Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ triết học "Quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm" được nghiên cứu sinh Vũ Thị Hồng Nhung thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Vũ Hảo.

Về tính cấp thiết, luận án xuất phát từ nhận định của Ph. Ăngghen về tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử triết học nhằm phát triển và hoàn thiện năng lực tư duy lý luận. Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là hệ thống tư tưởng của Immanuel Kant, giữ vai trò là một trong ba nguồn gốc lý luận trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác, đồng thời tạo tiền đề ảnh hưởng sâu rộng đến các trào lưu triết học phương Tây thế kỷ XX như hiện tượng học của Edmund Husserl và chủ nghĩa hiện sinh. Trong hệ thống triết học của I. Kant, quan niệm về chủ thể tiên nghiệm (Transzendentales Subjekt) gắn liền với chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm (Transzendentaler Idealismus) là vấn đề trung tâm, phản ánh bước ngoặt triết học khi chuyển trọng tâm khảo sát từ giới tự nhiên sang chính năng lực của con người.

Về khoảng trống nghiên cứu, mặc dù triết học I. Kant đã được đưa vào chương trình giảng dạy đại học và sau đại học tại Việt Nam, song vấn đề chủ thể tiên nghiệm với các chiều kích nhận thức, đạo đức và thẩm mỹ vẫn là một chủ đề phức tạp, chưa được khảo cứu một cách chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống trong các công trình học thuật trong nước.

Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích, làm rõ quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm, từ đó đưa ra đánh giá về giá trị, hạn chế và ảnh hưởng của quan niệm này đối với lịch sử triết học phương Tây sau ông. Để đạt được mục đích đó, luận án thực hiện ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích những điều kiện, tiền đề cơ bản cho sự hình thành quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm.
  2. Phân tích một cách có hệ thống, làm rõ quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm, đặc biệt về cấu trúc và các năng lực cơ bản của chủ thể nhận thức tiên nghiệm, chủ thể đạo đức tiên nghiệm và chủ thể thẩm mỹ tiên nghiệm.
  3. Đưa ra nhận xét, đánh giá về những giá trị và hạn chế của quan niệm về chủ thể tiên nghiệm trong triết học I. Kant cũng như một số nhận định về những ảnh hưởng của quan niệm này đối với lịch sử triết học phương Tây sau ông.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là nội dung cơ bản trong quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm. Phạm vi nghiên cứu giới hạn chủ yếu ở việc khảo cứu các tư tưởng về chủ thể tiên nghiệm trong các tác phẩm thời kỳ phê phán của I. Kant, bao gồm: Phê phán lý tính thuần túy (Kritik der reinen Vernunft), Phê phán lý tính thực hành (Kritik der praktischen Vernunft - còn gọi là Phê phán lý tính thực tiễn), và Phê phán năng lực phán đoán (Kritik der Urteilskraft).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia thành ba nhóm hướng nghiên cứu chính:

Nhóm thứ nhất: Các công trình nghiên cứu về điều kiện, tiền đề ra đời quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm.

  • Tại Việt Nam, giáo trình Lịch sử Triết học cổ điển Đức của Bùi Thị Thanh Hương và Nguyễn Đình Trình (2001) đã phân tích bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội phong kiến phân tán của nước Đức cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX. Luận án tiến sĩ của Ngô Thị Mỹ Dung làm rõ thực tiễn lạc hậu của vương quốc Đức (Deutsches Reich) thế kỷ XVII - XVIII. Vũ Thị Thu Lan trong luận án về đạo đức học I. Kant nhấn mạnh ảnh hưởng của chủ nghĩa duy lý và phong trào Khai sáng Tây Âu (Locke, Rousseau, Diderot). Các công trình của Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô (1962), Nguyễn Văn Huyên, Nguyễn Hữu Vui, Lê Công Sự, Nguyễn Chí Hiếu, Nguyễn Thị Hảo, Nguyễn Vân Hạnh, Hà Huy Tuấn và Vũ Thị Hải cung cấp các góc nhìn về tiền đề kinh tế, chính trị và văn hóa.
  • Ở nước ngoài, Sebastian Gardner với công trình Kant and The Critique of Pure Reason đi sâu vào bối cảnh văn hóa phê phán của Tây Âu cận đại; Michael J. Olson trong Kant’s Transcendental and Metaphysical Idealism phân tích tác động của Cách mạng công nghiệp Anh và Cách mạng tư sản Pháp đến sự thỏa hiệp chính trị tại Đức. Về tiền đề khoa học tự nhiên và triết học, các tác giả điểm lại ảnh hưởng từ thuyết Nhật tâm của N. Copernicus, cơ học I. Newton, hình học Euclid, hệ tọa độ R. Descartes, cùng các nhà tư tưởng tiền bối như F. Bacon, J. Locke, G. Leibniz, C. Wolff và D. Hume qua các khảo cứu của Nguyễn Tiến Dũng, Khuất Duy Dũng và Nguyễn Thị Hải Yến.

Nhóm thứ hai: Các công trình nghiên cứu về triết học I. Kant nói chung. Luận án điểm lại lịch sử tiếp nhận I. Kant tại Việt Nam, từ cuốn sách phổ thông đầu tiên Triết học I. Kant của Nguyễn Đình Thi (1942), bài giảng Lịch sử tư tưởng trước Mác của Trần Đức Thảo (1955-1957), bản dịch Lịch sử triết học: Triết học cổ điển Đức (1962), đến chuyên khảo Triết học Kant của Trần Thái Đỉnh (1974). Ở giai đoạn đổi mới, tập kỷ yếu I. Kant - Người sáng lập nền triết học cổ điển Đức (Viện Triết học) và Kỷ yếu Hội thảo quốc tế Triết học cổ điển Đức: Những vấn đề nhận thức luận và đạo đức học (2004, Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN) đã quy tụ nhiều công trình chuyên đề của Phạm Minh Lăng, Nguyễn Trọng Chuẩn, Vũ Văn Viên, Lê Công Sự, Đặng Hữu Toàn, Đỗ Huy, Trần Văn Phòng, Phạm Văn Chung. Tác phẩm Đâu là căn nguyên tư tưởng? hay con đường triết lý từ I. Kant đến Heidegger của Lê Tôn Nghiêm cùng lời giới thiệu của Bùi Văn Nam Sơn làm rõ sự tiếp nhận I. Kant qua lăng kính hiện tượng học - hữu hạn luận. Các tài liệu dịch như Lịch sử phép biện chứng cổ điển Đức (Đỗ Minh Hợp dịch) và Lôgic học biện chứng của E. Ilyenkov cũng được khảo sát.

Nhóm thứ ba: Các công trình nghiên cứu trực tiếp về quan niệm chủ thể tiên nghiệm.

  • Về chủ thể nhận thức tiên nghiệm: Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Thanh và Nguyễn Anh Tuấn trong Đại cương lịch sử phương Tây phân định triết học tiên nghiệm với triết học siêu việt; Nguyễn Vũ Hảo trong các chuyên khảo và bài báo khoa học đã phân tích cấu trúc chủ thể nhận thức gồm cảm tính (Sinnlichkeit), giác tính (Verstand), thông giác (Apperzeption) và lý tính (Vernunft) dưới góc độ nhân học tư biện; Âu Dương Khang và Nguyễn Trọng Chuẩn phân tích tính tích cực của chủ thể; Hồ Sỹ Quý làm rõ vai trò của "thông giác tiên nghiệm" và "cái Tôi tư duy"; Nguyễn Anh Tuấn phân tích chất thể và mô thức của tư duy; Phạm Văn Sanh luận giải vấn đề tự ý thức thuần túy.
  • Về chủ thể đạo đức tiên nghiệm: Vũ Minh Tâm phân tích con người ở hai thế giới hiện tượng và vật tự nó; Vũ Thị Thu Lan làm rõ tự do ý chí và ba hình thức mệnh lệnh tuyệt đối; Âu Dương Khang và Nguyễn Trọng Chuẩn chỉ rõ tính tự luật của chủ thể đạo đức.
  • Về chủ thể thẩm mỹ tiên nghiệm: Đỗ Văn Khang trong giáo trình Lịch sử Mỹ học chỉ ra cơ sở nguyên lý tính hệ thống và tính vô cùng tận của đối tượng nhận thức.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là: tổng hợp và luận giải một cách chỉnh thể hệ thống quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm trên cả ba phương diện (nhận thức, đạo đức, thẩm mỹ), xác lập mối liên hệ giữa các chiều kích này trong tính thống nhất của nhân học, đồng thời chuẩn hóa ngữ nghĩa của hệ thuật ngữ tiên nghiệm trong tiếng Việt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án là quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về lịch sử triết học, xem xét các tư tưởng triết học trong mối quan hệ biện chứng với tồn tại xã hội, hoàn cảnh lịch sử cụ thể của nước Đức và Tây Âu giai đoạn cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX. Luận án tiếp cận chủ thể tiên nghiệm dưới góc độ nhân học triết học của I. Kant, phân biệt rõ hai cấp độ: nhân học tư biện (nghiên cứu chủ thể tiên nghiệm độc lập với kinh nghiệm, gắn với chân, thiện, mỹ) và nhân học thực tiễn (nghiên cứu con người thường nghiệm trong hoạt động thực tế).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm các phương pháp định tính chuyên ngành lịch sử triết học:

  • Phương pháp mácxít trong nghiên cứu lịch sử triết học: giải thích mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, bản thể luận và nhận thức luận, cá nhân và xã hội.
  • Phương pháp lôgíc và lịch sử: tái hiện sự vận động của tư tưởng I. Kant từ các tiền đề lịch sử, khoa học, tư tưởng đến hệ thống thời kỳ phê phán.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: mổ xẻ từng năng lực cấu thành của chủ thể (cảm tính, giác tính, lý tính, ý chí tự do, phán đoán thẩm mỹ) và quy tụ vào mô hình chủ thể chỉnh thể.
  • Phương pháp quy nạp và diễn dịch: khái quát hóa các mệnh đề triết học từ văn bản gốc và diễn giải hệ thống phạm trù.
  • Phương pháp so sánh: đối chiếu quan điểm của I. Kant với chủ nghĩa duy kinh nghiệm (F. Bacon, J. Locke, D. Hume) và chủ nghĩa duy lý (R. Descartes, G. Leibniz, C. Wolff).

Nguồn tư liệu nghiên cứu chủ yếu là ba tác phẩm phê phán nền tảng của I. Kant, kết hợp với các văn bản dịch thuật, các công trình chuyên khảo, giáo trình và bài báo khoa học đã được công bố trong và ngoài nước.

Thuật ngữ chuyên ngành Thuật ngữ gốc (Đức / Latinh) Nội dung định nghĩa theo luận án
Chủ thể tiên nghiệm Transzendentales Subjekt Chủ thể có trước kinh nghiệm, độc lập với kinh nghiệm, không thể cảm nhận bằng giác quan, chứa đựng các điều kiện hình thức tiên nghiệm cho nhận thức và hành động.
Chủ thể kinh nghiệm Empirisches Subjekt Con người cụ thể gắn với thể xác, tâm lý, các yếu tố vật lý và hoàn cảnh thực tế, có thể cảm nhận bằng cảm tính.
Tiên nghiệm Transzendental / A priori Những yếu tố, hình thức nhận thức có sẵn trước kinh nghiệm và làm cho kinh nghiệm trở thành khả lượng.
Siêu nghiệm / Siêu việt Transzendent Cái vượt ra ngoài mọi giới hạn của kinh nghiệm có thể có của con người (như Thượng đế, linh hồn bất tử).
Vật tự nó Das Ding an sich Thực tại tồn tại khách quan bên ngoài ý thức con người nhưng lý tính thuần túy không thể nhận thức được trọn vẹn bản chất.
Thông giác tiên nghiệm Transzendentale Apperzeption Hành vi tự ý thức thuần túy ("cái Tôi tư duy") tạo nên sự thống nhất tối cao của mọi biểu tượng và tri giác.
Mệnh lệnh tuyệt đối Kategorischer Imperativ Quy luật đạo đức tối cao có tính phổ quát và tất yếu, đòi hỏi con người hành động vì bổn phận mà không phụ thuộc vào mục đích kinh nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung: các điều kiện và tiền đề lịch sử, khoa học, tư tưởng; hệ thống triết học và quan niệm về chủ thể của I. Kant; các đánh giá về giá trị, hạn chế và ảnh hưởng. Tác giả chỉ ra rằng tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận triết học I. Kant một cách phân tán, hoặc tập trung thuần túy vào nhận thức luận, hoặc tách rời đạo đức học, chưa liên kết các năng lực của chủ thể tiên nghiệm trong một cấu trúc chỉnh thể. Chương này cũng phân tích sự khác biệt giữa các cách dịch thuật ngữ transzendental ("tiên nghiệm" trước năm 2004 và "siêu nghiệm" ở một số công trình sau năm 2004), từ đó xác lập việc sử dụng nhất quán thuật ngữ "tiên nghiệm" để phân biệt với "siêu việt" (transzendent).

Chương 2: Những điều kiện, tiền đề cho sự hình thành quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm

Chương 2 trình bày ba nhóm tiền đề cấu thành tư tưởng I. Kant:

  • Điều kiện lịch sử - xã hội: Nước Đức thế kỷ XVIII là một liên bang phong kiến phân tán gồm 31 tiểu vương quốc và 4 thành phố tự trị, duy trì quan hệ sản xuất nông nô lạc hậu, chế độ phường hội bảo thủ và sự thống trị của hệ tư tưởng thần học. Giai cấp tư sản Đức nhỏ yếu, phân tán về kinh tế và tổ chức nên không thể tiến hành một cuộc cách mạng chính trị như ở Anh hay Pháp, từ đó chuyển hướng đấu tranh sang lĩnh vực tư tưởng và lý luận.
  • Tiền đề khoa học tự nhiên: Sự phát triển của cơ học cổ điển, thiên văn học và vật lý học (thuyết Nhật tâm của Copernicus, các định luật Kepler, hệ thống cơ học và định luật vạn vật hấp dẫn của Newton, các phát minh của Lavoisier, Leeuwenhoek) đã chứng minh trật tự khách quan của vũ trụ, đòi hỏi phương pháp tư duy biện chứng và toán học hóa khoa học tự nhiên, thúc đẩy I. Kant tiến hành cuộc "cách mạng Copernicus" trong triết học.
  • Tiền đề tư tưởng triết học: Triết học I. Kant chịu sự tác động sâu sắc từ hai khuynh hướng đối lập: chủ nghĩa duy kinh nghiệm Anh (phương pháp thực nghiệm của F. Bacon; nguyên lý Tabula rasa và sự phân chia ý niệm của J. Locke; chủ nghĩa hoài nghi của D. Hume giúp Kant "thức tỉnh khỏi giấc ngủ giáo điều") và chủ nghĩa duy lý lục địa (nguyên lý hoài nghi và Cogito, ergo sum của R. Descartes; đơn tử luận của G. Leibniz; hệ thống bản thể luận giáo điều của C. Wolff), cùng với tư tưởng tự do, nhân quyền của triết học Khai sáng Pháp (J.-J. Rousseau). Chương này cũng khái quát tiểu sử cá nhân và quá trình chuyển biến tư tưởng của I. Kant từ thời kỳ tiền phê phán sang thời kỳ phê phán.

Chương 3: Những nội dung cơ bản trong quan niệm của I. Kant về chủ thể tiên nghiệm

Chương 3 là phần trọng tâm của luận án, luận giải chi tiết cấu trúc ba chiều kích của chủ thể tiên nghiệm:

  • Chủ thể nhận thức tiên nghiệm: Luận án phân tích cấu trúc nhận thức gồm ba cấp độ: cảm tính (Sinnlichkeit) với hai hình thức trực quan không gian và thời gian tiên nghiệm; giác tính (Verstand) với 12 phạm trù thuần túy (thuộc 4 nhóm: số lượng, chất lượng, quan hệ, tính cách); lý tính (Vernunft) với các ý niệm tối cao (tâm hồn, thế giới, Thượng đế). Trung tâm liên kết của nhận thức luận là "thông giác tiên nghiệm" (Transzendentale Apperzeption) - hành vi tự ý thức thuần túy ("cái Tôi tư duy") bảo đảm tính thống nhất khách quan của tri thức. Cuộc cách mạng Copernicus của I. Kant khẳng định: khách thể nhận thức phải tuân theo các hình thức nhận thức tiên nghiệm sẵn có của chủ thể, chứ không phải chủ thể phản ánh khách thể một cách thụ động.
  • Chủ thể đạo đức tiên nghiệm: Khảo cứu lĩnh vực lý tính thực hành, luận án làm rõ con người với tư cách là thực thể tự do thuộc thế giới khả niệm (thế giới vật tự nó). Chủ thể đạo đức hoạt động theo nguyên tắc tự luật (Autonomie) của ý chí, biểu hiện qua "Mệnh lệnh tuyệt đối" (Kategorischer Imperativ). Mệnh lệnh này đòi hỏi cá nhân hành động theo các quy tắc có thể trở thành quy luật phổ quát, coi con người luôn là mục đích tự thân chứ không bao giờ là phương tiện đơn thuần.
  • Chủ thể thẩm mỹ tiên nghiệm: Thông qua năng lực phán đoán (Urteilskraft), chủ thể thẩm mỹ thực hiện sự đánh giá không vụ lợi đối với cái đẹp và cái cao cả, tạo ra sự hòa hợp tự do giữa trí tưởng tượng và giác tính.
  • Mối quan hệ giữa ba chiều kích: Luận án khẳng định sự thống nhất biện chứng giữa nhận thức (Chân), đạo đức (Thiện) và thẩm mỹ (Mỹ) trong nhân học I. Kant; trong đó, năng lực phán đoán thẩm mỹ đóng vai trò là chiếc cầu nối trung gian giữa lĩnh vực tự nhiên (nhận thức) và lĩnh vực tự do (đạo đức).

Chương 4: Những giá trị, hạn chế và ảnh hưởng của quan niệm về chủ thể tiên nghiệm trong triết học I. Kant

Chương 4 tổng kết và đánh giá toàn diện học thuyết:

  • Những giá trị: Đề cao tính tích cực, chủ động sáng tạo của con người trong nhận thức và hoạt động thực tiễn; đặt nền móng cho chủ nghĩa nhân văn duy lý; bảo vệ phẩm giá và quyền tự do của cá nhân thông qua đạo đức học tự luật; thiết lập ranh giới của lý tính khoa học nhằm chống lại chủ nghĩa giáo điều và hoài nghi luận.
  • Những hạn chế: Mang tính chất duy tâm tiên nghiệm chủ quan; rơi vào nhị nguyên luận không triệt để khi chia cắt thế giới thành "hiện tượng" (Phänomenon) và "vật tự nó" (Noumenon); thuyết bất khả tri hạn chế năng lực nhận thức bản chất sự vật; trừu tượng hóa con người khỏi các quan hệ kinh tế - xã hội lịch sử cụ thể.
  • Ảnh hưởng lịch sử: Tạo tiền đề trực tiếp cho sự phát triển của triết học cổ điển Đức qua các hệ thống của J. G. Fichte, F. W. J. Schelling và G. W. F. Hegel; cung cấp chất liệu lý luận để C. Mác và Ph. Ăngghen tiếp thu có phê phán nhằm xây dựng chủ nghĩa duy vật biện chứng; gợi mở các trào lưu hiện tượng học (E. Husserl), hữu hạn luận hiện sinh (M. Heidegger) và các lý thuyết đạo đức học phương Tây hiện đại.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định ba đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận:

Thứ nhất, luận án đã góp phần phân biệt các nghĩa khá phức tạp của hệ thuật ngữ trong triết học I. Kant như "tiên nghiệm" (transzendental / a priori), "siêu nghiệm", "thường nghiệm" (hay "kinh nghiệm" - empirisch), "siêu việt" (transzendent), "thông giác" (Apperzeption), giúp hệ thống hóa và hiểu lại chúng một cách chuẩn xác trong tiếng Việt so với một số cách hiểu và dịch thuật trước đây.

Thứ hai, luận án đã trình bày một cách có hệ thống những nội dung cơ bản của quan niệm về chủ thể tiên nghiệm trong triết học I. Kant, làm sáng tỏ các tư tưởng về cấu trúc và năng lực của chủ thể nhận thức tiên nghiệm, chủ thể đạo đức tiên nghiệm và chủ thể thẩm mỹ tiên nghiệm, đồng thời chỉ ra mối quan hệ nội tại giữa các phương diện này trong tổng thể triết học về con người.

Thứ ba, luận án đưa ra những đánh giá khách quan về những giá trị, hạn chế cũng như những ảnh hưởng của quan niệm về chủ thể tiên nghiệm trong triết học I. Kant đối với tiến trình phát triển của lịch sử triết học cổ điển Đức và triết học phương Tây hiện đại.

Về mặt ý nghĩa, công trình góp phần làm tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Triết học ở bậc đại học và sau đại học, đồng thời hưởng ứng công tác đổi mới nghiên cứu lý luận triết học tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở các tác phẩm thời kỳ phê phán của I. Kant, do đó chưa đi sâu khai thác toàn diện sự biến chuyển tư tưởng từ các tác phẩm thời kỳ tiền phê phán cũng như các trước tác chuyên biệt về nhân học thực dụng và triết học lịch sử của ông.

Về hướng nghiên cứu tiếp, các công trình học thuật sau này có thể mở rộng nghiên cứu mối quan hệ giữa chủ thể tiên nghiệm của I. Kant với sự phát triển của khái niệm "tự ý thức" trong triết học Fichte, Hegel và "hoạt động thực tiễn" trong triết học Mác, hoặc đối chiếu chi tiết hơn quan niệm chủ thể tính của Kant với các lý thuyết hiện đại về nhận thức luận và đạo đức sinh học.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Triết học, Triết học Mác - Lênin, Lịch sử triết học: cung cấp hệ thống phân tích chi tiết về ba tác phẩm phê phán lớn của I. Kant.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận: hỗ trợ việc tra cứu hệ thuật ngữ triết học Đức - Việt, bổ sung tư liệu giảng dạy lịch sử triết học Tây Âu cận đại và triết học cổ điển Đức.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa và khoa học xã hội: tham khảo phương pháp tiếp cận con người dưới góc độ chủ thể hoạt động nhận thức và đạo đức tự luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "chủ thể tiên nghiệm" trong triết học I. Kant được định nghĩa như thế nào và khác gì so với "chủ thể kinh nghiệm"?

Theo luận án, "chủ thể tiên nghiệm" (Transzendentales Subjekt) là khái niệm chỉ con người chủ thể có trước kinh nghiệm, độc lập với kinh nghiệm và không thể cảm nhận được bằng giác quan; chủ thể này mang các cấu trúc và năng lực tiên nghiệm về nhận thức, đạo đức và thẩm mỹ. Ngược lại, "chủ thể kinh nghiệm" (Empirisches Subjekt) là con người cụ thể gắn liền với thể xác, tâm lý, các điều kiện sinh học, vật lý và hoàn cảnh đời sống thực tế, có thể cảm nhận và quan sát được bằng cảm tính.

2. Bản chất của cuộc "cách mạng Copernicus" mà I. Kant thực hiện trong nhận thức luận là gì?

Cuộc cách mạng Copernicus của I. Kant là sự đảo ngược vị trí giữa chủ thể và khách thể trong nhận thức luận: thay vì quan niệm nhận thức là sự phản ánh thụ động của tâm trí con người theo các thuộc tính của khách thể bên ngoài, I. Kant khẳng định rằng chính các sự vật (khách thể) phải phù hợp với các hình thức và cấu trúc nhận thức tiên nghiệm (không gian, thời gian, 12 phạm trù giác tính) có sẵn trong chủ thể thì mới có thể trở thành đối tượng của kinh nghiệm.

3. Cấu trúc của chủ thể nhận thức tiên nghiệm gồm những năng lực cơ bản nào?

Cấu trúc nhận thức tiên nghiệm được phân tích gồm ba năng lực chính: cảm tính (Sinnlichkeit - tiếp nhận trực quan qua hình thức không gian và thời gian tiên nghiệm), giác tính (Verstand - liên kết và quy tụ các biểu tượng cảm tính thông qua 12 phạm trù thuần túy), và lý tính (Vernunft - năng lực suy lý hướng tới các ý niệm tối cao không thể kiểm chứng bằng kinh nghiệm). Toàn bộ cấu trúc này được hợp nhất bởi "thông giác tiên nghiệm" (hành vi tự ý thức "cái Tôi tư duy").

4. "Mệnh lệnh tuyệt đối" giữ vai trò gì đối với chủ thể đạo đức tiên nghiệm?

Trong triết học thực hành của I. Kant, "Mệnh lệnh tuyệt đối" (Kategorischer Imperativ) là nguyên tắc tối cao và tất yếu của lý tính thuần túy thực hành, đóng vai trò là quy luật luân lý tự luật. Nó đòi hỏi chủ thể đạo đức phải hành động thuần túy vì bổn phận, bảo đảm rằng phương châm hành động cá nhân có thể trở thành quy luật chung cho toàn nhân loại và luôn tôn trọng con người như một mục đích tự thân.

5. Vì sao luận án chú trọng chuẩn hóa việc sử dụng thuật ngữ "tiên nghiệm" thay vì "siêu nghiệm"?

Luận án chỉ ra rằng trước năm 2004 ở Việt Nam, thuật ngữ transzendental chủ yếu được dịch là "tiên nghiệm", nhưng sau năm 2004 một số nhà nghiên cứu chuyển sang dùng "siêu nghiệm". Luận án chọn dùng thuật ngữ "tiên nghiệm" nhằm phân biệt dứt khoát giữa transzendental (những yếu tố có trước và tạo điều kiện cho kinh nghiệm) với transzendent (thuật ngữ chỉ cái "siêu việt", vượt ra ngoài mọi giới hạn kinh nghiệm có thể có).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Vũ Thị Hồng Nhung là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về quan niệm của I. Kant đối với chủ thể tiên nghiệm trong triết học cổ điển Đức. Luận án đã làm sáng tỏ cấu trúc và các năng lực của chủ thể nhận thức, chủ thể đạo đức và chủ thể thẩm mỹ từ lập trường chủ nghĩa duy tâm tiên nghiệm và nhân học tư biện. Đồng thời, tác giả đã đánh giá khách quan các giá trị đề cao tính năng động của con người, chỉ rõ các giới hạn nhị nguyên - bất khả tri của học thuyết, và khẳng định tầm ảnh hưởng sâu rộng của tư tưởng I. Kant đối với lịch sử triết học phương Tây.