Quan Hệ Ấn Độ - Hàn Quốc Từ Năm 2000 Đến 2015: Một Nghiên Cứu Chi Tiết

Khám phá quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc giai đoạn 2000-2015 qua luận văn thạc sĩ, phân tích các yếu tố chính và tác động đến hai quốc gia.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Châu Á học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quan Hệ Ấn Độ Hàn Quốc 2000 2015 Khởi Đầu

Quan hệ giữa Ấn ĐộHàn Quốc có một lịch sử phát triển lâu dài. Mặc dù quan hệ ngoại giao chính thức chỉ được thiết lập vào năm 1973, cả hai quốc gia đã có sự tương tác từ trước đó. Ấn Độ đóng vai trò quan trọng trong vấn đề Triều Tiên ngay sau khi bán đảo này giành được độc lập. Ấn Độ là một trong những thành viên của Ủy ban lâm thời của Liên Hợp Quốc về Triều Tiên. Giai đoạn chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) đã ảnh hưởng đến mối quan hệ song phương. Tuy nhiên, sự hợp tác thực sự chỉ bắt đầu khởi sắc từ sau năm 2000, khi Ấn Độ triển khai giai đoạn hai của Chính sách Hướng Đông. Hàn Quốc coi Ấn Độ là đối tác quan trọng về kinh tế và địa chính trị. Ngược lại, Ấn Độ xem Hàn Quốc là một phần trong nỗ lực thúc đẩy chính sách Hành động Hướng Đông. Mục tiêu là mở rộng phạm vi ảnh hưởng ra khu vực Đông Á. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào giai đoạn từ 2000 đến 2015, một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của mối quan hệ song phương.

1.1. Giai đoạn trước năm 2000 Nền móng cho quan hệ song phương

Trước năm 2000, quan hệ Ấn Độ và Hàn Quốc chủ yếu tập trung vào lĩnh vực chính trị và ngoại giao. Dù Ấn Độ đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Hàn Quốc từ năm 1973, nhưng sự hợp tác kinh tế và văn hóa còn hạn chế. Ấn Độ luôn ủng hộ hòa bình trên bán đảo Triều Tiên, tuy nhiên, tầm quan trọng chiến lược và kinh tế của Hàn Quốc chưa được Ấn Độ đánh giá cao. Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ vào đầu những năm 1990 cũng chưa tập trung nhiều vào Hàn Quốc, mà chủ yếu vào các nước ASEAN. Theo tài liệu gốc, sự hợp tác thực sự chỉ bắt đầu khi Ấn Độ triển khai giai đoạn hai của "Chính sách Hướng Đông".

1.2. Bối cảnh quốc tế Các yếu tố tác động đến quan hệ

Bối cảnh quốc tế sau năm 2000 có nhiều thay đổi, tác động đến quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, sự gia tăng ảnh hưởng của Mỹ, và sự phát triển của các tổ chức khu vực như ASEAN đã tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho cả hai quốc gia. Ấn Độ và Hàn Quốc đều nhận thức được tầm quan trọng của việc tăng cường hợp tác để đối phó với những thách thức an ninh và kinh tế trong khu vực. Theo tài liệu gốc, Ấn Độ và Hàn Quốc là hai quốc gia quan trọng ở Châu Á không chỉ xét trên phương diện lãnh thổ mà cả về tiềm lực của nền kinh tế.

II. Phân Tích Các Thách Thức và Cơ Hội trong Quan Hệ Song Phương

Quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Thách thức bao gồm sự khác biệt về văn hóa, chính trị và kinh tế. Sự cạnh tranh từ Trung Quốc cũng là một yếu tố cần xem xét. Tuy nhiên, có nhiều cơ hội để tăng cường hợp tác, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, đầu tư và quốc phòng. Cả hai nước đều có mong muốn thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược và giải quyết các vấn đề khu vực và quốc tế. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) và tăng cường giao lưu văn hóa có thể giúp củng cố mối quan hệ song phương. Hợp tác Ấn Độ - Hàn Quốc có thể đóng góp vào sự ổn định và phát triển của khu vực Châu Á.

2.1. Sự khác biệt về văn hóa và chính trị Rào cản tiềm ẩn

Sự khác biệt về văn hóa và chính trị có thể tạo ra những rào cản trong quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc. Ấn Độ là một quốc gia đa văn hóa với hệ thống chính trị dân chủ nghị viện, trong khi Hàn Quốc có một nền văn hóa đồng nhất hơn và hệ thống chính trị dân chủ tổng thống. Tuy nhiên, cả hai nước đều có những giá trị chung như tôn trọng pháp quyền, dân chủ và nhân quyền. Tăng cường giao lưu văn hóa và giáo dục có thể giúp vượt qua những rào cản này. Theo tài liệu gốc, Chương trình trao đổi văn hóa (CEP) là một trong những phương thức hữu hiệu để thúc đẩy mối quan hệ song phương. Hợp tác văn hóa – xã hội ngày càng được tăng cường và mở rộng thông qua các hoạt động trao đổi đoàn nghệ thuật, tổ chức tuần văn hóa…

2.2. Cạnh tranh từ Trung Quốc Yếu tố cần cân nhắc

Sự trỗi dậy của Trung Quốc tạo ra sự cạnh tranh trong khu vực, ảnh hưởng đến quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của cả Ấn Độ và Hàn Quốc, nhưng đồng thời cũng là đối thủ cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực. Ấn Độ và Hàn Quốc cần tăng cường hợp tác để đối phó với sự cạnh tranh từ Trung Quốc và đảm bảo an ninh khu vực. Bài viết “India - South Korea: Strategic and Military Relationships” của hai tác giả Satish Kumar và Divya Mishra (2016) đăng trên tạp chí World Focus, số tháng 3 (435) phân tích về quan hệ hợp tác chiến lược quân sự giữa Ấn Độ và Hàn Quốc trong bối cảnh Trung Quốc trỗi dậy.

III. Cách Thức Ấn Độ Hàn Quốc Thúc Đẩy Hợp Tác Kinh Tế

Hợp tác kinh tế là một trụ cột quan trọng trong quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc. Hai nước đã ký kết Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA), tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư. Thương mại Ấn Độ - Hàn Quốc đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây, và có tiềm năng tiếp tục tăng trưởng trong tương lai. Các lĩnh vực hợp tác tiềm năng bao gồm công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, và cơ sở hạ tầng. Việc tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi và giảm thiểu các rào cản thương mại có thể giúp thúc đẩy hợp tác kinh tế. FTA Ấn Độ - Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại song phương.

3.1. Hiệp định CEPA Động lực tăng trưởng thương mại

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA) là một công cụ quan trọng để thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa Ấn Độ và Hàn Quốc. Hiệp định này giúp giảm thuế quan và các rào cản thương mại khác, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp của cả hai nước. Việc thực thi hiệu quả CEPA có thể giúp tăng cường thương mại song phương và tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới. Theo tài liệu gốc, Hàn Quốc xem Ấn Độ có ý nghĩa quan trọng về kinh tế và địa chính trị.

3.2. Đầu tư Hàn Quốc vào Ấn Độ Cơ hội và thách thức

Ấn Độ là một điểm đến đầu tư hấp dẫn đối với các công ty Hàn Quốc. Thị trường lớn, lực lượng lao động trẻ và chi phí lao động thấp là những yếu tố thu hút các nhà đầu tư Hàn Quốc. Tuy nhiên, Ấn Độ cũng có những thách thức như cơ sở hạ tầng yếu kém, thủ tục hành chính phức tạp và các vấn đề về đất đai. Chính phủ Ấn Độ đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư để thu hút nhiều hơn nữa vốn đầu tư từ Hàn Quốc. Về kinh tế , Ấn Độ cung cấp nhiều cơ hội đầu tư cho các công ty Hàn Quốc tham gia cạnh tranh với thị trường thế giới, cũng như thâm nhập vào thị trường Trung Đông và Châu Phi, những cải cách hiệu quả về kinh tế của chính quyền Thủ tướng Modi đã tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp Hàn Quốc dễ dàng đầu tư vào Ấn Độ.

IV. Hợp Tác Quốc Phòng Ấn Độ và Hàn Quốc Tìm Kiếm An Ninh Chung

Hợp tác quốc phòng đang trở thành một lĩnh vực ngày càng quan trọng trong quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc. Cả hai nước đều có những mối quan tâm chung về an ninh khu vực, bao gồm sự trỗi dậy của Trung Quốc và các mối đe dọa khủng bố. Hợp tác quốc phòng Ấn Độ - Hàn Quốc bao gồm trao đổi thông tin tình báo, huấn luyện quân sự chung, và hợp tác trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Việc tăng cường hợp tác quốc phòng có thể giúp cả hai nước tăng cường khả năng phòng thủ và bảo vệ lợi ích quốc gia.

4.1. Trao đổi thông tin tình báo Nền tảng của hợp tác an ninh

Trao đổi thông tin tình báo là một yếu tố quan trọng trong hợp tác quốc phòng giữa Ấn Độ và Hàn Quốc. Việc chia sẻ thông tin về các mối đe dọa an ninh chung có thể giúp cả hai nước đối phó hiệu quả hơn với các thách thức. Hợp tác trong lĩnh vực này bao gồm chia sẻ thông tin về khủng bố, an ninh mạng và các vấn đề an ninh khu vực khác. Cả hai bên đều nhận thấy sự cần thiết của việc tăng cường hợp tác để bảo vệ lợi ích quốc gia và an ninh khu vực.

4.2. Huấn luyện quân sự chung Nâng cao khả năng tương tác

Huấn luyện quân sự chung là một cách hiệu quả để tăng cường khả năng tương tác giữa quân đội Ấn Độ và Hàn Quốc. Các cuộc tập trận chung giúp quân đội hai nước hiểu rõ hơn về chiến thuật và quy trình của nhau, đồng thời tăng cường sự tin cậy và hợp tác. Các cuộc tập trận cũng là cơ hội để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Việc tăng cường hợp tác trong lĩnh vực này có thể giúp cả hai nước nâng cao khả năng phòng thủ và đối phó với các mối đe dọa an ninh chung. Cuốn sách “Geopolitics, Security and Bilateral Relations, Perspectives from India and South Korea” của hai tác giả B . Sharma và M H Rajesh (2017) tập trung làm rõ quan hệ Đối tác chiến lược đặc biệt giữa Ấn Độ và Hàn Quốc trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế và quốc phòng an ninh.

V. Đánh Giá Quan Hệ Ấn Độ Hàn Quốc Thành Tựu và Hạn Chế

Quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc đã đạt được nhiều thành tựu trong giai đoạn từ 2000 đến 2015, nhưng vẫn còn một số hạn chế. Thành tựu bao gồm tăng trưởng thương mại, đầu tư, hợp tác quốc phòng và giao lưu văn hóa. Hạn chế bao gồm sự khác biệt về văn hóa và chính trị, cạnh tranh từ Trung Quốc và các vấn đề về thủ tục hành chính. Việc giải quyết những hạn chế này có thể giúp củng cố mối quan hệ song phương và khai thác tối đa tiềm năng hợp tác. Quan hệ song phương Ấn Độ - Hàn Quốc có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của cả hai nước và sự ổn định của khu vực.

5.1. Tác động đến sự phát triển của Ấn Độ và Hàn Quốc

Quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc có tác động tích cực đến sự phát triển của cả hai nước. Hợp tác kinh tế giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra việc làm. Hợp tác quốc phòng giúp tăng cường an ninh quốc gia. Giao lưu văn hóa giúp tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau. Tuy nhiên, tác động của mối quan hệ này còn hạn chế do sự khác biệt về quy mô kinh tế và trình độ phát triển giữa hai nước. Tác động của quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc đối với tình hình quốc tế, khu vực và sự phát triển của mỗi nước.

5.2. Ảnh hưởng đến tình hình khu vực và quốc tế

Quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc có ảnh hưởng đến tình hình khu vực và quốc tế. Sự hợp tác giữa hai nước có thể giúp thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển ở khu vực Châu Á. Ấn Độ và Hàn Quốc cũng có thể hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, khủng bố và an ninh năng lượng. Tuy nhiên, ảnh hưởng của mối quan hệ này còn hạn chế do sự khác biệt về quan điểm và lợi ích giữa hai nước. Ảnh hưởng của Trung Quốc trong khu vực vẫn là một yếu tố quan trọng cần xem xét.

VI. Triển Vọng Quan Hệ Ấn Độ Hàn Quốc Hướng Tới Tương Lai

Triển vọng quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc là rất tích cực. Cả hai nước đều có cam kết tăng cường quan hệ đối tác chiến lược và hợp tác trong nhiều lĩnh vực. Việc tận dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác và giải quyết các thách thức có thể giúp củng cố mối quan hệ song phương và tạo ra một tương lai tươi sáng hơn cho cả hai nước. Tương lai quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc phụ thuộc vào sự nỗ lực của cả hai bên và sự thay đổi của bối cảnh quốc tế.

6.1. Các yếu tố quyết định sự phát triển trong tương lai

Sự phát triển của quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc trong tương lai phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự thay đổi của bối cảnh quốc tế, chính sách đối ngoại của cả hai nước, và sự phát triển của nền kinh tế. Việc tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực mới như công nghệ cao, năng lượng sạch và cơ sở hạ tầng có thể giúp thúc đẩy quan hệ song phương. Các hoạt động trao đổi đoàn cấp cao, hội nghị, hội thảo được tổ chức thường xuyên hơn. Hợp tác về kinh tế, quốc phòng, văn hóa giữa hai nước ngày càng được củng cố.

6.2. Đề xuất và gợi ý cho Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc để thúc đẩy quan hệ với cả hai nước. Việc tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa và giáo dục có thể giúp củng cố mối quan hệ song phương. Việt Nam cũng có thể đóng vai trò trung gian trong việc giải quyết các vấn đề khu vực và quốc tế, góp phần vào hòa bình, ổn định và phát triển. Ấn Độ và Hàn Quốc đều là đối tác quan trọng của Việt Nam trong khu vực Châu Á.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quan hệ ấn độ hàn quốc từ năm 2000 đến 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho Chiến tranh Lạnh và Hoa Kỳ coi đó là một cuộc đối đầu giữa hai phe Chủ nghĩa xã hội và Chủ nghĩa tư bản hay nền dân chủ. Rất nhanh sau đó, Hoa Kỳ và quân đội Liên Hợp quốc đã thay mặt cho Hàn Quốc và phớt lờ đến sự cảnh báo của Trung Quốc khi vượt qua đường ranh giới 38 và xâm chiếm thủ đô Bình Nhưỡng của CHDCND Triều Tiên. Chính điều này đã dẫn đến việc Trung Quốc chính thức tham chiến để hỗ trợ quân đội CHDCND Triều Tiên, Chủ tịch Mao Trạch Đông của Trung Quốc đã gửi “Chí nguyện quân” vượt sông Áp Lục (Aprokkang) để tiến hành cuộc phản công và đẩy lui lực lượng Mỹ và đồng minh trở lại vĩ tuyến 38.2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2015 tranh kết thúc vào năm 1953 với một cuộc đình chiến nhưng về mặt kỹ thuật, Bắc và Nam Triều Tiên vẫn đang có chiến tranh với nhau. Vai trò của Ấn Độ trong chiến tranh Triều Tiên, lý do Ấn Độ can dự vào cuộc chiến tranh hai miền Triều Tiên xuất phát từ sự lo ngại của Thủ tướng Jawaharlal Nehru về cuộc xung đột này sẽ dẫn tới Thế chiến III và bom nguyên tử có thể được sử dụng (Xô Viết cũng đã phát triển loại bom này), điều này có thể kéo Ấn Độ vào cuộc chiến.

Trung Quốc là láng giềng của Ấn Độ, vì thế nước này sợ một hiệu ứng “domino” về quân sự. Mặt khác, Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Nehru đã theo đuổi chính sách đối ngoại hòa bình, trung lập tích cực, luôn ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc trên thế giới nên Ấn Độ không thể đứng ngoài cuộc xung đột ở hai miền Triều Tiên. Sau khi kết thúc cuộc chiến, uy tín của Nehru đã được nâng cao, củng cố hình ảnh của ông với tư cách một chính khách hàng đầu thế giới. Trong suốt quãng đời còn lại, không có cuộc thảo luận toàn cầu nào trên thế giới có thể xảy ra mà không có sự tham gia của ông.

Tờ New York Times tuyên bố rằng cuộc đấu tranh cho châu Á “có thể thành công hay thất bại đều nằm trong suy nghĩ của một người – đó là Jawaharlal Nehru” (Nguyên văn: The New York Times declared that the struggle for Asia “could be won or lost in the mind of one man – Jawaharlal Nehru”) [29]. Ấn Độ sớm trở thành một trong những quốc gia hỗ trợ chính cho Hàn Quốc, đồng thời cố gắng trấn an tất cả các bên bằng cách làm trung gian giải quyết vấn đề giữa tất cả các bên. Ấn Độ thay vì gửi quân đội theo yêu cầu của Liên Hiệp Quốc đã cử sư đoàn Quân y số 60 sang Hàn Quốc như một cử chỉ nhân đạo, các dịch vụ y tế của Ấn Độ vẫn được cả hai bên CHDCND Triều Tiên và Hàn Quốc nhớ đến [56]. Ngoài ra, Ấn Độ còn giữ vai trò chủ tịch Ủy ban Trung lập về vấn đề Hồi hương của Liên Hợp Quốc (NNRC) nơi sẽ xử lý các tù nhân chiến tranh (PoWs) của cả hai bên và phỏng vấn họ để xác định xem họ muốn trở lại vùng đất nào.

Đến khi cuộc chiến tranh Triều Tiên kết thúc, Ấn Độ là nước tích cực đưa ra một giải pháp hòa bình về vấn đề thống nhất hai miền bán đảo Triều Tiên lên Liên Hợp Quốc và đã được chấp thuận vào ngày 27/07/1953 [10]; các bên tham chiến còn chấp nhận đề nghị của Ấn Độ về vấn đề 11 (LUAN.2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2015 tù binh trong chiến tranh để nhanh chóng đi đến một hiệp định đình chiến. Mặc dù vào giai đoạn cuối cuộc chiến tranh, Ấn Độ đã không nhận được nhiều lợi ích mà còn bị chỉ trích từ tất cả các bên, đặc biệt là mối quan hệ với Hoa Kỳ xấu đi (vì không đứng về phía Mỹ) và Mỹ bắt đầu viện trợ quân sự cho Pakistan. Nhưng những đóng góp to lớn của Ấn Độ đối với Hàn Quốc trong chiến tranh Triều Tiên là không thể phủ nhận, chính vì vậy cho đến tận ngày này chính phủ Hàn Quốc luôn treo quốc kỳ của Ấn Độ trước Đài tưởng niệm Chiến tranh ở thủ đô Seoul. Từ năm 1953, quan hệ giữa Ấn Độ và Hàn Quốc bắt đầu được xây dựng và phát triển dù ban đầu cả bên đều có sự hoài nghi lẫn nhau.

Về phía Ấn Độ, chính quyền Thủ tướng Nehru thực hiện đường lối Không Liên kết (NAM) chống lại các nước phương Tây, phê phán việc Hàn Quốc gửi quân đội đến hỗ trợ Hoa Kỳ trong cuộc chiến tranh Việt Nam vào thập niên 1960. Còn Hàn Quốc đã thực hiện đường lối đối ngoại khá giống với Học thuyết Hallstein của Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức) từ sau năm 1955, tức là chủ trương không quan hệ với bất kỳ quốc gia nào công nhận CHDCND Triều Tiên. Chính vì vậy, Hàn Quốc có một cái nhìn không mấy thiện cảm về Ấn Độ khi xem đây là một quốc gia thân khối các nước XHCN và luôn tỏ thái độ “dè chừng” trước chính sách ngoại giao song song của chính phủ Ấn Độ đối với hai miền Triều Tiên. Tuy vậy, việc Trung Quốc đã có những hành động gây hấn và tranh chấp với các quốc gia láng giềng đã khiến hai nước xích lại gần nhau.

Ngoài ra, việc Ấn Độ thực hiện một đường lối ngoại giao trung lập trong quan hệ giữa hai miền Triều Tiên nên Hàn Quốc muốn tranh thủ tầm ảnh hưởng của Ấn Độ trong khu vực để giải quyết vấn đề bán đảo Triều Tiên. Dấu mốc đầu tiên trong quan hệ ngoại giao song phương là sự kiện hai nước ký Hiệp định thiết lập quan hệ Lãnh sự và trao đổi đại diện ở cấp độ Tổng lãnh sự vào năm 1962. Tiếp đó, lần lượt Tổng lãnh sự quán của Ấn Độ và Hàn Quốc đã được thành lập ở thủ đô Seoul và thủ đô New Delhi vào năm 1968. Sau hàng loạt các cuộc trao đổi tiếp xúc, phía Hàn Quốc có các chuyến thăm chính thức Ấn Độ của Bộ trưởng Ngoại giao Hàn Quốc Kim Yong-sik năm 1971 và chuyến đi của Chủ tịch Quốc hội Hàn Quốc Chung Il Kwon năm 1973; phía Ấn Độ có chuyến thăm Hàn Quốc của phái đoàn Nghị viện Ấn Độ dẫn đầu là Tiến sĩ 12 (LUAN.2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Dhillon vào tháng 6/1973. Kết quả là hai chính phủ Ấn Độ và Hàn Quốc quyết định nâng cấp mối quan hệ ngoại giao song phương lên cấp đại sứ vào ngày 10 tháng 12 năm 1973. Giai đoạn từ 1973-1990 lại chứng kiến sự “mờ nhạt” trong quan hệ hai nước, mặc dù Ấn Độ và Hàn Quốc vẫn thường xuyên có những chuyến thăm trao đổi cấp cao nhưng việc cả hai nước đều lâm vào thời kỳ biến động chính trị đã ảnh hưởng không nhỏ đến chính sách đối ngoại của riêng từng nước; ngoài ra, vấn đề CHDCND Triều Tiên trở thành vướng mắc lớn trong quan hệ hai nước. Tại Ấn Độ, Thủ tướng Indira Gandhi đã ban hành tình trạng khẩn trương trong nước vào tháng 6/1975, nhằm dập tắt các cuộc đình công, làn sóng biểu tình và bắt giữ các thủ lĩnh phe đối lập.

Trong cuộc bầu cử ở Ấn Độ vào tháng 3/1977, Thủ tướng I. Gandhi đã từ chức sau khi thất bại nặng nề trước đối thủ Morarji Desai thuộc Đảng Janata. Kể từ thời Thủ tướng Morarji Desai (1977-1980), đến Chandra Shekhar (1990-1991), Ấn Độ luôn giữ vững vai trò đứng đầu phong trào Không Liên kết nhằm chống lại các quốc gia phương Tây, đồng thời tăng cường hợp tác chặt chẽ với các nước thuộc khối Chủ nghĩa xã hội. Những động thái đáng chú ý là việc tạo điều kiện cho Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (CHDCND Triều Tiên) gia nhập NAM vào tháng 8/1975 [15] và cải thiện mối quan hệ với quốc gia này thông qua chuyến viếng thăm Bình Nhưỡng của Thư ký Bộ Nội vụ phụ trách đối ngoại Ấn Độ khu vực Đông Á, H.

Shri Eric Gonsalves vào tháng 6/1980. Còn tại Hàn Quốc, chính sách phản dân chủ của chính quyền Tổng thống Park Chung Hee đã dấy lên phong trào chống đối chính phủ mạnh mẽ của mọi tầng lớp nhân dân, đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng này là vụ ám sát Tổng thống Park Chung Hee vào ngày 26/10/1979. Tổng thống Chun Doo- Hwan lên nhận chức vào năm 1980 đã tiếp tục thực hiện chính sách thân Hoa Kỳ và các nước phương Tây, tập trung ổn định tình hình chính trị trong nước và tạm hoãn việc phát triển quan hệ với Ấn Độ, ngoài ra Hàn Quốc tỏ thái độ không hài lòng khi Ấn Độ cho CHDCND Triều Tiên trở thành thành viên của NAM tại hội nghị ở Lima, Peru vào tháng 8/1975.2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2015 Phải đến giữa thập niên 1980, hợp tác chính trị giữa hai nước bắt đầu có những tín hiệu tích cực thông qua các chuyến thăm cấp cao giữa lãnh đạo hai nước về việc trao đổi, thảo luận các vấn đề song phương, tình hình khu vực và thế giới. Sự kiện đáng chú ý là Bộ trưởng ngoại giao Narasimha Rao đến thăm Seoul vào tháng 5/1983, nhằm tìm kiếm sự hợp tác về kinh tế, đồng thời có lời mời Tổng thống Hàn Quốc sang thăm Ấn Độ.

Mặc dù Tổng thống Chun Doo-hwan đã nhận lời và lên lịch dự kiến sẽ thăm Ấn Độ từ ngày 11 đến 14/10/1983 trong chuyến công du 18 ngày tới 5 quốc gia (Myanmar, Sri Lanka, Australia, New Zealand và Ấn Độ) nhưng đã phải hủy chuyến đi vì vụ đánh bom kinh hoàng ở thủ đô Rangoon, Myanmar vào ngày 9/10 do 3 điệp viên CHDCND Triều Tiên thực hiện nhằm ám sát Tổng thống Chun. Thời gian từ năm 1991-2000 đánh dấu một bước tiến lớn trong quan hệ song phương. Về phía Ấn Độ, song song với việc cải cách toàn diện nền kinh tế vào năm 1991, Thủ tướng Narashimha Rao còn tiến hành thay đổi chính sách đối ngoại thông qua việc đề ra chính sách “hướng Đông” với trọng tâm đẩy mạnh hợp tác giữa Ấn Độ với các nước khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, và Hàn Quốc sẽ là một trong những trọng tâm trong giai đoạn hai của chính sách ngoại giao này. Ngay trong chuyến thăm Hàn Quốc vào năm 1993 của Thủ tướng Rao đã khẳng định trên tờ Diplomacy của Hàn Quốc rằng“sự kết thúc của chiến tranh Lạnh đã dẫn đến bối cảnh quốc tế và những triển vọng mới sẽ cung cấp những cơ hội hợp tác cho Ấn Độ và Hàn Quốc trong kỷ nguyên mới” [17;97].

Ngược lại, Hàn Quốc cũng nhận ra tầm quan trọng về vị thế địa chính trị của Ấn Độ có thể cung cấp nhiều cơ hội đầu tư cho các công ty Hàn Quốc tham gia cạnh tranh với thị trường thế giới và giúp đỡ Hàn Quốc về vấn đề bán đảo Triều Tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quan Hệ Ấn Độ - Hàn Quốc: Phân Tích Từ Năm 2000 Đến 2015" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và biến đổi trong mối quan hệ giữa Ấn Độ và Hàn Quốc trong khoảng thời gian này. Tác giả phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến quan hệ hai nước, bao gồm chính trị, kinh tế và văn hóa. Bên cạnh đó, tài liệu cũng nêu bật những lợi ích mà sự hợp tác này mang lại cho cả hai bên, từ việc tăng cường thương mại đến việc thúc đẩy đầu tư và hợp tác công nghệ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế chính sách hành động hướng đông của ấn độ 2014 2020, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong bối cảnh khu vực. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ mười năm quan hệ đối tác chiến lược việt nam ấn độ 2007 2017 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ chiến lược giữa Việt Nam và Ấn Độ, từ đó có thể so sánh với mối quan hệ giữa Ấn Độ và Hàn Quốc. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quan hệ ấn độ asean sau chiến tranh lạnh 1961 2010 sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của Ấn Độ trong khu vực ASEAN, mở rộng bối cảnh cho mối quan hệ đa phương này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ Ấn Độ - Hàn Quốc mà còn mở ra nhiều góc nhìn khác nhau về chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong khu vực.