Tổng quan về luận án
Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới (XDNTM) là một trong những chiến lược phát triển nông thôn quy mô nhất tại Việt Nam theo Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X. Dưới góc độ xã hội học, quá trình triển khai chương trình này đã bộc lộ rõ nét sự giằng co và xung đột thể chế giữa phương thức quản lý nhà nước (QLNN) mang tính mệnh lệnh hành chính, tập quyền từ trên xuống (top-down) với năng lực tự quản truyền thống của cộng đồng làng xã (bottom-up). Luận án Tiến sĩ Xã hội học của tác giả Nguyễn Thị Ưng (2021) với tiêu đề "Quản lý xã hội ở nông thôn Việt Nam hiện nay (Qua nghiên cứu chương trình xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thanh Hóa)", do TS. Bùi Phương Đình hướng dẫn tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (Mã số: 9 31 30 01), là công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng này dưới lăng kính lý thuyết quản lý xã hội (QLXH) tổng thể.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án chỉ ra là: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận XDNTM dưới góc độ kinh tế học phát triển (Nguyễn Thị Huệ, 2014; Bùi Tất Thắng, 2011), khoa học hành chính thuần túy (Phùng Đức Hiệp, 2011; Huỳnh Trần Huy, 2013), hoặc xây dựng Đảng (Đào Thanh Lưỡng, 2018; Lương Trọng Thành, 2017). Ngược lại, việc xem xét QLXH như một cơ chế phối hợp đa chủ thể, giải quyết mâu thuẫn biện chứng giữa "phép nước" (thiết chế quan phương) và "lệ làng" (thiết chế phi quan phương) trong cấu trúc làng xã biến đổi vẫn chưa được hệ thống hóa toàn diện về mặt lý luận và thực nghiệm.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Quản lý xã hội ở nông thôn trong XDNTM có những đặc điểm cấu trúc và vận hành cốt lõi nào? $\rightarrow$ H1: Phương thức QLXH trong XDNTM mang đặc trưng đa chủ thể, đa công cụ, đa tầng nội dung và hướng tới mục tiêu phát triển bao trùm.
- RQ2: QLXH ở nông thôn được biểu hiện thực tế như thế nào qua các khâu của chương trình XDNTM? $\rightarrow$ H2: Việc vận hành hiệu quả phương thức QLXH là biến số quyết định tính bền vững và sự đồng thuận của chương trình XDNTM.
- RQ3: Nhân tố nào đóng vai trò quyết định hiệu lực của phương thức QLXH ở nông thôn? $\rightarrow$ H3: Năng lực, trách nhiệm và tính tiên phong đổi mới của đội ngũ cán bộ cơ sở (xã, thôn) giữ vai trò then chốt chi phối hiệu quả QLXH.
- RQ4: Giải pháp khả thi nào giúp nâng cao chất lượng QLXH ở nông thôn hiện nay? $\rightarrow$ H4: Đổi mới tư duy quản trị, thể chế hóa quyền làm chủ của người dân và nâng cao năng lực cán bộ cơ sở là hệ giải pháp đột phá.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp: Lý thuyết Quản lý xã hội tổng thể (P. Sztompka; Phạm Minh Anh, 2014), Lý thuyết Nấc thang tham gia của công dân (Sherry R. Arnstein, 1969), Lý thuyết Phát triển cộng đồng và cơ chế "khinh - trọng" (Tô Duy Hợp & Lương Hồng Quang, 2000, 2005), cùng Lý thuyết Hành động xã hội (Max Weber). Địa bàn nghiên cứu được chọn khảo sát thực chứng là tỉnh Thanh Hóa trong khung thời gian 2016 - 2019, với cỡ mẫu định lượng hợp lệ $N = 494$ người dân và cán bộ tại 6 xã thuộc 3 tiểu vùng sinh thái (Đồng bằng, Trung du, Miền núi), kết hợp 6 cuộc thảo luận nhóm tập trung ($N = 37$) và 24 phỏng vấn sâu cá nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để giải quyết triệt để vấn đề "nợ đọng xây dựng cơ bản", "bệnh thành tích" và sự phân hóa giàu - nghèo đang gia tăng tại khu vực nông thôn trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa (CNH-HĐH).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu nông thôn và quản trị nông thôn trên thế giới đã hình thành nhiều trường phái học thuật đa dạng. Tại châu Á, phong trào Saemaul Undong (Làng Mới) của Hàn Quốc khởi xướng từ thập niên 1970 được các học giả quốc tế và Việt Nam (Hoàng Bá Thịnh, 2016; Nguyễn Thị Bích Phương & Đặng Thị Thanh Thủy, 2015) đánh giá là hình mẫu thành công dựa trên "mô hình chính sách mềm" và cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up), khơi dậy tinh thần tự lực cánh sinh và vốn xã hội cộng đồng. Ngược lại, công cuộc "Xây dựng Nông thôn mới Xã hội chủ nghĩa" tại Trung Quốc (Trác Vệ Hoa, 2008; Nguyễn Xuân Cường, 2009; Hong Xiaoliang, 2011; Lê Ngọc Tòng, 2013) lại áp dụng "mô hình chính sách cứng" từ trên xuống (top-down), phát huy vai trò chủ đạo tuyệt đối của Nhà nước kết hợp cơ chế tự quản hương trấn và ủy ban thôn (Trần Thọ Quang, 2008). Tại Nhật Bản, mô hình phong trào "Mỗi làng một sản phẩm" (OVOP) do Hiramatsu Morihiko khởi xướng năm 1979 (Nguyễn Thành Lợi, 2013; Phạm Đi, 2015) là minh chứng cho việc kết hợp công nghệ hiện đại với bản sắc văn hóa bản địa nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển nông thôn - đô thị.
Tại Việt Nam, các dòng nghiên cứu về XDNTM phân hóa theo 5 nhóm khuynh hướng chính:
- Tiếp cận kinh tế - việc làm và chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp: Điển hình là Trần Minh Yến (2013), Nguyễn Thị Huệ (2014), Bùi Tất Thắng (2011), Trần Tiến Khai (2015).
- Tiếp cận chính trị học và xây dựng Đảng: Tiêu biểu với Đào Thanh Lưỡng (2018), Lương Trọng Thành (2017), Bùi Thọ Quang (2016), Đào Thu Huyền (2017).
- Tiếp cận chính sách và an sinh xã hội tổng hợp: Hồ Xuân Hùng (2017), Vũ Hoàng Quang (2014), Lê Ngọc Hùng (2016), Nguyễn Đức Truyến (2013).
- Tiếp cận xã hội học về dân chủ và sự tham gia của nông dân: Tô Duy Hợp (2012), Nguyễn Xuân Thắng (2013), Nguyễn Linh Khiếu (2017), Đỗ Thị Hồng Nhung (2014), Trần Tô Nhân (2016).
- Tiếp cận quản lý nhà nước và hành chính công: Huỳnh Trần Huy (2013), Lê Tiến Hải (2014), Lý Thị Bé Luyễn (2015).
┌────────────────────────────────────────┐
│ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC (QLNN) TRUYỀN THỐNG│
│ - Mệnh lệnh hành chính, Top-down │
│ - Cứng nhắc, thiếu linh hoạt │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│ Xung đột / Đứt gãy
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT ĐƯỢC ĐỊNH VỊ (RESEARCH GAP) │
│ THIẾU MỘT KHUNG TIẾP CẬN TỔNG THỂ TÍCH HỢP ĐA CHỦ THỂ (QLXH) VÀ PHÁP LỆNH DÂN CHỦ CƠ SỞ│
└────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┘
│ Tổng hợp biện chứng
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ TỰ QUẢN CỘNG ĐỒNG LÀNG XÃ │
│ - Hương ước, lệ làng, phi quan phương│
│ - Cục bộ, khép kín, phân tán │
└────────────────────────────────────────┘
Điểm tranh luận học thuật cốt lõi (academic debate) diễn ra giữa hai quan điểm đối lập: (1) Quan điểm quản trị tập quyền nhấn mạnh sự thống nhất tuyệt đối của hệ thống chỉ tiêu pháp chế và nguồn vốn ngân sách nhà nước điều phối; đối lập với (2) Quan điểm tự quản cộng đồng nhấn mạnh phân quyền triệt để và vai trò quyết định của vốn xã hội địa phương. Hồ Quế Hậu (2014, tr. 45) nhận định Việt Nam chủ yếu vận hành theo mô hình chính sách cứng từ trên xuống, dẫn đến việc người dân tham gia mang tính hình thức, bị động. Luận án định vị chính xác khoảng trống này: QLXH không đồng nhất với QLNN hay tự quản thuần túy, mà là một cấu trúc tương tác biện chứng giúp chuyển hóa xung đột thể chế thành sự đồng thuận phát triển, thúc đẩy nông thôn tiến tới mức độ tự quản chủ động và bao trùm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc phát triển và điều chỉnh các lý thuyết xã hội học trong bối cảnh quá độ tại Việt Nam:
- Mở rộng Lý thuyết Quản lý xã hội tổng thể (Holistic Social Management): Luận án khẳng định bản chất QLXH ở nông thôn là:
"sự tác động có định hướng, có tổ chức của các chủ thể quản lý (Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội, cộng đồng, nhóm xã hội và cá nhân công dân) đến khách thể (con người, cộng đồng, các quan hệ xã hội, hoạt động xã hội, cấu trúc xã hội, chức năng xã hội...) nhằm mục tiêu phát triển xã hội nhanh, hài hòa, bền vững" (tr. 32-33).
- Bản địa hóa Lý thuyết Nấc thang tham gia của Sherry R. Arnstein (1969): Luận án kiểm chứng 8 nấc thang tham gia (từ thao túng, trị liệu đến đối tác và quyền kiểm soát của công dân) trong môi trường thể chế Việt Nam, minh chứng rằng sự tham gia của người dân nông thôn trong XDNTM đang dịch chuyển từ nấc thang "thông báo/tham vấn" thụ động sang nấc thang "hợp tác/đồng thuận" thông qua cơ chế Dân biết - Dân bàn - Dân làm - Dân kiểm tra - Dân thụ hưởng.
- Bổ sung Lý thuyết Sinh thái văn hóa làng xã của GS. Tô Duy Hợp (2005): Làm sâu sắc thêm nhận định:
"Hệ thống chính trị ở nông thôn Việt Nam là sự hỗn dung giữa 2 yếu tố tự quản trị và bị quản trị, tùy từng thời kỳ và quan điểm lãnh đạo của nhà cầm quyền mà mức độ khinh - trọng 2 yếu tố này diễn ra khác nhau" (tr. 37).
Luận án chứng minh rằng QLXH thành công khi thiết lập được sự cân bằng động giữa hai yếu tố này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác có cấu trúc giữa 3 khối biến số:
graph LR
subgraph Context ["BIẾN TRUNG GIAN (Bối cảnh & Thể chế)"]
direction TB
C1["Môi trường KT - CT - VH - XH tỉnh Thanh Hóa"]
C2["Chủ trương, Nghị quyết 26-NQ/TW & Pháp lệnh 34/2007"]
end
subgraph Independent ["BIẾN ĐỘC LẬP (Cấu trúc QLXH)"]
direction TB
I1["Chủ thể QLXH: HTCT cơ sở, Doanh nghiệp, Người dân"]
I2["Nội dung QLXH: 8 khâu chu trình XDNTM"]
I3["Công cụ QLXH: Pháp luật, Hương ước, Tuyên truyền"]
I4["Mục tiêu QLXH: Kinh tế, Văn hóa, Môi trường, An ninh"]
end
subgraph Dependent ["BIẾN PHỤ THUỘC (Kết quả XDNTM)"]
direction TB
D1["Mức độ hoàn thành 19 Tiêu chí NTM"]
D2["Tính đồng bộ & Tính bền vững"]
D3["Mức độ hài lòng của cộng đồng"]
end
Context -.-> Independent
Independent ==> Dependent
- Biến độc lập (Independent Variables): Các nhóm chủ thể QLXH (cấp ủy Đảng, chính quyền, MTTQ và đoàn thể, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư); Các nội dung QLXH (8 khâu: nắm bắt chính sách, khảo sát kế hoạch, tuyên truyền, huy động nguồn lực, điều hành tổ chức, thanh tra giám sát, kiến nghị phản hồi, thụ hưởng kết quả); Các công cụ QLXH (luật pháp, chính sách, hương ước, quy ước thôn xóm, dư luận xã hội); Các mục tiêu QLXH (kinh tế, môi trường, an sinh, trật tự).
- Biến phụ thuộc (Dependent Variables): Mức độ hoàn thành 19 tiêu chí NTM; Tính đồng bộ và liên kết vùng; Tính bền vững về sinh thái - xã hội; Mức độ hài lòng của người dân.
- Biến trung gian (Intervening Variables): Môi trường kinh tế - chính trị - văn hóa - xã hội địa phương; Hệ thống chủ trương của Đảng và cơ chế pháp lý của Nhà nước (Pháp lệnh số 34/2007/PL-UBTVQH11; Quyết định 80/2005/QĐ-TTg).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng lịch sử kết hợp với trường phái Hiện thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa phương pháp kết hợp định lượng và định tính (Mixed-Methods Explanatory Sequential Design) nhằm giải thích bản chất tương tác xã hội sâu kín đằng sau các con số thống kê.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Phương pháp chọn mẫu định lượng được thực hiện thông qua kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân chùm nhiều giai đoạn (Multi-stage cluster random sampling) tại tỉnh Thanh Hóa:
- Giai đoạn 1: Chọn mẫu hướng đích 3 huyện đại diện cho 3 tiểu vùng sinh thái đặc trưng: huyện Hoằng Hóa (vùng Đồng bằng ven biển), huyện Vĩnh Lộc (vùng Trung du bán sơn địa), và huyện Thường Xuân (vùng Miền núi cao).
- Giai đoạn 2: Tại mỗi huyện, chọn ngẫu nhiên 2 xã đại diện cho mức độ đạt chuẩn NTM khác nhau (1 xã đạt chuẩn và 1 xã chưa đạt chuẩn). Danh sách gồm: Hoằng Đại, Hoằng Đồng (Hoằng Hóa); Vĩnh Khang, Vĩnh Yên (Vĩnh Lộc); Ngọc Phụng, Bát Mọt (Thường Xuân).
- Giai đoạn 3: Tại mỗi xã chọn ngẫu nhiên 2 thôn; tại mỗi thôn chọn ngẫu nhiên 50 hộ gia đình. Tổng cỡ mẫu khảo sát thiết kế ban đầu là 600 bảng hỏi.
- Kiểm soát chất lượng dữ liệu: Tổng số phiếu thu về là 510 phiếu. Luận án áp dụng tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt: loại bỏ tất cả các bảng hỏi khuyết thiếu từ 25% số lượng câu hỏi trở lên. Số phiếu bị loại là 16 phiếu, thu được $N = 494$ phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
Triangulation (Tam giác đạc) được bảo đảm qua việc kết hợp:
- Dữ liệu định lượng ($N = 494$).
- Thảo luận nhóm tập trung (FGD): 6 cuộc với tổng số 37 đại biểu (3 cuộc với người dân, $n = 18$; 3 cuộc với cán bộ thôn/xã, $n = 19$).
- Phỏng vấn sâu (IDI): 24 người (12 cán bộ cơ sở và 12 người dân tại 6 xã).
TAM GIÁC ĐẠC PHƯƠNG PHÁP & NGUỒN DỮ LIỆU
▲
/ \
/ \
/ \
/ \
Khảo sát Định lượng /_________\ Phỏng vấn sâu & FGDs
(N = 494 bảng hỏi) (24 IDIs + 6 FGDs)
|
▼
Đối chiếu Văn bản, Hồ sơ Pháp lý
(BCĐ XDNTM tỉnh, Pháp lệnh 34, Báo cáo xã)
Data và phân tích
Đặc điểm nhân khẩu - xã hội học của mẫu khảo sát ($N = 494$):
- Giới tính: Nữ chiếm 59,6% ($n = 292$), Nam chiếm 40,4% ($n = 202$).
- Độ tuổi: Dưới 30 tuổi: 20,0% ($n = 99$); 31 - 39 tuổi: 38,1% ($n = 188$); 40 - 49 tuổi: 10,1% ($n = 50$); 50 - 59 tuổi: 17,4% ($n = 86$); từ 60 tuổi trở lên: 4,9% ($n = 24$).
- Thành phần dân tộc: Dân tộc Kinh chiếm 74,7% ($n = 369$), Dân tộc thiểu số (Thái, Mường...) chiếm 25,3% ($n = 125$).
- Trình độ học vấn: Cao đẳng/Đại học trở lên: 30,6% ($n = 151$); Trung cấp: 23,9% ($n = 118$); THPT: 27,3% ($n = 135$); THCS: 14,0% ($n = 69$); Tiểu học trở xuống: 1,0% ($n = 5$).
- Tôn giáo: Không theo tôn giáo: 89,5% ($n = 442$); Phật giáo: 1,8%; Thiên chúa giáo: 1,6%; Tôn giáo khác: 3,0%.
- Mức sống gia đình: Trung bình: 54,5% ($n = 269$); Khá: 28,5% ($n = 141$); Cận nghèo: 7,3% ($n = 36$); Nghèo: 3,2% ($n = 16$); Giàu: 2,2% ($n = 11$).
- Cơ cấu nghề nghiệp: Nông dân: 42,7%; Cán bộ thôn/xã: 16,2%; Lao động tự do: 12,3%; Cán bộ hưu trí/thoát ly: 7,1%; Công nhân: 4,9%; Kinh doanh/dịch vụ: 3,0%; Chủ doanh nghiệp: 1,9%.
- Tham gia đoàn thể: Hội Phụ nữ: 33,6%; Đảng Cộng sản: 20,6%; Đoàn Thanh niên: 10,1%; Công đoàn: 6,5%; Hội Nông dân: 5,9%; Cựu chiến binh: 3,6%; Không tham gia: 8,3%.
- Mức độ đạt chuẩn NTM của địa bàn mẫu: Đã hoàn thành 19 tiêu chí: 44,3%; Đạt 15 - 18 tiêu chí: 29,6%; Đạt dưới 15 tiêu chí: 26,1%.
Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua kỹ thuật phân tích tần suất (Frequencies) và kiểm định bảng chéo (Crosstabs / Chi-square test). Dữ liệu định tính được phân tích chủ đề (Thematic coding analysis) trên phần mềm NVivo 16.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự dịch chuyển từ quản lý đơn cực sang mạng lưới quản trị xã hội đa chủ thể: Kết quả khảo sát định vị nhóm cá nhân người dân (44,5%) và hộ gia đình (27,1%) là những chủ thể trực tiếp tham gia sâu rộng nhất vào việc thực hiện các chỉ tiêu cơ sở hạ tầng, trong khi Cấp ủy Đảng (5,3%) và Chính quyền (4,9%) giữ vai trò điều hướng và điều phối thể chế. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ (33,6%) mang tính đột phá trong việc vận động vệ sinh môi trường và xây dựng nếp sống văn hóa.
- Hiệu lực phân hóa rõ rệt giữa công cụ pháp lý cứng và công cụ văn hóa mềm: Các văn bản pháp luật, nghị quyết của cấp ủy và kế hoạch của chính quyền được đánh giá có vai trò chi phối nền tảng (Bảng 3.19; Biểu đồ 3.3). Tuy nhiên, tại các xã miền núi (Thường Xuân) và trung du (Vĩnh Lộc), hương ước, quy ước làng văn hóa và dư luận xã hội lại là công cụ điều chỉnh hành vi hiệu quả nhất trong giải phóng mặt bằng và hiến đất làm đường giao thông liên thôn mà không cần cưỡng chế hành chính.
- Mâu thuẫn giữa tiến độ hoàn thành tiêu chí hạ tầng và tính bền vững sinh thái - an sinh: Trích dẫn dữ liệu nguồn từ Báo cáo Ban Chỉ đạo XDNTM tỉnh Thanh Hóa:
"giai đoạn 2011-2015 có 180/573 xã đạt chuẩn NTM, 02 huyện đạt chuẩn NTM, 51 thôn/bản đạt chuẩn NTM được các huyện công nhận. Bình quân trong toàn tỉnh, mỗi xã đạt 13 tiêu chí" (tr. 2).
Tuy nhiên, dữ liệu khảo sát thực địa của luận án chỉ ra nghịch lý: 44,3% người dân sống ở xã đạt chuẩn NTM vẫn bày tỏ lo ngại sâu sắc về ô nhiễm rác thải sinh hoạt, phân hóa giàu - nghèo gia tăng và nợ đọng công trình xây dựng cơ bản. Tiêu chí Môi trường (Tiêu chí 17) là tiêu chí thiếu bền vững nhất.
- Năng lực và phẩm chất của cán bộ cơ sở là biến số quyết định tính thông suốt của QLXH: Phân tích tương quan giữa mức độ hài lòng của người dân với trình độ và phong cách của cán bộ (Bảng 3.22, Bảng 4.2) cho thấy: tại các địa phương áp dụng nghiêm túc Pháp lệnh 34/2007/PL-UBTVQH11, tổ chức họp dân công khai từ khâu lập đề án quy hoạch đến quyết toán ngân sách (vận dụng Điều 10, 19, 23), tỷ lệ đồng thuận và huy động vốn xã hội hóa trong nhân dân đạt trên 85%, triệt tiêu hoàn toàn khiếu kiện vượt cấp.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN HIỆU QUẢ CÁC CÔNG CỤ QUẢN LÝ XÃ HỘI NÔNG THÔN │
├──────────────────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────┤
│ KHU VỰC ĐỊA BÀN │ CÔNG CỤ ƯU TRỘI │ HIỆU QUẢ THỰC TẾ │
├──────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────┤
│ Đồng bằng (Hoằng Hóa)│ Pháp chế, Nghị quyết, Hành │ Nhanh, đồng bộ hạ tầng│
│ │ chính công, Kế hoạch hóa │ nhưng áp lực đóng góp │
├──────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────┤
│ Miền núi (Thường │ Hương ước, Già làng/Trưởng │ Đồng thuận cao, bền │
│ Xuân), Trung du │ bản, Tự quản dòng họ │ vững, gắn kết văn hóa │
└──────────────────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ vững chắc để khẳng định mô hình QLXH là bước phát triển tất yếu cao hơn của mô hình QLNN thuần túy trong bối cảnh dân chủ hóa cơ sở và kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu kết hợp ma trận phân tích định lượng (SPSS) với phân tích xã hội học định tính (NVivo) trong đánh giá chính sách công cấp cơ sở.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện cơ chế giám sát cộng đồng theo Quyết định 80/2005/QĐ-TTg và Pháp lệnh 34/2007, bắt buộc các địa phương công khai minh bạch tài chính 100% trước khi nghiệm thu tiêu chí NTM.
- Xóa bỏ tư duy hành chính áp đặt, chấm dứt tình trạng "chạy theo thành tích" và huy động quá sức dân dẫn đến nợ đọng xây dựng cơ bản.
- Xây dựng chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng QLXH, kỹ năng đối thoại và vận động quần chúng cho đội ngũ cán bộ chủ chốt cấp xã/thôn.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về không gian mẫu (Spatial Limitation): Địa bàn khảo sát tập trung tại tỉnh Thanh Hóa – địa phương có tính đặc thù cao về quy mô dân số và địa hình phân tầng (Đồng bằng, Trung du, Miền núi). Mức độ khái quát hóa (generalizability) cho các vùng đặc thù khác như Tây Nguyên (vấn đề buôn làng và đất rừng) hay Đồng bằng sông Cửu Long (địa hình sông nước và liên kết tiểu vùng) cần được kiểm chứng thêm.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2016 - 2019 chưa phản ánh được biến động dài hạn về mặt cấu trúc xã hội sau khi các xã đã đạt chuẩn NTM nâng cao hoặc NTM kiểu mẫu.
- Kỹ thuật phân tích định lượng: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích mô tả và bảng chéo (Crosstabs), chưa ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (PLS-SEM hoặc Mô hình Đa cấp HLM) để kiểm định trọng số tác động điều tiết (moderation effects) của các biến thể chế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng khảo sát so sánh liên vùng (Cross-regional comparative study) giữa Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ về mô hình tự quản nông thôn mới.
- Hướng 2: Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa tác động của Vốn xã hội (Social Capital) đến tính bền vững của các tiêu chí NTM.
- Hướng 3: Đánh giá tác động của Chuyển đổi số (Digital Transformation) và Nông thôn mới thông minh (Smart Villages) đến phương thức QLXH ở cơ sở.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Xã hội học và các cơ sở đào tạo cao học chuyên ngành Xã hội học, Quản lý công, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước.
- Đổi mới chính sách (Policy Transformation): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho Ban Chỉ đạo Xây dựng NTM Trung ương, Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn và Tỉnh ủy/UBND tỉnh Thanh Hóa trong việc điều chỉnh Bộ tiêu chí NTM giai đoạn tiếp theo theo hướng chú trọng chất lượng thực chất, bảo vệ môi trường và củng cố dân chủ cơ sở.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Góp phần bảo vệ quyền làm chủ của hàng triệu hộ nông dân, giảm thiểu tình trạng lạm thu nguồn lực đóng góp, khơi dậy nội lực cộng đồng và củng cố khối đại đoàn kết làng xóm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Xã hội học: Khai thác khung lý thuyết QLXH tổng thể và phương pháp luận tam giác đạc (Triangulation) cho các đề tài nghiên cứu nông thôn.
- Lãnh đạo và Cán bộ Quản lý cấp Tỉnh/Huyện: Ứng dụng các khuyến nghị thực chứng để phân bổ nguồn lực đầu tư hợp lý, ngăn ngừa rủi ro nợ đọng xây dựng cơ bản.
- Đội ngũ Cán bộ cơ sở (Xã, Thôn/Bản): Nắm vững quy trình 8 bước QLXH và phương thức thực hành dân chủ cơ sở theo Pháp lệnh 34 nhằm nâng cao uy tín lãnh đạo và sự đồng thuận của nhân dân.
- Cộng đồng Dân cư Nông thôn: Được bảo đảm quyền giám sát, bàn bạc và thụ hưởng trực tiếp thành quả của chương trình XDNTM.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phân định rành mạch và hệ thống hóa mối quan hệ biện chứng giữa Quản lý nhà nước (QLNN - mang tính quyền lực, cưỡng chế, chính thức) và Quản lý xã hội (QLXH - mang tính đồng thuận, đa chủ thể, tích hợp thiết chế quan phương và phi quan phương). Luận án phát triển tiếp cận QLXH tổng thể thành một khung phân tích ứng dụng có thể đo lường thực nghiệm trong nghiên cứu phát triển cộng đồng nông thôn.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu dùng phương pháp định tính thuần túy (như Đào Thanh Lưỡng, 2018) hoặc khảo sát kinh tế đơn biến (Nguyễn Thị Huệ, 2014), luận án đã thiết kế quy trình chọn mẫu phân chùm ngẫu nhiên đa tầng đại diện chuẩn xác 3 vùng sinh thái của tỉnh Thanh Hóa ($N = 494$), kết hợp đồng bộ công cụ định lượng SPSS 20 và định tính chuyên sâu NVivo 16 với 6 cuộc thảo luận nhóm ($N = 37$) và 24 phỏng vấn sâu.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực chứng?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Tỷ lệ hài lòng của người dân ở các xã đã đạt chuẩn NTM không hoàn toàn tỷ lệ thuận với số lượng công trình hạ tầng được xây mới. Trái lại, tại một số xã điểm về đích sớm, mức độ bức xúc của người dân về ô nhiễm môi trường nông thôn và gánh nặng nợ đọng ngân sách cao hơn đáng kể so với các xã đạt chuẩn chậm nhưng thực hiện tốt quy chế công khai tài chính và bảo tồn cảnh quan sinh thái.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ tiêu chí chọn mẫu 3 giai đoạn, cấu trúc bảng hỏi 5 phần, bảng hướng dẫn phỏng vấn sâu/thảo luận nhóm, quy tắc làm sạch dữ liệu (loại bỏ phiếu khuyết $\ge 25%$) và ma trận biến số đều được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn trên các địa bàn nông thôn khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trọng tâm là xây dựng "Mô hình Quản trị Xã hội Nông thôn Số" (Digital Rural Social Governance), phân tích sự biến đổi của vốn xã hội trong môi trường làng xã kết nối mạng xã hội, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tính bền vững của các thiết chế tự quản nông thôn.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và xác lập hoàn chỉnh khung lý luận về Quản lý xã hội ở nông thôn như một mô hình quản trị phát triển hiện đại, kết hợp hài hòa giữa sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước và quyền làm chủ trực tiếp của nhân dân.
- Minh chứng thực nghiệm sinh động tại tỉnh Thanh Hóa rằng XDNTM thực chất là quá trình chuyển đổi xã hội toàn diện, không thể thành công nếu chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính đơn thuần mà phải dựa trên sự đồng thuận và tham gia tích cực của cộng đồng dân cư.
- Nhận diện chính xác 8 khâu nội dung và ma trận các công cụ QLXH, chứng minh sự phối hợp giữa pháp luật nhà nước và hương ước làng xã là chìa khóa tháo gỡ các điểm nghẽn về đất đai và an ninh nông thôn.
- Phát hiện vai trò mang tính quyết định của đội ngũ cán bộ cơ sở và cơ chế thực thi dân chủ trực tiếp (Pháp lệnh 34) đối với chất lượng và tính bền vững của các tiêu chí NTM.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Xã hội học Quản trị Nông thôn, Đánh giá Tác động Xã hội của Chính sách Mục tiêu Quốc gia, và Chuyển đổi Thể chế Làng xã truyền thống trong bối cảnh hiện đại hóa.