Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản trị công, FDI và đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển" được nghiên cứu sinh Bùi Quang Việt thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2019, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (chuyên sâu Tài chính công), mã số 9340201, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Sử Đình Thành và PGS. Bùi Thị Mai Hoài.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu chịu ảnh hưởng từ sự biến động của các dòng vốn, đầu tư tư nhân đóng vai trò động lực cốt lõi đối với các nền kinh tế đang phát triển. Sự gia tăng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại nguồn lực tài chính, công nghệ và kỹ năng quản lý, song tác động thực sự của FDI lên đầu tư tư nhân trong nước vẫn tồn tại hai luồng ý kiến trái chiều: thúc đẩy (crowding-in) hoặc chèn lấn (crowding-out). Các lý thuyết và nghiên cứu trước đây thường xem xét mối quan hệ trực tiếp giữa FDI và đầu tư trong nước, nhưng còn thiếu vắng các công trình phân tích sâu về vai trò điều tiết của môi trường quản trị công. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu chính là: làm rõ chất lượng quản trị công điều chỉnh mối quan hệ giữa FDI và đầu tư tư nhân như thế nào, đồng thời so sánh tác động này trên các nhóm quốc gia có mức thu nhập khác nhau trong khối đang phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá ảnh hưởng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lên đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển.
- Đánh giá vai trò của chất lượng quản trị công trong việc điều chỉnh hiệu ứng của dòng vốn FDI đến đầu tư tư nhân ở các quốc gia này.
Câu hỏi nghiên cứu
Tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- FDI có tác động chèn lấn hay thúc đẩy đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển?
- Môi trường quản trị công có tác động điều chỉnh như thế nào đến mối quan hệ giữa FDI và đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển?
- Có sự khác biệt gì trong các tác động kể trên giữa ba mẫu nghiên cứu (mẫu các nước thu nhập trung bình cao, mẫu các nước thu nhập trung bình thấp, và mẫu nghiên cứu chính)?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ nhân quả Granger giữa FDI và chất lượng quản trị công; tác động của FDI, chất lượng quản trị công cùng biến tương tác giữa chúng lên đầu tư tư nhân, đặt trong mối tương quan với các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, nguồn thu thuế, lạm phát, độ mở thương mại, cơ sở hạ tầng).
- Phạm vi không gian: Bộ dữ liệu bảng cân bằng thu thập tại 82 quốc gia đang phát triển, được phân chia thành:
- Mẫu nghiên cứu chính: 82 nước đang phát triển.
- Mẫu phụ 1: 27 quốc gia có thu nhập trung bình thấp.
- Mẫu phụ 2: 28 quốc gia có thu nhập trung bình cao.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 14 năm, từ năm 2000 đến năm 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu thực nghiệm trước đây
Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa FDI và đầu tư trong nước/đầu tư tư nhân thành hai nhóm kết quả chính:
| Hướng tác động |
Tác giả và năm công bố |
Mẫu nghiên cứu và phương pháp |
Kết luận chính trong văn bản |
| Chèn lấn (Crowding-out) |
Agosin & Machado (2005) |
36 nước đang phát triển (Châu Phi, Châu Á, Mỹ Latin), giai đoạn 1971–2000, GMM Arellano-Bond 1 bước |
FDI có tác động làm giảm đầu tư trong nước ở cả 3 khu vực. |
|
Adams (2009) |
42 nước vùng Hạ Sahara, giai đoạn 1990–2003, OLS và Fixed Effects |
FDI tác động âm lên đầu tư trong nước, ủng hộ giả thuyết chèn lấn. |
|
Wang (2010) |
50 quốc gia, giai đoạn 1970–2004, Random Effects, Fixed Effects và GMM |
Dòng FDI hàng năm chèn lấn đầu tư trong nước; vốn FDI tích lũy có tác động thúc đẩy. |
|
Munemo (2014) |
139 quốc gia, giai đoạn 2000–2010, GMM sai phân hai bước |
FDI chèn lấn đầu tư trong nước tại các quốc gia có chi phí khởi sự kinh doanh vượt ngưỡng nhất định. |
|
Szkorupová (2015) |
4 nước Đông và Trung Âu (Czech, Estonia, Hungary, Slovakia), 1993–2012 |
FDI tác động âm lên đầu tư trong nước. |
| Thúc đẩy (Crowding-in) |
Hejazi & Pauly (2003) |
Dữ liệu Canada, giai đoạn 1984–1995 |
Dòng vốn FDI thúc đẩy sự gia tăng đầu tư trong nước. |
|
Kim & Seo (2003) |
Dữ liệu Hàn Quốc, giai đoạn 1985–1999, mô hình VAR |
FDI thúc đẩy đầu tư trong nước và thể hiện tính nội sinh mạnh với các yếu tố vĩ mô. |
|
Changyuan (2007) |
29 tỉnh thành Trung Quốc, giai đoạn 1987–2001, Fixed/Random Effects |
FDI thúc đẩy sự gia tăng của nguồn vốn đầu tư trong nước. |
|
Tang và cộng sự (2008) |
Chuỗi thời gian theo quý tại Trung Quốc, 1988–2003, mô hình ECM |
FDI có tác động bổ sung, hỗ trợ gia tăng vốn đầu tư nội địa. |
|
Ndikumana & Verick (2008) |
38 nước Hạ Sahara Châu Phi, 1970–2004, phương pháp PMG |
FDI thúc đẩy đầu tư tư nhân trong nước. |
Các nghiên cứu về vai trò của quản trị công
Khi xem xét bộ ba mối quan hệ gồm quản trị công, FDI và đầu tư tư nhân, luận án ghi nhận các công trình tiêu biểu của Morrissey & Udomkerdmongkol (2012), Farla và cộng sự (2016), cùng Delgado & McCloud (2016). Morrissey & Udomkerdmongkol (2012) chỉ ra rằng quản trị công tốt (ổn định chính trị, ít tham nhũng, quyền tài sản được bảo đảm) gia tăng sức hút cho cả FDI và đầu tư tư nhân, trong khi thể chế kém làm dòng vốn FDI lấn át nguồn vốn tư nhân trong nước.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết
So với các nghiên cứu trước đây (đặc biệt là Morrissey & Udomkerdmongkol, 2012; Farla và cộng sự, 2016), luận án giải quyết các điểm hạn chế sau:
- Quy mô và tính chất mẫu nghiên cứu: Luận án mở rộng quy mô lên 82 quốc gia đang phát triển (so với 46 quốc gia ở các nghiên cứu trước), đồng thời thực hiện phân tách thành hai mẫu phụ dựa theo mức thu nhập (27 nước thu nhập trung bình thấp và 28 nước thu nhập trung bình cao) để làm rõ sự khác biệt mang tính cấu trúc.
- Tính bao quát của chỉ số quản trị công: Nghiên cứu kiểm định đầy đủ cả 6 chỉ số thành phần quản trị công của World Bank (WGI), đảm bảo tính nhất quán của kết quả ước lượng trên toàn bộ các khía cạnh thể chế, khắc phục tình trạng chỉ đánh giá được một phần các biến số như ở một số công trình trước.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu giai đoạn 2000–2013 phản ánh bối cảnh kinh tế mới hơn so với giai đoạn 1996–2009 của các nghiên cứu trước đó.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự tổng hợp các nhánh lý thuyết kinh tế:
- Lý thuyết về đầu tư:
- Lý thuyết đầu tư của Keynes (1936) và Kalecki (1971), nhấn mạnh giá cầu của vốn ($P_D$), giá cung của vốn ($P_S$), năng lực hữu dụng và nguyên lý gia tăng rủi ro tài chính.
- Lý thuyết gia tốc đầu tư (Accelerator theory) của Samuelson: $I_t = a\Delta Y_{t-1} + b$, phản ánh sự thay đổi sản lượng tác động đến nhu cầu hình thành vốn.
- Lý thuyết Tobin’s Q (Brainard & Tobin, 1968; Tobin, 1969): đầu tư phụ thuộc vào tỷ số giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp và chi phí thay thế vốn.
- Lý thuyết hành vi đầu tư tân cổ điển (Modigliani & Miller, 1958; Jorgenson, 1963): quyết định đầu tư dựa trên tối đa hóa giá trị hiện tại ròng và năng suất biên của vốn.
- Lý thuyết về FDI:
- Lý thuyết thị trường cạnh tranh hoàn hảo (MacDougall, 1958; Kemp, 1964).
- Lý thuyết tổ chức công nghiệp và thị trường không hoàn hảo (Hymer, 1976; Lemfalussy, 1961; Knickerbocker, 1973).
- Khung phân tích OLI của Dunning (2014): lợi thế sở hữu (Ownership), địa điểm (Location) và nội bộ hóa (Internalization).
- Lý thuyết hiệu ứng lan tỏa (Spillover Theory): Blomström & Kokko (1998) giải thích tác động của FDI thông qua chuyển giao công nghệ, liên kết ngược (backward linkages) với các nhà cung ứng nội địa và áp lực cạnh tranh.
- Lý thuyết quản trị công và thể chế:
- Douglas North (1990): Thể chế là các quy tắc của trò chơi xác lập ràng buộc cho hành vi con người và giảm chi phí giao dịch.
- Ronald Coase (1998), Oliver Williamson, Baumol (1990), Acemoglu & Robinson (2010): Thể chế định hình cấu trúc khuyến khích phân bổ nguồn lực kinh tế.
- 6 thành phần quản trị công theo Kaufmann và cộng sự (World Bank): (1) Tiếng nói và giải trình, (2) Hiệu quả chính phủ, (3) Kiểm soát tham nhũng, (4) Ổn định chính trị và không bạo lực, (5) Chất lượng luật lệ, (6) Nhà nước pháp quyền.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm
Để giải quyết hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến kinh tế vĩ mô và sự tương quan chuỗi của biến phụ thuộc có độ trễ, luận án sử dụng hệ thống các bước kiểm định và ước lượng:
- Kiểm định tính dừng của dữ liệu bảng: Sử dụng kiểm định Fisher phát triển bởi Maddala & Wu (1999) với độ trễ bằng 2 và có xu thế.
- Kiểm định đồng liên kết bảng: Sử dụng kiểm định đồng liên kết Westerlund (2007) để xác nhận mối quan hệ dài hạn giữa các biến trong mô hình.
- Kiểm định quan hệ nhân quả: Kiểm định nhân quả Granger (Granger causality test) hai chiều giữa các biến quản trị công và dòng vốn FDI.
- Phương pháp ước lượng chính: Ước lượng GMM sai phân hai bước (two-step difference GMM) của Arellano & Bond.
- Kiểm định chẩn đoán mô hình: Sử dụng kiểm định Arellano-Bond đối với tự tương quan sai phân bậc 1 và bậc 2 (AR(1), AR(2)), cùng kiểm định Hansen và Sargan nhằm xác định tính hợp lệ của các biến công cụ (over-identifying restrictions).
Nguồn dữ liệu và mô tả các biến nghiên cứu
Dữ liệu bảng cân bằng của 82 quốc gia trong giai đoạn 2000–2013 được trích xuất từ các cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Mô tả và vai trò trong mô hình |
Nguồn dữ liệu |
| PIN |
Đầu tư tư nhân |
Biến phụ thuộc; tỷ lệ đầu tư của khu vực tư nhân so với GDP |
World Bank |
| FDI |
Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
Biến giải thích chính; dòng vốn FDI ròng so với GDP |
World Bank / IMF |
| INS |
Chất lượng quản trị công |
6 chỉ số WGI: Voice & Accountability, Government Effectiveness, Control of Corruption, Political Stability, Regulatory Quality, Rule of Law |
World Bank (WGI) |
| FDI $\times$ INS |
Biến tương tác |
Đánh giá vai trò điều chỉnh của quản trị công lên tác động của FDI |
Tác giả tính toán |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Biến kiểm soát; quy mô thị trường / thu nhập bình quân đầu người |
World Bank |
| TAX |
Nguồn thu thuế |
Biến kiểm soát; tỷ lệ thu ngân sách từ thuế so với GDP |
World Bank / IMF |
| INFL |
Lạm phát |
Biến kiểm soát; chỉ số giá tiêu dùng, đo lường sự ổn định vĩ mô |
World Bank / IMF |
| OPEN |
Độ mở thương mại |
Biến kiểm soát; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP |
World Bank |
| TINF |
Cơ sở hạ tầng |
Biến kiểm soát; chỉ tiêu phản ánh điều kiện hạ tầng kỹ thuật |
World Bank |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan
Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích tính cấp thiết của vấn đề phân bổ nguồn vốn đầu tư tư nhân tại các nước đang phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tác giả xác định 2 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát (82 quốc gia, giai đoạn 2000–2013), ý nghĩa thực tiễn và các điểm đóng góp mới của đề tài. Chương này cũng phác thảo quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn tắc từ tổng quan lý thuyết, mô hình hóa, thu thập dữ liệu đến ước lượng GMM sai phân hai bước.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các khung khái niệm về đầu tư, FDI, thể chế và 6 thành phần quản trị công theo Ngân hàng Thế giới. Tác giả phân tích các lý thuyết đầu tư kinh điển (Keynes, Kalecki, lý thuyết gia tốc, Tobin's Q, tân cổ điển) và các yếu tố kinh tế vĩ mô chi phối đầu tư tư nhân (thuế, lạm phát, cơ sở hạ tầng, độ mở kinh tế). Chương 2 xây dựng khung phân tích lý thuyết về tác động hai chiều của FDI (thúc đẩy và chèn lấn) dựa trên nghiên cứu của Agosin & Machado (2005) kết hợp lý thuyết lan tỏa. Đặc biệt, tác giả hệ thống hóa khung phân tích về vai trò của quản trị công trong việc định hình cơ chế tài trợ vốn và hành vi doanh nghiệp theo Morrissey & Udomkerdmongkol (2012), qua đó tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và xác định khoảng trống nghiên cứu.
Chương 3: Mô hình thực nghiệm, phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 thiết lập phương trình hồi quy thực nghiệm dạng động nhằm kiểm định tác động trực tiếp của FDI và tác động điều chỉnh của quản trị công:
$$PIN_{i,t} = \alpha + \beta_1 PIN_{i,t-1} + \beta_2 FDI_{i,t} + \beta_3 INS_{i,t} + \beta_4 (FDI_{i,t} \times INS_{i,t}) + \sum \gamma_k X_{k,i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó $X_{k,i,t}$ là tập hợp các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô. Tác giả mô tả chi tiết các kiểm định tính dừng bảng Fisher (Maddala & Wu, 1999), kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund (2007), kiểm định nhân quả Granger và quy trình ước lượng GMM Arellano-Bond sai phân hai bước. Chương 3 cung cấp các bảng thống kê mô tả chi tiết các biến số cho toàn bộ mẫu chính (82 quốc gia) và hai mẫu phụ theo thu nhập (27 nước trung bình thấp, 28 nước trung bình cao).
Chương 4: Tác động của FDI lên đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển
Chương 4 tập trung ước lượng mô hình hồi quy khi chưa đưa biến tương tác quản trị công vào phương trình nhằm đánh giá tác động độc lập của dòng vốn FDI. Tác giả phân tích ma trận tương quan giữa các biến để loại trừ đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng dif-GMM hai bước cho thấy:
- Dòng vốn FDI có hệ số hồi quy mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở cả mẫu chính (82 nước) cũng như hai mẫu phụ (thu nhập trung bình thấp và trung bình cao). Điều này chứng minh FDI đóng vai trò thúc đẩy (crowding-in) đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển.
- Các biến kiểm soát như tăng trưởng kinh tế (GDP), nguồn thu thuế (TAX), độ mở thương mại (OPEN) có tác động tích cực đến đầu tư tư nhân, trong khi lạm phát (INFL) tạo ra áp lực làm suy giảm đầu tư.
Chương 5: Tác động của quản trị công, FDI lên đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển
Chương 5 là trọng tâm thực nghiệm của luận án khi đưa 6 chỉ số thành phần quản trị công và biến tương tác ($FDI \times INS$) vào mô hình.
- Ma trận tương quan khẳng định 6 biến quản trị công có mối tương quan thuận chiều chặt chẽ với nhau. Kiểm định Granger chỉ ra mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chất lượng quản trị công và dòng vốn FDI.
- Kết quả trên mẫu chính (82 nước) và mẫu thu nhập trung bình thấp (27 nước): FDI và chất lượng quản trị công đều có tác động riêng lẻ mang tính thúc đẩy đầu tư tư nhân. Hệ số của biến tương tác ($FDI \times INS$) mang giá trị dương có ý nghĩa thống kê, phản ánh chất lượng quản trị công càng cao thì hiệu ứng thúc đẩy của FDI lên đầu tư tư nhân càng được khuếch đại.
- Kết quả trên mẫu thu nhập trung bình cao (28 nước): Mặc dù FDI và quản trị công vẫn thúc đẩy đầu tư tư nhân, hệ số của biến tương tác ($FDI \times INS$) lại mang dấu âm có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy tại các quốc gia thu nhập trung bình cao, sự kết hợp giữa FDI và quản trị công làm giảm nhẹ mức độ đầu tư tư nhân (xuất hiện hiệu ứng chèn lấn một phần trong mối quan hệ tương tác).
Chương 6: Tổng kết và gợi ý chính sách
Chương 6 tổng kết toàn bộ các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách tài chính - quản trị:
- Khuyến nghị chung: Cải thiện đồng bộ 6 khía cạnh quản trị công (nâng cao hiệu quả chính phủ, tăng cường trách nhiệm giải trình, kiểm soát tham nhũng, giữ vững ổn định chính trị, hoàn thiện chất lượng thể chế luật lệ và thượng tôn pháp luật), duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và mở cửa thương mại.
- Khuyến nghị cho nhóm nước thu nhập trung bình thấp: Ưu tiên hoàn thiện thể chế nhằm tạo hiệu ứng đòn bẩy để dòng vốn FDI kích thích doanh nghiệp tư nhân trong nước phát triển thông qua liên kết sản xuất và chuyển giao công nghệ.
- Khuyến nghị cho nhóm nước thu nhập trung bình cao: Xây dựng chính sách sàng lọc FDI, tránh để doanh nghiệp FDI cạnh tranh trực tiếp và chèn lấn các phân khúc thị trường mà doanh nghiệp tư nhân trong nước đã đủ năng lực đảm nhận.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào khung lý thuyết về mối quan hệ giữa FDI và đầu tư trong nước bằng việc xác lập vai trò điều tiết của môi trường thể chế/quản trị công.
- Chứng minh tính phi tuyến và sự phân hóa theo mức thu nhập của hiệu ứng tương tác giữa FDI và quản trị công lên đầu tư tư nhân: thúc đẩy ở nhóm thu nhập trung bình thấp nhưng có xu hướng chèn lấn ở nhóm thu nhập trung bình cao.
- Khẳng định sự cần thiết phải xem xét đồng thời cả 6 biến thành phần quản trị công của Ngân hàng Thế giới khi phân tích các biến số kinh tế vĩ mô ở các nước đang phát triển.
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách
- Cung cấp cơ sở định lượng để chính phủ các nước đang phát triển thiết kế chính sách thu hút FDI gắn liền với cải cách thể chế công, thay vì chỉ áp dụng các ưu đãi tài chính đơn thuần.
- Đề xuất định hướng phân bổ và tiếp nhận FDI theo cấp độ phát triển kinh tế: các nước thu nhập trung bình thấp cần dựa vào quản trị công để tối đa hóa liên kết lan tỏa; các nước thu nhập trung bình cao cần tập trung nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân nội địa nhằm tránh bị chèn lấn bởi dòng vốn ngoại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Bộ dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2000–2013 do tính sẵn có của các chỉ số bảng cân bằng tại thời điểm nghiên cứu.
- Nghiên cứu tập trung vào cấp độ vĩ mô quốc gia mà chưa đi sâu bóc tách tác động theo từng ngành/lĩnh vực kinh tế cụ thể (nông nghiệp, công nghiệp chế biến, dịch vụ) hoặc theo nguồn gốc xuất xứ của dòng vốn FDI.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật cho giai đoạn sau năm 2013 để kiểm chứng tính bền vững của các kết quả ước lượng trong các chu kỳ kinh tế mới.
- Khảo sát tác động tương tác giữa quản trị công và FDI theo từng phân ngành kinh tế hoặc sử dụng dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp nhằm làm rõ hơn các kênh lan tỏa công nghệ và hiệu ứng chèn lấn cục bộ.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản lý công: Cung cấp khung phân tích thực nghiệm chuẩn mực về mô hình dữ liệu bảng động, quy trình thực hiện ước lượng GMM Arellano-Bond sai phân hai bước và kỹ thuật xử lý nội sinh.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp nguồn tổng quan tài liệu phong phú, hệ thống hóa đầy đủ các trường phái lý thuyết về đầu tư, FDI, thể chế và bảng tổng hợp các nghiên cứu định lượng quốc tế.
- Nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước: Là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược thu hút FDI có chọn lọc kết hợp với các chương trình cải cách thủ tục hành chính, phòng chống tham nhũng và nâng cao hiệu quả quản trị công.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng phương pháp định lượng nào làm công cụ ước lượng chính?
Luận án sử dụng phương pháp ước lượng GMM Arellano-Bond sai phân hai bước (two-step difference GMM) cho dữ liệu bảng động. Phương pháp này có ưu điểm xử lý được hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến độc lập và giải quyết triệt để hiện tượng tự tương quan chuỗi thông qua các kiểm định AR(1), AR(2), Sargan và Hansen.
2. Dòng vốn FDI có tác động như thế nào đến đầu tư tư nhân ở 82 nước đang phát triển?
Kết quả ước lượng dif-GMM chỉ ra rằng dòng vốn FDI tác động dương có ý nghĩa thống kê lên đầu tư tư nhân ở cả mẫu chính (82 nước) và hai mẫu phụ (thu nhập trung bình thấp và trung bình cao). Điều này khẳng định FDI mang lại hiệu ứng thúc đẩy (crowding-in) đầu tư tư nhân trong giai đoạn nghiên cứu.
3. Biến tương tác giữa quản trị công và FDI ($FDI \times INS$) thể hiện kết quả ra sao giữa các nhóm nước?
Biến tương tác ($FDI \times INS$) có hệ số dương có ý nghĩa thống kê ở mẫu chính và nhóm nước thu nhập trung bình thấp (quản trị công tốt làm tăng tác động thúc đẩy của FDI lên đầu tư tư nhân). Ngược lại, ở nhóm nước thu nhập trung bình cao, biến tương tác lại mang dấu âm, phản ánh sự suy giảm tương đối của đầu tư tư nhân khi FDI kết hợp với quản trị công ở nhóm này.
4. Luận án kiểm định những chỉ số thành phần nào của quản trị công?
Luận án kiểm định toàn bộ 6 chỉ số quản trị công thuộc bộ chỉ số WGI của Ngân hàng Thế giới: (1) Tiếng nói và giải trình, (2) Hiệu quả chính phủ, (3) Kiểm soát tham nhũng, (4) Ổn định chính trị và không bạo lực/khủng bố, (5) Chất lượng luật lệ, và (6) Nhà nước pháp quyền.
Kết luận
Luận án của tác giả Bùi Quang Việt đã làm rõ vai trò điều chỉnh của quản trị công đối với mối quan hệ giữa FDI và đầu tư tư nhân trên mẫu 82 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2000–2013 bằng phương pháp GMM Arellano-Bond sai phân hai bước. Kết quả thực nghiệm khẳng định FDI và chất lượng quản trị công có tác động thúc đẩy đầu tư tư nhân, đồng thời phát hiện sự khác biệt rõ nét của hiệu ứng tương tác theo cấp độ thu nhập quốc gia. Công trình cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng cho việc gắn kết giữa thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao chất lượng thể chế quản trị công tại các nền kinh tế đang phát triển.