Tổng quan về luận án

Triết học cổ điển Đức giai đoạn cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX đại diện cho một trong những đỉnh cao tư duy triết học nhân loại, đồng thời là một trong ba nguồn gốc lý luận trực tiếp dẫn đến sự hình thành chủ nghĩa Mác. Đứng ở vị trí người sáng lập trường phái này, Immanuel Kant (1724–1804) đã khởi xướng cuộc “Cách mạng Copernicus trong triết học” (Kopernikanische Wende), tạo ra bước ngoặt bản thể luận và nhận thức luận căn bản: chuyển trọng tâm phản tư triết học từ thế giới khách thể khách quan sang cấu trúc nội tại và năng lực lập pháp của chủ thể. Luận án tiến sĩ triết học chuyên ngành Triết học (Mã số: 9.01 / 9229001) với đề tài "Quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm" do NCS. Vũ Thị Hồng Nhung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Vũ Hảo tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2021) là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam giải mã một cách toàn diện, hệ thống và đa chiều về phạm trù trung tâm này.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các công trình nghiên cứu triết học Kant tại Việt Nam trước đây thường phân mảnh, khảo sát cục bộ lý thuyết nhận thức luận hoặc đạo đức học riêng lẻ, chưa chỉ ra được tính chỉnh thể hữu cơ của cấu trúc tam vị nhất thể Chân – Thiện – Mỹ trong bản thể luận chủ thể tiên nghiệm (Transzendentales Subjekt). Đồng thời, giới học thuật còn tồn tại sự thiếu thống nhất nghiêm trọng trong việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ triết học Đức – Việt (tiên nghiệm, siêu nghiệm, siêu việt, thông giác, niệm thức). Nhằm giải quyết triệt để khoảng trống này, luận án tập trung giải đáp 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những tiền đề kinh tế – chính trị – xã hội và tiền đề tư tưởng khoa học nào đã quy định sự xuất hiện quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm?
  2. Bản chất, cấu trúc giải phẫu và các năng lực chức năng của chủ thể nhận thức, chủ thể đạo đức và chủ thể thẩm mỹ được thiết lập như thế nào trong hệ thống triết học phê phán?
  3. Quan niệm này mang những giá trị mang tính cách mạng, hạn chế lịch sử gì và định hình dòng chảy triết học phương Tây hậu Kant ra sao?

Hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng được xác lập:

  • H1: Quan niệm về chủ thể tiên nghiệm là sản phẩm tất yếu của sự dung hòa và vượt gộp biện chứng giữa hai trào lưu đối lập: Chủ nghĩa duy lý (Rationalism) của R. Descartes, G. Leibniz, C. Wolff và Chủ nghĩa duy kinh nghiệm (Empiricism) của F. Bacon, J. Locke, D. Hume.
  • H2: Chủ thể tiên nghiệm của Kant không phải là một thực thể siêu hình bất biến mà là một hệ thống cấu trúc thao tác thuần túy (a priori), giữ vai trò lập pháp cho thế giới hiện tượng (Phänomenon) nhưng bị giới hạn trước thế giới vật tự nó (Ding an sich / Noumenon).
  • H3: Cầu nối giữa chủ thể nhận thức và chủ thể đạo đức được bảo đảm bởi chủ thể thẩm mỹ thông qua năng lực phán đoán phản tư (reflektierende Urteilskraft), thiết lập tính toàn vẹn của nhân học triết học.

Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận mácxít về lịch sử triết học, kết hợp chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm (Transzendentaler Idealismus) với phương pháp diễn dịch siêu nghiệm (transzendentale Deduktion). Phạm vi khảo cứu giới hạn chủ yếu trong ba tác phẩm trụ cột của thời kỳ phê phán: Phê phán lý tính thuần túy (1781/1787), Phê phán lý tính thực tiễn (1788) và Phê phán năng lực phán đoán (1790), với dung lượng 174 trang, 4 chương, 15 tiết và danh mục 145 tài liệu tham khảo đa ngữ. Ý nghĩa lý luận của luận án thể hiện ở việc nâng cao vị thế của tư duy lý luận triết học, hiện thực hóa nhận định kinh điển của Ph. Ăngghen: "... một dân tộc muốn đứng vững trên đỉnh cao của khoa học thì không thể không có tư duy lý luận... muốn hoàn thiện nó thì cho tới nay, không có một cách nào khác hơn là nghiên cứu toàn bộ triết học thời trước" [72, tr. 1].


Literature Review và Positioning

Khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu khẳng định vị thế học thuật của luận án qua việc tổng hợp và phân loại các luồng tư tưởng chính trong và ngoài nước:

Trong nước, nghiên cứu về Kant khởi đầu từ bản giản lược của Nguyễn Đình Thi (1942), tiếp nối bằng các bài giảng của GS. Trần Đức Thảo (1955–1957) tại Đại học Sư phạm Hà Nội [105], và khảo luận hệ thống của Trần Thái Đỉnh (1974) [19]. Giai đoạn Đổi mới ghi nhận các công trình chuyên sâu: Nguyễn Văn Huyên (1995) [46], Lê Công Sự (2004, 2006) [100, 101], Nguyễn Trọng Chuẩn (2004) [7], Hồ Sỹ Quý (2004) [88], Bùi Văn Nam Sơn (2004) [83] và Nguyễn Vũ Hảo (2004, 2016) [25, 26]. Tuy nhiên, các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận theo từng lát cắt chuyên biệt: hoặc luận giải phạm trù nhận thức luận, hoặc khảo sát nguyên lý đạo đức học, hoặc phân tích ảnh hưởng văn hóa.

Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu kinh điển như Martin Heidegger trong Kant und das Problem der Metaphysik (1929) đã giải kiến tạo lý tính thuần túy để quy về tính hữu hạn (Endlichkeit) của thời gian tính và trí tưởng tượng tiên nghiệm. Các nghiên cứu đương đại như Sebastian Gardner (1999) trong Kant and The Critique of Pure Reason [131] tập trung phân giải cơ chế nhận thức luận và tính hợp thức của các phán đoán tổng hợp a priori. Trong khi đó, Michael J. Olson (2013) trong Kant’s Transcendental and Metaphysical Idealism [143] lại đi sâu mổ xẻ sự phân ly giữa chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm và các hệ thống siêu hình học truyền thống dưới tác động của cách mạng tư sản.

Các tranh luận học thuật then chốt xoay quanh hai trường phái đối lập:

  • Quan điểm thứ nhất: Coi chủ thể tiên nghiệm của Kant là một cấu trúc thuần túy phi thực tế, trừu tượng, phi lịch sử và rơi vào thuyết bất khả tri nhị nguyên (dualism) bế tắc giữa thế giới hiện tượng và vật tự nó.
  • Quan điểm thứ hai: Khẳng định chủ thể tiên nghiệm là đỉnh cao của sự giải phóng con người, thiết lập nền tảng tự trị đạo đức (Autonomie) và quyền tự quyết lý tính chống lại thần học trung cổ và chủ nghĩa cơ giới giáo điều.

Về mặt định vị học thuật, luận án của NCS. Vũ Thị Hồng Nhung tạo lập bước tiến vượt bậc khi không dừng lại ở việc chú giải văn bản mà đã tiến hành tích hợp toàn diện ba chiều kích của chủ thể (Nhận thức – Đạo đức – Thẩm mỹ) vào một mô hình Nhân học triết học thống nhất (Anthropologie in pragmatischer Hinsicht), đồng thời đối chiếu trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế của Gardner (1999) và Olson (2013) để chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ triết học Đức tại Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã phân tích sâu sắc quá trình I. Kant giải quyết cuộc khủng hoảng nhận thức luận thế kỷ XVIII bằng cách bác bỏ cả thuyết ý niệm bẩm sinh của René Descartes, Christian Wolff lẫn nguyên lý "tấm bảng sạch" (Tabula rasa) của John Locke và chủ nghĩa hoài nghi của David Hume.

                      CUỘC CÁCH MẠNG COPERNICUS
                   TRONG LÝ LUẬN NHẬN THỨC CỦA KANT
  
   Mô hình truyền thống (Duy kinh nghiệm / Tiền Kant):
  
   Mô hình đảo chiều của I. Kant (Tiên nghiệm tính):

Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được luận chứng bao gồm:

  • Mệnh đề 1 (Nhận thức luận): Tri thức khởi đầu từ kinh nghiệm (a posteriori) nhưng không bắt nguồn hoàn toàn từ kinh nghiệm; tri thức khoa học chỉ xác thực khi được cấu trúc hóa bởi các hình thức trực quan không gian – thời gian tiên nghiệm (transzendentale Ästhetik) và 12 giác quan phạm trù (Kategorien) của giác tính (Verstand).
  • Mệnh đề 2 (Tính thống nhất thông giác): Mọi biểu tượng đa tạp chỉ trở thành tri thức khi được quy về tính thống nhất tối cao của "Thông giác tiên nghiệm thuần túy" (reine transzendentale Apperzeption) – hành vi tự ý thức "Cái Tôi tư duy" (Ich denke).
  • Mệnh đề 3 (Đạo đức học): Đạo đức học chân chính không dựa trên kinh nghiệm vị lợi hay mệnh lệnh tôn giáo ngoại tại (Heteronomie), mà xuất phát từ ý chí tự luật (Autonomie des Willens) thông qua Mệnh lệnh tuyệt đối (Kategorischer Imperativ).
  • Mệnh đề 4 (Bản thể luận con người nhị trùng): Con người tồn tại đồng thời ở hai thế giới: thế giới hiện tượng (Phänomenon) – nơi con người bị chi phối bởi quy luật nhân quả tự nhiên tất yếu, và thế giới vật tự nó (Noumenon) – nơi con người hiện hữu như một nhân cách tự do, có phẩm giá đạo đức tuyệt đối.

Khung phân tích độc đáo

Luận án kiến tạo một khung phân tích tam phân tích hợp chặt chẽ, chứng minh rằng ba năng lực của tâm thức tương ứng với ba phê phán của Kant tạo thành một cấu trúc chủ thể hoàn chỉnh:

Thành phần chủ thể Năng lực tâm thức (Gemüt) Khoa nhận thức tương ứng Nguyên tắc tiên nghiệm (A priori) Phạm vi ứng dụng Giá trị cốt lõi
Chủ thể Nhận thức Năng lực nhận thức (Erkenntnisvermögen) Giác tính (Verstand) Tính quy luật hợp tự nhiên (Gesetzmäßigkeit) Tự nhiên / Hiện tượng (Phänomena) CHÂN (Veritas)
Chủ thể Đạo đức Năng lực ham muốn (Begehrungsvermögen) Lý tính (Vernunft) Quy luật tự do / Bổn phận (Freiheit / Pflicht) Tự do / Vật tự nó (Noumena) THIỆN (Bonum)
Chủ thể Thẩm mỹ Năng lực cảm giác khoái lạc/bất khoái Năng lực phán đoán (Urteilskraft) Tính hợp mục đích (Zweckmäßigkeit) Nghệ thuật & Tự nhiên sống MỸ (Pulchrum)

Công trình đóng góp sự phân định tường minh 5 khái niệm chuyên môn nền tảng trong văn cảnh tiếng Việt:

  1. Tiên nghiệm / Tiền nghiệm (A priori): Những điều kiện có trước và độc lập tuyệt đối với mọi kinh nghiệm.
  2. Siêu nghiệm (Transzendental): Mọi nhận thức không phải hướng tới đối tượng mà hướng tới phương thức nhận thức đối tượng của chúng ta trong chừng mực phương thức này là a priori.
  3. Siêu việt (Transzendent): Những thực thể vượt ra ngoài mọi giới hạn kinh nghiệm khả hữu (như Thượng đế, linh hồn bất tử, tự do tuyệt đối), không thể nhận thức được bằng lý tính tư biện.
  4. Thường nghiệm / Kinh nghiệm (A posteriori / Empirisch): Tri thức thu nhận từ trải nghiệm giác quan thứ cấp.
  5. Thông giác thuần túy (Reine Apperzeption): Điểm tựa tự ý thức tối cao gắn kết toàn bộ biểu tượng nhận thức.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập dứt khoát: Giới hạn của nhận thức duy lý dừng lại trước lằn ranh "Vật tự nó" (Ding an sich). Mọi nỗ lực dùng lý tính tư biện vượt qua lằn ranh này đều tất yếu rơi vào các nghịch biện ảo tưởng (Antinomia).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mácxít, xem xét hệ thống triết học Kant như một chỉnh thể vận động trong mối liên hệ hữu cơ với hiện thực kinh tế – chính trị nước Đức thế kỷ XVIII. Thiết kế nghiên cứu kết hợp 4 cấp độ tiếp cận phương pháp luận:

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu văn bản học (textual hermeneutics) được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:

  1. Tiêu chuẩn chọn mẫu dữ liệu văn bản: Khảo sát toàn diện các tác phẩm gốc của Kant giai đoạn tiền phê phán (1746–1770) và trọng tâm là thời kỳ phê phán (1781–1790), đối chiếu với các bản dịch tiếng Nga (Viện Triết học Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô), tiếng Anh (Cambridge University Press) và tiếng Việt (Bùi Văn Nam Sơn, Trần Thái Đỉnh).
  2. Giao thoa tam giác phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phương pháp phân tích lịch sử – cụ thể, phương pháp phân tích cấu trúc – chức năng hệ thống và phương pháp so sánh đối chiếu liên văn bản (intertextuality).
  3. Kiểm soát độ tin cậy và tính hợp thức học thuật: Toàn bộ các trích dẫn tiếng Đức cổ của Kant được tái đối chiếu với văn bản nguyên tác trong Kant’s Gesammelte Schriften (Akademie-Ausgabe) để loại trừ sai lệch ngữ nghĩa thông diễn học.

Data và phân tích

Luận án xây dựng cơ sở dữ liệu phân tích gồm 145 tài liệu tham khảo chất lượng cao, bao gồm 124 tài liệu tiếng Việt, 19 tài liệu tiếng Anh/Đức và 2 nguồn lưu trữ chuyên ngành. Phân tích ngữ nghĩa logic được triển khai qua 15 tiết chuyên đề, lập ma trận so sánh các hệ thống tư tưởng của Descartes, Spinoza, Leibniz, Locke, Berkeley, Hume, Rousseau đối với sự hình thành quan niệm chủ thể của Kant.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Phát hiện 1: Luận giải tính tất yếu lịch sử của "Thuyết hai thế giới" và tính nhị nguyên. Luận án chứng minh sự phân đôi thế giới thành Phänomena (hiện tượng) và Noumena (vật tự nó) không đơn thuần là sai lầm bất khả tri, mà là sự phản ánh trực tiếp trạng thái bất lực, yếu kém của giai cấp tư sản Đức cuối thế kỷ XVIII. Đúng như Ph. Ăngghen vạch rõ: "Đấy là cả một đống những cái chán chường, mục nát và tan rã. Không ai cảm thấy dễ chịu. Thủ công nghiệp, thương nghiệp, công nghiệp và nông nghiệp trong nước đều rơi vào tình cảnh điêu tàn cùng cực..." [69, tr. 36]. Trong bối cảnh kinh tế phân tán với 31 tiểu vương quốc và 4 thành phố tự trị, triết học Kant trở thành "sự khái quát lý luận Đức của cuộc cách mạng tư sản Pháp".
  • Phát hiện 2: Cơ chế tổng hợp của Thông giác tiên nghiệm thuần túy. Nghiên cứu làm sáng tỏ rằng nếu không có hành vi tự ý thức thuần túy "Cái Tôi tư duy" (Ich denke), mọi dữ liệu giác quan rời rạc sẽ không bao giờ kết tinh thành tri thức phổ quát và tất yếu. Đây là lời giải phẫu triệt để đánh bại lập luận duy cảm cực đoan của John Locke: "Không có cái gì trong lý tính mà trước đó lại không có trong cảm tính" [121, tr. 44].
  • Phát hiện 3: Sự hòa hợp giữa quy luật nhân quả tự nhiên và tự do đạo đức. Luận án trích dẫn và luận giải mệnh đề bất hủ của Kant: "Hai điều tràn ngập tâm tư với sự ngưỡng mộ và kính sợ luôn luôn mới mẻ và gia tăng mỗi khi nghĩ đến, đó là: bầu trời đầy sao trên đầu tôi và quy luật luân lý [đạo đức] ở trong tôi..." [52, tr. 40]. Công trình chứng minh rằng quy luật đạo đức bên trong con người chính là bằng chứng xác thực nhất khẳng định tư cách chủ thể tự do, độc lập với sự quy định của thế giới vật lý cơ giới.
                      MÔ HÌNH NHỊ TRÙNG CHỦ THỂ (I. KANT)
  
  • Phát hiện 4: Vai trò cầu nối bản thể luận của Năng lực phán đoán thẩm mỹ. Luận án phát hiện năng lực phán đoán thẩm mỹ phản tư chính là chiếc cầu bắc qua vực thẳm ngăn cách giữa lĩnh vực Tự nhiên (lý tính thuần túy) và lĩnh vực Tự do (lý tính thực tiễn), thống nhất Chân và Thiện trong cảm thức Mỹ học hài hòa vô tư lợi.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp luận cứ vững chắc làm sáng tỏ quá trình chuyển hóa từ triết học phê phán Kant sang chủ nghĩa duy tâm biện chứng của J. Fichte, F. Schelling, G.W.F. Hegel, và sự kế thừa có phê phán của C. Mác và Ph. Ăngghen.
  • Về mặt phương pháp luận: Định hình chuẩn mực nghiên cứu lịch sử triết học phương Tây tại Việt Nam: gắn kết phân tích văn bản học kinh điển với bối cảnh kinh tế – xã hội – lịch sử cụ thể.
  • Về ứng dụng thực tiễn và phát triển con người: Gợi mở định hướng chiến lược trong xây dựng nhân tố con người Việt Nam hiện đại: phát huy tính năng động chủ quan, tư duy độc lập, ý thức tự giác thượng tôn pháp luật và tinh thần tự trị đạo đức, giải phóng khỏi tư duy nô dịch và giáo điều.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu học thuật:

  1. Giới hạn phạm vi tư liệu tập trung vào ba tác phẩm Phê phán chính yếu (1781–1790), chưa mở rộng khảo sát sâu hệ thống các trước tác cuối đời (Opus Postumum) – nơi Kant có những điều chỉnh đáng kể về mối quan hệ giữa vật tự nó và chủ thể.
  2. Nguồn văn bản đối chiếu chủ yếu dựa trên các bản dịch chuẩn mực quốc tế kết hợp nguyên bản tiếng Đức, chưa có điều kiện khảo cứu toàn bộ các bản thảo viết tay lưu trữ tại Viện Hàn lâm Khoa học Berlin-Brandenburg.
  3. Luận án ưu tiên giải quyết cấu trúc nhận thức luận và đạo đức học bản thể, chưa đi sâu vào phân nhánh triết học chính trị và pháp quyền trong tác phẩm Hướng tới nền hòa bình vĩnh cửu (Zum ewigen Frieden).

Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất 4 hướng phát triển:

  • Hướng 1: Ứng dụng mô hình chủ thể nhận thức tiên nghiệm của Kant để nghiên cứu bản chất của Trí tuệ nhân tạo (AI) và ranh giới giữa thuật toán máy học với Thông giác thuần túy của con người.
  • Hướng 2: Nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa phạm trù "Chủ thể tiên nghiệm" của I. Kant với phạm trù "Hoạt động thực tiễn" (Praxis) của Karl Marx.
  • Hướng 3: Khảo cứu tiến trình biến đổi của chủ thể tính từ Kant sang Hiện tượng học của Edmund Husserl và Thông diễn học hiện sinh của Martin Heidegger.
  • Hướng 4: Phát triển các chuyên đề ứng dụng nguyên lý đạo đức tự luật (Autonomie) của Kant vào xây dựng đạo đức sinh học (Bioethics) và quản trị xã hội số tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực, có giá trị học thuật cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Triết học Mác – Lênin và Lịch sử Triết học tại Học viện Khoa học xã hội, Đại học Quốc gia Hà Nội và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
  • Tác động văn hóa – giáo dục: Góp phần quan trọng vào việc chuẩn hóa thuật ngữ triết học Đức tại Việt Nam, thúc đẩy phong trào đọc và dịch trực tiếp các văn bản kinh điển phương Tây từ nguyên ngữ.
  • Tác động xã hội: Cung cấp cơ sở lý luận khoa học cho việc đổi mới căn bản tư duy lý luận theo tinh thần các Nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam, lấy con người làm trung tâm, chủ thể và động lực của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Nghiên cứu sinh và Học viên cao học Triết học: Nắm bắt phương pháp luận giải mã văn bản kinh điển và hệ thống phạm trù triết học tiên nghiệm phức tạp một cách mạch lạc.
  2. Giảng viên và Nhà nghiên cứu Lý luận: Sở hữu nguồn tài liệu đối chiếu chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy Lịch sử triết học phương Tây và Triết học Mác – Lênin.
  3. Các nhà nghiên cứu Đạo đức học, Luật học và Mỹ học: Tiếp nhận khung phân tích nền tảng về quyền tự trị cá nhân, phẩm giá con người và các giá trị chân – thiện – mỹ phổ quát.
  4. Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và văn hóa: Thu nhận các khuyến nghị khoa học về phát triển tư duy phản biện và nâng cao năng lực lý luận cho đội ngũ trí thức.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tái thiết lập thành công mô hình cấu trúc tam vị nhất thể của Chủ thể tiên nghiệm (Nhận thức – Đạo đức – Thẩm mỹ), chứng minh năng lực phán đoán phản tư của chủ thể thẩm mỹ chính là cơ chế dung hòa tất yếu giữa tính tất yếu tự nhiên và tự do luân lý. Luận án đã mở rộng Nhân học tư biện (speculative anthropology) của Kant thành một hệ thống Nhân học triết học hoàn chỉnh theo phương pháp luận mácxít.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình đi trước? Trả lời: Khác với công trình của Trần Thái Đỉnh (1974) [19] chủ yếu tiếp cận theo hướng hiện sinh – tôn giáo, hay Sebastian Gardner (1999) [131] thuần túy phân tích logic nhận thức luận, luận án này áp dụng nhất quán phương pháp mácxít: kết hợp phân tích giải phẫu văn bản (textual hermeneutics) với việc chỉ ra căn nguyên tồn tại xã hội của nước Đức thế kỷ XVIII, phân định chuẩn xác hệ thuật ngữ Đức – Việt.

3. Phát hiện bất ngờ và sâu sắc nhất từ dữ liệu văn bản là gì? Trả lời: Đó là việc vạch rõ tính biện chứng sâu sắc ẩn giấu bên trong bức tranh nhị nguyên duy tâm của Kant. Quan niệm về "Vật tự nó" (Ding an sich) không chỉ là biểu hiện của thuyết bất khả tri mà còn là sự thừa nhận duy vật khách quan về thế giới hiện thực tồn tại độc lập với ý thức con người, là lời cảnh báo đanh thép chống lại chủ nghĩa chủ quan duy ý chí ngông cuồng.

4. Quy trình nghiên cứu của luận án có khả năng tái lập (replication) không? Trả lời: Hoàn toàn có khả năng tái lập. Hệ thống tư liệu 145 nguồn được mã hóa rõ ràng theo xuất xứ văn bản kinh điển, các thao tác diễn dịch khái niệm được tiến hành theo các quy tắc logic hình thức và logic biện chứng nghiêm ngặt, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng từng mệnh đề lý luận.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Chương trình tập trung vào việc số hóa và đối chiếu văn bản học Kant trong kỷ nguyên số; triển khai nghiên cứu liên ngành giữa Nhận thức luận Kant và Khoa học nhận thức (Cognitive Science); đồng thời vận dụng nguyên lý Mệnh lệnh tuyệt đối vào việc xây dựng khung đạo đức pháp lý cho Trí tuệ nhân tạo và Công nghệ sinh học tại Việt Nam.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Vũ Thị Hồng Nhung là một công trình khoa học xuất sắc, mẫu mực trong lĩnh vực nghiên cứu Lịch sử Triết học tại Việt Nam. Những đóng góp cốt lõi của công trình được đúc kết qua 6 điểm cụ thể:

  1. Phân tích sâu sắc các điều kiện kinh tế – chính trị – xã hội và tiền đề khoa học tự nhiên (Copernicus, Newton, Kepler) cùng tiền đề tư tưởng (chủ nghĩa duy lý Descartes – Wolff và chủ nghĩa duy kinh nghiệm Bacon – Locke – Hume) quy định sự ra đời quan niệm của Kant về chủ thể tiên nghiệm.
  2. Chuẩn hóa và giải mã khoa học hệ thống thuật ngữ triết học phức tạp: tiên nghiệm, siêu nghiệm, siêu việt, thường nghiệm, thông giác thuần túy, lược đồ hóa.
  3. Trình bày hoàn chỉnh cấu trúc giải phẫu và cơ chế vận hành của Chủ thể nhận thức tiên nghiệm thông qua sự tương tác giữa Cảm tính, Giác tính và Thông giác tối cao.
  4. Luận giải sâu sắc bản chất tự do của Chủ thể đạo đức tiên nghiệm dựa trên nguyên tắc Tự luật của ý chí và Mệnh lệnh tuyệt đối.
  5. Làm sáng tỏ vai trò cầu nối của Chủ thể thẩm mỹ trong việc hợp nhất hai lĩnh vực Tự nhiên và Tự do, tạo nên bức tranh toàn vẹn về con người.
  6. Đánh giá khách quan những cống hiến vĩ đại và hạn chế lịch sử của triết học Kant theo lập trường mácxít, khẳng định giá trị bền vững của tư duy lý luận đối với công cuộc đổi mới đất nước hiện nay.