Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu thu ngân sách nhà nước (NSNN), đồng thời là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và tác động phức tạp của đại dịch Covid-19 giai đoạn 2019–2021, các doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DN NQD) trên cả nước ngày càng phát sinh nhiều hành vi vi phạm pháp luật thuế tinh vi hơn — từ lách luật, trốn thuế, mua bán hóa đơn bất hợp pháp đến khai sai doanh thu nhằm giảm nghĩa vụ thuế. Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên — đơn vị quản lý địa bàn thành phố Sông Công và huyện Đại Từ — cũng không ngoại lệ: còn bị động trong tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế, chưa cập nhật đầy đủ thông tin doanh nghiệp đang quản lý, cán bộ nghiệp vụ chưa đủ chuyên sâu, và chưa xây dựng được bộ tiêu chí phân loại rủi ro tuân thủ của doanh nghiệp. Thực tiễn đó là cơ sở để tác giả lựa chọn đề tài "Thực trạng quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ tỉnh Thái Nguyên" làm khóa luận tốt nghiệp, hoàn thành tháng 5 năm 2022 tại Khoa Tài chính – Học viện Ngân hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thực trạng quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh.
  2. Phân tích thực trạng quản lý của Chi cục đối với DN NQD tại thành phố Sông Công giai đoạn 2019–2021; làm rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất giải pháp khuyến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với DN NQD tại Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ trong giai đoạn 2022–2025.

Đối tượng nghiên cứu là vấn đề quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Phạm vi không gian giới hạn tại địa bàn thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên, dưới sự quản lý của Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ. Phạm vi thời gian từ năm 2019 đến năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Khóa luận sử dụng khái niệm và nguyên tắc quản lý thuế theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 ngày 13/6/2019 — văn bản nền tảng xác định nguyên tắc công khai, minh bạch, bình đẳng, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp thuế. Bên cạnh đó, tác giả viện dẫn hệ thống các sắc thuế áp dụng cho DN NQD gồm: Luật Thuế giá trị gia tăng (GTGT), Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) với thuế suất phổ thông 20%, Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và biểu thuế lũy tiến từng phần theo Phụ lục 01/PL-TNCN ban hành kèm Thông tư 111/2013/TT-BTC, thuế môn bài theo Nghị định 22/2020/NĐ-CP và Nghị định 126/2020/NĐ-CP, thuế tài nguyên, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), thuế bảo vệ môi trường (BVMT) và thuế sử dụng đất phi nông nghiệp.

Về tổ chức thực thi, tác giả căn cứ Quyết định số 110/QĐ-BTC ngày 14/01/2019 của Bộ Tài chính quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của chi cục thuế khu vực trực thuộc Cục Thuế cấp tỉnh; và Quyết định số 796/QĐ-BTC ngày 14/5/2019 về việc hợp nhất Chi cục Thuế thành phố Sông Công với Chi cục Thuế huyện Đại Từ thành Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ.

Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế được phân tích theo ba nhóm: yếu tố chính sách thuế; yếu tố thuộc về cơ quan thuế (quy trình, nhân lực, công nghệ); và yếu tố thuộc về người nộp thuế (mức độ hiểu biết, tâm lý hành vi, năng lực tài chính, mức độ tuân thủ nghĩa vụ thuế).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng ba phương pháp chủ yếu:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: dữ liệu được cung cấp từ Đội Nghiệp vụ Kê khai – Kế toán thuế tại Chi cục (báo cáo tổng kết công tác quản lý thuế, tình hình nợ thuế, tình hình nộp hồ sơ khai thuế, báo cáo thu NSNN); kết hợp với văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Chính phủ, Bộ Tài chính và thông tin từ cổng thông tin điện tử của UBND tỉnh Thái Nguyên, Tổng cục Thống kê tỉnh Thái Nguyên, Cổng thông tin điện tử thành phố Sông Công.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: phân tích từng nội dung nghiệp vụ quản lý thuế để đánh giá kết quả đạt được và hạn chế tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện.
  • Phương pháp thống kê so sánh: so sánh xu thế biến động các chỉ tiêu quản lý thuế DN NQD qua ba năm 2019–2021 nhằm rút ra nhận xét về nhân tố ảnh hưởng và hiệu quả thu thuế.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Cơ sở lý luận chung về quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh

Phần này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện. Doanh nghiệp NQD được định nghĩa là hình thức doanh nghiệp không thuộc sở hữu nhà nước (trừ khối hợp tác xã), bao gồm: Công ty TNHH, Công ty cổ phần (CTCP), Công ty hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân (DNTN). Vai trò của DN NQD được làm rõ trên bốn khía cạnh: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế; giải quyết việc làm cho người lao động với mức thu nhập trung bình từ 3,5 đến 5 triệu đồng/tháng theo số liệu tại thành phố Sông Công; tạo nguồn thu ổn định cho NSNN; và thu hút vốn đầu tư xã hội.

Đặc điểm của DN NQD được phân tích theo năm yếu tố: tính chất sở hữu tư nhân về tư liệu lao động; hoạt động phân tán về không gian; quy mô nhỏ, bộ máy gọn nhẹ dễ chuyển hướng kinh doanh; trình độ chuyên môn lao động hạn chế; và tính tự phát trong tồn tại, phát triển. Chính những đặc điểm này khiến quản lý thuế đối với khu vực này trở nên phức tạp hơn so với doanh nghiệp nhà nước.

Khái niệm quản lý thuế, mục tiêu (huy động đầy đủ nguồn thu NSNN, tăng cường tuân thủ thuế tự nguyện, đảm bảo pháp luật thuế được thực thi nghiêm minh) và các nguyên tắc theo Điều 5 Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 được trình bày chi tiết. Phần này cũng hệ thống đầy đủ các sắc thuế áp dụng cho DN NQD (GTGT, TNDN, TNCN, môn bài, tài nguyên, TTĐB, xuất nhập khẩu, BVMT, sử dụng đất phi nông nghiệp) cùng công thức tính và mức thuế suất tương ứng.

Phần 2: Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu

Phần ngắn gọn này trình bày hai nguồn số liệu thứ cấp và ba phương pháp nghiên cứu như đã nêu ở mục cơ sở lý thuyết. Việc tách thành một phần riêng thể hiện cấu trúc bài bản, phân định rõ dữ liệu nội bộ (từ Chi cục) và dữ liệu ngoại vi (văn bản pháp luật, báo cáo thống kê).

Phần 3: Thực trạng quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ

Đây là phần chiếm dung lượng lớn nhất với 15 bảng biểu, 2 sơ đồ và 4 hình minh họa. Tác giả mô tả cơ cấu tổ chức Chi cục gồm 6 đội chức năng: Đội Tuyên truyền – Hỗ trợ người nộp thuế; Đội Nghiệp vụ Kê khai – Kế toán thuế và Tin học; Đội Hành chính – Nhân sự - Tài vụ - Quản trị - Ấn chỉ; Đội Kiểm tra thuế và Cưỡng chế nợ thuế; Đội Trước bạ và thu khác; Đội Thuế liên xã phường.

Nguồn nhân lực: Năm 2019 Chi cục có 48 cán bộ, sau khi hợp nhất và điều chuyển giảm xuống còn 27 người năm 2020 (trong đó 13 cán bộ nghỉ hưu) và tăng lên 35 người năm 2021. Tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học trở lên đạt 91,43% năm 2021 (82,86% đại học, 8,57% trên đại học). Cán bộ dưới 30 tuổi chiếm 48,57% năm 2021, tăng đáng kể so với 14,58% năm 2019.

Kết quả thu ngân sách: Năm 2019, thu từ khu vực kinh tế NQD ước đạt 92.039,4 triệu đồng, chiếm 40,09% thu nội địa, bằng 102,3% dự toán thành phố giao. Tổng thu NSNN thực hiện năm 2019 đạt 445,2 tỷ đồng, bằng 180,8% dự toán tỉnh giao. Năm 2020, tổng thu NSNN đạt 395.059 triệu đồng, tăng 88,7% so với cùng kỳ năm trước.

Thực trạng từng nghiệp vụ quản lý được phân tích chi tiết:

  • Ứng dụng công nghệ thông tin: Bảng 3.4 tổng hợp tình hình ứng dụng CNTT của DN NQD tại thành phố Sông Công trong nộp thuế điện tử.
  • Quản lý kê khai và kế toán thuế: Bảng 3.5 theo dõi mã số thuế; Bảng 3.6 tình hình nộp hồ sơ khai thuế; Bảng 3.8 kết quả xử lý vi phạm chậm nộp hồ sơ; Bảng 3.9 tổng hợp tình hình hoàn thuế lũy kế đến tháng 12/2021. Chi cục đã thực hiện kiểm tra đối với 551 doanh nghiệp (bao gồm các doanh nghiệp đang hoạt động, bỏ địa chỉ kinh doanh và tạm ngừng kinh doanh).
  • Quản lý nợ và cưỡng chế thuế: Bảng 3.10 tình hình nợ thuế; Bảng 3.11 kết quả nợ thuế khó thu đối với trường hợp đang xác định đối tượng thu.
  • Kiểm tra, thanh tra thuế: Bảng 3.12 kết quả kiểm tra hồ sơ thuế tại cơ quan thuế; Bảng 3.13 tình hình truy thu và xử phạt thuế; Bảng 3.14 kết quả xử phạt vi phạm hành chính thuế. Thời hạn kiểm tra tại trụ sở NNT không quá 10 ngày làm việc theo quy định tại Điều 110 Luật Quản lý thuế 2019; trường hợp phức tạp được gia hạn thêm tối đa 10 ngày.
  • Tuyên truyền – Hỗ trợ người nộp thuế: Bảng 3.15 tình hình hỗ trợ các DN NQD tại thành phố Sông Công.

Địa bàn thành phố Sông Công có 600 doanh nghiệp đang hoạt động, 11 doanh nghiệp bỏ địa chỉ kinh doanh và 34 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương mại, dịch vụ. Hai khu công nghiệp lớn là KCN Sông Công I và KCN Sông Công II được xác định là động lực thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước.

Phần 4: Giải pháp đề xuất nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh

Phần này trình bày định hướng và mục tiêu của Cục Thuế đối với DN NQD trên địa bàn thành phố Sông Công trong giai đoạn 2022–2025, sau đó đề xuất bốn nhóm giải pháp cụ thể: (1) Thúc đẩy công tác tuyên truyền hỗ trợ DN NQD nộp thuế; (2) Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức nâng cao trình độ chuyên môn; (3) Nâng cao hiệu quả tiếp cận thông tin của DN NQD; (4) Nâng cao hiệu quả công tác thanh kiểm tra DN NQD. Kết thúc phần này là kiến nghị gửi Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

Chỉ tiêu Giá trị
Thu từ DN NQD năm 2019 92.039,4 triệu đồng (chiếm 40,09% thu nội địa)
Tổng thu NSNN năm 2019 445,2 tỷ đồng (= 180,8% dự toán tỉnh giao)
Tổng thu NSNN năm 2020 395.059 triệu đồng (tăng 88,7% so với cùng kỳ)
Số DN kiểm tra hồ sơ thuế 551 doanh nghiệp
Tỷ lệ cán bộ đại học trở lên năm 2021 91,43%
Cán bộ dưới 30 tuổi năm 2021 48,57%

Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào bốn lĩnh vực: cải thiện hoạt động tuyên truyền hỗ trợ NNT theo hướng chủ động hơn; nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ thông qua tập huấn và bồi dưỡng thường xuyên; tăng cường cơ sở dữ liệu thông tin DN NQD để khắc phục tình trạng thông tin không đầy đủ, không chính xác; và siết chặt công tác kiểm tra, thanh tra có trọng tâm, trọng điểm theo phân loại rủi ro.

Đóng góp khoa học: Tác giả khẳng định đây là nghiên cứu đầu tiên về thực trạng quản lý thuế đối với DN NQD tại địa bàn thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên chưa được công bố trước đó. So với các công trình tại tỉnh Vĩnh Phúc (2014), Nam Định (2018) và Đà Nẵng (2020), khóa luận có tính mới về đơn vị nghiên cứu, không gian và phạm vi thời gian, đồng thời phân tích dựa trên các văn bản pháp luật thuế mới nhất được ban hành và sửa đổi trong giai đoạn 2019–2021.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận xét rằng bài khóa luận có hạn chế về thời gian nghiên cứu và kiến thức chuyên ngành thuế còn chưa sâu, dẫn đến có thể còn thiếu sót trong quá trình phân tích. Xuất phát từ phạm vi nghiên cứu, một số hạn chế khác có thể nhận thấy là: khóa luận chỉ sử dụng số liệu thứ cấp mà không có khảo sát trực tiếp doanh nghiệp nên chưa phản ánh được đầy đủ nhận thức và thái độ tuân thủ thuế của DN NQD từ phía người nộp thuế; phạm vi không gian chỉ giới hạn tại địa bàn thành phố Sông Công, chưa mở rộng ra huyện Đại Từ vốn cũng thuộc quản lý của cùng Chi cục. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung khảo sát định lượng về mức độ tuân thủ thuế của DN NQD hoặc mở rộng địa bàn so sánh sang huyện Đại Từ để có đánh giá toàn diện hơn về hoạt động của Chi cục.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Thuế, Tài chính công và Kế toán tại các cơ sở đào tạo như Học viện Ngân hàng, Học viện Tài chính, Học viện Hành chính Quốc gia — đặc biệt khi thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận về chủ đề quản lý thuế tại cơ quan thuế địa phương.

Phần có giá trị tham khảo cao nhất gồm: (1) Phần 1 với hệ thống đầy đủ khung pháp lý các sắc thuế áp dụng cho DN NQD, các biểu thuế TNCN lũy tiến, mức thuế môn bài theo vốn điều lệ, và bộ nhân tố ảnh hưởng đến nghĩa vụ nộp thuế; (2) Phần 3 với hệ thống 15 bảng biểu số liệu thực tế về thu ngân sách, nợ thuế, kiểm tra thuế, xử phạt vi phạm hành chính và hỗ trợ NNT giai đoạn 2019–2021; (3) Bảng 3.1 về thực trạng cán bộ công chức — hữu ích cho nghiên cứu về năng lực tổ chức của cơ quan thuế cấp chi cục sau tái cơ cấu. Những sinh viên thực tập tại các Chi cục Thuế khu vực tương tự có thể tham khảo cách phân tích theo từng nghiệp vụ quản lý thuế (kê khai, nợ thuế, kiểm tra, tuyên truyền) để định hướng nội dung báo cáo.


Câu hỏi thường gặp

1. Sau khi hợp nhất theo Quyết định 796/QĐ-BTC năm 2019, số lượng cán bộ tại Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ thay đổi như thế nào?

Trước hợp nhất năm 2019 có 48 cán bộ. Sau khi hợp nhất, Chi cục điều chuyển một số cán bộ và năm 2020 có thêm 13 cán bộ nghỉ hưu, khiến tổng số giảm xuống còn 27 người (2020) rồi tăng lên 35 người năm 2021 nhờ tiếp nhận cán bộ trẻ mới tốt nghiệp.

2. Thu từ khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong thu nội địa của thành phố Sông Công năm 2019?

Theo Bảng 3.2, năm 2019 thu từ khu vực kinh tế NQD ước đạt 92.039,4 triệu đồng, chiếm 40,09% thu nội địa, bằng 102,3% dự toán thành phố giao.

3. Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ đã kiểm tra bao nhiêu doanh nghiệp NQD và theo quy định pháp lý nào?

Chi cục đã thực hiện kiểm tra hồ sơ thuế tại cơ quan thuế đối với 551 doanh nghiệp (gồm cả doanh nghiệp đang hoạt động, bỏ địa chỉ kinh doanh và tạm ngừng kinh doanh). Việc kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế căn cứ theo Điều 110 Luật Quản lý thuế 2019, thời hạn không quá 10 ngày làm việc và có thể gia hạn thêm tối đa 10 ngày nếu phạm vi phức tạp.

4. Mức thuế môn bài áp dụng cho doanh nghiệp NQD có vốn điều lệ trên 10 tỷ đồng là bao nhiêu, và căn cứ vào văn bản pháp luật nào?

Theo Nghị định 22/2020/NĐ-CP sửa đổi bổ sung Nghị định 139/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp có vốn điều lệ hoặc vốn đầu tư trên 10 tỷ đồng nộp 3 triệu đồng/năm; từ 10 tỷ đồng trở xuống nộp 2 triệu đồng/năm; chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh nộp 1 triệu đồng/năm.

5. Những hạn chế nào trong công tác quản lý thuế DN NQD được tác giả xác định là vấn đề cần khắc phục tại Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ?

Tác giả chỉ ra bốn hạn chế chính: (1) còn bị động trong công tác tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế; (2) chưa cập nhật chính xác và đầy đủ thông tin các doanh nghiệp đang quản lý; (3) cán bộ nghiệp vụ chưa đủ chuyên sâu; (4) chưa xây dựng được bộ tiêu chí phân loại rủi ro tuân thủ của doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh có hệ thống về thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ trong giai đoạn 2019–2021, thông qua phân tích toàn diện từ kê khai, nộp thuế, hoàn thuế, quản lý nợ và cưỡng chế, kiểm tra thanh tra đến tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế. Trên cơ sở số liệu thực tế thu được từ chính đơn vị thực tập, tác giả xác định được kết quả thu NSNN từ khu vực NQD, đồng thời làm rõ những tồn tại trong tổ chức bộ máy và quy trình nghiệp vụ sau khi Chi cục được hợp nhất. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2022–2025 hướng vào việc tăng cường chủ động tuyên truyền, nâng cao năng lực cán bộ, hoàn thiện cơ sở dữ liệu thông tin doanh nghiệp và kiểm tra có trọng tâm theo phân loại rủi ro — đây là những khuyến nghị có tính thực tiễn trực tiếp đối với Chi cục Thuế khu vực Sông Công – Đại Từ.