Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ và nền kinh tế số đã đưa thương mại điện tử (TMĐT) trở thành lĩnh vực kinh tế quan trọng. Tại Việt Nam, tính đến tháng 1/2020, số lượng người sử dụng Internet đạt 68,17 triệu người (chiếm 70% dân số) và số người dùng mạng xã hội đạt 65 triệu người (chiếm 67% dân số), xếp thứ 18 trên thế giới về tỷ lệ người dùng Internet và nằm trong top 10 quốc gia có lượng người dùng Facebook, YouTube cao nhất. Nền tảng YouTube ghi nhận 33 tỷ lượt truy cập mỗi ngày trên toàn cầu; riêng tại Việt Nam có hơn 1.100 kênh sở hữu trên 1 triệu người theo dõi, tạo ra nguồn thu nhập rất lớn cho các cá nhân sáng tạo nội dung số thông qua chương trình đối tác và phân phối quảng cáo.

Tuy nhiên, công tác quản lý và thu thuế trong lĩnh vực này đối mặt với nhiều bất cập. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Báo Sài Gòn Giải Phóng, ước tính mỗi năm Việt Nam thất thu hơn 80% số thuế phải thu từ hai nền tảng xuyên biên giới là Google và Facebook. Cơ quan thuế mới chỉ nắm bắt được thông tin của khoảng 5.000 kênh trên tổng số 15.000 kênh phát sinh doanh thu để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thuế. Nhiều cá nhân có hành vi trốn thuế thông qua việc không kê khai, khai báo không trung thực hoặc nhận dòng tiền chi trả qua các cổng thanh toán quốc tế trung gian như PayPal, Payoneer. Dù Nghị định 126/2020/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 05/12/2020) đã siết chặt quy định yêu cầu cá nhân kinh doanh trên nền tảng số tự giác kê khai, thực trạng thất thu ngân sách vẫn diễn ra nghiêm trọng.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu chung của đề tài là tìm hiểu, phân tích thực trạng quản lý và thu thuế đối với các cá nhân có thu nhập từ Google AdSense trên YouTube tại Việt Nam, đối chiếu với kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu lực quản lý và giảm thiểu thất thu thuế.

Câu hỏi nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Tình hình quản lý thuế đối với cá nhân có thu nhập từ Google AdSense ở Việt Nam như thế nào?
  2. So sánh với thực trạng cũng như giải pháp ở một số quốc gia khác về việc giảm thiểu thất thu thuế thì Việt Nam đang vận dụng ra sao?
  3. Có những giải pháp, khuyến nghị nào nhằm nâng cao cách quản lý và tránh tình trạng thất thu thuế quá lớn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quản lý và thu thuế thu nhập cá nhân đối với các cá nhân có thu nhập từ Google AdSense.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kiếm tiền trên nền tảng YouTube tại thị trường Việt Nam, có liên hệ so sánh với một số quốc gia (Indonesia, Hàn Quốc).
  • Phạm vi thời gian: Không giới hạn mốc thời gian cố định, tập trung vào hệ thống dữ liệu, văn bản pháp luật và thực tiễn quản lý thuế giai đoạn 2013–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp luật và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên bản chất kinh tế - pháp lý của thuế trực thu, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và các cơ chế vận hành của quảng cáo kỹ thuật số:

  • Khái niệm và mô hình kỹ thuật số: Google AdSense (mạng lưới kết nối nhà quảng cáo và nhà xuất bản nội dung), tài khoản Hosted, tài khoản Content; hai phương thức tính tiền quảng cáo chính gồm CPC (Cost Per Click - trả tiền theo lượt nhấp chuột) và CPM (Cost Per Million impressions - trả tiền theo mỗi 1.000 lượt hiển thị).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam áp dụng trong đề tài:
Văn bản pháp luật Nội dung áp dụng trong quản lý thuế YouTube / Google AdSense
Luật Thuế TNCN 2007 (sửa đổi 2012, 2014) Điều 2 (xác định đối tượng cư trú và không cư trú); Điều 3 (phân loại 10 khoản thu nhập chịu thuế, bao gồm thu nhập từ kinh doanh).
Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 Điều 32 (hồ sơ đăng ký thuế); Điều 44 (thời hạn nộp hồ sơ khai thuế); Điều 55 (thời hạn nộp thuế); Điều 59 (xử lý tiền chậm nộp 0,03%/ngày); Điều 109, 113, 116 (kiểm tra, thanh tra thuế).
Nghị định 126/2020/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành Luật Quản lý thuế, tiêu chí khai thuế theo quý và trách nhiệm tự giác kê khai của cá nhân kinh doanh trên nền tảng số.
Nghị định 125/2020/NĐ-CP Điều 42 (tăng mức tính tiền phạt chậm nộp vi phạm hành chính về thuế lên 0,05%/ngày).
Thông tư 111/2013/TT-BTC Hướng dẫn Luật Thuế TNCN; Điều 6 (kỳ tính thuế); Điều 25 (khấu trừ thuế 20% đối với cá nhân không cư trú).
Thông tư 92/2015/TT-BTC & Thông tư 40/2021/TT-BTC Quy định nghĩa vụ thuế đối với cá nhân kinh doanh; ngưỡng doanh thu chịu thuế trên 100 triệu đồng/năm; xác định nhóm dịch vụ nội dung thông tin số chịu thuế suất 7% (5% GTGT + 2% TNCN).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính (Qualitative Research), cụ thể là phương pháp hiện tượng (Phenomenological Research) kết hợp nghiên cứu bàn (Desk Research).

Phương pháp định tính theo lý thuyết Đặc điểm chính theo tổng quan (Cresswell, 2007; Ghauri & Gronhaug, 2005) Vận dụng thực tế trong khóa luận
Tường thuật (Narrative) Tìm hiểu câu chuyện cuộc sống/kinh nghiệm của 1-vài cá nhân qua phỏng vấn. Không sử dụng.
Hiện tượng (Phenomenological) Mô tả bản chất/điểm chung trải nghiệm của nhiều cá nhân về một hiện tượng. Được lựa chọn chính: Phân tích bản chất thực trạng quản lý và thu thuế đối với người có thu nhập Google AdSense.
Xây dựng lý thuyết nền (Grounded Theory) Phát triển lý thuyết mới từ dữ liệu thực tế thông qua phỏng vấn sâu. Không sử dụng.
Thâm nhập (Ethnography) Mô tả, diễn dịch hệ giá trị văn hóa của một nhóm/tổ chức qua quan sát. Không sử dụng.
Nghiên cứu tình huống (Case Study) Mô tả và phân tích chi tiết một hoặc nhiều sự kiện/hoạt động cụ thể. Vận dụng bổ trợ khi phân tích thực tiễn tại Việt Nam, Indonesia và Hàn Quốc.

Nguồn dữ liệu

Do dữ liệu về thu nhập cá nhân có tính bảo mật và riêng tư cao, việc phỏng vấn trực tiếp gặp nhiều rào cản, tác giả tiến hành thu thập dữ liệu thứ cấp từ:

  • Cổng thông tin điện tử của các cơ quan chính phủ, Tổng cục Thuế Việt Nam;
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thông tư, nghị định chuyên ngành tài chính - thuế;
  • Báo cáo thống kê từ các trang tin tức kinh doanh, tài chính, báo chí chính thống (Báo Sài Gòn Giải Phóng, Tạp chí Tài chính, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế);
  • Dữ liệu nghiên cứu công bố quốc tế (các công trình của Soegoto & Semesta, Susanna Hartanto, Prianto Budi Saptono, Galih Ardin).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về thuế, vai trò của thuế TNCN, nguyên lý vận hành của Google AdSense trên YouTube và các căn cứ pháp lý xác định nghĩa vụ thuế:

  • Chức năng của thuế TNCN: Huy động nguồn thu ngân sách nhà nước, thực hiện công bằng xã hội (thông qua điều tiết lũy tiến và giảm trừ gia cảnh), điều tiết kinh tế vĩ mô và hỗ trợ nhà nước kiểm soát thu nhập, phát hiện dòng tiền bất hợp pháp.
  • Cơ chế tạo thu nhập trên YouTube: Thu nhập được tạo ra qua tài khoản Hosted hoặc Content với hai phương thức CPC và CPM. Tác giả phân loại chi tiết các nguồn thu nhập chịu thuế trên YouTube:
Nhóm đối tượng / Nguồn thu Bản chất kinh tế và điều kiện chịu thuế
Thu nhập từ Google AdSense Tiền chia sẻ doanh thu quảng cáo khi người xem nhấp chuột (CPC) hoặc xem hiển thị (CPM) trên video.
Lượt xem đủ điều kiện Dòng tiền phát sinh từ việc người dùng xem video có gắn quảng cáo được đối soát hợp lệ.
Bán sản phẩm và dịch vụ Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) nhận hoa hồng hoặc tự quảng bá bán hàng/khóa học cá nhân.
Hợp tác đối tác / Tài trợ Hợp đồng quảng bá nhãn hàng (Sponsorship), tạo nội dung chung chia sẻ lợi nhuận.
Tiền ủng hộ từ người xem Khoản đóng góp (Donation) trực tiếp từ khán giả, tính vào thu nhập cá nhân/doanh thu kinh doanh.
  • Phân định nghĩa vụ theo tình trạng cư trú:
    • Cá nhân cư trú: Chịu thuế đối với thu nhập toàn cầu phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam (có mặt từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch/12 tháng liên tục hoặc có nơi ở thường xuyên).
    • Cá nhân không cư trú: Khấu trừ trực tiếp 20% trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam theo Khoản b.3 Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày quy trình nghiên cứu 4 bước và luận giải việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu định tính:

  1. Bước 1: Thu thập dữ liệu: Tập hợp các văn bản pháp luật, báo cáo thực tiễn quản lý thuế tại Việt Nam và tài liệu quốc tế.
  2. Bước 2: Phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích định tính, so sánh, tổng hợp bảng biểu để làm rõ thực trạng thu thuế.
  3. Bước 3: Rút ra kết luận: Đánh giá những thành tựu, bất cập trong công tác quản lý và bài học kinh nghiệm quốc tế.
  4. Bước 4: Kết quả nghiên cứu và kiến nghị: Xây dựng các giải pháp hoàn thiện quy trình quản lý, giảm thiểu thất thu thuế.

Chương 3: Thực trạng quản lý và thu thuế đối với cá nhân có thu nhập từ Google AdSense trên YouTube ở Việt Nam và một số quốc gia khác

  • Mô hình tổ chức bộ máy: Ngành thuế Việt Nam tổ chức theo mô hình chức năng (Tổng cục Thuế có phòng thuế TNCN, các Chi cục Thuế có đội thuế TNCN), phân định thành 3 khối nghiệp vụ: khối kỹ thuật; khối hành thu và tố tụng; khối thanh tra và kiểm tra.
  • Cơ chế thu thuế: Phương pháp khấu trừ tại nguồn không thể áp dụng trực tiếp cho dòng tiền chuyển về từ Google nước ngoài; cơ quan thuế buộc phải sử dụng phương pháp thu trực tiếp dựa trên sự tự giác của người nộp thuế.
  • Cách thức tính thuế hiện hành: Căn cứ Thông tư 40/2021/TT-BTC (văn bản dẫn chiếu Phụ lục I), cá nhân có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm từ dịch vụ nội dung thông tin số áp dụng tỷ lệ 7% trên tổng doanh thu (gồm 5% thuế GTGT và 2% thuế TNCN). Ví dụ: thu nhập 120 triệu đồng/năm thì số thuế phải nộp là 8,4 triệu đồng.
  • Chế tài xử phạt: Áp dụng mức tính tiền chậm nộp 0,03%/ngày theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và phạt chậm nộp vi phạm hành chính 0,05%/ngày theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
  • Những thách thức lớn tại Việt Nam:
    • Tỷ lệ kiểm soát thấp: Mới quản lý được 5.000/15.000 kênh YouTube có phát sinh nghĩa vụ thuế.
    • Phương thức thanh toán phức tạp: Dòng tiền ẩn danh qua các cổng thanh toán quốc tế trung gian (PayPal, Payoneer).
    • Bất cập về khái niệm đối tượng chịu thuế: Chưa có cơ chế thu thuế đối với cá nhân không cư trú kiếm tiền từ lượt xem của người dùng tại Việt Nam do chưa được định danh rõ trong luật là thu nhập phát sinh tại lãnh thổ.
  • So sánh kinh nghiệm quốc tế: Khóa luận đối chiếu thực tiễn với Indonesia và Hàn Quốc:
    • Indonesia: Triển khai khái niệm Hiện diện kinh tế đáng kể (Significant Economic Presence - SEP) để khắc phục giới hạn của Cơ sở thường trú (Permanent Establishment - PE); áp dụng mô hình Hợp tác tuân thủ (Cooperative Compliance) của OECD dựa trên 3 nguyên tắc: tin tưởng lẫn nhau, thấu hiểu và minh bạch.
    • Hàn Quốc: Quy định chế độ khai báo bắt buộc giao dịch ngoại hối qua ngân hàng thương mại đối với dòng tiền từ nền tảng số vượt ngưỡng quy định.

Chương 4: Giải pháp cải thiện việc quản lý và thu thuế đối với cá nhân có thu nhập từ Google AdSense trên YouTube tại Việt Nam

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo hai nhóm chủ thể:

  • Đối với Cơ quan thuế:
    1. Hoàn thiện khung pháp lý: Sửa đổi Luật Thuế TNCN và các thông tư hướng dẫn, mở rộng cơ sở thuế, định nghĩa rõ các loại hình thu nhập từ nền kinh tế số và kinh doanh nội dung trực tuyến; nghiên cứu áp dụng khái niệm Hiện diện kinh tế đáng kể (SEP).
    2. Hiện đại hóa quản lý và thanh tra: Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, phân loại rủi ro hồ sơ thuế theo Điều 109 Luật Quản lý thuế; xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Cơ quan thuế, Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức trung gian thanh toán để kiểm soát dòng tiền chuyển về từ nước ngoài.
    3. Chuyển đổi phương thức quản lý: Áp dụng cơ chế Hợp tác tuân thủ theo khuyến nghị của OECD, coi xử phạt hành chính/hình sự là biện pháp cuối cùng; đơn giản hóa thủ tục hành chính, quy trình kê khai trực tuyến để giảm chi phí tuân thủ cho người nộp thuế.
    4. Đẩy mạnh tuyên truyền: Tăng cường giáo dục chính sách thuế, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng sáng tạo nội dung.
  • Đối với cá nhân có thu nhập từ YouTube:
    1. Nâng cao nhận thức về nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước; chủ động đăng ký mã số thuế và kê khai trung thực toàn bộ nguồn thu từ Google AdSense, hợp đồng tài trợ và tiếp thị liên kết.
    2. Lưu trữ đầy đủ chứng từ, hợp đồng điện tử để đảm bảo tư cách pháp nhân hợp pháp, phòng tránh rủi ro pháp lý và tạo điều kiện phát triển kênh kinh doanh bền vững.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm dữ liệu thực chứng

  • Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thị trường sáng tạo nội dung số tại Việt Nam với hơn 1.100 kênh YouTube đạt trên 1 triệu lượt theo dõi (tiêu biểu như MixiGaming đạt gần 7 triệu, CrisDevilGamer đạt hơn 10 triệu lượt theo dõi tại thời điểm khảo sát).
  • Chỉ ra quy mô thất thu thuế nghiêm trọng khi cơ quan thuế chỉ mới kiểm soát được thông tin của 5.000/15.000 kênh YouTube (chiếm 33,3% tổng số kênh kiếm tiền), ước tính tỷ lệ thất thu thuế từ các nền tảng xuyên biên giới như Google và Facebook lên tới hơn 80%.
  • Xác định rõ công thức và mức điều tiết thuế thực tế đối với YouTuber tại Việt Nam: tổng tỷ lệ 7% trên doanh thu (5% GTGT + 2% TNCN) áp dụng cho doanh thu trên 100 triệu đồng/năm.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khoảng trống nghiên cứu được lấp đầy: Khóa luận đã khắc phục hạn chế của các công trình đi trước (vốn chỉ nghiên cứu chung về thuế TMĐT hoặc các sắc thuế tổng quát) bằng cách đào sâu vào một sắc thuế cụ thể (thuế TNCN) trên một nền tảng chuyên biệt (YouTube) thông qua một kênh tạo thu nhập xác định (Google AdSense).
  • Hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế: Đưa ra góc nhìn so sánh với mô hình SEP và Hợp tác tuân thủ (Cooperative Compliance) của OECD từ trường hợp Indonesia, cung cấp luận cứ thực tiễn cho công tác cải cách chính sách quản lý thuế số tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Tác giả chỉ rõ trong văn bản rằng do tính chất nhạy cảm và bảo mật riêng tư của dữ liệu thu nhập cá nhân, nghiên cứu chưa thể tiến hành khảo sát phỏng vấn sâu trực tiếp trên diện rộng đối với các YouTuber. Nghiên cứu chủ yếu dựa vào nguồn dữ liệu thứ cấp, văn bản pháp luật và thông tin công khai trên báo chí, truyền thông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm định lượng, khảo sát hành vi tuân thủ thuế của các nhà sáng tạo nội dung khi hệ thống kết nối dữ liệu giữa cơ quan thuế và hệ thống ngân hàng thương mại được hoàn thiện đồng bộ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Kế toán, Kiểm toán, Thuế, Quản trị Kinh doanh, Luật Kinh tế và Kinh tế số.
  • Phần nội dung giá trị nhất:
    • Chương 1 và Chương 3: Phần phân loại các luồng thu nhập chịu thuế trên YouTube và hệ thống hóa bảng tỷ lệ tính thuế (5% GTGT + 2% TNCN), quy trình đăng ký, kê khai, thời hạn nộp thuế theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Thông tư 40/2021/TT-BTC.
    • Phần so sánh quốc tế: Tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu chính sách muốn tìm hiểu việc áp dụng cơ chế Hiện diện kinh tế đáng kể (SEP) và mô hình Hợp tác tuân thủ của OECD trong quản lý kinh tế số.

Câu hỏi thường gặp

1. Cá nhân kiếm tiền từ Google AdSense trên YouTube tại Việt Nam phải nộp những loại thuế nào và mức thuế suất là bao nhiêu?

Theo quy định tại Thông tư 40/2021/TT-BTC (nhóm ngành nghề dịch vụ nội dung thông tin số), cá nhân có doanh thu từ hoạt động kinh doanh trên 100 triệu đồng/năm dương lịch phải nộp tổng cộng 7% trên doanh thu, bao gồm 5% thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và 2% thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở xuống thuộc diện không phải nộp hai loại thuế này.

2. Ngành Thuế Việt Nam đang đối mặt với những thách thức cụ thể nào trong việc quản lý thu thuế từ YouTuber?

Các thách thức chính được khóa luận chỉ ra gồm:

  1. Ngành thuế mới chỉ nắm thông tin của 5.000 kênh trên tổng số 15.000 kênh phát sinh doanh thu.
  2. Nhiều cá nhân trốn tránh nghĩa vụ bằng cách nhận tiền qua các cổng thanh toán quốc tế như PayPal, Payoneer thay vì tài khoản ngân hàng trong nước.
  3. Thất thu ước tính hơn 80% từ các nền tảng xuyên biên giới (Google, Facebook).
  4. Khó khăn trong việc kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế do đặc thù không có địa điểm kinh doanh cố định.

3. Hai hình thức chi trả tiền quảng cáo chính của Google AdSense được trình bày trong đề tài là gì?

Hai hình thức gồm:

  • CPC (Cost Per Click): Chủ kênh nhận tiền mỗi khi người xem nhấp chuột vào biểu mẫu quảng cáo hiển thị trên video/kênh.
  • CPM (Cost Per Million impressions): Chủ kênh nhận tiền theo phương thức cộng dồn cho mỗi 1.000 lần quảng cáo được hiển thị.

4. Tác giả đề xuất cơ chế hợp tác nào của OECD để cải thiện sự tuân thủ thuế của các YouTuber?

Tác giả đề xuất cơ chế Hợp tác tuân thủ (Cooperative Compliance) do OECD khởi xướng, xây dựng mối quan hệ giữa cơ quan thuế và người sáng tạo nội dung dựa trên 3 nguyên tắc: (1) Tin tưởng lẫn nhau, (2) Thấu hiểu, và (3) Minh bạch; trong đó các biện pháp xử phạt hành chính và hình sự chỉ được xem là giải pháp khắc phục cuối cùng.

5. Vì sao khóa luận chỉ tập trung vào phương pháp nghiên cứu tài liệu định tính thay vì phỏng vấn trực tiếp diện rộng?

Do thông tin về thu nhập cá nhân mang tính bảo mật và riêng tư cao, các cá nhân sáng tạo nội dung thường e ngại chia sẻ số liệu doanh thu thực tế. Tác giả lựa chọn phương pháp nghiên cứu hiện tượng kết hợp tổng quan văn bản quy phạm pháp luật và dữ liệu thứ cấp từ các nguồn tin chính thống để đảm bảo tính khả thi của đề tài.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Diêm Thị Quỳnh Vân đã phản ánh toàn diện thực trạng quản lý và thu thuế TNCN đối với các cá nhân có thu nhập từ Google AdSense trên YouTube tại Việt Nam trong bối cảnh bùng nổ kinh tế số. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và đối chiếu kinh nghiệm quản lý của Indonesia, Hàn Quốc, tác giả đã chỉ rõ những lỗ hổng thất thu ngân sách và rào cản trong kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới. Đề tài đóng góp hệ thống giải pháp thiết thực, tập trung vào hoàn thiện chính sách thuế, đẩy mạnh kiểm tra rủi ro liên ngành và áp dụng mô hình hợp tác tuân thủ nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với thương mại điện tử.