Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống (KNS) cho trẻ 5-6 tuổi tại các trường mầm non tư thục (MNTT) được thực hiện trong bối cảnh hệ thống giáo dục mầm non Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ của khu vực ngoài công lập, đồng thời chịu áp lực từ thực trạng tai nạn thương tích và bạo hành trẻ em ngày càng gia tăng. Thống kê cho thấy khoảng 3 triệu trẻ em từ 0-6 tuổi đang được chăm sóc tại các cơ sở mầm non, chiếm 26% số trẻ trong độ tuổi, trong khi trẻ dưới 6 tuổi được xác định là nhóm đặc biệt dễ bị tổn thương do chưa hình thành KNS phòng ngừa rủi ro. UNESCO đã khuyến cáo rằng "08 tuổi đã là qua trễ để giáo dục KNS", đặt ra yêu cầu cấp thiết về can thiệp giáo dục sớm từ bậc mầm non.

Research gap được xác định rõ ràng qua tổng quan tài liệu: ở cấp độ tiến sĩ, các nghiên cứu về quản lý giáo dục KNS tập trung vào cấp tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, trong khi "quản lý giáo dục kỹ năng sống cho trẻ ở cấp học mầm non hầu như chưa được quan tâm nghiên cứu". Đặc biệt, khía cạnh quản lý trong môi trường MNTT—với cơ chế Hội đồng quản trị và nguồn lực hoàn toàn ngoài ngân sách nhà nước—tạo thành một khoảng trống nghiên cứu chưa ai lấp đầy.

Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: (RQ1) Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục KNS cho trẻ 5-6 tuổi ở các trường MNTT đang ở mức độ nào và gặp những bất cập gì? (RQ2) Những giải pháp quản lý nào có tính cần thiết và khả thi cao, có thể nâng cao hiệu quả giáo dục KNS trong bối cảnh đặc thù của trường MNTT? Giả thuyết khoa học xác định: quản lý hoạt động giáo dục KNS "còn tồn tại những yếu kém bất cập từ khâu lập kế hoạch cho đến tổ chức, chỉ đạo thực hiện và kiểm tra đánh giá", và nếu thực hiện hệ thống giải pháp quản lý đề xuất—đặc biệt ứng dụng phương pháp Montessori—thì sẽ nâng cao được hiệu quả giáo dục KNS cho trẻ.

Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp ba tiếp cận: tiếp cận hoạt động (Vygotsky, học qua làm), tiếp cận phát triển (developmental appropriateness), và tiếp cận chức năng quản lý (PODC—Planning, Organizing, Directing, Controlling). Phương pháp Montessori được lựa chọn làm nền tảng can thiệp thực nghiệm, tập trung vào kỹ năng tự phục vụ như một benchmark đo lường hiệu quả. Nghiên cứu khảo sát 15 trường MNTT trải dài ba vùng địa lý—Hà Nội, Ninh Bình, Đà Nẵng, Vinh và TP. Hồ Chí Minh—với mẫu đa chiều bao gồm CBQL, giáo viên, cha mẹ học sinh và trẻ em.


Literature Review và Positioning

Dòng nghiên cứu quốc tế về KNS bắt nguồn từ Hiến chương Ottawa của WHO (1986), sau đó được mở rộng qua định nghĩa của WHO (1997): KNS là "các khả năng về thích nghi và hành vi tích cực giúp cho các cá nhân có thể đáp ứng hiệu quả các nhu cầu và thử thách trong cuộc sống hàng ngày". UNICEF (2012) tiếp tục cụ thể hóa: KNS "đề cập đến một nhóm các kỹ năng tâm lý xã hội và cá nhân có thể giúp mọi người đưa ra quyết định, giao tiếp hiệu quả, phát triển các kỹ năng đương đầu và tự quản lý". Chương trình Dakar của UNESCO (2000) thiết lập tiêu chuẩn quốc tế: mỗi quốc gia phải đảm bảo người học tiếp cận chương trình KNS phù hợp và đánh giá KNS là thành phần bắt buộc khi đánh giá chất lượng giáo dục.

Về mặt thực nghiệm, hai luồng nghiên cứu đối lập tồn tại song song. Nhóm thứ nhất (Botvin et al., 1980, 1984; Pentz, 1983; Gonzalez, 1990) khẳng định giáo dục KNS là phương pháp phòng ngừa hiệu quả cho các vấn đề xã hội từ lạm dụng ma túy đến bắt nạt học đường. Nhóm thứ hai (Visser, 2005 tại 14 trường trung học Nam Phi; Kolosoa, 2010; Prinsloo, 2007) chỉ ra rằng thiếu cam kết của hiệu trưởng, thái độ tiêu cực của GV và không có hệ thống đo lường chứng nhận đã khiến các chương trình KNS không triển khai theo kế hoạch. Abobo (2012) xác định chuỗi nguyên nhân thất bại: thiếu đào tạo GV → thái độ tiêu cực → thiếu tài liệu → phương pháp không phù hợp.

Ở Việt Nam, Lục Thị Nga (2009) nghiên cứu tích hợp KNS vào môn Khoa học và hoạt động NGLL ở tiểu học; Nguyễn Thanh Bình (2008, 2013) thử nghiệm 5 chủ đề KNS tại THPT và đề xuất đưa nội dung KNS vào đào tạo sư phạm. Tuy nhiên, cả hai nghiên cứu đều tập trung vào nhóm tuổi lớn hơn và môi trường công lập. Lê Bích Ngọc (2009) đề xuất 7 nhóm KNS cho trẻ 5-6 tuổi nhưng tiếp cận từ góc độ cha mẹ, không phải quản lý giáo dục.

So sánh quốc tế làm sắc nét vị trí của luận án: Nghiên cứu Morris et al. (2013) tại Newark và Chicago (Mỹ) với 71 trung tâm GDMN cho thấy các can thiệp nâng cao năng lực xã hội-cảm xúc của trẻ cần được đặt trong "chiến lược tổng thể tăng cường GDMN" với vai trò trung tâm của quản lý cấp trường. OECD (2012) xác định 5 đòn bẩy chính sách then chốt, trong đó "cải thiện trình độ, hoạt động đào tạo và điều kiện làm việc" cho GVMN là yếu tố mang tính hệ thống. Luận án của Đào Thị Chi Hà lấp đầy khoảng trống giữa hai nghiên cứu này bằng cách gắn kết can thiệp sư phạm cụ thể (Montessori) với hệ thống quản lý theo chức năng trong bối cảnh MNTT Việt Nam—một mô hình chưa được bất kỳ nghiên cứu quốc tế nào đề cập.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết quản lý giáo dục theo tiếp cận chức năng (Fayol, Koontz) vào lĩnh vực GDMN tư thục—một môi trường đặc thù chưa được lý thuyết hóa đầy đủ. Cụ thể, luận án chứng minh rằng chu trình PODC (Plan–Organize–Direct–Control) cần được điều chỉnh khi áp dụng trong trường MNTT: hiệu trưởng không chỉ chịu trách nhiệm trước Sở/Phòng GD&ĐT mà còn trước Hội đồng quản trị—một lớp trách nhiệm kép tạo ra động lực quản lý khác biệt so với trường công lập.

Luận án đóng góp vào lý thuyết học tập qua trải nghiệm (Kolb, 1984)—được hình tượng hóa bằng vòng tròn 4 giai đoạn trong Hình 2.1 và 2.2—bằng cách chứng minh tính khả thi của mô hình này ở nhóm tuổi 5-6, vốn chưa được Kolb đề cập trong nghiên cứu gốc tập trung vào người trưởng thành. Đặc biệt, việc tích hợp phương pháp Montessori vào chu trình quản lý tạo thành một propositions mới: Khi hiệu trưởng MNTT chỉ đạo GV áp dụng phương pháp Montessori có hệ thống (thay vì tự phát), mức độ KNS tự phục vụ của trẻ 5-6 tuổi sẽ cải thiện có ý nghĩa thống kê.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba lý thuyết: (1) Lý thuyết phát triển tâm lý Vygotsky (Zone of Proximal Development—ZPD), (2) Lý thuyết phát triển phù hợp lứa tuổi (Developmentally Appropriate Practice—DAP theo NAEYC), và (3) Lý thuyết quản lý chức năng của Koontz (1992). Ranh giới áp dụng (boundary conditions) được phát biểu rõ: khung này chỉ có hiệu lực tối ưu trong môi trường MNTT đô thị, với GV có trình độ từ trung cấp sư phạm trở lên và CBQL có ít nhất 3 năm kinh nghiệm quản lý.

Đóng góp khái niệm mới: luận án lần đầu tiên định nghĩa "quản lý hoạt động giáo dục KNS cho trẻ MNTT" là một hệ thống bao gồm (a) lập kế hoạch KNS phù hợp đặc trưng tư thục, (b) tổ chức nhân sự có phân công rõ vai trò GV–phụ huynh, (c) chỉ đạo thực hiện theo phương pháp có cơ sở khoa học, (d) kiểm tra-đánh giá bằng thang đo độ tin cậy cao, và (e) đảm bảo điều kiện CSVC đặc thù ngoài ngân sách.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết học nghiên cứu theo hướng thực dụng luận (pragmatism) với thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods): giai đoạn định lượng (khảo sát bảng hỏi, thống kê) đi trước, tiếp theo bởi giai đoạn định tính (phỏng vấn sâu) và thực nghiệm kiểm soát. Thiết kế đa cấp bao gồm: cấp vĩ mô (chính sách Sở/Phòng GD&ĐT), cấp trung (hiệu trưởng–Hội đồng quản trị), và cấp vi mô (GV–trẻ–phụ huynh trong từng nhóm lớp).

Địa bàn nghiên cứu trải rộng đại diện ba miền: 3 trường tại Hà Nội, 1 trường tại Ninh Bình (miền Bắc); 5 trường tại Đà Nẵng, 1 trường tại Vinh (miền Trung); 5 trường tại TP. Hồ Chí Minh (miền Nam)—tổng cộng 15 trường MNTT.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Mẫu khảo sát (Bảng 3.1) bao gồm ba nhóm: Nhóm 1—CBQL Sở, Phòng GD&ĐT và hiệu trưởng MNTT; Nhóm 2—giáo viên mầm non; Nhóm 3—trẻ mầm non 5-6 tuổi và cha mẹ học sinh. Tiêu chí đưa vào mẫu: GV có ít nhất 1 năm kinh nghiệm tại MNTT; CBQL đang đương nhiệm tại thời điểm khảo sát. Tiêu chí loại trừ: trường mầm non công lập và dân lập.

Công cụ đo lường được kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha qua 4 thang đo riêng biệt (Bảng 3.5–3.7): thang đánh giá KNS cho trẻ 5-6 tuổi, thang đo mức độ thực hiện nội dung quản lý KNS, và thang đo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tới quản lý KNS. Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được thực hiện thông qua so sánh đánh giá của CBQL với GV trên cùng một nội dung (Bảng 3.10, 3.13, 3.15, 3.17, 3.21, 3.23, 3.25, 3.27), cho phép phát hiện chênh lệch nhận thức giữa hai nhóm chủ thể.

Data và phân tích

Phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả (điểm trung bình ĐTB, độ lệch chuẩn ĐLC), phân tích tương quan (Bảng 3.28—tương quan giữa các nội dung quản lý hoạt động GD KNS) và phân tích so sánh nhóm. Thực nghiệm (Chương 4) áp dụng thiết kế có nhóm đối chứng, đo trước-sau (pre-post test), với kết quả được trình bày trong Bảng 4.4–4.7, so sánh mức độ thực hiện tổ chức GD KNS và mức độ KNS của trẻ theo phương pháp Montessori so với phương pháp thông thường.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Thực trạng quản lý KNS tại MNTT mang tính tự phát và thiếu đồng bộ hệ thống. Hoạt động lập kế hoạch GD KNS (Bảng 3.20–3.21) và tổ chức nhân sự (Bảng 3.22–3.23) đều được đánh giá ở mức thực hiện thấp, phản ánh nhận định trong luận án: "dạy và học kỹ năng sống ở các trường mầm non mang tính tự phát, thậm chí còn có thể nói là mò mẫm bởi không có sự thống nhất từ cả nội dung đến phương pháp."

Phát hiện 2: Tồn tại khoảng cách nhận thức đáng kể giữa CBQL và GV trong đánh giá mức độ KNS hiện có của trẻ (Bảng 3.10) và mức độ thực hiện các nội dung quản lý. CBQL có xu hướng đánh giá tích cực hơn GV—một dấu hiệu của vấn đề thông tin bất cân xứng trong cấu trúc quản lý MNTT.

Phát hiện 3: Trong số các yếu tố ảnh hưởng, yếu tố thuộc về GV mầm non (Bảng 3.30) và yếu tố thuộc về gia đình trẻ (Bảng 3.31) được xếp hạng ảnh hưởng cao nhất—tương đồng với kết luận của Barnet et al. (1995) tại Pakistan và Ấn Độ rằng "phát triển GV ảnh hưởng rất lớn đến việc thực hiện chương trình giảng dạy."

Phát hiện 4 (counter-intuitive): Kết quả khảo nghiệm (Bảng 4.1–4.3) cho thấy giải pháp "Chỉ đạo GD KNS theo phương pháp Montessori" được đánh giá vừa cần thiết vừa khả thi cao nhất trong số các giải pháp—nghịch với kỳ vọng ban đầu rằng CBQL sẽ ưu tiên giải pháp hành chính (lập kế hoạch, kiểm tra) hơn giải pháp sư phạm. Điều này ngụ ý rằng CBQL tại MNTT nhận thức phương pháp giảng dạy là đòn bẩy quản lý hiệu quả nhất.

Phát hiện 5: Thực nghiệm so sánh (Bảng 4.4–4.7) cung cấp bằng chứng về hiệu quả của can thiệp Montessori: nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đo lường được về mức độ KNS tự phục vụ của trẻ so với nhóm đối chứng, khẳng định giả thuyết nghiên cứu.

Implications đa chiều

Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết quản lý giáo dục mầm non (ECEC management) và lý thuyết phương pháp Montessori bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh Đông Nam Á—một khu vực thiếu vắng trong tài liệu gốc của Montessori. Về mặt thực tiễn, 6 giải pháp được đề xuất với lộ trình triển khai cụ thể: từ tổ chức KNS cơ bản, lập kế hoạch phù hợp, phối hợp gia đình–nhà trường, đến đảm bảo CSVC. Về chính sách, nghiên cứu khuyến nghị Bộ GD&ĐT cần "có cơ chế để hỗ trợ, để quản lý các nhóm lớp mầm non độc lập tư thục, cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị."


Limitations và Future Research

Bốn giới hạn được thừa nhận thẳng thắn. Thứ nhất, phạm vi địa lý tuy trải rộng ba miền nhưng tập trung tại các thành phố lớn—Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM—nên kết quả có thể không khái quát hóa cho MNTT vùng nông thôn, miền núi hay Tây Nguyên với điều kiện CSVC và nguồn nhân lực khác biệt. Thứ hai, thực nghiệm giải pháp chỉ tập trung vào một giải pháp duy nhất ("Chỉ đạo GD KNS theo phương pháp Montessori") thay vì thực nghiệm toàn bộ hệ thống 6 giải pháp, do giới hạn thời gian và điều kiện thực địa. Thứ ba, thiết kế cắt ngang của giai đoạn khảo sát không cho phép đánh giá tác động dài hạn của can thiệp quản lý đến sự phát triển KNS của trẻ qua các giai đoạn tuổi. Thứ tư, chủ thể quản lý chính được xác định là hiệu trưởng, trong khi vai trò của Hội đồng quản trị—một chủ thể đặc trưng của MNTT—chưa được phân tích sâu như một biến số độc lập.

Chương trình nghiên cứu tương lai gồm 4 hướng cụ thể: (1) Nghiên cứu so sánh quản lý GD KNS giữa MNTT đô thị và nông thôn; (2) Nghiên cứu dọc (longitudinal) theo dõi KNS của trẻ từ MNTT lên tiểu học để đánh giá tác động bền vững; (3) Nghiên cứu vai trò của Hội đồng quản trị như một biến điều tiết trong mối quan hệ quản lý–chất lượng GD; (4) Thực nghiệm toàn bộ hệ thống 6 giải pháp với thiết kế ngẫu nhiên có kiểm soát (RCT) trên quy mô lớn hơn.


Tác động và ảnh hưởng

Ở cấp độ học thuật, nghiên cứu mở ra hướng nghiên cứu mới tại giao điểm của quản lý giáo dục, giáo dục mầm non, và tâm lý phát triển trẻ em—một lĩnh vực đang thiếu hụt nghiên cứu bậc tiến sĩ tại Việt Nam. Kết quả cung cấp nền tảng cho ít nhất 3 luận văn thạc sĩ tiếp theo về từng giải pháp quản lý cụ thể.

Ở cấp độ ngành, mô hình quản lý được đề xuất có tiềm năng áp dụng trực tiếp cho toàn bộ hệ thống MNTT tại Việt Nam—ước tính hàng nghìn cơ sở đang hoạt động theo mô hình tư thục với những thách thức tương tự. Kết quả thực nghiệm phương pháp Montessori cung cấp bằng chứng khoa học để Sở GD&ĐT các tỉnh, thành phố lớn xem xét đưa vào chương trình bồi dưỡng CBQL và GVMN.

Ở cấp độ xã hội, nếu mô hình quản lý được nhân rộng, tác động trực tiếp đến nhóm 3 triệu trẻ dưới 6 tuổi đang theo học tại các cơ sở mầm non—đặc biệt là trẻ trong các MNTT nơi nguy cơ thiếu hụt KNS cao hơn do thiếu quy chuẩn quản lý thống nhất.


Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học giả: Luận án cung cấp khung lý luận tích hợp chưa từng có về quản lý GD KNS trong MNTT—framework có thể được kiểm định, mở rộng hoặc phản bác trong các nghiên cứu tiếp theo, tạo cơ sở cho chuỗi công trình về quản lý GDMN tư thục.

CBQL và hiệu trưởng MNTT: Hệ thống 6 giải pháp quản lý với lộ trình triển khai cụ thể cung cấp công cụ thực hành ngay lập tức, giải quyết bài toán "mò mẫm" hiện tại trong quản lý GD KNS. Thang đo và tiêu chí đánh giá (Bảng 3.8) cho phép tự đánh giá chất lượng quản lý một cách định lượng.

Giáo viên mầm non: Hướng dẫn triển khai phương pháp Montessori trong dạy KNS tự phục vụ cung cấp giải pháp sư phạm có cơ sở khoa học, thay thế phương pháp tự phát hiện tại.

Nhà hoạch định chính sách: Bằng chứng về khoảng trống giữa chính sách và thực tiễn quản lý GD KNS tại MNTT cung cấp cơ sở cho việc ban hành quy chuẩn riêng dành cho loại hình trường này, đặc biệt trong bối cảnh số lượng MNTT tăng nhanh tại các đô thị.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Luận án mở rộng lý thuyết quản lý chức năng (Koontz, 1992) bằng cách chứng minh tính không đồng nhất của chu trình PODC khi ứng dụng trong bối cảnh MNTT—nơi hiệu trưởng phải điều phối đồng thời giữa trách nhiệm quản lý nhà nước và trách nhiệm với chủ sở hữu tư nhân (Hội đồng quản trị). Đây là contribution chưa được bất kỳ nghiên cứu quản lý GDMN nào trước đó mô hình hóa.

2. Đổi mới phương pháp: So với Trương Thị Ngọc Loan (2017)—nghiên cứu quản lý phòng chống tai nạn thương tích trong MNTT sử dụng khảo sát đơn cấp—luận án này sử dụng đồng thời ba nhóm khách thể và tam giác hóa dữ liệu CBQL–GV. So với Phạm Bích Thủy (2015)—nghiên cứu xã hội hóa GDMN chỉ tại Hà Nội—phạm vi nghiên cứu ba miền tạo cơ sở so sánh vùng miền đầu tiên trong lĩnh vực quản lý MNTT.

3. Phát hiện bất ngờ nhất: Việc CBQL đánh giá cao hơn GV về mức độ thực hiện KNS tại trường—chênh lệch đáng kể được ghi nhận trong Bảng 3.10, 3.13—mâu thuẫn với kỳ vọng lý thuyết rằng người quản lý thường đánh giá thực trạng chính xác hơn người thực hiện. Kết quả này gợi ý vấn đề "thông tin bất cân xứng" có tính cấu trúc trong MNTT, nơi hiệu trưởng ít có cơ hội quan sát trực tiếp lớp học hơn so với trường công lập.

4. Replication protocol: Bộ công cụ đo lường gồm 4 thang đo với kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 3.5–3.7), tiêu chí và thang đánh giá (Bảng 3.8), cùng quy trình thực nghiệm Montessori được mô tả đủ chi tiết để tái thực hiện tại các bối cảnh MNTT khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: (a) 2019–2022: Nghiên cứu dọc theo dõi cohort trẻ MNTT lên tiểu học; (b) 2022–2025: RCT thực nghiệm toàn bộ 6 giải pháp; (c) 2025–2028: So sánh quốc tế mô hình quản lý ECEC tư thục Việt Nam–ASEAN; (d) 2028–2030: Xây dựng tiêu chuẩn quản lý KNS quốc gia cho MNTT.


Kết luận

Sáu đóng góp khoa học cụ thể của nghiên cứu được phát biểu như sau:

  1. Hệ thống hóa KNS cơ bản cho trẻ MNTT 5-6 tuổi tại đô thị Việt Nam trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay—lần đầu tiên được xác định và phân loại trong nghiên cứu bậc tiến sĩ về GDMN.
  2. Xây dựng khung lý luận tích hợp về quản lý GD KNS trong MNTT—giao thoa giữa lý thuyết quản lý chức năng, lý thuyết phát triển lứa tuổi và phương pháp Montessori.
  3. Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện ba miền về KNS của trẻ 5-6 tuổi và thực trạng quản lý GD KNS tại MNTT—dữ liệu gốc chưa từng được thu thập ở quy mô này.
  4. Phát hiện và lượng hóa khoảng cách nhận thức giữa CBQL và GV—một vấn đề cấu trúc đặc thù của MNTT chưa được tài liệu hóa trước đây.
  5. Thực nghiệm và xác nhận hiệu quả của phương pháp Montessori trong quản lý GD KNS tự phục vụ tại MNTT Việt Nam—bằng chứng thực nghiệm đầu tiên từ bối cảnh Đông Nam Á.
  6. Đề xuất hệ thống 6 giải pháp quản lý có tính cần thiết và khả thi được kiểm nghiệm bởi CBQL từ 15 trường MNTT ba miền (Bảng 4.1–4.3).

Nghiên cứu đánh dấu bước chuyển paradigm từ tiếp cận giáo dục học đơn thuần sang tiếp cận quản lý giáo dục trong nghiên cứu KNS mầm non—một dịch chuyển có ý nghĩa trong học thuật Việt Nam khi hệ thống MNTT đang phát triển với tốc độ vượt trước khuôn khổ quản lý hiện hành. Kết quả nghiên cứu mở ra ít nhất ba hướng nghiên cứu mới: quản lý GDMN tư thục theo vùng miền, tác động dài hạn của KNS mầm non đến thích nghi học đường, và chuẩn hóa quản lý KNS cho MNTT theo tiêu chuẩn quốc tế. Ở cấp độ toàn cầu, nghiên cứu đóng góp vào kho tàng tài liệu ECEC management tại các nền kinh tế đang phát triển nơi khu vực tư thục đang gánh vác ngày càng lớn hơn trách nhiệm giáo dục mầm non—một xu hướng được OECD (2012) xác định là thách thức chính sách chung của thế kỷ 21.