Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ nhu cầu cấp thiết về việc củng cố tư duy lý luận trong kỷ nguyên phát triển khoa học hiện đại, kế thừa luận điểm kinh điển của Ph. Ăngghen: "Một dân tộc muốn đứng vững trên đỉnh cao của khoa học thì không thể không có tư duy lý luận... Năng lực ấy cần phải được phát triển hoàn thiện, và muốn hoàn thiện nó thì cho tới nay, không có một cách nào khác hơn là nghiên cứu toàn bộ triết học thời trước" [72, tr. 10]. Trong lịch sử triết học phương Tây, Immanuel Kant (1724–1804) giữ vai trò là người khởi xướng triết học cổ điển Đức – một trong ba nguồn gốc lý luận trực tiếp hình thành triết học Mác, đồng thời là cội nguồn cảm hứng sâu xa cho các trào lưu triết học phương Tây thế kỷ XX như Hiện tượng học (Phänomenologie) của Edmund Husserl và Triết học hiện sinh (Existenzphilosophie) của Martin Heidegger. Trọng tâm trong cuộc cách mạng tư tưởng của I. Kant chính là học thuyết về "Chủ thể tiên nghiệm" (Transzendentales Subjekt), được thiết lập từ lập trường của Chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm (Transzendentaler Idealismus).
Mặc dù có vị trí nền tảng, vấn đề chủ thể tiên nghiệm trong triết học I. Kant tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài viết tổng luận, giáo trình đại cương hoặc khảo cứu từng phân đoạn riêng lẻ, thiếu một công trình chuyên khảo giải mã toàn diện, hệ thống mối liên kết hữu cơ giữa ba chiều kích của chủ thể: Nhận thức – Đạo đức – Thẩm mỹ. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) thể hiện rõ ở sự thiếu vắng các công trình phân định rành mạch hệ khái niệm thuật ngữ nguyên bản tiếng Đức (a priori, transzendental, transzendent, empirisch, Apperzeption) trong bối cảnh học thuật tiếng Việt, cũng như việc đánh giá phê phán cấu trúc chủ thể tính từ lập trường phương pháp luận Mácxít.
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích, hệ thống hóa và làm sáng tỏ quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm trong các trước tác thời kỳ phê phán, từ đó đánh giá khách quan giá trị, hạn chế và tầm ảnh hưởng lịch sử của học thuyết này. Để giải quyết mục tiêu trên, luận án xác lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 luận điểm/giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Những điều kiện kinh tế - xã hội, tiền đề khoa học tự nhiên và tiền đề tư tưởng triết học nào đã quy định sự hình thành quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm?
- H1: Sự ra đời của quan niệm chủ thể tiên nghiệm là sản phẩm tất yếu phản ánh thực tiễn lịch sử phân tán, trì trệ của xã hội Đức thế kỷ XVIII (với 31 tiểu vương quốc và 4 thành phố tự trị), đồng thời là sự dung hợp biện chứng giữa cuộc cách mạng khoa học thực nghiệm (N. Copernicus, I. Newton) với nỗ lực vượt thoát mâu thuẫn giữa Chủ nghĩa duy lý (Rationalism) của R. Descartes, C. Wolff và Chủ nghĩa duy kinh nghiệm (Empiricism) của F. Bacon, J. Locke, D. Hume.
- RQ2: Cấu trúc nội tại, năng lực cốt lõi và mối quan hệ biện chứng giữa các phương diện của chủ thể tiên nghiệm trong triết học I. Kant được xác lập như thế nào?
- H2: Chủ thể tiên nghiệm không phải là một thực thể siêu hình bất biến đơn nhất mà là một chỉnh thể cấu trúc tam phân thống nhất hữu cơ gồm: Chủ thể nhận thức tiên nghiệm (sở hữu năng lực Cảm tính, Giác tính, Thông giác thuần túy và Lý tính), Chủ thể đạo đức tiên nghiệm (dựa trên Ý chí tự luật và Mệnh lệnh tuyệt đối) và Chủ thể thẩm mỹ tiên nghiệm (kết nối giới tự nhiên tất yếu và thế giới tự do thông qua Năng lực phán đoán phản tư).
- RQ3: Đâu là những giá trị tiến bộ, giới hạn lịch sử và ảnh hưởng thực tế của quan niệm chủ thể tiên nghiệm đối với lịch sử triết học phương Tây và tiến trình đổi mới tư duy lý luận hiện nay?
- H3: Học thuyết về chủ thể tiên nghiệm đã tạo bước ngoặt mang tính "Cách mạng Copernicus" khi khẳng định tính chủ động sáng tạo của con người trong việc lập pháp cho tự nhiên và hành vi, mở đường cho biện chứng pháp duy tâm (Fichte, Schelling, Hegel) và duy vật (Marx), dù bản thân Kant vẫn rơi vào bế tắc của thuyết bất khả tri nhị nguyên luận (Dualism) giữa thế giới hiện tượng (Phaenomena) và thế giới vật tự nó (Ding an sich).
Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của luận án kết hợp hệ thống triết học phê phán Kantian với quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào ba tác phẩm đồ sộ thời kỳ phê phán: Phê phán lý tính thuần túy (Kritik der reinen Vernunft, 1781/1787), Phê phán lý tính thực hành (Kritik der praktischen Vernunft, 1788) và Phê phán năng lực phán đoán (Kritik der Urteilskraft, 1790), cùng một hệ thống ngữ liệu gồm 174 danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận chuẩn xác để nâng cao năng lực tư duy trừu tượng, thúc đẩy công cuộc đổi mới nghiên cứu và giảng dạy triết học tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Khảo sát lịch sử nghiên cứu cho thấy các trào lưu tiếp cận triết học I. Kant và quan niệm về chủ thể tiên nghiệm phân hóa thành các dòng học thuật chính yếu với những tranh biện sâu sắc:
TIỀN ĐỀ TƯ TƯỞNG THỜI CẬN ĐẠI
CHỦ NGHĨA DUY LÝ CHỦ NGHĨA DUY KINH NGHIỆM
(R. Descartes, G. Leibniz, C. Wolff) (F. Bacon, J. Locke, D. Hume)
- Đề cao tư tưởng bẩm sinh - Nguyên lý "Bảng sạch" (Tabula rasa)
- Tuyệt đối hóa lý tính diễn dịch - Bắt đầu từ cảm giác / thường nghiệm
CUỘC CÁCH MẠNG COPERNICUS
(Immanuel Kant)
- Dung hợp Tiên nghiệm (a priori) & Kinh nghiệm
- Khách thể xoay quanh năng lực của Chủ thể
CHỦ THỂ NHẬN THỨC CHỦ THỂ ĐẠO ĐỨC CHỦ THỂ THẨM MỸ
- Cảm tính (Không/Thời gian) - Ý chí tự do (Autonomie) - Năng lực phán đoán phản tư
- Giác tính (12 Phạm trù) - Mệnh lệnh tuyệt đối - Kết nối Tự nhiên & Tự do
- Thông giác tiên nghiệm - Tự do ở cõi "Vật tự nó" - Khoái cảm phi vụ lợi
TIẾP NHẬN & PHÊ PHÁN LÝ LUẬN
CÁC HƯỚNG TIẾP CẬN QUỐC TẾ CÁC HƯỚNG TIẾP CẬN TẠI VIỆT NAM
- Sebastian Gardner (1999): Nhận thức luận tiên nghiệm - Trần Thái Đỉnh (1974): Giới hạn siêu hình học
- Michael J. Olson (2014): Duy tâm & Siêu hình học - Nguyễn Vũ Hảo (2004, 2016): Nhân học tư biện
- Martin Heidegger (1929): Tính hữu hạn của chủ thể - Vũ Thị Hồng Nhung (2021): Tổng thể 3 chiều kích
Các dòng nghiên cứu quốc tế
Dòng nghiên cứu quốc tế khảo sát nguồn gốc và cấu trúc duy tâm tiên nghiệm tiêu biểu với các công trình:
- Sebastian Gardner (1999) trong Kant and the Critique of Pure Reason nhấn mạnh rằng triết học tiên nghiệm của Kant là công cụ phê phán nhằm giải phóng nhận thức khỏi giáo điều siêu hình học cổ điển, đặt trọng tâm vào việc thiết lập tính hợp thức của các phán đoán tổng hợp tiên nghiệm (synthetische Urteile a priori).
- Michael J. Olson (2014) trong Kant’s Transcendental and Metaphysical Idealism phân tích sự tương tác giữa chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm và siêu hình học, chỉ ra rằng tình trạng phân hóa chính trị và sự thỏa hiệp tư sản tại Đức thế kỷ XVIII đã phản chiếu vào việc Kant phải phân định ranh giới giữa bản thể khả tri và bất khả tri.
- Martin Heidegger (1929) trong công trình kinh điển Kant und das Problem der Metaphysik lại đưa ra một diễn giải đột phá khi coi Phê phán lý tính thuần túy không đơn thuần là lý luận nhận thức, mà là nỗ lực đặt nền móng cho bản thể học thông qua việc phát hiện tính hữu hạn (Endlichkeit) của con người bắt nguồn từ trí tưởng tượng tiên nghiệm (transzendentale Einbildungskraft) và lược đồ thời gian tính.
Các dòng nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, tiến trình tiếp cận triết học Kant trải qua nhiều giai đoạn:
- Giai đoạn trước 1975 ghi nhận các khảo luận khái quát của Nguyễn Đình Thi (1942), giáo trình bài giảng Lịch sử tư tưởng trước Mác của GS. Trần Đức Thảo (1955–1957) phân tích phép biện chứng tiên nghiệm, và công trình Triết học Kant của Trần Thái Đỉnh (1974) tập trung vào câu hỏi con người có thể đạt tới tri thức siêu hình học hay không.
- Giai đoạn đổi mới và đương đại chứng kiến bước tiến sâu sắc: Các nghiên cứu của Bùi Thị Thanh Hương và Nguyễn Đình Trình (2001), Lê Công Sự (2004, 2006) về học thuyết phạm trù; Nguyễn Trọng Chuẩn (2004, 2006) về tính tích cực của chủ thể nhận thức; Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Thanh, Nguyễn Anh Tuấn (2007) về đại cương triết học phương Tây; và đặc biệt là hệ thống công trình của Nguyễn Vũ Hảo (2004, 2016) luận giải mối liên hệ thống nhất giữa nhận thức luận, đạo đức học trong nhân học tư biện của I. Kant.
Tranh luận học thuật cốt lõi
Giới nghiên cứu tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Tranh luận về bản chất chủ thể tính: Một trường phái (ảnh hưởng từ Tân Kantian phái Marburg) quy giản chủ thể tiên nghiệm thuần túy thành một cấu trúc logic - nhận thức luận phục vụ việc bảo chứng cho toán học và vật lý học Newton; ngược lại, trường phái nhân học hiện sinh (tiêu biểu như Heidegger, hay các nhà nghiên cứu nhân học triết học) khẳng định chủ thể tiên nghiệm phải được tiếp cận như một hiện hữu toàn vẹn gắn liền với tự do đạo đức và cảm thức thẩm mỹ.
- Tranh luận về dịch thuật và quy chuẩn thuật ngữ: Tồn tại sự bất đồng kéo dài tại Việt Nam xung quanh việc chuyển ngữ thuật ngữ "Transzendental". Dịch giả Bùi Văn Nam Sơn lựa chọn dịch là "siêu nghiệm", trong khi đa số các nhà nghiên cứu kinh điển mácxít sử dụng thuật ngữ "tiên nghiệm" để phân biệt rốt ráo với "Transzendent" (siêu việt) và "a priori" (tiên nghiệm / có trước kinh nghiệm).
Luận án của NCS. Vũ Thị Hồng Nhung xác lập vị thế khoa học bằng việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Thay vì phân mảnh hoặc quy giản, luận án đã tái thiết lập mô hình chỉnh thể của chủ thể tiên nghiệm qua cả ba tác phẩm phê phán, làm rõ mối liên kết nội tại từ giác tính quy luật đến tự do đạo đức, đồng thời sử dụng phương pháp luận mácxít để phê phán tính chất duy tâm nhị nguyên nhưng khẳng định giá trị biện chứng tiên phong của Kant.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã phân tích cách thức I. Kant kế thừa, vượt gộp và thách thức các hệ thống lý thuyết tiền bối:
- Phê phán và thách thức Thuyết ý niệm bẩm sinh của Chủ nghĩa duy lý: Đối lập với René Descartes và Christian Wolff (những người tuyệt đối hóa lý tính suy diễn thuần túy và thừa nhận các ý niệm bẩm sinh), Kant chứng minh rằng tri thức không thể phát sinh nếu thiếu dữ liệu cảm tính. Như John Locke từng nêu lập trường duy cảm: "Không có cái gì trong lý tính mà trước đó lại không có trong cảm tính" [121, tr. 145], Kant thừa nhận mọi nhận thức đều bắt đầu với kinh nghiệm, nhưng kiên quyết bác bỏ quan điểm cho rằng mọi nhận thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm.
- Vượt thoát Thuyết hoài nghi của Chủ nghĩa duy kinh nghiệm: Trước sự bế tắc của David Hume – người quy luật nhân quả về thói quen tâm lý, làm lung lay tính tất yếu của khoa học – Kant đã chỉ ra rằng tính phổ quát và tất yếu của tri thức được quy định bởi cấu trúc tiên nghiệm (a priori) của chủ thể.
- Xác lập bước chuyển dịch hình thái tư duy (Paradigm Shift): Kant đã thực hiện cuộc "Cách mạng Copernicus trong triết học": Nếu trước đây nhận thức luận truyền thống buộc chủ thể phải thụ động xoay quanh khách thể, thì Kant đảo ngược lại, buộc khách thể phải phù hợp với các hình thức trực quan và phạm trù giác tính của chủ thể nhận thức.
Mô hình lý thuyết của luận án được cụ thể hóa thông qua ba mệnh đề logic (Propositions - P):
- P1: Nhận thức khoa học là sự kết hợp tất yếu giữa chất liệu cảm tính thu nhận từ thế giới hiện tượng với hình thức trực quan tiên nghiệm (Không gian và Thời gian) và 12 phạm trù thuần túy của Giác tính dưới sự thống nhất tối cao của Thông giác tiên nghiệm (Transzendentale Apperzeption).
- P2: Tự do của con người không thể tìm thấy trong thế giới tự nhiên hiện tượng bị chi phối bởi luật nhân quả tất định, mà thuộc về bản thể chủ thể đạo đức ở thế giới "Vật tự nó", vận hành thông qua Ý chí tự luật (Autonomie) và tuân thủ Mệnh lệnh tuyệt đối (Kategorischer Imperativ).
- P3: Năng lực phán đoán phản tư (Reflektierende Urteilskraft) và Khoái cảm thẩm mỹ thuần túy đóng vai trò là "chiếc cầu nối" hòa giải mâu thuẫn nhị nguyên giữa giới tự nhiên cơ giới và cõi tự do đạo đức.
THẾ GIỚI HIỆN TƯỢNG (Phaenomena) THẾ GIỚI VẬT TỰ NÓ (Noumena)
- Tất yếu, cơ giới, nhân quả - Tự do, tự luật, đạo đức
- Khách thể được cấu tạo bởi: - Bản thể con người tự thân
+ Trực quan (Không/Thời gian) - Vận hành theo:
+ 12 Phạm trù Giác tính + Ý chí tự do thuần túy
+ Thông giác tiên nghiệm + Mệnh lệnh tuyệt đối
CHIẾC CẦU NỐI TRUNG GIAN
NĂNG LỰC PHÁN ĐOÁN PHẢN TƯ / THẨM MỸ
- Đích tính tự nhiên (Zweckmäßigkeit)
- Cảm xúc khoái cảm thẩm mỹ phi vụ lợi
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý luận lớn trong hệ thống phê phán Kantian tương ứng với ba cấu trúc năng lực chủ thể:
| Chiều kích chủ thể |
Tác phẩm nền tảng |
Năng lực cốt lõi |
Nguyên tắc chi phối |
Phạm vi hiện thực |
| Chủ thể nhận thức tiên nghiệm |
Kritik der reinen Vernunft (1781) |
Cảm tính (Sinnlichkeit), Giác tính (Verstand), Thông giác (Apperzeption), Lý tính (Vernunft) |
Tính tất yếu khách quan, Tổng hợp tiên nghiệm |
Thế giới Hiện tượng (Phaenomena) |
| Chủ thể đạo đức tiên nghiệm |
Kritik der praktischen Vernunft (1788) |
Ý chí thuần túy (Reiner Wille), Lý tính thực hành |
Tự luật (Autonomie), Mệnh lệnh tuyệt đối |
Thế giới Vật tự nó (Ding an sich / Noumena) |
| Chủ thể thẩm mỹ tiên nghiệm |
Kritik der Urteilskraft (1790) |
Năng lực phán đoán (Urteilskraft), Trí tưởng tượng tự do |
Tính mục đích chủ quan không vụ lợi |
Cầu nối giữa Tự nhiên và Tự do |
Luận án làm rõ các ranh giới khái niệm (Conceptual Contributions):
- Tiên nghiệm / Trước nghiệm (
a priori): Chỉ những tri thức, yếu tố có trước kinh nghiệm, hoàn toàn độc lập với kinh nghiệm cảm tính về mặt nguồn gốc logic.
- Siêu nghiệm (
Transzendental): Không hướng tới đối tượng nhận thức mà hướng tới phương thức nhận thức đối tượng của chủ thể, chừng nào phương thức này là khả nghiệm tiên nghiệm.
- Siêu việt (
Transzendent): Vượt quá mọi giới hạn của kinh nghiệm cảm tính khả biến, không thể đạt tới bằng nhận thức khoa học (như Thượng đế, Linh hồn bất tử).
- Thường nghiệm / Hậu nghiệm (
Empirisch / a posteriori): Tri thức bắt nguồn từ thực tiễn kinh nghiệm cảm giác.
- Thông giác tiên nghiệm (
Transzendentale Apperzeption): Hành vi tự ý thức thuần túy, cái "Tôi tư duy" (Ich denke) đóng vai trò là điểm quy chiếu tối cao cố kết mọi biểu tượng tri giác thành một thể thống nhất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triệt để thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin trong nghiên cứu lịch sử triết học. Thiết kế nghiên cứu mang tính đa tầng (Multi-level analytical design):
- Tầng bối cảnh lịch sử - xã hội: Phân tích cơ sở kinh tế, chính trị, văn hóa của nước Đức cuối thế kỷ XVIII để lý giải tính hai mặt (tiến bộ về tư tưởng nhưng thỏa hiệp về thực tiễn) trong triết học Kant.
- Tầng giải cấu trúc văn bản học (Hermeneutics/Textual Analysis): Phân tích tường tận các văn bản gốc của Kant nhằm giải mã các nấc thang nhận thức từ trực quan cảm tính đến giác tính và lý tính.
- Tầng phê phán và tổng hợp lý luận: Đối chiếu các luận điểm của Kant với triết học Mác nhằm chỉ rõ giá trị kế thừa và hạn chế nhị nguyên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu văn bản học tuân thủ nghiêm ngặt tính xác thực và đa giác hóa nguồn dữ liệu (Triangulation):
- Đa giác hóa nguồn tư liệu (Data Triangulation): Khảo sát chéo giữa văn bản dịch thuật tiếng Việt, các bản dịch chuẩn hóa tiếng Nga (Viện Triết học Liên Xô), tiếng Anh (bản dịch của Paul Guyer, Allen W. Wood, Norman Kemp Smith), và nguyên bản tiếng Đức trong Kant’s Gesammelte Schriften (Akademie-Ausgabe).
- Đa giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Đối chiếu các cách diễn giải Kant từ phía Chủ nghĩa Mác (Marx, Engels, Lenin, Ilyenkov), Hiện tượng học (Husserl, Heidegger) và Chủ nghĩa Tân Kantian.
- Phương pháp Lịch sử và Lôgic (Logical-Historical Method): Tái hiện tiến trình vận động tư tưởng Kant từ thời kỳ tiền phê phán (nghiên cứu cơ học tự nhiên, địa chất) đến thời kỳ phê phán chín muồi (xây dựng hệ thống ba tác phẩm phê phán lớn).
- Phương pháp Phân tích - Tổng hợp và Diễn dịch - Quy nạp: Truy nguyên nguồn gốc các phạm trù nhận thức luận và đạo đức học, từ đó tổng hợp thành mô hình hoàn chỉnh về con người trong triết học Kant.
QUY TRÌNH PHÂN TÍCH VĂN BẢN HỌC & ĐA GIÁC HÓA LÝ THUYẾT
Data và phân tích
- Quy mô ngữ liệu khảo sát: Luận án khảo sát trực tiếp 4 chương, 15 tiết với dung lượng chuyên sâu hơn 174 trang chính văn; phân tích đối chiếu 174 danh mục tài liệu tham khảo (trong đó gồm 123 tài liệu tiếng Việt, 23 tài liệu tiếng Anh, 28 tài liệu tiếng Nga và tiếng Đức).
- Phân tích bối cảnh xã hội lượng hóa: Luận án cung cấp các cứ liệu lịch sử rõ nét về thực trạng nước Đức cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX: Tình trạng cát cứ phong kiến gồm 31 tiểu vương quốc và 4 thành phố tự trị; sự đình đốn kinh tế khi đến tận năm 1822 toàn nước Đức chỉ có 2 máy hơi nước; sự bóc lột của chế độ nông nô tái diễn lần thứ hai.
- Kỹ thuật kiểm tra tính nhất quán logic (Robustness Checks): Luận án thực hiện kiểm định tính tương thích logic giữa học thuyết về "Hình thức trực quan tiên nghiệm" trong phần Cảm tính học tiên nghiệm (Transzendentale Ästhetik) với học thuyết về "12 Phạm trù và Lập pháp của Giác tính" trong phần Phân tích luận tiên nghiệm (Transzendentale Analytik) và sự bế tắc của các nghịch biện (Antinomien) trong phần Biện chứng pháp tiên nghiệm (Transzendentale Dialektik).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Khám phá bản chất chỉnh thể tam phân của Chủ thể tính: Luận án chứng minh rằng trong triết học Kant, con người không chỉ đơn thuần là chủ thể nhận thức thụ động mà là một thực thể phức hợp hoạt động trên ba bình diện Chân – Thiện – Mỹ. Chủ thể nhận thức lập pháp cho thế giới hiện tượng tự nhiên; chủ thể đạo đức tự lập pháp cho thế giới hành vi thông qua ý chí tự do; và chủ thể thẩm mỹ thực hiện sự dung hòa, mang lại cảm thức thống nhất về sự tồn tại của con người giữa vũ trụ bao la.
-
Giải mã nguồn gốc tư tưởng của "Vật tự nó" từ sự choáng ngợp vũ trụ học: Luận án đưa ra kiến giải sâu sắc khi kết nối các nghiên cứu thiên văn học thời kỳ tiền phê phán của Kant với quan niệm về "Vật tự nó". Kant choáng ngợp trước trật tự vũ trụ của Newton và sự hữu hạn của con người:
"Hai điều tràn ngập tâm tư với sự ngưỡng mộ và kính sợ luôn luôn mới mẻ và gia tăng mỗi khi nghĩ đến, đó là: bầu trời đầy sao trên đầu tôi và quy luật luân lý [đạo đức] ở trong tôi…" [52, tr. 40].
Chính sự đối lập giữa cái vô cùng của vũ trụ vật chất và tính hữu hạn của năng lực cảm giác đã khiến Kant thiết lập phạm trù "Vật tự nó" như một giới hạn bất khả tri, vừa bảo vệ tính khách quan của thực tại bên ngoài, vừa giữ chỗ cho niềm tin tôn giáo và tự do luân lý.
-
Phân tích cơ chế vận hành của "Thông giác tiên nghiệm": Luận án làm sáng tỏ rằng điểm mấu chốt tạo nên sự thống nhất của mọi tri thức không nằm ở các đối tượng khách quan bên ngoài mà nằm ở hành vi tự nhận thức nguyên thủy của chủ thể – "Tôi tư duy" (Ich denke). Đây là phát hiện mang tính cách mạng, đặt nền tảng cho khái niệm "Tự ý thức" (Selbstbewusstsein) được Fichte và Hegel phát triển tột bậc sau này.
-
Phê phán tính chất không triệt để của xã hội Đức phản chiếu vào triết học: Luận án chứng minh một cách thuyết phục rằng sự phân đôi nhị nguyên giữa "Chủ thể hiện tượng" (bị trói buộc bởi tính tất yếu cơ giới) và "Chủ thể đạo đức vật tự nó" (hoàn toàn tự do) là sự phản ánh trực tiếp trạng thái bất lực của giai cấp tư sản Đức thế kỷ XVIII. Đúng như Ph. Ăngghen từng tổng kết về hiện thực nước Đức đương thời:
"Đấy là cả một đống những cái chán chường, mục nát và tan rã. Không ai cảm thấy dễ chịu... Mọi thứ đều nát bét, lung lay, xem chừng sắp sụp đổ, thậm chí chẳng còn lấy một tia hy vọng chuyển biến tốt lên..." [69, tr. 36].
Giai cấp tư sản Đức bất lực trong hành động chính trị thực tế nên đã chuyển toàn bộ khát vọng tự do và cách mạng vào vương quốc thuần túy của tư tưởng và ý thức đạo đức tiên nghiệm.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận triết học (Theoretical Implications): Luận án đóng góp quan trọng vào việc làm rõ cách thức mà C. Mác và Ph. Ăngghen đã tiếp thu "hạt nhân hợp lý" về tính tích cực của chủ thể từ chủ nghĩa duy tâm Đức, đồng thời "lọc bỏ" tính chất thần bí, duy tâm tư biện để xây dựng nên quan niệm duy vật lịch sử về con người hiện thực – con người là chủ thể của thực tiễn xã hội.
- Về mặt phương pháp luận nghiên cứu (Methodological Implications): Cung cấp mô hình mẫu mực trong việc tiếp cận và giải mã các hệ thống triết học kinh điển phức tạp của phương Tây bằng phương pháp luận duy vật biện chứng, tránh khuynh hướng dung tục hóa hoặc giáo điều hóa lịch sử triết học.
- Về mặt giáo dục và đào tạo (Educational Applications): Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu, chuẩn xác về mặt thuật ngữ cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Triết học, Triết học phương Tây và Khoa học xã hội nhân văn tại các trường đại học, viện nghiên cứu trên toàn quốc.
- Về mặt văn hóa - chính sách (Societal & Policy Implications): Đóng góp luận cứ khoa học cho công cuộc đổi mới tư duy lý luận theo đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam; khẳng định vai trò trung tâm của nhân tố con người – khơi dậy tính chủ động, sáng tạo và năng lực tự quyết của con người Việt Nam trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn tư liệu văn bản chuyên biệt: Luận án tập trung chủ yếu vào hệ thống ba tác phẩm Phê phán kinh điển mà chưa thể bao quát toàn bộ các bài giảng thực nghiệm trong tập Nhân học dưới góc độ thực dụng (Anthropologie in pragmatischer Hinsicht) và các tiểu luận chính trị - lịch sử giai đoạn cuối đời của Kant.
- Giới hạn trong đối chiếu Tân Kantian đương đại: Trọng tâm luận án dành cho việc luận giải Kant và mối liên hệ với triết học Mác, do đó dung lượng dành cho việc so sánh chuyên sâu với các trào lưu Kant mới thế kỷ XXI (như Chủ nghĩa duy thực phê phán, Lý thuyết hành động giao tiếp của Jürgen Habermas) còn ở mức độ gợi mở.
- Giới hạn ngôn ngữ chuyển tải: Việc diễn giải các cấu trúc ngữ pháp và thuật ngữ tiếng Đức cổ thế kỷ XVIII sang tiếng Việt hiện đại vẫn luôn là một thách thức văn bản học đòi hỏi sự hiệu đính liên tục.
Hệ chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đi giàu tiềm năng:
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu "Nhân học thực dụng" (Pragmatic Anthropology) của I. Kant trong mối tương quan với "Nhân học tư biện" (Speculative Anthropology).
- Hướng 2: Khảo sát ảnh hưởng của quan niệm chủ thể tính Kantian đối với Thuyết hành động giao tiếp (Theory of Communicative Action) của Jürgen Habermas và Triết học chính trị của John Rawls.
- Hướng 3: So sánh đối chiếu quan niệm về "Chủ thể tự do" giữa I. Kant và tư tưởng tự do trong triết học Phật giáo / Nho giáo phương Đông.
- Hướng 4: Vận dụng lý thuyết chủ thể tính của Kant để nghiên cứu các vấn đề đạo đức học của Trí tuệ nhân tạo (AI Ethics) và vị thế của chủ thể con người trong kỷ nguyên số.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về cấu trúc chủ thể tiên nghiệm Kantian dưới lăng kính mácxít, dự kiến sẽ trở thành tài liệu quy chiếu bắt buộc cho các công trình nghiên cứu sau đại học về triết học cổ điển Đức và triết học phương Tây cận - hiện đại.
- Tác động đổi mới giáo dục (Curriculum Transformation): Trực tiếp hỗ trợ nâng cao chất lượng biên soạn giáo trình Lịch sử triết học phương Tây, Lý luận nhận thức và Đạo đức học tại Học viện Khoa học xã hội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và hệ thống các trường đại học trọng điểm quốc gia.
- Tác động định hình chính sách xã hội (Policy Influence): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở triết học vững chắc cho việc hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đề cao năng lực tư duy phản biện, ý thức tự giác đạo đức và tinh thần trách nhiệm công dân.
- Giá trị hội nhập quốc tế (International Relevance): Thể hiện năng lực của giới nghiên cứu triết học Việt Nam trong việc đối thoại học thuật bình đẳng, tiếp cận trực tiếp và giải quyết những vấn đề lý luận phức tạp của di sản tư tưởng nhân loại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Triết học: Nắm bắt trọn vẹn cấu trúc logic, giải quyết sự nhập nhằng về hệ thống thuật ngữ (a priori / transzendental / transzendent) và sở hữu phương pháp luận phân tích văn bản kinh điển sắc bén.
- Các nhà nghiên cứu Lý luận Chính trị & Xã hội: Hiểu sâu sắc nguồn gốc lý luận tiền đề của Chủ nghĩa Mác, từ đó củng cố lập trường duy vật biện chứng và vận dụng sáng tạo vào thực tiễn phát triển con người Việt Nam.
- Học giả ngành Luật học và Đạo đức học: Kế thừa các luận điểm sâu sắc về "Mệnh lệnh tuyệt đối", phẩm giá con người như một mục đích tự thân chứ không phải phương tiện, phục vụ việc xây dựng nhà nước pháp quyền và chuẩn mực đạo đức công vụ.
- Sinh viên chuyên ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn: Nâng cao năng lực tư duy lý luận trừu tượng, phương pháp tư duy biện chứng và khả năng phản tư triết học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Học thuyết về Chủ thể tính trong Triết học Cổ điển Đức bằng việc tái kiến thiết mô hình chỉnh thể tam phân: Chứng minh rằng chủ thể tiên nghiệm của I. Kant không đơn thuần là một công cụ nhận thức trừu tượng, mà là một hệ thống tự điều chỉnh hoàn chỉnh bao gồm ba năng lực: Nhận thức (lập pháp cho tự nhiên) – Đạo đức (tự lập pháp cho hành vi) – Thẩm mỹ (kết nối mục đích tự nhiên và tự do). Luận án đã làm sáng tỏ cách thức Kant nỗ lực vượt qua sự đối lập giữa Chủ nghĩa duy lý Descartes và Chủ nghĩa duy kinh nghiệm Locke/Hume.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Trần Thái Đỉnh (1974) vốn tiếp cận Kant thuần túy từ góc độ siêu hình học hiện sinh hoặc nghiên cứu của Lê Công Sự (2004) chỉ tập trung vào học thuyết phạm trù, luận án của Vũ Thị Hồng Nhung kết hợp nhuần nhuyễn giữa Phân tích văn bản học nguyên ngữ (Hermeneutics) với Phương pháp luận duy vật lịch sử mácxít. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính trung thực tối đa với văn bản gốc của Kant, vừa đặt học thuyết trong bối cảnh tồn tại xã hội nước Đức thế kỷ XVIII để giải mã nguyên nhân sâu xa của tính chất nhị nguyên duy tâm.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ luận án là gì?
Phát hiện thú vị nhất là mối liên hệ nội tại tất yếu giữa nguồn gốc vũ trụ học Newton thời kỳ tiền phê phán với phạm trù "Vật tự nó" trong thời kỳ phê phán. "Vật tự nó" của Kant không phải là một phát minh ngẫu nhiên thuần túy tư biện, mà là hệ quả từ sự kinh ngạc trước trật tự bao la của vũ trụ ("bầu trời đầy sao trên đầu tôi") đối lập với giới hạn hữu hạn của giác quan con người, buộc Kant phải thiết lập một ranh giới bất khả tri để bảo vệ cả khoa học tự nhiên lẫn niềm tin đạo đức.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Hermeneutic Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án thiết lập quy trình giải mã văn bản gồm 4 bước chuẩn hóa: (1) Truy nguyên gốc từ tiếng Đức và bối cảnh sử dụng của Kant; (2) Đối chiếu cấu trúc phán đoán trong ba tác phẩm phê phán; (3) Kiểm tra chéo với các bản dịch quốc tế uy tín; (4) Đánh giá phê phán dưới ánh sáng của thực tiễn lịch sử và triết học Mác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới hướng tới việc xuất bản công trình chuyên khảo toàn diện đối chiếu giữa "Nhân học tư biện Kantian" và "Quan niệm duy vật lịch sử về bản chất con người của C. Mác", đồng thời mở rộng ứng dụng lý thuyết đạo đức tự luật của Kant vào việc giải quyết các thách thức đạo đức sinh học (Bioethics) và đạo đức Trí tuệ nhân tạo (AI Ethics) tại Việt Nam.
Kết luận
Tóm lại, công trình nghiên cứu đã đạt được 6 đóng góp học thuật mang tính bước ngoặt:
- Hệ thống hóa toàn diện và chuẩn hóa các khái niệm then chốt (Tiên nghiệm, Siêu nghiệm, Siêu việt, Thường nghiệm, Thông giác) trong triết học I. Kant trong tiếng Việt.
- Phân tích sâu sắc các tiền đề kinh tế, chính trị, khoa học và tư tưởng cấu thành bước ngoặt triết học Kantian.
- Luận giải tường minh cấu trúc nội tại và các năng lực của Chủ thể nhận thức tiên nghiệm (Cảm tính, Giác tính, Lý tính).
- Khám phá chiều sâu bản thể học của Chủ thể đạo đức tiên nghiệm gắn liền với Ý chí tự do và Mệnh lệnh tuyệt đối.
- Làm sáng tỏ vai trò cầu nối của Chủ thể thẩm mỹ tiên nghiệm thông qua Năng lực phán đoán phản tư.
- Đưa ra đánh giá khách quan, khoa học trên lập trường Mácxít về những giá trị tiến bộ, giới hạn lịch sử và tầm ảnh hưởng sâu rộng của quan niệm chủ thể tiên nghiệm đối với tư tưởng nhân loại.
Luận án khẳng định sức sống lâu bền của di sản I. Kant: Việc khẳng định con người là chủ thể năng động, sáng tạo không chỉ tạo tiền đề cho sự ra đời của phép biện chứng duy vật mácxít, mà còn là ngọn đuốc soi sáng cho sự nghiệp giải phóng và phát huy toàn diện năng lực con người trong thời đại ngày nay.