Luận văn đối tác chiến lược Việt Nam - Singapore - Ngô Thị Ngọc Anh

Tổng quan quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Singapore từ năm 2013 đến nay, phân tích các thành tựu hợp tác nổi bật về kinh tế, đầu tư và ngoại giao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam Singapore

Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Singapore bắt đầu từ năm 2013 sau khi hai nước nâng cấp quan hệ ngoại giao lên tầm đối tác chiến lược. Đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử quan hệ song phương, thể hiện cam kết của cả hai nước trong việc thúc đẩy hợp tác toàn diện trên nhiều lĩnh vực. Từ năm 2013 đến nay, quan hệ đối tác chiến lược đã phát triển mạnh mẽ với các cơ chế hợp tác thường xuyên như Ủy ban hợp tác liên chính phủ, các diễn đàn doanh nghiệp và đối thoại chính trị. Sự hợp tác này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho cả hai bên mà còn đóng góp vào hòa bình, ổn định khu vực Đông Nam Á. Hai nước đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng như ký kết Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Hồng Kông (2017), thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng giao thông và năng lượng. Quan hệ đối tác chiến lược còn được thể hiện qua các chuyến thăm cấp cao, tăng cường trao đổi văn hóa và giáo dục, góp phần củng cố niềm tin lẫn nhau.

1.1. Quá trình hình thành quan hệ đối tác chiến lược

Quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Singapore chính thức được thiết lập vào ngày 13 tháng 9 năm 2013 nhân chuyến thăm cấp nhà nước của Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng tới Singapore. Trước đó, hai nước đã có quan hệ ngoại giao từ năm 1973 và quan hệ đối tác toàn diện từ năm 2009. Việc nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược phản ánh sự tin tưởng lẫn nhau và tiềm năng hợp tác rộng lớn. Singapore coi trọng Việt Nam là đối tác quan trọng trong ASEAN và chiến lược đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Trong khi đó, Việt Nam xem Singapore là điểm đến đầu tư hấp dẫn và đối tác quan trọng trong hợp tác kinh tế khu vực. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt trong quan hệ hai nước, mở ra giai đoạn hợp tác sâu rộng hơn.

1.2. Những lĩnh vực hợp tác chính

Hợp tác kinh tế là trụ cột quan trọng nhất trong quan hệ đối tác chiến lược, với Singapore là một trong những nhà đầu tư hàng đầu tại Việt Nam. Hai bên đã ký kết nhiều hiệp định quan trọng như Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư (1992), Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (2002) và Hiệp định thương mại tự do ASEAN-Hồng Kông (2017). Ngoài ra, hợp tác trong lĩnh vực giáo dục đào tạo, khoa học công nghệ, giao thông vận tải và an ninh biển cũng được đẩy mạnh. Đặc biệt, Singapore hỗ trợ Việt Nam trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua chương trình học bổng và hợp tác giữa các trường đại học.

II. Những thành tựu nổi bật trong quan hệ đối tác chiến lược

Từ năm 2013 đến nay, quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Singapore đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, an ninh. Về kinh tế, Singapore là nhà đầu tư FDI lớn thứ 3 tại Việt Nam với tổng vốn đầu tư hơn 60 tỷ USD vào năm 2022. Các dự án hợp tác đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của cả hai nước. Chính trị, hai bên thường xuyên trao đổi đoàn cấp cao, tăng cường đối thoại chính trị và hợp tác trong các tổ chức quốc tế. An ninh, hai nước phối hợp chặt chẽ trong việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực, đặc biệt là trong vấn đề Biển Đông. Giáo dục đào tạo cũng là lĩnh vực hợp tác thành công khi hàng nghìn sinh viên Việt Nam theo học tại Singapore. Mặc dù chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, quan hệ đối tác chiến lược vẫn duy trì đà phát triển nhờ vào sự linh hoạt trong hợp tác trực tuyến.

2.1. Hợp tác kinh tế và thương mại

Kinh tế là lĩnh vực hợp tác nổi bật nhất giữa Việt Nam và Singapore. Năm 2022, kim ngạch thương mại hai chiều đạt 20 tỷ USD, tăng trưởng mạnh mẽ so với năm 2013. Singapore là đối tác thương mại lớn thứ 4 của Việt Nam trong ASEAN. Các lĩnh vực hợp tác chính bao gồm tài chính ngân hàng, công nghệ thông tin, logistics, sản xuất công nghiệp. Đặc biệt, Singapore đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông như dự án đường cao tốc Bắc - Nam và các khu công nghiệp. Hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp cũng được chú trọng với việc áp dụng công nghệ cao trong sản xuất.

2.2. Hợp tác chính trị và an ninh

Chính trị là nền tảng quan trọng trong quan hệ đối tác chiến lược. Hai nước thường xuyên trao đổi đoàn cấp cao, tham dự các hội nghị quốc tế cùng nhau. Singapore ủng hộ mạnh mẽ lập trường của Việt Nam về vấn đề Biển Đông, phản đối các hành động đơn phương thay đổi hiện trạng. An ninh, hai bên hợp tác chặt chẽ trong chống khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia và bảo vệ môi trường biển. Đặc biệt, Singapore đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực thông qua vai trò tích cực trong ASEAN và các diễn đàn quốc tế.

III. Thách thức và giải pháp trong quan hệ đối tác chiến lược

Mặc dù quan hệ đối tác chiến lược đạt nhiều thành tựu, nhưng vẫn tồn tại những thách thức cần giải quyết. Về kinh tế, cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ khác trong khu vực đòi hỏi hai nước phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự khác biệt trong hệ thống pháp luật và thủ tục hành chính cũng gây khó khăn cho doanh nghiệp hai bên. Về chính trị, sự thay đổi lãnh đạo tại hai nước có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của quan hệ. Đại dịch COVID-19 cũng gây ra những tác động tiêu cực đến hợp tác kinh tế. Để vượt qua những thách thức này, hai nước cần tăng cường trao đổi kinh nghiệm quản lý, cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng.

3.1. Những thách thức trong quan hệ đối tác

Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh từ các quốc gia khác như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản trong thu hút đầu tư. Ngoài ra, khác biệt về thể chế chính trị, hệ thống pháp luật và văn hóa kinh doanh cũng tạo ra rào cản trong hợp tác. Sự phụ thuộc quá mức vào một số lĩnh vực kinh tế như dầu khí và bất động sản khiến quan hệ trở nên mong manh trước biến động thị trường. Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn các hoạt động hợp tác trực tiếp, buộc hai bên phải thích ứng với hình thức hợp tác trực tuyến, gây ra những khó khăn trong xây dựng lòng tin và mối quan hệ cá nhân.

3.2. Giải pháp thúc đẩy quan hệ đối tác

Để giải quyết những thách thức, hai nước cần đa dạng hóa lĩnh vực hợp tác, tập trung vào công nghệ cao, giáo dục đào tạo và phát triển bền vững. Cải thiện môi trường đầu tư bằng cách đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch trong chính sách. Tăng cường trao đổi kinh nghiệm quản lý giữa các doanh nghiệp hai bên thông qua các diễn đàn hợp tác. Đẩy mạnh hợp tác trong lĩnh vực an ninh biển để đảm bảo hòa bình, ổn định khu vực. Ngoài ra, hai nước nên tổ chức thường xuyên các chuyến thăm cấp cao để củng cố niềm tin và thúc đẩy hợp tác toàn diện.

IV. Tương lai quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam Singapore

Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Singapore có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai nhờ vào vị trí địa chiến lược của hai nước và nhu cầu hợp tác ngày càng tăng. Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động, hai nước cần tận dụng lợi thế của mình để thúc đẩy hợp tác toàn diện. Kinh tế vẫn sẽ là lĩnh vực hợp tác trọng tâm, đặc biệt là trong chuyển đổi số, kinh tế xanh và công nghiệp 4.0. Chính trị, hai bên cần duy trì đối thoại thường xuyên để giải quyết những bất đồng và thúc đẩy hợp tác trong các tổ chức quốc tế. Giáo dục đào tạo và khoa học công nghệ cũng sẽ là những lĩnh vực hợp tác mới nổi, góp phần nâng cao vị thế của cả hai nước trong khu vực. Tương lai quan hệ đối tác chiến lược sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những thay đổi toàn cầu và tận dụng tối đa cơ hội hợp tác.

4.1. Triển vọng hợp tác kinh tế trong tương lai

Tương lai hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Singapore sẽ tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng cao như công nghệ thông tin, tài chính, logistics và năng lượng tái tạo. Singapore có thể hỗ trợ Việt Nam trong việc chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phát triển kinh tế xanh. Hai bên có thể đẩy mạnh hợp tác trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp thông minh, nông nghiệp công nghệ cao và du lịch bền vững. Ngoài ra, việc thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm cũng sẽ mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho cả hai nước.

4.2. Định hướng hợp tác chính trị và an ninh

Trong tương lai, hợp tác chính trị giữa Việt Nam và Singapore sẽ tiếp tục được củng cố thông qua các chuyến thăm cấp cao, đối thoại chính trị và hợp tác trong các tổ chức quốc tế. Hai nước cần tăng cường phối hợp trong việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực, đặc biệt là trong vấn đề Biển Đông. Hợp tác an ninh sẽ tập trung vào chống khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, bảo vệ môi trường biển và ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống. Đặc biệt, hai bên cần thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực chia sẻ thông tin tình báo, đào tạo lực lượng an ninh và phối hợp trong các diễn đàn an ninh khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Quan hệ đối tác chiến lược việt nam singapore từ năm 2013 đến nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 QUAN NIỆM VÀ NHỮNG NHÂN TỐ CƠ BẢN TÁC ĐỘNGĐẾN QUAN HỆ ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC VIỆT NAM - SINGAPORE TỪ NĂM 2013 ĐẾN NĂM 2022 1. Quan niệm về đối tác chiến lược Dựa trên diễn biến thực tế trong quan hệ quốc tế nói chung và quan hệ giữa các nước lớn nói riêng, có thể hiểu các khái niệm đối tác, quan hệ đối tác chiến lược trên một số nét khái quát nhất. Đối tác là mối quan hệ làm việc giữa 2 cá nhân, tổ chức trở lên, cùng xây dựng, tham gia, chia sẻ một loại hoạt động để hướng tới mục đích chung.Đối tác bao gồm hai hay nhiều bên hành động cùng nhau để nâng cao hợp tác bằng việc thực hiện những mục tiêu chung. Xây dựng những cơ chế giải quyết các bất đồng, tranh chấp, cùng nhau tìm ra biện pháp thúc đẩy quan hệ hợp tác và phương pháp đánh giá tiến bộ cũng như chia sẻ những thành tựu hợp tác” [54].Mối quan hệ đối tác bao gồm sự gần gũi, bình đẳng, có đi có lại, và thỏa thuận về những mục tiêu chung.

Trong quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia, quan hệ đối tác gồm 4 cấp độ: Đối tác - Đối tác toàn diện - Đối tác chiến lược - Đối tác chiến lược toàn diện. Chiến lược (Strategic): Theo nghĩa rộng chiến lược là sự quan trọng có tính toàn cục, then chốt và có giá trị tương đối lâu dài về mặt thời gian, đặc biệt, trong các bối cảnh liên quan đến việc sử dụng sức mạnh quân sự. “Chiến lược” dùng để chỉ tính tổng thể, để tạo sự khác biệt với những chi tiết (chiến thuật); nghệ thuật sử dụng nguồn lực, kết hợp với các giá trị về đạo đức, để đạt được những mục tiêu. Trong nhiều tình huống, từ “chiến lược” thường liên quan đến các lĩnh vực an ninh - quân sự mặc dù không hoàn toàn là một thuật ngữ chỉ dùng trong lĩnh vực an ninh - quân sự [54].

11 Đối tác chiến lược (Strategic Partnership) chỉ một mối quan hệ hợp tác quan trọng (không nhất thiết chỉ tập trung trong lĩnh vực an ninh - quân sự) nó vừa có tính hướng vào mục tiêu cụ thể, vừa có hàm ý mong muốn quan hệ lâu dài (quan hệ “win - win” cùng có lợi). Đặc điểm của quan hệ đối tác chiến lược là không có giới hạn về không gian; thời gian; không hạn chế về đối tượng; không hạn chế về lĩnh vực hợp tác và không nhất thiết phải mang nội dung an ninh - quân sự [54]. Theo quan niệm của GS.Va-lê-ri Lót-xkin (Nga), “đối tác chiến lược” bao gồm những nội dung sau: không tấn công lẫn nhau; không liên minh chống lại các nước khác; không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; phải có lòng tin lẫn nhau [54]. Về hình thức, đối tác chiến lược có thể diễn ra linh hoạt (chính thức hoặc không chính thức, song phương hoặc đa phương và mức độ tham gia rộng hoặc hẹp, nhiều hoặc ít…) và có tính mở vì không hướng tới một kết cục cụ thể.

Về nguyên tắc, quan hệ đối tác chiến lược phải có cơ chế và chính sách để thực hiện, các hoạt động hợp tác không nhất thiết phải ở cấp cao, mà có thể diễn ra ở từng ngành hoặc địa phương chỉ cần thông qua hệ thống chính quyền hoặc sở - ban - ngành. Theo ý kiến của TS. Lê Hồng Hiệp (Học viện Ngoại giao): Với Việt Nam, đối tác chiến lược là mối quan hệ chiến lược gắn với ngoại giao, kinh tế. “Quan hệ đối tác chiến lược mà Việt Nam quan niệm bao gồm hợp tác về an ninh, thịnh vượng và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam” [54].Về an ninh: quan hệ đối tác chiến lược sẽ giúp cho Việt Nam củng cố nền tảng ngoại giao và quốc phòng, hỗ trợ tích cực cho Việt Nam trong việc giữ gìn an ninh, bảo toàn chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ.Thịnh vượng: mối quan hệ kinh tế với đối tác đó phải góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Nó thể hiện trên các lĩnh vực: quan hệ thương mại, đầu tư, viện trợ phát triển (ODA) và chuyển giao công nghệ. Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam: quốc gia đối tác chiến lược phải là những nước lớn, hoặc 12 cường quốc hạng trung tiêu biểu; có vị thế và ảnh hưởng quan trọng, đáng kể đối với đời sống chính trị thế giới và khu vực.Ngoài 3 tiêu chí an ninh, thịnh vượng, nâng cao vị thế của Việt Nam cần phải có những tiêu chí khác nữa như quan hệ lâu dài, cùng có lợi (mức độ lợi ích có thể chia đều, hoặc hơn kém do hai nước quy định), có niềm tin tưởng vào nhau… Hiện nay Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với 17 nước (3 nước là đối tác chiến lược toàn diện) trong đó có 5 đối tác là các quốc gia chủ chốt trong ASEAN, gồm: Nga (2001); Ấn Độ (2007); Trung Quốc (2008); Nhật Bản, Hàn Quốc và Tây Ban Nha (2009); Anh (2010); Đức (2011); Italy (1/2013), Thái Lan (6/2013), Indonesia (6/2013), Singapore (9/2013) và Pháp (9/2013); Malaysia và Philippines (2015); Úc (2018); New Zealand (2020) [54]. Bối cảnh thế giới và khu vực 1. Tình hình thế giới Về kinh tế:Tình hình thế giới từ năm 2013 – 2022 diễn biến phức tạp.

Nền kinh tế thế giới tăng trưởng chậm, thiếu sự vững chắc và chưa thoát khoải nguy cơ suy thoái. Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Thế giới, tốc độ tăng trưởng trung bình của nền kinh tế thế giới trong giai đoạn 2013 - 2018 đạt 2,84%. Với nhóm các nước có thu nhập cao, tốc độ tăng trưởng GDP đạt khoảng 1,88%, còn đối với nhóm nước có thu nhập trung bình và thấp tốc độ tăng trưởng trung bình đạt khoảng 4,77%. Những biện pháp bảo hộ thương mại mới được áp dụng gồm thuế chống bán phá giá và các loại thuế đặc biệt khác, ngoài ra còn có chính sách trợ giá và các yêu cầu về nội địa hóa.

Có tới 3/4 giá trị hàng hóa xuất khẩu của nhóm G20 gặp phải các rào cản thương mại từ các thị trường nhập khẩu [90].Tăng trưởng thương mại toàn cầu trung bình giai đoạn 2013 - 2018 đạt 4%, lạm phát toàn cầu không có nhiều biến động trong giai đoạn 2013 - 2018 và vẫn ở mức thấp, góp phần rất lớn vào ổn định kinh tế toàn cầu [92]. 13 Hệ thống tài chính tiền tệ ổn định nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro. Trong những năm qua, tình hình tài chính tiền tệ toàn cầu diễn biến khá ổn định, tạo điều kiện cho các nền kinh tế thoát khỏi khó khăn và khôi phục tăng trưởng trở lại. Theo Báo cáo của Viện Tài chính quốc tế (IIF), tổng nợ toàn cầu trong quý 3/2018 đạt 244 nghìn tỷ USD và mặc dù tăng trưởng kinh tế thế giới đã phục hồi mạnh mẽ trong nửa cuối thập niên 2010, tỷ lệ nợ trên GDP toàn cầu đã vượt quá 318% - xấp xỉ mức cao kỷ lục 320% GDP trong năm 2016.Trong năm 2020, thế giới chuyển từ “ứng phó với khủng hoảng” sang “thích ứng an toàn” với đại dịch COVID-19; trạng thái “bình thường mới” từng bước định hình với việc gỡ bỏ các biện pháp phong toả, giãn cách xã hội, mở cửa trở lại nền kinh tế.

Kinh tế thế giới tiếp tục trên đà phục hồi [92]. Tuy vậy, quá trình phục hồi chưa vững chắc, không đồng đều và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về vi mô và vĩ mô, trong đó có các đứt gãy, chuyển dịch trong chuỗi cung ứng, sản xuất. Theo báo cáo của Chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP) công bố ngày 27/9/2021 cho rằng: Tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2020 sụt giảm tới 4% - 5%; nhiều quốc gia buộc phải “đóng cửa” cả bên trong lẫn bên ngoài biên giới khiến cho chuỗi sản xuất, cung ứng toàn cầu cũng như sự giao lưu, hợp tác giữa các quốc gia rối loạn, ách tắc. Cuối năm 2021, nhiều nước trên thế giới tái phong tỏa, các lệnh phong tỏa chống dịch COVID-19 khiến sản xuất bị đứt gãy.

Nền kinh tế toàn cầu nói chung phục hổi trong sự bấp bênh, ước tính ở mức 5,9%, tốc độ phục hồi giữa các quốc gia không đồng đều. Lạm phát trở thành một vấn đề lớn khiến nhiều nước phải bắt đầu rút lại các chính sách tiền tệ lỏng lẻo thời đại dịch. Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2022 đã không thể có được đà phục hồi mạnh mẽ so với cùng kỳ, diễn biến thu hẹp hoặc chậm lại đã bao phủ trên toàn cầu, trong đó đáng chú ý là các nền kinh tế phát triển. Mặc dù các quốc gia tiếp tục nỗ lực để phục hồi sau đại dịch COVID-19 nhưng xung đột Nga - Ukraine bắt đầu từ cuối tháng 2/2022 và hiện vẫn chưa có hồi kết đã đặt kinh tế toàn cầu vào những khó 14 khăn mới.

Trong khối các nước lớn, dự báo tăng trưởng kinh tế cũng thiếu tích cực hơn, cụ thể tăng trưởng kinh tế của Mỹ rơi vào khoảng 2,5% với các rủi ro chính như lạm phát tăng cao, chính sách tiền tệ thắt chặt nhanh hơn kỳ vọng và đồng đô la mạnh. Châu Âu sẽ tăng trưởng trong khoảng 2,5% - 2,6%. Trong khi đó, kinh tế Nga sẽ thu hẹp khoảng 10%, ảnh hưởng nặng nề nhất là kinh tế Ukraine, tăng trưởng sẽ giảm từ 30% - 50% với vô vàn những khó khăn để khắc phục cơ sở hạ tầng, nhà ở cho người dân và sự đứt gãy của các hoạt động kinh tế trong năm 2022. Dự báo tương tự cũng được đưa ra đối với Trung Quốc, GDP dự kiến sẽ đạt 4,5% trong năm nay - thấp hơn 3,6 điểm phần trăm so với năm 2021 [12].

Về chính trị:Tình hình chính trị, quân sự trên thế giới tiếp tục có biến động lớn. Hoà bình, hợp tác, phát triển là dòng chảy chính tuy nhiên bức tranh an ninh thế giới đậm gam “màu xám” do gia tăng xung đột vũ trang, tranh chấp chủ quyền biển, đảo.Sự trỗi dậy của tổ chức “Nhà nước Hồi giáo tự xưng” (IS) và cuộc chiến chống IS do Mỹ đứng đầu còn nhiều nan giải. Phiến quân IS đã gây mối hiểm họa mới cho thế giới. Trước nguy cơ lợi ích quốc gia ở Trung Đông bị đe dọa, Mỹ buộc phải điều chỉnh chiến lược chống khủng bố để tập trung vào chống IS.

Năm 2015, chủ nghĩa khủng bố Tổ chức Nhà nước Hồi giáo tự xưng (IS) tiếp tục hoành hành và Nga đã mở chiến dịch không kích chống khủng bố ở Syria. Sự tham gia của Nga và một số lực lượng khác bước đầu đã tạo thay đổi căn bản không chỉ trong cuộc chiến chống IS, cục diện chính trị - quân sự Trung Đông, mà còn ở phạm vi thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ