Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường thực phẩm tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19 ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong hành vi tiêu dùng, khi người dân ngày càng chú trọng đến việc bảo vệ sức khỏe thông qua các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và được kiểm chứng. Báo cáo của Vietnam Report dự báo giai đoạn ba năm tới sẽ chứng kiến sự bùng nổ của thực phẩm hữu cơ gắn liền với vật liệu bao bì bảo vệ môi trường. Nắm bắt xu thế này, nhiều doanh nghiệp sản xuất và phân phối thực phẩm sạch đã đẩy mạnh đầu tư mở rộng chuỗi liên kết. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành vẫn quản trị chuỗi cung ứng theo cảm tính, thiếu chiến lược đồng bộ, dẫn đến chi phí logistics tăng cao, rủi ro đứt gãy nguồn cung và chất lượng sản phẩm không đồng đều.
Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất là doanh nghiệp sở hữu chuỗi 20 cửa hàng bán lẻ thực phẩm sạch mang thương hiệu Bác Tôm tại Hà Nội. Mặc dù đã có những bước đi tiên phong trong việc hợp tác với các hợp tác xã nông nghiệp thuận tự nhiên, công ty vẫn gặp nhiều khó khăn trong tổ chức triển khai, dự báo nhu cầu và kiểm soát chất lượng từ khâu vận chuyển đầu vào. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng tại đơn vị này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất dựa trên phân tích thực trạng vận hành.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tập hợp và hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại các doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất trong giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của công ty đến năm 2030, gắn với định hướng phát triển doanh nghiệp và xu hướng thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2021–2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng đến năm 2030. Thời gian sinh viên thực tập và thu thập dữ liệu trực tiếp tại đơn vị diễn ra từ ngày 03/01/2024 đến ngày 27/04/2024.
- Phạm vi không gian: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát thực tế tại mạng lưới kinh doanh chính của công ty, bao gồm văn phòng điều hành, nhà kho trung tâm và hệ thống 20 cửa hàng bán lẻ Bác Tôm trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận chuỗi cung ứng thực phẩm theo quan điểm của PGS.TS An Thị Thanh Nhàn, xác định đây là tập hợp các doanh nghiệp hoặc tổ chức tham gia trực tiếp và gián tiếp vào quá trình tạo ra, duy trì và phân phối thực phẩm ra thị trường. Cấu trúc chuỗi bao gồm ba dòng chảy cơ bản: dòng vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin. Năm nhóm chủ thể tham gia vào chuỗi gồm có: nhà cung cấp nguyên liệu đầu vào, nhà sản xuất thực phẩm, nhà phân phối (bán buôn), nhà bán lẻ và các đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ (vận tải, kho bãi). Thực phẩm sạch được định nghĩa là các sản phẩm nuôi trồng, chế biến tuân thủ các quy chuẩn nghiêm ngặt nhằm kiểm soát dư lượng hóa chất độc hại dưới ngưỡng cho phép, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng như VietGAP, GlobalGAP, HACCP, GMP hoặc ISO 22000.
Khung phân tích chính của đề tài dựa trên mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operations Research) do Hội đồng Chuỗi cung ứng phát triển. Mô hình chuẩn hóa quy trình quản trị qua năm khâu cơ bản:
- Hoạch định (Plan): Cân bằng cung cầu, lập kế hoạch nguồn lực và phân phối.
- Tìm nguồn cung ứng (Source): Lựa chọn, đánh giá nhà cung cấp và đặt mua nguyên liệu.
- Sản xuất (Make): Thiết kế, chế biến, đóng gói và kiểm soát tiêu chuẩn sản phẩm.
- Phân phối (Deliver): Tiếp nhận đơn hàng, quản trị kho bãi và tổ chức vận tải.
- Thu hồi (Return): Xử lý hàng hóa trả về từ khách hàng hoặc trả lại nhà cung cấp.
Hiệu suất chuỗi cung ứng theo mô hình SCOR được đo lường qua năm nhóm chỉ tiêu: khả năng giao hàng, khả năng đáp ứng, sự linh hoạt, chi phí và tài sản. Ngoài ra, tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị chuỗi, chia thành nhóm nhân tố nội tại (nhân lực, vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật, thương hiệu, trình độ quản trị) và nhóm nhân tố bên ngoài (khách hàng, nhà cung cấp, biến động kinh tế vĩ mô, thể chế chính trị và văn hóa tổ chức).
Phương pháp nghiên cứu được kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo quốc tế (WTO, FAO, WHO), dữ liệu ngành logistics Việt Nam, các nghiên cứu khoa học chuyên ngành cùng tài liệu nội bộ công ty gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023, quy trình luân chuyển đơn hàng và danh mục nhà cung cấp.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Được thực hiện thông qua quan sát hiện trường hoạt động vận hành kho, quá trình phân loại, kiểm đếm tại nhà kho trung tâm diện tích gần 200m2 và mạng lưới cửa hàng Bác Tôm; kết hợp trao đổi trực tiếp với nhân viên phụ trách ngành hàng, nhân viên kho vận và quản lý cửa hàng trong thời gian thực tập từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả (thống kê bảng biểu, xử lý dữ liệu qua Excel), phương pháp so sánh số đối tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá các chỉ tiêu tài chính, nguồn lực, kết hợp với phương pháp tổng hợp - khái quát hóa nhằm xác định nguyên nhân của các tồn tại trong chuỗi cung ứng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề đề tài: “Quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất”
Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng nông sản hữu cơ tăng cao nhưng năng lực quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp bán lẻ còn nhiều hạn chế. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan:
- Nghiên cứu của Lê Thị Diệu Chi (2013) về giải pháp quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood, tập trung vào kho vận và quan hệ nhà cung cấp.
- Nghiên cứu của Trần Văn Hưng (2016) về cấu trúc và hiệu suất chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam theo các chỉ số thời gian, chi phí, chất lượng.
- Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2020) về nâng cao giá trị gia tăng chuỗi cung ứng rau quả tại địa bàn Hà Nội.
- Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Sáng (2023) về chuỗi cung ứng bền vững ngành chế biến nông sản Bắc Trung Bộ.
- Giáo trình quản trị chuỗi cung ứng của Sunil Chopra và Peter Meindl (2021) cung cấp cơ sở lý thuyết về chiến lược, hoạch định và vận hành chuỗi.
Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu, tác giả khẳng định tính độc lập và chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất. Chương này cũng xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp luận của khóa luận.
Chương 2: Một số cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm sạch
Chương 2 trình bày toàn diện hệ thống lý thuyết về chuỗi cung ứng thực phẩm sạch. Tác giả phân tích cấu trúc ba dòng chảy (vật chất, tài chính, thông tin), vai trò của các tác nhân từ trang trại đến bàn ăn và đặc thù riêng biệt của nông sản sạch: tính dễ hư hỏng, phụ thuộc mùa vụ canh tác, yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện bảo quản mát/lạnh và tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc. Khóa luận phân tích cấu trúc năm giai đoạn theo mô hình SCOR, đi sâu vào ba nội dung hoạch định cốt lõi: xác định mục tiêu chuỗi, định dạng cấu trúc mạng lưới và thiết kế các quy trình vận hành cơ bản (theo Taylor, 2004; Christopher, 2005). Đồng thời, tác giả luận giải các hình thức cơ cấu tổ chức quản lý chuỗi, hoạt động thuê ngoài logistics (3PL), kỹ thuật quản lý mối quan hệ nhà cung cấp (SRM), quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống các nhân tố nội tại cùng nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô chi phối hiệu quả vận hành chuỗi.
Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất
Chương này đi sâu vào phân tích nguồn lực và thực trạng vận hành chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất thành lập ngày 24/03/2015 do ông Trần Mạnh Chiến sáng lập, vận hành chuỗi 20 cửa hàng bán lẻ Bác Tôm tại các quận trung tâm Hà Nội (Cầu Giấy, Đống Đa, Ba Đình, Thanh Xuân, Hai Bà Trưng, Long Biên, Nam Từ Liêm, Hoàng Mai). Cơ cấu tổ chức công ty theo mô hình chức năng, trong đó chưa có phòng ban Cung ứng độc lập mà chức năng này đang phân chia kiêm nhiệm giữa phòng Ngành hàng (chịu trách nhiệm tìm nguồn, đặt hàng, quản lý nhà cung cấp) và bộ phận Kho vận (quản lý lưu kho, chia hàng, xử lý đổi trả).
Về nguồn lực giai đoạn 2021–2023:
- Tổng nhân sự tăng từ 77 người (2021) lên 85 người (2022) và đạt 94 người (2023). Lao động nữ chiếm đa số với 76,6% do tính chất nhân viên bán lẻ; trình độ học vấn trung cấp và lao động phổ thông chiếm 57,4% (tập trung ở khâu giao hàng và sơ chế, chia sọt tại kho); tỷ lệ nhân viên có thâm niên dưới 1 năm ở mức cao (40,4% năm 2023).
- Nguồn vốn tăng trưởng từ 7,6 tỷ đồng (2021) lên 8,3 tỷ đồng (2022) và 9,5 tỷ đồng (2023). Cơ cấu tài chính phụ thuộc lớn vào vốn vay (năm 2023 vốn vay chiếm 7,5 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu chỉ đạt 2,0 tỷ đồng), gây hạn chế cho năng lực tái đầu tư hạ tầng chuỗi.
- Cơ sở hạ tầng: Một nhà kho trung tâm gần 200m2 tại Thanh Xuân (gồm văn phòng kho vận, khu hàng khô/chia sọt và kho mát). Trang thiết bị tại kho năm 2023 gồm 4 cân điện tử lớn, 2 bàn chia thịt, 30 pallet, 3 tủ đông, 4 kệ hàng, 75 sọt nhựa và 3 camera giám sát.
| Tiêu chí tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
15,80 |
16,52 |
16,91 |
4,56 |
2,36 |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
14,75 |
15,36 |
15,53 |
4,14 |
1,11 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
1,05 |
1,16 |
1,38 |
10,48 |
18,97 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (%) |
6,65 |
7,02 |
8,16 |
- |
- |
Doanh thu nhóm ngành hàng rau, trái cây và thịt chiếm tới 77,5% tổng doanh thu năm 2023. Trong quy trình vận hành chuỗi:
- Dự báo nhu cầu: Kết hợp dữ liệu lịch sử bán hàng (nhu cầu trái cây tăng mạnh vào ngày mùng 1 và ngày rằm hàng tháng), khảo sát thị trường và xu hướng người tiêu dùng hữu cơ.
- Quản lý sản xuất: Kiểm soát canh tác tự nhiên thông qua kỹ sư thực địa nằm vùng tại các hợp tác xã đối tác (HTX Bái Thượng, Trác Văn, Trà Lâm...) và kỹ sư giám sát vùng cây ăn quả Nam Bộ. Tỷ lệ hợp tác xã duy trì đúng quy trình sản xuất theo yêu cầu đạt 80%.
- Mua hàng và quản lý nguồn cung: Với đồ khô và thực phẩm chế biến, công ty gom đơn qua phần mềm Hub hàng ngày từ các cửa hàng, đối trừ tồn kho để lập đơn đặt mua tập trung. Quy trình nhà cung cấp gồm 5 bước: xác định đánh giá, ký hợp đồng, kiểm tra chất lượng, theo dõi hiệu suất và xây dựng quan hệ đối tác.
- Phân phối và logistics: Hàng nông sản tươi từ các hợp tác xã do nhà cung cấp tự chở đến kho lúc 4h00 sáng. Từ kho trung tâm đến 20 cửa hàng Bác Tôm, công ty thuê ngoài 100% dịch vụ vận tải của đơn vị Go Rid Express bằng hợp đồng 4 xe tải cố định; xe có mặt lúc 4h30 sáng để nhận các sọt hàng đã chia sẵn và vận chuyển theo 4 tuyến (mỗi tuyến giao 5 cửa hàng).
- Dịch vụ khách hàng: Áp dụng chính sách đổi trả sản phẩm lỗi trong vòng 24 giờ kèm hóa đơn, chính sách tặng bù hàng lỗi và miễn phí vận chuyển cho hóa đơn từ 500.000 đồng trở lên.
Đánh giá thực trạng cho thấy công ty đạt được sự ổn định trong cung ứng hàng ngày và phân phối đúng giờ tới các cửa hàng. Tuy nhiên, chuỗi còn bộc lộ các điểm nghẽn nghiêm trọng: rủi ro hư hỏng, dập nát và sai lệch quy cách phát sinh nhiều ở khâu nhà cung cấp tự vận chuyển về kho; việc thiếu phòng Thu mua/Cung ứng chuyên trách khiến quy trình mua hàng đồ khô thiếu tính chuyên nghiệp; khâu kiểm soát khiếu nại khách hàng còn thụ động. Nguyên nhân xuất phát từ việc công ty không kiểm soát được phương tiện vận tải đầu vào, hạn chế nguồn vốn đầu tư hạ tầng, nhân lực biến động lớn và sự phối hợp giữa kho vận với các cửa hàng chưa có hệ thống phần mềm quản trị tích hợp.
Chương 4: Đề xuất giải pháp đối với quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất
Trên cơ sở dự báo thị trường của AC Nielsen (86% người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên thực phẩm organic) và Vietnam Report (tiềm năng ngành thực phẩm và đồ uống hữu cơ toàn cầu đạt 320,5 tỷ USD năm 2025), cùng định hướng của Hòn Đất về việc mở rộng dòng sản phẩm quả trái mùa và đồ ăn nhanh hữu cơ (bánh mì, hạt dinh dưỡng), tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện cấu trúc chuỗi cung ứng: Đánh giá lại toàn bộ chuỗi để loại bỏ các khâu trung gian kém hiệu quả; thành lập bộ phận chuyên trách về Quản trị chuỗi cung ứng nhằm tách bạch chức năng thu mua khỏi phòng Ngành hàng; triển khai ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP tích hợp quản trị kho, đơn hàng, vận chuyển và quan hệ khách hàng; thiết lập cơ chế họp điều phối định kỳ giữa khối cửa hàng, kho vận và văn phòng.
- Chuẩn hóa quy trình vận hành chuỗi: Rà soát và thiết lập bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ trong khâu tiếp nhận hàng hóa đầu vào; siết chặt hợp đồng ràng buộc trách nhiệm vận chuyển của nhà cung cấp về kho trung tâm; hoàn thiện quy trình kiểm tra chất lượng định kỳ và tái đánh giá đối tác cung ứng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh toàn diện về hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất trong giai đoạn 2021–2023 qua hệ thống số liệu trích xuất từ báo cáo nội bộ:
- Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng ổn định từ 15,80 tỷ đồng (2021) lên 16,52 tỷ đồng (2022) và 16,91 tỷ đồng (2023); lợi nhuận trước thuế tăng tương ứng từ 1,05 tỷ đồng lên 1,16 tỷ đồng và đạt 1,38 tỷ đồng; tỷ suất sinh lời trên doanh thu cải thiện từ 6,65% lên 8,16%.
- Ba nhóm hàng nông sản tươi sống (rau, trái cây, thịt) giữ vai trò chủ lực, đóng góp 77,5% cơ cấu doanh thu năm 2023.
- Quy mô nhân sự đạt 94 người, mạng lưới bán lẻ duy trì ổn định với 20 cửa hàng phân bổ tại các quận nội thành Hà Nội, phụ thuộc vào hạ tầng kho trung tâm diện tích gần 200m2 với trang thiết bị chuyên dụng gồm 30 pallet, 75 sọt nhựa, 3 tủ đông và 4 cân điện tử lớn.
- Mô tả chi tiết mô hình thuê ngoài vận tải giao hàng chặng cuối: sử dụng 4 xe tải từ Go Rid Express vận hành lúc 4h30 sáng theo 4 cung đường cố định để cấp hàng cho 20 điểm bán.
Về mặt giải pháp, tác giả đưa ra các kiến nghị xuất phát từ chính các tồn tại nội tại:
- Kiến nghị tái cấu trúc bộ máy quản trị, thành lập phòng Cung ứng chuyên trách để khắc phục tình trạng kiêm nhiệm giữa phòng Ngành hàng và bộ phận Kho vận.
- Đề xuất lộ trình đầu tư hệ thống ERP tích hợp thay thế cho việc gom đơn thủ công kết hợp phần mềm Hub riêng lẻ, giúp đồng bộ hóa dữ liệu tồn kho từ 20 cửa hàng về kho trung tâm theo thời gian thực.
- Thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng vận tải chặng đầu (từ trang trại về kho) nhằm giảm tỷ lệ hàng hóa dập nát, hư hỏng.
Về mặt học thuật và thực tiễn, đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về chuỗi cung ứng thực phẩm sạch tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất. Tác giả đã vận dụng thành công mô hình SCOR để nhận diện chính xác các mắt xích yếu kém trong một mô hình chuỗi khép kín điển hình của doanh nghiệp nông sản bán lẻ quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu do điều kiện thực tế quy định:
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn khảo sát trên thị trường thành phố Hà Nội; thời gian thực tập trực tiếp tương đối ngắn (từ ngày 03/01/2024 đến 27/04/2024), chưa thể theo dõi đầy đủ biến động chuỗi cung ứng qua trọn vẹn các chu kỳ mùa vụ trong năm.
- Hạn chế về dữ liệu: Các số liệu chi tiết về chi phí logistics riêng lẻ, tỷ lệ giao hàng hoàn hảo (Order Fill Rate) và chi phí tồn kho chưa được bóc tách độc lập trong hệ thống kế toán của công ty, do doanh nghiệp chưa có phòng ban chuỗi cung ứng chuyên biệt.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu khi doanh nghiệp mở rộng chuỗi cung ứng sang các thị trường đô thị lân cận hoặc các tỉnh phía Bắc.
- Tiến hành các khảo sát định lượng chuyên sâu đo lường độ thỏa mãn của khách hàng và đánh giá hiệu suất chuỗi cung ứng dựa trên việc tính toán đầy đủ các chỉ số bậc 1, bậc 2 của mô hình SCOR khi hệ thống dữ liệu số hóa ERP được triển khai trên thực tế.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh: Tài liệu là một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về phương pháp phân tích chuỗi cung ứng nông sản ngắn, mô tả chi tiết từ khâu liên kết sản xuất với các hợp tác xã đến khâu bán lẻ trực tiếp qua hệ thống cửa hàng chuyên doanh.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ thực phẩm sạch, chuỗi nông sản vừa và nhỏ: Khóa luận cung cấp các kinh nghiệm thực tế về mô hình vận hành kho trung tâm diện tích nhỏ (200m2), phương thức gom đơn qua phần mềm Hub, kinh nghiệm kiểm soát chất lượng thông qua kỹ sư thực địa nằm vùng và giải pháp thuê ngoài logistics vận tải giao hàng nội đô theo khung giờ sáng sớm (4h30) để tối ưu chi phí cố định.
- Phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục 3.2 trong Chương 3 với hệ thống sơ đồ, mô tả quy trình tiếp nhận đơn hàng, quy trình quản lý nhà cung cấp 5 bước và các bảng số liệu chi tiết về cơ cấu nhân sự, tài chính, trang thiết bị kho bãi thực tế của chuỗi Bác Tôm.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình phân phối và vận tải hàng ngày từ kho trung tâm đến các cửa hàng Bác Tôm được tổ chức như thế nào?
Hoạt động vận chuyển từ kho đến 20 cửa hàng Bác Tôm được công ty thuê ngoài hoàn toàn (100%) từ đơn vị vận tải Go Rid Express. Công ty ký hợp đồng thuê 4 xe tải chạy theo 4 tuyến cố định mỗi ngày (mỗi tuyến phụ trách 5 cửa hàng gần nhau). Xe tải có mặt tại nhà kho trung tâm lúc 4h30 sáng để bốc xếp các sọt hàng đã được phân chia sẵn theo đơn từ ngày hôm trước, sau đó vận chuyển đến từng điểm bán trước giờ mở cửa.
2. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất giai đoạn 2021–2023 phản ánh đặc điểm tài chính gì?
Cơ cấu tài chính của công ty mang tính chất điển hình của một doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ: nguồn vốn phụ thuộc chủ yếu vào vốn vay bên ngoài và khả năng huy động vốn hạn chế. Năm 2021, vốn vay là 6,5 tỷ đồng trên tổng vốn 7,6 tỷ đồng; đến năm 2023, vốn vay tăng lên 7,5 tỷ đồng trong khi vốn chủ sở hữu chỉ đạt 2,0 tỷ đồng (chiếm 21% tổng nguồn vốn 9,5 tỷ đồng). Tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao khiến công ty gặp khó khăn trong việc bố trí nguồn vốn lớn để mở rộng diện tích kho bãi hay đầu tư các dây chuyền bảo quản lạnh hiện đại.
3. Công ty thực hiện kiểm soát chất lượng rau quả sạch tại các hợp tác xã đối tác bằng phương thức nào?
Công ty áp dụng quy trình kiểm soát xuất xứ nghiêm ngặt ngay từ gốc bằng việc bố trí các kỹ sư thực địa nằm vùng trực tiếp tại các vùng trồng và hợp tác xã đối tác (như Bái Thượng, Trác Văn, Trà Lâm) để kiểm tra chất lượng đất, nguồn nước và giám sát việc tuân thủ quy trình canh tác hữu cơ, tự nhiên. Ngoài ra, công ty có nhóm kỹ sư chuyên trách theo dõi vùng cây ăn quả tại Nam Bộ và cán bộ quản lý chất lượng tiến hành kiểm tra bất thường kết hợp định kỳ mẫu sản phẩm trước và trong khi thu hoạch. Báo cáo thực tế ghi nhận 80% hợp tác xã duy trì thực hiện đúng yêu cầu kỹ thuật đề ra.
4. Tại sao công ty chưa thành lập phòng Quản trị chuỗi cung ứng riêng biệt và điều này gây ra hạn chế gì?
Do quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng nguồn lực nhân sự có hạn (94 nhân viên năm 2023, trong đó hơn 57% là lao động phổ thông/trung cấp), công ty chưa xây dựng phòng ban chuỗi cung ứng chuyên trách mà tích hợp nhiệm vụ vào phòng Ngành hàng và bộ phận Kho vận. Sự phân tán này dẫn đến tình trạng thiếu tính chuyên môn hóa trong khâu thu mua mặt hàng đồ khô, việc hoạch định trung và dài hạn chưa thống nhất, đồng thời thiếu sự kết nối thông tin liền mạch giữa dự báo nhu cầu bán hàng và kế hoạch lưu kho.
5. Chính sách dịch vụ khách hàng và đổi trả hàng tại chuỗi cửa hàng Bác Tôm được quy định cụ thể như thế nào?
Công ty xây dựng quy trình tiếp nhận đơn hàng bài bản, nhân viên mới phải trải qua 1 tháng thử việc và đào tạo về kiến thức sản phẩm cũng như kỹ năng xử lý khiếu nại. Chuỗi cửa hàng áp dụng chính sách đổi trả hàng linh hoạt trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm mua hàng đối với các sản phẩm có hóa đơn; trong trường hợp khách hàng có trải nghiệm chưa hài lòng, cửa hàng tặng kèm thêm sản phẩm để đền bù. Bên cạnh đó, công ty áp dụng chính sách giao hàng tận nơi và miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng có giá trị từ 500.000 đồng trở lên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa thành công khung lý luận quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm sạch theo mô hình SCOR và phản ánh chân thực bức tranh thực tế tại Công ty TNHH Nông nghiệp Hòn Đất giai đoạn 2021–2023. Công trình làm rõ những ưu điểm nổi bật của chuỗi cửa hàng Bác Tôm trong việc xây dựng liên kết vùng trồng và tổ chức mạng lưới bán lẻ đô thị, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về hạ tầng kho bãi, cơ cấu vốn vay và sự thiếu vắng bộ phận quản trị chuỗi chuyên biệt. Các giải pháp đề xuất về tái cấu trúc tổ chức và ứng dụng hệ thống ERP mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị chuỗi cung ứng nông sản sạch tại Việt Nam.