biến tương tác lên tăng trưởng kinh tế giữa hai nhóm quốc gia thu nhập trung bình thấp và trung bình cao là gì?
Kết quả thực nghiệm cho thấy:
- Ở nhóm các quốc gia thu nhập trung bình cao (và mẫu tổng thể): Quản trị công thúc đẩy tăng trưởng, trong khi nợ nước ngoài và biến tương tác giữa nợ với quản trị công làm giảm tăng trưởng kinh tế.
- Ở nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp: Nợ nước ngoài và biến tương tác thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trong khi quản trị công lại có tác động âm đến tăng trưởng trong giai đoạn 2000–2014.
3. Chất lượng quản trị công được đo lường bằng những chỉ số cụ thể nào trong luận án?
Luận án sử dụng trọn bộ 6 chỉ số Quản trị Toàn cầu (Worldwide Governance Indicators - WGI) của Daniel Kaufmann, Aart Kraay và Massimo Mastruzzi do Ngân hàng Thế giới công bố, bao gồm: Tiếng nói và trách nhiệm giải trình (Voice and Accountability), Ổn định chính trị (Political Stability), Hiệu quả của chính phủ (Government Effectiveness), Chất lượng luật pháp (Regulatory Quality), Thượng tôn pháp luật (Rule of Law), và Kiểm soát tham nhũng (Control of Corruption).
4. Những khung lý thuyết kinh điển nào được tác giả sử dụng để giải thích nhu cầu vay nợ nước ngoài ở các nước đang phát triển?
Tác giả dựa trên 3 khung lý thuyết:
- Lý thuyết "Cái vòng luẩn quẩn của sự nghèo khó" và "Cú huých từ bên ngoài" của Samuelson & Nordhaus (1976).
- Mô hình lý thuyết hai khoảng cách của Chenery & Strout (1966) (khoảng cách đầu tư - tiết kiệm và khoảng cách thương mại).
- Mô hình lý thuyết ba khoảng cách của Bacha (1990), Solimano (1990) và Taylor (1994) (bổ sung khoảng cách thâm hụt ngân sách).
5. Phương pháp nào được luận án sử dụng để kiểm tra tính bền vững của các kết quả ước lượng?
Để kiểm tra tính bền vững (robustness check), luận án sử dụng phương pháp ước lượng Biến công cụ tác động cố định (Instrument Variable Fixed Effects - IV-FE) trên mẫu tổng thể. Kết quả ước lượng IV-FE cho thấy tính đồng nhất về dấu và ý nghĩa thống kê của các biến số chính so với phương pháp ước lượng D-GMM hai bước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Thị Thùy Vân đã thực hiện đánh giá thực nghiệm về tác động của quản trị công, nợ nước ngoài và biến tương tác giữa chúng lên tăng trưởng kinh tế tại 65 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2000–2014 bằng phương pháp GMM Arellano-Bond sai phân hai bước. Công trình chỉ ra sự phân hóa rõ nét về vai trò của nợ nước ngoài và quản trị công giữa nhóm quốc gia thu nhập trung bình thấp và nhóm thu nhập trung bình cao. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống kiểm định độ bền cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách quản lý nợ nước ngoài và cải cách thể chế quản trị công tại các nền kinh tế đang phát triển.