Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức Hợp tác Công Tư (PPP) vào ngành điện tại Việt Nam" được tác giả Trần Thanh Phương thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội vào năm 2021, thuộc ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Vũ Thị Kim Oanh và TS. Nguyễn Thị Việt Hoa.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Điện năng đóng vai trò huyết mạch trong sản xuất và đời sống xã hội. Tại Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ điện năng tăng nhanh chóng: giai đoạn 2011–2019, sản lượng tiêu thụ điện tăng từ 106,33 TWh lên 233,1 TWh, tương ứng mức tăng trưởng bình quân 13,1%/năm, cao gần gấp đôi tốc độ tăng trưởng GDP bình quân (khoảng 7%/năm). Theo Phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2011–2020 có xét đến năm 2030 (Quy hoạch điện VII điều chỉnh), tổng nhu cầu vốn đầu tư cho ngành điện giai đoạn 2016–2020 ước tính khoảng 858.660 tỷ đồng (tương đương khoảng 40 tỷ USD), trong đó 75% tập trung vào phát triển nguồn điện.
Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) không đủ để đáp ứng nhu cầu này do áp lực trần nợ công (giai đoạn 2010–2016 nợ công tăng từ 51,7% lên 63,3% GDP, năm 2018 ở mức 58,4% GDP trong khi trần quy định là 65%), tình hình tài chính của EVN gặp nhiều khó khăn, quy định hạn chế doanh nghiệp nhà nước đầu tư ngoài ngành theo Nghị định 91/2015/NĐ-CP, cùng với sự sụt giảm nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) khi Việt Nam đạt ngưỡng thu nhập trung bình.
Đầu tư ngành điện có đặc thù đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài, tỷ suất sinh lời bị kiểm soát và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Mô hình hợp tác công tư (PPP) là giải pháp phân chia rủi ro và gánh nặng tài chính giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình khoa học trước đây chủ yếu nghiên cứu phát triển ngành điện nói chung, quy hoạch năng lượng hoặc PPP trong hạ tầng giao thông đô thị; chưa có nghiên cứu chuyên sâu đánh giá hệ thống các nhân tố tác động đến ý định đầu tư của khu vực tư nhân vào khâu phát điện theo mô hình PPP.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là xác định các yếu tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào các dự án PPP phát điện, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường thu hút nguồn vốn tư nhân vào lĩnh vực sản xuất điện tại Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được tác giả xác định gồm 3 câu hỏi chính:
- Thực trạng thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện theo hình thức PPP tại Việt Nam trong thời gian qua diễn ra như thế nào?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc thu hút nhà đầu tư tư nhân tham gia vào các dự án PPP trong lĩnh vực phát điện và mức độ ảnh hưởng của những nhân tố đó là bao nhiêu?
- Những giải pháp nào cần được thực thi để tăng cường thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện theo hình thức PPP ở Việt Nam?
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 5 nội dung: (a) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về PPP, đặc điểm ngành điện và các nhân tố ảnh hưởng; tổng hợp bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Ấn Độ; (b) Phân tích thực trạng ngành điện và thực trạng thu hút vốn đầu tư tư nhân theo hình thức PPP vào lĩnh vực phát điện tại Việt Nam; (c) Phân tích thực trạng các nhân tố tác động; (d) Kiểm định mô hình và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố tới ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân; (e) Đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút nhà đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện tại Việt Nam dưới hình thức PPP và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào khâu phát điện (sản xuất điện). Luận án không đi sâu vào khâu truyền tải (do Nhà nước giữ độc quyền bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia) và khâu phân phối (mới thí điểm cơ chế cạnh tranh từ năm 2017, nhu cầu vốn chưa quá lớn so với phát điện).
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Việt Nam, kết hợp phân tích so sánh kinh nghiệm của Trung Quốc và Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2011–2019, lấy mốc năm 2011 là thời điểm Việt Nam bắt đầu vận hành thí điểm Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM), đánh dấu quá trình tái cơ cấu toàn diện ngành điện lực.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân loại theo ba nhóm hướng nghiên cứu chính:
| Hướng nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung trọng tâm |
| Thu hút đầu tư tư nhân và FDI vào ngành điện |
Ranjit Lamech & Kazim Saeed (2012), Woodhouse (2006), Forlee (2007), Muzenda (2009), Brendan Marais (2016), Siripha Junlakarn (2016), Ragosa (2019), Benedict Probst (2020), Mahbub (2019), Keeley (2018), Sirin (2017), Vinish Kathuria và cs (2015), Sharma & Vohra (2008), Gigih Atmo và cs (2015), Anoop Singh (2016), Thomas Rehermann (2016), Liddo và cs (2019), Allen Blackman & Xun Wu (1999), EMPEA (2015), Khatuna & Ahamad (2015). |
Phân tích các yếu tố quyết định dòng vốn: khung pháp lý, sự bảo hộ đầu tư, tính minh bạch của thủ tục; các yếu tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, ổn định chính trị); cấu trúc thị trường điện cạnh tranh; giá điện và khả năng thu hồi vốn; tính sẵn có của nguồn nguyên liệu và hạ tầng truyền tải. |
| Thu hút đầu tư tư nhân theo mô hình PPP trong cơ sở hạ tầng |
Mona Hammami và cs (2006), Yescombe (2007), World Bank (2009), Basílio (2011), Sharma (2012), Osei-Kyei Robert & Albert P. Chan (2017), Zhang (2018), Jinbo Song và cs (2018), Xu và cs (2014), Suhaiza Ismail (2013, 2014), Kawamura (2020), Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Phan Thị Bích Nguyệt (2013), Phạm Diễm Hằng (2018), Bùi Xuân Phong (2019), Phạm Dương Phương Thảo (2013), Ngô Thị Thu Hằng. |
Xác định vai trò của cam kết từ chính phủ, cơ chế bảo lãnh tài chính, cơ chế phân bổ và chia sẻ rủi ro giữa công và tư, tính ổn định của môi trường thể chế; đánh giá những rào cản trong hợp đồng PPP tại các nước đang phát triển. |
| Thu hút PPP vào ngành điện và nghiên cứu ngành điện tại Việt Nam |
Maria Vagliasindi (2012), Alessandro Rubino (2014), World Bank (2010), Fernando (2019), Akampurira và cs (2008), Singh (2007), Liong (2008), Suman Dey và cs (2016), Phạm Thị Thu Hà (2014), Đoàn Văn Bình và cs (2010), Bùi Huy Phùng (2012), Nguyễn Tuấn Kiệt (2007), Nguyễn Anh Tuấn & Nguyễn Mạnh Cường (2014), Nhan T. Nguyen & Minh Ha-Duong (2009), Cao Đạt Khoa (2010), Nguyễn Thành Sơn (2014). |
Khẳng định tầm quan trọng của hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA), cơ chế bù đắp rủi ro tỷ giá, sự sẵn có của nguồn năng lượng sơ cấp. Các nghiên cứu tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào quy hoạch kỹ thuật, cân bằng cung cầu hoặc thiết kế thị trường điện cạnh tranh. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các tài liệu quốc tế đã nghiên cứu nhiều về PPP trong ngành điện, nhưng tại Việt Nam, các đề tài trong nước chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật, cân bằng năng lượng tổng thể hoặc xem xét mô hình PPP trong hạ tầng giao thông. Bài báo của Phạm Thị Thu Hà (2014) chỉ dừng lại ở việc phản ánh thực trạng chung mà chưa lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định đầu tư. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm, phát triển thang đo chuẩn hóa và kiểm định định lượng các nhân tố tác động đến ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào lĩnh vực phát điện PPP tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa và kết hợp các lý thuyết nền tảng sau:
- Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Giải thích ý định đầu tư (INV) như một biểu hiện của ý định hành vi, chịu sự chi phối của nhận thức, các yếu tố thúc đẩy và rào cản từ môi trường kinh doanh.
- Lý thuyết Đầu tư của Trygve Haavelmo (1960): Khẳng định các quyết định đầu tư tư nhân phụ thuộc vào kỳ vọng lợi nhuận, chi phí sử dụng vốn và sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô.
- Lý thuyết Quản trị và Phân bổ rủi ro trong PPP: Dựa trên các nghiên cứu của Charoenpornpattana & Mitano (1999), Liu & Wang (2019), nguyên tắc cốt lõi của PPP là chuyển giao rủi ro cho bên có năng lực quản lý và xử lý tốt nhất (rủi ro chính sách, pháp lý do Nhà nước chịu; rủi ro vận hành, xây dựng do Tư nhân chịu).
- Khái niệm và đặc tính ngành điện: Căn cứ Luật Điện lực Việt Nam (2018), định nghĩa của IEA (2017) và tài liệu US Electricity Industry Primer (2015), ngành điện là một chuỗi giá trị gồm phát điện, truyền tải và phân phối. Điện năng có đặc điểm vật lý đặc thù: không thể lưu trữ ở quy mô lớn với chi phí thấp, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, đòi hỏi tính liên kết hệ thống cao, suất đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài.
Khung biến số trong mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đề xuất biến phụ thuộc là Ý định đầu tư của nhà đầu tư tư nhân vào các dự án PPP phát điện (INV) và 6 nhóm biến độc lập:
- Khung pháp lý (LEG): Tính rõ ràng, minh bạch, đồng bộ và ổn định của hệ thống luật pháp về PPP và điện lực.
- Kinh tế vĩ mô (MAC): Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, mức độ ổn định tỷ giá và rủi ro quốc gia.
- Cơ sở hạ tầng (INF): Khả năng đấu nối, dung lượng giải tỏa công suất của lưới điện truyền tải quốc gia.
- Nguồn nguyên liệu (RES): Sự dồi dào, khả năng tiếp cận và chi phí của các nguồn nhiên liệu sơ cấp (than, khí, thủy năng, điện mặt trời, điện gió).
- Lợi nhuận (PRO): Khung giá bán điện, biểu giá mua điện ưu đãi (FIT), khả năng thanh toán và thời gian thu hồi vốn.
- Cơ chế phân bổ và bảo đảm rủi ro (RSK): Các cam kết của Chính phủ về chuyển đổi ngoại tệ, bảo lãnh doanh thu tối thiểu, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng mua bán điện của EVN.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu thứ cấp (báo cáo của Bộ Công Thương, Cục Điều tiết Điện lực, EVN, WB, ADB, BP); tham vấn ý kiến chuyên gia thông qua phỏng vấn sâu và tọa đàm khoa học để điều chỉnh, hoàn thiện bảng hỏi và hệ thống thang đo.
- Nghiên cứu định lượng:
- Điều tra thử nghiệm: Tiến hành khảo sát mẫu nhỏ để đánh giá sơ bộ độ rõ ràng và độ tin cậy của bảng câu hỏi.
- Điều tra chính thức: Khảo sát các doanh nghiệp tư nhân trong nước, nhà đầu tư nước ngoài (FDI), các chuyên gia và nhà quản lý trong lĩnh vực năng lượng tại Việt Nam bằng thang đo Likert 5 mức độ.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett; Phân tích ma trận tương quan Pearson; Phân tích hồi quy đa biến và kiểm định phân tích phương sai ANOVA để xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện dưới hình thức PPP
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành ba nhóm vấn đề: thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện, thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng, và thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện theo hình thức PPP. Tác giả phân tích các nhân tố cốt lõi được rút ra từ các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới bao gồm: môi trường thể chế pháp lý, sự ổn định kinh tế vĩ mô, cấu trúc thị trường phát điện cạnh tranh, mức sinh lời từ biểu giá điện, hợp đồng mua bán điện dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro từ phía chính phủ. Chương này xác định rõ khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam, tạo tiền đề để luận án xây dựng khung phân tích và mô hình kiểm định thực nghiệm.
Chương 2: Một số vấn đề chung về hình thức Hợp tác công – tư (PPP)
Chương 2 trình bày tổng quan về bản chất, khái niệm và các dạng hợp đồng PPP phổ biến (BOT, BOO, BT, BTO, BTL, BLT), đồng thời phân tích chuỗi sản xuất – cung ứng điện năng gồm phát điện, truyền tải và phân phối.
Tác giả phân loại cơ cấu các nguồn vốn đầu tư trong ngành điện:
- Khu vực nhà nước: Vốn ngân sách (hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp), vốn ODA.
- Khu vực ngoài nhà nước: Vốn tín dụng thương mại trong và ngoài nước, vốn tự có của doanh nghiệp, vốn đầu tư tư nhân và dòng vốn FDI thông qua hợp đồng BOT/BOO.
Luận án làm rõ khái niệm thu hút đầu tư tư nhân dựa trên Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen và lý thuyết đầu tư của Haavelmo. Đồng thời, chương 2 phân tích bài học kinh nghiệm phát triển PPP ngành điện tại Trung Quốc (thông qua cải cách mở cửa, đa dạng hóa nguồn năng lượng và khung pháp lý ưu đãi) và Ấn Độ (thông qua Luật Điện lực năm 2003, thúc đẩy các dự án điện độc lập IPP và quy chế đấu thầu cạnh tranh), từ đó rút ra các bài học về hoàn thiện thể chế và cơ chế bảo lãnh cho Việt Nam.
Chương 3: Quy trình nghiên cứu và Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu gồm các bước tuần tự từ xây dựng khung lý thuyết, thiết kế công cụ thu thập dữ liệu đến xử lý và kiểm định thống kê.
Tác giả thiết kế hệ thống thang đo chi tiết cho 6 nhóm yếu tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc Ý định đầu tư (INV):
- Thang đo Khung pháp lý (LEG)
- Thang đo Kinh tế vĩ mô (MAC)
- Thang đo Cơ sở hạ tầng (INF)
- Thang đo Nguồn nguyên liệu (RES)
- Thang đo Lợi nhuận (PRO)
- Thang đo Cơ chế phân bổ và bảo đảm rủi ro (RSK)
Chương này trình bày chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong phân tích định lượng: điều kiện hệ số Cronbach's Alpha > 0,6; phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p-value < 0,05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0,5; cùng các phương trình hồi quy tuyến tính OLS và kiểm định vi phạm giả định mô hình.
Chương 4: Thực trạng thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP vào ngành điện Việt Nam
Chương 4 cung cấp bức tranh thực trạng ngành điện Việt Nam giai đoạn 2011–2019:
- Về thị trường điện: Vận hành thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM) từ năm 2011, từng bước chuyển đổi cơ cấu từ độc quyền sang cạnh tranh từng phần trong khâu sản xuất điện.
- Về sản lượng và cơ cấu: Sản lượng điện tăng trưởng liên tục; cơ cấu nguồn điện có sự chuyển dịch từ thủy điện và nhiệt điện than truyền thống sang sự xuất hiện của các nguồn năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) nhờ cơ chế biểu giá FIT.
- Về thực trạng các dự án PPP: Khối tư nhân và FDI tham gia chủ yếu thông qua các dự án BOT nhiệt điện quy mô lớn (như Phú Mỹ, Mông Dương 2, Vĩnh Tân 1, Duyên Hải 2...) và các nhà máy điện độc lập (IPP).
Chương 4 trình bày kết quả kiểm định thang đo và mô hình hồi quy đa biến:
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Kết quả phân tích hồi quy và phân tích phương sai ANOVA khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê.
- Mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố đến ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân được lượng hóa, trong đó các yếu tố: Khung pháp lý, Lợi nhuận (giá bán điện), và Cơ chế bảo đảm, phân bổ rủi ro (cam kết thanh toán của EVN, bảo lãnh ngoại tệ) là những yếu tố có tác động mạnh nhất.
- Đánh giá thực trạng chỉ ra các hạn chế: khung pháp lý về PPP trước đây phân tán ở nhiều nghị định, hợp đồng mua bán điện mẫu (PPA) chưa đạt chuẩn quốc tế, rủi ro quá tải lưới điện truyền tải làm chậm tiến độ giải tỏa công suất, và thiếu vắng cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính rõ ràng.
Chương 5: Định hướng và một số giải pháp tăng cường thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP vào ngành điện Việt Nam
Chương 5 phân tích xu hướng chuyển dịch đầu tư tư nhân trên thế giới hướng mạnh vào năng lượng tái tạo và giảm dần nhiên liệu hóa thạch, đồng thời bám sát định hướng phát triển năng lượng Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 (Nghị quyết 55-NQ/TW của Bộ Chính trị).
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp về khung pháp lý: Hoàn thiện các văn bản hướng dẫn Luật PPP, chuẩn hóa quy trình thẩm định, đấu thầu minh bạch và đồng bộ hóa Luật Điện lực, Luật Đầu tư, Luật Đất đai.
- Nhóm giải pháp về lợi nhuận: Cải cách cơ chế giá điện phản ánh đúng chi phí thị trường, hoàn thiện biểu giá FIT linh hoạt cho năng lượng tái tạo, bảo đảm khả năng thu hồi vốn và lợi nhuận hợp lý cho nhà đầu tư.
- Nhóm giải pháp về phân bổ và bảo đảm rủi ro: Xây dựng cơ chế bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ, bảo đảm nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng PPA của bên mua điện duy nhất, áp dụng cơ chế chia sẻ rủi ro giảm doanh thu.
- Nhóm giải pháp ổn định kinh tế vĩ mô: Kiểm soát lạm phát, duy trì ổn định tỷ giá hối đoái và nâng cao mức xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
- Nhóm giải pháp phát triển nguồn nguyên liệu và hạ tầng: Quy hoạch đồng bộ giữa phát triển nguồn điện và lưới điện truyền tải, khuyến khích xã hội hóa đầu tư hạ tầng truyền tải.
- Nhóm giải pháp khác: Nâng cao năng lực chuyên môn của cơ quan quản lý nhà nước về đàm phán hợp đồng dự án PPP phức tạp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về thu hút đầu tư tư nhân theo mô hình PPP trong lĩnh vực phát điện ở các nền kinh tế đang phát triển.
- Xây dựng, chuẩn hóa và kiểm định thực nghiệm hệ thống thang đo đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào các dự án PPP phát điện tại Việt Nam.
- Bổ sung phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa phân tích kinh tế ngành định tính và mô hình định lượng cấu trúc thang đo, lượng hóa mức độ tác động của các rào cản thể chế, tài chính và kỹ thuật trong ngành điện lực.
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách
- Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng thu hút dòng vốn tư nhân trong và ngoài nước vào khâu phát điện tại Việt Nam giai đoạn 2011–2019 theo các hình thức hợp đồng, vùng địa lý và loại hình công nghệ phát điện.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế trong đàm phán hợp đồng BOT/PPP ngành điện: rủi ro chuyển đổi ngoại tệ, rủi ro pháp lý khi thay đổi chính sách, mẫu hợp đồng PPA chưa thu hút được nguồn vốn tài trợ quốc tế không có bảo lãnh chính phủ, và sự mất cân đối giữa công suất nguồn điện với hạ tầng lưới truyền tải.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho Chính phủ, Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện môi trường đầu tư PPP, hoàn thiện cấu trúc thị trường điện cạnh tranh, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Về phạm vi: Nghiên cứu giới hạn trong khâu phát điện (sản xuất điện), chưa mở rộng sang khâu truyền tải và phân phối điện do đặc thù độc quyền nhà nước và tiến độ tái cơ cấu ngành tại thời điểm khảo sát.
- Về khung thời gian dữ liệu: Dữ liệu thực trạng thứ cấp được phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2011–2019, chưa bao quát đầy đủ các biến động thị trường sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP năm 2020) chính thức có hiệu lực thi hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích sang khâu phân phối và bán lẻ điện khi thị trường bán lẻ điện cạnh tranh được vận hành chính thức tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động thực tế của Luật PPP năm 2020 đến dòng vốn tư nhân trong các dự án năng lượng tái tạo và điện khí LNG.
- Phân tích chi tiết rủi ro tài chính và cơ chế huy động vốn dự án (Project Finance) quốc tế cho các dự án điện độc lập tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế, Tài chính công và Kinh tế năng lượng có thể tham khảo khung lý thuyết, hệ thống thang đo và quy trình kiểm định mô hình định lượng về PPP.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Điều tiết Điện lực): Sử dụng các kết quả đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp để hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng mua bán điện (PPA), cơ chế đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư nguồn điện và chính sách bảo lãnh rủi ro.
- Các doanh nghiệp, nhà đầu tư tư nhân và tổ chức tài chính: Nắm bắt cấu trúc rủi ro, quy trình vận hành thị trường phát điện cạnh tranh tại Việt Nam để xây dựng phương án tài chính và quản trị rủi ro khi tham gia các dự án phát điện PPP.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả chỉ tập trung nghiên cứu khâu phát điện mà không nghiên cứu khâu truyền tải và phân phối?
Theo giải trình của tác giả, ngành điện gồm ba khâu: phát điện, truyền tải và phân phối. Tại Việt Nam, khâu truyền tải thuộc diện độc quyền nhà nước để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia; khâu phân phối mới chỉ bắt đầu thí điểm từ năm 2017 và nhu cầu vốn chưa quá lớn. Khâu phát điện chiếm tới 75% tổng nhu cầu vốn đầu tư của toàn ngành, đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn nghiêm trọng nhất và đã có sự tham gia của khối tư nhân từ năm 1996, thí điểm thị trường cạnh tranh từ năm 2011.
2. Nhu cầu vốn đầu tư cho ngành điện Việt Nam giai đoạn 2016–2020 theo Quy hoạch điện VII điều chỉnh là bao nhiêu?
Theo Phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2011–2020 có xét đến năm 2030, ước tính tổng chi phí đầu tư cho ngành điện Việt Nam giai đoạn 2016–2020 lên tới khoảng 858.660 tỷ đồng (tương đương khoảng 40 tỷ USD), trong đó 75% dành cho việc phát triển nguồn điện.
3. Giai đoạn 2011–2019, sản lượng điện tiêu thụ của Việt Nam tăng trưởng với tốc độ như thế nào?
Theo số liệu từ tổ chức BP (2020) được trích dẫn trong luận án, sản lượng điện tiêu thụ ở Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2019 đã tăng từ 106,33 TWh lên 233,1 TWh, tương ứng mức tăng trưởng bình quân 13,1%/năm, cao gần gấp đôi tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của cả nước (khoảng 7%/năm).
4. Hai quốc gia nào được tác giả lựa chọn để nghiên cứu bài học kinh nghiệm về PPP trong ngành điện?
Tác giả lựa chọn nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn của Trung Quốc và Ấn Độ. Đây là hai quốc gia đang phát triển có quy mô dân số lớn, nhu cầu điện tăng trưởng nhanh, đã áp dụng thành công mô hình PPP và cải cách thị trường điện lực để thu hút nguồn vốn tư nhân trong nước và quốc tế vào phát triển nguồn điện.
5. Mô hình nghiên cứu định lượng của luận án đề xuất những nhóm nhân tố độc lập nào tác động đến ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân?
Mô hình nghiên cứu đề xuất 6 nhóm nhân tố độc lập bao gồm: (1) Khung pháp lý, (2) Kinh tế vĩ mô, (3) Cơ sở hạ tầng, (4) Nguồn nguyên liệu, (5) Lợi nhuận, và (6) Cơ chế phân bổ và bảo đảm rủi ro.
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Thanh Phương đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán thu hút nguồn vốn tư nhân theo mô hình hợp tác công tư (PPP) vào khâu phát điện tại Việt Nam trong bối cảnh ngân sách nhà nước và nguồn vốn ODA bị thu hẹp. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và kiểm định mô hình định lượng trên cơ sở Lý thuyết Hành vi Hoạch định và Lý thuyết Đầu tư, tác giả đã lượng hóa các nhân tố chi phối ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là vai trò của khung pháp lý, giá điện và cơ chế bảo đảm rủi ro. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho việc hoàn thiện chính sách phát triển năng lượng bền vững tại Việt Nam.