Luận văn ThS Quản lý công: Quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước, quản lý công đối với các hội trên địa bàn Thừa Thiên Huế. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Cơ sở Lý luận Phương pháp Quản lý Nhà nước về Hội hiệu quả tại Thừa Thiên Huế

Quản lý nhà nước về hội là một lĩnh vực quan trọng, đảm bảo sự phát triển hài hòa của xã hội và sự tuân thủ pháp luật của các tổ chức tự nguyện. Tại Thừa Thiên Huế, công tác này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý luận và thực tiễn để phát huy tối đa vai trò của các hội. Luận văn ThS của Huỳnh Vân Ngọc Bích (2018) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở khoa học của quản lý nhà nước về hội, tập trung vào những nguyên tắc và mục tiêu cốt lõi. Việc này không chỉ giúp định hình chính sách mà còn tạo điều kiện cho các hội hoạt động tự chủ, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của một khung pháp lý rõ ràng và cơ chế quản lý linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng loại hình hội, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý hội tại Thừa Thiên Huế. Để đạt được mục tiêu này, cần nắm vững bản chất và đặc điểm của hội, cũng như vai trò của nhà nước trong việc tạo môi trường thuận lợi. Các nội dung lý luận này là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng và triển khai các giải pháp quản lý hội hiệu quả, đảm bảo quyền tự do lập hội và đồng thời duy trì trật tự xã hội.

1.1. Định nghĩa và Vai trò của các tổ chức Hội ở Thừa Thiên Huế

Các tổ chức hội là tập hợp những người có cùng sở thích, mục đích hoặc lợi ích, hoạt động trên nguyên tắc tự nguyện, tự quản. Theo Huỳnh Vân Ngọc Bích (2018), các hội không chỉ thể hiện tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong tổ chức và hoạt động, mà còn đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa người dân và nhà nước. Đặc biệt tại Thừa Thiên Huế, các hội văn hóa, nghệ thuật, kinh tế hay xã hội đã và đang góp phần không nhỏ vào việc bảo tồn giá trị truyền thống, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội, và nâng cao đời sống cộng đồng. Sự đa dạng của các hội như Hội Nhà văn, Hội Âm nhạc, Hội Du lịch hay Hội Châm cứu thể hiện nhu cầu phong phú của người dân địa phương. Nhà nước cần tôn trọng và bảo đảm lợi ích chính đáng của các hội, tạo điều kiện pháp lý để chúng phát huy hiệu quả. Mục tiêu là để các hội duy trì tính chất tự nguyện, tự quản, tránh sự can thiệp quá sâu làm mất đi ý nghĩa ban đầu.

1.2. Nguyên tắc Quản lý Nhà nước Đảm bảo quyền tự chủ và pháp quyền

Quản lý nhà nước về hội được thực hiện dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự do lập hội của công dân và đảm bảo tính pháp quyền. Theo nghiên cứu của Huỳnh Vân Ngọc Bích (2018), công tác quản lý nhà nước về hội mang tính quyền lực, lấy pháp luật làm công cụ chủ yếu, nhưng đồng thời phải đảm bảo tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các hội. Nhà nước không can thiệp sâu vào công việc nội bộ, mà chủ yếu tạo điều kiện hoạt động và định hướng theo khuôn khổ pháp luật. Điều này giúp các hội duy trì bản chất tự nguyện, tự quản, tránh bị “Nhà nước hóa”, làm giảm sức hút đối với quần chúng. Nội dung quản lý đa dạng, bao gồm việc cấp phép thành lập, giám sát hoạt động, hỗ trợ phát triển và giải quyết khiếu nại, tố cáo. Sự tôn trọng của nhà nước đối với hội xuất phát từ bản chất tôn trọng nhân dân, tạo môi trường thuận lợi để các hội hoạt động hợp pháp và đóng góp cho xã hội tại Thừa Thiên Huế.

II. Đánh giá Thực trạng Những Thách thức trong Quản lý Nhà nước về Hội ở Thừa Thiên Huế

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế cho thấy cả những thành tựu và thách thức cần được giải quyết. Theo luận văn của Huỳnh Vân Ngọc Bích (2018), công tác quản lý đã đạt được nhiều kết quả tích cực, đặc biệt trong việc tạo hành lang pháp lý và hỗ trợ các hội phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn xuất phát từ các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý hội. Những vấn đề này đòi hỏi các cấp chính quyền tại Thừa Thiên Huế phải có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng công tác quản lý, đảm bảo các hội hoạt động đúng pháp luật và phát huy tối đa tiềm năng. Việc hiểu rõ những yếu tố tác động sẽ là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý hội thiết thực, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng hội trong bối cảnh hội nhập hiện nay. Phân tích thực trạng giúp xác định những điểm nghẽn và cơ hội cải thiện.

2.1. Yếu tố Ảnh hưởng Đặc điểm Địa lý và Xã hội tại Thừa Thiên Huế

Các yếu tố địa lý và xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thực trạng quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế. Theo nghiên cứu, địa hình trắc trở với dãy núi chia cắt đồng bằng và các huyện miền núi như Nam Đông, A Lưới đã tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong đời sống và nhu cầu lập hội giữa các vùng. Điều này dẫn đến sự phân bố và loại hình hội khác nhau, từ các hội văn học nghệ thuật ở thành phố đến các hội nghề nghiệp, kinh tế ở vùng đồng bằng và những hội đặc thù ở vùng sâu, vùng xa. Sự đa dạng này yêu cầu công tác quản lý nhà nước về hội phải linh hoạt, phù hợp với từng vùng miền, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các huyện vùng sâu. Ngoài ra, xu hướng hội nhập quốc tế cũng tác động mạnh mẽ đến các hội, đặc biệt là các hiệp hội kinh tế, du lịch, đòi hỏi sự thích ứng và hỗ trợ từ nhà nước.

2.2. Hạn chế Hiện tại Nâng cao năng lực và Đồng bộ hóa Quy trình Quản lý Nhà nước về Hội

Mặc dù đã có những nỗ lực, công tác quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với một số hạn chế. Luận văn của Huỳnh Vân Ngọc Bích (2018) chỉ ra rằng, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý hội cần được nâng cao, đặc biệt về kiến thức pháp luật và kỹ năng nghiệp vụ. Việc thiếu đồng bộ trong quy trình xử lý thủ tục hành chính liên quan đến hội cũng là một thách thức, gây khó khăn cho các tổ chức khi thành lập và hoạt động. Nguồn kinh phí cấp cho các hội đặc thù vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng triển khai các hoạt động xã hội. Bên cạnh đó, việc kiểm tra, giám sát hoạt động của hội đôi khi chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến một số hội chưa phát huy hết vai trò hoặc có những sai phạm nhỏ. Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp quản lý hội toàn diện, tập trung vào đào tạo, cải cách hành chính và tăng cường hỗ trợ tài chính.

III. Phương pháp Cải tiến Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quản lý Nhà nước về Hội ở Thừa Thiên Huế

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Luận văn của Huỳnh Vân Ngọc Bích (2018) đã đề xuất những phương hướng quan trọng, hướng tới việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực cán bộ và cải cách thủ tục hành chính. Những giải pháp quản lý hội này không chỉ nhằm đảm bảo các hội hoạt động đúng pháp luật mà còn tạo môi trường thuận lợi để chúng phát huy tối đa vai trò trong sự phát triển kinh tế – xã hội của địa phương. Việc áp dụng các phương pháp cải tiến đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các sở, ban, ngành và chính bản thân các tổ chức hội. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý nhà nước về hội hiện đại, minh bạch, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của xã hội, góp phần vào sự lớn mạnh của cộng đồng các hội tại Thừa Thiên Huế.

3.1. Hoàn thiện Hệ thống Pháp luật Cơ sở để Quản lý Nhà nước về Hội chặt chẽ

Một trong những giải pháp quản lý hội then chốt là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến hội. Theo luận văn, việc rà soát, bổ sung và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật mới là cần thiết để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thực tiễn. Cụ thể, cần cụ thể hóa các quy định về quyền và nghĩa vụ của hội, quy trình thành lập, giải thể, và các chế tài xử lý vi phạm. Việc này giúp tạo hành lang pháp lý vững chắc, rõ ràng cho công tác quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế, giảm thiểu tình trạng chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý. Đồng thời, cần tăng cường phổ biến, quán triệt pháp luật về hội đến cán bộ quản lý và các tổ chức hội, nhằm nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra theo đúng khuôn khổ quy định.

3.2. Cải cách Hành chính và Nâng cao Năng lực Tối ưu Quy trình Quản lý Nhà nước về Hội

Cải cách thủ tục hành chính và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ là hai trụ cột quan trọng để tối ưu hóa quản lý nhà nước về hội. Cụ thể, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục thành lập, phê duyệt điều lệ, cấp phép hoạt động, đảm bảo nhanh chóng, công khai, minh bạch. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, cấp phép trực tuyến có thể giúp giảm thời gian và chi phí cho cả nhà nước và các hội. Về năng lực cán bộ, cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về pháp luật, nghiệp vụ và kỹ năng quản lý cho đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế. Việc này giúp nâng cao trình độ chuyên môn, khả năng xử lý tình huống và thái độ phục vụ, từ đó tăng cường hiệu quả quản lý hội và tạo niềm tin cho các tổ chức.

IV. Ứng dụng Thực tiễn Đánh giá và Triển vọng Phát triển Quản lý Nhà nước về Hội ở Thừa Thiên Huế

Việc đánh giá kết quả và nhận diện các xu hướng phát triển là yếu tố then chốt trong việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế. Từ những phân tích của luận văn Huỳnh Vân Ngọc Bích (2018), có thể thấy rằng việc áp dụng các giải pháp đã và đang mang lại những chuyển biến tích cực. Các hội ngày càng khẳng định vai trò của mình trong xã hội, tham gia vào nhiều hoạt động quan trọng và góp phần vào sự phát triển chung của địa phương. Tuy nhiên, để duy trì đà phát triển và đối phó với những thách thức mới, cần có cái nhìn tổng thể về triển vọng tương lai. Điều này bao gồm việc liên tục đổi mới tư duy quản lý, khai thác tiềm năng của các hội và đảm bảo một môi trường hoạt động ngày càng thuận lợi. Hiệu quả quản lý hội không chỉ đo lường bằng việc tuân thủ pháp luật mà còn ở khả năng tạo dựng một cộng đồng hội vững mạnh, đa dạng và sáng tạo tại Thừa Thiên Huế.

4.1. Tác động của Quản lý Nhà nước Sự Phát triển và Đa dạng hóa các Hội ở Thừa Thiên Huế

Công tác quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế đã có tác động rõ rệt đến sự phát triển và đa dạng hóa các tổ chức hội. Nhờ những chính sách hỗ trợ và khuôn khổ pháp lý, số lượng hội được thành lập tăng lên, với nhiều loại hình phong phú, từ văn hóa, nghệ thuật (Hội Nhà văn, Hội Âm nhạc, Hội Nhiếp ảnh) đến kinh tế, nghề nghiệp (Hiệp hội Du lịch, Hiệp hội Khách sạn) và y tế (Hội Châm cứu, Hội Tim mạch). Sự đa dạng này phản ánh nhu cầu và lợi ích của cộng đồng, đồng thời thể hiện tính năng động của xã hội dân sự. Các hội không chỉ là nơi sinh hoạt, giao lưu mà còn là lực lượng tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện, bảo vệ môi trường, góp phần giảm gánh nặng cho nhà nước. Thành công này là minh chứng cho hiệu quả quản lý hội khi nhà nước biết cách tạo điều kiện và định hướng phù hợp.

4.2. Triển vọng Tương lai Phát huy Vai trò Hội và Cộng đồng tại Thừa Thiên Huế

Triển vọng tương lai của quản lý nhà nước về hội tại Thừa Thiên Huế nằm ở việc tiếp tục phát huy vai trò của các hội và cộng đồng. Với xu thế hội nhập và phát triển, các hội sẽ ngày càng có cơ hội mở rộng hợp tác quốc tế, tiếp cận nguồn lực và kinh nghiệm mới. Việc tăng cường đối thoại, tham vấn giữa nhà nước và các hội sẽ giúp các chính sách quản lý ngày càng sát với thực tiễn. Đặc biệt, việc khuyến khích các hội tham gia phản biện xã hội, góp ý xây dựng pháp luật sẽ nâng cao tính dân chủ và hiệu quả của quản lý nhà nước. Công tác quản lý cần tiếp tục tập trung vào việc tạo môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và hỗ trợ tài chính hợp lý để các hội có thể tự tin phát triển, đóng góp bền vững vào sự phát triển toàn diện của Thừa Thiên Huế. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái hội mạnh mẽ, tự chủ và có trách nhiệm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước về hội trên địa bàn tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỘI 1. Những vấn đề lý luận chung về hội 1. Quan niệm về hội của một số quốc gia và của Việt Nam 1. Quan niệm về hội của một số quốc gia trên thế giới Trong tiếng Anh, ý niệm “hội” được thể hiện qua hai khái niệm “association” chỉ hình thức tổ chức của các cá nhân có cùng mối quan tâm hay “society” chỉ một cộng đồng có tổ chức.

Cả hai khái niệm này đều có từ gốc La-tinh là socius/socielis hàm ý là sự liên hệ, giao lưu, đồng hành giữa con người với nhau và hình thành nên xã hội (“society”).11 Theo Đại diện đặc biệt của Tổng thư ký Liên hợp quốc về bảo vệ quyền con người, khái niệm “hội” lại được nhắc đến như bất kỳ nhóm cá nhân hoặc pháp nhân tụ họp cùng nhau để cùng hành động, biểu đạt, thúc đẩy, theo đuổi hay bảo vệ một mối quan tâm chung. Từ “hội” trong đó bao gồm các tổ chức xã hội dân sự, câu lạc bộ, hợp tác, tổ chức phi chính phủ, các hội mang tính tôn giáo, đảng phái chính trị, công đoàn, các quỹ hoặc thậm chí các hội trực tuyến.227-228 Quan niệm về hội trong pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới được diễn giải và định nghĩa theo những cách khác nhau, và thường các nước nhắc đến quyền lập hội, quyền hội họp hơn là nêu ra một khái niệm cụ thể về hội. Tuy nhiên, ở một số nước đã đưa những định nghĩa đầy đủ và cụ thể và được quy định trong Luật về hội hay các Luật Dân sự liên quan. Có thể điểm qua một số nước định nghĩa hội bằng việc nhấn mạnh một đặc điểm quan trọng của hội, đó là không vì mục tiêu lợi nhuận như Pháp, Thái Lan, Ba Lan.

Cụ thể như định nghĩa của Pháp tại Điều 1 Luật về Hội ngày 01/7/1901 đưa ra định nghĩa: “Hội là một hợp đồng giao kết hai hoặc nhiều người cùng đóng 9 góp, bằng kiến thức và sinh hoạt thường xuyên, vào việc thực hiện một mục đích không phải là mục đích để chia lời” 1, tr. Hay như định nghĩa của Thái Lan xuất phát từ quan niệm cho rằng tự do lập hội cũng là một dạng của tự do thoả thuận hợp đồng và hội là do các cá nhân cùng thỏa thuận thành lập, quy định tại Điều 1274 của Bộ luật dân sự và thương mại cho rằng: “Hợp đồng thành lập hội liên hiệp là một hợp đồng, qua đó, nhiều người thoả thuận hợp nhau lại để cùng tiến hành một hoạt động chung ngoài mục đích chia lời” 1, tr. Luật về Hội của Ba Lan năm 1989 lại quy định một cách đơn giản, hiện đại và cởi mở hơn: “Hội là sự liên kết tự nguyện, tự quản, bền vững và không vì mục đích lợi nhuận”.53 Khác với nhiều quốc gia trên thế giới, ở Nga lại không gọi là quyền lập hội hay Luật về Hội mà gọi là Luật về hiệp hội xã hội và quyền tự do hiệp hội. Theo đó, các nhà lập pháp Nga sử dụng thuật ngữ “hiệp hội xã hội” thay cho thuật ngữ “hội”, tại Điều 5 Luật Liên bang số 82 về các hiệp hội xã hội năm 1995, sửa đổi bổ sung tới tháng 01/2016, thuật ngữ “hiệp hội xã hội” được hiểu là “các liên kết được lập ra theo sáng kiến của người dân trên cơ sở tự nguyện có lợi ích chung để đạt được những mục tiêu chung được quy định trong điều lệ của hiệp hội”.290 Một số nước lại không có một đạo luật cụ thể nào quy định về quyền tự do hiệp hội như Trung Quốc hay Mỹ, khái niệm hội được đúc kết qua một số quy định được các tác giả Việt Nam nghiên cứu trong các bài báo tôi xin trích dẫn ở đây.

Đối với Trung Quốc, các quy định liên quan đến hội được điều chỉnh bởi Quyết định số 250 điều chỉnh việc đăng ký và quản lý các tổ chức xã hội Quốc vụ viện, trong đó, khái niệm “hội” được sử dụng dưới thuật ngữ “tổ chức xã hội” (social organization) là các tổ chức phi lợi nhuận tự nguyện, có tư cách pháp nhân, do công dân lập nên nhằm đạt được mong muốn chung của các thành viên và quản lý các hoạt động theo điều lệ của mình 19, 10 tr. Khái niệm “hội” (association) theo pháp luật Hoa Kỳ lại được hiểu theo nghĩa rất rộng là bất kỳ hình thức liên kết nào giữa cá nhân, trong đó có cả những liên kết không được hiểu theo nghĩa thông thường của từ “hội” như liên kết giữa vợ và chồng trong gia đình, giữa các cá nhân chung sống như vợ chồng, bao gồm cả những cặp đôi đồng giới. Vì vậy để hiểu một cách chính xác, có lẽ nên dịch cụm từ “freedom of association” trong pháp luật Hoa Kỳ là “quyền tự do liên kết”.313 Như vậy, điểm qua một số quan niệm về “hội” có thể thấy điểm chung của các quan niệm này đều xoay quanh ý nghĩa là sự liên kết một cách tự nguyện giữa các cá nhân không vì mục tiêu lợi nhuận. Quan niệm về hội ở Việt Nam hiện nay Trong tiếng Việt, theo cách hiểu thông thường, danh từ “hội” có hai nghĩa gần nhau dùng để chi: 1) cuộc vui tổ chức chung cho đông đảo người tham dự, theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt; 2) tổ chức quần chúng rộng rãi của những người cùng chung một nghề nghiệp hoặc có chung một hoạt đồng.

Chữ “hội” có thể hiểu đơn giản là tụ họp lại, gặp nhau.22-23 Theo Từ điển hành chính của ông Tô Tử Hạ lại cho rằng: “Hội là tổ chức tự nguyện của các công dân, tổ chức cùng ngành nghề, cùng giới, cùng sở thích… tập hợp lại nhằm đáp ứng nguyện vọng, lợi ích chính đáng của hội viên, không vì mục đích vụ lợi”.24 Ngoài ra, điểm qua một số sách và các bài viết liên quan của các tác giả Việt Nam cũng có đưa ra các khái niệm về hội như sau: - Sách “Vai trò của các hội trong đổi mới và phát triển đất nước” của tác giả Thang Văn Phúc nêu cách hiểu về hội là những tổ chức tự nguyện của quần chúng. Những tổ chức đó tập hợp đông đảo người cùng ngành nghề, hoặc cùng sở thích… Họ cùng góp kiến thúc, sức lực và hành động một cách thường xuyên để đạt một mục đích nào đó, do những người tự nguyện sáng 11 lập đề ra, mục đích đó không trái với lợi ích dân tộc và Tổ quốc, không vụ lợi và trong khuôn khổ pháp luật.12 - Sách “Pháp luật về quyền tự do lập hội, hội họp hòa bình trên thế giới và của Việt Nam” đề xuất định nghĩa như sau: Hội là tổ chức liên kết tự nguyện của nhân dân với sự tham gia chính thức của ít nhất 2 cá nhân hoặc tổ chức, thường xuyên đóng góp kiến thức và sinh hoạt, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, không vì mục đích lợi nhuận nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội, hội viên, của cộng đồng; hỗ trợ nhau hoạt động có hiệu quả, góp phần vào việc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.139 - Tác giả Nguyễn Đăng Dung trong bài viết “Mối quan hệ giữa xã hội dân sự và hội và dự thảo Luật hội ở Việt Nam” lại hiểu khái niệm Hội theo nghĩa “là sự thỏa thuận, liên kết, tập hợp, quy tụ của nhiều người với nhau thành nhóm để hướng đến các mục đích, lợi ích hay sự quan tâm chung”.32 Trong các văn bản pháp luật về hội, nước ta cũng đưa ra những định nghĩa cụ thể và rõ ràng, phù hợp với tình hình phát triển của các hội ngay từ khi ban hành các văn bản đầu tiên. Trong Sắc luật 038-TT/STU ngày 22/12/1972 sửa đổi Dụ số 10 ngày 06/8/1950 quy định thể lệ lập hội (ban hành dưới chế độ Quốc gia Việt Nam của Bảo Đại), tại điều thứ nhất đã đưa ra một định nghĩa: “Hội là giao ước của nhiều người thỏa thuận góp kiến thức hay hoạt động liên tục để theo đuổi mục đích thuộc các lãnh vực tôn giáo, tế tự, từ thiện, văn hóa, giáo dục, xã hội, khoa học, mỹ thuật, giải trí, đồng nghiệp tương tế, ái hữu, thanh niên và thể dục, thể thao không có tính cách chính trị, thương mại hoặc phân chia lợi tức” 1, tr. Sắc lệnh số 52/SL ngày 22 tháng 4 năm 1946 của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hòa đã đề cập đến khái niệm “hội” tại Điều 1 như sau: “Hội là một đoàn thể có tính cách vĩnh cửu gồm hai hoặc nhiều người giao ước hiệp lực mà hành 12 động để đạt mục đích chung; mục đích ấy không phải để chia lợi tức” 1, tr.

Và theo quy định hiện hành của Nghị định số 45/2010/NĐ-CP ngày 21 tháng 4 năm 2010 của Chính phủ quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý hội (sau đây gọi tắt là Nghị định 45) thì hội được định nghĩa là tổ chức tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, cùng sở thích, cùng giới, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, hoạt động thường xuyên, không vụ lợi nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội viên; hỗ trợ nhau hoạt động có hiệu quả, góp phần vào việc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.1 Như vậy, nhìn chung ta có thể thấy khái niệm hội của Việt Nam được trình bày cụ thể hơn, diễn đạt chi tiết hơn về đặc trưng của các hội, trong khi khái niệm của quốc tế thường diễn đạt theo cách khái quát hơn. Tuy nhiên, vẫn có một số điểm khác như sau: - Ở Việt Nam có Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong khi trên thế giới không tồn tại loại hình này; - Hội theo cách tiếp cận của thế giới không chỉ có các tổ chức chính thức (có đăng ký, có tư cách pháp nhân) mà còn bao gồm những tổ chức không chính thức (không đăng ký, không có tư cách pháp nhân); - Ở Việt Nam một số ý kiến cho rằng hội bao gồm cả tổ chức hội không có hội viên (các quỹ, trung tâm, viện nghiên cứu…). Tuy nhiên, trong luận văn này khái niệm hội vẫn sẽ được hiểu theo Nghị định 45. Như vậy có nghĩa là hội không bao gồm Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và các tổ chức giáo hội theo như quy định tại Khoản 2 Điều 1 của Nghị định 45.

Phân loại, tính chất và vai trò của hội 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ