Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp (HĐGDNGLL) được xác định là một trong hai hoạt động giáo dục cơ bản trong nhà trường phổ thông, song tại thời điểm nghiên cứu (năm học 2010–2011), thực tế triển khai ở các trường tiểu học vẫn còn nhiều hạn chế. Đa số giáo viên chỉ thực hiện theo chỉ đạo của Ban giám hiệu một cách hình thức, chưa xây dựng cách thức quản lý HĐGDNGLL một cách khoa học, dẫn đến nội dung hoạt động đơn điệu, thiếu chiều sâu và hiệu quả giáo dục không cao. Đặc thù tâm lý lứa tuổi tiểu học — khả năng tập trung thời gian dài còn hạn chế, chú ý không chủ định chiếm ưu thế — đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản lý của giáo viên trong tổ chức HĐGDNGLL so với các cấp học khác.

Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Tuyến (Khoa Tâm lý Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện đề tài nhằm hai mục đích cụ thể:

  1. Xác định thực trạng quản lý HĐGDNGLL của giáo viên tiểu học tại thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực quản lý HĐGDNGLL của giáo viên tiểu học.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về quản lý HĐGDNGLL ở trường tiểu học.
  2. Khảo sát thực trạng quản lý HĐGDNGLL của giáo viên tiểu học tại TP. Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý HĐGDNGLL ở trường tiểu học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Khách thể nghiên cứu là công tác quản lý HĐGDNGLL của giáo viên ở trường tiểu học; đối tượng nghiên cứu là thực trạng quản lý HĐGDNGLL của giáo viên tiểu học tại TP. Hồ Chí Minh. Về phạm vi không gian, đề tài giới hạn tại bốn trường tiểu học: Bắc Hải (Quận 10), Bạch Đằng (Quận Tân Bình), Trương Quyền (Quận 3) và Trần Văn Ơn (Quận 11). Về phạm vi thời gian, số liệu được thu thập trong năm học 2010–2011 và nghiên cứu hoàn thành năm 2012.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng trên ba quan điểm phương pháp luận: quan điểm hệ thống — cấu trúc (xem xét quản lý HĐGDNGLL trong tổng thể các chức năng quản lý lớp học), quan điểm lịch sử (đặt thực trạng trong bối cảnh thời điểm cụ thể) và quan điểm thực tiễn (gắn nghiên cứu với thực tế trường tiểu học).

Các khái niệm cốt lõi được phân tích và định nghĩa bao gồm: quản lý (dẫn chiếu Đại Bách khoa toàn thư Liên Xô 1977 và các tác giả trong nước), quản lý giáo dục ở cả cấp vĩ mô và vi mô, quản lý nhà trường (theo tác giả Phạm Minh Hạc), quản lý lớp học, và HĐGDNGLL (theo tài liệu Dự án Phát triển giáo viên tiểu học, tác giả Ilina và tác giả Đặng Vũ Hoạt). Bốn chức năng quản lý được sử dụng làm khung phân tích xuyên suốt đề tài: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra — đánh giá.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề được tác giả hệ thống từ Thomas More (1478–1535), Rabelais (1494–1553), A. Makarenko (thập niên 20–30 thế kỷ XX) đến các nghiên cứu trong nước sau Cải cách giáo dục lần thứ ba (1979), bao gồm các luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hoàng Trâm (2003), Phan Thị Hiền (2008), Nguyễn Quốc Hùng (2010) và Nguyễn Tấn Tài (2011). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước chủ yếu nghiên cứu vai trò quản lý của hiệu trưởng, chưa có nghiên cứu nào tập trung vào quản lý HĐGDNGLL của giáo viên tiểu học — lực lượng trực tiếp thực hiện hoạt động này.

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm phương pháp Nội dung cụ thể
Nghiên cứu lý thuyết Phân tích và tổng hợp lý thuyết về quản lý trường học, nội dung và quản lý HĐGDNGLL
Quan sát Dự một số tiết chào cờ đầu tuần và tiết sinh hoạt lớp
Phỏng vấn Phỏng vấn hiệu trưởng, hiệu phó một số trường tiểu học về các chức năng quản lý và đánh giá chất lượng HĐGDNGLL
Điều tra bằng phiếu hỏi 106 giáo viên (chủ nhiệm, bộ môn, Tổng phụ trách Đội) và 215 học sinh khối 4–5
Thống kê toán học Xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 16.0 (tính điểm trung bình, tỉ lệ phần trăm)

Nguồn dữ liệu: Phiếu khảo sát trực tiếp tại bốn trường tiểu học; biên bản phỏng vấn Ban giám hiệu; quan sát thực tế các hình thức tổ chức HĐGDNGLL.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp của giáo viên bậc tiểu học

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho nghiên cứu. Tác giả lần lượt làm rõ hệ thống khái niệm công cụ (quản lý, quản lý giáo dục, quản lý nhà trường, quản lý lớp học, HĐGDNGLL, quản lý HĐGDNGLL của giáo viên tiểu học) và trình bày các quy định pháp lý về tổ chức trường tiểu học theo Điều lệ trường tiểu học (nhiệm vụ giáo viên, quy định lớp học không quá 35 học sinh, trường không quá 30 lớp).

HĐGDNGLL được phân tích theo ba chiều: vị trí (cầu nối giữa giảng dạy trên lớp và giáo dục ngoài lớp), vai trò (phát triển trí tuệ, thể lực, kỹ năng sống và hành vi đạo đức) và nhiệm vụ (củng cố nhận thức, bồi dưỡng thái độ — tình cảm, hình thành hệ thống kỹ năng — hành vi). Năm nguyên tắc tổ chức HĐGDNGLL được hệ thống hóa: tính mục đích — kế hoạch; tính tự nguyện — tự giác; phù hợp đặc điểm lứa tuổi và cá biệt; thống nhất vai trò chủ đạo của nhà giáo dục với tính tích cực — độc lập — sáng tạo của người được giáo dục; tính hiệu quả.

Nội dung HĐGDNGLL được phân loại thành năm nhóm: hoạt động văn hóa — nghệ thuật; vui chơi giải trí — thể dục thể thao; hoạt động xã hội; lao động công ích; tiếp cận khoa học — kỹ thuật. Ba hình thức tổ chức chính được quy định trong kế hoạch dạy học: chào cờ đầu tuần, sinh hoạt 15 phút đầu giờ, sinh hoạt tập thể — và có thể lồng ghép vào các môn nghệ thuật hoặc hoạt động giáo dục theo chủ điểm. Sáu chủ điểm năm học được liệt kê cụ thể: Truyền thống nhà trường; Kính yêu thầy giáo — cô giáo; Uống nước nhớ nguồn; Giữ gìn truyền thống văn hóa dân tộc; Yêu quý mẹ và cô giáo; Bác Hồ kính yêu.

Chương kết thúc bằng việc hệ thống hóa bốn chức năng quản lý HĐGDNGLL của giáo viên tiểu học (lập kế hoạch, tổ chức — chỉ đạo, kiểm tra — đánh giá) với nội dung chi tiết cho từng chức năng, làm cơ sở thiết kế phiếu khảo sát ở Chương 2.

Chương 2: Thực trạng công tác quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp của giáo viên tiểu học tại thành phố Hồ Chí Minh

Chương này trình bày kết quả khảo sát thực tế. Tác giả mô tả đặc điểm tình hình từng trường trong năm học 2010–2011:

Trường Số CBCNV Số GV (khảo sát) Số HS Đặc điểm nổi bật
Bắc Hải (Q.10) 75 25 912 Đạt chuẩn quốc gia 2009; sân trường rộng
Bạch Đằng (Q.Tân Bình) 32 20 525 95% GV có bằng cử nhân; sân trường chật hẹp
Trương Quyền (Q.3) 54 29 971 Tập thể lao động xuất sắc; Bằng khen Bộ trưởng Bộ GD; năm đầu chuyển cơ sở mới
Trần Văn Ơn (Q.11) 71 32 1.085 Trường tiên tiến xuất sắc cấp thành phố; 85% GV đạt trên chuẩn
Tổng cộng — 106 215 HS khảo sát —

Về cơ cấu đội ngũ giáo viên được khảo sát: 81,9% là nữ; 81,1% là giáo viên chủ nhiệm; 100% đạt trình độ Trung học sư phạm trở lên (Cao đẳng: 31,1%; Đại học: 65,1%); giáo viên có thâm niên trên 21 năm chiếm 40,6%, từ 11 đến 20 năm chiếm 35,8%.

Kết quả khảo sát thực trạng được phân tích theo ba mảng chính: (1) nhận thức — thái độ của học sinh đối với HĐGDNGLL; (2) nhận thức của giáo viên về HĐGDNGLL (khái niệm, vai trò, nội dung); (3) thực trạng thực hiện các loại hình HĐGDNGLL tại các trường (văn hóa — nghệ thuật; vui chơi giải trí — thể dục thể thao; khoa học kỹ thuật; lao động công ích; hoạt động nhân đạo — xã hội). Kết quả được trình bày qua hệ thống 21 bảng số liệu (từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.21), bao gồm đánh giá từng chức năng quản lý của giáo viên: lập kế hoạch (Bảng 2.17), tổ chức — chỉ đạo (Bảng 2.18, 2.19, 2.20) và kiểm tra — đánh giá (Bảng 2.21).

Chương 3: Các biện pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp của giáo viên ở trường tiểu học

Trên cơ sở phân tích thực trạng từ Chương 2, tác giả xây dựng hệ thống bảy biện pháp đề xuất:

  1. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc thực hiện HĐGDNGLL.
  2. Kế hoạch hóa hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp.
  3. Xây dựng đội ngũ cán bộ lớp và bồi dưỡng những nhân tố tích cực trong học sinh.
  4. Đổi mới các hình thức tổ chức HĐGDNGLL.
  5. Phối hợp với các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường cùng tham gia tổ chức HĐGDNGLL.
  6. Phát động thi đua giữa các tổ trong lớp.
  7. Tăng cường đánh giá và rút kinh nghiệm sau khi tiến hành HĐGDNGLL.

Mỗi biện pháp được trình bày theo logic: cơ sở đề xuất — mục tiêu — nội dung thực hiện cụ thể, bảo đảm tính khả thi trong điều kiện thực tế của các trường tiểu học tại TP. Hồ Chí Minh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực trạng: Nghiên cứu xác định được tình hình thực tế tại bốn trường tiểu học với tổng cộng 106 giáo viên và 215 học sinh tham gia trả lời phiếu khảo sát. Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0, tính điểm trung bình theo thang phân loại từ 4 mức (rất thường xuyên đến không bao giờ đối với giáo viên; rất thích đến không thích đối với học sinh). Kết quả phân tích chỉ ra mức độ thực hiện các chức năng lập kế hoạch, tổ chức — chỉ đạo và kiểm tra — đánh giá HĐGDNGLL của giáo viên, xác định chức năng kiểm tra — đánh giá là khâu còn yếu nhất; nội dung tổ chức các hoạt động còn đơn điệu và thiếu sự phối hợp đồng bộ với các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường.

Giải pháp đề xuất: Hệ thống bảy biện pháp nêu trên được xây dựng có hệ thống, trong đó biện pháp kế hoạch hóa và biện pháp đổi mới hình thức tổ chức được xác định là có ý nghĩa then chốt đối với chất lượng HĐGDNGLL.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định đóng góp đặc thù của đề tài là lần đầu tiên tập trung nghiên cứu thực trạng quản lý HĐGDNGLL của giáo viên — đội ngũ trực tiếp tổ chức và quản lý hoạt động — thay vì chỉ nghiên cứu vai trò quản lý của hiệu trưởng như các công trình trước đó (Nguyễn Thị Hoàng Trâm, 2003; Phan Thị Hiền, 2008; Nguyễn Quốc Hùng, 2010; Nguyễn Tấn Tài, 2011). Đề tài cũng là nghiên cứu thực tiễn đầu tiên về đối tượng này tại các trường tiểu học thuộc địa bàn TP. Hồ Chí Minh (phân biệt với các nghiên cứu về trường THPT hoặc tiểu học bán trú).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi khảo sát được giới hạn ở bốn trường tiểu học tại bốn quận của TP. Hồ Chí Minh (Quận 3, 10, 11, Tân Bình), với số mẫu 106 giáo viên và 215 học sinh. Sự chênh lệch đáng kể về quy mô giữa các trường (từ 525 đến 1.085 học sinh) và sự khác biệt về điều kiện cơ sở vật chất (đặc biệt là sân trường) có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả khi khái quát cho toàn bộ bậc tiểu học tại TP. Hồ Chí Minh.

Văn bản đề tài không nêu rõ các hướng nghiên cứu tiếp theo. Tuy nhiên, từ phạm vi và đối tượng đã xác định, hướng mở có thể thấy là mở rộng khảo sát ra nhiều quận — huyện hơn (bao gồm các trường ở vùng ven), so sánh giữa trường bán trú và không bán trú, hoặc đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các biện pháp được đề xuất trong thực tiễn.


Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo trực tiếp đối với:

  • Sinh viên ngành Quản lý giáo dục và Giáo dục tiểu học khi làm khóa luận hoặc luận văn về HĐGDNGLL, đặc biệt ở phần xây dựng khung lý luận (Chương 1) với hệ thống khái niệm, nguyên tắc và chức năng quản lý HĐGDNGLL được trình bày có hệ thống.
  • Giáo viên chủ nhiệm bậc tiểu học muốn tìm hiểu quy trình lập kế hoạch, tổ chức và đánh giá HĐGDNGLL theo bốn chức năng quản lý.
  • Cán bộ nghiên cứu và giảng viên tại các khoa Tâm lý — Giáo dục có thể sử dụng công cụ điều tra (phiếu hỏi học sinh và giáo viên với thang điểm trung bình) làm tài liệu đối chiếu khi thiết kế nghiên cứu khảo sát tương tự.
  • Tổng phụ trách Đội và Ban giám hiệu trường tiểu học khi cần tài liệu tham chiếu về hệ thống chủ điểm năm học và các hình thức tổ chức HĐGDNGLL theo quy định.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (cơ sở lý luận đầy đủ và có trích dẫn rõ ràng) và Chương 3 (hệ thống bảy biện pháp thực tiễn có căn cứ từ dữ liệu khảo sát).


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài chỉ khảo sát học sinh khối 4 và 5, không khảo sát toàn bộ học sinh tiểu học? Tác giả xác định đối tượng điều tra là học sinh khối 4 và 5 vì đây là lứa tuổi có khả năng nhận thức và phản hồi phiếu hỏi đủ để đánh giá nhận thức, thái độ đối với HĐGDNGLL. Học sinh các khối nhỏ hơn (lớp 1–3) chưa đủ khả năng đọc hiểu và tự điền phiếu hỏi độc lập.

2. Phần mềm SPSS 16.0 được sử dụng để tính những chỉ số nào trong đề tài? Theo mô tả trong phần phương pháp, SPSS 16.0 được dùng để tính tỉ lệ phần trăm (frequency) và điểm trung bình chung (Mean) cho các câu hỏi trong phiếu giáo viên và phiếu học sinh. Thang điểm trung bình được chia theo khoảng (ví dụ: từ 3,5 đến 4,49 và từ 2,5 đến 3,49) để phân loại mức độ thực hiện.

3. Bốn trường tiểu học được chọn khảo sát có đặc điểm gì khiến chúng được lựa chọn thay vì các trường khác? Đề tài không nêu rõ tiêu chí chọn mẫu trường. Tuy nhiên, bốn trường được chọn thuộc bốn quận khác nhau (Quận 3, 10, 11 và Tân Bình), có quy mô và điều kiện cơ sở vật chất tương đối đa dạng — từ trường đã đạt chuẩn quốc gia (Bắc Hải, 2009) đến trường mới chuyển cơ sở (Trương Quyền) — cho phép phản ánh thực trạng ở nhiều điều kiện khác nhau.

4. Chức năng quản lý nào của giáo viên được đánh giá là yếu nhất qua khảo sát? Theo giả thuyết nghiên cứu mà tác giả đặt ra ngay từ đầu, chức năng kiểm tra — đánh giá sau khi tiến hành HĐGDNGLL được xác định là khâu còn thiếu và yếu nhất. Giáo viên thường thực hiện tốt hơn ở khâu lập kế hoạch và chỉ đạo ban cán sự lớp, nhưng thiếu kiểm tra đánh giá có hệ thống sau hoạt động. Kết quả cụ thể được trình bày trong Bảng 2.21.

5. Trong bảy biện pháp đề xuất ở Chương 3, biện pháp nào liên quan đến học sinh và phụ huynh nhiều nhất? Biện pháp thứ năm (phối hợp với các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường) nhấn mạnh trực tiếp đến vai trò của phụ huynh học sinh, Hội Phụ huynh, các đoàn thể xã hội và các cơ quan văn hóa — giáo dục. Tác giả đề xuất giáo viên cần nắm rõ thành phần nghề nghiệp của cha mẹ học sinh ngay từ đầu năm học để khai thác tiềm năng hỗ trợ nhân lực và tài lực cho HĐGDNGLL. Biện pháp thứ ba (xây dựng đội ngũ cán bộ lớp) tập trung vào nhân tố học sinh với tư cách lực lượng cốt cán hỗ trợ giáo viên tổ chức.


Kết luận

Khóa luận của Phạm Thị Tuyến (2012) là nghiên cứu khảo sát thực tiễn đầu tiên tập trung vào năng lực quản lý HĐGDNGLL của giáo viên — không phải hiệu trưởng — tại bốn trường tiểu học TP. Hồ Chí Minh, với mẫu khảo sát gồm 106 giáo viên và 215 học sinh, xử lý số liệu bằng SPSS 16.0. Đề tài xây dựng được hệ thống lý luận tương đối đầy đủ về HĐGDNGLL và bốn chức năng quản lý của giáo viên tiểu học, đồng thời chỉ ra những hạn chế chính trong thực tiễn (nội dung đơn điệu, kiểm tra — đánh giá thiếu hệ thống, phối hợp lực lượng chưa hiệu quả). Từ phân tích thực trạng, đề tài đề xuất hệ thống bảy biện pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng quản lý HĐGDNGLL, có thể ứng dụng trực tiếp trong điều kiện thực tế của các trường tiểu học tại địa bàn thành phố.