Quản Trị Công, FDI và Đầu Tư Tư Nhân ở Các Nước Đang Phát Triển

Khám phá luận án tiến sĩ về kinh tế quản trị công FDI và đầu tư tư nhân tại các nước đang phát triển, phân tích tác động và cơ hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

186
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. TRÌNH TỰ NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

1.4.1. Trình tự nghiên cứu

1.4.2. Quy trình nghiên cứu thực nghiệm

1.5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI THU THẬP DỮ LIỆU

1.6. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.7. ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI

1.8. KẾT CẤU NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. KHUNG KHÁI NIỆM

2.1.1. Khái niệm Đầu tư

2.1.2. Khái niệm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

2.1.3. Khái niệm Quản trị công

2.1.4. Chất lượng quản trị công

2.1.5. Khung lý thuyết về đầu tư

2.1.6. Các lý thuyết về đầu tư

2.1.7. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến đầu tư tư nhân

2.1.8. Khung lý thuyết FDI

2.1.9. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến đầu tư FDI

2.1.10. Khung Lý thuyết về tác động của dòng vốn FDI đến đầu tư trong nước

2.1.10.1. Tác động tích cực của FDI lên đầu tư trong nước (thúc đẩy)
2.1.10.2. Tác động tiêu cực của FDI lên đầu tư trong nước (chèn lấn)

2.1.11. Khung Lý thuyết về tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa FDI và đầu tư tư nhân

2.2. ĐÁNH GIÁ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.2.1. Mối quan hệ FDI và đầu tư trong nước/đầu tư tư nhân

2.2.2. FDI chèn lấn đầu tư trong nước/đầu tư tư nhân

2.2.3. FDI thúc đẩy đầu tư trong nước/đầu tư tư nhân

2.2.4. FDI vừa thúc đẩy vừa chèn lấn lên đầu tư trong nước/đầu tư tư nhân

2.2.5. Mối quan hệ giữa quản trị công, FDI và đầu tư tư nhân

2.3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

2.4. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM, PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.4.1. KHUNG PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM

2.4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.2.1. Tác động của FDI lên đầu tư tư nhân
2.4.2.2. Tác động của FDI, chất lượng quản trị công và tương tác lên đầu tư tư nhân
2.4.2.3. Kiểm định fisher được phát triển bởi Maddala & Wu (1999)
2.4.2.4. Kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund (2007)
2.4.2.5. Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa quản trị công và FDI

2.4.3. DỮ LIỆU VÀ MÔ TẢ CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH

2.4.3.1. Dữ liệu nghiên cứu
2.4.3.2. Mô tả các biến trong mô hình thực nghiệm

3. TÁC ĐỘNG CỦA FDI LÊN ĐẦU TƯ TƯ NHÂN Ở CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN

4. GIÁ TRỊ ĐÓNG GÓP

5. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

5.1. Ma trận tương quan của các biến

5.2. Kết quả nghiên cứu cho mẫu chính

5.3. Kết quả nghiên cứu cho hai mẫu phụ

6. TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG, FDI LÊN ĐẦU TƯ TƯ NHÂN Ở CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN

6.1. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ BÀN LUẬN

6.1.1. Ma trận tương quan giữa các biến quản trị công

6.1.2. Mối quan hệ nhân quả Granger giữa biến quản trị công và biến FDI

6.1.3. Kết quả nghiên cứu cho mẫu chính

6.1.4. Kết quả nghiên cứu cho hai mẫu phụ

7. TỔNG KẾT VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH

7.1. CÁC GỢI Ý CHÍNH SÁCH

7.1.1. Gợi ý chung về chính sách cho chính phủ ở các nước đang phát triển

7.1.2. Những gợi ý riêng về chính sách cho chính phủ theo các nhóm quốc gia dựa trên thu nhập

7.1.2.1. Nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp
7.1.2.2. Nhóm các quốc gia thu nhập trung bình cao

7.2. HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU

7.2.1. Hạn chế của luận án

7.2.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Trị Công FDI Đầu Tư Tư Nhân 50 60 Ký Tự

Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Tuy nhiên, đầu tư có xu hướng suy giảm sau khủng hoảng. Các nhà kinh tế đều thống nhất rằng đầu tư là yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cần có một cơ cấu đầu tư hợp lý để đảm bảo tốc độ phát triển nhanh và bền vững. Điều này không chỉ dựa vào vốn và lao động, mà còn vào công nghệ, vốn con người và năng suất. Trong những năm gần đây, FDI đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu, trở thành một chủ đề quan trọng đối với cả các nước phát triển và đang phát triển. FDI là một hình thức đầu tư cố định xuyên quốc gia được thực hiện bởi các doanh nghiệp đa quốc gia, hưởng lợi từ việc quảng bá thương hiệu và tiếp thị sản phẩm ra nước ngoài. Ảnh hưởng tích cực của FDI được kỳ vọng thông qua chuyển giao kỹ thuật quản lý, tích lũy vốn, năng lực sáng tạo, tiếp thu công nghệ, và cuối cùng là tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, các nước đang phát triển thường xuyên điều chỉnh chính sách và quản trị công để thu hút FDI.

1.1. Tầm quan trọng của FDI đối với các nước đang phát triển

FDI đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển. Việc thu hút FDI giúp các quốc gia này tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Agosin & Machado (2005), FDI có thể thúc đẩy hoặc chèn lấn vốn đầu tư trong nước. Do đó, việc hiểu rõ tác động của FDI là rất quan trọng để các nước đang phát triển xây dựng chính sách phù hợp.

1.2. Vai trò của Quản Trị Công trong thu hút FDI

Chất lượng quản trị công có vai trò then chốt trong việc thu hút FDI. Một môi trường quản trị công minh bạch, hiệu quả và ít tham nhũng sẽ tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài và khuyến khích họ đầu tư vào quốc gia đó. Ngược lại, một môi trường quản trị công yếu kém có thể gây cản trở cho dòng vốn FDI và làm giảm hiệu quả của các hoạt động đầu tư.

II. Thách Thức Tác Động của FDI Đến Đầu Tư Tư Nhân 50 60 Ký Tự

Một vấn đề quan trọng là ảnh hưởng của FDI đến đầu tư tư nhân trong nước, từ đó ảnh hưởng đến tổng vốn đầu tư của quốc gia. Theo Agosin & Machado (2005), cần đánh giá xem FDI thúc đẩy hay chèn lấn đầu tư tư nhân. Nếu các nhà đầu tư nước ngoài sử dụng vốn tín dụng trong nước, điều này gây áp lực lên lãi suất, khiến các doanh nghiệp trong nước từ bỏ cơ hội kinh doanh. Đây là hiệu ứng chèn lấn. Ngược lại, FDI có thể bổ sung cho đầu tư trong nước thông qua hợp tác sản xuất, liên doanh, cung ứng nguyên liệu và chuyển giao công nghệ, giảm chi phí sản xuất. Đây là hiệu ứng thúc đẩy. Các lý thuyết cổ điển về FDI xem xét tác động của FDI lên đầu tư tư nhân với các giả thuyết bổ sung/thay thế. Một số nghiên cứu thực nghiệm tìm thấy tác động thúc đẩy, trong khi những nghiên cứu khác lại phát hiện tác động chèn lấn.

2.1. Hiệu ứng Thúc Đẩy Đầu Tư Tư Nhân từ FDI

FDI có thể thúc đẩy đầu tư tư nhân thông qua việc chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và tiếp cận thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp trong nước có thể học hỏi từ các doanh nghiệp FDI và nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Ngoài ra, FDI có thể tạo ra các cơ hội hợp tác kinh doanh, liên doanh và cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho các doanh nghiệp FDI.

2.2. Hiệu ứng Chèn Lấn Đầu Tư Tư Nhân từ FDI

Ngược lại, FDI cũng có thể chèn lấn đầu tư tư nhân nếu các doanh nghiệp FDI cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp trong nước về nguồn vốn, lao động và thị trường. Đặc biệt, nếu các doanh nghiệp FDI được hưởng các ưu đãi đặc biệt từ chính phủ, điều này có thể tạo ra sự bất bình đẳng và gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong nước.

III. Giải Pháp Quản Trị Công Tốt Hơn Để Thu Hút FDI 50 60

Morrissey & Udomkerdmongkol (2012) nhấn mạnh rằng quản trị công kém (quyền sở hữu tài sản kém và tham nhũng cao) không khuyến khích cả FDI lẫn đầu tư trong nước. Trong môi trường quản trị công kém, các nhà đầu tư FDI có thể giành lấy các dự án hoặc cơ hội đầu tư của đầu tư tư nhân, hoặc cạnh tranh nguồn vốn tín dụng với các doanh nghiệp đầu tư tư nhân. Trái lại, trong môi trường quản trị công tốt, FDI sẽ được hướng đến các dự án mà các doanh nghiệp trong nước không có khả năng thực hiện do vốn ít, trình độ công nghệ sản xuất và quản lý còn thấp. Đặc biệt, môi trường quản trị công tốt tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa công ty FDI và công ty tư nhân trong nước, giúp các doanh nghiệp trong nước mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực quản lý và sản xuất, gia tăng tính cạnh tranh. Do vậy, các tranh luận hiện nay tập trung vào việc môi trường quản trị công có tác động điều chỉnh như thế nào đến mối quan hệ giữa FDIđầu tư tư nhân.

3.1. Vai trò của Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị công đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư. Khi các quy trình, chính sách và quyết định của chính phủ được công khai và dễ dàng tiếp cận, các nhà đầu tư sẽ cảm thấy an tâm hơn và sẵn sàng đầu tư vào quốc gia đó.

3.2. Phòng Chống Tham Nhũng trong Quản Trị Công

Tham nhũng là một trong những yếu tố cản trở lớn nhất đối với FDIđầu tư tư nhân. Việc phòng chống tham nhũng trong quản trị công là rất quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch, thu hút các nhà đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

3.3. Đảm Bảo Quyền Sở Hữu Tài Sản và Hợp Đồng

Việc đảm bảo quyền sở hữu tài sản và hợp đồng là một yếu tố then chốt để khuyến khích đầu tư. Khi các nhà đầu tư cảm thấy rằng quyền sở hữu tài sản của họ được bảo vệ và các hợp đồng được thực thi một cách nghiêm túc, họ sẽ sẵn sàng đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Tác Động Quản Trị Đến FDI ĐTư Tư 50 60

Đề tài nghiên cứu này hướng đến việc trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu. Mặc dù chất lượng quản trị công đóng vai trò khá quan trọng trong mối quan hệ giữa FDIđầu tư trong nước, nhưng cho đến nay các nghiên cứu đánh giá dạng này còn khá ít. Morrissey & Udomkerdmongkol (2012) và Farla et al. (2016) nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị công lên mối quan hệ giữa FDIđầu tư tư nhân. Tuy nhiên, luận án này có sự so sánh các tác động này cho các mẫu nghiên cứu khác nhau (mẫu chính và hai mẫu phụ) mà ở hai nghiên cứu trước không có. Điều này xuất phát từ số lượng các nước trong mô hình nghiên cứu ở đề tài này tương đối nhiều (82 nước).

4.1. So sánh các Nghiên Cứu Trước đây về Quản Trị Công và FDI

Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào việc đánh giá tác động trực tiếp của FDI lên tăng trưởng kinh tế, mà ít chú trọng đến vai trò của quản trị công trong việc điều chỉnh mối quan hệ này. Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết về vai trò của quản trị công thông qua việc so sánh các tác động của nó đối với các nhóm nước khác nhau.

4.2. Phạm vi Nghiên Cứu Các Nước Thu Nhập Trung Bình

Việc tập trung vào các nước có thu nhập trung bình giúp làm rõ hơn về các yếu tố quản trị công nào là quan trọng nhất để thu hút FDI và thúc đẩy đầu tư tư nhân trong bối cảnh phát triển kinh tế đang thay đổi. Số lượng nước thu nhập trung bình thấp và số lượng nước thu nhập trung bình cao cũng tương đối vừa đủ (27 và 28 nước) để hình thành hai mẫu nghiên cứu phụ.

V. Đề Xuất Chính Sách Cải Thiện Quản Trị Công Thu Hút FDI 50 60

Việc tách riêng hai mẫu nghiên cứu phụ này cũng tương đối phù hợp vì trình độ phát triển kinh tế và chất lượng môi trường quản trị công ở hai nhóm nước này có sự khác biệt rõ rệt. Do vậy, tác động của môi trường quản trị công lên mối quan hệ FDIđầu tư tư nhân sẽ có sự khác nhau giữa các nhóm nước này và đề tài nghiên cứu này muốn làm rõ điều này. Xuất phát từ các đặc điểm khác biệt trong nghiên cứu này so với các nghiên cứu thuộc cùng chủ đề (research gap), đề tài: “QUẢN TRỊ CÔNG, FDIĐẦU TƯ TƯ NHÂN Ở CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN” đã được lựa chọn để phân tích và đánh giá thực nghiệm.

5.1. Chính sách cho Các Nước Thu Nhập Trung Bình Thấp

Các nước thu nhập trung bình thấp cần tập trung vào việc cải thiện các yếu tố cơ bản của quản trị công, chẳng hạn như giảm tham nhũng, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, và bảo vệ quyền sở hữu tài sản. Điều này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và đáng tin cậy, thu hút FDI và khuyến khích đầu tư tư nhân.

5.2. Chính sách cho Các Nước Thu Nhập Trung Bình Cao

Các nước thu nhập trung bình cao cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng quản trị công, chẳng hạn như cải thiện hiệu quả của bộ máy hành chính, tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế, và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Điều này sẽ giúp các quốc gia này thu hút FDI chất lượng cao và thúc đẩy đầu tư tư nhân vào các lĩnh vực công nghệ cao.

5.3. Vai trò của Chính Phủ Trong Thu Hút FDI

Chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho FDI. Các chính sách khuyến khích đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hiệu quả là rất cần thiết.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Mới Về Quản Trị Công FDI 50 60

Hầu hết các nghiên cứu cùng chủ đề trước đây tập trung đánh giá ảnh hưởng của FDI lên đầu tư trong nước hoặc tác động của FDI lên đầu tư tư nhân. Trong khi đó, những nghiên cứu xem xét vai trò của chất lượng quản trị công lên các mối quan hệ này còn khá ít. Do vậy, hướng nghiên cứu này với các điểm mới trong phương pháp nghiên cứu và việc chọn mẫu nghiên cứu rõ ràng và có ý nghĩa sẽ góp phần quan trọng mang tính khoa học cho khu vực nghiên cứu cùng thuộc chủ đề. Thêm vào đó, các kết quả có được thông qua việc phân tích và nghiên cứu thực nghiệm có ý nghĩa của luận án còn góp phần vào việc nghiên cứu mang tính hàn lâm cho các trường đại học ở một số nước như Việt Nam và các nước đang phát triển khác, và có thể sử dụng cho việc nghiên cứu các chủ đề có liên quan sau này.

6.1. Giá trị Đóng Góp vào Nghiên Cứu Hàn Lâm

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng và luận điểm cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế phát triển và tài chính công, đặc biệt là về vai trò của quản trị công đối với dòng vốn FDIđầu tư tư nhân. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo và cơ sở để phát triển các mô hình và lý thuyết mới.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FDI, quản trị côngđầu tư tư nhân, chẳng hạn như sự phát triển của thị trường tài chính, chính sách thương mại và trình độ giáo dục của lực lượng lao động. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của các loại hình FDI khác nhau (ví dụ: FDI theo chiều ngang và FDI theo chiều dọc) cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn.

23/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế quản trị công fdi và đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu tổng quan Chương 2. Tổng quan lý thuyết 2.1 Khung khái niệm về đầu tư tư nhân, FDI và quản trị công 2.2 Khung lý thuyết về đầu tư tư nhân, FDI và quản trị công 2.3 Đánh giá các nghiên cứu thực nghiệm 2.4 Nhận xét và khoảng trống trong nghiên cứu Chương 3. Mô hình thực nghiệm, phương pháp và dữ liệu nghiên cứu 3.2 Phân tích thực nghiệm Phương pháp nghiên cứu Dữ liệu nghiên cứu và mô tả các biến Chương 4.

Tác động của FDI lên đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển Chương 5. Tác động của quản trị công, FDI lên đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển Chương 6. Tổng kết và gợi ý chính sách 10 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2. KHUNG KHÁI NIỆM 2.

Khái niệm Đầu tư Đầu tư, theo kinh tế học vĩ mô, là sự gia tăng về chi phí nhằm tăng cường năng lực sản xuất trong tương lai, vì thế đầu tư còn được gọi là hình thành vốn hoặc tích lũy vốn. Đầu tư vốn con người bao gồm chi phí học bổ sung hoặc đào tạo chuyên môn. Tổng đầu tư còn là một thành phần của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), được đưa ra trong công thức GDP = C + I + G + NX (C là tiêu dùng, G là chi tiêu chính phủ, và NX là xuất khẩu ròng). Đầu tư là một hàm đa biến.

Một cách tổng quát hơn là một hàm của thu nhập và lãi suất: I = f(Y, r). Trong đó, sự gia tăng thu nhập thúc đẩy đầu tư cao hơn; lãi suất có quan hệ nghịch với đầu tư do làm tăng chi phí tài trợ vốn cho dự án đầu tư. Theo Tchouassi & Ngangue (2014), đầu tư là hoạt động tích lũy, làm gia tăng vốn đầu tư tài chính và vốn vật chất hữu hình (như nhà máy, máy móc, nhà xưởng và hàng hóa tồn kho). Trong khi đó, đầu tư tài chính là việc mua tài sản, danh mục tài chính nhằm thu được lợi nhuận trong một thời gian nhất định.

Tất cả các loại đầu tư đều có rủi ro, những rủi ro này có thể đến từ môi trường quản trị công, môi trường đầu tư, hoặc ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô… khi đầu tư vào vốn chủ sở hữu, tài sản và thậm chí là chứng khoán. Để kiểm soát rủi ro liên quan đến đầu tư, các nhà đầu tư cần xác định được rủi ro và đưa nó vào chi phí khi thực hiện dự án đầu tư. Các lý thuyết liên quan đã tìm ra nhiều hình thức đầu tư khác nhau như: đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp (danh mục đầu tư); đầu tư trong nước hoặc đầu tư ngoài nước; đầu tư công hoặc tư nhân. Đầu tư tư nhân là hình thức công ty thuộc sở hữu tư nhân hoặc cá nhân sử dụng các nguồn lực trong một khoảng thời gian nhất định nhằm thu được lợi ích về 11 kinh tế.

Đầu tiên là việc đầu tư vào hàng tồn kho, làm gia tăng nguyên vật liệu, phụ tùng , hàng thành phẩm; tiếp theo là đầu tư cố định, gồm tất cả các tài sản, hàng hóa mà doanh nghiệp mua vào không nhằm mục đính bán lại (Mlambo & Oshikoya, 2001). Theo Tchouassi & Ngangue (2014), trong đầu tư tư nhân có đầu tư vốn con người và đầu tư vật chất. Đầu tư vốn con người là đầu tư vào giáo dục và đào tạo lực lượng lao động (nhà quản lý, doanh nhân…). Đầu tư vật chất là đầu tư cơ sở hạ tầng (nhà cửa, chỗ ở, phân xưởng…) và trang thiết bị (máy móc, vận tải).

Đầu tư vào thiết bị được xem là yếu tố chủ chốt, tác động đến tăng trưởng kinh tế ngắn hạn, trong khi đó đầu tư vào vốn con người có tác động trong dài hạn. Còn theo World Bank, đầu tư tư nhân là khoản vốn đầu tư bằng tiền và các khoản chi của khu vực tư cho các tài sản cố định trong nước. Nguồn vốn của đầu tư tư nhân bao gồm vốn chủ sở hữu và vốn vay, trong đó: (i) vốn chủ sở hữu là vốn tự có và lợi nhuận giữ lại trong quá trình sản xuất kinh doanh; (ii) vốn vay là vốn vay từ các tổ chức tín dụng và huy động vốn (phát hành chứng khoán). Đầu tư tư nhân là một phần chính của nền kinh tế thị trường, tại các nước đang phát triển thì đầu tư tư nhân có tác động mạnh đến tăng trưởng so với đầu tư công (Ghura, 1997; Khan & Reinhart, 1990).

Khái niệm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Theo Quỹ tiền tệ quốc tế IMF (1997), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư ra khỏi biên giới nước, trong đó nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp đầu tư trực tiếp đạt được một phần hay toàn bộ quyền sở hữu lâu dài một doanh nghiệp ở một nước khác và quyền sở hữu này tối thiểu phải là 10% tổng số cổ phần của doanh nghiệp. Theo Tổ chức tương mại thế giới (WTO), FDI là hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được diễn ra khi một nhà đầu tư tại một quốc gia (nước chủ đầu tư) có sự chuyển dịch tài sản để sở hữu một tài sản tại một nước nào đó (nước tiếp nhận đầu tư) và có quyền quản lý tài sản đó. 12 Qua các khái niệm trên, có thể đưa ra nhận định là dòng vốn đầu tư FDI là sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế dưới dạng vốn sản xuất thông qua việc nhà đầu tư ở nước này đưa vốn vào nước khác để đầu tư, nhằm thiết lập những cơ sở để sản xuất và tận dụng ưu thế về kinh nghiệm quản lý, trình độ công nghệ, vốn, … nhằm mục tiêu có được lợi nhuận, đồng thời chi phối hoặc nắm toàn bộ quyền kiểm soát doanh nghiệp. Trong khi đó ở gốc độ về quyền sở hữu thì về bản chất, dòng vốn đầu tư FDI được thực hiện với quyền sở hữu về tài sản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.

Còn ở gốc độ cán cân thanh toán, dòng vốn đầu tư FDI thường được xác định là giá trị sổ sách tăng thêm của lượng đầu tư ròng tại một nước nào đó do nhà đầu tư từ nước ngoài thực hiện, đồng thời họ là chủ sở hữu chính và là người sẽ nắm toàn bộ quyền nhằm kiểm soát quá trình đầu tư đó. Như vậy, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư dài hạn của cá nhân hay công ty nước đi đầu tư vào nước tiếp nhận đầu tư bằng cách thiết lập cơ sở sản xuất kinh doanh, và họ sẽ nắm quyền quản lý cơ sở sản xuất kinh doanh này tại nước tiếp nhận đầu tư. Khái niệm Quản trị công 2. Quản trị công Quản trị công bao gồm những giá trị, những chuẩn mực truyền thống và những thể chế mà thông qua đó quyền lực ở một nước được áp dụng.

Điều này hàm chứa cả quá trình chính phủ được chọn lựa, thay thế, và giám sát dựa trên các giá trị và chuẩn mực này; khả năng của chính phủ ban hành và thực hiện một cách hiệu quả với những chính sách phù hợp; sự tuân thủ của công dân và nhà nước đối với quản trị công khi có sự chi phối, tương tác kinh tế và xã hội giữa họ. Quản trị công được thu thập và khảo sát bởi World Bank để đánh giá môi trường quản trị công của một nước, thể hiện cảm nhận của các công dân về việc thực thi quản trị công chính trị của nhà nước đối với các vấn đề kinh tế và xã hội (Kaufmann et al. 13 Quản trị công đóng một vai trò rất quan trọng vì sự khác biệt về chất lượng quản trị công cuối cùng sẽ dẫn đến sự khác biệt về thành quả của phát triển. Trong một xã hội thì quản trị công đóng vai trò chính làm giảm tính rủi ro thông qua việc cung cấp một nền tảng chính cho các hoạt động diễn ra hàng ngày.

Do vậy, cũng những giao dịch đó nhưng được thực hiện ở một các nơi khác thì phải tuân thủ theo một luật lệ khác. Từ việc tiếp cận này, quản trị công sẽ định ra và giới hạn tập hợp những lựa chọn của cá nhân (North, 1990). Nền tảng của nền kinh tế thị trường, như chúng ta biết là dựa trên trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân với nhóm người với nhau. Nếu không có quản trị công thì các hoạt động trao đổi này không thể diễn ra, bởi người này không thể tương tác với người khác nếu không có sự mặc định chung, sự chế tài khi giữa họ có những hành động tùy tiện và đi ngược lại với thỏa thuận.

Các cá nhân và doanh nghiệp chỉ có thể đầu tư, mua bán, thuê mướn lao động nếu họ có một mức độ tin tưởng nhất định rằng các thỏa thuận hợp đồng của họ sẽ được thực hiện (Kasper & Streit, 1999). Nếu không có quản trị công thì tương tác giữa người với người trở nên đầy bất trắc, rủi ro và là mảnh đất màu mỡ cho các hành vi lừa đảo, cơ hội, thoái trách nhiệm. Khi đó, chi phí của các giao dịch kinh tế trở nên rất cao và rất rủi ro làm cho các hoạt động này khó xảy ra và không hiệu quả. Vai trò của quản trị công là làm giảm tính bất định và loại trừ rủi ro của các giao dịch kinh tế, thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua trao đổi, tăng kinh tế qui mô và tăng cường phân công lao động.

Trong những thập kỷ gần đây, xu hướng nghiên cứu về quản trị công đã được triển khai rộng khắp, thuật ngữ “Kinh tế học quản trị công” đã được áp dụng nhiều hơn trong những nghiên cứu đến từ ý tưởng về chi phí giao dịch của các hoạt động kinh tế. Tiêu biểu là Ronald Coase đã đặt nền tảng cho việc xem xét quản trị công theo một cách tiếp cận mới. Coase (1998) chỉ ra rằng các chi phí giao dịch phụ thuộc vào quản trị công của một quốc gia gồm hệ thống giáo dục, hệ thống chính trị, hệ thống luật pháp, hệ thống xã hội, nền văn hóa. Trên thực tế chính các điều này chi phối các hoạt động của nền kinh tế.

Xuất phát từ nền móng này hai nhà kinh 14 tế học đạt giải Nobel là Douglas North và Oliver Williamson, họ đã tiếp tục nghiên cứu các vấn đề chuyên sâu về quản trị công và xem xét các tác động của nó tới quá trình phát triển kinh tế của một quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quản Trị Công, FDI và Đầu Tư Tư Nhân ở Các Nước Đang Phát Triển" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa quản trị công, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư tư nhân trong bối cảnh các nước đang phát triển. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng thể chế để thu hút FDI và thúc đẩy đầu tư tư nhân, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích thực tiễn và các khuyến nghị hữu ích nhằm tối ưu hóa chính sách đầu tư, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển kinh tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi và chất lượng thể chế bằng chứng thực nghiệm tại các nước thuộc khu vực châu á thái bình dương. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về tác động của FDI đến chất lượng thể chế, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.