THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT

  • Tên giáo trình: Strategic Management: Concepts (Ấn bản lần thứ tư - Fourth Edition)
  • Tác giả: Frank T. Rothaermel (Russell and Nancy McDonough Chair, Viện Công nghệ Georgia – Georgia Institute of Technology)
  • Nhà xuất bản: McGraw-Hill Education (New York, NY)
  • Năm xuất bản: 2019 (Bản quyền © 2019, 2017, 2015, 2013)
  • Mã định danh: ISBN 978-1-259-92762-1 (Bản sinh viên); ISBN 978-1-260-14192-4 (Bản giảng viên); LCCN 2017049706; Phân loại LCC: HD30.4/012

1. Tổng quan về giáo trình

Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo

Strategic Management của Frank T. Rothaermel là giáo trình chuẩn mực phục vụ môn học Quản trị Chiến lược (Strategic Management) hoặc Chính sách Doanh nghiệp (Business Policy). Trong chương trình đào tạo cử nhân khối ngành kinh tế - quản trị kinh doanh cũng như chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA/Executive MBA), môn học này đóng vai trò là học phần tổng hợp (capstone course). Môn học yêu cầu tích hợp kiến thức từ các phân ngành chức năng riêng biệt bao gồm Kế toán, Tài chính, Marketing, Quản trị Nhân sự và Quản trị Vận hành nhằm định vị tổ chức để đạt hiệu quả hoạt động vượt trội.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

Giáo trình hướng tới việc cung cấp cho người học các chuẩn đầu ra cụ thể:

  • Phân tích các động lực cạnh tranh bên ngoài và cấu trúc ngành để xác định các cơ hội cùng rủi ro môi trường.
  • Đánh giá các nguồn lực, năng lực tổ chức và chuỗi giá trị nội bộ nhằm xác định các năng lực cốt lõi có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
  • Hoạch định chiến lược kinh doanh (khác biệt hóa, dẫn đầu chi phí, đại dương xanh) và chiến lược công ty (tích hợp dọc, đa dạng hóa, liên minh, mua bán - sáp nhập, mở rộng toàn cầu).
  • Thiết kế cấu trúc tổ chức, cơ chế kiểm soát và hệ thống quản trị doanh nghiệp chuẩn mực để triển khai chiến lược hiệu quả.

Cấu trúc và cách tiếp cận

Nội dung giáo trình được cấu trúc hoàn toàn dựa trên Khung Chiến lược AFI (Analysis – Formulation – Implementation) gồm 3 phần chính, 12 chương lý thuyết, 22 MiniCases và 23 tình huống nghiên cứu dài (Full-Length Cases). Giáo trình dung hợp phương pháp tiếp cận ứng dụng của các tài liệu chiến lược thế hệ thứ nhất (thập niên 1980) với các khung lý thuyết dựa trên nghiên cứu thực nghiệm của thế hệ thứ hai (thập niên 1990), kết hợp trực tiếp giữa nguyên lý học thuật và dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp toàn cầu.

                       (Vòng phản hồi điều chỉnh)

2. Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 12 chương của giáo trình tuân theo tiến trình logic của quy trình quản trị chiến lược:

  • Chương 1: What Is Strategy? Khái niệm chiến lược, lợi thế cạnh tranh (competitive advantage), lợi thế cạnh tranh bền vững (sustainable competitive advantage), ngang bằng cạnh tranh (competitive parity), bất lợi cạnh tranh (competitive disadvantage), vai trò của tầm nhìn (vision), sứ mệnh (mission) và giá trị cốt lõi (values).
  • Chương 2: Strategic Leadership: Managing the Strategy Process. Vai trò của lãnh đạo chiến lược; ba tiến trình xây dựng chiến lược: lập kế hoạch từ trên xuống (top-down strategic planning), lập kế hoạch theo kịch bản (scenario planning) và chiến lược xuất hiện có kế hoạch (strategy as planned emergence); phân tích tác động của các bên liên quan (stakeholder impact analysis).
  • Chương 3: External Analysis: Industry Structure, Competitive Forces, and Strategic Groups. Khung PESTEL phân tích môi trường vĩ mô; Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và lực lượng bổ trợ thứ sáu (complements); rào cản dịch chuyển và bản đồ nhóm chiến lược (strategic groups).
  • Chương 4: Internal Analysis: Resources, Capabilities, and Core Competencies. Góc nhìn dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV); khung VRIO (Valuable, Rare, Costly to Imitate, Organized to Capture Value); quan điểm năng lực động (Dynamic Capabilities Perspective); chuỗi giá trị (Value Chain) và hệ thống hoạt động chiến lược (Strategic Activity Systems).
  • Chương 5: Competitive Advantage, Firm Performance, and Business Models. Đánh giá lợi thế cạnh tranh thông qua lợi nhuận kế toán (accounting profitability), giá trị cổ đông (shareholder value creation), giá trị kinh tế tạo lập (economic value creation); Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard); Khung ba đáy (Triple Bottom Line); các thành tố của mô hình kinh doanh (Why, What, Who, How).
  • Chương 6: Business Strategy: Differentiation, Cost Leadership, and Blue Oceans. Hai chiến lược cạnh tranh tổng quát: Khác biệt hóa (differentiation) và Dẫn đầu chi phí (cost leadership); các động lực thúc đẩy giá trị và chi phí; Đổi mới giá trị (Value Innovation) và Chiến lược Đại dương xanh (Blue Ocean Strategy).
  • Chương 7: Business Strategy: Innovation, Entrepreneurship, and Platforms. Quá trình đổi mới sáng tạo; vòng đời ngành (Industry Life Cycle); mô hình vượt qua hố ngăn cách (Crossing the Chasm); các loại hình đổi mới (Incremental, Radical, Architectural, Disruptive); chiến lược nền tảng (Platform Strategy) so với chuỗi giá trị tuyến tính (Pipeline).
  • Chương 8: Corporate Strategy: Vertical Integration and Diversification. Chiến lược cấp công ty; tính kinh tế của ranh giới doanh nghiệp (giao dịch thị trường so với tự sản xuất - Make or Buy); tích hợp dọc (Vertical Integration); đa dạng hóa doanh nghiệp (Diversification).
  • Chương 9: Corporate Strategy: Strategic Alliances, Mergers, and Acquisitions. Khung Build-Borrow-Buy; động cơ thiết lập liên minh chiến lược; quản trị năng lực liên minh; động cơ và hiệu quả của các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A).
  • Chương 10: Global Strategy: Competing Around the World. Động lực toàn cầu hóa; Khung khoảng cách CAGE (Cultural, Administrative, Geographic, Economic); Khung áp lực tích hợp - đáp ứng địa phương (Integration-Responsiveness Framework) với 4 chiến lược: quốc tế, đa quốc gia, tiêu chuẩn hóa toàn cầu và xuyên quốc gia; Mô hình kim cương của Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia.
  • Chương 11: Organizational Design: Structure, Culture, and Control. Thiết kế tổ chức; quán tính tổ chức; các mô hình cấu trúc tổ chức (Simple, Functional, Multidivisional - M-form, Matrix); mối quan hệ giữa chiến lược và cấu trúc; văn hóa tổ chức và các hệ thống kiểm soát chiến lược (Input/Output controls).
  • Chương 12: Corporate Governance and Business Ethics. Quản trị công ty; Lý thuyết đại diện (Agency Theory); vai trò của Hội đồng quản trị; Khung tạo lập giá trị chia sẻ (Shared Value Creation Framework); các chuẩn mực đạo đức kinh doanh.

Bảng tổng hợp các khung phân tích và nguyên lý nền tảng

Khung phân tích / Nguyên lý Phạm vi áp dụng Mục tiêu phân tích cốt lõi
Khung PESTEL Môi trường vĩ mô Xác định tác động từ 6 yếu tố: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Sinh thái, Pháp lý.
Mô hình 5 lực lượng (Porter) Cấu trúc ngành Đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành và áp lực cạnh tranh từ nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh hiện tại.
Khung VRIO & RBV Môi trường nội bộ Đánh giá nguồn lực/năng lực doanh nghiệp: Có giá trị, Hiếm, Khó sao chép, và Được tổ chức để khai thác hay không.
Khung Build-Borrow-Buy Mở rộng doanh nghiệp Lựa chọn phương thức tăng trưởng: Tự phát triển nội bộ (Build), Hợp tác/Liên minh (Borrow), hay Thâu tóm/M&A (Buy).
Khung khoảng cách CAGE Chiến lược toàn cầu Đánh giá khoảng cách Văn hóa, Hành chính, Địa lý và Kinh tế giữa các quốc gia khi thâm nhập thị trường quốc tế.
Khung Integration-Responsiveness Chiến lược quốc tế Xác định vị trí cân bằng giữa áp lực giảm chi phí và áp lực đáp ứng nhu cầu địa phương.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích tài chính chiến lược (Strategic Financial Analysis): Khả năng liên kết các chỉ số tài chính (ROIC, ROE, biên lợi nhuận, cấu trúc vốn) với các quyết định chiến lược và mô hình kinh doanh.
  • Kỹ năng phân tích ngành và môi trường: Khả năng định vị nhóm chiến lược, nhận diện rào cản dịch chuyển, đánh giá tính năng động và các điểm đứt gãy của ngành.
  • Kỹ năng ra quyết định quản trị: Xây dựng các kịch bản hành động, cân đối rủi ro trong các quyết định phân bổ nguồn lực, tích hợp chuỗi giá trị và chuyển đổi mô hình tổ chức.

3. Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm tích hợp (Pedagogical Approach)

Giáo trình sử dụng phương pháp gắn kết khái niệm lý thuyết với nghiên cứu tình huống thực tiễn. Mỗi chương được thiết kế theo cấu trúc khép kín: mở đầu bằng tình huống doanh nghiệp thực tế (ChapterCase), phát triển các mô hình phân tích học thuật ở các đề mục trung tâm, minh họa các góc nhìn chuyên sâu qua các hộp tình huống (Strategy Highlights), và kết thúc bằng việc giải quyết các câu hỏi tình huống ban đầu (ChapterCase / Consider This).

Hệ thống Case Studies

  • 12 ChapterCases: Đóng khung chủ đề của từng chương với các tình huống như chiến lược tích hợp của Tesla, vai trò lãnh đạo của Sheryl Sandberg tại Facebook, mô hình đột phá của Airbnb trong ngành khách sạn, hay quản trị khủng hoảng đạo đức tại Uber.
  • 24 Strategy Highlights: Phân tích các sự kiện quản trị điển hình (2 mục/chương), ví dụ: chương trình Mectizan và sự cố Vioxx của Merck (Chương 1), phân tích VRIO tại Groupon (Chương 4), áp dụng đường cong học tập tại Tesla (Chương 6), hoặc xung đột quản trị tại Hội đồng quản trị General Electric (Chương 12).
  • 22 MiniCases (Part 4): Cung cấp các nghiên cứu tình huống gọn, tập trung vào các trường hợp như Yahoo, IBM, Dollar Shave Club, Cirque du Soleil, Alibaba, HP, và UBS.
  • 23 Full-Length Cases: Phục vụ thảo luận chuyên sâu (được tác giả biên soạn đồng bộ và cung cấp qua hệ thống McGraw-Hill Create), đi kèm tài liệu hướng dẫn phương pháp luận How to Conduct a Case Analysis.

Bài tập thực hành và công cụ số

  • McGraw-Hill Connect & SmartBook: Nền tảng học tập trực tuyến tích hợp hệ thống đọc thích ứng (adaptive learning), tự động đánh giá mức độ hiểu biết khái niệm của người học để điều chỉnh lộ trình ôn tập.
  • Running Case: Bài tập phân tích xuyên suốt áp dụng cho một tập đoàn thực tế (Hewlett-Packard / HP Inc. & Hewlett Packard Enterprise), yêu cầu người học tiến hành đầy đủ các bước phân tích PESTEL, 5 lực lượng, VRIO, SWOT và đề xuất phương án tài chính tương ứng.
  • Case SFAs (Strategic Financial Analyses): Dữ liệu tài chính điện tử đi kèm các tình huống nghiên cứu, hỗ trợ thực hành tính toán và so sánh hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp đối thủ.

Phương pháp đánh giá (Assessment Methods)

  • Test Bank: Chứa từ 100 đến 150 câu hỏi cho mỗi chương, bao gồm câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi tư duy phản biện và tình huống ứng dụng. Toàn bộ câu hỏi được gắn mã phân loại theo Thang đo nhận thức của Bloom (Bloom's Taxonomy) và đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng của Hiệp hội phát triển giảng dạy doanh thương bậc đại học (AACSB).
  • Connect Insight: Bảng điều khiển phân tích dữ liệu học tập giúp giảng viên theo dõi tiến độ, tỷ lệ hoàn thành và mức độ làm chủ kiến thức của sinh viên.

4. Điểm nổi bật và cập nhật của ấn bản 4

Cập nhật cấu trúc nội dung so với các ấn bản trước

  • Bổ sung mục Động lực ngành và Lựa chọn gia nhập (Chương 3): Phân tích các thay đổi theo thời gian của cấu trúc ngành thông qua đề mục Changes over Time: Entry Choices and Industry Dynamics.
  • Tích hợp Chuỗi giá trị và Hệ thống hoạt động chiến lược (Chương 4): Cung cấp khung phân tích cấu trúc The Value Chain and Strategic Activity Systems để giải thích cách các hoạt động nội bộ củng cố vị thế chiến lược.
  • Chiến lược nền tảng (Platform Strategy - Chương 7): Phân tích sự khác biệt giữa mô hình kinh doanh nền tảng (Platform Ecosystem) và mô hình đường ống truyền thống (Pipeline).
  • Đổi mới đóng và mở trong thiết kế tổ chức (Chương 11): Bổ sung đề mục Organizing for Innovation, phân tích mô hình đổi mới sáng tạo đóng và mở (closed vs. open innovation).
  • Toàn cầu hóa 3.1 (Globalization 3.1: Retrenchment? - Chương 10): Cập nhật hiện tượng thoái trào toàn cầu hóa và các rủi ro địa chính trị mới.

Tích hợp các xu hướng kinh doanh hiện đại

  • Kinh tế nền tảng và mô hình kinh doanh số: Phân tích các mô hình của Uber, Airbnb, Alphabet (Google), Amazon, Facebook, và Alibaba.
  • Mô hình kinh doanh đột phá: Cập nhật khung phân tích Why, What, Who, and How of Business Models và nghiên cứu sự dịch chuyển mô hình tại Dollar Shave Club, Netflix.
  • Đạo đức và quản trị công ty hiện đại: Bổ sung các biến cố quản trị thực tế như vụ việc từ chức của CEO Travis Kalanick tại Uber và các bê bối tài chính tại Wells Fargo, Goldman Sachs.

5. Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được thiết kế cho sinh viên năm thứ ba hoặc năm thứ tư ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Tài chính, và Marketing trong học phần Quản trị Chiến lược.
  • Học viên cao học: Cấu trúc phân tích chuyên sâu của các chương và hệ thống tình huống nghiên cứu dài phù hợp cho các chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), Executive MBA và các khóa bồi dưỡng quản trị cấp cao.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế vi mô (để hiểu về cấu trúc thị trường và chi phí), Kế toán tài chính (để đọc hiểu báo cáo tài chính và các tỷ số ROIC, ROE), Marketing (để hiểu về phân khúc khách hàng và định vị giá trị), và Quản trị học đại cương.
  • Giảng viên: Giáo trình cung cấp gói tài nguyên hoàn chỉnh gồm Sổ tay hướng dẫn giảng dạy (Teacher's Resource Manual), Slide bài giảng PowerPoint định dạng tiêu chuẩn và định dạng hỗ trợ tiếp cận (accessible slides), cùng hệ thống tạo lập học liệu tùy chỉnh McGraw-Hill Create.

6. Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được thiết kế dành cho đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên đại học năm cuối chuyên ngành kinh tế - quản trị, học viên cao học (MBA/EMBA), cũng như các giảng viên và nhà nghiên cứu cần một tài liệu tổng hợp tích hợp khung lý thuyết hàn lâm với phương pháp phân tích tình huống thực tế.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở về Kinh tế học vi mô, Nguyên lý Kế toán/Tài chính doanh nghiệp, và Quản trị học đại cương. Kiến thức về đọc hiểu báo cáo tài chính và phân tích chi phí - lợi nhuận là điều kiện cần thiết để thực hiện các bài tập phân tích tài chính chiến lược (SFA).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình Quản trị Chiến lược khác là gì?

Giáo trình tích hợp Khung Chiến lược AFI xuyên suốt, kết hợp mô hình nghiên cứu thực nghiệm với các ứng dụng quản trị thực tế. Điểm đặc thù là 100% các tình huống ChapterCases, Strategy Highlights, MiniCases và phần lớn Full-Length Cases đều do chính tác giả Frank T. Rothaermel trực tiếp nghiên cứu và biên soạn, tạo ra sự đồng nhất tuyệt đối về thuật ngữ và phương pháp luận giữa phần lý thuyết và bài tập tình huống.

  1. ĐỌC TÌNH HUỐNG DẪN NHẬP (ChapterCase mở đầu)
  2. NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT & KHUNG PHÂN TÍCH (Nội dung chương)
  3. ĐỐI CHIẾU THỰC HÀNH (Strategy Highlights & myStrategy)
  4. GIẢI QUYẾT TÌNH HUỐNG (ChapterCase / Consider This & MiniCases)
  5. ĐÁNH GIÁ THÍCH ỨNG (McGraw-Hill SmartBook & Connect)

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tuân thủ tiến trình 5 bước: (1) Đọc tình huống ChapterCase mở đầu để nhận diện thách thức cạnh tranh; (2) Nghiên cứu nội dung lý thuyết và các khung phân tích trong chương; (3) Đọc các hộp Strategy Highlights để hiểu cách áp dụng; (4) Trả lời các câu hỏi tại mục ChapterCase / Consider This và giải quyết các bài tập MiniCase liên quan; (5) Làm bài tập đánh giá thích ứng trên hệ thống SmartBook để kiểm tra mức độ nắm bắt khái niệm.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Hệ thống tài liệu bổ trợ bao gồm Sổ tay hướng dẫn giảng dạy (Teacher's Resource Manual), Ngân hàng đề thi (Test Bank) chuẩn hóa theo thang đo Bloom và chuẩn AACSB, Slide bài giảng PowerPoint (kèm phiên bản hỗ trợ tiếp cận cho người khiếm thị), Video Guide với các đường dẫn phân tích từ các trường đại học và hãng tin kinh tế, hệ thống bài tập thực hành McGraw-Hill Connect, cùng nền tảng tùy biến giáo trình và tình huống McGraw-Hill Create.


7. Kết luận

Giáo trình Strategic Management (Ấn bản lần thứ tư) của Frank T. Rothaermel cung cấp một cấu trúc học thuật nhất quán và có hệ thống về quy trình quản trị chiến lược thông qua Khung Chiến lược AFI (Phân tích – Hoạch định – Thực thi). Bằng việc tích hợp các nghiên cứu lý thuyết hàn lâm với dữ liệu hoạt động thực tế của các tổ chức đương đại, giáo trình xác lập phương pháp luận rõ ràng để giải thích nguyên nhân đằng sau sự chênh lệch về hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp.

Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc từ phân tích vị thế môi trường vĩ mô và nội bộ, hoạch định các cấp độ chiến lược kinh doanh - công ty - toàn cầu, cho đến thiết kế cấu trúc tổ chức và quản trị đạo đức. Đi kèm hệ thống bài tập tình huống thực nghiệm và nền tảng đánh giá kỹ thuật số thích ứng (SmartBook/Connect), đây là nguồn tài liệu học thuật hoàn chỉnh cho việc đào tạo chuyên sâu về quản trị chiến lược tại các cơ sở giáo dục đại học và sau đại học.