Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học được xác định là nền tảng hình thành nhân cách con người ngay từ giai đoạn đầu đời. Tác giả dẫn lời Chủ tịch Hồ Chí Minh — "Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài làm việc gì cũng khó" — để khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa đức và tài, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bồi dưỡng đạo đức cho thế hệ trẻ. Bối cảnh thực tiễn cho thấy: dù dạy học môn đạo đức giữ vai trò đặc biệt trong giáo dục tiểu học, song tại thời điểm thực hiện khóa luận (2014), chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên biệt về công tác quản lý hoạt động dạy học môn này ở cấp trường. Khoảng trống đó chính là lý do tác giả lựa chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức ở các trường tiểu học quận 2, thành phố Hồ Chí Minh.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm hai nhiệm vụ chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động dạy học môn đạo đức ở trường tiểu học và công tác quản lý hoạt động này.
- Tìm hiểu thực trạng quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức ở các trường tiểu học quận 2, thành phố Hồ Chí Minh.
Giả thuyết nghiên cứu: Phần lớn cán bộ quản lý và giáo viên có nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của hoạt động dạy học môn đạo đức; đồng thời, cán bộ quản lý thực hiện các nội dung quản lý như quản lý kế hoạch chương trình, quản lý chuẩn bị kế hoạch bài dạy, quản lý thực hiện kế hoạch bài dạy và quản lý hoạt động bồi dưỡng giáo viên ở mức khá tốt.
Khách thể nghiên cứu: Công tác quản lý hoạt động dạy học ở trường tiểu học. Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức ở các trường tiểu học quận 2, thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi không gian: Bốn trường tiểu học trên địa bàn quận 2 — tiểu học An Phú, tiểu học Nguyễn Văn Trỗi, tiểu học Thanh Mỹ Lợi và tiểu học Mỹ Thủy. Phạm vi thời gian: Năm học 2013–2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng khung lý luận theo ba tầng khái niệm có hệ thống:
- Quản lý: Tổng hợp từ các định nghĩa của F. Taylor, Henry Fayol, Các Mác, Nguyễn Ngọc Quang (1989) và Trần Kiểm; hướng tới định nghĩa thống nhất: quản lý là quá trình tác động có định hướng, có tổ chức, có mục tiêu của chủ thể lên đối tượng thông qua các cơ chế quản lý nhằm sử dụng hiệu quả nguồn lực để đạt mục tiêu đặt ra.
- Quản lý giáo dục: Tổng hợp từ P.V Khudominxky, Mechti-zade, Nguyễn Ngọc Quang và Trần Kiểm.
- Quản lý trường học: Tiếp cận từ Phạm Minh Hạc, Trần Kiểm và Trần Khánh Đức.
Bốn chức năng quản lý được phân tích làm trục chính: kế hoạch hóa — tổ chức — chỉ đạo — kiểm tra, được áp dụng vào bối cảnh quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức ở trường tiểu học.
Về chương trình pháp lý, đề tài căn cứ vào Chương trình giáo dục phổ thông môn Giáo dục công dân do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành ngày 05 tháng 5 năm 2006, cùng Điều lệ trường tiểu học (văn bản do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, ký hiệu [5] trong danh mục tài liệu tham khảo).
Các tác giả được tham chiếu trong lịch sử vấn đề gồm: Socrate, Platon, Khổng Tử, Petxtalodi (thế giới); Chu Văn An, Nguyễn Trãi, Nguyễn Ngọc Quang, Nguyễn Văn Lê, Bùi Quang Dự, Lê Quang Dũng, Võ Thanh Minh (Việt Nam).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài phối hợp nhiều phương pháp:
| Phương pháp | Mục đích áp dụng |
|---|---|
| Nghiên cứu lý luận (phân tích, tổng hợp tài liệu) | Xây dựng khung lý luận, hệ thống hóa khái niệm |
| Quan sát | Tìm hiểu thực tế hoạt động dạy học và quản lý tại trường |
| Phỏng vấn | Thu thập thông tin bổ trợ từ cán bộ quản lý và giáo viên |
| Điều tra bằng phiếu (bảng hỏi) | Thu thập số liệu thực trạng về quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức |
| Thống kê toán học (phần mềm SPSS) | Tổng hợp, phân tích, xử lý số liệu khảo sát |
Quan điểm phương pháp luận gồm: quan điểm lịch sử, quan điểm hệ thống — cấu trúc và quan điểm thực tiễn.
Nguồn dữ liệu: Số liệu sơ cấp từ phiếu điều tra và phỏng vấn cán bộ quản lý, giáo viên tại bốn trường tiểu học quận 2; dữ liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn đã được công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức ở trường tiểu học
Chương mở đầu bằng phần lịch sử nghiên cứu vấn đề ở hai cấp độ: quốc tế và Việt Nam. Ở cấp quốc tế, tác giả điểm qua quan niệm của Socrate về phương pháp hỏi — đáp, quan niệm của Platon về giáo dục từ tuổi thơ, tư tưởng của Khổng Tử đề cao giáo dục đạo đức, lý luận của Petxtalodi coi tình yêu con người là nền tảng giáo dục đạo đức, và kinh nghiệm quản lý giáo dục của Makarenko với nguyên tắc "giáo dục trong tập thể và bằng tập thể". Ở Việt Nam, đề tài tham chiếu Nguyễn Trãi, Chu Văn An, cùng các nghiên cứu thực tiễn tại Bến Tre, Cần Thơ, Vũng Tàu của Lê Quang Dũng, Bùi Quang Dự, Võ Thanh Minh.
Phần trọng tâm của chương lý giải vị trí đặc biệt của môn đạo đức: môn này thực hiện đồng thời ba nhiệm vụ — hình thành ý thức về chuẩn mực, giáo dục xúc cảm và thái độ đạo đức, rèn luyện hành vi và thói quen đạo đức — khác với các con đường giáo dục đạo đức lồng ghép không có tính hệ thống. Nội dung chương trình môn đạo đức được trình bày chi tiết từng khối lớp 1 đến lớp 5, theo năm nhóm quan hệ: với bản thân, với người khác, với công việc, với cộng đồng — đất nước — nhân loại, với môi trường tự nhiên.
Chương cũng phân tích vai trò hoạt động dạy của giáo viên (tổ chức, hướng dẫn, điều khiển, kiểm tra và đánh giá) và vai trò hoạt động học của học sinh (vừa là đối tượng của dạy, vừa là chủ thể tự giác nhận thức). Các phương pháp dạy học đặc trưng môn đạo đức (kể chuyện, đàm thoại, thảo luận nhóm, tổ chức trò chơi, tập luyện theo mẫu hành vi) cùng các hình thức (bài trên lớp, dạy học tại hiện trường, tham quan, ngoại khóa) được phân tích trong mối liên hệ với mục tiêu môn học.
Bốn chức năng quản lý (kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra) được luận giải theo hướng áp dụng vào quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức, tạo khung phân tích cho Chương 2. Chương kết thúc bằng phần đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh tiểu học (6–14 tuổi), cung cấp cơ sở tâm lý học cho việc lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp.
Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức ở các trường tiểu học quận 2, thành phố Hồ Chí Minh
Chương mở đầu bằng phần khái quát về các trường tiểu học quận 2 với bảng thống kê tỷ lệ học sinh giỏi và hạnh kiểm (Bảng 2.1), và bảng thống kê mẫu khảo sát, phỏng vấn (Bảng 2.2) gồm cán bộ quản lý và giáo viên tại bốn trường.
Phần thứ nhất khảo sát thực trạng hoạt động dạy học môn đạo đức, bao gồm:
- Bảng 2.3 — Mức độ và kết quả thực hiện nội dung dạy học môn đạo đức.
- Bảng 2.4 — Mức độ và kết quả thực hiện sử dụng hình thức dạy học môn đạo đức.
- Bảng 2.5 — Mức độ và kết quả thực hiện sử dụng phương pháp dạy học môn đạo đức.
- Bảng 2.6 — Mức độ và kết quả thực hiện cách thức đánh giá kết quả học tập môn đạo đức của học sinh.
Phần thứ hai khảo sát thực trạng quản lý hoạt động dạy học, triển khai theo sáu nội dung quản lý tương ứng với sáu bảng số liệu:
| Bảng | Nội dung quản lý được khảo sát |
|---|---|
| Bảng 2.7 | Quản lý kế hoạch, chương trình dạy học môn đạo đức |
| Bảng 2.8 | Quản lý việc chuẩn bị kế hoạch bài dạy môn đạo đức của giáo viên |
| Bảng 2.9 | Quản lý việc thực hiện kế hoạch bài dạy môn đạo đức của giáo viên |
| Bảng 2.10 | Quản lý việc thực hiện nội dung dạy học môn đạo đức của giáo viên |
| Bảng 2.11 | Quản lý phương pháp, phương tiện dạy học môn đạo đức |
| Bảng 2.12 | Quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập môn đạo đức của học sinh |
Kết quả xử lý bằng SPSS được trình bày ở Phụ lục 2, trong khi công cụ thu thập (phiếu điều tra) được trình bày ở Phụ lục 1.
Kết quả và đóng góp
Kết quả và kiến nghị
Khóa luận ghi nhận thực trạng quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức tại bốn trường tiểu học quận 2 thông qua 12 bảng số liệu xử lý bằng SPSS, bao quát toàn bộ chuỗi quản lý từ lập kế hoạch, chuẩn bị bài dạy, thực hiện giờ lên lớp, sử dụng phương pháp — phương tiện, đến kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh.
Tác giả đề xuất kiến nghị hướng đến hai nhóm đối tượng theo hệ thống phân cấp quản lý: (1) Phòng Giáo dục và Đào tạo quận 2 trong vai trò cơ quan quản lý cấp trên, và (2) Ban giám hiệu các trường tiểu học — chủ thể trực tiếp thực hiện quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức. Nội dung kiến nghị hướng vào việc nâng cao tính đồng bộ và tính hệ thống trong các biện pháp quản lý, tăng cường bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên và tổ chức thao giảng, dự giờ định kỳ.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Các công trình trước đó về quản lý hoạt động dạy học ở trường tiểu học (Bùi Quang Dự tại Thốt Nốt — Cần Thơ; Lê Quang Dũng tại Bến Tre; Võ Thanh Minh tại Xuyên Mộc — Vũng Tàu) đều nghiên cứu quản lý dạy học nói chung, không tập trung chuyên biệt vào môn đạo đức. Đề tài này thu hẹp và chuyên sâu hơn khi đặt môn đạo đức làm đối tượng nghiên cứu duy nhất, đồng thời cung cấp dữ liệu khảo sát thực tế từ địa bàn quận 2 — địa bàn chưa được nghiên cứu trong các công trình trước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Đề tài tự giới hạn phạm vi theo hai chiều: về nội dung, chỉ tập trung vào quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức mà không mở rộng sang các môn học khác hay các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp; về không gian, chỉ khảo sát các trường tiểu học trên địa bàn quận 2. Do đó, kết quả không có tính đại diện cho toàn thành phố Hồ Chí Minh hoặc các địa bàn khác có điều kiện kinh tế — xã hội khác biệt.
Từ phạm vi nghiên cứu này, có thể nhận thấy hướng mở rộng tự nhiên là: nghiên cứu so sánh giữa nhiều quận/huyện; nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực chất của các biện pháp quản lý đối với hành vi đạo đức thực tế của học sinh; và nghiên cứu về vai trò phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong quản lý giáo dục đạo đức tiểu học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp với các nhóm người đọc sau:
- Sinh viên ngành Quản lý giáo dục tại các trường sư phạm: phần Chương 1 là tài liệu hệ thống hóa lý luận về bốn chức năng quản lý áp dụng vào trường tiểu học, phần khái niệm (quản lý — quản lý giáo dục — quản lý trường học) được trình bày tập trung, dễ tra cứu.
- Giáo sinh thực tập và giáo viên tiểu học mới vào nghề: phần trình bày chi tiết nội dung chương trình môn đạo đức từng khối lớp 1–5 và phần phương pháp, phương tiện, hình thức dạy học môn đạo đức cung cấp hình dung cụ thể về yêu cầu chuyên môn.
- Cán bộ quản lý giáo dục cấp trường và phòng giáo dục muốn tìm hiểu thực tiễn quản lý dạy học môn đạo đức ở tiểu học: phần Chương 2 với hệ thống 12 bảng số liệu và các nội dung quản lý được phân tích là tài liệu tham chiếu thực tiễn.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu tương tự tại các địa bàn khác: cấu trúc công cụ nghiên cứu (phiếu điều tra ở Phụ lục 1) và cách phân chia các nội dung quản lý thành sáu nhóm có thể được điều chỉnh, mở rộng cho địa bàn và quy mô khảo sát khác.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát tại những trường tiểu học nào và sử dụng công cụ gì để thu thập số liệu? Đề tài khảo sát tại bốn trường tiểu học quận 2 là: An Phú, Nguyễn Văn Trỗi, Thanh Mỹ Lợi và Mỹ Thủy. Công cụ thu thập gồm phiếu điều tra viết (bảng hỏi) dành cho cán bộ quản lý và giáo viên, kết hợp phỏng vấn và quan sát. Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS; kết quả thống kê chi tiết được trình bày ở Phụ lục 2.
2. Đề tài phân chia nội dung quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức thành những nhóm nào? Sáu nhóm nội dung quản lý được khảo sát: (1) quản lý kế hoạch, chương trình dạy học; (2) quản lý việc chuẩn bị kế hoạch bài dạy của giáo viên; (3) quản lý việc thực hiện kế hoạch bài dạy của giáo viên; (4) quản lý việc thực hiện nội dung dạy học; (5) quản lý phương pháp, phương tiện dạy học; và (6) quản lý hoạt động đánh giá kết quả học tập của học sinh. Mỗi nhóm tương ứng với một bảng số liệu riêng (Bảng 2.7 đến Bảng 2.12).
3. Chương trình môn đạo đức ở trường tiểu học được tổ chức theo nguyên tắc nào và bao gồm những nội dung gì? Chương trình do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành ngày 05/5/2006, quy định nội dung từng khối lớp 1–5 theo năm nhóm quan hệ: quan hệ với bản thân, với người khác, với công việc, với cộng đồng — đất nước — nhân loại, và với môi trường tự nhiên. Nội dung được xây dựng từ những giá trị đạo đức mà xã hội đòi hỏi ở công dân và được cụ thể hóa tương ứng với lứa tuổi từng khối lớp.
4. Các hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn đạo đức ở tiểu học được quy định và thực hiện như thế nào? Theo đổi mới dạy học, kết quả học tập môn đạo đức của học sinh tiểu học được đánh giá chủ yếu bằng hình thức đánh giá nhận xét: hoàn thành xếp loại A, chưa hoàn thành xếp loại B. Các loại hình kiểm tra gồm: liên hệ thực tế trong tiết học, kiểm tra bài cũ, kiểm tra học kỳ và kiểm tra năm học. Phương pháp đánh giá bao gồm đánh giá qua lời nói, qua bài viết, qua hành động và thông qua các lực lượng giáo dục; đồng thời khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau.
5. Giả thuyết nghiên cứu về mức độ thực hiện quản lý của đề tài là gì và được kiểm định theo hướng nào? Đề tài giả thuyết rằng cán bộ quản lý các trường tiểu học quận 2 thực hiện nhiều nội dung quản lý ở mức khá tốt, đặc biệt với bốn nội dung: quản lý kế hoạch chương trình, quản lý chuẩn bị kế hoạch bài dạy, quản lý thực hiện kế hoạch bài dạy và quản lý bồi dưỡng giáo viên. Giả thuyết được kiểm định thông qua phiếu điều tra có thang đo mức độ và kết quả thực hiện, xử lý bằng SPSS; kết quả phân tích thống kê được trình bày chi tiết theo từng nhóm nội dung quản lý ở Chương 2.
Kết luận
Khóa luận của Trường Thị Minh Thúy (2014) là công trình nghiên cứu điều tra thực trạng, thuộc ngành Quản lý giáo dục, cung cấp bức tranh có hệ thống về công tác quản lý hoạt động dạy học môn đạo đức tại bốn trường tiểu học quận 2, thành phố Hồ Chí Minh — địa bàn chưa được khai thác trong các nghiên cứu trước. Đề tài vận dụng khung lý luận quản lý bốn chức năng (kế hoạch hóa — tổ chức — chỉ đạo — kiểm tra) vào phân tích sáu nhóm nội dung quản lý cụ thể, được đo lường qua 12 bảng số liệu xử lý bằng SPSS. Giá trị của công trình nằm ở việc lần đầu tập trung chuyên biệt vào môn đạo đức — thay vì hoạt động dạy học nói chung — và đề xuất kiến nghị hướng đến cả cơ quan quản lý cấp phòng lẫn Ban giám hiệu nhà trường nhằm nâng cao tính đồng bộ và hiệu quả của công tác quản lý giáo dục đạo đức tiểu học.