Luận văn: Quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ - Thực trạng và Giải pháp (ĐH Quốc Gia HN)

Quan hệ thương mại Việt Mỹ: Phân tích thực trạng trao đổi hàng hóa, đầu tư giữa hai nước. Giải pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TẦM QUAN TRỌNG CỦA QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VỚI HOA KỲ TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM

1.1. PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ, SỰ TẤT YẾU TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP CỦA NƯỚC TA

1.1.1. Xu hướng cơ bản của nền kinh tế, thương mại thế giới

1.2. Lợi ích của quan hệ thương mại với Hoa Kỳ trong quá trình hội nhập của Việt Nam

1.3. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VỚI HOA KỲ VÀ KHẢ NĂNG VẬN DỤNG CỦA VIỆT NAM

1.3.1. Kinh nghiệm của một số nước trong khu vực có quan hệ thương mại với Hoa Kỳ

1.3.2. Khả năng vận dụng của Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ

2.1. THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI HAI CHIỀU TỪ KHI HOA KỲ BỎ CẤM VẬN ĐẾN TRƯỚC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ (1994 - 2001)

2.1.1. Thực trạng xuất khẩu hàng hoá thời kỳ 1994 - 2001

2.1.2. Thực trạng nhập khẩu hàng hoá thời kỳ 1994 -2001

2.2. HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI SONG PHƯƠNG VIỆT NAM - HOA KỲ VÀ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ SAU KHI CÓ HIỆP ĐỊNH

2.2.1. Tổng quan về Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ. Ý nghĩa sự ra đời Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ

2.2.2. Tình hình quan hệ thương mại hai chiều sau Hiệp định thương mại

2.3. NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ TRONG THỜI GIAN QUA

2.3.1. Những đổi mới trong chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam

2.3.2. Những nhân tố thúc đẩy từ phía Hoa Kỳ

2.4. VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VỚI HOA KỲ

3. CHƯƠNG 3: TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ

3.1. TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM -HOA KỲ

3.1.1. Những cơ hội thuận lợi để phát triển quan hệ thương mại Việt Nam- Hoa Kỳ

3.1.2. Những khó khăn và thách thức trong phát triển quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ

3.2. MỤC TIÊU TỔNG QUÁT VÀ NHỮNG PHƯƠNG HƯỚNG CHUNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ

3.2.1. Phấn đấu gia tăng kim ngạch xuất khẩu vào thị trường Hoa Kỳ

3.2.2. Nỗ lực giải quyết những hạn chế nhập khẩu đối với hàng hoá của Hoa Kỳ

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRONG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MAỊ VIỆT NAM - HOA KỲ

3.3.1. Những quan điểm cơ bản về phát triển quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ

3.3.2. Một số kiến nghị và giải pháp

Tài liệu tham khảo

1. Tài liệu trong nước

2. Tài liệu nước ngoài, tài liệu điện tử

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quan hệ thương mại Việt Mỹ từ cấm vận 1994

Sự kiện Tổng thống Bill Clinton tuyên bố bãi bỏ lệnh cấm vận đối với Việt Nam vào ngày 3 tháng 2 năm 1994 đã mở ra một chương mới cho quan hệ thương mại Việt - Mỹ. Tiếp theo đó, việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào tháng 7 năm 1995 là nền tảng vững chắc để hai nước tái thiết lập các liên kết kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chính sách đổi mới và chủ trương "đa phương hóa, đa dạng hóa" quan hệ quốc tế, việc phát triển hợp tác thương mại với Hoa Kỳ được xem là một yêu cầu tất yếu và mang tính chiến lược. Hoa Kỳ, với vị thế là siêu cường kinh tế số một thế giới, là một thị trường Hoa Kỳ có sức mua khổng lồ và là nguồn cung cấp "công nghệ nguồn" quan trọng. Đối với Việt Nam, việc tiếp cận thị trường này không chỉ giúp gia tăng kim ngạch xuất khẩu, đa dạng hóa đối tác mà còn là bước đệm quan trọng cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là mục tiêu gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình này không chỉ đơn thuần là trao đổi hàng hóa mà còn là sự học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm quản lý, khoa học kỹ thuật và hoàn thiện hệ thống pháp luật theo các chuẩn mực quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu và thúc đẩy quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ trở thành nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược kinh tế đối ngoại của Việt Nam giai đoạn này.

1.1. Bối cảnh bình thường hóa và xu hướng hội nhập kinh tế

Sau khi Hoa Kỳ dỡ bỏ cấm vận, quan hệ thương mại Việt - Mỹ bắt đầu được hình thành trong bối cảnh toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ. Việt Nam chủ trương phát triển kinh tế mở, tích cực tham gia vào các tổ chức khu vực và quốc tế như ASEAN, APEC. Chủ trương này coi xuất khẩu là hướng ưu tiên và trọng điểm, nhằm tận dụng lợi thế so sánh, tạo việc làm và thu hút ngoại tệ. Việc phát triển quan hệ với một trung tâm kinh tế lớn như Hoa Kỳ hoàn toàn phù hợp với định hướng chiến lược này. Đồng thời, xu thế hội nhập cũng đặt ra yêu cầu Việt Nam phải cải cách thể chế, minh bạch hóa chính sách để tương thích với các thông lệ thương mại quốc tế, một quá trình mà sự tương tác với một đối tác có hệ thống pháp luật phức tạp như Hoa Kỳ sẽ là chất xúc tác quan trọng.

1.2. Vị thế của Hoa Kỳ và tầm quan trọng với thương mại Việt Nam

Hoa Kỳ chiếm một vị trí vượt trội trong nền kinh tế toàn cầu. Luận văn gốc chỉ rõ, GDP của Hoa Kỳ chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu vào những năm 2000. Đây là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai thế giới, đặc biệt với các mặt hàng công nghiệp chế tạo và hàng tiêu dùng từ châu Á. Việc thâm nhập thành công vào thị trường Hoa Kỳ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp thông qua kim ngạch xuất khẩu, mà còn là một "chứng chỉ" về chất lượng và năng lực cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Hơn nữa, Hoa Kỳ có vai trò quyết định trong các tổ chức tài chính và thương mại toàn cầu như IMF, WB và WTO. Do đó, xây dựng một quan hệ thương mại bền vững với Hoa Kỳ cũng là một bước đi chiến lược để tạo thuận lợi cho quá trình đàm phán gia nhập WTO và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới.

II. Top rào cản thương mại Việt Mỹ trước Hiệp định 2001

Giai đoạn từ năm 1994 đến trước khi Hiệp định thương mại song phương (BTA) có hiệu lực vào cuối năm 2001, quan hệ thương mại Việt - Mỹ dù có tăng trưởng nhưng vẫn còn hết sức khiêm tốn và đối mặt với nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất và mang tính cấu trúc là việc hàng hóa Việt Nam chưa được hưởng Quy chế Tối huệ quốc (MFN) từ Hoa Kỳ. Điều này đồng nghĩa với việc các sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam phải chịu một mức thuế suất phi MFN cực kỳ cao, làm suy giảm nghiêm trọng sức cạnh tranh so với hàng hóa từ các quốc gia khác. Theo tính toán của Ngân hàng Thế giới được trích dẫn trong tài liệu, "tổng mức thuế đánh vào hàng hoá Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ sẽ giảm từ 35,0% xuống 4,9% nếu được hưởng Quy chế tối huệ quốc". Sự chênh lệch khổng lồ này đã biến thị trường Hoa Kỳ trở thành một "thị trường đóng" đối với nhiều mặt hàng thế mạnh của Việt Nam, đặc biệt là dệt may và da giày. Bên cạnh rào cản về thuế quan, sự khác biệt về hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, và các quy định phức tạp của thị trường Hoa Kỳ cũng là những thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp Việt Nam vốn còn non trẻ và thiếu kinh nghiệm.

2.1. Phân tích thực trạng xuất khẩu và thiếu vắng MFN

Trong thời kỳ 1994-2001, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ tăng từ 50,2 triệu USD (1994) lên 1.052,6 triệu USD (2001). Tuy nhiên, cơ cấu hàng xuất khẩu còn rất đơn điệu, chủ yếu là các mặt hàng nông, lâm, thủy sản thô hoặc sơ chế như cà phê, hải sản, cao su. Các sản phẩm này có mức chênh lệch thuế MFN và phi MFN không quá lớn. Trong khi đó, các mặt hàng công nghiệp chế tạo có giá trị gia tăng cao như dệt may lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Ví dụ, năm 2001, xuất khẩu hàng may mặc sang EU đạt 512 triệu USD, trong khi sang Hoa Kỳ chỉ là 52 triệu USD, dù Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu dệt may lớn nhất thế giới. Nguyên nhân chính là do rào cản thuế quan, ví dụ, mặt hàng quần áo bằng vải bông chịu thuế suất phi MFN lên tới 90%, so với mức MFN chỉ 10%.

2.2. Hiện trạng nhập khẩu và cán cân thương mại song phương

Về phía nhập khẩu, Việt Nam chủ yếu mua các mặt hàng máy móc, thiết bị công nghệ cao và phân bón từ Hoa Kỳ, phù hợp với nhu cầu công nghiệp hóa. Kim ngạch nhập khẩu tăng từ 172 triệu USD (1994) lên 460,9 triệu USD (2001). Mặc dù hàng hóa Hoa Kỳ vào Việt Nam được hưởng thuế MFN từ năm 1999, tổng giá trị nhập khẩu vẫn còn ở mức thấp. Nhìn vào số liệu, cán cân thương mại trong những năm đầu (1994-1996) thâm hụt về phía Việt Nam. Từ năm 1997, Việt Nam bắt đầu xuất siêu sang Hoa Kỳ, tuy nhiên giá trị thặng dư chưa phản ánh đúng tiềm năng, cho thấy mối quan hệ thương mại vẫn chưa thực sự cân bằng và phát triển tương xứng với năng lực của cả hai bên.

III. Giải pháp Hiệp định thương mại Việt Mỹ Ý nghĩa then chốt

Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA), có hiệu lực từ ngày 10/12/2001, được xem là giải pháp đột phá, tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện và minh bạch cho quan hệ thương mại Việt - Mỹ. Hiệp định này không chỉ giải quyết rào cản lớn nhất là thuế quan thông qua việc Hoa Kỳ dành cho Việt Nam Quy chế Tối huệ quốc (MFN) ngay lập tức và vô điều kiện, mà còn bao quát nhiều lĩnh vực quan trọng khác. Các cam kết về thương mại dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ, và quan hệ đầu tư đã tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng và dễ dự đoán hơn cho doanh nghiệp hai nước. Đối với Việt Nam, việc thực thi BTA là một cuộc "tập dượt" quan trọng cho quá trình gia nhập WTO. Hiệp định yêu cầu Việt Nam phải cải cách mạnh mẽ hệ thống pháp luật và chính sách thương mại theo các chuẩn mực quốc tế. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực to lớn để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy cải cách hành chính và hoàn thiện nền kinh tế thị trường. Tầm quan trọng của BTA vượt ra ngoài phạm vi kinh tế, đánh dấu sự bình thường hóa toàn diện trong quan hệ hai nước, góp phần củng cố hòa bình và ổn định trong khu vực.

3.1. Tổng quan các điều khoản chính về thương mại hàng hóa

Chương quan trọng nhất của BTA về thương mại hàng hóa là việc hai bên cam kết dành cho nhau Quy chế Tối huệ quốc (MFN), hay còn gọi là Quan hệ Thương mại Bình thường (NTR). Theo đó, thuế suất trung bình đối với hàng Việt Nam vào Hoa Kỳ giảm từ khoảng 40% xuống còn khoảng 3%. Ngoài ra, hiệp định còn đưa ra lộ trình loại bỏ các rào cản phi thuế quan, cam kết về đối xử quốc gia (hàng nhập khẩu được đối xử bình đẳng như hàng nội địa), và minh bạch hóa các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật. Về quyền kinh doanh, BTA mở ra lộ trình từng bước cho phép doanh nghiệp và cá nhân Hoa Kỳ được tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam, bắt đầu từ hình thức liên doanh và tiến tới 100% vốn nước ngoài.

3.2. Vai trò của BTA như một bước đệm gia nhập WTO

Bản thân Hiệp định thương mại song phương được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của WTO. Tài liệu gốc khẳng định, quá trình đàm phán và thực thi BTA đã giúp các nhà hoạch định chính sách Việt Nam hiểu sâu hơn về các quy định của thương mại toàn cầu. Nhiều cam kết trong BTA, như về định giá hải quan, quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS), và các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (TRIMS), đã đáp ứng phần lớn các yêu cầu để gia nhập WTO. Do đó, BTA không chỉ thúc đẩy thương mại song phương mà còn đóng vai trò là một lộ trình chuẩn bị, giúp Việt Nam rút ngắn thời gian và giảm bớt khó khăn trong các vòng đàm phán gia nhập WTO sau này. Đây là một lợi ích chiến lược, thể hiện tầm nhìn dài hạn trong việc phát triển quan hệ thương mại Việt - Mỹ.

IV. Cách vận dụng kinh nghiệm ASEAN phát triển thương mại Mỹ

Để tối ưu hóa lợi ích từ quan hệ thương mại Việt - Mỹ, việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đi trước trong khu vực là vô cùng cần thiết. Nhiều nước ASEAN như Singapore, Malaysia, Thái Lan đã rất thành công trong việc tận dụng thị trường Hoa Kỳ làm đòn bẩy cho quá trình công nghiệp hóa và tăng trưởng kinh tế trong các thập niên 70, 80 của thế kỷ 20. Bài học chung của các nước này là sự kết hợp giữa nỗ lực nội tại và việc vận dụng sáng tạo các cơ hội từ bên ngoài. Họ đã sớm xác định Hoa Kỳ là đối tác chiến lược không chỉ về thương mại mà còn về đầu tư, công nghệ và an ninh. Các chính sách được ban hành đều hướng tới việc cải thiện môi trường đầu tư, xây dựng các ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn, và chủ động cải cách hệ thống thương mại để phù hợp với thông lệ quốc tế. Việt Nam, với những điểm tương đồng nhất định về lợi thế lao động và vị trí địa lý, hoàn toàn có thể học hỏi và vận dụng những kinh nghiệm quý báu này để đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu và nâng cao hiệu quả hợp tác thương mại với Hoa Kỳ.

4.1. Bài học về chiến lược hướng về xuất khẩu và thu hút đầu tư

Kinh nghiệm của Singapore là một ví dụ điển hình. Từ một quốc gia nghèo tài nguyên, Singapore đã thực hiện chiến lược mở cửa, coi nhu cầu từ thị trường bên ngoài, đặc biệt là Hoa Kỳ, làm động lực tăng trưởng. Họ thi hành chính sách hợp tác toàn diện, tạo môi trường pháp lý thuận lợi để thu hút các công ty đa quốc gia của Hoa Kỳ. Suốt một thời gian dài, Hoa Kỳ chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu của Singapore. Bài học cho Việt Nam là cần kiên trì đường lối kinh tế mở, đồng thời phải có chính sách cụ thể và hấp dẫn để thu hút đầu tư trực tiếp từ Hoa Kỳ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, nhằm tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng lớn để xuất khẩu ngược lại thị trường Hoa Kỳ.

4.2. Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa và xây dựng ngành mũi nhọn

Các nước ASEAN thành công đều trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế một cách bài bản. Ban đầu, họ tập trung vào các ngành khai thác lợi thế tự nhiên và nhân công giá rẻ. Sau đó, họ chuyển dần sang các ngành công nghiệp chế biến và cuối cùng là các ngành công nghệ cao. Tài liệu gốc chỉ ra, tỷ trọng xuất khẩu hàng chưa qua chế biến của các nước ASEAN-5 đã giảm từ 70-98% (năm 1970) xuống chỉ còn 6-20% (năm 2000). Việt Nam cần xây dựng một chiến lược dài hạn, xác định rõ các mặt hàng xuất khẩu chủ lực có khả năng cạnh tranh trên thị trường Hoa Kỳ, đồng thời có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng, giảm tỷ trọng hàng thô và tăng tỷ trọng hàng chế biến sâu, hàng có hàm lượng công nghệ cao.

V. Phương hướng phát triển quan hệ thương mại Việt Mỹ 2010

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các cơ hội từ Hiệp định thương mại song phương, định hướng phát triển quan hệ thương mại Việt - Mỹ đến năm 2010 tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của hai thị trường và thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Mục tiêu tổng quát là gia tăng mạnh mẽ kim ngạch xuất khẩu vào Hoa Kỳ, từng bước cải thiện cán cân thương mại, và thu hút công nghệ nguồn phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp từ cấp vĩ mô của Nhà nước đến nỗ lực của từng doanh nghiệp. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách thủ tục hành chính, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và doanh nghiệp, cùng với việc chủ động nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại là những nhiệm vụ trọng tâm. Triển vọng của mối quan hệ thương mại này là rất lớn, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức về cạnh tranh và các rào cản kỹ thuật, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược phù hợp.

5.1. Mục tiêu gia tăng kim ngạch xuất khẩu vào thị trường Hoa Kỳ

Mục tiêu hàng đầu là phấn đấu đưa kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng 15-20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2010. Để thực hiện, cần tập trung vào việc chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo hướng tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến, chế tạo, các mặt hàng có hàm lượng công nghệ và chất xám cao. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu sâu về thị hiếu, tiêu chuẩn chất lượng và các quy định pháp lý của thị trường Hoa Kỳ. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ hiệu quả về thông tin thị trường, xúc tiến thương mại, và hỗ trợ tài chính để các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể thâm nhập và đứng vững tại thị trường cạnh tranh này.

5.2. Hoàn thiện chính sách để chủ động hội nhập kinh tế quốc tế

Giải pháp mang tính nền tảng là tiếp tục đổi mới và hoàn thiện hệ thống chính sách thương mại phù hợp với các cam kết trong BTA và lộ trình gia nhập WTO. Điều này bao gồm việc minh bạch hóa chính sách, đơn giản hóa thủ tục hải quan và xuất nhập khẩu, xây dựng hệ thống thuế quan và phi thuế quan hợp lý. Cần tăng cường công tác nghiên cứu, dự báo về các chính sách thương mại của Hoa Kỳ để có đối sách phù hợp, tránh các vụ kiện chống bán phá giá và các rào cản thương mại khác. Việc kết hợp hài hòa giữa xuất khẩu và nhập khẩu, đặc biệt là nhập khẩu công nghệ tiên tiến từ Hoa Kỳ, sẽ giúp nâng cao nội lực sản xuất, tạo ra sự phát triển bền vững cho quan hệ thương mại Việt - Mỹ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/09/2025
Luận văn quan hệ thương mại việt nam hoa kỳ thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TẦM QUAN TRỌNG CỦA QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VỚI HOA KỲ TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM 1. PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - HOA KỲ, SỰ TẤT YẾU TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP CỦA NƯỚC TA 1. Xu hướng cơ bản của nền kinh tế, thương mại thế giới a. Như một xu thế khách quan, toàn cầu hoá và khu vực hoá kinh tế đang diễn ra ngày một sôi động.

Toàn cầu hoá là giai đoạn phát triển cao của quá trình quốc tế hoá đời sống kinh tế. Theo UNCTAD, bản chất của toàn cầu hoá là sự tăng lên mạnh mẽ những mối liên hệ, sự tác động và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các nước, các khu vực [62, tr. Toàn cầu hoá chỉ có thể được giải quyết ở quy mô toàn cầu trên cơ sở hợp tác của các quốc gia, không phân biệt trình độ phát triển, trình độ chính trị, xã hội. Do đó, có thể nói toàn cầu hoá là một xu thế tích cực, phát triển như một thực tế khách quan của văn minh nhân loại.

Do có vị trí đặc biệt trong nền kinh tế thế giới, chính sách của các trung tâm kinh tế lớn đương nhiên có ảnh hưởng nhiều đến chiều hướng và nội dung của quá trình toàn cầu hoá kinh tế. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển, những mục tiêu và toan tính ban đầu của các cường quốc này dần trở thành động lực khách quan, thúc đẩy sự tự do cạnh tranh trên quy mô rộng lớn. Toàn cầu hoá kinh tế một mặt đưa đến sự hình thành một thị trường thế giới tự do, một hệ thống tài chính, tín dụng toàn cầu, sự phát triển phân công lao động quốc tế và mở rộng giao lưu kinh tế, khoa học công nghệ giữa các quốc gia trên phạm vi toàn thế giới. Mặt khác, toàn cầu hoá làm gia tăng tính tuỳ thuộc lẫn nhau của các nền kinh tế, có nhiều vấn đề trở thành vấn đề chung của nhân loại, nhiều sản phẩm hàng hoá và dịch vụ mang tính quốc tế.

7 Tất cả những đặc trưng đó của thế giới hiện đại đã nảy sinh nhu cầu hợp tác đa dạng nhiều chiều, ổn định và bền vững đối với mọi quốc gia trên thế giới. Nền kinh tế của mỗi dân tộc được đặt trong mối quan hệ ràng buộc, phụ thuộc với nền kinh tế khu vực và thế giới. Hội nhập kinh tế quốc tế có nghĩa là tham gia vào quá trình toàn cầu hoá và khu vực hoá, tham gia vào hệ thống thương mại và tài chính quốc tế, hệ thống phân công lao động quốc tế để phát huy tối đa lợi thế cá biệt; đồng thời có cơ hội tận dụng các lợi thế khu vực, lợi thế từ bên ngoài. Mặt khác, chính sự phân công lao động toàn cầu lại tạo ra một khuynh hướng cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ và khốc liệt.

Sự cạnh tranh diễn ra trong mọi lĩnh vực, và đặc biệt là trong các hoạt động kinh tế đối ngoại. Điều đó buộc mọi quốc gia dù thuộc mô hình và trình độ phát triển nào, cũng phải cải cách và chuyển đổi tích cực để trở thành một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế thế giới đang được hình thành như một thể thống nhất. Thực tế đã cho thấy dù là một mô hình kinh tế thị trường tự do với điển hình là Hoa Kỳ, hay mô hình thị trường xã hội của các nước thành viên EU, hoặc mô hình thị trường hỗn hợp như Nhật Bản thì cũng đang đều phải cải tổ lại một cách sâu sắc. Đồng thời, đây cũng là thách thức lớn, buộc các nước đang phát triển phải có những đối sách thật phù hợp, để không bị tuột dốc trong cuộc chiến kinh tế toàn cầu.

Khi đi sâu nghiên cứu về phân công lao động trong quá trình quốc tế hoá đời sống kinh tế, chúng ta thấy sự phân công lao động quốc tế đang ngày càng đi vào chiều sâu. Điều này là do có sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ và hệ thống các công ty đa quốc gia. Quá trình phân công theo ngành và theo sản phẩm đang được chuyển dần sang phân công theo chi tiết và từng công đoạn của quy trình công nghệ. Khác biệt về điều kiện tự nhiên không còn đóng vai trò quyết định trong phân công lao động quốc tế nữa, mà 8 khả năng về kỹ thuật và công nghệ đang dần dần trở thành yếu tố quan trọng trong sự phân công lao động mới.

Cơ cấu ngành và cơ cấu địa lý của phân công lao động quốc tế cũng có sự thay đổi. Trước đây các nước khối Nam 1 thường tập trung vào những ngành có hàm lượng lao động và nguyên liệu cao trong khi các nước khối Bắc phát triển những ngành thiên về hàm lượng vốn và công nghệ. Sự phân công như vậy đã tạo tiền đề cho thương mại hàng hoá giữa Bắc và Nam. Tuy nhiên, với triển vọng phát triển kinh tế "mềm", các nước khối Bắc sẽ đi dần vào các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao và các dịch vụ có nền móng là công nghệ thông tin trong khi các nước khối Nam tiếp nhận vai trò cung ứng các sản phẩm có hàm lượng công nghệ trung bình.

Tỷ trọng của trục Bắc-Nam trong thương mại hàng hoá quốc tế có thể sẽ giảm dần trước sự lớn mạnh của trục Nam - Nam. Trước diễn biến của sự phân công lao động quốc tế theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu, đòi hỏi mỗi quốc gia phải xác định vị trí của mình, xác định có thể đảm nhiệm được khâu nào trong quá trình này, nhằm giành thế tích cực và chủ động khi tham gia vào quá trình phân công lao động quốc tế. Vừa là nguyên nhân lại vừa là kết quả của những xu hướng đang chi phối đời sống thế giới nêu trên, thương mại quốc tế ngày càng có vai trò to lớn đối với sự tăng trưởng kinh tế, chiếm một tỷ lệ đáng kể trong GDP của các quốc gia. Một mặt, thương mại quốc tế là phương tiện để cung cấp các yếu tố đầu vào cho nền sản xuất, quyết định khả năng và trình độ sản xuất của một nước.

Mặt khác, thương mại quốc tế là đòn bẩy của tăng trưởng kinh tế theo nghĩa là phương thức để một ngành sản xuất có thể mở rộng quy mô của mình tới mức tối ưu, để một quốc gia có khả năng và cơ hội khai thác tối đa lợi thế so sánh của mình. 1 Các nước Nam: các nước đang phát triển, Các nước Bắc: các nước công nghiệp phát triển 9 Xét về sự phát triển cơ cấu ngành hàng, các ngành giàu hàm lượng chất xám sẽ phát triển mạnh. Chu kỳ đổi mới công nghệ và sản phẩm được rút ngắn, lợi thế so sánh của các quốc gia luôn thay đổi dẫn đến sự chuyển dịch thường xuyên hơn về cơ cấu kinh tế. Đối tượng thương mại được mở rộng, không chỉ bao gồm các sản phẩm hữu hình của nền sản xuất truyền thống mà cả các sản phẩm vô hình như các sản phẩm dịch vụ, vốn và công nghệ; và các sản phẩm của tri thức như quyền sở hữu trí tuệ và các sản phẩm khác.

Một đặc điểm đáng chú ý nữa trong quan hệ thương mại toàn cầu là sự gia tăng mạnh của thương mại dịch vụ (vận tải, viễn thông, bảo hiểm, ngân hàng.) so với thương mại hàng hoá. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu tiêu dùng do ảnh hưởng của sự phát triển khoa học - công nghệ. Khái niệm thương mại quốc tế hiện nay bao gồm sản phẩm "cứng", các Hiệp định dịch vụ đi kèm và cả các sản phẩm trí tuệ hay còn gọi là các sản phẩm "mềm". Mặt khác, sự phát triển của khoa học và công nghệ sẽ còn tạo ra những thay đổi căn bản về phương thức tiến hành thương mại trên phạm vi toàn cầu.

Mức độ phổ cập của mạng internet sẽ khiến tỷ trọng của thương mại điện tử tăng rất nhanh và thông qua đó thay đổi một cách sâu sắc trong tư duy kinh doanh, chiến lược tiếp thị cũng như phương thức kinh doanh của mọi doanh nghiệp. Cùng với việc đem lại các cơ hội thị trường mới, thương mại điện tử cũng sẽ làm cho quá trình cạnh tranh trở nên gay gắt hơn. Sự phát triển đó đã, đang và sẽ làm suy giảm các lợi thế so sánh cổ điển như lợi thế tự nhiên và giá lao động thấp mà lợi thế này hiện đang là một ưu thế quan trọng của các nước đang phát triển. Thay vào đó là ưu thế so sánh của các nền kinh tế dựa vào công nghệ tiên tiến và các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao.

Chính vì vậy, thị trường thế giới vừa có thể là động lực, là môi trường cho sự phát triển kinh tế lại vừa là thách thức đối với các nền kinh tế. Hơn ai 10 hết các quốc gia đang phát triển, đang trên con đường công nghiệp hoá chịu sự ảnh hưởng rất nhiều của thương mại quốc tế trong định hướng phát triển của mình. Trong trật tự kinh tế thế giới hiện nay, Hoa Kỳ với thực lực kinh tế, sức mạnh quân sự vẫn đang là một quốc gia chiếm ưu thế lớn nhất thế giới. Bên cạnh đó, các nước EU, Nhật bản, Nga, Trung Quốc và nhiều nước khác đang có những bước phát triển kinh tế mạnh mẽ sẽ là những đối tác có nhiều tiềm năng.

Xét về sự năng động của quá trình tăng trưởng, theo dự báo của nhiều chuyên gia nghiên cứu kinh tế có uy tín, có nhiều khả năng thế kỷ 21 là thế kỷ của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Khu vực này hiện chiếm 24% sản xuất của cả thế giới, đến năm 2010 có khả năng chiếm tới 35%. Trong thập kỷ tới, khu vực này vẫn là khu vực năng động nhất về phát triển kinh tế, là khu vực thu hút sự quan tâm chú ý của thế giới và là đối tượng tranh giành ảnh hưởng của ba trung tâm kinh tế là Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản. Trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, các nước Đông Nam Á lại đang trỗi lên nhanh chóng, trở thành tâm điểm cạnh tranh của các công ty xuyên quốc gia.

Tỷ trọng của các nước này trong GDP thế giới đã tăng từ 2,4% năm 1970 lên 5% năm 1995 và 5,7% vào năm 2000. Đến năm 2010 nhiều dự báo cho rằng các nước Đông Nam Á trong đó có Việt Nam tiếp tục đạt mức tăng trưởng kinh tế khá cao từ 7-9%/ năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ