Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Quản lý tài sản phá sản theo pháp luật về phá sản ở Việt Nam hiện nay" được tác giả Nguyễn Tuấn Hải thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Thị Bích Thọ. Công trình thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9380107, hoàn thành năm 2022.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, phá sản là một hiện tượng khách quan nảy sinh từ quy luật cạnh tranh và tích tụ tư bản. Quá trình cạnh tranh phân hóa các chủ thể kinh doanh: những doanh nghiệp thích ứng tốt sẽ duy trì và mở rộng thị trường, trong khi những doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả rơi vào tình trạng đình trệ sản xuất, mất khả năng thanh toán các nghĩa vụ đến hạn. Phá sản vừa mang tính chất đào thải tự nhiên giúp tái cơ cấu nền kinh tế, vừa tiềm ẩn những hệ quả tiêu cực đối với việc làm, thu nhập của người lao động và sự ổn định của môi trường sản xuất. Do đó, thủ tục phá sản đòi hỏi sự điều chỉnh chặt chẽ bởi các quy chuẩn pháp lý và sự tham gia của các chủ thể có thẩm quyền.
Quản lý tài sản phá sản giữ vị trí trọng tâm trong toàn bộ quy trình giải quyết phá sản doanh nghiệp và hợp tác xã. Hoạt động này nhằm bảo toàn khối tài sản của con nợ, làm cơ sở bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đặc biệt là tập thể các chủ nợ. Tại Việt Nam, các quy định điều chỉnh hoạt động này đã phát triển qua các đạo luật: Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993, Luật Phá sản năm 2004 và Luật Phá sản năm 2014. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành bộc lộ nhiều điểm nghẽn: quy định pháp luật thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết; năng lực và tính chuyên nghiệp của Quản tài viên còn hạn chế; chế độ kế toán, tài chính doanh nghiệp thiếu minh bạch. Thực tế cho thấy phần lớn doanh nghiệp chỉ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi tài sản đã cạn kiệt hoặc các tài sản có giá trị đã bị tẩu tán từ trước, làm giảm hiệu quả thu hồi nợ. Khoảng trống này đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện ở cấp độ luận án tiến sĩ nhằm xây dựng nền tảng lý luận và giải pháp pháp lý cho hoạt động quản lý tài sản phá sản.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích chung: Đề xuất quan điểm, giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quản lý tài sản phá sản tại Việt Nam trên cơ sở phân tích lý luận, thực tiễn và kinh nghiệm lập pháp quốc tế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước; xác định hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
- Xây dựng khái niệm, cấu trúc nội dung và vai trò của pháp luật về quản lý tài sản phá sản.
- Rà soát, chỉ rõ ưu điểm và hạn chế của khung pháp luật về quản lý tài sản phá sản ở Việt Nam hiện nay.
- Xác định định hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về quản lý tài sản phá sản.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Khảo cứu tài liệu học thuật; làm sáng tỏ vấn đề lý luận và bài học kinh nghiệm từ nước ngoài; đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành từ năm 1993 đến nay; xây dựng các kiến nghị lập pháp và biện pháp tổ chức thực hiện.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án thiết lập 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu:
- (i) Pháp luật về quản lý tài sản phá sản là gì? Nội dung và vai trò của pháp luật về quản lý tài sản phá sản được xác định như thế nào?
- (ii) Khung pháp lý quy định về quản lý tài sản phá sản hiện nay của Việt Nam đã hợp lý, đầy đủ chưa và hiệu quả thực hiện trên thực tế ra sao?
- (iii) Những giải pháp nào góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quản lý tài sản phá sản ở Việt Nam hiện nay?
- Giả thuyết nghiên cứu:
- (i) Cơ sở lý luận về quản lý tài sản phá sản đã được xây dựng tương đối đầy đủ trong khoa học pháp lý.
- (ii) Các quy định pháp luật hiện hành về quản lý tài sản phá sản ở Việt Nam chưa bảo đảm tính thống nhất, đầy đủ và đồng bộ, dẫn đến nhiều bất cập trong thực tiễn áp dụng.
- (iii) Thực trạng pháp lý và thực tiễn đòi hỏi phải có các giải pháp sửa đổi, bổ sung quy định nội dung và tăng cường cơ chế tổ chức thực thi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, tài liệu khoa học, báo cáo tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật về quản lý tài sản phá sản của các cơ quan tiến hành thủ tục phá sản, Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản và các bên liên quan.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản lý tài sản phá sản.
- Về thời gian: Khảo sát tiến trình lập pháp và thực tiễn từ khi ban hành Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2022).
- Về không gian: Nghiên cứu pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu, so sánh với pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Liên bang Nga và Trung Quốc.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu liên quan thành 05 nhóm chuyên đề chính:
| Nhóm chuyên đề |
Các tác giả, công trình tiêu biểu |
Nội dung học thuật đã phản ánh |
| 1. Tài sản phá sản và quản lý tài sản phá sản |
- UNCTAD (2004), Legislative Guide on Insolvency - World Bank (2016), Principles for effective Insolvency and Creditor/Debtor regimes - Vũ Thị Hồng Vân (2007, 2008) - Đặng Văn Huy (2018) |
- Định nghĩa thuật ngữ "Bankruptcy Estate", "Insolvency Estate" - Phân biệt tài sản và sản nghiệp (tập hợp tài sản có và tài sản nợ) - Xác định phạm vi khối sản nghiệp từ thời điểm mở thủ tục |
| 2. Chủ thể quản lý tài sản phá sản |
- UNCTAD (2004) - Dương Kim Thế Nguyên (2014) - Dương Hương Sơn (2014) - Phạm Thị Lệ Hằng (2014) - Quản Văn Minh (2016) - Phạm Thị Huyền (2016) - Đặng Văn Huy (2018, 2020) - Nguyễn Thị Thanh Ngọc (2020) - Nguyễn Tuấn Hải (2020) - Hồ Quân Chính (2020) - Đào Thị Thu Hằng (2020) - Nguyễn Thị Thanh Ngọc, Đỗ Thị Bông, Nguyễn Trường Tam (2020) |
- Vị trí trung tâm của Quản tài viên (Insolvency Representative, Trustee) - Bản chất người thụ ủy tư pháp trong quan hệ đại diện - Chuyển đổi mô hình: từ Tổ quản lý, thanh lý tài sản (1993, 2004) sang Quản tài viên độc lập (2014) - So sánh chế định người quản lý tại Trung Quốc, Singapore, Anh, Úc |
| 3. Biện pháp quản lý tài sản phá sản |
- UNCTAD (2004) - Vũ Huy Hoàng (2015) - Nguyễn Khánh Linh (2015) - Quách Thị Thu Hương (2015) - Nguyên Thái Trường (2015) - Cao Đăng Vinh (2014) - Bùi Đức Giang (2012) - Thái Thị Tường Vi (2020) - Phan Nữ Hiền Oanh (2020) |
- Các biện pháp bảo toàn, kiểm kê, kiểm soát tài sản - Xử lý hợp đồng đang có hiệu lực và tạm đình chỉ thực hiện hợp đồng - Tuyên bố giao dịch vô hiệu nhằm thu hồi tài sản bị tẩu tán |
| 4. Quản trị tài sản trong doanh nghiệp |
- OECD (Nguyên tắc quản trị công ty) - Nguyễn Ngọc Phương Hồng (2021) - Ngô Thị Phương Thảo, Đỗ Thị Mai Thư (2014) - Nguyễn Thị Bích Liên (2016) - Nghiêm Văn Lợi (2001) - Hoàng Việt Hà (2000) - Nguyễn Năng Phúc (2003) - Đinh Phương Thảo (2010) - Lê Thị Thanh Hải (2013) - Nguyễn Thị Lan Hương (2019) |
- Mối quan hệ giữa quyền chủ nợ và quyền của chủ sở hữu - Quản trị tài sản vô hình, tài sản nợ, tài sản có - Chế độ khấu hao, định giá tài sản doanh nghiệp |
| 5. Pháp luật phá sản nói chung |
- Phạm Thị Thùy Linh (2019) - Chế Văn Trung (2020) - Trương Thị Quỳnh Trâm (2019) - Nguyễn Mạnh Thắng (2018) - Dương Kim Thế Nguyên (2016) - Hoài Linh (2013) - Bùi Minh Trí (2010) - Nguyễn Thị Yến (2018) - Trần Văn Phương (2021) |
- Đánh giá hiệu lực thực thi của Luật Phá sản 2014 - Những vướng mắc về chỉ định Quản tài viên, chi phí phá sản - Thực tiễn áp dụng thủ tục phá sản tại các địa phương (như Quảng Trị) |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
Mặc dù các tài liệu quốc tế và trong nước đã nghiên cứu nhiều khía cạnh riêng lẻ, việc chuyển hóa hệ thống lý thuyết quốc tế về tài sản phá sản và người quản lý tài sản vào bối cảnh pháp luật thực định Việt Nam vẫn chưa có tính hệ thống. Luận án lựa chọn giải quyết các khoảng trống: làm rõ bản chất pháp lý của khối sản nghiệp phá sản; xác lập cơ chế quản lý tài sản cân bằng giữa tính tài phán tư pháp và tính quản trị thương mại chuyên nghiệp; giải quyết các vướng mắc về quyền hạn, trách nhiệm và tính độc lập của Quản tài viên trong Luật Phá sản năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống các học thuyết pháp lý và kinh tế quản trị:
- Lý thuyết tối đa hóa phúc lợi xã hội (Maximisation of Social Welfare - Adegbemi Babatunde Onakoya và Ayooluwa Olotu, 2017): Pháp luật phá sản duy trì khung khổ chuyển tiếp trạng thái kinh doanh nhằm tránh việc thanh lý manh mún, bảo vệ giá trị tổng thể của doanh nghiệp.
- Lý thuyết nguyên tắc ưu tiên tuyệt đối (Absolute Priority Rule): Xác lập trật tự thanh toán nghiêm ngặt giữa các nhóm chủ nợ có bảo đảm, không bảo đảm và cổ đông.
- Lý thuyết về mặc cả của chủ nợ (Creditors’ Bargain Theory - Thomas H. Jackson): Pháp luật phá sản đóng vai trò là cơ chế ghi nhận và tối ưu hóa các thỏa thuận tập thể giữa chủ nợ và con nợ nhằm giảm chi phí giao dịch.
- Lý thuyết về chính sách phá sản (Bankruptcy-Policy Theory - Elizabeth Warren): Nhấn mạnh việc bảo vệ các giá trị xã hội, người lao động và lợi ích cộng đồng song song với việc phân chia tài sản.
- Lý thuyết pháp luật phá sản dựa trên hệ giá trị (Value-Based Theory - Donald R. Korobkin): Tiếp cận thủ tục phá sản như một giải pháp toàn diện xử lý khủng hoảng tài chính và điều hòa xung đột quyền lợi.
- Lý thuyết về chia sẻ rủi ro (Risk-Sharing Theory - Thomas H. Jackson và Robert E. Scott): Ràng buộc các chủ nợ cùng chia sẻ một phần rủi ro thất bại kinh doanh của con nợ.
- Lý thuyết về tự do thỏa thuận: Khẳng định quyền tự định đoạt của các bên trong giao dịch dân sự, thương mại, đồng thời xác định các giới hạn can thiệp của Nhà nước để bảo vệ bên yếu thế và trật tự công cộng.
- Lý thuyết về bảo vệ chủ nợ trong quản trị doanh nghiệp (OECD): Xác định quyền ưu tiên của chủ nợ đối với khối tài sản doanh nghiệp trước quyền của chủ sở hữu khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
- Lý thuyết về đại diện (Agency Theory): Giải quyết xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý tài sản thông qua cơ chế giám sát và chi phí thù lao hợp lý.
- Lý thuyết về đại diện theo tín thác (Trustees/Trust Theory): Xác định vị thế độc lập của Quản tài viên, được trao quyền tự chủ hành động nhân danh khối sản nghiệp mà không hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí chủ quan của bên ủy quyền.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Dựa trên phép biện chứng duy vật Mác - Lênin (nguyên tắc khách quan, toàn diện, lịch sử cụ thể, phát triển), tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp tư liệu: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm hệ thống hóa tổng quan tình hình nghiên cứu và xây dựng khung khái niệm lý luận.
- Phương pháp luật học so sánh: Phân tích đối chiếu quy định pháp luật phá sản của Đức, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Anh, Nga, Trung Quốc với Việt Nam để rút ra kinh nghiệm lập pháp.
- Phương pháp thống kê, phân tích pháp lý và tiếp cận liên ngành (kinh tế, xã hội, lịch sử): Sử dụng tại Chương 3 để đánh giá thực trạng quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và nguyên nhân của những tồn tại.
- Phương pháp phân tích kinh tế luật, phân tích và dự báo khoa học: Sử dụng tại Chương 4 để đề xuất các định hướng và giải pháp sửa đổi luật.
- Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Phá sản 1993, 2004, 2014; Bộ luật Dân sự 2015; Bộ luật Thương mại 1972 của Việt Nam Cộng hòa); hướng dẫn của UNCITRAL, UNCTAD, World Bank; luật phá sản của các quốc gia so sánh; số liệu tổng kết thực tiễn giải quyết phá sản của Tòa án nhân dân và cơ quan thi hành án.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành 05 nhóm chuyên đề: nghiên cứu về tài sản phá sản; nghiên cứu về chủ thể quản lý tài sản; nghiên cứu về biện pháp quản lý tài sản; nghiên cứu về quản trị tài sản doanh nghiệp; và nghiên cứu tổng thể về pháp luật phá sản. Trên cơ sở phân tích kết quả của các học giả đi trước, tác giả chỉ ra những nội dung kế thừa về nguyên tắc đòi nợ tập thể, vị thế pháp lý của Quản tài viên và các biện pháp bảo toàn tài sản. Đồng thời, chương này xác lập 10 học thuyết pháp lý - kinh tế làm nền tảng, đưa ra 03 câu hỏi và 03 giả thuyết nghiên cứu làm định hướng cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về quản lý tài sản phá sản và pháp luật về quản lý tài sản phá sản
Chương 2 làm sáng tỏ các khái niệm và đặc trưng pháp lý nền tảng:
- Khái niệm Phá sản và Mất khả năng thanh toán: Phân tích nguồn gốc thuật ngữ từ chữ Latin "Ruin" (sự khánh tận) và tiếng Ý "Banca Rotta" (chiếc ghế bị gãy). Khái quát 03 tiêu chí xác định tình trạng mất khả năng thanh toán trong luật học thế giới: tiêu chí định lượng (ngưỡng tiền tối thiểu luật định), tiêu chí kế toán (tổng nợ vượt quá tổng tài sản có) và tiêu chí dòng tiền (không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán đến hạn).
- Bản chất khối Sản nghiệp và Tài sản phá sản: Phân tích Điều 105 (quy định về tài sản) và Điều 81 (quy định về tài sản của pháp nhân) trong Bộ luật Dân sự 2015, đối chiếu với Điều 64 Luật Phá sản 2014. Luận án khẳng định khái niệm "tài sản phá sản" đồng nhất với "khối sản nghiệp" (estate), bao gồm toàn bộ tài sản có (vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản) và tài sản nợ (nghĩa vụ tài sản) của doanh nghiệp từ khi thụ lý đơn/mở thủ tục cho đến khi kết thúc thủ tục phá sản.
- 05 đặc điểm cơ bản của tài sản phá sản:
- Là một khối thống nhất phải được giữ nguyên hiện trạng để tiến hành thủ tục phá sản.
- Được xác định căn cứ vào thời điểm trong thủ tục tố tụng (chỉ tính đến thời điểm mở thủ tục như Nhật Bản, hoặc bao gồm cả tài sản phát sinh sau mở thủ tục như Việt Nam, Hoa Kỳ, Đức, Nga, Trung Quốc).
- Được xác định có tính đến phạm vi không gian lãnh thổ hiện hữu của tài sản.
- Căn cứ vào loại hình tài sản và nguồn hình thành tài sản (tài sản hiện có, tài sản thu hồi từ tẩu tán, giao dịch vô hiệu).
- Xác định rõ nhóm tài sản loại trừ không thuộc khối tài sản phá sản.
- Bản chất của quản lý tài sản phá sản: Là hoạt động tố tụng đặc thù mang tính chất kép: vừa là thủ tục tài phán tư pháp bảo đảm tính công bằng, vừa là hoạt động quản trị thương mại chuyên nghiệp. Quản tài viên đóng vai trò là người thụ ủy tư pháp (trustee) trung gian, độc lập với con nợ và chủ nợ.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về quản lý tài sản phá sản ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 đánh giá thực trạng các quy định của Luật Phá sản năm 2014 và văn bản hướng dẫn:
- Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích các quy định xác định phạm vi tài sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán (Điều 64); trình tự kiểm kê, định giá tài sản; quy chế pháp lý về Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản; các biện pháp khẩn cấp tạm thời; thẩm quyền tạm đình chỉ thực hiện hợp đồng đang có hiệu lực; và việc tuyên bố giao dịch vô hiệu (hành vi tẩu tán, chuyển nhượng không tương giá).
- Thực tiễn thực hiện: Số lượng vụ việc phá sản được thụ lý và giải quyết thành công tại Tòa án nhân dân còn chiếm tỷ lệ thấp. Quá trình quản lý tài sản gặp nhiều vướng mắc: Quản tài viên gặp khó khăn trong việc tiếp cận sổ sách kế toán và kiểm kê tài sản do con nợ không hợp tác; thủ tục chỉ định Quản tài viên chưa bảo đảm sự linh hoạt; quy trình từ chối tiếp nhận vụ việc chưa có quy định cụ thể; chế độ thù lao và chi phí hành nghề chưa khuyến khích được đội ngũ chuyên môn cao.
- Nguyên nhân của bất cập, hạn chế:
- Nguyên nhân pháp lý: Các quy định của Luật Phá sản 2014 còn có điểm chưa tương thích với Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp; thiếu văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết về cơ chế niêm phong, kê biên và định giá tài sản tại thời điểm mở thủ tục.
- Nguyên nhân thực tiễn: Doanh nghiệp nộp đơn phá sản khi tài sản đã bị tẩu tán từ trước; năng lực chuyên môn của một bộ phận Quản tài viên chưa đáp ứng yêu cầu quản trị doanh nghiệp phức tạp; sự phối hợp giữa Tòa án, Cơ quan Thi hành án dân sự và Quản tài viên còn thiếu đồng bộ.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quản lý tài sản phá sản ở Việt Nam
Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng: Hoàn thiện pháp luật gắn với cải cách tư pháp, hội nhập kinh tế quốc tế, cân bằng lợi ích hợp pháp giữa chủ nợ và con nợ, bảo vệ quyền lợi người lao động và trật tự kinh tế.
- Các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Bổ sung, làm rõ trong Luật Phá sản khái niệm sản nghiệp phá sản; mở rộng danh mục tài sản phá sản bao gồm các quyền tài sản thu hồi, các tài sản phát sinh mới trong quá trình phục hồi hoạt động kinh doanh.
- Quy định chặt chẽ trình tự, thủ tục niêm phong, kê biên tài sản ngay khi có quyết định mở thủ tục phá sản để ngăn chặn hành vi tẩu tán.
- Sửa đổi quy định về thời hạn và chủ thể có quyền yêu cầu tạm đình chỉ hợp đồng đang có hiệu lực; bổ sung căn cứ pháp lý và hậu quả xử lý giao dịch vô hiệu.
- Hoàn thiện quy chế pháp lý về Quản tài viên: quy định rõ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề, quy trình chỉ định, thay đổi và thủ tục từ chối nhận vụ việc; mở rộng quyền hạn của Quản tài viên trong việc tham gia điều hành hoạt động kinh doanh khi doanh nghiệp thực hiện thủ tục phục hồi.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện:
- Thiết lập cơ chế thù lao thỏa đáng, tương xứng với trách nhiệm và khối lượng công việc của Quản tài viên.
- Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân, Cơ quan Thi hành án dân sự và tổ chức hành nghề Quản tài viên.
- Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng quản trị tài chính, định giá và kiểm toán cho đội ngũ Quản tài viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án làm rõ bản chất pháp lý của quản lý tài sản phá sản là một hoạt động tố tụng tư pháp kết hợp quản trị thương mại chuyên nghiệp, được vận hành bởi thiết chế độc lập (Quản tài viên - người thụ ủy tư pháp).
- Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa khái niệm "tài sản" trong luật dân sự và "khối sản nghiệp phá sản" (bao gồm cả tài sản có và tài sản nợ) phát sinh từ thời điểm bắt đầu cho đến khi kết thúc thủ tục phá sản.
- Tổng hợp và đúc kết 05 đặc điểm pháp lý cơ bản của khối tài sản phá sản dựa trên việc phân tích luật học so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia (Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Cung cấp kết quả đánh giá hệ thống văn bản pháp luật thực định Việt Nam từ năm 1993 đến năm 2022, chỉ ra những điểm xung đột và khoảng trống pháp lý trong Luật Phá sản năm 2014.
- Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi Luật Phá sản: hoàn thiện quy trình niêm phong, kê biên, xử lý hợp đồng đang có hiệu lực, tuyên bố giao dịch vô hiệu và cơ chế định giá tài sản phá sản.
- Đề xuất mô hình hoàn thiện quy chế hành nghề của Quản tài viên về tiêu chuẩn chuyên môn, thẩm quyền quản trị, trách nhiệm pháp lý và chế độ thù lao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu pháp luật phá sản doanh nghiệp và hợp tác xã dưới góc độ Luật Kinh tế theo phạm vi từ năm 1993 đến năm 2022. Các số liệu thực tiễn và án lệ phá sản được khảo cứu chủ yếu trong phạm vi các vụ việc đã được thụ lý tại Tòa án nhân dân ở Việt Nam; việc so sánh quốc tế dừng lại ở nhóm 06 quốc gia điển hình (Đức, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Anh, Nga, Trung Quốc) và các hướng dẫn của UNCITRAL, UNCTAD, World Bank.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xử lý tài sản phá sản xuyên biên giới trong bối cảnh hội nhập quốc tế; các vấn đề pháp lý phát sinh từ việc quản lý, xử lý các loại tài sản phi truyền thống (tài sản số, tài sản trí tuệ phức hợp, dữ liệu thương mại); và cơ chế phục hồi doanh nghiệp gắn với quản trị tài sản nợ tái cấu trúc.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Là tài liệu tham khảo cho Quốc hội, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung Luật Phá sản năm 2014 và xây dựng các nghị quyết hướng dẫn thi hành.
- Đối với cơ quan tư pháp và thi hành án: Cung cấp cơ sở lý luận và giải pháp thực tiễn cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Chấp hành viên cơ quan thi hành án dân sự trong việc áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời, giám sát khối tài sản phá sản.
- Đối với tổ chức hành nghề và Quản tài viên: Là cẩm nang tham khảo về kỹ năng, quy trình quản lý, kiểm kê, định giá khối sản nghiệp và xử lý các tranh chấp hợp đồng trong quá trình hành nghề.
- Đối với nghiên cứu khoa học và đào tạo: Là tài liệu phục vụ giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về môn học Luật Phá sản, Luật Kinh tế, Quản trị công ty tại các trường đại học và viện nghiên cứu chuyên ngành luật học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "Tài sản phá sản" được luận án định nghĩa như thế nào và có điểm gì khác với "tài sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán"?
Theo luận án, tài sản phá sản được hiểu là khối sản nghiệp của doanh nghiệp kể từ thời điểm bắt đầu cho đến khi kết thúc thủ tục phá sản. Điểm khác biệt cơ bản là: "tài sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán" theo Điều 64 Luật Phá sản 2014 chỉ bao gồm các "tài sản có" (vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản), trong khi "tài sản phá sản" (khối sản nghiệp) có nội hàm rộng hơn, bao gồm toàn bộ cả "tài sản có" và "tài sản nợ" (các nghĩa vụ tài sản), đồng thời bao gồm cả các tài sản, quyền tài sản mới phát sinh trong quá trình tiến hành thủ tục phá sản (như lợi nhuận từ phục hồi kinh doanh, tài sản thu hồi từ giao dịch vô hiệu).
2. Vị thế và bản chất pháp lý của Quản tài viên được tiếp cận theo lý thuyết nào trong luận án?
Luận án tiếp cận Quản tài viên dựa trên Lý thuyết về người đại diện theo tín thác (Trustees/Trust Theory) kết hợp với Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Quản tài viên có bản chất là người thụ ủy tư pháp, là chủ thể trung gian, độc lập đứng ở vị trí trung tâm của mối quan hệ đại diện phát sinh từ luật phá sản. Quản tài viên không hoàn toàn là người đại diện theo ủy quyền thuần túy của riêng con nợ hay riêng chủ nợ, mà được trao quyền tự chủ nhân danh khối sản nghiệp để bảo toàn tài sản và tối đa hóa lợi ích chung cho các bên liên quan.
3. Khối tài sản phá sản có những đặc điểm pháp lý cơ bản nào được luận án đúc kết?
Luận án đúc kết 05 đặc điểm cơ bản: (1) Là một khối thống nhất phải được giữ nguyên hiện trạng để tiến hành thủ tục phá sản; (2) Việc xác định căn cứ vào các thời điểm trong thủ tục tố tụng phá sản; (3) Được xác định có tính đến phạm vi không gian lãnh thổ nơi tài sản hiện hữu; (4) Căn cứ vào loại hình tài sản và nguồn hình thành tài sản; (5) Có sự xác định rõ ràng về nhóm các tài sản loại trừ không thuộc khối tài sản phá sản.
4. Vì sao thực tế doanh nghiệp tại Việt Nam thường nộp đơn mở thủ tục phá sản khi tài sản đã cạn kiệt?
Văn bản luận án chỉ ra nguyên nhân là do quy định về quản lý tài sản phá sản hiện nay còn thiếu hướng dẫn thi hành chi tiết; năng lực và tính chuyên nghiệp của Quản tài viên còn hạn chế; chế độ kế toán và tài chính trong nhiều doanh nghiệp chưa minh bạch. Do đó, các biện pháp bảo toàn tài sản chưa được áp dụng kịp thời từ giai đoạn doanh nghiệp mới chớm mất khả năng thanh toán, dẫn đến việc doanh nghiệp chỉ nộp đơn khi không còn khả năng trả nợ hoặc các tài sản có giá trị đã bị chuyển nhượng, tẩu tán trước đó.
5. Luận án đề xuất những giải pháp lập pháp trọng tâm nào đối với Luật Phá sản?
Luận án đề xuất: sửa đổi, bổ sung quy định mở rộng phạm vi khối sản nghiệp phá sản; hoàn thiện thủ tục niêm phong, kê biên tài sản ngay tại thời điểm mở thủ tục phá sản; mở rộng thẩm quyền và thời hạn yêu cầu tạm đình chỉ thực hiện hợp đồng đang có hiệu lực; hoàn thiện căn cứ pháp lý để tuyên bố giao dịch vô hiệu nhằm thu hồi tài sản; hoàn thiện quy chế pháp lý về Quản tài viên về điều kiện hành nghề, quy trình chỉ định, quyền từ chối tiếp nhận vụ việc và quyền quản trị kinh doanh trong giai đoạn phục hồi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tuấn Hải đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra về đề tài quản lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận về khối sản nghiệp phá sản và bản chất người thụ ủy tư pháp của Quản tài viên trên nền tảng 10 học thuyết pháp lý - kinh tế hiện đại. Thông qua việc phân tích thực trạng pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng từ năm 1993 đến năm 2022 cùng kinh nghiệm quốc tế, luận án chỉ rõ các nguyên nhân gây nghẽn trong công tác quản lý tài sản phá sản tại Việt Nam. Hệ thống các quan điểm, giải pháp lập pháp và cơ chế tổ chức thực hiện được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện Luật Phá sản và nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật kinh tế trong giai đoạn hiện nay.