Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức Hợp tác Công Tư (PPP) vào ngành điện tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Thanh Phương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Vũ Thị Kim Oanh và TS. Nguyễn Thị Việt Hoa, thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106) tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2021).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo báo cáo của tổ chức BP (2020), sản lượng điện tiêu thụ tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2019 tăng từ 106,33 TWh lên 233,1 TWh, tương ứng mức tăng trưởng bình quân 13,1%/năm, cao gần gấp đôi tốc độ tăng trưởng GDP bình quân khoảng 7% (World Bank, 2020). Theo Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2011–2020 có xét đến năm 2030 (Quy hoạch điện VII điều chỉnh), tổng nhu cầu vốn đầu tư cho ngành điện giai đoạn 2016–2020 ước tính khoảng 858.660 tỷ đồng (tương đương 40 tỷ USD), trong đó 75% tập trung vào phát triển nguồn điện.
Thực tế ngân sách và nguồn lực công không thể đáp ứng nhu cầu này do nhiều rào cản:
- Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) chịu áp lực tài chính lớn từ các khoản lỗ phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh (Joel Maweni, 2016).
- Nợ công của Chính phủ giai đoạn 2010–2016 tăng từ 51,7% lên 63,3% GDP, tiến sát mức trần cho phép 65% GDP, đến năm 2018 ở mức 58,4% GDP (Le Ngoc Dang, 2019), làm hạn chế khả năng bảo lãnh vay vốn.
- Nghị định số 91/2015/NĐ-CP siết chặt quy định không cho phép doanh nghiệp nhà nước đầu tư ngoài ngành.
- Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) sụt giảm dần khi Việt Nam đạt mức thu nhập trung bình.
Trong khi đó, đầu tư ngành điện có đặc thù vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài, rủi ro cao và tỷ suất sinh lời bị kiểm soát. Mô hình Hợp tác Công – Tư (PPP) là giải pháp phân bổ rủi ro và chia sẻ gánh nặng tài chính giữa khu vực công và tư nhân. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào phát triển nguồn năng lượng tổng thể hoặc tái cơ cấu thị trường điện, chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống các nhân tố tác động đến ý định đầu tư của khối tư nhân vào các dự án PPP phát điện. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng tới ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào các dự án PPP phát điện tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp chính sách nhằm gia tăng thu hút nguồn vốn tư nhân vào lĩnh vực này.
- Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện theo hình thức PPP tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2019 diễn ra như thế nào?
- Những nhân tố nào tác động đến ý định đầu tư của nhà đầu tư tư nhân vào các dự án PPP phát điện và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ra sao?
- Những giải pháp nào cần được ban hành nhằm tăng cường thu hút vốn tư nhân vào lĩnh vực phát điện theo hình thức PPP tại Việt Nam?
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Hệ thống hóa lý luận và kinh nghiệm quốc tế (Trung Quốc, Ấn Độ); phân tích thực trạng ngành điện và dự án PPP phát điện tại Việt Nam; xây dựng mô hình, kiểm định thang đo định lượng; thảo luận kết quả và đề xuất nhóm giải pháp chính sách.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút nhà đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện tại Việt Nam theo hình thức PPP và các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động đó.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào khâu sản xuất điện (phát điện). Luận án không nghiên cứu sâu khâu truyền tải (Nhà nước nắm độc quyền để bảo đảm an ninh năng lượng) và khâu phân phối (mới triển khai thí điểm cạnh tranh từ năm 2017, nhu cầu vốn không quá lớn).
- Phạm vi không gian: Thị trường điện Việt Nam, kết hợp khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn tại Trung Quốc và Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và phân tích tập trung trong giai đoạn 2011–2019 (giai đoạn bắt đầu thí điểm thị trường phát điện cạnh tranh tại Việt Nam từ năm 2011).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm chủ đề chính:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
[Thu hút đầu tư tư nhân [Thu hút đầu tư tư nhân [Thu hút đầu tư tư nhân
vào ngành điện] dưới hình thức PPP] vào ngành điện qua PPP]
- Vĩ mô: Ranjit Woodhouse - Vĩ mô: Mona Hammami et al. - Vĩ mô & thể chế: Maria
(2006), Forlee (2007), (2006), Yescombe (2007), Vagliasindi (2012),
Muzenda (2009), Lamech & World Bank (2009), Phan Thị Alessandro Rubino (2014),
Saeed (2012), Marais (2016)... Bích Nguyệt (2013)... Fernando (2019)...
- Đặc thù ngành: Asiedu - Dự án & rủi ro: OECD (2003), - Đặc thù ngành & nguyên liệu:
(2000), ADB (2001), Atmo Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Akampurira et al. (2008),
et al. (2015), Singh (2016)... Xu et al. (2014), Song et al. Suman Dey et al. (2016)...
- Dự án: Blackman & Wu (1999), (2018), Zhang (2018)... - Rủi ro & PPA: Schaufelberger
EMPEA (2015), Probst (2020)... - Động lực: Ismail (2013, 2014)... & Wipadapisut (2003), Liong
(2008), Liu & Wang (2019)...
Nhóm nghiên cứu về thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện
- Yếu tố thể chế và kinh tế vĩ mô: Ranjit Lamech và Kazim Saeed (2012) khảo sát 65 doanh nghiệp điện tư nhân, chứng minh chính sách bảo hộ nhà đầu tư, tính minh bạch của quy trình cấp phép và cam kết thanh toán của chính phủ là yếu tố quan trọng hàng đầu. Brendan Marais (2016) khảo sát vùng Sub-Saharan châu Phi, chỉ ra 66% người trả lời đồng thuận tăng trưởng GDP là điều kiện tiên quyết (26% yêu cầu GDP tăng trưởng tối thiểu 2% và 19% yêu cầu trên 4%). Nghiên cứu của World Bank (2012) trên 105 quốc gia đang phát triển (1993–2008) và Ranjit Woodhouse (2006) trên 34 nhà máy điện độc lập (IPP) tại 13 quốc gia chỉ rõ kiểm soát tham nhũng và ổn định chính trị đóng vai trò quyết định trong giai đoạn đầu lựa chọn địa điểm đầu tư.
- Thu hút FDI ngành điện: Mahbub (2019) tại Bangladesh, Ragosa (2019) trên 62 quốc gia (2008–2014), Sirin (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ, Vinish Kathuria và cộng sự (2015) trên 8 bang tại Ấn Độ đều khẳng định quy mô kinh tế, môi trường chính sách năng lượng và thu nhập bình quân đầu người tác động trực tiếp đến dòng vốn FDI vào ngành điện.
- Yếu tố thuộc đặc tính ngành và dự án: ADB (2001) đề xuất quy trình cải cách ngành điện gồm 5 bước; Anoop Singh (2016) phân tích so sánh cơ cấu thị trường điện tại Ấn Độ, Brazil, Argentina, Trung Quốc, Mexico và Thái Lan; Allen Blackman và Xun Wu (1999) khảo sát 20 dự án điện tại Trung Quốc chỉ ra giá điện (lợi nhuận) và phân bổ rủi ro là biến số cốt lõi. EMPEA (2015) hệ thống hóa 8 loại rủi ro tại các thị trường mới nổi gồm: tiền tệ, doanh thu, giấy phép, thành phần tham gia, cơ sở vật chất, thay đổi luật pháp, chính trị và tham nhũng.
Nhóm nghiên cứu về thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP
- Mona Hammami và cộng sự (2006) phân tích đa ngành và kết luận rằng trong ngành năng lượng, quy mô thị trường, nhu cầu tiêu thụ điện, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái là các biến số định hình số lượng dự án PPP.
- Yescombe (2007) phân tích các ca điển hình tại Mexico, Jordan, Ấn Độ, Philippines, Nam Phi, Bulgaria; World Bank (2009) hướng dẫn chuẩn bị dự án PPP tại châu Phi; Robert và Chan (2017) khảo sát 310 chuyên gia quốc tế, khẳng định cam kết bảo lãnh của chính phủ và năng lực cơ quan quản lý công quyết định sự thành bại.
- Tại Việt Nam: Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) khảo sát 150 doanh nghiệp giao thông đường bộ, chứng minh khung pháp lý chưa hoàn thiện và khó khăn trong thu hồi vốn là rào cản lớn nhất; Phan Thị Bích Nguyệt (2013) phân tích hạn chế của Quyết định số 71/2010/QĐ-TTg thí điểm PPP; Phạm Dương Phương Thảo (2013) và Ngô Thị Thu Hằng phân tích năng lực quản lý dự án công và cơ chế chia sẻ rủi ro.
Nhóm nghiên cứu về PPP trong ngành điện
- Maria Vagliasindi (2012) nghiên cứu dữ liệu hơn 150 quốc gia đang phát triển (1993–2008), chỉ ra sự biến động giá nhiên liệu than đá và cam kết Nghị định thư Kyoto làm chuyển dịch dòng vốn PPP sang năng lượng tái tạo. Alessandro Rubino (2014) và Fernando (2019) nhấn mạnh tính thực thi của khung pháp lý đối với các dự án điện PPP.
- Liong (2008) khảo sát 9 quốc gia, khẳng định hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA) là công cụ bảo đảm doanh thu cốt lõi để thu hút FDI. Suman Dey và cộng sự (2016) phân tích sự suy giảm số lượng dự án PPP ngành điện tại Bangladesh sau 8 năm do lợi nhuận không tương xứng với vốn đầu tư và rủi ro vận hành.
- Về phân bổ rủi ro: Charoenpornpattana và Mitano (1999), Schaufelberger và Wipadapisut (2003) (nghiên cứu 13 dự án BOT phát điện và giao thông tại Bắc Mỹ và Châu Á), Liu và Wang (2019) đề xuất rủi ro chính trị và tài chính vĩ mô do Nhà nước đảm nhận, rủi ro xây dựng và vận hành kỹ thuật chuyển giao cho khu vực tư nhân.
- Tại Việt Nam, nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2014) trên Tạp chí Kinh tế và Phát triển bước đầu đề cập thực trạng PPP ngành điện nhưng dừng lại ở góc độ mô tả tổng quát, chưa lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi của nhà đầu tư.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Luận án lấp đầy khoảng trống học thuật bằng việc:
- Xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư PPP trong khâu phát điện tại một thị trường đang chuyển đổi như Việt Nam.
- Thiết lập và kiểm định thang đo định lượng về mối quan hệ giữa môi trường thể chế, kinh tế vĩ mô, cơ sở hạ tầng, nguồn nhiên liệu, lợi nhuận, bảo đảm rủi ro với ý định đầu tư (INV).
- Đánh giá thực nghiệm thị trường phát điện Việt Nam giai đoạn 2011–2019 theo các loại hình hợp đồng BOT, BOO và cơ cấu nguồn năng lượng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Luận án vận dụng Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), trong đó xác định "Ý định đầu tư" (Investment Intention - INV) là tiền đề trực tiếp dẫn tới hành vi đầu tư thực tế của khối doanh nghiệp tư nhân. Luận án kết hợp Lý thuyết Đầu tư của Trygve Haavelmo (1960) và mô hình các yếu tố quyết định đầu tư tư nhân tại các nước đang phát triển của Greene và Villanueva (1991).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 1 biến phụ thuộc và 6 nhóm biến độc lập:
- Biến phụ thuộc: Ý định đầu tư của các nhà đầu tư tư nhân vào các dự án PPP sản xuất điện (Ký hiệu:
INV).
- 6 nhóm biến độc lập:
- Khung pháp lý (LEG): Tính minh bạch, sự đồng bộ của hệ thống luật, quy trình cấp phép, tính bảo hộ quyền tài sản và cơ chế giải quyết tranh chấp.
- Kinh tế vĩ mô (MAC): Tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, ổn định tỷ giá hối đoái, lãi suất vay vốn và rủi ro chuyển đổi ngoại tệ.
- Cơ sở hạ tầng ngành điện (INF): Khả năng giải tỏa công suất của hệ thống truyền tải, chất lượng lưới điện quốc gia và hạ tầng giao thông kết nối.
- Nguồn nguyên liệu sản xuất điện (MAT): Mức độ sẵn có, chi phí tiếp cận và tính ổn định của nguồn nhiên liệu hóa thạch (than, khí) và tiềm năng năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thủy điện).
- Lợi nhuận dự án (PRO): Biểu giá bán điện (FIT, giá trần thị trường VCGM), khả năng hoàn vốn, tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) và thời gian thu hồi vốn.
- Cơ chế phân bổ và bảo đảm rủi ro (RSK): Các cam kết bảo lãnh của Chính phủ, cơ chế bù đắp thiếu hụt tài chính (VGF), hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA) và cam kết chuyển đổi ngoại tệ.
| Nhóm biến |
Ký hiệu |
Cơ sở lý thuyết / Tác giả tham chiếu chính |
| Ý định đầu tư |
INV |
Ajzen (1991), Zhang và cộng sự (2018), Fatima Akhtar (2018) |
| Khung pháp lý |
LEG |
Lamech & Saeed (2012), World Bank (2009), Phan Thị Bích Nguyệt (2013) |
| Kinh tế vĩ mô |
MAC |
Greene & Villanueva (1991), Mona Hammami et al. (2006), Marais (2016) |
| Cơ sở hạ tầng |
INF |
Ragosa (2019), Basílio (2011), Song et al. (2018) |
| Nguồn nguyên liệu |
MAT |
Maria Vagliasindi (2012), Keeley (2018), Asiedu (2000) |
| Lợi nhuận |
PRO |
Trygve Haavelmo (1960), Sun Xuegong et al. (2013), Khatuna & Ahamad (2015) |
| Cơ chế bảo đảm rủi ro |
RSK |
Charoenpornpattana & Mitano (1999), Schaufelberger & Wipadapisut (2003), Xu et al. (2014) |
Phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu mô tả và nghiên cứu kiểm định thực nghiệm thông qua quy trình hai giai đoạn:
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
[Nghiên cứu Định tính] [Nghiên cứu Định lượng]
- Phân tích văn bản, tài liệu thứ cấp - Khảo sát thử nghiệm quy mô nhỏ
- Phương pháp lịch sử, tổng hợp số liệu (hiệu chỉnh thang đo)
- So sánh kinh nghiệm: Trung Quốc & Ấn Độ - Khảo sát chính thức các DN điện tư nhân
- Phỏng vấn sâu chuyên gia, tọa đàm khoa học - Kiểm định độ tin cậy thang đo
- Phân tích EFA (KMO, Bartlett)
- Phân tích tương quan & Hồi quy đa biến
- Kiểm định mô hình qua ANOVA
- Phương pháp định tính:
- Phân tích văn bản pháp quy và dữ liệu thứ cấp: Rà soát các quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (Quy hoạch điện VII và VII điều chỉnh), Luật Điện lực 2018, Luật Đầu tư, Nghị định 91/2015/NĐ-CP, Quyết định 71/2010/QĐ-TTg, các báo cáo tài chính ngành của EVN, Cục Điều tiết điện lực, Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
- Phương pháp so sánh lịch sử: Phân tích bài học cải cách thị trường điện và thu hút tư nhân qua mô hình BOT/BOO tại Trung Quốc (Luật Đầu tư nước ngoài, các quy định FIT, quy mô nguồn điện than và tái tạo) và Ấn Độ (công suất lắp đặt nguồn điện, chính sách thúc đẩy FDI qua 8 bang).
- Phỏng vấn sâu và tọa đàm chuyên gia: Trao đổi ý kiến với các chuyên gia quản lý nhà nước, chuyên gia kinh tế năng lượng và đại diện các hiệp hội doanh nghiệp nhằm hiệu chỉnh thang đo khảo sát.
- Phương pháp định lượng:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Tiến hành điều tra thử nghiệm quy mô nhỏ để kiểm tra độ rõ ràng của câu chữ, sau đó phát phiếu điều tra chính thức tới các nhà đầu tư tư nhân, nhà máy điện độc lập (IPP), các quỹ đầu tư cơ sở hạ tầng trong và ngoài nước đang hoạt động tại Việt Nam.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và phân tích trên phần mềm chuyên dụng; tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kết hợp kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định kiểm tra tương quan Bartlett; phân tích ma trận tương quan Pearson; phân tích hồi quy đa biến và kiểm định sự phù hợp của mô hình qua phân tích phương sai ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện dưới hình thức PPP
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trên phạm vi quốc tế và trong nước. Tác giả phân lập tài liệu thành 3 mảng lớn: các yếu tố vĩ mô và vi mô thu hút tư nhân vào ngành điện; các nghiên cứu về mô hình PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng; và các công trình giao thoa nghiên cứu riêng về PPP ngành điện. Chương này nêu bật khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi hầu hết các ấn phẩm trong nước chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, cân bằng cung – cầu hoặc nghiên cứu PPP trong hạ tầng giao thông (như nghiên cứu của Huỳnh Thị Thúy Giang, Phan Thị Bích Nguyệt), chưa có công trình nghiên cứu toàn diện về cơ chế hành vi và ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào các dự án sản xuất điện.
Chương 2: Một số vấn đề chung về hình thức Hợp tác Công – Tư (PPP)
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận về bản chất, phân loại hợp đồng PPP (BOT, BTO, BOO, BT, BTL, BLT) và chuỗi giá trị ngành điện (Phát điện – Truyền tải – Phân phối). Tác giả làm rõ đặc thù kinh tế của sản phẩm điện năng: tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu thụ, không thể lưu trữ quy mô lớn ở dạng thành phẩm, đòi hỏi vốn đầu tư hạ tầng cố định rất cao và độ thu hồi vốn kéo dài.
CHUỖI CUNG ỨNG NGÀNH ĐIỆN
[Khâu Phát điện] [Khâu Truyền tải] [Khâu Phân phối]
- Chuyển hóa than, khí, - Vận chuyển điện áp cao - Hạ áp qua trạm biến áp
nước, gió, mặt trời... qua đường dây liên kết xuống điện áp tiêu dùng
- Cần 75% tổng vốn ngành - Giữ độc quyền Nhà nước - Bán buôn, bán lẻ tới
- Áp dụng cạnh tranh VCGM bảo đảm an ninh năng lượng hộ gia đình, xí nghiệp
Chương 2 phân tích kinh nghiệm quốc tế tại hai quốc gia:
- Trung Quốc: Quá trình dịch chuyển từ nhiệt điện than sang năng lượng tái tạo giai đoạn 2015–2018, hoàn thiện Luật Đầu tư nước ngoài và thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng cho các dự án PPP nguồn điện.
- Ấn Độ: Quá trình cải cách sâu rộng từ năm 1991 đến 2015, thu hút đầu tư tư nhân thông qua cơ chế đấu thầu cạnh tranh, minh bạch hóa biểu giá và tạo điều kiện cho các nhà máy điện độc lập (IPP) tham gia lưới điện quốc gia.
Chương 3: Quy trình nghiên cứu và Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm các bước: xác định vấn đề, xây dựng khung lý thuyết, thiết kế phiếu khảo sát, điều tra thử nghiệm, điều tra chính thức, kiểm định thang đo và hồi quy đa biến. Tác giả xây dựng bộ tiêu chí thang đo cho 7 nhóm yếu tố (từ Bảng 3.2 đến Bảng 3.8 trong văn bản) bao gồm: Thang đo ý định đầu tư (INV), Thang đo khung pháp lý (LEG), Thang đo kinh tế vĩ mô (MAC), Thang đo cơ sở hạ tầng (INF), Thang đo nguồn nguyên liệu (MAT), Thang đo lợi nhuận (PRO), và Thang đo cơ chế phân bổ bảo đảm rủi ro (RSK).
Chương 4: Thực trạng thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP vào ngành điện Việt Nam
Chương 4 cung cấp bức tranh thực nghiệm về ngành điện Việt Nam giai đoạn 2011–2019:
- Cơ cấu thị trường: Thị trường phát điện cạnh tranh Việt Nam (VCGM) chính thức vận hành thí điểm từ năm 2011. Cơ cấu nguồn điện cho thấy tỷ trọng công suất từ các nhà máy điện độc lập (IPP) và dự án BOT tăng dần nhưng tốc độ còn chậm do rào cản về giá mua điện và hạ tầng lưới truyền tải.
- Thực trạng theo loại hình hợp đồng và nguồn năng lượng: Các dự án PPP/BOT tập trung chủ yếu vào các nhà máy nhiệt điện than có quy mô vốn lớn (chủ yếu do nhà đầu tư nước ngoài thực hiện kèm bảo lãnh chính phủ) và các dự án năng lượng tái tạo quy mô vừa và nhỏ (chủ yếu áp dụng hình thức BOO theo cơ chế giá FIT).
- Kết quả kiểm định mô hình hồi quy: Kết quả kiểm định EFA, KMO, Bartlett và kiểm định ANOVA chứng minh mô hình đạt độ thích hợp thống kê. Kết quả phân tích hồi quy đa biến chỉ rõ:
- Yếu tố Lợi nhuận (
PRO) và Cơ chế phân bổ bảo đảm rủi ro (RSK) có mức độ tác động mạnh nhất và mang ý nghĩa thống kê quyết định tới ý định đầu tư của doanh nghiệp.
- Yếu tố Khung pháp lý (
LEG) và Ổn định kinh tế vĩ mô (MAC) là các điều kiện nền tảng chi phối quyết định thâm nhập thị trường.
- Yếu tố Nguồn nguyên liệu (
MAT) và Cơ sở hạ tầng (INF) tác động trực tiếp đến tính khả thi kỹ thuật và hiệu quả vận hành thực tế của dự án.
Chương 5: Định hướng và một số giải pháp tăng cường thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP vào ngành điện Việt Nam
Chương 5 phân tích xu hướng đầu tư tư nhân toàn cầu giai đoạn 2014–2019 (sự chuyển dịch tỷ trọng vốn từ năng lượng truyền thống sang năng lượng tái tạo) và mục tiêu trong Nghị quyết số 55-NQ/TW của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Trên cơ sở kết quả hồi quy tại Chương 4, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ cho PPP ngành điện.
- Hoàn thiện cơ chế điều tiết giá điện và bảo đảm khả năng sinh lời hợp lý.
- Thiết lập cơ chế phân bổ và bảo lãnh rủi ro cân bằng giữa Nhà nước và Tư nhân.
- Duy trì ổn định môi trường kinh tế vĩ mô và thị trường ngoại hối.
- Quy hoạch và bảo đảm tính bền vững của nguồn nhiên liệu sản xuất điện.
- Nâng cao năng lực quản lý dự án công và hiện đại hóa hạ tầng lưới điện truyền tải.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển thành công bộ thang đo định lượng về các nhân tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP trong lĩnh vực sản xuất điện tại một quốc gia đang phát triển.
- Bổ sung phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa mô hình phân tích định tính thể chế và kỹ thuật kiểm định mô hình hồi quy đa biến, tạo cơ sở tham chiếu khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế năng lượng và hợp tác công tư tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về thực trạng đầu tư phát điện tại Việt Nam giai đoạn 2011–2019, phân tích rõ cơ cấu nguồn vốn, tỷ trọng các thành phần kinh tế và những vướng mắc thực tế trong triển khai hợp đồng BOT/BOO ngành điện.
- Chỉ rõ hai nút thắt lớn nhất làm suy giảm tính hấp dẫn của các dự án PPP phát điện tại Việt Nam là: cơ chế định giá điện chưa bù đắp đủ chi phí/lợi nhuận kỳ vọng và thiếu vắng cơ chế chia sẻ rủi ro (đặc biệt là rủi ro tỷ giá, rủi ro cam kết bao tiêu sản lượng trong PPA và rủi ro chậm giải phóng mặt bằng, chậm đấu nối lưới điện).
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Nhóm giải pháp về khung pháp lý: Hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật PPP; chuẩn hóa mẫu hợp đồng PPA theo thông lệ quốc tế; quy định rõ ràng quy trình đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư nguồn điện công khai, minh bạch, hạn chế chỉ định thầu.
- Nhóm giải pháp về cơ chế giá và lợi nhuận: Cải cách biểu giá bán lẻ điện theo cơ chế thị trường; tính đúng, tính đủ các chi phí đầu vào nhiên liệu vào giá điện; xây dựng lộ trình giá FIT cho năng lượng tái tạo ổn định, có tính dự báo cao để nhà đầu tư tính toán chính xác dòng tiền và thời gian hoàn vốn.
- Nhóm giải pháp về bảo đảm rủi ro: Ban hành cơ chế bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ cho các dự án quy mô lớn; áp dụng cơ chế chia sẻ rủi ro giảm doanh thu; quy định rõ trách nhiệm bồi thường của phía công khi lưới truyền tải không giải tỏa kịp công suất của nhà máy điện.
- Nhóm giải pháp về kinh tế vĩ mô và tài chính: Kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá; phát triển thị trường vốn nội địa và các công cụ tín dụng xanh dài hạn nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào vốn vay ngoại tệ rủi ro cao.
- Nhóm giải pháp về hạ tầng và nguyên liệu: Xã hội hóa đầu tư lưới điện truyền tải; chủ động ký kết các hiệp định cung cấp than, khí hóa lỏng (LNG) dài hạn để bảo đảm an ninh nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Về phạm vi chuỗi giá trị: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào khâu phát điện, chưa bao quát khâu truyền tải và phân phối điện do đặc thù độc quyền nhà nước và tiến độ tái cơ cấu thị trường điện tại thời điểm nghiên cứu.
- Về phạm vi thời gian: Khung dữ liệu thực nghiệm dừng ở mốc năm 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP 2020) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.
- Về phạm vi quốc tế: Luận án mới tập trung khảo cứu kinh nghiệm chuyên sâu tại Trung Quốc và Ấn Độ, chưa mở rộng so sánh với các quốc gia ASEAN có thị trường bán lẻ điện phát triển như Singapore hay Philippines.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu tác động của Luật PPP 2020 và cơ chế biểu giá điện mới đối với dòng vốn tư nhân sau năm 2020.
- Nghiên cứu các mô hình hợp tác công tư khi thị trường điện Việt Nam bước vào giai đoạn thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM) và thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM).
- Nghiên cứu cơ chế tài chính hỗn hợp (Blended Finance) và thu hút vốn tư nhân vào hạ tầng lưới điện truyền tải giải tỏa công suất năng lượng tái tạo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Bộ Công Thương, Cục Điều tiết điện lực, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính có thể sử dụng các kết quả kiểm định để xây dựng các điều khoản hợp đồng PPA chuẩn, thiết kế cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu và hoàn thiện biểu giá điện phù hợp với thông lệ thị trường.
- Nhà đầu tư tư nhân và các tổ chức tài chính: Doanh nghiệp trong nước, tập đoàn năng lượng quốc tế, các ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư hạ tầng có thể tham khảo ma trận phân tích rủi ro (Bảng 4.11) và khung thang đo để lượng hóa tính khả thi của dự án điện trước khi ra quyết định đầu tư.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods), quy trình xây dựng thang đo Likert, kỹ thuật kiểm định EFA/Hồi quy đa biến trong lĩnh vực Kinh tế quốc tế và Quản lý kinh tế năng lượng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả chỉ lựa chọn nghiên cứu thu hút PPP ở khâu phát điện mà không nghiên cứu khâu truyền tải và phân phối?
Theo phân tích cấu trúc ngành điện trong luận án, ngành điện gồm ba khâu: phát điện, truyền tải và phân phối. Tại Việt Nam:
- Khâu truyền tải vẫn do Nhà nước nắm giữ độc quyền tuyệt đối nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
- Khâu phân phối mới bắt đầu thí điểm cơ chế cạnh tranh từ năm 2017 và nhu cầu vốn không quá lớn.
- Khâu phát điện chiếm tới 75% tổng nhu cầu vốn của toàn ngành (ước tính khoảng 30 tỷ USD trong giai đoạn 2016–2020), là khâu đang thiếu hụt vốn nghiêm trọng nhất và đã có tiền đề xã hội hóa, mở cửa thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM) từ năm 2011. Do đó, tập trung vào khâu phát điện mang tính cấp bách và khả thi thực tiễn cao nhất.
2. Nhu cầu vốn và thực trạng áp lực tài chính đối với ngành điện Việt Nam giai đoạn nghiên cứu được tác giả nêu ra như thế nào?
Theo Quy hoạch điện VII điều chỉnh, tổng chi phí đầu tư cho ngành điện Việt Nam giai đoạn 2016–2020 lên tới khoảng 858.660 tỷ đồng (khoảng 40 tỷ USD). Nhu cầu này vượt quá năng lực tài chính của EVN (vốn đang đối mặt các khoản lỗ kinh doanh). Nhà nước không thể tiếp tục bảo lãnh vay ồ ạt do nợ công đã tăng lên 63,3% GDP năm 2016 (trần 65%), trong khi Nghị định 91/2015/NĐ-CP cấm doanh nghiệp nhà nước đầu tư ngoài ngành và nguồn ODA ưu đãi sụt giảm mạnh khi Việt Nam đạt mức thu nhập trung bình.
3. Khung phân tích định lượng của luận án gồm những nhóm nhân tố độc lập nào tác động đến ý định đầu tư (INV)?
Mô hình nghiên cứu định lượng của luận án xác định 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc INV (Ý định đầu tư), bao gồm:
LEG: Khung pháp lý.
MAC: Môi trường kinh tế vĩ mô.
INF: Cơ sở hạ tầng ngành điện.
MAT: Nguồn nguyên liệu sản xuất điện.
PRO: Lợi nhuận dự án và giá điện.
RSK: Cơ chế phân bổ và bảo đảm rủi ro.
4. Kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Ấn Độ được luận án đúc kết ở những điểm trọng tâm nào?
- Trung Quốc: Thành công trong việc dịch chuyển cơ cấu năng lượng từ nhiệt điện than sang năng lượng tái tạo thông qua các điều khoản cụ thể trong Luật Đầu tư nước ngoài, các cam kết hỗ trợ hạ tầng đấu nối và biểu phí FIT rõ ràng, minh bạch.
- Ấn Độ: Áp dụng cải cách ngành điện từ năm 1991, phân định rõ chức năng phát điện cạnh tranh, tạo điều kiện bình đẳng cho các nhà máy điện độc lập (IPP) thông qua đấu thầu công khai và thiết lập hợp đồng PPA bảo đảm tính thanh khoản, giúp giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt điện năng.
5. Những rủi ro chính và cơ chế bảo đảm nào được các nhà đầu tư tư nhân quan tâm hàng đầu trong các dự án PPP ngành điện tại Việt Nam?
Theo khảo sát của luận án, nhà đầu tư quan tâm sâu sắc tới các rủi ro: rủi ro tiền tệ/ngoại hối (chuyển đổi và mất giá đồng tiền), rủi ro doanh thu và thanh toán từ bên mua duy nhất (EVN), rủi ro thay đổi chính sách pháp luật hồi tố, rủi ro chậm giải phóng mặt bằng và rủi ro lưới điện truyền tải bị quá tải không giải tỏa hết công suất nhà máy. Do đó, các bảo đảm về PPA dài hạn, bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ và cơ chế bù đắp thiếu hụt tài chính (VGF) là những điều kiện tiên quyết để thúc đẩy ý định đầu tư.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thanh Phương đã giải quyết một vấn đề cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn trong bối cảnh tái cơ cấu ngành điện và áp lực thiếu hụt vốn đầu tư công tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hành vi dự định và các phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2011–2019, công trình đã xác định chính xác các yếu tố then chốt tác động đến ý định đầu tư PPP vào khâu phát điện. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống 6 nhóm giải pháp đề xuất tại Chương 5 cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cao cho Chính phủ, các bộ ngành và các nhà đầu tư trong việc xây dựng một thị trường điện lực minh bạch, hiệu quả và phát triển bền vững.