Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh thế kỷ 21 được xem là “thế kỷ của đại dương” và thập kỷ 2021-2030 được Liên hợp quốc chọn là “Thập kỷ của Liên hợp quốc về khoa học biển vì sự phát triển bền vững”, kinh tế biển trở thành ngành then chốt của nền kinh tế quốc dân. Khu vực biển Đông giữ vị trí địa lý, kinh tế và chính trị quan trọng, trong đó Hà Tĩnh với cảng nước sâu Vũng Áng – Sơn Dương là cửa ngõ ra biển của các nước Lào và Thái Lan, được quy hoạch là một trong ba đầu mối giao thương biển quốc tế của Việt Nam. Cảng biển Hà Tĩnh có vị trí địa lý thuận lợi với độ sâu tự nhiên từ 15m đến 22m, không bị bồi lắng, kín gió, ít sóng, tạo điều kiện lý tưởng cho hoạt động neo đậu, bốc xếp và vận tải đường biển.

Từ năm 2018 đến 2020, Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh đã quản lý hiệu quả số lượng tàu thuyền và hàng hóa qua cảng, góp phần tăng thu ngân sách nhà nước (NSNN) với tỷ lệ thu thực tế đạt lần lượt 134,78%, 111,03% và 85,73% so với dự toán. Tuy nhiên, công tác quản lý thu phí, lệ phí hàng hải vẫn còn tồn tại hạn chế như việc xác định đối tượng miễn giảm, áp dụng biểu mức thu, thu nợ công nợ chưa hiệu quả, và kiểm soát thu chưa nghiêm ngặt.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng quản lý thu phí, lệ phí hàng hải tại Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh giai đoạn 2018-2020, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý đến năm 2025, góp phần nâng cao hiệu quả thu NSNN và đảm bảo tự chủ tài chính cho Cảng vụ. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh, sử dụng dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018-2020, với đề xuất giải pháp đến năm 2025. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc minh bạch hóa công tác thu phí, lệ phí hàng hải, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên khung lý thuyết quản lý thu phí, lệ phí hàng hải tại cảng vụ hàng hải, bao gồm các nội dung chính: lập kế hoạch thu, tổ chức thực hiện thu và kiểm soát thu phí, lệ phí. Quản lý được hiểu là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực nhằm đạt mục tiêu hiệu quả và bền vững trong môi trường biến động.

Hai khái niệm trọng tâm là phí và lệ phí hàng hải được định nghĩa theo Luật phí và lệ phí số 97/2015/QH13: Phí là khoản tiền nhằm bù đắp chi phí dịch vụ công, có tính phục vụ và dựa trên nguyên tắc ngang giá; lệ phí là khoản tiền phục vụ công tác quản lý nhà nước, không nhằm bù đắp chi phí. Phí, lệ phí hàng hải bao gồm các loại như phí trọng tải tàu thuyền, phí bảo đảm hàng hải, phí sử dụng vị trí neo đậu, lệ phí ra vào cảng, lệ phí đăng ký tàu và thuyền viên.

Khung lý thuyết cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý thu phí, lệ phí như bộ máy quản lý, nguồn lực cán bộ, cơ sở vật chất kỹ thuật, đối tượng nộp phí, điều kiện kinh tế xã hội và công nghệ thông tin hỗ trợ. Mô hình quản lý thu phí, lệ phí được xây dựng theo ba giai đoạn: lập kế hoạch thu, tổ chức thực hiện và kiểm soát thu, nhằm đảm bảo thu đúng, đủ, kịp thời và minh bạch.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo tổng kết, báo cáo tài chính và kết quả hoạt động của Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh giai đoạn 2018-2020, cùng các văn bản pháp luật và tài liệu nghiên cứu liên quan. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ viên chức phòng Tài vụ, phòng Pháp chế, đại diện Cảng vụ và các chủ tàu, đại lý hàng hải tại khu vực cảng biển Hà Tĩnh vào tháng 2/2021.

Cỡ mẫu phỏng vấn gồm 48 cán bộ viên chức quản lý, 10 chủ tàu và 10 đại lý hàng hải, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm đối tượng liên quan. Phân tích dữ liệu sử dụng phương pháp tổng hợp, so sánh và đối chiếu số liệu theo thời gian để đánh giá thực trạng và xu hướng biến động thu phí, lệ phí hàng hải.

Quy trình nghiên cứu gồm ba bước chính: thu thập và tổng hợp dữ liệu, phân tích thực trạng quản lý thu phí, lệ phí, đánh giá ưu điểm và hạn chế, cuối cùng đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý thu phí, lệ phí hàng hải tại Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh đến năm 2025.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu quả thu phí, lệ phí hàng hải: Giai đoạn 2018-2020, Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh đã thu vượt dự toán năm 2018 với tỷ lệ 134,78%, năm 2019 đạt 111,03%, tuy nhiên năm 2020 chỉ đạt 85,73% do ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế xã hội. Tổng thu phí, lệ phí đảm bảo tự chủ 100% chi thường xuyên của Cảng vụ.

  2. Bộ máy quản lý và nhân lực: Cảng vụ có 54 biên chế, trong đó 36 cán bộ có trình độ đại học, 2 người trình độ trên đại học, đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực. Phòng Tài vụ chịu trách nhiệm chính trong quản lý thu phí, lệ phí với cơ cấu tổ chức rõ ràng, độc lập về chuyên môn. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các bộ phận như phòng Pháp chế và phòng Tài vụ còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát.

  3. Ứng dụng công nghệ thông tin: Cảng vụ sử dụng phần mềm kế toán hành chính sự nghiệp và phần mềm nghiệp vụ thủ tục tàu biển để quản lý thu phí, lệ phí. Tuy nhiên, phần mềm còn lỗi và chưa đồng bộ, gây khó khăn trong việc kết xuất hồ sơ và phát hành biên lai điện tử, ảnh hưởng đến tính chính xác và kịp thời của công tác thu.

  4. Hạn chế trong kiểm soát thu phí: Tình trạng nợ đọng và chậm thanh toán phí, lệ phí vẫn tồn tại, điển hình là trường hợp tàu Yikang No701 với khoản nợ kéo dài. Công tác kiểm soát chưa nghiêm khắc, chưa có chế tài xử lý hiệu quả đối với vi phạm, dẫn đến thất thu và ảnh hưởng đến nguồn thu NSNN.

Thảo luận kết quả

Kết quả thu vượt dự toán trong hai năm đầu cho thấy công tác lập dự toán và tổ chức thu tại Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh có hiệu quả, góp phần đảm bảo nguồn thu cho ngân sách và tự chủ tài chính. Tuy nhiên, sự sụt giảm thu năm 2020 phản ánh tác động của dịch bệnh và khó khăn kinh tế, đòi hỏi cần có phương án dự báo và điều chỉnh linh hoạt trong lập dự toán.

Bộ máy quản lý được tổ chức tương đối bài bản với đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, nhưng sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các phòng ban làm giảm hiệu quả kiểm soát và xử lý các vấn đề phát sinh. Việc ứng dụng CNTT còn hạn chế về mặt kỹ thuật và đồng bộ, ảnh hưởng đến quy trình thu và minh bạch số liệu, điều này tương đồng với các nghiên cứu về quản lý thu phí tại các cảng biển khác trong nước.

Tình trạng nợ đọng phí, lệ phí và thiếu chế tài xử lý nghiêm minh là nguyên nhân chủ yếu gây thất thu, đồng thời phản ánh sự thiếu cương quyết trong quản lý và phối hợp giữa các cơ quan liên quan. So sánh với kinh nghiệm quản lý thu phí tại một số cảng vụ khác, việc tăng cường kiểm tra, giám sát và áp dụng công nghệ thanh toán không dùng tiền mặt được xem là giải pháp hiệu quả để nâng cao tính kỷ luật và minh bạch trong thu phí.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tỷ lệ thu thực tế so với dự toán từng năm, bảng phân tích cơ cấu nhân lực và sơ đồ quy trình thu phí, lệ phí để minh họa rõ ràng các điểm mạnh và hạn chế trong quản lý.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hoàn thiện công tác lập dự toán thu phí, lệ phí: Áp dụng phương pháp dự báo khoa học dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử và các yếu tố kinh tế xã hội, đảm bảo dự toán sát với thực tế và có tính khả thi cao. Thời gian thực hiện: hàng năm trước kỳ thu; chủ thể: Phòng Tài vụ phối hợp với Ban lãnh đạo Cảng vụ.

  2. Tăng cường tổ chức thực hiện dự toán thu: Rà soát, điều chỉnh quy trình thu phí, lệ phí theo hướng đơn giản hóa thủ tục, phân công rõ trách nhiệm từng bộ phận, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa phòng Pháp chế, phòng Tài vụ và đại diện Cảng vụ. Thời gian: triển khai trong năm 2022-2023; chủ thể: Ban Giám đốc Cảng vụ.

  3. Nâng cao kiểm soát thu phí, lệ phí: Thiết lập hệ thống giám sát chặt chẽ, áp dụng chế tài xử lý nghiêm minh đối với các trường hợp nợ đọng, chậm thanh toán; tăng cường thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất. Thời gian: liên tục từ 2022; chủ thể: Phòng Tài vụ phối hợp với Cục Hàng hải Việt Nam.

  4. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Nâng cấp phần mềm quản lý thu phí, lệ phí, tích hợp đồng bộ với phần mềm biên lai điện tử và hệ thống thanh toán điện tử, hướng tới 100% giao dịch không dùng tiền mặt đến năm 2025. Thời gian: 2022-2025; chủ thể: Ban Giám đốc phối hợp với đơn vị công nghệ thông tin.

  5. Đào tạo và nâng cao năng lực cán bộ: Tổ chức các khóa tập huấn về nghiệp vụ thu phí, kỹ năng giao tiếp, ứng dụng CNTT và quản lý rủi ro cho cán bộ thu phí, lệ phí. Thời gian: hàng năm; chủ thể: Ban Giám đốc và phòng Tổ chức cán bộ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước về hàng hải: Luận văn cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý thu phí, lệ phí hàng hải, giúp các cơ quan như Cục Hàng hải Việt Nam và Bộ Giao thông Vận tải hoàn thiện chính sách và quy trình quản lý.

  2. Ban lãnh đạo và cán bộ Cảng vụ Hàng hải: Tài liệu giúp nâng cao nhận thức về các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp quản lý thu phí, lệ phí, từ đó cải thiện hiệu quả công tác thu và kiểm soát tại các cảng vụ.

  3. Doanh nghiệp vận tải biển và đại lý hàng hải: Hiểu rõ quy trình, mức thu và quyền lợi, nghĩa vụ trong việc nộp phí, lệ phí, giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính và tuân thủ pháp luật.

  4. Nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành quản lý kinh tế, chính sách công: Luận văn là tài liệu tham khảo quý giá về nghiên cứu quản lý thu phí, lệ phí trong lĩnh vực hàng hải, cung cấp phương pháp nghiên cứu và phân tích thực trạng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phí và lệ phí hàng hải khác nhau như thế nào?
    Phí hàng hải là khoản tiền nhằm bù đắp chi phí dịch vụ công, có tính phục vụ và được tính theo nguyên tắc ngang giá. Lệ phí hàng hải là khoản tiền phục vụ công tác quản lý nhà nước, không nhằm bù đắp chi phí và được ấn định trước. Ví dụ, phí trọng tải tàu thuyền là phí, còn lệ phí ra vào cảng là lệ phí.

  2. Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh đã đạt được những kết quả gì trong quản lý thu phí, lệ phí?
    Giai đoạn 2018-2020, Cảng vụ đã thu vượt dự toán năm 2018 và 2019, đảm bảo tự chủ tài chính 100% chi thường xuyên, đồng thời ứng dụng phần mềm quản lý và thanh toán điện tử, góp phần minh bạch hóa công tác thu.

  3. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nợ đọng phí, lệ phí tại Cảng vụ là gì?
    Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu cương quyết trong xử lý vi phạm, chưa có chế tài xử phạt chậm nộp rõ ràng, phối hợp giữa các bộ phận chưa hiệu quả và khó khăn tài chính của doanh nghiệp vận tải biển.

  4. Giải pháp nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả quản lý thu phí, lệ phí?
    Các giải pháp gồm hoàn thiện lập dự toán, tăng cường tổ chức thực hiện, nâng cao kiểm soát thu, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và đào tạo cán bộ. Ví dụ, hướng tới 100% giao dịch không dùng tiền mặt đến năm 2025.

  5. Làm thế nào để đảm bảo tính minh bạch trong công tác thu phí, lệ phí hàng hải?
    Cảng vụ cần công khai danh mục, biểu mức thu trên website và tại trụ sở, sử dụng phần mềm quản lý hiện đại, phát hành biên lai điện tử và tổ chức kiểm tra, giám sát thường xuyên để ngăn ngừa sai phạm.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định và phân tích khung quản lý thu phí, lệ phí hàng hải tại Cảng vụ Hàng hải Hà Tĩnh, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và thực trạng giai đoạn 2018-2020.
  • Kết quả nghiên cứu cho thấy công tác thu phí, lệ phí đạt hiệu quả với tỷ lệ thu vượt dự toán trong hai năm đầu, nhưng còn tồn tại hạn chế về kiểm soát và ứng dụng công nghệ.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện quản lý thu phí, lệ phí đến năm 2025, bao gồm lập dự toán, tổ chức thực hiện, kiểm soát thu và ứng dụng CNTT.
  • Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp vận tải biển và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý kinh tế và chính sách công.
  • Các bước tiếp theo cần tập trung triển khai các giải pháp đề xuất, đồng thời nâng cao năng lực cán bộ và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan để đảm bảo phát triển bền vững kinh tế biển tại Hà Tĩnh.

Quý độc giả và các cơ quan liên quan được khuyến khích áp dụng kết quả nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thu phí, lệ phí hàng hải, góp phần phát triển kinh tế biển và bảo đảm nguồn thu ngân sách quốc gia.