Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoạt động quản lý kho tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam" do sinh viên Phạm Khánh Vân thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Đình Toàn (ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thăng Long, năm 2023).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt đề tài trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam, nơi hoạt động thương mại hàng hóa gia tăng cả về quy mô lẫn cơ cấu thị trường. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hạ giá thành sản phẩm đưa ra thị trường, các doanh nghiệp thương mại buộc phải tối ưu hóa chi phí logistics—bao gồm mua hàng, vận chuyển đầu vào, bảo quản và lưu kho. Trong chuỗi cung ứng, quản lý kho hàng giữ vai trò tạo ra sự hữu dụng về thời gian, duy trì nguồn cung ứng liên tục, tiết kiệm chi phí lưu thông và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đại lý ủy quyền của sàn thương mại điện tử Alibaba.com, đồng thời là nhà phân phối thiết bị điện, hóa chất và vật tư phòng sạch cho các nhà máy sản xuất lớn trong nước (như Samsung, LG). Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế, công tác quản lý kho hàng tại đơn vị vẫn chưa được quan tâm tương xứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu, quy trình vận hành bộc lộ nhiều điểm nghẽn về bố trí mặt bằng, kiểm đếm thủ công và kiểm soát hạn dùng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về kho hàng và hoạt động quản lý kho hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản lý kho hàng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam giai đoạn 2021–2022.
  3. Rút ra các ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý kho hàng tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kho hàng và các nghiệp vụ quản lý kho hàng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng và hệ thống 2 kho hàng của công ty tại thành phố Hà Nội (Kho số 1 tại Mỹ Đình và Kho số 2 tại Thanh Trì).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn 2021–2022, kết hợp chuỗi dữ liệu kết quả tài chính 2017–2022 và số liệu kiểm kê thực tế từ tháng 6/2022 đến tháng 10/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề theo khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và vận hành kho bãi thương mại:

  • Khái niệm và vai trò: Kho hàng được định vị là vùng đệm trong chuỗi cung ứng, điểm trung chuyển kết nối giữa khả năng cung ứng và nhu cầu thị trường, thực hiện mục tiêu dịch vụ khách hàng "7 Rights" (đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng khách hàng, đúng nơi, đúng lúc, đúng tình trạng, đúng giá).
  • Mô hình phân loại hệ thống kho: Tác giả hệ thống hóa 11 mô hình kho bãi chuyên biệt gồm: kho nguyên vật liệu; kho trung gian/trì hoãn đơn hàng/tùy chỉnh lắp ráp phụ (postponement); kho thành phẩm; trung tâm tập kết và hợp nhất (consolidation centres); trung tâm chuyển hàng rời (trans-shipment/break bulk centre); trung tâm cross-docking; trung tâm phân loại (sortation centres); trung tâm hoàn thiện đơn hàng (fulfillment centre); trung tâm logistics ngược (reverse logistics centres); kho khu vực công; kho chuyên dụng (kho ngoại quan, kho lạnh, kho hàng nguy hiểm).
  • Cơ cấu chi phí vận hành kho: Lý thuyết phân tách chi phí kho thành: chi phí lao động (chiếm tỷ trọng lớn nhất 45–50%), dịch vụ/tiện ích (khoảng 15%), chi phí không gian, chi phí thiết bị, chi phí quản lý gián tiếp và chi phí tiếp thị.
  • Quy trình hoạt động kho chuẩn: Bao gồm 6 giai đoạn liên hoàn: tiếp nhận hàng (pre-receipts, in-handling, offloading, checking, thiết lập hồ sơ); lưu kho và bảo quản (put-away & storage); chọn hàng theo đơn (picking); đóng gói (packing); gửi hàng (shipping); xử lý hàng trả lại (reverse logistics).
  • Hạch toán và rủi ro lưu kho: So sánh hai phương pháp kiểm kê hàng tồn kho là Kê khai thường xuyên (KKTX) và Kiểm kê định kỳ (KKĐK); phân tích các rủi ro về đứt gãy chuỗi cung ứng, biến đổi chất lượng vật lý/hóa học và sai lệch dự báo nhu cầu.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu quản trị nội bộ của HBS Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh số liệu kiểm kê và báo cáo sai số.
  • Phương pháp tổng hợp, đánh giá thực chứng dựa trên chứng từ nghiệp vụ phát sinh (phiếu đề xuất mua hàng, đơn hàng PI, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho).

Nguồn dữ liệu thực nghiệm:

  • Dữ liệu thứ cấp do Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Nhập khẩu và Phòng Kho của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về kho hàng và hoạt động quản lý kho hàng

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:

  • Trình bày bản chất kinh tế của kho bãi và quản lý kho hàng: làm rõ vai trò giảm thiểu thất thoát, tối ưu hóa chi phí lưu kho, bảo toàn vốn lưu động và hỗ trợ các chiến lược marketing/bán hàng.
  • Phân tích chi tiết hệ thống thiết bị kho (thiết bị lưu trữ, thiết bị xử lý cơ giới, thiết bị chuyên dụng) và phương pháp xác định diện tích các phân khu chức năng (khu nhận/gửi, khu lưu trữ, chiều rộng lối đi - aisle width).
  • Chuẩn hóa các công đoạn trong quy trình công nghệ kho: nhấn mạnh hoạt động chọn hàng (picking) là khâu chiếm tỷ trọng chi phí và thời gian cao nhất, dễ phát sinh lỗi sai sót (nhầm mã, sai số lượng) ảnh hưởng trực tiếp đến cam kết dịch vụ.
  • Phân tích ưu - nhược điểm của phương pháp Kê khai thường xuyên và Kiểm kê định kỳ, xác lập công thức xác định giá trị tồn kho: Tổng giá trị hàng = Trị giá hàng tồn + Trị giá hàng nhập – Trị giá hàng xuất.

Chương 2: Thực trạng quản lý kho hàng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tế về tổ chức và hoạt động kho hàng tại HBS Việt Nam:

1. Khái quát đơn vị nghiên cứu:

  • Thành lập ngày 07/11/2016, vốn điều lệ đăng ký 48.000 đồng theo Giấy chứng nhận ĐKDN số 0107623688 (thay đổi lần 2 ngày 01/11/2017). Trụ sở chính tại số 8 ngõ 263 đường Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội; văn phòng đại diện tại Hà Nội (69 Lê Đức Thọ) và TP. Hồ Chí Minh (75 Hoàng Văn Thụ).
  • Quy mô nhân sự biến động do ảnh hưởng của dịch bệnh: năm 2020 có 55 nhân viên, năm 2021 giảm xuống 46 nhân viên và năm 2022 tăng lên 60 nhân viên (tỷ lệ nam/nữ cân bằng 50:50, độ tuổi trung bình 25 tuổi, 100% đạt trình độ đại học).
  • Doanh thu giai đoạn 2017–2022 ghi nhận mức tăng từ 162 tỷ đồng (2017) lên 452 tỷ đồng (2022). Doanh thu đạt mức cao vào các năm 2018 (356 tỷ đồng) và 2019 (296 tỷ đồng) khi công ty trở thành đại lý ủy quyền của Alibaba; năm 2020 sụt giảm xuống 243 tỷ đồng do gián đoạn nguồn cung Trung Quốc; năm 2021 phục hồi đạt 391 tỷ đồng và năm 2022 đạt 452 tỷ đồng.
  • Cơ cấu sản phẩm nhập khẩu năm 2022: Vật tư tiêu hao công nghiệp chiếm tỷ trọng doanh số cao nhất (25%, sản lượng 121.354 pcs); máy móc linh kiện chiếm 19%; máy móc công nghiệp nặng chiếm 15% (1.523 pcs); vật tư tiêu hao phòng sạch chiếm 10% (68.695 pcs); hóa chất công nghiệp chiếm 10% (53.567 pcs); phụ tùng ô tô xe máy chiếm 11% (82.126 pcs); mỹ phẩm phụ kiện chiếm 4%; vật tư tiêu hao y tế chiếm 3% (68.395 pcs); quần áo chiếm 3%.

2. Tổ chức mạng lưới và nhân sự kho:

  • Mạng lưới gồm 2 kho tại Hà Nội:
    • Kho 1: Đặt tại tầng 7, tòa nhà 69 Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, diện tích 50 m², chuyên xử lý hàng lẻ nhập khẩu theo đơn riêng của khách, thời gian lưu kho ngắn, kiểm tra xong giao ngay.
    • Kho 2: Đặt tại xóm 1 Yên Mỹ, Thanh Trì, diện tích 600 m², chuyên lưu trữ các mặt hàng kỹ thuật, hóa chất, vật tư phòng sạch nhập sẵn để phân phối cho các nhà máy.
  • Nhân lực kho tại Kho 2 gồm 5 người: 1 thủ kho (chịu trách nhiệm kiểm soát chứng từ xuất - nhập, cập nhật dữ liệu, theo dõi định mức tồn kho), 3 nhân viên bốc xếp (thực hiện bốc dỡ, di chuyển, vệ sinh kho, dán nhãn) và 1 nhân viên bảo vệ (giám sát an ninh, PCCC, kiểm soát phương tiện).

3. Phân loại và bố trí hàng hóa tại Kho 2: Hàng hóa được phân khu trên hệ thống giá kệ và pallet:

  • Khu vực hóa chất: Tầng 2 chứa keo Loctite, Chemlok, Maxbond thông thường (sử dụng thường xuyên); tầng 3 chứa keo chịu nhiệt Maxbond, keo dán Plexus MA310 (yêu cầu bảo quản cao); bột Phenolic và Poly Aluminium Chloride đóng bao 25 kg được đặt trên pallet dưới sàn để chống ẩm.
  • Khu vực băng keo, màng PE: Tầng 1 đặt màng bọc PE cuộn lớn, nặng; tầng 2 xếp băng keo trong, băng keo màu; tầng 3 xếp các dòng băng keo 3M chuyên dụng giá trị cao (#244, Scotch super 33+, safety-walk 630B).
  • Khu vực thiết bị điện Schneider, Omron, ABB, Bosch: Chia thành 3 dãy kệ. Gian kệ 1 xếp mũi khoan, đĩa cắt Bosch (nặng, để tầng 1) và công tắc Schneider, ABB (tầng 2). Gian kệ 2 xếp Contactor ABB (tầng 1) và Encoder, Relay Omron (tầng 2). Gian kệ 3 xếp điều khiển nhiệt độ Omron E5CN (tầng 1), cảm biến hồng ngoại CCT56P001, cảm biến quang E3Z-LS81 (tầng 2) và công tắc giới hạn Omron D4B-2117N (tầng 3).
  • Khu vực vật tư phòng sạch: Găng tay PU, con lăn dính bụi xếp tầng 1; nhíp gắp linh kiện, khăn lau phòng sạch xếp tầng 2; thảm dính bụi phòng sạch cuộn lớn xếp trên pallet.

4. Quy trình vận hành và hạn chế phát sinh:

  • Quy trình xuất - nhập được theo dõi qua phần mềm HBS Online và đối chiếu chứng từ (file PI từ nhà cung cấp, phiếu đề xuất mua hàng, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho 3 liên).
  • Thời gian giao hàng: từ 5–7 ngày đối với hàng có sẵn trong kho; từ 15–20 ngày đối với hàng không có sẵn phải đặt nhập khẩu.
  • Phương pháp kiểm kê áp dụng: Kê khai thường xuyên. Số liệu kiểm kê giá trị từ tháng 6 đến tháng 10/2022 cho thấy mặt hàng chiếm giá trị tồn kho lớn nhất là hóa chất (dao động từ 42,0 triệu đến 70,2 triệu đồng) và vật tư phòng sạch (12,0 triệu đến 21,0 triệu đồng).
  • Điểm yếu vận hành:
    • Kiểm đếm thủ công bằng sổ sách và Excel, chưa gắn mã vạch/QR code dẫn đến sai số. Tỷ lệ chính xác của báo cáo tồn kho dù tăng từ 60% (năm 2019 với 24 báo cáo sai/60), 68% (năm 2020 với 19 báo cáo sai/60) lên 82% (năm 2021 với 11 báo cáo sai/60) nhưng vẫn còn 18% báo cáo sai lệch.
    • Chưa áp dụng nguyên tắc FIFO (First In - First Out), hàng mới nhập về che lấp hàng cũ bên trong khiến hóa chất, keo dán bị quá hạn sử dụng, biến chất.
    • Năm 2021 ghi nhận 49 đơn hàng bị khách hàng hoàn trả do 3 nguyên nhân: không đạt chất lượng cam kết, sai sót/nhầm lẫn model sản phẩm khi soạn hàng (nguyên nhân chủ yếu), và giao hàng trễ hạn.
    • Chưa tính toán định mức tồn kho tối ưu (Min - Max), nhập hàng theo phán đoán cảm tính dẫn đến tình trạng vừa thừa cục bộ vừa thiếu hụt đơn hàng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao công tác quản lý kho hàng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam

Dựa trên thực trạng, tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp 1: Nâng cao, bố trí, sắp xếp lại vị trí hàng hóa trong kho: Phân chia ranh giới chi tiết cho từng mã SKU trên giá kệ; sắp xếp các mặt hàng nặng, cồng kềnh ở tầng dưới, hàng nhẹ ở tầng trên; thiết lập biển chỉ dẫn và layout trực quan để rút ngắn thời gian lấy hàng.
  • Giải pháp 2: Quản lý kho chính xác với QR code/Barcode: Chuyển đổi từ ghi chép tay sang định danh sản phẩm bằng tem nhãn mã vạch, trang bị máy quét cầm tay nhằm giảm thiểu sai sót khi kiểm đếm và soạn hàng.
  • Giải pháp 3: Áp dụng phương pháp FIFO, kiểm soát chặt chẽ quy trình xuất – nhập kho: Quy định luân chuyển hàng hóa theo nguyên tắc nhập trước xuất trước; phân tách rõ khu vực hàng mới nhập và hàng tồn cũ; loại bỏ tình trạng đọng hàng gây hết hạn hóa chất, keo dán.
  • Giải pháp 4: Thiết lập mức tồn kho tối ưu: Xác định điểm đặt hàng lại và định mức tồn kho an toàn cho từng nhóm hàng chủ lực dựa trên tốc độ tiêu thụ thực tế của các nhà máy, hạn chế tình trạng ứ đọng vốn hoặc đứt gãy nguồn cung.
  • Giải pháp 5: Sử dụng phần mềm quản lý kho: Ứng dụng hệ thống phần mềm chuyên dụng (WMS) tích hợp dữ liệu với bộ phận mua hàng và kế toán, tự động hóa cập nhật nhật ký xuất nhập tồn theo thời gian thực thay thế bảng tính Excel rời rạc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố hệ thống số liệu thực nghiệm về hoạt động kinh doanh và kho vận của HBS Việt Nam qua các bảng tổng hợp sau:

Bảng 1: Kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự HBS Việt Nam giai đoạn 2020–2022

Năm Tổng doanh thu (Tỷ đồng) Tổng số nhân viên (Người) Cơ cấu giới tính (Nữ / Nam) Trình độ học vấn
2020 243 55 35 Nữ (63,63%) / 20 Nam (36,37%) 100% Đại học
2021 391 46 25 Nữ (54,34%) / 21 Nam (42,66%) 100% Đại học
2022 452 60 30 Nữ (50,00%) / 30 Nam (50,00%) 100% Đại học

(Nguồn: Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự)

Bảng 2: Đánh giá chỉ tiêu mức độ chính xác của báo cáo tồn kho tại HBS Việt Nam

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Số báo cáo không chính xác 24 19 11
Tổng số báo cáo thực hiện 60 60 60
Mức độ chính xác của báo cáo 60% 68% 82%

(Nguồn: Phòng Kho)

Bảng 3: Biến động giá trị lưu kho một số nhóm hàng từ tháng 6/2022 đến tháng 10/2022
(Đơn vị: Đồng)

Phân loại hàng hóa Tháng 6/2022 Tháng 7/2022 Tháng 8/2022 Tháng 9/2022 Tháng 10/2022
Hóa chất 70.245.000 54.574.000 65.252.000 67.024.000 42.000.000
Băng keo 15.041.000 17.142.000 16.214.000 15.332.000 14.152.000
Màng bọc PE 13.214.000 15.124.000 9.120.000 7.124.000 3.652.000
Thiết bị Schneider 17.564.021 18.635.000 16.241.000 14.000.000 12.012.000
Thiết bị Omron 12.014.000 14.014.000 15.214.000 15.365.000 17.214.000
Thiết bị ABB 15.852.000 18.140.000 13.512.000 11.213.000 15.412.000
Thiết bị Bosch 11.235.000 18.541.000 13.541.000 19.214.000 13.241.000
Vật tư phòng sạch 21.014.000 12.010.000 18.245.000 12.014.000 16.231.000

(Nguồn: Phòng Kho)

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về công tác vận hành kho hàng kỹ thuật và vật tư phụ trợ công nghiệp tại một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa của Việt Nam.
  • Nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi gây ra tình trạng hoàn trả hàng (49 đơn hàng năm 2021) và sai lệch báo cáo kiểm kê.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát thực tế vận hành của doanh nghiệp, có khả năng áp dụng trực tiếp mà không đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng quá lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Khảo sát thực tế chỉ tập trung trong mốc thời gian hẹp giai đoạn 2021–2022; chuỗi số liệu kiểm kê chi tiết từng mặt hàng mới chỉ ghi nhận trong 5 tháng (từ tháng 6/2022 đến tháng 10/2022), chưa bao quát hết tính chu kỳ cả năm.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích sâu tại Kho số 2 (Yên Mỹ, Thanh Trì), các hoạt động tại Kho số 1 (Lê Đức Thọ) chỉ dừng lại ở mức mô tả sơ bộ do đặc thù lưu chuyển hàng lẻ ngắn hạn.
  • Khóa luận chưa xây dựng công thức tính toán toán học cụ thể cho mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) hay mức dự trữ an toàn (Safety Stock) cho từng mã SKU cụ thể mà mới dừng ở mức khuyến nghị định hướng.
  • Các giải pháp đề xuất chưa có số liệu thử nghiệm hoặc đánh giá tác động tài chính thực tế sau khi áp dụng vào doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu chu kỳ tồn kho trọn vẹn theo năm tài chính để đánh giá đầy đủ tính biến động mùa vụ của các nhà máy sản xuất linh kiện.
  • Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán định mức tồn kho tối ưu (mô hình EOQ, ROP) tích hợp trực tiếp vào phần mềm quản lý kho được lựa chọn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về phân tích thực trạng kho bãi, quy trình luân chuyển chứng từ nhập - xuất kết hợp với hệ thống phần mềm đặt hàng nội bộ (HBS Online).
  • Cán bộ quản lý kho và quản trị vận hành tại các doanh nghiệp thương mại B2B: Tham khảo phương thức bố trí mặt bằng kho đa chủng loại (kết hợp giữa hóa chất công nghiệp, vật tư phòng sạch và linh kiện điện tử nhạy cảm) trên hệ thống giá kệ và pallet.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng theo dõi số lượng tồn kho chi tiết của từng dòng sản phẩm linh kiện (Schneider, Omron, ABB, Bosch) và phân tích nguyên nhân sai lệch báo cáo kiểm kê giai đoạn 2019–2021.

Câu hỏi thường gặp

1. HBS Việt Nam đang vận hành hệ thống kho bãi với quy mô và đặc điểm như thế nào?
Công ty vận hành 2 kho hàng tại Hà Nội: Kho số 1 đặt tại tầng 7 tòa nhà 69 Lê Đức Thọ (Mỹ Đình) với diện tích 50 m², chuyên xử lý hàng lẻ nhập khẩu theo yêu cầu và giao ngay; Kho số 2 đặt tại xóm 1 Yên Mỹ (Thanh Trì) với diện tích 600 m², chuyên lưu trữ hàng kỹ thuật, hóa chất, vật tư phòng sạch và linh kiện điện tử để phân phối định kỳ cho các nhà máy.

2. Tỷ lệ chính xác của báo cáo kiểm kê tồn kho tại công ty biến động như thế nào qua các năm?
Theo số liệu thống kê của Phòng Kho, trong tổng số 60 báo cáo thực hiện mỗi năm, mức độ chính xác đã được cải thiện liên tục: năm 2019 đạt 60% (24 báo cáo sai), năm 2020 đạt 68% (19 báo cáo sai) và năm 2021 đạt 82% (11 báo cáo sai).

3. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến 49 đơn hàng bị hoàn trả trong năm 2021 tại HBS Việt Nam?
Công ty xác định 3 nguyên nhân dẫn đến đơn hàng bị hoàn trả gồm: chất lượng hàng hóa không đúng yêu cầu của nhà máy, thời gian giao hàng trễ hạn, và nhầm lẫn model sản phẩm trong quá trình soạn hàng. Trong đó, sai sót của nhân viên soạn hàng không đúng mã hàng là nguyên nhân chủ yếu.

4. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng doanh số nhập khẩu lớn nhất tại HBS Việt Nam năm 2022?
Vật tư tiêu hao công nghiệp là nhóm hàng chiếm tỷ trọng cao nhất với 25% tổng doanh số nhập khẩu (sản lượng đạt 121.354 pcs), tiếp theo là máy móc linh kiện chiếm 19% và máy móc công nghiệp nặng chiếm 15%.

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện công tác kho tại công ty?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp: (1) Sắp xếp, bố trí lại vị trí hàng hóa trên giá kệ; (2) Ứng dụng mã vạch và QR code trong quản lý hàng hóa; (3) Triển khai nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) và siết chặt quy trình xuất nhập; (4) Thiết lập định mức tồn kho tối ưu; (5) Đầu tư phần mềm quản lý kho chuyên dụng thay thế bảng tính Excel.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Khánh Vân đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng quản lý kho hàng tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam trong giai đoạn 2021–2022. Công trình đã chỉ rõ những mắt xích yếu kém trong khâu kiểm đếm thủ công, bố trí mặt bằng và luân chuyển hàng hóa dẫn đến tỷ lệ hoàn hàng và sai lệch tồn kho. Hệ thống 5 giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát nghiệp vụ thực tế, đóng góp giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động logistics của doanh nghiệp.