Luận văn: Đánh giá công tác quản lý, sử dụng đất nông lâm trường tại Tân Uyên, Lai Châu

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý đất nông lâm trường tại Tân Uyên, Lai Châu. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đất nông lâm trường huyện Tân Uyên Thực trạng và tiềm năng

Huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, sở hữu quỹ đất nông lâm nghiệp rộng lớn, với tổng diện tích 34.406,32 ha do hai đơn vị chính quản lý là Công ty Cổ phần trà Than UyênBan quản lý rừng Phòng hộ Tân Uyên. Các quỹ đất này có vai trò hạt nhân trong việc hình thành các khu dân cư, phát triển kinh tế - xã hội, và đảm bảo an ninh - quốc phòng tại vùng sâu, vùng xa. Tuy nhiên, công tác quản lý đất nông lâm trường huyện Tân Uyên, Lai Châu đang đối mặt với nhiều thách thức từ quá trình chuyển đổi kinh tế và hoàn thiện chính sách. Quá trình sắp xếp, đổi mới nông lâm trường theo chủ trương của Đảng và Nhà nước đã đạt được những kết quả ban đầu, song vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các vấn đề như ranh giới không rõ ràng, chồng lấn với đất của người dân, và hiệu quả sử dụng chưa cao đòi hỏi một cái nhìn tổng thể và các giải pháp đồng bộ. Luận văn của Phạm Phú Bảo (2020) cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng để đánh giá thực trạng này, chỉ ra rằng dù đã có nhiều văn bản chỉ đạo từ trung ương đến địa phương, việc triển khai vẫn còn nhiều vướng mắc. Việc phân tích sâu hiện trạng sử dụng đất, công tác quản lý của các đơn vị và các vướng mắc pháp lý là bước đi cần thiết để đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất Tân Uyên và các quy định mới của Luật Đất đai 2024.

1.1. Giới thiệu hai đơn vị quản lý chính Đất nông trường và đất lâm trường

Công ty Cổ phần trà Than Uyên, tiền thân là Nông trường Quân đội Than Uyên, quản lý 528,02 ha, chủ yếu là đất nông trường chuyên canh cây chè. Đây là mô hình doanh nghiệp đã qua nhiều lần chuyển đổi, từ quốc doanh sang cổ phần hóa 100% vốn tư nhân, thể hiện rõ quá trình sắp xếp, đổi mới nông lâm trường. Trong khi đó, Ban quản lý rừng Phòng hộ Tân Uyên là đơn vị sự nghiệp trực thuộc UBND huyện Tân Uyên, chịu trách nhiệm quản lý 33.878,30 ha đất lâm trường. Chức năng chính của Ban là bảo vệ và phát triển kinh tế rừng, đặc biệt là rừng phòng hộ đầu nguồn. Hai đơn vị này đại diện cho hai mô hình quản lý khác nhau, một bên tập trung vào sản xuất kinh doanh nông nghiệp, một bên thực hiện nhiệm vụ công ích về bảo vệ rừng, nhưng đều có chung những thách thức trong quản lý đất đai.

1.2. Phân tích hiện trạng sử dụng đất tại các nông lâm trường

Theo số liệu năm 2019, Công ty Cổ phần trà Than Uyên sử dụng 430,59 ha (81,55%) cho trồng chè, phần còn lại là đất trụ sở, giao thông, thủy sản. Điều này cho thấy mục đích sử dụng đất tương đối tập trung. Ngược lại, Ban quản lý rừng Phòng hộ quản lý diện tích lớn hơn nhiều, chủ yếu là đất rừng phòng hộ (89,72%) và rừng sản xuất (10,28%), trải dài trên tất cả 10 xã, thị trấn của huyện. Sự phân bổ rộng và xen kẽ với đất của người dân là một trong những nguyên nhân chính gây khó khăn cho công tác quản lý, dễ phát sinh tranh chấp đất đai tại Lai Châu. Việc sử dụng đất phần lớn vẫn dựa trên các quyết định giao đất cũ, chưa được cập nhật đầy đủ theo hiện trạng, dẫn đến số liệu trên giấy tờ và thực tế có sự chênh lệch.

1.3. Cơ sở pháp lý và các chính sách đất đai tỉnh Lai Châu liên quan

Công tác quản lý đất nông lâm trường tại Tân Uyên chịu sự chi phối của một hệ thống văn bản pháp luật phức tạp, từ Luật Đất đai 2013 (và sắp tới là Luật Đất đai 2024) đến các Nghị định của Chính phủ như Nghị định 118/2014/NĐ-CP về sắp xếp, đổi mới công ty nông, lâm nghiệp. Sở Tài nguyên và Môi trường Lai Châu và UBND huyện Tân Uyên là hai cơ quan trực tiếp triển khai các chính sách đất đai tỉnh Lai Châu. Tuy nhiên, theo tài liệu nghiên cứu, việc áp dụng các văn bản này vào thực tế còn nhiều hạn chế, đặc biệt là các quy định về giao đất, cho thuê đấtcấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, gây ra những tồn tại kéo dài trong quản lý.

II. Các thách thức trong quản lý đất nông lâm trường huyện Tân Uyên

Công tác quản lý đất nông lâm trường huyện Tân Uyên, Lai Châu đang đối diện với nhiều thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ cả yếu tố lịch sử để lại và những bất cập trong quá trình thực thi chính sách hiện hành. Vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu chính xác và đồng bộ của hồ sơ địa chính. Việc giao đất trước đây chủ yếu dựa trên bản đồ khoanh vẽ, không có tọa độ chính xác và không được cắm mốc thực địa, dẫn đến ranh giới giữa đất của nông lâm trường và đất của hộ gia đình nhận khoán đất hoặc người dân địa phương trở nên mập mờ. Đây là nguồn cơn của các vụ tranh chấp đất đai tại Lai Châu kéo dài. Bên cạnh đó, tình trạng đất sử dụng sai mục đích, bị lấn chiếm, cho thuê, cho mượn trái phép vẫn còn diễn ra. Việc thu hồi đất nông lâm trường sử dụng kém hiệu quả để giao cho địa phương quản lý gặp nhiều khó khăn do vướng mắc trong thủ tục và cơ chế đền bù giải phóng mặt bằng. Năng lực quản lý của một số đơn vị còn hạn chế, chưa theo kịp những thay đổi của chính sách, đặc biệt là các quy định mới về tài chính đất đai và yêu cầu về hiệu quả kinh tế.

2.1. Bất cập trong xác định ranh giới và cấp sổ đỏ đất nông trường

Một trong những tồn tại lớn nhất là công tác đo đạc, cắm mốc ranh giới chưa được hoàn thiện. Theo tài liệu nghiên cứu, phần lớn diện tích của cả hai đơn vị chưa được đo đạc bản đồ địa chính chính quy. Việc xác định ranh giới của Ban quản lý rừng Phòng hộ chủ yếu dùng máy GPS cầm tay với độ chính xác thấp. Tình trạng này khiến việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay sổ đỏ đất nông trường) gặp bế tắc. Khi không có hồ sơ địa chính rõ ràng, các thủ tục hành chính đất đai không thể thực hiện, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp trong việc thế chấp vay vốn và cho cơ quan nhà nước trong việc quản lý, thu thuế.

2.2. Tình trạng tranh chấp lấn chiếm và chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Sự thiếu rõ ràng về ranh giới là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng lấn chiếm, xâm canh giữa các nông lâm trường và người dân. Báo cáo cho thấy các vụ tranh chấp đất đai xảy ra thường xuyên. Hơn nữa, một phần diện tích đất được giao không được đưa vào sử dụng, hoặc bị chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép sang xây dựng nhà ở, kinh doanh dịch vụ. Việc xử lý các vi phạm này gặp nhiều khó khăn, kéo dài và không dứt điểm, ảnh hưởng đến an ninh trật tự và phá vỡ quy hoạch sử dụng đất Tân Uyên đã được phê duyệt.

2.3. Khó khăn trong việc thu hồi đất và đền bù giải phóng mặt bằng

Chủ trương thu hồi đất nông lâm trường sử dụng không hiệu quả để giao cho người dân thiếu đất sản xuất là hoàn toàn đúng đắn. Tuy nhiên, quá trình này tại Tân Uyên gặp nhiều trở ngại. Việc xác định diện tích, đối tượng cần thu hồi không dễ dàng do hồ sơ không đầy đủ. Bên cạnh đó, chính sách đền bù giải phóng mặt bằng còn nhiều bất cập, đặc biệt là việc xác định nguồn gốc đất, tài sản trên đất và giá đất huyện Tân Uyên để áp dụng đền bù. Những vướng mắc này làm chậm tiến độ bàn giao đất cho địa phương, gây lãng phí tài nguyên và bức xúc trong nhân dân.

III. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất Tân Uyên đến năm 2030 hiệu quả

Để giải quyết các tồn tại, việc ưu tiên hàng đầu là phải hoàn thiện công tác quy hoạch và hệ thống hồ sơ địa chính. Giải pháp trọng tâm cho công tác quản lý đất nông lâm trường huyện Tân Uyên, Lai Châu là phải xây dựng và thực thi một cách nghiêm túc quy hoạch sử dụng đất Tân Uyên phù hợp với tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch này cần dựa trên kết quả rà soát, đo đạc lại toàn bộ diện tích đất của các công ty nông, lâm nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong đo đạc (như ảnh viễn thám, GIS) sẽ giúp xây dựng bản đồ quy hoạch huyện Tân Uyên đến năm 2030 có độ chính xác cao. Dựa trên quy hoạch này, Sở Tài nguyên và Môi trường Lai Châu cần phối hợp với UBND huyện Tân Uyên để xác định rõ phần diện tích các đơn vị được giữ lại sử dụng, phần diện tích phải bàn giao cho địa phương. Quá trình này phải tuân thủ chặt chẽ các quy định mới của Luật Đất đai 2024, đặc biệt là các điều khoản về giao đất, cho thuê đất theo cơ chế thị trường, đảm bảo công bằng, minh bạch và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

3.1. Rà soát đo đạc lại theo bản đồ quy hoạch huyện Tân Uyên

Giải pháp cấp bách là phải triển khai một dự án tổng thể về đo đạc, cắm mốc và lập hồ sơ địa chính cho toàn bộ diện tích đất nông lâm trường. Dữ liệu đo đạc này sẽ là cơ sở để cập nhật, điều chỉnh bản đồ quy hoạch huyện Tân Uyên. Quá trình này cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm đại diện công ty, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư để giải quyết dứt điểm các vùng chồng lấn, tranh chấp. Kết quả cuối cùng phải là một bộ hồ sơ địa chính số hóa, đồng bộ, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

3.2. Áp dụng Luật Đất đai 2024 vào việc giao đất cho thuê đất minh bạch

Luật Đất đai 2024 mang đến nhiều thay đổi quan trọng, cần được vận dụng linh hoạt. Đối với diện tích đất giữ lại, các công ty phải chuyển sang hình thức thuê đất trả tiền hàng năm. Việc xác định đơn giá thuê phải theo giá đất huyện Tân Uyên do tỉnh ban hành, đảm bảo nguyên tắc thị trường. Đối với diện tích đất thu hồi, cần xây dựng phương án giao đất, cho thuê đất ưu tiên cho các hộ gia đình, cá nhân tại địa phương thiếu đất sản xuất. Toàn bộ quy trình phải được công khai, minh bạch để tránh tiêu cực, khiếu kiện.

3.3. Hoàn thiện thủ tục hành chính đất đai và xác định nghĩa vụ tài chính

Cải cách thủ tục hành chính đất đai là một yêu cầu bắt buộc. Cần đơn giản hóa các quy trình liên quan đến đăng ký, cấp giấy chứng nhận, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Song song đó, phải xác định rõ nghĩa vụ tài chính của các công ty nông, lâm nghiệp đối với nhà nước. Việc tính toán tiền thuê đất, các loại thuế liên quan phải được thực hiện đầy đủ, chính xác, chấm dứt tình trạng sử dụng đất nhưng không thực hiện nghĩa vụ tài chính, gây thất thu cho ngân sách.

IV. Phương pháp sắp xếp đổi mới nông lâm trường Tân Uyên tối ưu

Bên cạnh các giải pháp về quy hoạch và pháp lý, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của chính các đơn vị quản lý là yếu tố then chốt. Công tác quản lý đất nông lâm trường huyện Tân Uyên, Lai Châu cần một cuộc cải tổ sâu sắc về mô hình tổ chức và phương thức sản xuất kinh doanh. Quá trình sắp xếp, đổi mới nông lâm trường không chỉ dừng lại ở việc thay đổi tên gọi hay hình thức pháp lý, mà phải thực sự thay đổi tư duy quản trị. Các công ty cần xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi, gắn liền với hiệu quả sử dụng đất. Cần khuyến khích các hình thức liên doanh, liên kết với các nhà đầu tư có tiềm lực về vốn, công nghệ và thị trường để phát triển kinh tế rừng và nông nghiệp công nghệ cao. Vai trò quản lý nhà nước của UBND huyện Tân Uyên và các cơ quan chuyên môn phải được tăng cường thông qua công tác thanh tra, kiểm tra thường xuyên. Mô hình giao khoán cũng cần được đổi mới, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa công ty và hộ gia đình nhận khoán đất, trao quyền tự chủ lớn hơn cho người lao động để họ thực sự gắn bó với mảnh đất.

4.1. Tăng cường vai trò của UBND huyện Tân Uyên và Sở TNMT Lai Châu

UBND huyện Tân Uyên cần phát huy vai trò chủ thể quản lý nhà nước tại địa phương. Cần thành lập tổ công tác liên ngành để chỉ đạo, giám sát quá trình rà soát, đo đạc và xử lý các vi phạm. Sở Tài nguyên và Môi trường Lai Châu có trách nhiệm hướng dẫn về chuyên môn, nghiệp vụ, thẩm định phương án sử dụng đất và tham mưu cho UBND tỉnh ban hành các quyết định thu hồi đất nông lâm trường, giao đất, cho thuê đất. Sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các cơ quan này là điều kiện tiên quyết để các giải pháp được triển khai hiệu quả.

4.2. Cải tiến mô hình hộ gia đình nhận khoán đất để tăng hiệu quả

Mô hình hộ gia đình nhận khoán đất cần được rà soát và điều chỉnh lại. Thay vì khoán trắng, các công ty nên chuyển sang hình thức hợp tác, hỗ trợ về kỹ thuật, giống, phân bón và bao tiêu sản phẩm. Hợp đồng giao khoán cần quy định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, đảm bảo người nhận khoán được hưởng lợi xứng đáng từ công sức của mình. Điều này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân mà còn giúp công ty quản lý tốt hơn quỹ đất, ngăn chặn tình trạng sử dụng sai mục đích.

4.3. Các giải pháp phát triển kinh tế rừng và nông nghiệp bền vững

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất, cần định hướng phát triển kinh tế rừng và nông nghiệp theo hướng bền vững. Đối với đất lâm trường, cần kết hợp bảo vệ rừng phòng hộ với trồng rừng sản xuất cây gỗ lớn, trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Đối với đất nông trường, cần áp dụng khoa học kỹ thuật để thâm canh, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm chè, đồng thời phát triển các loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao khác. Việc xây dựng thương hiệu, tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định là yếu tố sống còn cho sự phát triển của các đơn vị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý đất đai đánh giá công tác quản lý sử dụng đất tại các nông lâm trường trên địa bàn huyện tân uyên tỉnh lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Một số khái niệm - Khái niệm về đất đai: Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt không gì thay thế được của nông nghiệp, lâm nghiệp, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng; trải qua nhiều thế hệ, nhân dân ta đã tốn bao công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay (Luật Đất đai, 2013). - Nội dung quản lý Nhà nước về đất đai: Đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước thống nhất quản lý.

Nhà nước thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu thông qua việc quyết định quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất; quyết định mục đích sử dụng đất; quy định hạn mức sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất; quyết định thu hồi đất, trưng dụng đất; quyết định giá đất; quyết định trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất; quyết định chính sách tài chính về đất đai; quy định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Để thực hiện được quyền đại diện chủ sở hữu, Nhà nước chịu trách nhiệm ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó; xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính; khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất; quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất; quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất; đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; thống kê, kiểm kê đất đai; xây dựng hệ thống thông tin đất đai; quản lý tài chính về đất đai và giá đất; quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai; phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai; giải quyết tranh 5 chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai; quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai theo Điều 53, Điều 54 Hiến pháp năm 2013; Điều 4, Điều 13, Điều 22 (Luật Đất đai, 2013). Để quản lý, sử dụng đất đảm bảo đúng theo các quy định của pháp luật, Nhà nước quy định người sử dụng đất, đề ra các nguyên tắc sử dụng đất, quy định người chịu trách nhiệm trước nhà nước đối với việc sử dụng đất, đối với đất giao để quản lý và những hành vi bị nghiêm cấm trong quản lý sử dụng đất như: Sử dụng đất đúng quy hoạch, kế hoạch và đúng mục đích; tiết kiệm, có hiệu quả, bảo vệ môi trường và không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của người sử dụng đất xung quanh…; người đứng đầu của tổ chức, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đối với việc sử dụng đất của tổ chức mình; Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn đối với việc sử dụng đất nông nghiệp vào mục đích công ích; đất phi nông nghiệp đã giao cho Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn (sau đây gọi chung là Ủy ban nhân dân cấp xã) để sử dụng vào mục đích xây dựng trụ sở Ủy ban nhân dân, các công trình công cộng phục vụ hoạt động văn hóa, giáo dục, y tế, thể dục thể thao, vui chơi, giải trí, chợ, nghĩa trang, nghĩa địa và công trình công cộng khác của địa phương…; tổ chức được giao quản lý công trình công cộng, gồm công trình đường giao thông, cầu, cống, vỉa hè, hệ thống cấp nước, hệ thống thoát nước, hệ thống công trình thủy lợi, đê, đập; quảng trường, tượng đài, bia tưởng niệm; tổ chức kinh tế được giao quản lý diện tích đất để thực hiện dự án đầu tư theo hình thức xây dựng - chuyển giao (BT) và các hình thức khác theo quy định của pháp luật về đầu tư…; lấn, chiếm, hủy hoại đất đai; vi phạm quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được công bố; không sử dụng đất, sử dụng đất không đúng mục đích theo Điều 5, Điều 6, Điều 7, Điều 8, Điều 12 Luật Đất đai năm 2013. - Nông, lâm trường: Là tên gọi chung cho các tổ chức có tiền thân là nông, lâm trường hoặc các tổ chức khác hiện đang sử dụng đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp mà một phần hoặc toàn bộ diện tích đang sử dụng có nguồn gốc là đất của các nông lâm trường trước đây.

Hiện nay nông lâm trường có nhiều tên gọi khác nhau như: giữ tên gọi cũ là nông trường, lâm trường; Ban quản lý rừng; Trung 6 tâm nông, lâm nghiệp; trạm, trại; khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia, công ty nông nghiệp, công ty lâm nghiệp. Các nông lâm trường có các hình thái tổ chức như công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ), công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (do một công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, có tiềm năng về đất đai, lao động và một hoặc nhiều công ty khác có tiềm năng về vốn, khoa học - công nghệ, thị trường liên kết thành lập), công ty cổ phần (do một công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên nông, lâm nghiệp, Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ chuyển đổi thành trong quá trình cổ phần hóa các Doanh nghiệp nhà nước. Trong công ty cổ phần, Nhà nước có thể nắm giữ cổ phần chi phối hoặc không nắm giữ cổ phần chi phối tùy theo từng trường hợp) (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2012). Sự khác biệt của nông lâm trường quốc doanh với các doanh nghiệp nhà nước khác là được Nhà nước giao đất, giao rừng với diện tích lớn để sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh nông lâm nghiệp, vừa tham gia hoạt động công ích hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội ở vùng trung du miền núi, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa (Ủy ban thường vụ Quốc hội, 2015).

Vai trò của các nông, lâm trường Nông lâm trường là trung tâm kinh tế - kỹ thuật, ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ, cung cấp giống cây trồng, giống vật nuôi, dịch vụ kỹ thuật và tiêu thụ, chế biến nông sản cho nông dân trong vùng; thực hiện sản xuất kinh doanh tổng hợp, gắn sản xuất với chế biến và thị trường tiêu thụ nông, lâm sản đạt hiệu quả kinh tế cao, tạo được một số mô hình mới về công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Đặc biệt nhiều nông, lâm trường quốc doanh đã tích cực xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội, hình thành các tụ điểm văn hóa, trung tâm kinh tế - xã hội, thị trấn, thị tứ trên địa bàn. Qua đó đã làm thay đổi diện mạo nông thôn, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc, vùng biên giới, góp phần tích cực và phát triển kinh tế xã hội, giải quyết việc làm, cải thiện đời sống cho đồng bào dân tộc, ổn định chính trị, bảo đảm trật tự an toàn xã hội (Ủy ban thường vụ Quốc hội, 2015). 7 Nông, lâm trường quốc doanh được thành lập với nhiệm vụ chủ yếu là khai hoang mở rộng diện tích canh tác ở các vùng đất mới, phát triển sản xuất nông, lâm sản hàng hoá cung cấp cho nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu; sản xuất giống cây trồng, giống vật nuôi, đưa tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất nông, lâm nghiệp; làm trung tâm xây dựng một số vùng kinh tế mới, nông thôn mới; kết hợp phát triển kinh tế với bảo đảm an ninh, quốc phòng ở những vùng xung yếu, khó khăn.

Trong quá trình xây dựng và phát triển, nhất là từ khi thực hiện đường lối đổi mới của Đảng và Nhà nước trong nông nghiệp, các nông, lâm trường quốc doanh đã có những chuyển đổi quan trọng cả về tổ chức quản lý và nội dung, phương thức hoạt động, nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh, cải thiện đời sống người lao động. Nông, lâm trường quốc doanh đã có đóng góp nhất định vào sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội trên nhiều địa bàn nông thôn, miền núi. Nhiều nông, lâm trường đã trở thành nòng cốt phát triển một số ngành hàng nông, lâm sản quan trọng, hình thành và phát triển vùng sản xuất nguyên liệu tập trung, tạo thuận lợi cho xây dựng cơ sở chế biến nông, lâm sản…Tuy nhiên, các nông, lâm trường còn những yếu kém sau đây: Hiệu quả sử dụng đất đai còn thấp, diện tích đất chưa sử dụng còn nhiều; quản lý đất đai, tài nguyên rừng còn nhiều yếu kém; tình trạng lấn chiếm, tranh chấp đất đai giữa hộ dân với nông lâm trường xảy ra ở nhiều nơi. Chủ trương giao khoán đất đai, vườn cây, rừng ổn định lâu dài cho hộ thành viên chậm được thực hiện, hoặc thực hiện không đúng; một số nông, lâm trường đã khoán trắng cho người nhận khoán.

Sản xuất, kinh doanh đạt hiệu quả thấp, số nông, lâm trường làm ăn có lãi chưa nhiều, mức nộp ngân sách hàng năm ít, công nợ phải trả lớn. Hệ thống cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội trong nông, lâm trường xuống cấp nghiêm trọng. Đời sống cán bộ, công nhân viên còn nhiều khó khăn, việc đóng bảo hiểm xã hội cho cán bộ, công nhân viên trong nông, lâm trường chưa được thực hiện nghiêm túc. Một số nông trường chưa quan tâm tạo điều kiện thuận lợi cho đồng bào tại chỗ, nhất là đồng bào dân tộc thiểu số gắn bó với nông trường, ổn định sản xuất, đời sống.

Bộ máy quản lý của các nông, lâm trường tuy có giảm nhiều so với trước, nhưng vẫn còn lớn, hiệu quả điều hành thấp…(Bộ Chính trị, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ