Luận án tiến sĩ: Tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam - Phạm Quang Long

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng và giải pháp tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam trong bối cảnh thực thi EVFTA và EVIPA.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Phạm Quang Long

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2026

219
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài giữ vai trò xung lực đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Trong các đối tác phát triển, Liên minh Châu Âu đại diện cho nguồn vốn có hàm lượng tri thức cao. Dòng vốn từ khu vực này mang lại công nghệ tiên tiến và phương thức quản trị chuẩn mực. Quan hệ song phương đã chuyển dịch mạnh mẽ sau khi hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực thi hành. Các tập đoàn đa quốc gia châu Âu xem thị trường Đông Nam Á là mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng. Nền kinh tế Việt Nam sở hữu vị trí địa chính trị thuận lợi cùng tốc độ hội nhập sâu rộng. Lợi thế địa điểm của nước sở tại ngày càng được cải thiện thông qua các chính sách cải cách thể chế. Dù vậy, tỷ trọng vốn thực hiện từ EU vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của hai bên. Các ngành kinh tế trọng điểm như năng lượng tái tạo, y dược và hậu cần đang mở ra cơ hội hợp tác lớn. Việc gia tăng hiện diện của các doanh nghiệp châu Âu sẽ hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu sản xuất. Dòng vốn FDI này còn tạo động lực thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn theo các chuẩn mực quốc tế khắt khe.

1.1. Khung lý thuyết và mô hình OLI của Dunning

Lý thuyết chiết trung OLI của John Dunning giải thích rõ hành vi đầu tư xuyên biên giới. Mô hình này xác lập ba trụ cột cốt lõi gồm lợi thế sở hữu, lợi thế địa điểm và lợi thế nội bộ hóa. Doanh nghiệp châu Âu nắm giữ công nghệ nguồn và năng lực quản trị tiên tiến. Họ cần tìm kiếm các địa điểm có môi trường kinh doanh minh bạch để tối ưu chi phí vận hành. Lợi thế địa điểm của Việt Nam bao gồm ổn định chính trị, chi phí cạnh tranh và khả năng kết nối thương mại quốc tế. Yếu tố nội bộ hóa giúp các tập đoàn kiểm soát rủi ro thị trường và bảo vệ bí quyết kỹ thuật độc quyền. Sự phối hợp giữa ba yếu tố quyết định quy mô dự án giải ngân.

1.2. Tác động của EVFTA và EVIPA đến dòng vốn

Hiệp định thương mại tự do EVFTA tạo đòn bẩy pháp lý vững chắc cho thương mại và đầu tư. Thỏa thuận này dỡ bỏ phần lớn các hàng rào thuế quan giữa hai khối kinh tế. Hiệp định bảo hộ đầu tư EVIPA cung cấp cơ chế bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư một cách toàn diện. Các điều khoản minh bạch hóa quy trình mua sắm công tạo điều kiện cho doanh nghiệp EU tham gia sâu vào thị trường. Khuôn khổ hợp tác này đặt ra các chuẩn mực khắt khe về phát triển bền vững và quyền lao động. Nền tảng pháp lý rõ ràng giúp giảm thiểu tranh chấp quốc tế. Doanh nghiệp châu Âu yên tâm giải ngân các dự án có tầm nhìn dài hạn.

II. Thách thức thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam

Dòng vốn từ EU vào Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và thể chế. Hệ thống thủ tục hành chính vẫn còn thiếu sự nhất quán giữa các địa phương. Tiến độ cấp phép cho các dự án quy mô lớn thường kéo dài qua nhiều cấp quản lý. Hạ tầng logistics chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu vận chuyển xanh và vận hành đa phương thức. Chi phí logistics nội địa chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm công nghiệp. Nguồn nhân lực kỹ thuật cao chưa đáp ứng kịp nhu cầu từ các ngành công nghệ chính xác. Doanh nghiệp nội địa còn yếu kém về năng lực hấp thụ công nghệ từ tập đoàn đa quốc gia. Mối liên kết giữa các nhà cung cấp trong nước và chuỗi cung ứng châu Âu vẫn còn lỏng lẻo. Tiêu chuẩn khắt khe về giảm phát thải carbon gây áp lực nặng nề cho các cơ sở hạ tầng khu công nghiệp. Các chính sách về phát triển năng lượng tái tạo chưa đạt độ ổn định dài hạn cần thiết. Những yếu tố này làm chậm tốc độ dịch chuyển của dòng vốn chất lượng cao từ thị trường châu Âu.

2.1. Rào cản về cơ sở hạ tầng và năng lượng

Nhà đầu tư EU đòi hỏi nguồn năng lượng xanh liên tục cho hoạt động sản xuất. Cơ chế mua bán điện trực tiếp tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Hạ tầng lưới điện chưa đáp ứng tốt việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn. Hệ thống cảng biển nước sâu và đường cao tốc kết nối còn nhiều điểm nghẽn cục bộ. Chi phí vận tải đường bộ cao làm giảm tính cạnh tranh của hàng hóa chế tạo. Tình trạng thiếu hụt mặt bằng công nghiệp đạt chuẩn sinh thái gây khó khăn cho việc định vị dự án lớn. Nhà đầu tư nước ngoài phải đối mặt với chi phí dự phòng rủi ro kỹ thuật gia tăng.

2.2. Điểm nghẽn về thể chế và nguồn nhân lực

Khung pháp lý về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cần tăng cường tính thực thi nghiêm minh. Các quy định pháp luật chồng chéo làm chậm tiến độ cấp phép đầu tư mới. Thủ tục hành chính liên ngành đôi khi gây ra độ trễ giải ngân vốn thực tế. Bên cạnh đó, nguồn cung lao động kỹ thuật có chứng chỉ quốc tế còn hạn chế. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng số của lực lượng lao động địa phương chưa đồng đều. Doanh nghiệp châu Âu gặp khó khăn khi tuyển dụng nhân sự quản trị cấp trung. Điều này cản trở chuyển giao tri thức và vận hành các dây chuyền tự động hóa.

III. Giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam

Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều chính sách để đón đầu dòng vốn từ châu Âu. Hoàn thiện khung thể chế minh bạch là điều kiện tiên quyết giữ chân nhà đầu tư. Cơ quan quản lý cần số hóa toàn diện quy trình xử lý hồ sơ hành chính. Mô hình một cửa điện tử giúp cắt giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp ngoại. Nhà nước cần xây dựng cơ chế ưu đãi dựa trên hiệu quả kinh tế và tiêu chí phát triển bền vững. Các dự án công nghệ xanh và phát thải thấp phải được hưởng chính sách thuế linh hoạt. Việc đẩy nhanh triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp sẽ giải quyết bài toán năng lượng sạch. Hệ thống logistics quốc gia cần nâng cấp theo hướng liên kết vận tải đa phương thức hiệu quả. Việt Nam cũng cần đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo nghề kỹ thuật cao. Sự hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp EU sẽ đào tạo ra nguồn nhân lực đạt chuẩn. Cuối cùng, việc củng cố chuỗi cung ứng phụ trợ nội địa sẽ tạo hệ sinh thái gắn kết bền chặt.

3.1. Cải cách thể chế và thực thi pháp luật

Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý về bảo hộ đầu tư và giải quyết tranh chấp. Sự nhất quán giữa luật pháp quốc gia và các cam kết quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Cơ quan chức năng cần siết chặt việc bảo vệ bản quyền và phát minh sáng chế. Môi trường pháp lý minh bạch giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho các tập đoàn công nghệ cao. Quy trình thẩm định dự án FDI cần đơn giản hóa thông qua ứng dụng dịch vụ công trực tuyến. Tính giải trình và sự ổn định của chính sách là yếu tố then chốt tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư châu Âu.

3.2. Nâng cấp hạ tầng xanh và phát triển nhân lực

Quy hoạch các khu công nghiệp sinh thái là đòi hỏi tất yếu của quá trình hội nhập. Việt Nam cần mở rộng nguồn cung điện sạch từ gió và mặt trời cho sản xuất. Mô hình kinh tế tuần hoàn cần được áp dụng ngay từ khâu thiết kế hạ tầng cơ sở. Đồng thời, các trường đại học cần hiện đại hóa chương trình đào tạo kỹ thuật theo tiêu chuẩn châu Âu. Việc hợp tác đào tạo song hành giúp học viên sớm tiếp cận công nghệ sản xuất tiên tiến. Các chương trình học bổng chuyên ngành sẽ bổ sung nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động. Cơ sở hạ tầng logistics hiện đại kết hợp nhân lực giỏi sẽ tối ưu hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng.

IV. Triển vọng thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam

Chiến lược thu hút đầu tư từ châu Âu mở ra cơ hội chuyển đổi căn bản mô hình tăng trưởng kinh tế. Xu hướng tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu đặt Việt Nam vào vị trí đối tác chiến lược. Dòng vốn FDI thế hệ mới không chỉ mang theo nguồn tài chính mà còn lan tỏa giá trị công nghệ cao. Nền kinh tế Việt Nam có điều kiện đón đầu các xu thế phát triển xanh và số hóa thông qua các dự án từ EU. Việc thực thi nghiêm túc các cam kết trong EVFTA đóng vai trò chất xúc tác nâng cao uy tín quốc gia. Doanh nghiệp trong nước có cơ hội tham gia sâu hơn vào mạng lưới phân phối khu vực và toàn cầu. Sự hiện diện của các nhà đầu tư châu Âu tạo áp lực cải cách thể chế mạnh mẽ. Môi trường đầu tư kinh doanh nhờ đó ngày càng tiệm cận các thông lệ quốc tế tốt nhất. Việc duy trì chính sách nhất quán và ổn định sẽ đảm bảo tính cạnh tranh địa điểm lâu dài. Đây là nền tảng vững chắc để nền kinh tế vươn lên nấc thang giá trị cao hơn trong chu kỳ phát triển mới.

4.1. Chuyển giao công nghệ và nâng cấp chuỗi giá trị

Dòng vốn từ các quốc gia EU mang lại hiệu ứng lan tỏa tri thức rất rõ nét. Các dự án công nghiệp phụ trợ giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp thu quy trình kiểm soát chất lượng quốc tế. Năng lực nghiên cứu và phát triển được cải thiện thông qua các trung tâm chuyển giao kỹ thuật. Người lao động trong nước có cơ hội làm chủ các công nghệ tự động hóa phức tạp. Mối quan hệ liên kết cung ứng tạo đà cho doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào các công đoạn giá trị gia tăng cao. Năng suất lao động và năng lực cạnh tranh công nghiệp nhờ đó tăng trưởng bền vững.

4.2. Thúc đẩy tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng

EU luôn dẫn đầu thế giới về các tiêu chuẩn phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn. Việc thu hút dòng vốn này hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Các dự án năng lượng tái tạo từ châu Âu cung cấp giải pháp giảm phát thải khí nhà kính cho ngành sản xuất. Doanh nghiệp Việt Nam buộc phải chuyển đổi mô hình quản trị theo các nguyên tắc môi trường và xã hội quốc tế. Quá trình này giúp nâng cao vị thế hàng hóa xuất khẩu trước các rào cản kỹ thuật khắt khe. Nền kinh tế dần hình thành hệ sinh thái sản xuất xanh và tuần hoàn tài nguyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/11/2026
Tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp từ liên minh châu âu vào việt nam trong bối cảnh mới

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Đối với nước tiếp nhận, FDI không chỉ bổ sung vốn cho nền kinh tế, mà còn có thể góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, mở rộng thị trường, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm và kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Tuy nhiên, các lợi ích phát triển từ FDI không xuất hiện một cách tự động.

Mức độ đóng góp của FDI phụ thuộc vào chất lượng dòng vốn, năng lực hấp thụ của nền kinh tế, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước và hiệu quả của thể chế tiếp nhận [55], [56]. Vì vậy, trong giai đoạn phát triển mới, vấn đề đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là thu hút thêm vốn FDI, mà là thu hút được dòng vốn có chất lượng, có khả năng lan tỏa và đóng góp vào quá trình nâng cấp mô hình tăng trưởng. Tại Việt Nam, sau gần bốn thập niên đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, khu vực FDI đã trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào năng lực sản xuất, kim ngạch xuất khẩu, phát triển công nghiệp, tạo việc làm và tiến trình hội nhập quốc tế. Trong các đối tác đầu tư vào Việt Nam, Liên minh châu Âu (EU) là khu vực có tiềm lực lớn về vốn, công nghệ, đổi mới sáng tạo và quản trị doanh nghiệp.

Nhiều doanh nghiệp từ EU gắn với các tiêu chuẩn cao về minh bạch pháp lý, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm xã hội, lao động, môi trường, quản trị chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Những đặc điểm này phù hợp với định hướng của Việt Nam về chuyển từ thu hút đầu tư theo số lượng sang thu hút đầu tư có chọn lọc, chất lượng, hiệu quả và bền vững. Quan hệ đầu tư giữa Việt Nam và EU đã hình thành từ trước khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực. Nhà đầu tư từ nhiều quốc gia thành viên EU đã hiện diện tại Việt Nam trong các lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng, logistics, dịch vụ, dược phẩm, thiết bị kỹ thuật và nông nghiệp công nghệ cao.

Tuy vậy, xét trong tương quan với tiềm lực kinh tế, công nghệ và năng lực đầu tư ra nước ngoài của EU, kết quả thu hút FDI từ khu vực này vào Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng hợp tác. Tài liệu của Cơ quan Doanh nghiệp Hà Lan cũng chỉ ra dư địa hợp tác trong các lĩnh vực năng 1 lượng tái tạo, logistics, công nghệ cao và phát triển bền vững [132]. Điều đó cho thấy vấn đề thực tiễn hiện nay không chỉ là làm thế nào để tăng vốn đăng ký từ EU, mà còn là làm thế nào để chuyển hóa dòng vốn này thành động lực nâng cấp thể chế, nguồn nhân lực, công nghệ, liên kết sản xuất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam. EVFTA có hiệu lực từ ngày 01 tháng 8 năm 2020, tạo ra khuôn khổ thể chế mới cho quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và EU.

Hiệp định mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường, cải thiện kỳ vọng của doanh nghiệp và có thể làm tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với nhà đầu tư châu Âu. Trên thực tế, EVFTA đã mở thêm cánh cửa thể chế cho hợp tác đầu tư, nhưng lợi thế từ hiệp định chưa tự động chuyển hóa thành dòng FDI từ EU với quy mô lớn và xu hướng ổn định. Tỷ trọng vốn đăng ký của EU trong tổng vốn FDI đăng ký tại Việt Nam năm 2024 chỉ còn 2,69% [8], [9]. Con số này không chứng minh rằng doanh nghiệp EU thiếu quan tâm đến Việt Nam, nhưng cho thấy khoảng cách giữa tiềm năng hợp tác và kết quả thu hút vẫn còn đáng kể.

Vì vậy, câu hỏi thực tiễn đặt ra không chỉ là Việt Nam cần quảng bá hình ảnh đầu tư tốt hơn, mà là cần tạo ra các điều kiện đủ tin cậy để một cơ hội đầu tư có thể đi từ khảo sát địa điểm đến quyết định đầu tư, triển khai dự án, vận hành ổn định và mở rộng lâu dài. Giai đoạn 2015 - 2025 có ý nghĩa đặc biệt đối với việc nghiên cứu thu hút FDI từ EU vào Việt Nam. Đây là giai đoạn bao gồm thời kỳ trước EVFTA, thời điểm EVFTA có hiệu lực, tác động bất thường của đại dịch COVID-19, biến động chuỗi cung ứng, biến động năng lượng, bất ổn địa chính trị và sự gia tăng các yêu cầu mới về phát triển bền vững. Bối cảnh mới sau năm 2020 làm cho vấn đề thu hút FDI từ EU trở nên phức tạp hơn.

Bên cạnh đó nhà đầu tư châu Âu ngày càng phải cân nhắc các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), chuyển đổi xanh, năng lượng sạch, chuyển đổi số, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, xu hướng China+1, giảm thiểu rủi ro, bất ổn địa chính trị và cạnh tranh địa điểm trong ASEAN. Các nghiên cứu của Hà Lan về an ninh kinh tế số và hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Hà Lan cũng nhấn mạnh vai trò ngày càng lớn của khả năng chống chịu chuỗi cung ứng, hạ tầng công nghệ, năng lượng tái tạo, logistics và hợp tác xanh [132], [144]. 2 Việt Nam có nhiều lợi thế quan trọng để thu hút FDI từ EU, bao gồm vị trí địa kinh tế thuận lợi, ổn định chính trị - xã hội, mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng, quy mô thị trường, lực lượng lao động lớn và vai trò ngày càng tăng trong chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, các lợi thế này chưa đủ để bảo đảm khả năng thu hút dòng vốn chất lượng cao nếu Việt Nam không xử lý được các điểm nghẽn của môi trường tiếp nhận.

Những bất cập về chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng lo- gistics, năng lượng sạch, thủ tục hành chính, tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách, thực thi pháp luật, liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, ESG vẫn đang ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa sự quan tâm của nhà đầu tư EU thành dự án cụ thể. Đây là những hạn chế thực tiễn cần được nghiên cứu một cách hệ thống để làm cơ sở đề xuất giải pháp phù hợp. Về mặt khoa học, các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nhiều luận giải quan trọng về FDI, lựa chọn địa điểm đầu tư, vai trò của thể chế, chất lượng môi trường đầu tư, chất lượng FDI, lan tỏa công nghệ và tác động của các hiệp định thương mại tự do. Một số nghiên cứu cũng đã đề cập đến quan hệ kinh tế Việt Nam - EU, EVFTA và triển vọng thu hút đầu tư từ châu Âu.

Tuy nhiên, vẫn còn một số khoảng trống cần tiếp tục làm rõ: (i) các nghiên cứu chưa kết nối đầy đủ giữa đặc điểm không đồng nhất của nhà đầu tư EU, điều kiện của địa điểm tiếp nhận và kết quả thu hút FDI vào Việt Nam; (ii) nhiều nghiên cứu còn thiên về mô tả dòng vốn hoặc phân tích chính sách chung, trong khi chưa làm rõ các nhân tố thuộc môi trường tiếp nhận có liên hệ như thế nào với định hướng duy trì và mở rộng đầu tư của doanh nghiệp có vốn từ EU; (iii) bối cảnh mới như EVFTA, ESG, CBAM, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa điểm trong ASEAN chưa được đặt trong một khung phân tích đủ rõ để giải thích các yêu cầu mới đối với Việt Nam; (iv) các khuyến nghị chính sách trong nhiều nghiên cứu còn mang tính danh mục, chưa gắn chặt với điểm nghẽn, chủ thể thực hiện, thời hạn ưu tiên và chỉ tiêu theo dõi. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài “Tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh châu Âu vào Việt Nam trong bối cảnh mới”, là cần thiết cả về thực 3 tiễn và khoa học. Về thực tiễn, nghiên cứu góp phần nhận diện rõ hơn vì sao kết quả thu hút FDI từ EU chưa tương xứng với tiềm năng, những điểm nghẽn nào đang ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, duy trì và mở rộng dự án, và Việt Nam cần ưu tiên cải thiện những điều kiện nào trong giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Về khoa học, luận án góp phần xây dựng khung phân tích về thu hút FDI từ EU trong bối cảnh mới, kết hợp đánh giá thực trạng dòng vốn, khảo sát doanh nghiệp và tham vấn chuyên gia để xác định các nhân tố có liên hệ với định hướng đầu tư.

Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường thu hút FDI từ EU theo hướng chọn lọc, chất lượng, hiệu quả và đóng góp cho phát triển bền vững của Việt Nam. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu - Mục tiêu chung: Trên cơ sở làm rõ lý luận và thực tiễn, luận án xác định các điều kiện tiếp nhận và điểm nghẽn có liên quan đến kết quả thu hút FDI từ EU vào Việt Nam, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường thu hút dòng vốn này theo hướng chất lượng, hiệu quả và đóng góp cho phát triển bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2050. - Mục tiêu cụ thể được xác định theo ba phương diện có quan hệ kế tiếp nhau: Thứ nhất, xác lập khung phân tích và hệ tiêu chí đánh giá kết quả thu hút FDI từ EU trên cả phương diện quy mô, cơ cấu và chất lượng, có tính đến đặc điểm nhà đầu tư EU và những thay đổi của bối cảnh đầu tư.

Thứ hai, đánh giá thực trạng thu hút FDI từ EU vào Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025. Nhận diện khoảng cách giữa tiềm năng và kết quả thu hút, các điểm nghẽn của môi trường tiếp nhận và mức độ liên hệ giữa sáu nhân tố khảo sát với định hướng đầu tư của doanh nghiệp có vốn từ EU. Thứ ba, đề xuất các nhóm giải pháp và điều kiện thực hiện có thứ tự ưu tiên, chủ thể chịu trách nhiệm và chỉ báo theo dõi, nhằm cải thiện năng lực tiếp nhận, duy trì và mở rộng hoạt động đầu tư từ EU tại Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án triển khai bốn nhiệm vụ gắn với trình tự nhận diện vấn đề, giải thích các điều kiện liên quan và đề xuất chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Quang Long (2026), Tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam trong bối cảnh mới, Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội.
APA 7
Phạm, Q. L. (2026). Tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam trong bối cảnh mới [Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Khoa học xã hội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tang-cuong-thu-hut-dau-tu-truc-tiep-tu-lien-minh-chau-au-vao-viet-nam/9443647778
IEEE
Q. L. Phạm, "Tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam trong bối cảnh mới," Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tang-cuong-thu-hut-dau-tu-truc-tiep-tu-lien-minh-chau-au-vao-viet-nam/9443647778

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Quang Long cung cấp góc nhìn chuyên sâu và toàn diện về thực trạng dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Liên minh Châu Âu (EU) vào Việt Nam, đồng thời chỉ ra các rào cản về thể chế và hạ tầng. Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách và giới nghiên cứu kinh tế. Người đọc sẽ nắm bắt rõ nét định hướng <strong>cải thiện môi trường đầu tư</strong> nhằm đón đầu làn sóng dịch chuyển vốn chất lượng cao từ các tập đoàn đa quốc gia. Ngoài ra, tác phẩm hỗ trợ độc giả đánh giá chiến lược <strong>thu hút FDI thế hệ mới</strong> trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do phát huy hiệu lực. Đây còn là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất giải pháp thúc đẩy <strong>năng lực cạnh tranh quốc gia</strong> một cách bền vững.