Luận án về tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế vùng Trung du và miền núi phía Bắc

Nghiên cứu tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế vùng Trung du và miền núi phía Bắc, phân tích tính đặc thù và đề xuất hàm ý chính sách.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Võ Hồng Kiên

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

183
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đầu tư công tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc giữ vị trí chiến lược đặc biệt về kinh tế, an ninh và môi trường sinh thái. Địa bàn này đối mặt với địa hình chia cắt hiểm trở và tỷ lệ hộ nghèo cao. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật còn thiếu thốn làm hạn chế giao thương hàng hóa. Do đó, đầu tư công trở thành công cụ điều tiết quan trọng của Nhà nước. Nguồn vốn ngân sách tập trung giải quyết các điểm nghẽn phát triển cố hữu. Dòng vốn công đóng vai trò vốn mồi chủ lực cho tăng trưởng kinh tế vùng. Các lý thuyết kinh tế học phát triển khẳng định vốn nhà nước tác động qua cả hai kênh tổng cung và tổng cầu. Về phía cầu, nguồn chi tiêu công tạo việc làm tức thì và kích cầu tiêu dùng nội địa. Về phía cung, các công trình giao thông và thủy lợi nâng cao năng lực sản xuất dài hạn. Đầu tư công bù đắp sự thiếu hụt vốn tư nhân tại các địa bàn khó khăn. Sự hiện diện của hạ tầng công cộng kéo giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp. Điều này tạo nền tảng vững chắc để vực dậy nền kinh tế toàn vùng một cách bền vững.

1.1. Đặc thù không gian kinh tế vùng Trung du và miền núi phía Bắc

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có diện tích rộng lớn nhất cả nước. Địa hình đồi núi dốc chiếm phần lớn diện tích tự nhiên. Mạng lưới giao thông vận tải kết nối các tỉnh còn thưa thớt và hiểm trở. Dân cư phân bố rải rác, tập trung nhiều đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống. Trình độ dân trí và tay nghề lao động nhìn chung chưa đồng đều. Các doanh nghiệp tư nhân thường e ngại mở rộng sản xuất do chi phí gia nhập thị trường cao. Do đó, khu vực này thiếu vắng các chuỗi sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Đầu tư công trở thành trụ cột duy nhất đảm bảo duy trì các dịch vụ thiết yếu và giữ vững ổn định xã hội.

1.2. Vai trò của nguồn vốn nhà nước đối với tăng trưởng kinh tế vùng

Vốn đầu tư công đóng vai trò đòn bẩy dẫn dắt dòng vốn xã hội. Ngân sách nhà nước rót vào các dự án hạ tầng khung tạo ra hiệu ứng lan tỏa rõ rệt. Hệ thống đường cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa miền núi với các trung tâm kinh tế biển. Cơ sở hạ tầng hoàn thiện kích thích khu vực kinh tế tư nhân rót vốn vào nông nghiệp công nghệ cao và du lịch sinh thái. Nguồn vốn này cũng tài trợ cho hệ thống y tế và trường học nội trú. Nhờ đó, chất lượng nguồn nhân lực vùng cao từng bước được nâng cấp. Năng suất lao động xã hội tăng lên, tạo động lực tăng trưởng kinh tế bền vững qua từng chu kỳ phát triển.

II. Đánh giá hiệu quả đầu tư công vùng Trung du và miền núi phía Bắc

Thực tiễn giải ngân đầu tư công tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hệ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (ICOR) của vùng vẫn ở mức cao so với trung bình cả nước. Quy mô vốn phân bổ cho các dự án giao thông lớn nhưng tiến độ thực hiện thường bị kéo dài. Địa hình hiểm trở và thời tiết cực đoan làm gia tăng chi phí khảo sát, xây dựng. Hiện tượng đầu tư phân tán, dàn trải giữa các địa phương làm suy giảm hiệu ứng lan tỏa kinh tế. Nhiều công trình hoàn thành chưa đạt công suất thiết kế do thiếu hạ tầng kết nối phụ trợ. Trong một số ngành, đầu tư công chưa kích thích được dòng vốn tư nhân mà còn gây ra hiện tượng lấn át. Tình trạng này làm giảm động lực tham gia của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, gánh nặng chi phí bảo dưỡng hạ tầng sau đầu tư gây áp lực nặng nề lên ngân sách địa phương. Năng lực quản lý đấu thầu và giám sát dự án tại cấp huyện, xã còn hạn chế. Những hạn chế này kìm hãm tiềm năng bứt phá của cả khu vực trong thời gian dài.

2.1. Điểm nghẽn trong phân bổ và giải ngân nguồn vốn đầu tư

Công tác giải phóng mặt bằng là rào cản lớn nhất đối với các dự án miền núi. Tập quán sử dụng đất phức tạp của cộng đồng địa phương gây khó khăn cho việc đền bù. Thủ tục pháp lý về chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng diễn ra chậm chạp. Các đơn vị thi công thường xuyên thiếu hụt mỏ vật liệu san lấp đạt chuẩn kỹ thuật. Địa hình đèo dốc và sạt lở mùa mưa bão làm đình trệ tiến độ công trường. Năng lực tài chính và quản trị của một số nhà thầu địa phương còn yếu kém. Tình trạng chậm giải ngân làm tăng chi phí dự án, giảm hiệu quả kinh tế xã hội của dòng vốn ngân sách nhà nước.

2.2. Hiện tượng lấn át và tính liên kết vùng còn hạn chế

Đầu tư công tại một số địa phương chưa kích hoạt tốt sự tham gia của tư nhân. Hiện tượng lấn át đầu tư xảy ra khi ngân sách nhà nước can thiệp vào các lĩnh vực thị trường tự vận hành. Điều này làm suy yếu tính cạnh tranh và giảm động lực đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, tính liên kết kinh tế giữa 14 tỉnh trong vùng còn lỏng lẻo. Mỗi địa phương có xu hướng đầu tư khép kín trong ranh giới hành chính. Các khu công nghiệp và hạ tầng logistics mọc lên thiếu tính đồng bộ tổng thể. Thiếu vắng quy hoạch vùng nhất quán khiến các nguồn lực bị phân mảnh, kìm hãm năng lực cạnh tranh chung.

III. Giải pháp đầu tư công tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc

Để nâng cao hiệu quả đầu tư công, vùng cần chuyển đổi tư duy phân bổ vốn từ cục bộ sang liên kết vùng. Nhà nước cần xây dựng cơ chế điều phối ngân sách dựa trên tiềm năng kinh tế tổng hợp. Các địa phương phải ưu tiên nguồn lực cho các tuyến đường trục nối vùng với cảng biển và cửa khẩu. Chiến lược phát triển hạ tầng cần tập trung vào các hành lang kinh tế trọng điểm. Mô hình đối tác công tư (PPP) cần được áp dụng rộng rãi trong các dự án năng lượng và logistics. Cải cách quy trình thẩm định dự án là nhiệm vụ cấp bách hàng đầu. Cơ quan quản lý phải áp dụng phương pháp phân tích chi phí - lợi ích mở rộng. Phương pháp này đo lường đầy đủ tác động lan tỏa xã hội và bảo vệ rừng đầu nguồn. Việc rút gọn thủ tục hành chính sẽ đẩy nhanh tốc độ giải phóng mặt bằng. Chính quyền địa phương cần công khai tiến độ thi công để tăng cường giám sát cộng đồng. Đào tạo cán bộ quản lý dự án giúp hạn chế thất thoát, lãng phí ngân sách. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ biến nguồn vốn công thành động lực bứt phá kinh tế thực sự cho toàn vùng.

3.1. Ưu tiên nguồn vốn cho các hạ tầng giao thông động lực

Tập trung vốn xây dựng các tuyến đường bộ cao tốc liên vùng là giải pháp đột phá. Các trục hành lang kinh tế Bắc - Nam và Đông - Tây cần được kết nối hoàn chỉnh. Việc thông suốt mạng lưới giao thông giúp đưa nông sản vùng cao tiếp cận thị trường tiêu thụ nhanh hơn. Hạ tầng cửa khẩu quốc tế tại Lạng Sơn, Lào Cai cần được đầu tư nâng cấp hiện đại. Điều này giúp nâng cao năng lực thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu sang thị trường lân cận. Bên cạnh đó, các tuyến đường nhánh kết nối bản làng xa xôi cần được kiên cố hóa. Giao thông thuận lợi thúc đẩy lưu thông hàng hóa, tạo nền tảng cho kinh tế địa phương tăng trưởng.

3.2. Đổi mới thể chế quản lý và cơ chế liên kết phát triển vùng

Thành lập Hội đồng điều phối vùng với thẩm quyền thực chất là giải pháp cấp bách. Cơ quan này có nhiệm vụ phân bổ ngân sách đầu tư công theo mục tiêu phát triển chung. Cơ chế thưởng phạt rõ ràng đối với tiến độ giải ngân cần được áp dụng nghiêm ngặt. Chính quyền các tỉnh cần loại bỏ tư duy cạnh tranh cục bộ trong thu hút đầu tư. Quy hoạch chung phải gắn liền việc xây dựng khu công nghiệp với trung tâm đào tạo lao động. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý đấu thầu giúp nâng cao tính minh bạch. Hợp tác liên tỉnh chặt chẽ sẽ tối ưu hóa nguồn lực tài chính công và nâng cao hiệu quả đầu tư toàn vùng.

IV. Kết luận về đầu tư công tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc

Đầu tư công giữ vai trò quyết định đối với tương lai phát triển của vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Nguồn vốn này không chỉ kiến tạo nền móng hạ tầng mà còn bảo đảm công bằng xã hội. Việc thu hẹp khoảng cách phát triển giữa miền núi và đồng bằng đòi hỏi sự kiên trì trong chính sách tài khóa. Các bài học rút ra từ thực tiễn nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của tính đồng bộ trong đầu tư. Vốn ngân sách phải đi trước mở đường để khơi thông các dòng vốn tư nhân tiềm năng. Chính quyền các địa phương cần ứng dụng triệt để các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn lập kế hoạch vốn trung hạn. Cơ cấu đầu tư phải chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng xanh hóa và thích ứng biến đổi khí hậu. Đầu tư vào con người và bảo tồn văn hóa bản địa cần được xếp ngang hàng với hạ tầng bê tông cốt thép. Việc gắn kết đầu tư công với xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp đặc sản sẽ mở ra sinh kế bền vững cho người dân. Một chiến lược đầu tư công khoa học và kỷ luật sẽ nâng tầm vị thế kinh tế của vùng trên bản đồ quốc gia.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong xây dựng kế hoạch đầu tư trung hạn

Các tỉnh trung du và miền núi cần áp dụng bộ tiêu chí sàng lọc dự án dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Việc phân bổ ngân sách trung hạn phải chấm dứt hoàn toàn tình trạng thỏa hiệp dàn trải theo ranh giới hành chính. Cơ quan tham mưu cần ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để dự báo chính xác tác động lan tỏa của từng dự án. Các chỉ số về việc làm, bảo vệ rừng và tăng thu nhập người dân phải trở thành thước đo hiệu quả chính. Ngoài ra, việc thiết lập danh mục dự án chuẩn bị kỹ lưỡng giúp địa phương chủ động đón nhận các gói kích thích kinh tế từ ngân sách trung ương.

4.2. Tầm nhìn dài hạn cho tăng trưởng kinh tế xanh và bao trùm

Đầu tư công trong tương lai cần hướng mạnh vào mục tiêu tăng trưởng xanh và thích ứng khí hậu. Nguồn vốn ưu tiên bảo vệ lưu vực sông và các công trình chống lũ quét sạt lở. Phát triển các mô hình nông nghiệp sinh thái gắn với du lịch cộng đồng mang lại nguồn lợi kinh tế bền vững. Đầu tư hạ tầng chuyển đổi số giúp đồng bào dân tộc tiếp cận tri thức và thị trường toàn cầu. Tăng trưởng kinh tế vùng phải đảm bảo nguyên tắc không ai bị bỏ lại phía sau. Sự kết hợp hài hòa giữa phát triển hạ tầng vật chất và an sinh xã hội sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng lâu dài của toàn vùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/11/2026
Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế vùng đặc thù về điều kiện phát triển nghiên cứu điển hình tại vùng trung du và miền núi phía bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 1. Các nghiên cứu lý thuyết về mối quan hệ giữa đầu tư công và tăng trưởng kinh tế 1. Các lý thuyết nghiêng về phía tổng cầu Lý thuyết về đầu tư công và tăng trưởng kinh tế đã được khảo sát và phát triển qua nhiều giai đoạn khác nhau trong lịch sử kinh tế học. John Maynard Keynes đã phát triển lý thuyết kinh tế tổng quát mà ông trình bày trong tác phẩm nổi tiếng "The General Theory of Employment, Interest, and Money" (1936).

Keynes giới thiệu khái niệm tổng cầu là yếu tố quyết định chính đối với mức độ sản lượng và việc làm trong nền kinh tế. Keynes lập luận rằng trong nhiều trường hợp, tổng cầu có thể không đủ để duy trì mức sản lượng cần thiết để đạt được việc làm toàn dụng. Ông cho rằng trong những thời kỳ mà tổng cầu yếu, chính phủ nên can thiệp thông qua chính sách tài khóa - cụ thể là tăng chi tiêu công và giảm thuế - để kích thích tổng cầu và kéo nền kinh tế ra khỏi suy thoái. Keynes cũng đưa ra khái niệm về "hiệu ứng số nhân", theo đó mỗi đồng chi tiêu công có thể tạo ra một sự gia tăng lớn hơn trong tổng sản lượng kinh tế do sự gia tăng trong thu nhập và tiêu dùng của các cá nhân.

Theo đó, việc chính phủ gia tăng đầu tư công có thể kích thích tiêu dùng của các hộ gia đình thông qua hiệu ứng thu nhập và hiệu ứng tài sản. Domar (1946) đã bổ sung cho các quan điểm của Keynes bằng lý thuyết đầu tư có thể gia tăng công suất sản xuất và đảm bảo tốc độ tăng trưởng bền vững trong dài hạn. Theo Domar, đầu tư công đáp ứng nhu cầu ngắn hạn và đồng thời mở rộng công suất cho tương lai, đây là các yếu tố quan trọng để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững. Tiếp nối, Robert M.

Solow (1956) đã có đóng góp quan trọng khi đưa ra mô hình tăng trưởng dài hạn, trong đó nhấn mạnh tác động của tiến bộ công nghệ. Solow chỉ ra rằng đầu tư vào công nghệ và nhân lực có tầm quan trọng cao hơn so với việc tăng cường các yếu tố đầu vào truyền thống như vốn hoặc lao động. Mô hình của Solow gợi ý rằng đầu tư công hiệu quả nhất khi nó không chỉ dừng ở việc tăng vốn vật chất mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao trình độ của lao động. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Paul Romer (1986) và Robert Lucas Jr.

(1988) nhấn mạnh vai trò của đầu tư công trong thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Paul Romer chỉ ra rằng doanh nghiệp tư nhân thường đầu tư vào R&D ở mức thấp hơn mức tối ưu xã 10 hội. Ông gợi ý rằng cần có sự can thiệp của chính phủ, chẳng hạn như đầu tư công cho R&D hoặc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, để khuyến khích đầu tư tư nhân vào tri thức. Trong khi đó, Lucas nhấn mạnh rằng sự khác biệt về tăng trưởng giữa các quốc gia chủ yếu do mức đầu tư vào giáo dục và chính sách phát triển vốn con người.

Mô hình của ông cho thấy rằng sự tích lũy vốn nhân lực có thể tạo ra lợi suất tăng dần, cho phép nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng dài hạn mà không cần dựa vào tiến bộ công nghệ ngoại sinh. Lucas cũng tích hợp các yếu tố về thương mại quốc tế và lợi thế so sánh vào mô hình của mình, chỉ ra rằng các quốc gia có thể hưởng lợi từ việc chuyên môn hóa và trao đổi hàng hóa, qua đó thúc đẩy tăng trưởng thông qua hiệu ứng học hỏi và đổi mới. Ông nhấn mạnh rằng các chính sách hỗ trợ giáo dục, khuyến khích đầu tư vào vốn nhân lực, và thúc đẩy đổi mới công nghệ là những yếu tố then chốt để đạt được tăng trưởng bền vững. Cả hai lý thuyết đều đã chỉ ra rằng đầu tư công vào R&D, giáo dục và cơ sở hạ tầng khoa học - công nghệ là yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn.

Như vậy, từ khái niệm ban đầu của Keynes đến những mở rộng của Romer và Lucas, lý thuyết về mối quan hệ giữa đầu tư công với tăng trưởng kinh tế đã phát triển khiến đầu tư công thành một công cụ đa năng giúp giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội. Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế từ phía tổng cầu diễn ra theo các cơ chế sau: - Tác động trực tiếp đến chi tiêu công và chi tiêu hộ gia đình Trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô, đầu tư công thường được xem là một yếu tố quan trọng có khả năng tác động đến tăng trưởng kinh tế thông qua cả kênh trực tiếp trong ngắn hạn và kênh gián tiếp trong dài hạn. Về khía cạnh ngắn hạn, các quan điểm theo trường phái Keynes và Keynes mới nhấn mạnh rằng khi tăng chi tiêu đầu tư công, tổng cầu dịch chuyển lên, từ đó kích thích sản lượng và tạo thêm việc làm, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế còn dư thừa nguồn lực hoặc đang trong giai đoạn suy thoái. Ở đây, chi tiêu chính phủ tác động đến tổng cầu nhờ hiệu ứng số nhân, đồng thời cũng có khả năng khơi dậy niềm tin của khu vực tư nhân.

Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách tài khóa này phụ thuộc vào tình trạng thực tế của nền kinh tế, như mức độ sử dụng lao động, lãi suất hay những giới hạn về năng lực cung. Trong lúc một số nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu ứng số nhân của chi tiêu công có thể cao hơn 1 khi lãi suất thấp và thị trường tiền tệ vẫn còn dư địa, những quan điểm mang tính cổ điển và tân cổ điển lại cảnh báo rủi ro lấn át đầu tư tư nhân nếu lãi suất bị đẩy lên, hoặc nếu nợ công và gánh nặng thuế trong tương lai làm người dân tăng tiết kiệm, hạn chế tiêu dùng. Ngày nay, nhiều mô hình Keynes mới sử dụng phân tích cân bằng động (DSGE) để mô phỏng và lượng hóa ảnh hưởng ngắn hạn của chính sách tài khóa đến sản lượng và việc làm, đồng thời cũng chỉ 11 rõ tầm quan trọng của độ cứng nhắc giá cả, mức độ mở cửa của nền kinh tế hay phản ứng của chính sách tiền tệ. Trong khi đó, các lý thuyết tăng trưởng nội sinh lại dành sự chú ý lớn hơn đến chất lượng và hiệu quả của đầu tư công trong việc tạo nên các nền tảng hạ tầng, giáo dục và R&D, qua đó tác động đến tăng trưởng dài hạn thông qua kênh năng suất và năng lực cung.

Dù vậy, ngay cả trong ngắn hạn, đầu tư công vào những lĩnh vực căn bản như phát triển kết cấu hạ tầng cũng có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa, kích thích cầu hàng hóa trung gian, việc làm và thu nhập, trước khi dẫn đến việc cải thiện năng lực sản xuất trong dài hạn. Tựu trung lại, các nghiên cứu đều nhất trí rằng tác động ngắn hạn của đầu tư công lên tổng cầu thường mang tính tích cực, đặc biệt khi nền kinh tế chưa vận hành hết tiềm năng; song quy mô và mức độ bền vững của tác động này tùy thuộc vào bối cảnh kinh tế vĩ mô, phương thức tài trợ và năng lực quản lý hiệu quả dự án đầu tư công. - Tác động đến cán cân thương mại: Dưới góc độ kinh tế học vĩ mô trong điều kiện nền kinh tế mở, nhiều công trình đã phân tích cách đầu tư công có thể tác động đến cán cân thương mại thông qua hai kênh chủ yếu: tác động ngắn hạn lên tổng cầu nội địa và tác động trung, dài hạn lên năng suất và năng lực cạnh tranh. Ở giai đoạn ngắn hạn, việc chính phủ gia tăng đầu tư thường làm tăng ngay lập tức nhu cầu nhập khẩu máy móc, công nghệ, nguyên vật liệu mà trong nước chưa sản xuất được, dẫn đến nguy cơ thâm hụt thương mại lớn hơn.

Những nghiên cứu như của Ahmed (1986) hay Baxter và King (1993) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể đã chỉ ra chi tiêu công tạm thời khiến nhập khẩu tăng, còn chi tiêu công mang tính dài hạn lại có khả năng thay đổi cấu trúc sản xuất, qua đó tác động khác biệt đến xuất khẩu và nhập khẩu về sau. Trong trung và dài hạn, tính hiệu quả của đầu tư công đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu của Aschauer (1989) tại Mỹ đã cho thấy đầu tư vào hạ tầng công cộng, đặc biệt là hạ tầng giao thông, giúp giảm chi phí vận tải, tăng năng suất cho khu vực tư nhân, từ đó cải thiện năng lực cạnh tranh hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu. Easterly và Rebelo (1993) cũng nhấn mạnh rằng các nước đang phát triển hưởng lợi rất lớn từ việc đầu tư vào kết cấu hạ tầng, giáo dục, y tế, vì điều này nâng cao năng suất biên của lao động và vốn, làm giảm chi phí sản xuất trong nước và dần dần thu hẹp nhu cầu nhập khẩu những mặt hàng mà doanh nghiệp nội địa có thể thay thế.

Khi năng lực sản xuất được cải thiện, xuất khẩu có xu hướng tăng, cán cân thương mại nhờ đó có thể được cải thiện theo hướng giảm thâm hụt hoặc tăng thặng dư. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa đầu tư công và cán cân thương mại không chỉ dừng ở kênh “cầu nội địa - năng suất” mà còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố gián tiếp như 12 chính sách tiền tệ, chế độ tỷ giá, kỳ vọng thị trường và cả vấn đề “thâm hụt kép”. Các tác giả như Kim và Roubini (2008), Corsetti và Müller (2006) hay Enders và Lee (1990) đã chỉ ra rằng khi chính phủ đẩy mạnh chi tiêu (bao gồm đầu tư công) dẫn đến thâm hụt ngân sách, điều này có thể làm lãi suất trong nước tăng hoặc tạo áp lực tăng giá đồng nội tệ nếu vốn đầu tư nước ngoài chảy vào. Hệ quả là xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn, nhập khẩu rẻ đi, đẩy cán cân thương mại về phía thâm hụt.

Tuy nhiên, không phải lúc nào mối quan hệ thâm hụt kép cũng rõ ràng, bởi một khi các dự án hạ tầng và phát triển công được triển khai hiệu quả, năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh của hàng hóa nội địa có thể bù đắp lại những tác động bất lợi ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Võ Hồng Kiên (2025), Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế vùng đặc thù về điều kiện phát triển: Nghiên cứu điển hình tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc, Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
APA 7
Võ, H. K. (2025). Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế vùng đặc thù về điều kiện phát triển: Nghiên cứu điển hình tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/dau-tu-cong-tang-truong-kinh-te-vung-trung-du-va-mien-nui-phia-bac/9646845586
IEEE
H. K. Võ, "Tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế vùng đặc thù về điều kiện phát triển: Nghiên cứu điển hình tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc," Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/dau-tu-cong-tang-truong-kinh-te-vung-trung-du-va-mien-nui-phia-bac/9646845586

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án về tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế vùng Trung du và miền núi phía Bắc phân tích sâu sắc thực trạng phân bổ vốn ngân sách và tác động lan tỏa đối với kinh tế khu vực miền núi. Công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách nhờ mô hình kinh tế lượng chuẩn xác. Người đọc có thể dễ dàng liên hệ với bức tranh vĩ mô về <strong>đầu tư công tại Việt Nam</strong>, đồng thời mở rộng so sánh với khu vực đô thị qua chuyên đề <strong>đầu tư công tại TP.HCM</strong>. Ngoài ra, việc kết hợp khảo sát mối quan hệ giữa <strong>đầu tư công và tư nhân</strong> sẽ giúp xây dựng góc nhìn phân tích đa chiều, toàn diện.