Luận án tiến sĩ về thương mại, bình đẳng giới và môi trường của Lê Đức Nhã tại UEH 2026

Luận án tiến sĩ phân tích mối liên hệ giữa thương mại, bình đẳng giới, môi trường và thể chế theo mô hình trọng lực kết hợp đường cong Kuznets.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Lê Đức Nhã

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2026

626
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thương mại bình đẳng giới và môi trường tại UEH

Nghiên cứu kinh tế phát triển tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) tập trung làm rõ mối liên kết phức tạp giữa các yếu tố vĩ mô. Tự do hóa thương mại thúc đẩy dòng vốn và lưu chuyển hàng hóa xuyên biên giới. Hoạt động này tạo ra tăng trưởng kinh tế nhanh chóng nhưng cũng làm gia tăng áp lực lên hệ sinh thái tự nhiên. Bên cạnh đó, bình đẳng giới đóng vai trò là một động lực xã hội then chốt. Sự tham gia của phụ nữ vào thị trường lao động và quản lý kinh tế mang lại nhiều chuyển biến tích cực. Các nghiên cứu học thuật tại UEH chỉ ra rằng vị thế của phụ nữ có liên hệ mật thiết với ý thức bảo vệ môi trường. Các quyết định tiêu dùng bền vững thường xuất phát từ sự nâng cao quyền năng phụ nữ. Tuy nhiên, việc dung hòa giữa mở rộng mậu dịch và gìn giữ môi trường vẫn là thách thức lớn. Mối quan hệ đa chiều này đòi hỏi một khung lý thuyết toàn diện để phân tích. Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển tại UEH đã giải quyết vấn đề trên bằng cách tích hợp thể chế vào mối quan hệ tam giác này. Nền tảng lý thuyết vững chắc giúp nhận diện rõ các kênh tác động trực tiếp và gián tiếp.

1.1. Bối cảnh học thuật và cơ sở lý luận tại UEH

Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm đào tạo và nghiên cứu kinh tế hàng đầu. Các công trình tại đây luôn bám sát những vấn đề phát triển cấp thiết. Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế phát triển năm 2026 đặt trọng tâm vào mối liên hệ giữa thương mại, giới và môi trường. Nghiên cứu khai thác lý thuyết thương mại quốc tế kết hợp cùng kinh tế học sinh thái. Khung nghiên cứu kế thừa quan điểm của nhiều học giả uy tín toàn cầu. Sự phối hợp giữa các chuyên gia tại UEH CELG mang lại góc nhìn đa chiều sâu sắc. Việc bổ sung yếu tố thể chế tạo ra bước tiến mới trong mô hình hóa vĩ mô. Kết quả học thuật này cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho hoạch định chính sách.

1.2. Tính tất yếu khi tích hợp ba trụ cột phát triển

Tăng trưởng kinh tế không thể tách rời bài toán công bằng xã hội và bảo tồn thiên nhiên. Toàn cầu hóa mở rộng thị trường xuất nhập khẩu cho các quốc gia đang phát triển. Quá trình này kích thích sản xuất công nghiệp và tiêu thụ năng lượng hóa thạch. Nếu thiếu kiểm soát, phát thải carbon sẽ gia tăng nhanh chóng và đe dọa khí hậu. Trong khi đó, bất bình đẳng giới làm suy yếu khả năng ứng phó với biến đổi môi trường. Phụ nữ thường chịu ảnh hưởng nặng nề hơn từ suy thoái tài nguyên. Việc lồng ghép bình đẳng giới vào chính sách thương mại mở ra giải pháp bền vững. Phụ nữ tham gia sâu rộng vào bộ máy lãnh đạo sẽ thúc đẩy các quyết sách xanh. Ba trụ cột này gắn kết chặt chẽ và tương hỗ lẫn nhau trong tiến trình phát triển.

II. Phân tích tác động thương mại và bình đẳng giới lên môi trường

Tác động của thương mại quốc tế đến môi trường mang tính hai mặt rõ rệt. Một mặt, độ mở thương mại kích thích mở rộng quy mô sản xuất. Nền công nghiệp khai thác đẩy lượng phát thải khí CO2 tăng cao theo thời gian. Nhiều nền kinh tế đang phát triển trở thành nơi tiếp nhận công nghệ gây ô nhiễm do cạnh tranh giá rẻ. Mặt khác, mậu dịch tạo cơ hội chuyển giao công nghệ sạch từ các quốc gia tiên tiến. Xu hướng ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới buộc doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn xanh khắt khe. Song song đó, bình đẳng giới tạo ra những biến chuyển quan trọng trong cấu trúc xã hội. Khi phụ nữ tham gia điều hành doanh nghiệp, các tiêu chuẩn môi trường thường được thực thi nghiêm ngặt hơn. Tiếng nói của nữ giới trong cộng đồng nâng cao trách nhiệm sinh thái và bảo vệ nguồn nước. Tuy vậy, rào cản thể chế yếu kém có thể triệt tiêu các tác động tích cực này. Thiếu vắng cơ chế quản trị minh bạch khiến tăng trưởng thương mại lấn át mục tiêu phát triển con người. Sự xung đột giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và bảo vệ hệ sinh thái vẫn diễn ra gay gắt.

2.1. Nghịch lý giữa mở cửa mậu dịch và ô nhiễm khí thải

Nhiều công trình thực nghiệm chỉ ra sự gia tăng CO2 khi độ mở mậu dịch tăng cao. Hoạt động vận tải quốc tế và sản xuất xuất khẩu tiêu thụ lượng lớn nhiên liệu hóa thạch. Tình trạng này đặc biệt rõ rệt tại các nền kinh tế công nghiệp hóa nhanh. Hiện tượng ô nhiễm xuyên biên giới biến các nước đang phát triển thành bãi chứa chất thải. Tuy nhiên, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đang thay đổi cục diện này. Việc áp dụng điều khoản xanh buộc các đối tác thương mại giảm phát thải khí nhà kính. Xuất khẩu hàng hóa công nghệ cao giúp thay thế dần các ngành công nghiệp nặng độc hại. Tác động ròng của thương mại lên chất lượng môi trường phụ thuộc lớn vào cơ cấu trao đổi hàng hóa.

2.2. Vai trò trung gian của bình đẳng giới và chất lượng thể chế

Bình đẳng giới và chất lượng thể chế đóng vai trò điều tiết quan trọng trong tam giác phát triển. Khi quyền lợi phụ nữ được bảo đảm, trách nhiệm sinh thái trong quản trị vĩ mô tăng lên rõ nét. Nữ lãnh đạo thường ưu tiên các dự án năng lượng tái tạo và giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước. Đồng thời, chất lượng thể chế quốc gia quyết định hiệu lực thi hành các luật lệ bảo vệ môi trường. Các chỉ số quản trị tốt giúp ngăn chặn tình trạng khai thác kiệt quệ tài nguyên vì mục tiêu lợi nhuận thương mại ngắn hạn. Thể chế minh bạch tạo sân chơi công bằng cho phụ nữ tham gia đóng góp chính sách xanh. Sự kết hợp giữa bình đẳng giới và quản trị lành mạnh tạo ra rào chắn sinh thái bền bỉ.

III. Phương pháp mô hình hóa thương mại bình đẳng giới và môi trường

Luận án tại UEH xây dựng hệ thống phương pháp định lượng hiện đại để kiểm định mối quan hệ phức tạp này. Khung phân tích kết hợp mô hình trọng lực mở rộng và giả thuyết đường cong Kuznets môi trường (EKC). Mô hình trọng lực cho phép đo lường chính xác các dòng chảy thương mại song phương giữa các quốc gia. Các biến số về khoảng cách địa lý, rào cản thuế quan và liên kết khu vực được kiểm soát chặt chẽ. Bên cạnh đó, hàm EKC kiểm tra sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa tăng trưởng và ô nhiễm. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và tự tương quan. Nghiên cứu bổ sung các chỉ số thể chế của Ngân hàng Thế giới nhằm phân tách các nhóm năng lực quản trị. Dữ liệu vĩ mô bao phủ nhiều quốc gia trong thời gian dài đảm bảo độ tin cậy thống kê cao. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về vai trò của bình đẳng giới đối với việc uốn cong đường phát thải CO2. Mô hình hóa chuẩn xác là nền tảng cốt lõi để đưa ra các giải pháp can thiệp khả thi.

3.1. Ứng dụng mô hình trọng lực trong phân tích mậu dịch

Mô hình trọng lực là công cụ kinh điển và hiệu quả trong kinh tế quốc tế. Nghiên cứu tại UEH mở rộng mô hình này để xem xét tác động môi trường. Biến phụ thuộc đo lường dòng thương mại giữa các cặp quốc gia đối tác. Quy mô GDP đại diện cho khối lượng kinh tế thu hút mậu dịch. Khoảng cách địa lý phản ánh chi phí vận chuyển và rào cản logistics tự nhiên. Nghiên cứu đưa thêm biến giả về các hiệp định thương mại tự do và rào cản môi trường. Cách tiếp cận này giúp cô lập tác động thuần túy của mậu dịch đối với lượng phát thải. Bằng chứng định lượng xác nhận vai trò quan trọng của chính sách thương mại bền vững.

3.2. Kiểm định đường cong Kuznets môi trường và bình đẳng giới

Đường cong Kuznets môi trường mô tả xu thế ô nhiễm tăng rồi giảm theo mức thu nhập. Luận án tại UEH đưa biến số bình đẳng giới vào hàm hồi quy thực nghiệm. Chỉ số bất bình đẳng giới phản ánh mức độ tiến bộ xã hội của mỗi quốc gia. Kết quả phân tích cho thấy sự tham gia của phụ nữ giúp hạ thấp đỉnh ô nhiễm trên đường cong EKC. Điểm uốn xuất hiện sớm hơn tại các quốc gia có tỷ lệ nữ tham chính cao. Sự nhạy cảm sinh thái của phụ nữ chuyển hóa thành chính sách bảo vệ tài nguyên thực tế. Thử nghiệm này củng cố luận điểm rằng công bằng giới là điều kiện cần cho phát triển bền vững.

IV. Kết luận chính sách thương mại bình đẳng giới và môi trường UEH

Kết quả nghiên cứu từ UEH khẳng định sự phụ thuộc lẫn nhau giữa thương mại, giới và môi trường. Tự do hóa kinh tế chỉ mang lại hiệu quả bền vững khi đi kèm cơ chế quản trị trách nhiệm. Việc trao quyền cho phụ nữ tạo tiền đề vững chắc cho các chương trình hành động khí hậu. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các tiêu chuẩn quản trị ESG trong giao thương quốc tế. Các cơ quan quản lý nhà nước phải hoàn thiện khung pháp lý về thương mại carbon và nhãn sinh thái. Nâng cao vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong hoạch định chiến lược kinh tế là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc thực thi luật môi trường đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao. Các hiệp định thương mại cần bổ sung các điều khoản ràng buộc về bảo vệ môi trường và bình đẳng giới. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này giúp biến thách thức sinh thái thành động lực đổi mới sáng tạo. Nền tảng tri thức từ UEH đóng góp thiết thực cho quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế.

4.1. Khuyến nghị chính sách cho quản lý kinh tế vĩ mô

Chính phủ cần tích hợp tiêu chuẩn giới và môi trường vào chiến lược ngoại thương. Các chính sách ưu đãi thuế nên hướng vào doanh nghiệp áp dụng sản xuất sạch và đảm bảo tỷ lệ lao động nữ. Ngân hàng nhà nước cần khuyến khích các gói tín dụng xanh dành cho các sáng kiến kinh tế do phụ nữ quản lý. Cải cách thể chế công là điều kiện tiên quyết để giám sát xả thải công nghiệp hiệu quả. Cơ quan chức năng phải công khai minh bạch các báo cáo kiểm toán môi trường định kỳ. Sự liên kết liên ngành giữa bộ thương mại và tài nguyên môi trường cần được thắt chặt. Đây là chìa khóa để hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng không.

4.2. Định hướng ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp xuất khẩu

Doanh nghiệp xuất khẩu phải chủ động chuyển dịch sang mô hình sản xuất tuần hoàn. Việc đáp ứng các hàng rào kỹ thuật xanh tại thị trường châu Âu và Bắc Mỹ là bắt buộc để duy trì thị phần. Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp dây chuyền xử lý chất thải và sử dụng năng lượng sạch. Đồng thời, việc xây dựng môi trường làm việc bình đẳng giới nâng cao hiệu suất lao động rõ rệt. Trao quyền cho lao động nữ trong nghiên cứu phát triển sản phẩm giúp tạo ra những giải pháp tiêu dùng bền vững. Doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội và môi trường sẽ xây dựng thương hiệu uy tín trên trường quốc tế. Tăng trưởng xanh chính là chiến lược cạnh tranh cốt lõi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/10/2026
Ministry of education and training university of economics ho chi minh city le duc nha the nexus between trade gender equality environment and institution insights from the gravitational and kuznets curve approach doctoral dissertation

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY LE DUC NHA THE NEXUS BETWEEN TRADE, GENDER EQUALITY, ENVIRONMENT, AND INSTITUTION: INSIGHTS FROM THE GRAVITATIONAL AND KUZNETS CURVE APPROACH DOCTORAL DISSERTATION Ho Chi Minh City – 2026 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY LE DUC NHA THE NEXUS BETWEEN TRADE, GENDER EQUALITY, ENVIRONMENT, AND INSTITUTION: INSIGHTS FROM THE GRAVITATIONAL AND KUZNETS CURVE APPROACH Major: Development Economics Major ID: 9310105 DOCTORAL DISSERTATION ACADEMIC SUPERVISOR: ASSOC. PHAM KHANH NAM Ho Chi Minh City – 2026 DECLARATION I hereby declare that this dissertation is the result of my own independent work and investigation. All sources and supports used have been properly acknowledged. Furthermore, this work has not been submitted, either in whole or in part, for any other degree or professional qualification at any other institution.

Ho Chi Minh City, July 2026 Le Duc Nha ACKNOWLEDGEMENT This dissertation would not have been possible without the invaluable contributions of many individuals. First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to my wonderful supervisor, Assoc. Pham Khanh Nam, for his exceptional guidance and unwavering support throughout this journey. I am profoundly grateful for his patience, insightful advice, and the inspiration he provided during the early stages of my research career.

His profound expertise in development economics has been instrumental in improving my research and enhancing my academic writing skills. Secondly, I wish to extend my sincere gratitude to Prof. Su Dinh Thanh, Assoc. Nguyen Phu Son, Assoc.

Nguyen Ngoc Duy Phuong, Dr. Tran Thi Tuan Anh, Dr. Truong Dang Thuy, Dr. Nguyen Hoang Bao, Dr.

Pham Thai Binh, Dr. Ho Quoc Thong, Dr. Pham Quang Anh Thu, Dr. Nguyen Luu Bao Doan, Dr.

Nguyen Quang, Dr. Pham Tien Thanh, Dr. Ngo Hoang Thao Trang, Dr. Nguyen Thi Tuyet Nhung, Dr.

Nguyen Tran Minh Thanh, and two independent academic reviewers for their invaluable contributions to this research. Their immense guidance, comments, and supports in research methodology, research framework, and their insightful feedback were instrumental in the completion of this dissertation. Furthermore, I would like to express my appreciation to the administrative staff at the UEH CELG and the Ph. Program Division for their dedicated assistance and administrative support throughout my doctoral journey.

My sincere thanks also go to my classmates, colleagues, and friends from UEH University, Hoa Sen University, Ton Duc Thang University, and HCMC Open University, whose constant encouragement and support have been a source of strength during this process. Finally, I wish to dedicate a special acknowledgement to my family – my parents, my wife, my son, and my relatives. Words cannot adequately express my gratitude for your boundless love, sacrifice, and support (spiritual, mental, and financial dimensions). You have been my greatest source of strength and motivation, and this achievement belongs to you as much as it does to me.

Thank you all very much. Ho Chi Minh City, July 2026 Le Duc Nha LIST OF AUTHOR’S PUBLICATIONS 1. Trade, gender equality and institutional quality: Evidence from the gravitational approach. International Journal of Development Issues, 24(1), 106-124.

Revisiting the Gender Kuznets Curve hypothesis: The role of trade openness and institutional quality. Proceedings of The International Conference on Economics, Law and Government (ELG 2025), 54-82. i TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES AND FIGURES. vi LIST OF ABBREVIATIONS.

ix CHAPTER 1: INTRODUCTION. Research background and context. The global nexus between trade, gender equality, environment, and institutions. The nexus between trade and gender equality.

The relationship between trade and environment. The relationship between trade and institution. The role of institution in gender and environment issues. The trade-gender nexus.

The trade-environment nexus. The role of institution in trade, gender, and environment nexus. Research gaps and research questions. Scopes of the research.

Combined fixed effect estimation methods. Generalized Method of Moments estimation methods. Poisson Pseudo Maximum Likelihood estimation method for robustness check of gravity models. Contributions of the dissertation.

Structure of the dissertation .31 CHAPTER 2: THEORETICAL BACKGROUNDS AND LITERATURE REVIEW. Trade and trade openness. Institutional quality and environmental institutional quality. The Trade Gravity model.

The Environmental Kuznets Curve (EKC) Hypothesis. The Gender-driven Kuznets Curve Hypothesis. Theoretical foundations of the trade-gender nexus. The impact of gender equality on trade.

The impact of trade on gender equality. Theoretical foundations of the trade-environment nexus. The impact of trade on environmental quality. The impact of environmental quality on trade.

Theoretical foundations of the trade-institution nexus. The moderating role of institutional quality: Theoretical perspectives .52 CHAPTER 3: THE GRAVITATIONAL APPROACH TO THE TRADE, GENDER EQUALITY, AND INSTITUTIONAL QUALITY NEXUS. Model specification, variable measurement, and estimation strategy. Model specification and variable measurement.

Empirical results and discussion. Descriptive and preliminary analysis. Results for the aggregated sample. Results for the high institutional quality sample (high-high).

Results for the low institutional quality sample (low-low). Results for the different institutional quality sample (high-low and low- high) .81 CHAPTER 4: THE GRAVITATIONAL APPROACH TO THE TRADE, ENVIRONMENTAL QUALITY, AND INSTITUTIONAL QUALITY NEXUS. Model specification, variable measurement, and estimation strategy. Model specification and variable measurement.

Empirical results and discussion. Descriptive and preliminary analysis. Results for the aggregated sample. Results for the high institutional quality sample (high-high).

Results for the low institutional quality sample (low-low). Results for the different institutional quality sample (high-low and low- high) .100 CHAPTER 5: THE GENDER-BASED KUZNETS CURVE APPROACH TO THE NEXUS BETWEEN GENDER EQUALITY, TRADE, AND INSTITUTIONAL QUALITY. Model specification, variable measurement, and estimation strategy. Model specification and variable measurement.

Empirical results and discussion. Descriptive and preliminary analysis. Results for the aggregated sample. Results for the high institutional quality sample.

Results for the low institutional quality sample. Results for the high openness sample. Results for the low openness sample .141 CHAPTER 6: THE OPENNESS-BASED ENVIRONMENTAL KUZNETS CURVE APPROACH TO THE NEXUS BETWEEN ENVIRONMENTAL QUALITY, TRADE, AND INSTITUTIONAL QUALITY. Model specification, variable measurement, and estimation strategy.

Model specification and variable measurement. Empirical results and discussion. Descriptive and preliminary analysis. Results for the aggregated sample.

Results for the high institutional quality sample. Results for the low institutional quality sample. Results for the high openness sample. Results for the low openness sample .168 CHAPTER 7: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS.

Summary of key findings. Findings on the gravitational approach to the nexus between trade, gender equality, and institutional quality. Findings on the gravitational approach to the nexus between trade, environmental quality, and institutional quality. Findings on the Gender-based Kuznets Curve approach to the nexus between gender equality, trade, and institutional quality.

Findings on the Openness-based Environmental Kuznets Curve approach to the nexus between environmental quality, trade, and institutional quality. Implications from the link between bilateral trade, gender equality, and institutional quality. Implications from the link between bilateral trade, environmental quality, and institutional quality. Implications from the link between gender equality, trade liberalization, and institutional quality.

Implications from the link between environmental quality, trade liberalization, and institutional quality. Limitations and future research directions. i v APPENDICES OF VARIABLE MEASUREMENT AND LIST OF COUNTRIES. i APPENDICES OF CROSS-SECTIONAL DEPENDENCE, PANEL UNIT- ROOT, AND PANEL COINTEGRATION TESTS (APPENDICES B).

xvi APPENDICES OF CHAPTER 2. xxiv APPENDICES OF CHAPTER 3. xxxii APPENDICES OF CHAPTER 4. clxv APPENDICES OF CHAPTER 5.

ccxx APPENDICES OF CHAPTER 6. ccxci vi LIST OF TABLES AND FIGURES Figure 2.1: The integrated analytical framework .2: Pearson correlation matrix .3: Estimation results summary for models of the aggregated sample .4: Estimation results summary for models of the partners of high institutional quality sample .5: Estimation results summary for models of the partners of low institutional quality sample .6: Estimation results summary for models of the partners of different institutional quality sample .2: Pearson correlation matrix .3: Estimation results summary for models of the aggregated sample .4: Estimation results summary for models of the partners of high institutional quality sample .5: Estimation results summary for models of the partners of low institutional quality sample .6: Estimation results summary for models of the partners of different institutional quality sample .2: Pearson correlation matrix .3: Estimation results summary for models of the aggregated sample .4: Estimation results summary for models of the high institutional quality sample.5: Estimation results summary for models of the low institutional quality sample.6: Estimation results summary for models of the high openness sample .7: Estimation results summary for models of the low openness sample .2: Pearson correlation matrix .3: Estimation results summary for models of the aggregated sample .4: Estimation results summary for models of the high institutional quality sample.5: Estimation results summary for models of the low institutional quality sample.6: Estimation results summary for models of the high openness sample .7: Estimation results summary for models of the low openness sample .165 viii LIST OF ABBREVIATIONS ASEAN Association of Southeast Asian Nations BRICS Brazil, Russia, India, China, and South Africa CO2 Carbon dioxide COC Control of corruption DGMM-II Difference Generalized Method of Moments two-step EAC Environmental Assimilative Capacity EKC Environmental Kuznets Curve EPS Environmental Policy Stringency EU European Union FE Fixed effect FLA Female labor force participation FTA Free Trade Agreement GDI Gender development (index) GDP Gross domestic product GII Gender inequality (index) GKC Gender-based Kuznets Curve GVE Government effectiveness H-O Heckscher-Ohlin IQ Institutional quality LCUs Local currency units OECD Organisation for Economic Co-operation and Development OEKC Openness-based Environmental Kuznets Curve OWD Our World in Data project of the Global Change Data Lab POS Political stability and absence of violence/terrorism PPML Poisson Pseudo Maximum Likelihood RE Random effect REQ Regulatory quality RG Research gap RO Research objective ROL Rule of law RQ Research question SC Self-constructed (variables) SDGs Sustainable Development Goals SGMM-II System Generalized Method of Moments two-step SS Stolper-Samuelson UNCTAD United Nations Trade and Development VAC Voice and accountability WB World Bank WTO World Trade Organization ix ABSTRACT Driven by the global sustainable development agenda, this dissertation investigates the complex nexus between trade, gender equality, environment, and institution. The research scope encompasses a bilateral analysis of Vietnam and its 40 largest trading partners alongside a broader study of 113 worldwide economies in the 2002-2021 period to examine the gravitational and Kuznets curve hypotheses. The dissertation aims to examine the effects of gender equality and environmental quality on bilateral trade, the effects of trade openness and institutional quality on gender equality and environmental quality, and the moderating and contextual effects of institutional quality and trade openness on gender-related and environment-related nexuses.

The empirical analysis employs robust estimation techniques, including combined fixed effects, random effects, Poisson Pseudo Maximum Likelihood and both system and difference generalized method of moments. Findings of the dissertation have provided three primary contributions. The first contribution is the bilateral analysis of how gender equality and environmental quality influence trade flows from the gravitational approach to both exporting and importing sides simultaneously. The second contribution is the investigation of the curvilinear (U- shaped or inverse U-shaped) relationship between trade liberalization and environmental quality.

The third contribution is the examination of the moderating and contextual factors of the nexus between trade, gender equality, environment, and institution from the gravitational and Kuznets curve approaches. These results offer valuable insights for the policy formulation relevant to trade, gender equality, environment, and institution. Keywords: Environmental quality; Gender equality; Gravitational approach; Gravity model; Institutional quality; Kuznets curve; Trade; Trade openness 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Research background and context 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Đức Nhã (2026), The Nexus between Trade, Gender Equality, Environment, and Institution: Insights from the Gravitational and Kuznets Curve Approach, Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Lê, Đ. N. (2026). The Nexus between Trade, Gender Equality, Environment, and Institution: Insights from the Gravitational and Kuznets Curve Approach [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ministry-of-education-and-training-university-of-economics-ho-chi-minh-city-le-duc-nha-the-nexus-between-trade-gender-equality-environment-and-institu/9883465375
IEEE
Đ. N. Lê, "The Nexus between Trade, Gender Equality, Environment, and Institution: Insights from the Gravitational and Kuznets Curve Approach," Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ministry-of-education-and-training-university-of-economics-ho-chi-minh-city-le-duc-nha-the-nexus-between-trade-gender-equality-environment-and-institu/9883465375

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác