Luận văn ngoại giao môi trường của Anh tại COP26 và bài học Việt Nam

Phân tích hoạt động ngoại giao môi trường của Vương quốc Anh tại COP26 năm 2021. Đánh giá chiến lược, vai trò lãnh đạo và tác động chính sách khí hậu toàn cầu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động ngoại giao môi trường Anh tại COP26

Vương quốc Anh đóng vai trò chủ chốt trong tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh về Biến đổi khí hậu năm 2021 (COP26) tại Glasgow, thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với hành động toàn cầu chống biến đổi khí hậu. Hoạt động ngoại giao môi trường của Anh tập trung vào thúc đẩy hợp tác quốc tế, xây dựng đồng thuận giữa 197 quốc gia tham dự và thúc đẩy các cam kết giảm phát thải. Vương quốc Anh đã phối hợp chặt chẽ với Ý – đồng chủ nhà – nhằm đảm bảo thành công của hội nghị thông qua các chiến lược ngoại giao đa phương. Điểm nổi bật là sự kết hợp giữa ngoại giao cấp cao, vận động hành lang và hợp tác với các bên liên quan như doanh nghiệp, tổ chức xã hội dân sự. Những nỗ lực này nhằm mục đích đạt được các thỏa thuận lịch sử, trong đó có Thỏa thuận Glasgow về khí hậu.

1.1. Vai trò lãnh đạo của Anh trong COP26

Anh thể hiện vai trò lãnh đạo thông qua việc đề xuất các sáng kiến toàn cầu như cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Thủ tướng Anh khi đó, Boris Johnson, đã thúc đẩy các quốc gia cam kết cắt giảm khí thải mạnh mẽ hơn trong Thỏa thuận Paris. Anh cũng vận động sự tham gia của các nền kinh tế lớn như Mỹ, Trung Quốc và EU thông qua các cuộc đàm phán song phương. Sự lãnh đạo này không chỉ thể hiện qua tuyên bố chính trị mà còn qua hành động cụ thể như điều chỉnh luật pháp trong nước, nâng cao vai trò của các bộ ngành liên quan.

1.2. Chiến lược ngoại giao đa phương của Anh

Anh áp dụng chiến lược ngoại giao đa phương bằng cách xây dựng liên minh rộng rãi với các quốc gia có cùng quan điểm. Điển hình là sự hợp tác với các quốc đảo nhỏ như Maldives và Fiji nhằm thúc đẩy mục tiêu hạn chế nhiệt độ toàn cầu tăng dưới 1,5°C. Anh cũng tổ chức các hội nghị tiền COP26 tại London để thống nhất quan điểm giữa các bên trước hội nghị chính. Chiến lược này bao gồm việc sử dụng ngoại giao văn hóa, giáo dục và truyền thông để nâng cao nhận thức toàn cầu về biến đổi khí hậu.

II. Phân tích những thách thức trong ngoại giao môi trường Anh

Ngoại giao môi trường của Anh đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng. Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt về lợi ích giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Các nước phát triển yêu cầu các quốc gia mới nổi phải cam kết cắt giảm khí thải, trong khi các nước đang phát triển lo ngại về sự bất bình đẳng trong hỗ trợ tài chính và công nghệ. Anh cũng phải đối mặt với sức ép từ các nhóm lợi ích trong nước, như ngành công nghiệp hóa thạch, vốn phản đối các biện pháp giảm phát thải mạnh mẽ.

2.1. Mâu thuẫn lợi ích giữa các quốc gia

Sự phân hóa lợi ích giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển là thách thức chính. Các nước phát triển như Anh, Mỹ và EU mong muốn các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ, Trung Quốc cam kết cắt giảm khí thải. Tuy nhiên, các nước đang phát triển cho rằng họ cần thời gian để phát triển kinh tế và yêu cầu các nước giàu hỗ trợ tài chính, công nghệ. Sự chia rẽ này đã cản trở quá trình đàm phán tại COP26.

2.2. Áp lực từ các nhóm lợi ích trong nước

Anh phải đối mặt với sức ép từ các tập đoàn dầu khí và ngành công nghiệp nặng vốn có ảnh hưởng lớn đến chính sách môi trường. Các nhóm lợi ích này phản đối các biện pháp giảm phát thải mạnh mẽ vì lo ngại ảnh hưởng đến lợi nhuận. Chính phủ Anh đã phải cân bằng giữa cam kết môi trường và lợi ích kinh tế, dẫn đến những thỏa hiệp không mong muốn trong chính sách.

III. Giải pháp ngoại giao môi trường của Vương quốc Anh

Để vượt qua thách thức, Anh đã triển khai nhiều giải pháp ngoại giao môi trường nhằm thúc đẩy hợp tác toàn cầu. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng liên minh toàn cầu với các quốc gia có cùng quan điểm, như Liên minh vì Tăng trưởng Xanh. Anh cũng tận dụng vai trò chủ nhà COP26 để thúc đẩy các cam kết tài chính, như khoản viện trợ 100 triệu bảng cho các nước đang phát triển. Ngoài ra, Anh đã thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân thông qua các sáng kiến như Net Zero Asset Managers Initiative.

3.1. Xây dựng liên minh toàn cầu cho khí hậu

Anh đã thành lập và tham gia nhiều liên minh toàn cầu nhằm thúc đẩy hành động khí hậu. Điển hình là Liên minh vì Tăng trưởng Xanh, tập hợp các quốc gia cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0. Anh cũng thúc đẩy sự tham gia của các thành phố, vùng lãnh thổ và doanh nghiệp toàn cầu thông qua các sáng kiến như C40 Cities Climate Leadership Group.

3.2. Tận dụng vai trò chủ nhà để thúc đẩy tài chính khí hậu

Với tư cách chủ nhà COP26, Anh đã thúc đẩy các cam kết tài chính khí hậu trị giá hàng trăm tỷ đô la từ các quốc gia phát triển. Anh cũng khởi xướng các quỹ hỗ trợ các nước đang phát triển, như Quỹ Khí hậu Xanh, nhằm giúp họ thích ứng với biến đổi khí hậu. Những nỗ lực này nhằm đảm bảo sự công bằng trong hành động khí hậu toàn cầu.

IV. Kết luận và bài học từ hoạt động ngoại giao Anh tại COP26

Hoạt động ngoại giao môi trường của Anh tại COP26 đã đạt được những thành tựu đáng kể, như Thỏa thuận Glasgow về khí hậu, nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Những bài học rút ra bao gồm tầm quan trọng của sự lãnh đạo mạnh mẽ, hợp tác đa phương và cân bằng giữa lợi ích kinh tế và môi trường. Anh đã chứng minh vai trò không thể thiếu của ngoại giao môi trường trong giải quyết các thách thức toàn cầu. Những kinh nghiệm này có thể áp dụng cho các hội nghị khí hậu trong tương lai.

4.1. Thành tựu và hạn chế trong ngoại giao khí hậu

Thành tựu nổi bật nhất là Thỏa thuận Glasgow, lần đầu tiên đề cập đến việc giảm sử dụng than đá. Tuy nhiên, hạn chế lớn là thiếu cam kết mạnh mẽ từ các quốc gia phát thải lớn như Trung Quốc và Ấn Độ. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của các cơ chế ràng buộc pháp lý hơn nữa.

4.2. Bài học cho ngoại giao môi trường toàn cầu

Bài học quan trọng là sự lãnh đạo mạnh mẽ từ các quốc gia phát triển, sự tham gia của khu vực tư nhân và xã hội dân sự. Anh đã chứng minh rằng ngoại giao môi trường không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Những bài học này có thể định hình lại các chiến lược ngoại giao khí hậu trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Hoạt động ngoại giao môi trường của vương quốc anh đối với hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu năm 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO MÔI TRƯỜNG CỦA VƯƠNG QUỐC ANH ĐỐI VỚI HỘI NGHỊ THƯỢNG ĐỈNH VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NĂM 2021 1. Quan niệm về Ngoại giao môi trường Thuật ngữ ‘ngoại giao môi trường’ là một thuật ngữ vẫn còn mới và được tranh cãi về mặt định nghĩa. Thuật ngữ ngoại giao môi trường xuất hiện sau khi Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) được thành lập vào năm 1973, thời điểm các quốc gia bắt đầu bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường nổi bật. Tuy nhiên, có thể thấy rằng các nỗ lực ngoại giao về môi trường đã có từ Công ước Quốc tế về Quy chế Đánh bắt Cá voi lần đầu tiên được 15 quốc gia ký kết vào năm 1946 và có hiệu lực vào năm 1948.

Thuật ngữ ngoại giao môi trường được sử dụng rộng rãi hơn sau năm 1992 sau Hội nghị Liên hợp quốc về Môi trường và Phát triển (UNCED), thường được gọi là Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất (hoặc Hội nghị Thượng đỉnh Rio, theo tên địa điểm tổ chức là Rio de Janeiro, Brazil). Sự ra đời của diễn đàn quốc tế này đã quy tụ và thu hút sự chú ý của các nhà lãnh đạo thế giới cùng các học giả trong nhiều lĩnh vực như luật quốc tế, khoa học chính trị và quy hoạch khu vực. Theo Lawrence Susskind, tác giả cuốn sách Ngoại giao Môi trường được xuất bản vào năm 1994, thuật ngữ ‘ngoại giao môi trường’ bao hàm các thỏa thuận đa phương về môi trường và các biện pháp đàm phán. Do hoạt động ngoại giao được hình thành qua sự tương tác giữa các quốc gia với nhau, nên ‘ngoại giao môi trường’ theo quan điểm này cũng được xem xét trong bối cảnh tương tác giữa các quốc gia với quốc gia về chính sách môi trường.

Thuật ngữ này ám chỉ việc giải quyết bất kỳ tranh chấp quốc tế nào về quản lý môi trường toàn cầu (chẳng hạn như hiệp ước Nam Cực) 15 hoặc một hiệp ước quản lý chung toàn cầu về môi trường (chẳng hạn như suy giảm tầng ôzôn hoặc biến đổi khí hậu). [12] Tuy nhiên, cách sử dụng hiện tại của thuật ngữ này đã được mở rộng hơn, đề cập đến khía cạnh giải quyết xung đột môi trường. Xung đột môi trường xảy ra ở giao điểm của sinh thái và xã hội, khi một mặt bị ảnh hưởng bởi những ràng buộc của hệ thống tự nhiên và mặt khác là các giá trị xã hội. Có thể kể tên ba thành phần cơ bản chính của xung đột môi trường gồm: bảo vệ môi trường; phát triển kinh tế; và công bằng xã hội – được trình bày như Hình 1.

[13] Bảo vệ Môi trường A B Xung đột giá trị Xung đột bản sắc KHÔNG GIAN NGOẠI GIAO MÔI TRƯỜNG Phát triển Công bằng Kinh tế Xung đột phân phối Xã hội C Hình 1.1: Giải thích quan hệ xung đột trong ngoại giao môi trường Xung đột tại phần (A), được nhấn mạnh bởi sự xung đột giữa các ưu tiên bảo vệ môi trường và ưu tiên phát triển kinh tế, là loại xung đột phổ biến nhất ở cấp độ quốc tế, nơi các hiệp ước môi trường đang được đàm phán thường bị đình trệ. Giải quyết những xung đột này đòi hỏi phải xem xét đến các vấn đề về kinh tế cũng như mức độ rủi ro khi xây dựng cơ sở hạ tầng, đường xá. Mục tiêu bảo vệ môi trường có thể đặt ra những hạn chế nhất định cho phát triển kinh tế. Thực tế, phần lớn các hiệp ước về môi trường sẽ thuộc loại xung đột này.

Chẳng hạn, Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) chỉ ra việc sử dụng các loại hình năng lượng hoặc các chính sách 16 sử dụng đất đai nhằm bảo vệ môi trường có thể gây ra hạn chế trong mức độ phát triển kinh tế. Xung đột ở phần (B) xung quanh các vấn đề môi trường xuất phát từ nhận thức xã hội, thường biểu hiện ở việc các cộng đồng thiểu số phải gánh chịu tác hại môi trường không cân xứng. Những xung đột này cũng được trình bày dưới góc độ địa chính trị và việc môi trường tự nhiên định hình bản sắc của cộng đồng cư dân địa phương. Chủ nghĩa dân tộc tài nguyên trong các quốc gia dẫn đến nội chiến ở các khu vực của châu Phi cận Sahara có lẽ là ví dụ rõ nét nhất về mối liên hệ giữa tài nguyên thiên nhiên, bản sắc và xung đột.

Xung đột trong phần (C) là việc phân bổ những nguồn tài nguyên thiên nhiên khan hiếm. Làm thế nào để phân bổ các nguồn tài nguyên khan hiếm là khía cạnh thách thức nhất của ngoại giao môi trường. Ví dụ, Ethiopia có xứng đáng để giữ lượng nước mưa cho riêng mình vì phần lớn lượng mưa xảy ra trên đất của họ cung cấp nguồn nước cho sông Nile, hay Ai Cập xứng đáng được chia phần lớn hơn về tài nguyên nước từ khi Ai Cập lần đầu tìm ra các phương tiện khai thác nước cho thương mại? Các thỏa thuận thuộc địa và các tiêu chuẩn tự nguyện như Quy tắc Berlin năm 2004 của Hiệp hội Luật quốc tế cung cấp bối cảnh cho các hoạt động ngoại giao môi trường. Những vấn đề như vậy thường đòi hỏi sự liên kết với các nỗ lực ngoại giao phi môi trường khác để giải quyết.

[14] Ngoại giao môi trường dưới cấp độ đa phương được tiến hành trên cơ sở các nguyên tắc chủ đạo dưới đây: • Đồng thuận: Đồng thuận là cách thức làm việc chủ yếu của các cuộc đàm phán về biến đổi khí hậu. Đa số các dự thảo được trình bày tại phiên toàn thể và được thông qua khi không có sự phản đối của bất kỳ bên tham gia đàm phán nào. Việc bỏ phiếu rất ít khi được sử dụng. Nguyên tắc đồng thuận là “im lặng tức đồng ý” dẫn đến việc sau khi một dự thảo được trình bày sẽ có một khoảng lặng trước khi được thông qua.

Về lý thuyết, nguyên tắc đồng thuận 17 cho phép tất cả các bên có tiếng nói khi không đồng ý. Về thực tiễn, “khoảng lặng” trong các phiên thông qua nghị quyết gây một sức ép vô hình lên các đoàn đàm phán phải cân nhắc kỹ càng khi muốn lên tiếng phản đối. • Đàm phán: Các thỏa thuận hay tuyên bố chung được thông qua “cả gói” nhưng được đàm phán theo từng điểm riêng rẽ. Từng điểm một trong thỏa thuận được đàm phán bởi những nhóm làm việc mà lại được chia thành các nhóm nhỏ hơn theo nhiều chủ đề mang tính kỹ thuật phong phú: kinh tế, luật pháp, đạo đức, khoa học… Chẳng hạn, tại đàm phán trong khuôn khổ Diễn đàn Liên hợp quốc về rừng, các nước tham gia thiết lập hai nhóm làm việc: một nhóm soạn thảo tuyên bố cấp bộ trưởng của Diễn đàn, nhóm còn lại làm việc trên dự thảo nghị quyết chung.

Thêm nữa, nhóm thứ hai lại thiết lập một tổ tiếp xúc trao đổi khả năng thành lập một Ủy ban triển khai và tư vấn kĩ thuật. Tổ tiếp xúc này đã phải phác thảo chức năng, quy trình làm việc và quyền hạn của Ủy ban nói trên. Trong đàm phán về môi trường, các nhà ngoại giao sẽ cố tỏ vẻ cứng rắn để đối phương chấp nhận thỏa thuận có lợi cho mình. Nếu cuối cùng không bên nào nhượng bộ thì tất cả sẽ cùng thua (không có thỏa thuận nào).

Điều này diễn ra khá thường xuyên trong khuôn khổ các đàm phán về biến đổi khí hậu như Hội nghị COP 2009 ở Copenhagen, nơi không có một thỏa thuận nào đạt được do không bên nào chịu nhường bước. Một mặt, các nước nhận thấy lợi ích mà một thỏa thuận chung mang lại. Đa phần chính phủ các nước đều nhận thấy tính cấp thiết của công cuộc chống biến đổi khí hậu và nhận thức được rằng cần phải có nỗ lực chung để giải quyết vấn đề đó. Do đó các quốc gia đầu tư công sức, tiền bạc và thời gian cho nhiều cuộc họp quốc tế.

Nếu các hội nghị thượng đỉnh chỉ diễn ra hai năm một lần trong hai tuần, thì chúng là kết quả của hàng trăm phiên họp trù bị diễn ra khắp thế giới. Việc không đạt được thỏa thuận sẽ phá hỏng sự đầu tư tiền của của các nước. Mặt khác, không bên nào muốn nhượng bộ trước. Các nước phát triển lo ngại thỏa thuận chống biến đổi 18 khí hậu có thể làm giảm hiệu suất cạnh tranh kinh tế quốc gia.

Trái lại, các nước nhỏ không đủ nguồn lực để tham gia đàm phán hoặc tìm kiếm giải pháp chấp nhận được cho đàm phán. Ngoại giao môi trường là một hình thức ngoại giao đa phương mới và bắt đầu xuất hiện trong những năm 1970. Tuy nhiên, theo thời gian, đây là một xu hướng ngoại giao đa phương nổi bật và phổ biến. Trong năm 2013, theo thống kê, có tất cả 747 thỏa thuận đa phương về môi trường được diễn ra.

Bên cạnh đó là những thỏa thuận cấp toàn cầu như Công ước Minmata 2013 về Thủy ngân nhằm giảm tác hại của thủy ngân, hoặc Thỏa thuận Paris 2015 liên quan đến Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu với mục tiêu hạn chế ảnh hưởng của vấn đề Biến đổi khí hậu. Từ đó, phạm vi và quy mô của các sự kiện ngoại giao môi trường đã được phát triển theo cấp số nhân.903 người tham gia COP 22 Marrakech vào tháng 12 năm 2016 với một phần tư trong số đó là chủ thể quan hệ quốc tế phi quốc gia. Ngoại giao môi trường có thể được hiểu là ngoại giao chỉ giải quyết các vấn đề môi trường. Nhưng trên thực tế, trong các hoạt động ngoại giao môi trường thường xuyên đề cập đến nhiều chủ đề liên quan khác như thương mại (việc buôn bán động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng), vấn đề năng lượng (đạt được các mục tiêu giảm thiểu khí nhà kính, sử dụng nhiên liệu sinh học, v.), hay thậm chí là cả an ninh (vấn đề an ninh khí hậu).

Tóm lại, có thể nhận định ngoại giao môi trường bắt nguồn từ việc các quốc gia đàm phán với nhau về các hiệp định song phương hoặc đa phương, theo đó, ngoại giao môi trường có nhiều chủ thể quan hệ quốc tế tham gia, từ quốc gia đến các tổ chức quốc tế, và mở rộng hơn là các công ty, tập đoàn tư nhân. Các hoạt động ngoại giao môi trường được thực hiện dựa trên nguyên tắc đồng thuận và nguyên tắc đàm phán để đưa ra quyết định chung. Mối liên hệ giữa môi trường và các mục tiêu phát triển vẫn được duy trì ở mức độ cao tại các hội nghị cấp cao khác về bảo vệ môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ