I. Tổng quan quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới
Thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển nhanh chóng nhờ công nghệ số. Mô hình này mở ra cơ hội kinh doanh toàn cầu lớn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản trị. Quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới giữ vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự kinh tế số. Nghiên cứu của Cao Anh Thịnh (2026) tại Học viện Khoa học xã hội đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi này. Nhà nước thực hiện quản lý thông qua hệ thống pháp luật, cơ chế kiểm soát hải quan và chính sách thuế. Hoạt động quản lý không chỉ bảo vệ nền kinh tế nội địa mà còn tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Sự phát triển của các sàn quốc tế làm gia tăng khối lượng hàng hóa lưu chuyển qua biên giới. Nếu thiếu sự kiểm soát chặt chẽ, ngân sách nhà nước sẽ đối mặt với nguy cơ thất thu nghiêm trọng. Quản lý hiệu quả giúp thúc đẩy doanh nghiệp trong nước chuyển đổi số thành công. Việc hoàn thiện khung thể chế tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài bền vững.
1.1. Bản chất và phạm vi điều chỉnh pháp lý
Bản chất của quản lý nhà nước trong lĩnh vực này là sự tác động có tổ chức của quyền lực công. Nhà nước điều chỉnh các quan hệ kinh tế phát sinh từ giao dịch mạng qua biên giới. Phạm vi quản lý bao gồm giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp và doanh nghiệp với người tiêu dùng. Hoạt động này bao quát từ khâu đặt hàng, xử lý dữ liệu đến vận chuyển xuyên biên giới. Cơ quan hải quan kiểm soát dòng hàng hóa thực tế tại các cửa khẩu quốc tế. Cơ quan thuế kiểm soát dòng tiền và nghĩa vụ tài chính liên quan. Nhà nước phải bảo đảm tính toàn vẹn của chủ quyền số quốc gia trên không gian mạng.
1.2. Các chức năng quản lý nhà nước cơ bản
Quản lý nhà nước thực hiện ba chức năng cốt lõi. Thứ nhất là chức năng duy trì trật tự xã hội và kỷ cương pháp luật số. Nhà nước ban hành quy tắc giao dịch và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trực tuyến. Thứ hai là chức năng kiến tạo phát triển kinh tế và hạ tầng công nghệ. Chính quyền đầu tư hệ thống logistics hiện đại và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường ngoại. Thứ ba là chức năng bảo vệ an ninh kinh tế và chủ quyền quốc gia. Cơ quan quản lý kiểm soát dữ liệu người dùng và phòng chống rửa tiền xuyên quốc gia. Ba chức năng này gắn kết chặt chẽ để tạo môi trường thương mại điện tử minh bạch.
II. Thực trạng quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới
Thực tiễn quản lý thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Tốc độ tăng trưởng giao dịch vượt xa năng lực kiểm soát của các cơ quan chức năng. Luận án của tác giả Cao Anh Thịnh nhấn mạnh tình trạng thất thu thuế diễn ra phổ biến. Các giao dịch nhỏ lẻ qua bưu chính quốc tế thường bị bỏ lọt. Bên cạnh đó, hiện tượng lệch pha giữa hạ tầng và doanh thu số vẫn tồn tại dai dẳng. Doanh nghiệp đầu tư nhiều cho công nghệ nhưng doanh thu thực tế chưa tương xứng. Thói quen thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD) gây khó khăn lớn cho công tác kiểm tra nguồn tiền. Tình trạng hàng nhái, hàng giả và vi phạm sở hữu trí tuệ qua các nền tảng xuyên biên giới diễn biến phức tạp. Cơ quan quản lý thiếu thông tin dữ liệu thời gian thực từ các sàn thương mại điện tử quốc tế. Sự phối hợp liên ngành giữa hải quan, thuế và quản lý thị trường còn phân tán, thiếu đồng bộ.
2.1. Thách thức kiểm soát thất thu thuế và dòng tiền
Quản lý thuế đối với thương mại điện tử xuyên biên giới gặp trở ngại từ tính phi biên giới của Internet. Nhiều nhà cung cấp dịch vụ quốc tế không đặt văn phòng đại diện tại Việt Nam. Việc xác định chủ thể kinh doanh và doanh thu phát sinh rất khó khăn. Hình thức chia nhỏ gói hàng nhằm tránh thuế nhập khẩu diễn ra thường xuyên qua chuyển phát nhanh. Thanh toán bằng tiền mặt hoặc các cổng trung gian quốc tế che giấu vết tích dòng tiền. Cơ quan thuế trong nước gặp khó trong việc truy thu và xử phạt hành chính. Điều này gây thất thoát lớn cho ngân sách quốc gia và tạo sự bất bình đẳng với các đơn vị kinh doanh nội địa.
2.2. Vấn nạn gian lận thương mại và xâm phạm sở hữu trí tuệ
Tình trạng kinh doanh hàng lậu và hàng giả qua biên giới làm xói mòn lòng tin người tiêu dùng. Người mua thường xuyên nhận hàng hóa không đúng với hình ảnh quảng cáo trên mạng. Quy trình khiếu nại và hoàn tiền đối với người bán ở nước ngoài cực kỳ phức tạp. Lợi thế giá rẻ từ hàng vi phạm bản quyền gây thiệt hại nặng nề cho các nhà sản xuất chân chính. Các đối tượng vi phạm thường xuyên thay đổi tên gian hàng ảo để xóa dấu vết sau khi bán hàng. Lực lượng quản lý thị trường thiếu công cụ kỹ thuật số để truy vết kho hàng ngoại vi. Tranh chấp hợp đồng mua bán điện tử quốc tế thường kéo dài và không có cơ chế phân xử thỏa đáng.
III. Giải pháp quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới
Để tháo gỡ các vướng mắc, nhà nước cần thực thi đồng bộ nhóm giải pháp thể chế và công nghệ. Luận án tiến sĩ của Cao Anh Thịnh đề xuất việc chuẩn hóa khung pháp lý phù hợp với thông lệ quốc tế. Quy định pháp luật phải bắt buộc các sàn giao dịch nước ngoài đăng ký thuế và chia sẻ dữ liệu giao dịch định kỳ. Hệ thống hải quan điện tử cần được nâng cấp với công nghệ trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Công nghệ hiện đại cho phép tự động phân loại mức độ rủi ro của từng kiện hàng chuyển phát nhanh. Cơ quan chức năng cần chuyển từ phương thức tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên phân tích dữ liệu rủi ro. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và Bộ Công an cần được thể chế hóa rõ ràng. Bên cạnh việc kiểm soát, nhà nước cần khuyến khích thanh toán số không dùng tiền mặt. Các công cụ thanh toán minh bạch sẽ giúp triệt tiêu môi trường ẩn danh của tội phạm mạng.
3.1. Ứng dụng công nghệ số và liên thông dữ liệu liên ngành
Hiện đại hóa công nghệ là chìa khóa để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Cơ quan quản lý cần xây dựng cổng thông tin một cửa quốc gia kết nối với hải quan và thuế. Dữ liệu từ các sàn thương mại quốc tế phải được tích hợp tự động vào hệ thống giám sát. Thuật toán máy học hỗ trợ phát hiện giao dịch bất thường và hàng hóa có dấu hiệu gian lận. Hệ thống theo dõi mã định danh bưu kiện giúp kiểm soát hành trình hàng hóa chính xác từ cửa khẩu đến tay người nhận. Việc liên thông dữ liệu thời gian thực giúp giảm thiểu thủ tục hành chính cho doanh nghiệp tuân thủ tốt. Đồng thời, cơ quan thuế dễ dàng đối soát doanh thu thực tế phát sinh.
3.2. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và ký kết hiệp định đa phương
Thương mại điện tử xuyên biên giới không thể quản lý hiệu quả nếu chỉ dựa vào nỗ lực đơn phương. Việt Nam cần chủ động tham gia các khuôn khổ hợp tác hải quan và thuế quốc tế. Việc ký kết các thỏa thuận song phương giúp xác minh danh tính người bán tại nước sở tại. Các cơ quan tư pháp cần thiết lập cơ chế tương trợ pháp lý nhanh chóng để xử lý tội phạm công nghệ cao. Hợp tác bảo vệ người tiêu dùng quốc tế giúp thiết lập quy trình giải quyết tranh chấp xuyên quốc gia thuận tiện. Việc học hỏi kinh nghiệm lập pháp từ Liên minh châu Âu và ASEAN giúp hoàn thiện chính sách quốc gia. Hợp tác đa phương bảo đảm sự công bằng cho thị trường số.
IV. Định hướng quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới
Quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới là yêu cầu sống còn của tiến trình hội nhập kinh tế số. Công trình nghiên cứu của tác giả Cao Anh Thịnh đem lại giá trị tham khảo khoa học sâu sắc. Quản lý hiện đại không nhằm mục đích thắt chặt để cản trở dòng chảy kinh tế. Mục tiêu cao nhất là kiến tạo sân chơi công bằng, minh bạch và an toàn. Trong tương lai, Việt Nam cần kết hợp linh hoạt giữa kỷ cương pháp luật và chính sách hỗ trợ phát triển. Hệ thống quản trị số sẽ tối ưu hóa nguồn thu thuế và ngăn chặn triệt để gian lận thương mại. Đồng thời, các giải pháp quản lý tiên tiến sẽ bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dân trước các cuộc tấn công mạng. Doanh nghiệp xuất khẩu nội địa sẽ có thêm điểm tựa vững chắc để đưa hàng hóa vươn ra thị trường toàn cầu. Một thể chế quản lý chặt chẽ sẽ thúc đẩy kinh tế số Việt Nam phát triển nhanh và bền vững.
4.1. Đóng góp lý luận từ luận án tiến sĩ của Cao Anh Thịnh
Luận án tiến sĩ của Cao Anh Thịnh đã lấp đầy nhiều khoảng trống nghiên cứu kinh tế học quan trọng tại Việt Nam. Tác giả đã mô hình hóa thành công tác động của gian lận thương mại xuyên biên giới đối với niềm tin thị trường nội địa. Nghiên cứu cung cấp hệ thống phân tích toàn diện về các mối quan hệ giữa thể chế, công nghệ và hành vi tiêu dùng. Đây là công cụ hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý công. Những luận điểm khoa học trong công trình giúp làm rõ vai trò kiến tạo của nhà nước trong kỷ nguyên số. Kết quả nghiên cứu đóng góp đáng kể vào kho tàng lý luận quản lý kinh tế quốc gia.
4.2. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong hoạch định chính sách
Các đề xuất từ nghiên cứu có khả năng ứng dụng trực tiếp vào công tác điều hành tại các bộ ngành. Bộ Tài chính có thể áp dụng các tiêu chuẩn giám sát dữ liệu để tối ưu hóa việc thu thuế sàn thương mại điện tử nước ngoài. Tổng cục Hải quan có thể xây dựng quy trình phân loại bưu phẩm tự động để giảm thiểu thời gian thông quan. Bộ Công Thương có căn cứ hoàn thiện các quy chế bảo vệ người tiêu dùng trong giao dịch số quốc tế. Doanh nghiệp Việt Nam dựa vào định hướng chính sách rõ ràng để xây dựng kế hoạch kinh doanh xuyên biên giới an toàn. Tính ứng dụng cao giúp chuyển hóa lý thuyết thành hiệu quả kinh tế rõ nét.