Tổng quan về giáo trình

Strategic Management: Awareness and Change (Tenth Edition, 2023), do John Thompson, Jonathan M. Scott và Frank Martin biên soạn, xuất bản bởi Cengage Learning (EMEA, Vương quốc Anh, ISBN: 978-1-4737-8653-0), là tài liệu học thuật thuộc lĩnh vực Quản trị chiến lược (Strategic Management, Corporate Strategy, Business Policy). Trong chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học ngành Quản trị kinh doanh, giáo trình đóng vai trò là học phần tổng hợp (capstone course), kết nối các mảng chức năng riêng lẻ như marketing, tài chính, nhân sự và vận hành vào một thể thống nhất ở cấp độ tổ chức.

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc để phát triển nhận thức chiến lược (strategic awareness) cho người học. Giáo trình hướng tới việc trang bị khả năng nhận diện các biến động từ môi trường bên ngoài, đánh giá năng lực nội bộ, nắm bắt cơ chế hình thành mục đích chiến lược và phân tích tác động của các giá trị văn hóa tổ chức. Đồng thời, giáo trình rèn luyện phương pháp luận trong việc hoạch định các giải pháp tăng trưởng, tái cấu trúc tổ chức khi gặp khủng hoảng và thiết lập tính bền bỉ chiến lược (strategic resilience).

Giáo trình được chia thành 5 phần với 17 chương, tiếp cận theo chu trình phân tích - lựa chọn - thực thi:

  1. Thấu hiểu chiến lược (Understanding strategy)
  2. Phân tích và định vị (Analysis and positioning)
  3. Phát triển chiến lược (Strategy development)
  4. Các vấn đề tăng trưởng chiến lược (Strategic growth issues)
  5. Thực thi chiến lược (Strategy implementation)

Điểm đặc trưng của giáo trình là việc sử dụng mô hình đồng quy Môi trường – Giá trị – Nguồn lực (Environment – Values – Resources congruence model - E–V–R) do John Thompson xây dựng làm khung lý thuyết xuyên suốt. Cách tiếp cận này kết hợp giữa mô hình chuẩn tắc (prescriptive models) mang tính phân tích duy lý với mô hình hệ thống thực tế (systemic/emergent perspective) phản ánh các hành vi thực tế của nhà quản trị trong môi trường biến động.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình phân bổ kiến thức qua 17 chương với các chủ đề trọng tâm:

  • Chương 1 (Bản chất của chiến lược và các bên tham gia): Định nghĩa chiến lược là phương tiện để đạt mục đích; làm rõ 5 động lực chiến lược (opportunity, capability, competitiveness, aspiration, values); giới thiệu mô hình E–V–R; phân định giữa "dạy chiến lược" (lý thuyết chuẩn tắc) và "dạy về chiến lược" (thực tiễn áp dụng).
  • Chương 2 (Mô hình kinh doanh và mô hình doanh thu): Phân tích kiến trúc tạo lập giá trị, các thành tố của mô hình kinh doanh, mô hình doanh thu và phương thức nắm bắt giá trị trong nền kinh tế số và kinh tế nền tảng.
  • Chương 4 & 5 (Môi trường kinh doanh và Chiến lược dựa trên nguồn lực): Phân tích cấu trúc ngành, các rào cản gia nhập, chuỗi giá trị (Value Chain), năng lực cốt lõi (Core competencies), tiếp cận Resource-Based View (RBV) và vai trò của tài nguyên nhân sự, dữ liệu và danh tiếng thương hiệu.
  • Chương 7 & 8 (Văn hóa, giá trị và Hoạch định chiến lược): Giới thiệu mô hình Vòng tròn Văn hóa (Culture Circle), lý thuyết quyền lực trong tổ chức, các phương pháp đánh giá chiến lược và phân tích hiện tượng "nhiễu" (noise) cùng các yếu tố chủ quan trong quá trình ra quyết định.
  • Chương 10 (Lãnh đạo chiến lược, khởi nghiệp và đổi mới nội bộ): Phân tích tư duy khởi nghiệp (entrepreneurial mindset), vai trò của đổi mới nội bộ (intrapreneurship) và sự khác biệt giữa nhà quản trị chiến lược với nhà khởi nghiệp.
  • Chương 13 (Thất bại, củng cố và chiến lược phục hồi): Đưa ra khái niệm điểm gãy chiến lược (strategic break points), các nguyên nhân suy thoái và quy trình quản trị phục hồi doanh nghiệp trong điều kiện suy thoái ngành.
  • Chương 17 (Tổ chức có tính bền bỉ chiến lược): Tổng kết 10 yếu tố cốt lõi của chiến lược, quản trị khủng hoảng, xử lý các nghịch lý chiến lược và xây dựng năng lực thích ứng linh hoạt trước biến động vĩ mô.

Tiến trình nội dung đi từ việc xây dựng nhận thức nền tảng về mục đích và mô hình kinh doanh, tiến tới các công cụ phân tích hiện trạng bên trong/bên ngoài, từ đó xác lập các phương án phát triển, xử lý các thách thức tăng trưởng hoặc suy thoái, và hoàn thiện bằng cơ chế thực thi, chuyển đổi cơ cấu và duy trì tính thích ứng dài hạn.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp các lý thuyết học thuật nền tảng:

  • Lý thuyết vị thế cạnh tranh và tổ chức ngành: Khung phân tích cấu trúc ngành của Michael Porter, phân tích các rào cản gia nhập thị trường và chuỗi giá trị.
  • Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận nguồn lực chiến lược nội tại, năng lực cốt lõi và khả năng tích hợp công nghệ thông tin/tài sản vô hình để tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững.
  • Lý thuyết hành vi và nhận thức trong ra quyết định: Các mô hình logic chi phối (dominant logic của Bettis & Prahalad, 1995), phương pháp tiếp cận hiệu quả (effectual approach của Sarasvathy, 2001), lý thuyết về điểm bùng phát (tipping points của Malcolm Gladwell, 2000), phương pháp dò đường (way finding của Chia & Holt, 2009), và lý thuyết về nhiễu trong phán đoán (noise của Daniel Kahneman và cộng sự).
  • Mô hình đồng quy E–V–R: Khung phân tích sự tương thích giữa Cơ hội/Thách thức từ môi trường (E), Hệ thống nguồn lực/Năng lực (R), và Hệ giá trị/Mục đích của tổ chức và lãnh đạo (V).
Thành tố E–V–R Bản chất nội dung Trọng tâm phân tích trong giáo trình
E (Environment) Cơ hội & Thách thức ngoại cảnh Động thái ngành, cấu trúc thị trường, rào cản gia nhập, biến động kinh tế - xã hội.
V (Values) Giá trị, Văn hóa & Ý chí lãnh đạo Mục đích chiến lược, đạo đức kinh doanh, văn hóa tổ chức (Culture Circle), động lực ra quyết định.
R (Resources) Nguồn lực & Năng lực nội bộ Nguồn nhân lực, công nghệ, chuỗi giá trị, năng lực cốt lõi, danh tiếng và vốn tài chính.

Kỹ năng phát triển

Thông qua các khung phân tích và bài tập tình huống, giáo trình hỗ trợ người học xây dựng:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật phân tích SWOT, phân tích chuỗi giá trị, đánh giá mô hình doanh thu, đo lường hiệu quả hoạt động phi tài chính và lập kế hoạch kiểm soát chiến lược.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá mức độ đồng quy E–V–R của doanh nghiệp, nhận diện các điểm gãy chiến lược, phân lập các yếu tố thiên kiến chủ quan trong quá trình ra quyết định, và phân tích các trường phái chiến lược (thiết kế, thích ứng, nảy sinh).
  • Kỹ năng thực tiễn (Practical competencies): Năng lực chẩn đoán triệu chứng suy thoái để xây dựng kế hoạch xoay chuyển tình thế (turnaround), thiết kế cấu trúc tổ chức phù hợp với định hướng chiến lược, và quản trị quá trình chuyển đổi văn hóa doanh nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm đa chiều, kết hợp giữa việc truyền tải mô hình lý thuyết với việc kiểm chứng thông qua hiện tượng quản trị thực tế. Cấu trúc mỗi chương được chuẩn hóa với các công cụ hỗ trợ giảng dạy và học tập cụ thể:

Hệ thống hộp học tập chuyên đề

Trong từng chương, nội dung được phân bổ vào 6 dạng hộp chức năng:

  1. Key Term Boxes: Định nghĩa các thuật ngữ và khái niệm lý thuyết nền tảng.
  2. Critical Reflection Boxes: Trình bày các vấn đề tranh luận học thuật có nhiều luồng quan điểm trái chiều.
  3. Strategy in Action Boxes: Phân tích các ví dụ áp dụng cụ thể của khái niệm trong doanh nghiệp.
  4. Strategy in Practice Boxes: Đưa các quyết định chiến lược vào bối cảnh đời sống thường nhật để minh họa hành vi tổ chức.
  5. Strategic Reflection Boxes: Khuyến khích người học tự đánh giá và suy ngẫm về tính khả thi của các lý thuyết khi đối chiếu với thực tế cá nhân quan sát được.
  6. Research Snapshots: Tóm tắt các công trình nghiên cứu và bài báo khoa học xuất bản trên các tạp chí chuyên ngành, cung cấp tài liệu cho sinh viên làm khóa luận hoặc đề tài nghiên cứu chuyên sâu.

Nghiên cứu tình huống và phương pháp đánh giá

Giáo trình cung cấp danh mục tình huống nghiên cứu đa dạng về ngành nghề và phạm vi địa lý:

  • Doanh nghiệp thương mại và công nghệ: Netflix, Amazon (Jeff Bezos), Stitch Fix, Asos & Boohoo, Apple, Dyson, Glasses Direct.
  • Công nghiệp sản xuất và ô tô: Tata Nano, General Electric, Pringle & Aquascutum, Virgin Group (Richard Branson), Semco (Ricardo Semler).
  • Tổ chức phi lợi nhuận và xã hội: Oxfam, Age UK, London Zoo, The Royal Flying Doctor Service of Australia, Quỹ One Foundation.
  • Các sự kiện và chương trình quy mô lớn: Chiến dịch tiêm chủng COVID-19 tại Anh, World Cup 2022 tại Qatar, Lễ hội Glastonbury.

Cuối mỗi chương, hệ thống đánh giá bao gồm:

  • Tóm tắt chương (Summary): Hệ thống hóa các kết luận trọng tâm.
  • Câu hỏi và bài tập nghiên cứu (Questions and research assignments): Kiểm tra khả năng hiểu lý thuyết và vận dụng giải quyết tình huống.
  • Dự án thư viện và internet (Internet and library projects): Yêu cầu người học tự thu thập dữ liệu thứ cấp để phân tích diễn biến tiếp theo của các doanh nghiệp trong case study.
  • Hoạt động chiến lược (Strategy activity): Bài tập tình huống ngắn bổ trợ cho các buổi thảo luận trên lớp.
  • Thuật ngữ (Glossary): Hệ thống định nghĩa hơn 100 thuật ngữ then chốt được đánh dấu màu trong văn bản.

Điểm nổi bật và cập nhật của ấn bản lần thứ 10

Ấn bản lần thứ 10 (2023) có các điều chỉnh về cấu trúc nội dung và dữ liệu thực chứng so với các ấn bản trước:

  • Làm rõ sự khác biệt giữa "Dạy chiến lược" và "Dạy về chiến lược": Chương 1, Chương 8 và Chương 14 phân định giữa việc tiếp thu các công cụ chuẩn tắc lý thuyết và việc nhận thức tính chất phức tạp, phi tuyến tính của việc thực thi chiến lược trong thực tế.
  • Tái cấu trúc nội dung mô hình kinh doanh và nguồn lực: Chương 2 tập trung sâu hơn vào mối quan hệ giữa mô hình kinh doanh, mô hình doanh thu và việc nắm bắt giá trị. Chương 5 điều chỉnh cách thức trình bày Resource-Based View (RBV).
  • Bổ sung các mô hình phân tích mới:
    • Culture Circle (Chương 7): Phân tích sự tồn tại của các tiểu văn hóa trong từng bộ phận của tổ chức phức hợp mà không làm triệt tiêu giá trị văn hóa chung.
    • Khái niệm Noise (Chương 8): Phân tích sự sai lệch không mong muốn và yếu tố phán đoán chủ quan trong việc lựa chọn chiến lược.
    • Strategic Break Points (Chương 13): Giải thích tính không liên tục trong quỹ đạo phát triển của doanh nghiệp và sự cần thiết của việc tái định hình chiến lược.
    • Strategic Resilience (Chương 17): Viết mới toàn diện nhằm cung cấp khung lý thuyết về năng lực phục hồi, quản trị rủi ro và giải quyết các nghịch lý chiến lược sau các cú sốc toàn cầu (như đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô).
  • Cập nhật hệ thống tình huống thực tế: Bổ sung 15 case study mới như Marvel Studios, Stitch Fix, Asos and Boohoo, The Burning Man, Berry Gordy & Motown Music, Starbucks Specialty Coffee, Ubuntu Beds và Chương trình tiêm chủng COVID-19 tại Anh; chuyển các case study cũ sang nền tảng số.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế cho các nhóm đối tượng học thuật và thực hành cụ thể:

  • Bậc đào tạo đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Quản trị chuỗi cung ứng, Tài chính doanh nghiệp. Giáo trình phục vụ cho môn Quản trị chiến lược hoặc Chính sách kinh doanh.
  • Bậc đào tạo sau đại học và điều hành: Học viên các chương trình Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản trị học, cũng như các khóa đào tạo quản lý cấp cao (Executive Education).
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành bao gồm: Quản trị học đại cương, Nguyên lý Marketing, Quản trị nguồn nhân lực, Kế toán quản trị, Quản trị tài chính và Kinh tế học vi mô.
  • Phương thức sử dụng cho giảng viên: Cấu trúc 17 chương có thể triển khai trọn vẹn trong khung chương trình kéo dài 1 năm học (2 học kỳ), hoặc rút gọn cho khóa học 1 học kỳ (tập trung vào Phần 1, Phần 2 và Phần 3 về phân tích và hoạch định). Giảng viên được hỗ trợ bởi hệ thống học liệu Cengage MindTap, ngân hàng câu hỏi kiểm tra (Test Bank), bộ bài giảng PowerPoint và Sách hướng dẫn giảng dạy (Instructor’s Manual).
  • Mục đích tự học và nghiên cứu: Phù hợp cho sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp, học viên cao học thực hiện luận văn nghiên cứu (thông qua hệ thống thư mục References và Further reading ở từng chương), cũng như các nhà quản lý doanh nghiệp cần hệ thống hóa phương pháp phân tích chiến lược.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình phù hợp với sinh viên đại học năm cuối, học viên cao học MBA, giảng viên giảng dạy bộ môn Quản trị chiến lược/Chính sách doanh nghiệp, và các nhà quản lý cần tài liệu tham khảo về hoạch định và quản trị thay đổi.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về quản trị học đại cương, marketing, tài chính - kế toán doanh nghiệp, quản trị nhân sự và kinh tế học vi mô để có thể tiếp thu các khung phân tích tích hợp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình Quản trị chiến lược khác là gì?

Giáo trình sử dụng khung tích hợp Môi trường – Giá trị – Nguồn lực (E–V–R congruence model) làm trung tâm, đồng thời phân định rõ cách tiếp cận chuẩn tắc (lý thuyết duy lý) với cách tiếp cận thực tế (chiến lược nảy sinh, hành vi ra quyết định, vai trò của văn hóa và tính bền bỉ của tổ chức).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên theo dõi bảng Mục tiêu học tập (Learning Objectives) ở đầu chương, phân tích các khung lý thuyết thông qua hệ thống 6 hộp chuyên đề, trả lời các câu hỏi ôn tập (Questions and research assignments) và thực hiện bài tập tình huống thực hành (Strategy activity) cuối mỗi chương.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình đi kèm hệ thống tài nguyên số trên nền tảng Cengage (MindTap), bao gồm: tài liệu bổ trợ phân tích tài chính (Finance in Action), chuyên đề chiến lược quân sự (Military Strategy), hệ thống tình huống trực tuyến (Online Cases), slide bài giảng và ngân hàng đề thi dành cho giảng viên.


Kết luận

Giáo trình Strategic Management: Awareness and Change (Tenth Edition, 2023) của John Thompson, Jonathan M. Scott và Frank Martin cung cấp một hệ thống lý thuyết chuẩn mực về quản trị chiến lược, được xây dựng trên trục mô hình đồng quy E–V–R và các góc nhìn đương đại về tính bền bỉ của tổ chức.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc làm chủ khái niệm nền tảng và mô hình kinh doanh (Phần 1), thực hiện phân tích môi trường và nguồn lực (Phần 2), nghiên cứu quy trình hoạch định và vai trò lãnh đạo (Phần 3), trước khi đi sâu vào quản trị tăng trưởng, xử lý khủng hoảng (Phần 4) và triển khai cấu trúc, dẫn dắt chuyển đổi tổ chức (Phần 5). Người học có thể khai thác thêm hệ thống tình huống mở rộng và các chuyên đề bổ trợ số trên nền tảng Cengage để hoàn thiện quá trình nghiên cứu học thuật.